Should là một trong những động từ khuyết thiếu phổ biến trong tiếng Anh, được sử dụng để đưa ra lời khuyên, diễn tả kỳ vọng, hoặc nói về những điều nên xảy ra. Bài viết này sẽ hướng dẫn cách sử dụng ‘should’ theo từng tình huống cụ thể.
Sử Dụng ‘Should’ Để Đưa Ra Lời Khuyên Hoặc Ý Kiến
Chúng ta sử dụng ‘should do something’ khi muốn nói rằng đó là điều tốt hoặc điều đúng nên làm. Cấu trúc này thường được dùng để đưa ra lời khuyên hoặc bày tỏ ý kiến.
Ví dụ:
You should drink more water.
(Bạn nên uống nhiều nước hơn.)
He should go to the doctor if he’s feeling unwell.
(Anh ấy nên đi khám nếu thấy không khỏe.)
Ngược lại, chúng ta sử dụng ‘shouldn’t do something’ để nói rằng đó không phải là điều tốt nên làm.
Ví dụ:
You shouldn’t eat so much junk food.
(Bạn không nên ăn quá nhiều đồ ăn vặt.)
They shouldn’t stay up so late.
(Họ không nên thức khuya như vậy.)
Ngoài ra, ‘should’ thường đi kèm với các cụm từ như I think, I don’t think, hoặc Do you think…? để diễn tả quan điểm hoặc hỏi ý kiến.
Ví dụ:
I think you should apologize to her.
(Tôi nghĩ bạn nên xin lỗi cô ấy.)
Do you think I should quit my job?
(Bạn có nghĩ tôi nên nghỉ việc không?)
Lưu ý rằng, ‘should’ không mang tính bắt buộc mạnh mẽ như ‘must’ hoặc ‘have to’.
Ví dụ:
You must wear a helmet when riding a motorcycle.
(Bạn phải đội mũ bảo hiểm khi lái xe máy.)
You should wear a helmet when riding a bicycle.
(Bạn nên đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.)
Sử Dụng ‘Should’ Khi Điều Gì Đó Không Đúng Hoặc Kỳ Vọng
Chúng ta sử dụng ‘should’ khi muốn nói rằng một điều gì đó không đúng hoặc trái với kỳ vọng của chúng ta.
Ví dụ:
The room should be cleaner.
(Căn phòng nên sạch sẽ hơn.)
Chúng ta cũng sử dụng ‘should’ để diễn tả rằng chúng ta mong đợi một điều gì đó sẽ xảy ra.
Ví dụ:
The train should arrive at 6 PM.
(Tàu dự kiến sẽ đến lúc 6 giờ chiều.)
She should pass the exam if she studies hard.
(Cô ấy sẽ đậu kỳ thi nếu cô ấy học chăm chỉ.)
Sử Dụng ‘Should Have Done’ và ‘Shouldn’t Have Done’
Chúng ta sử dụng ‘should have done something’ để diễn tả rằng bạn không làm điều gì đó, nhưng lẽ ra làm điều đó sẽ tốt hơn.
Ví dụ:
I should have studied harder for the test.
(Lẽ ra tôi nên học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.)
Ngược lại, chúng ta sử dụng ‘shouldn’t have done something’ để nói rằng bạn đã làm điều gì đó, nhưng điều đó không phải là việc tốt.
Ví dụ:
You shouldn’t have lied to her.
(Bạn không nên nói dối cô ấy.)
They shouldn’t have spent so much money on the party.
(Họ không nên chi quá nhiều tiền cho buổi tiệc.)
So Sánh ‘Should Do’ Và ‘Should Have Done’
Sự khác biệt giữa ‘should do’ và ‘should have done’ nằm ở thời điểm hành động. ‘Should do’ thường được sử dụng để nói về hành động ở hiện tại hoặc tương lai, trong khi ‘should have done’ đề cập đến hành động trong quá khứ mà lẽ ra nên xảy ra.
Ví dụ:
You should save money for emergencies.
(Bạn nên tiết kiệm tiền cho các tình huống khẩn cấp.)
You should have saved more money last year.
(Lẽ ra bạn nên tiết kiệm nhiều tiền hơn năm ngoái.)
Sử Dụng ‘Ought To’ Thay Thế ‘Should’
Trong một số trường hợp, chúng ta có thể sử dụng ‘ought to’ thay thế cho ‘should’. Cả hai đều mang ý nghĩa tương tự nhau, nhưng ‘ought to’ có phần trang trọng hơn.
Ví dụ:
You ought to see a dentist.
(Bạn nên đi khám nha sĩ.)
They ought to finish the project on time.
(Họ nên hoàn thành dự án đúng hạn.)
Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng ‘should’ hoặc ‘shouldn’t’.
- You ______ exercise regularly to stay healthy.
- He ______ eat so much fast food. It’s bad for his health.
- I think we ______ call her before we visit.
- The weather is nice. You ______ go for a walk.
Bài tập 2: Điền cấu trúc ‘should have done’ hoặc ‘shouldn’t have done’ vào chỗ trống.
- I ______ (tell) her the truth. Now she’s upset.
- You ______ (spend) so much money on that jacket. It was too expensive.
- We ______ (book) the tickets earlier. Now the prices have gone up.
Kết Luận
‘Should’ là một công cụ quan trọng trong tiếng Anh để diễn đạt lời khuyên, kỳ vọng và ý kiến. Hiểu rõ cách sử dụng ‘should’ sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và viết tiếng Anh. Hãy nhớ rằng, ‘should’ thường mang tính khuyến nghị hoặc lời khuyên nhẹ nhàng, trong khi ‘must’ và ‘have to’ diễn tả sự bắt buộc mạnh mẽ hơn. Việc hiểu rõ và sử dụng đúng ‘should’, ‘should have done’ và ‘ought to’ sẽ giúp bạn nắm vững hơn về ngữ pháp tiếng Anh.