Ngữ pháp

Cách sử dụng unless/as long as/provided

Trong tiếng Anh, các từ unless, as long as, và provided thường được dùng để diễn tả điều kiện của một sự việc. Chúng là những công cụ ngôn ngữ hữu ích giúp bạn thể hiện các điều kiện khi giao tiếp, đặc biệt là trong những câu điều kiện. Cùng tìm hiểu cách sử dụng chi tiết của từng từ, đi kèm với ví dụ và phân tích để bạn hiểu rõ và sử dụng chính xác.

Cách Dùng “Unless”

Unless mang nghĩa “trừ khi” hoặc “ngoại trừ khi.” Nó có thể thay thế cho cấu trúc điều kiện với if… not, mang ý nghĩa phủ định cho một hành động.

  1. Cấu trúc:
    • Unless + mệnh đề hiện tại / quá khứ
  2. Ví dụ:
    • You can’t go in unless you are a member.
      (Bạn không thể vào trừ khi bạn là thành viên.)
    • I’ll see you tomorrow unless I have to work late.
      (Tôi sẽ gặp bạn vào ngày mai, trừ khi tôi phải làm việc muộn.)
    • Unless we leave now, we’ll be late.
      (Trừ khi chúng ta đi ngay bây giờ, chúng ta sẽ bị trễ.)
      → Đây là câu có thể viết lại: If we don’t leave now, we’ll be late.

Cách Dùng “As Long As” và “So Long As”

As long asso long as đều mang nghĩa “miễn là” hoặc “miễn sao.” Chúng thường được dùng để đặt ra điều kiện cho một hành động xảy ra, nhấn mạnh rằng hành động chỉ được thực hiện khi điều kiện đó được đáp ứng.

  1. Cấu trúc:
    • As long as / so long as + mệnh đề hiện tại / quá khứ
  2. Ví dụ:
    • You can borrow my car as long as you promise not to drive too fast.
      (Bạn có thể mượn xe của tôi miễn là bạn hứa không chạy quá nhanh.)
    • As long as you finish your homework, you can go out to play.
      (Miễn là bạn hoàn thành bài tập, bạn có thể ra ngoài chơi.)
    • I don’t mind where we eat, so long as the food is good.
      (Tôi không quan tâm đến việc chúng ta ăn ở đâu, miễn là đồ ăn ngon.)

Cách Dùng “Provided” và “Providing”

Providedproviding cũng có nghĩa là “miễn là” hoặc “với điều kiện là,” nhưng thường mang ý nghĩa trang trọng hơn một chút so với as long as. Chúng thể hiện rằng một điều gì đó chỉ được thực hiện khi điều kiện nhất định được đáp ứng.

  1. Cấu trúc:
    • Provided / providing (that) + mệnh đề hiện tại / quá khứ
  2. Ví dụ:
    • Travelling by car is convenient provided you have somewhere to park.
      (Đi bằng xe hơi tiện lợi miễn là bạn có chỗ đậu xe.)
    • We’ll have a picnic tomorrow providing the weather is good.
      (Chúng ta sẽ đi dã ngoại vào ngày mai miễn là thời tiết tốt.)
    • You can stay here providing (that) you follow the rules.
      (Bạn có thể ở đây miễn là bạn tuân thủ các quy định.)

Lưu Ý Về Thì Sử Dụng Với “Unless”, “As Long As”, và “Provided”

Khi nói về tương lai, sau unless, as long as, provided, chúng ta sử dụng thì hiện tại thay vì will.

Ví dụ:

  • I’m not going out unless it stops raining.
    (Tôi sẽ không ra ngoài trừ khi trời ngừng mưa.)
  • Providing the weather is good, we’re going to have a picnic tomorrow.
    (Miễn là thời tiết tốt, chúng tôi sẽ đi dã ngoại vào ngày mai.)

Bài Tập Vận Dụng

Hoàn thành các câu dưới đây bằng cách chọn unless, as long as, so long as, hoặc provided phù hợp với ngữ cảnh:

  1. You can use my laptop ______ you don’t install any new programs.
  2. ______ it rains, we will hold the event outdoors.
  3. ______ you follow the instructions, the task will be completed easily.
  4. I won’t tell anyone your secret ______ you promise to keep mine.
  5. You’re welcome to stay here ______ you respect the house rules.

Kết Luận

Hiểu cách sử dụng unless, as long as, và provided giúp bạn tạo ra các câu điều kiện một cách tự nhiên và chính xác hơn trong tiếng Anh. Bằng cách luyện tập thường xuyên và sử dụng các từ này trong thực tế, bạn sẽ có thể sử dụng tiếng Anh một cách chuyên nghiệp và trôi chảy hơn.

 

5/5 - (1 bình chọn)

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Ngữ pháp

Thì Hiện Tại Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Ngữ pháp

Thì Quá Khứ Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Mini Dictionary
Mini Dictionary