Ngữ pháp

Cách sử dụng still/any more/yet/already

Trong tiếng Anh, các từ như still, any more, yet, và already mang ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh và vị trí trong câu. Bài viết này sẽ cung cấp các quy tắc sử dụng chi tiết cho từng từ, giúp người học hiểu rõ và sử dụng chính xác để truyền đạt ý nghĩa mong muốn.

Cách Sử Dụng “Still”

Still thường được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc tình huống đang tiếp tục xảy ra mà chưa có sự thay đổi hay kết thúc.

Ví dụ:

  • It’s ten o’clock, and Joe is still in bed.
    (Đã 10 giờ rồi, Joe vẫn còn trên giường.)
  • Do you still want to go away, or have you changed your mind?
    (Bạn vẫn muốn đi chứ, hay bạn đã đổi ý?)

Lưu ý:

  • Still thường đứng ở giữa câu, gần động từ chính.
  • Khi still mang ý nghĩa “mặc dù,” nó thể hiện sự đối lập với mong đợi.

Ví dụ:

  • He has everything he needs, but he’s still unhappy.
    (Anh ấy có mọi thứ mình cần, nhưng vẫn không vui.)

Cách Sử Dụng “Not… Any More / Any Longer”

Not… any more hoặc not… any longer được dùng để diễn tả rằng một hành động hay tình huống đã thay đổi và không còn tiếp tục như trước.

Ví dụ:

  • Lucy doesn’t work here any more. She left last month.
    (Lucy không còn làm việc ở đây nữa. Cô ấy đã nghỉ tháng trước.)
  • We used to be good friends, but we aren’t any longer.
    (Chúng ta từng là bạn thân, nhưng giờ không còn nữa.)

Lưu ý:

  • Any moreany longer thường đặt cuối câu.
  • No longer có thể được dùng thay thế và thường đứng giữa câu, trước động từ chính:
    • Lucy no longer works here.
      (Lucy không còn làm việc ở đây nữa.)

Cách Sử Dụng “Yet”

Yet thường dùng trong câu phủ định và câu hỏi để biểu thị rằng người nói mong chờ điều gì đó sẽ xảy ra.

Ví dụ:

  • It’s 10 o’clock, and Joe isn’t here yet.
    (Đã 10 giờ rồi, và Joe vẫn chưa tới.)
  • Have you decided what to do yet?
    (Bạn đã quyết định làm gì chưa?)

Lưu ý:

  • Yet thường đứng cuối câu.
  • Với present perfect, yet mang ý nghĩa rằng hành động chưa xảy ra tính đến hiện tại.

So sánh giữa yetstill:

  • Mike lost his job six months ago and is still unemployed.
    (Mike mất việc sáu tháng trước và vẫn thất nghiệp.)
  • Mike lost his job six months ago and hasn’t found another job yet.
    (Mike mất việc sáu tháng trước và vẫn chưa tìm được công việc mới.)

Cách Sử Dụng “Already”

Already thường được dùng để nói rằng một hành động xảy ra sớm hơn mong đợi.

Ví dụ:

  • What time is Sue leaving?
    • She has already left.
      (Sue đã rời đi rồi.)
  • I’ve just had lunch, and I’m already hungry.
    (Tôi vừa ăn trưa xong mà đã đói rồi.)

Lưu ý:

  • Already thường đứng giữa câu hoặc cuối câu.

Ví dụ:

  • She has already left. hoặc She’s left already.
    (Cô ấy đã rời đi rồi.)

Bài Tập Vận Dụng

Sử dụng các từ still, any more, yet, hoặc already để hoàn thành các câu sau:

  1. It’s 10 a.m., and he is ______ in bed.
  2. Have you finished your homework ______?
  3. I don’t live in the city ______. I moved to the countryside last year.
  4. We were classmates, but we’re not friends ______.
  5. She has ______ finished her report. It was sooner than expected.

Kết Luận

Hiểu rõ cách sử dụng still, any more, yet, và already giúp người học truyền tải chính xác ý nghĩa, đồng thời tránh được những lỗi thường gặp khi giao tiếp. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng chúng một cách tự nhiên và thành thạo trong văn viết và giao tiếp hàng ngày.

 

5/5 - (1 bình chọn)

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Ngữ pháp

Thì Hiện Tại Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Ngữ pháp

Thì Quá Khứ Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Mini Dictionary
Mini Dictionary