Trong tiếng Anh, “so” và “such” thường được sử dụng để nhấn mạnh ý nghĩa của câu. Tuy nhiên, chúng có cách dùng riêng biệt và có thể dễ gây nhầm lẫn. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “so” và “such,” với nhiều ví dụ và phân tích cụ thể. Cuối bài sẽ có bài tập vận dụng để bạn thực hành kiến thức đã học.
1. Cách Dùng “So” và “Such”
a. Sử Dụng “So”
“So” được sử dụng với tính từ hoặc trạng từ để tăng cường độ nhấn mạnh. Ví dụ:
- “The movie was so interesting.”
(Bộ phim thật là thú vị.) - “She speaks so fluently.”
(Cô ấy nói rất trôi chảy.)
Công thức:
so + adjective/adverb
Một số ví dụ khác:
- “It was so hot that we couldn’t stay outside.”
(Trời nóng đến mức chúng tôi không thể ở ngoài trời.)
b. Sử Dụng “Such”
“Such” được dùng với danh từ hoặc cụm danh từ để tạo sự nhấn mạnh, và đi kèm với tính từ nếu cần. Ví dụ:
- “It was such a beautiful day.”
(Đó là một ngày đẹp trời.) - “They are such talented musicians.”
(Họ là những nhạc sĩ tài năng.)
Công thức:
such + noun
such + adjective + noun
Lưu ý: Sử dụng such a khi danh từ là số ít:
- “It’s such a big house.”
(Đó là một ngôi nhà lớn.)
c. Phân Biệt “So” và “Such”
- “The party was so fun.” (Chỉ dùng tính từ)
- “It was such a fun party.” (Cụm danh từ “a fun party”)
2. So… That và Such… That
“So” và “such” có thể dùng với cấu trúc “that” để chỉ kết quả:
- So… That
- “She was so tired that she couldn’t continue.”
(Cô ấy mệt đến nỗi không thể tiếp tục.)
- “She was so tired that she couldn’t continue.”
- Such… That
- “It was such a hot day that everyone stayed indoors.”
(Trời nóng đến nỗi mọi người đều ở trong nhà.)
- “It was such a hot day that everyone stayed indoors.”
3. So và Such Mang Nghĩa “Như Thế”
“So” và “such” còn được dùng để diễn đạt một mức độ bất ngờ hay ngoài mong đợi:
- “I didn’t expect the test to be so difficult.”
(Tôi không ngờ bài kiểm tra lại khó như vậy.) - “I didn’t think it was such an expensive restaurant.”
(Tôi không nghĩ đó là một nhà hàng đắt đỏ như vậy.)
4. Một Số Cách Dùng Đặc Biệt của “So” và “Such”
a. So + Much/Many
“So” có thể được dùng với “much” và “many” để nhấn mạnh số lượng lớn:
- “There were so many people at the concert.”
(Có quá nhiều người tại buổi hòa nhạc.)
b. Such a Lot (of)
“Such” cũng có thể kết hợp với “a lot of” để nhấn mạnh:
- “We had such a lot of fun at the party.”
(Chúng tôi đã có rất nhiều niềm vui ở bữa tiệc.)
c. Các Cụm Từ Phổ Biến:
- So long và such a long time
- “I haven’t seen him for so long.”
- “I haven’t seen him for such a long time.”
- So far và such a long way
- “The drive was so far.”
- “It was such a long way to get there.”
5. Phần Bài Tập Vận Dụng
Hãy sử dụng “so” hoặc “such” để hoàn thành các câu sau đây:
- The weather was ____ nice that we went for a picnic.
- She plays the piano ____ well.
- They have ____ a big house.
- He speaks ____ fast that I can’t understand him.
- It was ____ a long journey that I felt exhausted.
6. Kết Luận
“So” và “such” là những công cụ hữu ích để nhấn mạnh trong tiếng Anh, nhưng cần chú ý đến các quy tắc sử dụng của chúng. Hiểu rõ cách dùng hai từ này sẽ giúp bạn diễn đạt ý nghĩa mạnh mẽ hơn và tăng cường sự đa dạng trong ngôn ngữ của mình. Hãy thực hành thường xuyên để sử dụng “so” và “such” một cách thành thạo.