Trong tiếng Anh, “must” và “can’t” là hai trợ động từ mạnh mẽ, được sử dụng để diễn tả những điều chúng ta tin chắc chắn hoặc không tin có thể xảy ra. Hiểu rõ cách sử dụng chúng sẽ giúp bạn giao tiếp và viết tiếng Anh tự tin hơn. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết cách sử dụng “must” và “can’t” dựa trên các cấu trúc và ví dụ cụ thể:
Sử Dụng “Must” & “Can’t” Để Diễn Tả Chắc Chắn
Chúng ta sử dụng “must” khi tin chắc điều gì đó là chắc chắn (certain), và “can’t” khi tin chắc điều gì đó là không thể xảy ra (not possible).
Ví dụ:
She must be at work.
(Cô ấy chắc hẳn đang ở chỗ làm.)
→ Dựa vào các dấu hiệu hoặc thông tin, người nói tin rằng điều này là chắc chắn.
He can’t be the thief.
(Anh ta không thể nào là kẻ trộm được.)
→ Người nói chắc chắn rằng điều này là không thể, dựa trên thông tin hoặc suy luận.
Cấu trúc
S + must + be / be doing / infinitive
(S + must + động từ to be / động từ ở dạng hiện tại tiếp diễn / động từ nguyên mẫu)
S + can’t + be / be doing / infinitive
(S + can’t + động từ to be / động từ ở dạng hiện tại tiếp diễn / động từ nguyên mẫu)
Ví dụ:
They must be waiting for us.
(Họ chắc hẳn đang đợi chúng ta.)
You can’t be serious!
(Bạn không thể nghiêm túc được!)
It must be very late by now.
(Bây giờ chắc hẳn là rất muộn rồi.)
He can’t be telling the truth.
(Anh ta không thể nào nói thật được.)
Sử Dụng “Must Have Done” & “Can’t Have Done” Để Nói Về Quá Khứ
Khi nói về những sự kiện trong quá khứ, chúng ta sử dụng “must have done” để diễn tả điều mà chúng ta tin chắc đã xảy ra và “can’t have done” để diễn tả điều không thể đã xảy ra.
Ví dụ:
She must have left early.
(Cô ấy chắc hẳn đã rời đi sớm.)
He can’t have finished the project so quickly.
(Anh ta không thể nào đã hoàn thành dự án nhanh như vậy được.)
Cấu trúc
S + must + have + past participle
(S + must + have + động từ ở dạng quá khứ phân từ)
S + can’t + have + past participle
(S + can’t + have + động từ ở dạng quá khứ phân từ)
Ví dụ:
- They must have gone home.
(Họ chắc hẳn đã về nhà rồi.) - You can’t have seen her yesterday.
(Bạn không thể nào đã gặp cô ấy hôm qua được.)
Ngoài ra, chúng ta có thể sử dụng “couldn’t have” thay cho “can’t have” để diễn tả cùng ý nghĩa.
Ví dụ:
She couldn’t have known about the meeting.
(Cô ấy không thể nào biết về cuộc họp được.)
Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Điền “must” hoặc “can’t” vào chỗ trống cho phù hợp.
- He _____ be tired after working all night.
- You _____ have left your keys at home.
- They _____ be joking. This can’t be serious.
- She _____ have taken the wrong train; she’s too careful.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng.
- He _____ be the one who stole the money, he was with me all day.
a) must
b) can’t - She _____ have finished the book already, she just started it yesterday.
a) can’t
b) must - They _____ be coming to the party later, they confirmed yesterday.
a) must
b) can’t
Kết Luận
Sự khác biệt giữa “must” và “can’t” là cực kỳ quan trọng để diễn tả độ chắc chắn hoặc không thể xảy ra của một sự việc, không chỉ trong hiện tại mà còn ở quá khứ. “Must” được sử dụng khi bạn tin điều gì đó chắc chắn là sự thật, trong khi “can’t” lại diễn tả điều bạn tin là không thể nào xảy ra. Hãy thực hành thường xuyên với các cấu trúc này để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự tin và chính xác.