Ngữ pháp

Cách sử dụng to…, for… và so that… để nói về hệ quả

Trong tiếng Anh, để diễn đạt mục đích hoặc lý do của một hành động, chúng ta có thể sử dụng các cấu trúc như “to…”, “for…”“so that…”. Những cấu trúc này giúp câu trở nên rõ ràng và mạch lạc hơn khi nói về mục tiêu hay hệ quả của hành động. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng các cấu trúc này.

Sử dụng “to + infinitive” để nói về mục đích

Một trong những cách phổ biến nhất để nói về mục đích của một hành động trong tiếng Anh là sử dụng cấu trúc “to + infinitive”. Cấu trúc này được dùng để chỉ lý do tại sao một người làm một hành động cụ thể hoặc họ cần một thứ gì đó.

  • Ví dụ:
    • “She went to the store to buy some groceries.” (Cô ấy đi đến cửa hàng để mua thực phẩm.)
    • “I’m studying English to improve my job prospects.” (Tôi đang học tiếng Anh để cải thiện cơ hội nghề nghiệp.)
    • “He works hard to earn” (Anh ấy làm việc chăm chỉ để kiếm tiền.)
    • “They called to confirm the appointment.” (Họ gọi điện để xác nhận cuộc hẹn.)
    • “We sent a letter to warn them about the danger.” (Chúng tôi đã gửi một lá thư để cảnh báo họ về nguy hiểm.)

Cụm từ “a place to…”, “something to…”, “work to…”

Chúng ta thường sử dụng các cụm như “a place to…”, “something to…”, “work to…” để chỉ ra mục đích hoặc sử dụng của một đối tượng hay hành động cụ thể.

  • Ví dụ:
    • “I need a place to stay” (Tôi cần một chỗ ở qua đêm nay.)
    • “Do you have something to open this bottle with?” (Bạn có thứ gì để mở chai này không?)
    • “I’m looking for work to do during the summer.” (Tôi đang tìm việc để làm trong mùa hè này.)

Đôi khi, chúng ta cần sử dụng thêm một số giới từ đi kèm để làm rõ ý nghĩa:

  • “a chair to sit on” (một cái ghế để ngồi)
  • “nobody to talk to” (không có ai để nói chuyện)
  • “something to open this bottle with” (một thứ gì đó để mở chai này)

Ngoài ra, chúng ta cũng có thể sử dụng các cụm từ như:

  • “money to…” (tiền để làm gì)
  • “time to…” (thời gian để làm gì)
  • “chance to…” (cơ hội để làm gì)
  • “energy to…” (năng lượng để làm gì)
  • “courage to…” (can đảm để làm gì)
  • Ví dụ:
    • “I don’t have enough money to buy a new car.” (Tôi không có đủ tiền để mua một chiếc xe mới.)
    • “We had no time to lose.” (Chúng tôi không có thời gian để lãng phí.)
    • “He gave me the chance to speak.” (Anh ấy cho tôi cơ hội để phát biểu.)

So sánh “for…” và “to…”

“For” thường đi kèm với một danh từ và dùng để chỉ mục đích của một vật hay hành động.

  • Ví dụ:
    • “This gift is for you.” (Món quà này là cho bạn.)
    • “I need a knife for cutting” (Tôi cần một con dao để cắt rau củ.)

Trong khi đó, “to” đi kèm với một động từ nguyên thể (to + verb) để diễn tả mục đích.

  • Ví dụ:
    • “I’m going to the gym to exercise.” (Tôi đi đến phòng gym để tập thể dục.)
    • “She came here to learn” (Cô ấy đến đây để học tiếng Anh.)

Chúng ta cũng có thể sử dụng cấu trúc “for somebody to + infinitive” để chỉ rằng một người làm một hành động cụ thể.

  • Ví dụ:
    • “It’s important for you to understand this concept.” (Điều quan trọng là bạn phải hiểu khái niệm này.)

Sử dụng “for + -ing” để nói về mục đích của đồ vật

Chúng ta sử dụng “for + -ing” để diễn đạt mục đích sử dụng của một đồ vật hay công cụ.

  • Ví dụ:
    • “This knife is for cutting” (Con dao này dùng để cắt bánh mì.)
    • “The computer is for writing” (Máy tính này dùng để viết báo cáo.)

Tuy nhiên, chúng ta không sử dụng “for + -ing” để diễn tả lý do tại sao ai đó làm một việc gì đó. Thay vào đó, ta sử dụng “to + infinitive”.

  • Ví dụ:
    • “I went to the store to buy” (Tôi đi đến cửa hàng để mua sữa.)
    • Không sử dụng: “I went to the store for buying

Sử dụng “what…for?” để hỏi về mục đích

Câu hỏi “what…for?” thường được sử dụng để hỏi về lý do hoặc mục đích của một hành động.

  • Ví dụ:
    1. “What is this tool for?” (Công cụ này để làm gì?)
    2. “What did you go there for?” (Bạn đến đó để làm gì?)
    3. “What are these gloves for?” (Những đôi găng tay này dùng để làm gì?)
    4. “What did you buy this book for?” (Bạn mua cuốn sách này để làm gì?)
    5. “What is the money for?” (Số tiền này dùng để làm gì?)

Sử dụng “so that”

Cấu trúc “so that + S + can/could/will/would” thường được sử dụng để diễn tả mục đích hoặc kết quả của một hành động. Trong một số trường hợp, từ “that” có thể bị lược bỏ mà không làm thay đổi nghĩa.

  • Ví dụ:
    • “I’m studying hard so that I can pass the exam.” (Tôi đang học chăm chỉ để có thể vượt qua kỳ thi.)
    • “She left early so that she could catch the train.” (Cô ấy rời đi sớm để có thể bắt kịp chuyến tàu.)
    • “We’ll leave now so that we won’t be late.” (Chúng ta sẽ rời đi ngay bây giờ để không bị trễ.)

Trong một số trường hợp, chúng ta có thể bỏ từ “that” đi:

  • Ví dụ:
    • “I’m saving money so I can travel next year.” (Tôi đang tiết kiệm tiền để có thể đi du lịch vào năm sau.)

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

  1. I went to the shop ____ buy some bread.
  2. This tool is ____ cutting metal.
  3. She gave me money ____ buy the tickets.
  4. We arrived early ____ we could get good seats.
  5. What did you come here ____?

Bài tập 2: Viết lại câu bằng cách sử dụng cấu trúc khác.

  1. I bought this book to improve my skills. → I bought this book ____ improving my skills.
  2. He called me to ask for help. → He called me ____ asking for help.
  3. The money is for buying new equipment. → The money is ____ buy new equipment.

Kết luận

Việc sử dụng “to…”, “for…”, và “so that…” là cách hữu ích để diễn đạt mục đích và hệ quả của hành động trong tiếng Anh. Hiểu và áp dụng đúng các cấu trúc này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và mạch lạc hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững ngữ pháp và cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình!

 

Đánh giá bài viết

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Ngữ pháp

Thì Hiện Tại Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Ngữ pháp

Thì Quá Khứ Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Mini Dictionary
Mini Dictionary