“Used to” là một cấu trúc quan trọng trong tiếng Anh. Ngữ pháp Used to giúp diễn tả những thói quen, hành động hoặc trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa. Hiểu và sử dụng đúng cấu trúc này sẽ giúp bạn cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên hơn. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng “used to” với các ví dụ minh họa và bài tập luyện tập cụ thể.
Cấu trúc ‘used to + V(inf)’
Cấu trúc “used to + động từ nguyên mẫu” (infinitive) được sử dụng để nói về những hành động hoặc trạng thái đã xảy ra thường xuyên trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.
Cấu trúc:
- Affirmative (khẳng định): S + used to + V(inf)
- Negative (phủ định): S + didn’t use to + V(inf) / S + used not to + V(inf)
- Question (nghi vấn): Did + S + use to + V(inf)?
Dùng ‘used to + V’ để diễn tả thói quen và những điều đã từng đúng trong quá khứ
Chúng ta sử dụng “used to + V” để nói về những thói quen hoặc hành động mà chúng ta đã làm thường xuyên trong quá khứ nhưng bây giờ không còn làm nữa.
Ví dụ:
- I used to play football every weekend when I was a child.
(Tôi đã từng chơi bóng đá mỗi cuối tuần khi tôi còn nhỏ.) - She used to visit her grandparents every summer.
(Cô ấy đã từng đến thăm ông bà mỗi mùa hè.)
Bên cạnh đó, “used to” cũng được sử dụng để diễn tả những điều đã từng đúng trong quá khứ, nhưng hiện tại không còn đúng nữa.
Ví dụ:
- There used to be a cinema in this town, but it was closed down.
(Đã từng có một rạp chiếu phim ở thị trấn này, nhưng nó đã bị đóng cửa.) - He used to live in London, but now he lives in New York.
(Anh ấy đã từng sống ở London, nhưng bây giờ anh ấy sống ở New York.)
3. ‘Used to’ nói về quá khứ, không dùng để nói về hiện tại
Cấu trúc “used to do something” chỉ được sử dụng để nói về những hành động trong quá khứ, không phải hiện tại. Nếu muốn nói về hiện tại, chúng ta phải sử dụng thì hiện tại đơn (present simple).
Ví dụ:
- I used to read a lot of books when I was younger.
(Tôi đã từng đọc rất nhiều sách khi tôi còn trẻ.) - Now, I read one book per month.
(Hiện tại, tôi đọc một cuốn sách mỗi tháng.)
Chúng ta không thể nói “I use to do something” khi nói về hiện tại. Thay vào đó, sử dụng thì hiện tại đơn: “I do something.”
Câu hỏi và câu phủ định với ‘used to’
Trong câu hỏi, chúng ta sử dụng cấu trúc “Did + S + use to + V(inf)?” để hỏi về thói quen hoặc hành động đã xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ:
- Did you use to play the piano?
(Bạn đã từng chơi piano phải không?)
Trong câu phủ định, chúng ta có thể sử dụng hai cấu trúc: “didn’t use to + V” hoặc “used not to + V.”
Ví dụ:
- I didn’t use to like coffee, but now I drink it every day.
(Tôi đã từng không thích cà phê, nhưng bây giờ tôi uống nó mỗi ngày.) - He used not to exercise regularly, but now he goes to the gym three times a week.
(Anh ấy đã từng không tập thể dục thường xuyên, nhưng bây giờ anh ấy đến phòng gym ba lần một tuần.)
So sánh giữa ‘I used to do’ và ‘I was doing’
Cả hai cấu trúc “I used to do” và “I was doing” đều nói về quá khứ, nhưng cách sử dụng và ý nghĩa của chúng khác nhau:
- “I used to do” nhấn mạnh về thói quen hoặc những hành động đã từng xảy ra thường xuyên trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.
Ví dụ: I used to swim every morning. (Tôi đã từng bơi mỗi buổi sáng.) - “I was doing” (quá khứ tiếp diễn) nhấn mạnh về một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Ví dụ: I was swimming when it started to rain. (Tôi đang bơi thì trời bắt đầu mưa.)
Đừng nhầm lẫn giữa ‘I used to do’ và ‘I am used to doing’
Cấu trúc “I used to do” và “I am used to doing” tuy có vẻ tương tự nhưng khác nhau cả về cấu trúc và nghĩa:
- “I used to do” diễn tả thói quen hoặc hành động trong quá khứ.
Ví dụ: I used to live in the countryside. (Tôi đã từng sống ở vùng quê.) - “I am used to doing” diễn tả việc bạn đã quen với việc gì đó và hiện tại bạn thấy điều đó bình thường.
Ví dụ: I am used to getting up early. (Tôi đã quen với việc dậy sớm.)
Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với “used to” hoặc “didn’t use to”
- I ______ (play) tennis a lot, but now I don’t have time.
- She ______ (not like) coffee, but now she drinks it every morning.
- ______ (you/live) in the city before you moved to the countryside?
- They ______ (go) to the beach every summer, but now they prefer the mountains.
Bài tập 2: Hoàn thành các câu sau với dạng đúng của “used to do” hoặc “am used to doing”
- I ______ (wake up) early, but now I struggle to get out of bed.
- He ______ (work) late at night, so he’s familiar with staying up late.
- We ______ (live) in a big city, but now we’re used to the quiet countryside.
Tổng kết
Cấu trúc “used to” là một công cụ mạnh mẽ để diễn đạt những thói quen và trạng thái trong quá khứ, giúp câu văn trở nên tự nhiên và rõ ràng hơn. Để nắm vững cấu trúc này, hãy thường xuyên luyện tập với các bài tập liên quan và chú ý sự khác biệt giữa “used to do” và “am used to doing”.