Trong tiếng Anh, việc diễn tả ý định và quyết định tương lai thường được thực hiện qua hai động từ “will” và “shall.” Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ câu trả lời cho câu hỏi khi nào dùng will khi nào dùng shall và cách sử dụng hai từ này, phân tích các ngữ cảnh khác nhau và cung cấp các ví dụ cụ thể để minh họa.

Sử Dụng “I Will” Để Nói Về Quyết Định Vừa Mới Được Đưa Ra
Cấu trúc “I will” được sử dụng để diễn tả hành động mà chúng ta vừa mới quyết định thực hiện. Khi nói “I will do something” chúng ta thông báo về quyết định của mình.
Ví dụ:
- I will call you back later.
(Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau.) - I will help you with your homework.
(Tôi sẽ giúp bạn với bài tập về nhà của bạn.)
Chúng ta không sử dụng thì hiện tại đơn để diễn tả điều này. Ví dụ, chúng ta nói “I will phone him now” chứ không nói “I phone him now.”
Ngoài ra, cấu trúc “I think I will” hoặc “I don’t think I will” cũng thường được sử dụng để diễn tả sự không chắc chắn.
Ví dụ:
- I think I will go to the party tonight.
(Tôi nghĩ tôi sẽ đi đến bữa tiệc tối nay.) - I don’t think I will join the meeting.
(Tôi không nghĩ tôi sẽ tham gia cuộc họp.)
Trong tiếng Anh nói, “will not” thường được rút gọn thành “won’t.”
Ví dụ:
- I won’t be able to attend the conference.
(Tôi sẽ không thể tham dự hội nghị.)
Sử Dụng “I Will” Trong Một Số Tình Huống
Chúng ta cũng sử dụng “I will” trong một số tình huống cụ thể như:
- Offering to do something:
- I will carry that for you.
(Tôi sẽ mang cái đó giúp bạn.)
- I will carry that for you.
- Agreeing to do something:
- Sure, I will help you with your project.
(Chắc chắn, tôi sẽ giúp bạn với dự án của bạn.)
- Sure, I will help you with your project.
- Promising to do something:
- I will always be there for you.
(Tôi sẽ luôn ở bên bạn.)
- I will always be there for you.
Chúng ta cũng có thể sử dụng “won’t” để nói rằng ai đó từ chối làm điều gì đó.
Ví dụ:
- I won’t eat that food; I don’t like it.
(Tôi sẽ không ăn món đó; tôi không thích nó.)
Một cách sử dụng phổ biến khác của “will” là trong câu hỏi như “Will you do something?” mang hàm ý yêu cầu người khác làm điều gì đó.
Ví dụ:
- Will you help me with this task, please?
(Bạn có thể giúp tôi với nhiệm vụ này không, xin vui lòng?)
Không Sử Dụng “Will” Để Nói Về Kế Hoạch Đã Được Sắp Xếp
Chúng ta không sử dụng “will” để nói về những điều đã được sắp xếp hoặc quyết định trước đó. Thay vào đó, chúng ta sử dụng các cấu trúc khác để diễn tả sự chắc chắn.
Ví dụ:
- I am meeting my friend tomorrow.
(Tôi đã lên lịch gặp bạn của tôi vào ngày mai.)
(Đã quyết định trước) - I will meet my friend tomorrow.
(Tôi sẽ gặp bạn của tôi vào ngày mai.)
(Quyết định ngay bây giờ)
Sử Dụng “Shall” Trong Câu Hỏi
Cấu trúc “shall” chủ yếu được sử dụng trong các câu hỏi như “Shall I…?” hoặc “Shall we…?” để hỏi xem có ổn không nếu chúng ta làm điều gì đó hoặc để hỏi và mong muốn nhận lời khuyên.
Ví dụ:
- Shall I open the window?
(Tôi có nên mở cửa sổ không?) - Shall we go for a walk?
(Chúng ta có nên đi dạo không?)
So sánh:
- Shall I…? thường mang tính khiêm tốn và lịch sự hơn so với “Will you…?”
- Will you… thường được sử dụng để yêu cầu hoặc ra lệnh, trong khi “Shall I…?” được dùng để đề nghị hoặc hỏi ý kiến.
Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với “will” hoặc “shall”:
- _____ I help you with that?
- They _____ finish their project by next week.
- _____ we go to the museum tomorrow?
- I _____ not attend the meeting.
Bài tập 2: Hoàn thành các câu sau bằng “won’t” hoặc “will”:
- I think I _____ go to the party tonight.
- She _____ eat that cake; she is on a diet.
- _____ you come to my birthday party?
- I promise I _____ forget your birthday.
Không Sử Dụng “Will” Để Nói Về Quyết Định Đã Được Sắp Xếp
Chúng ta không sử dụng “will” để nói về những điều mà ai đó đã hoàn toàn sắp xếp và quyết định làm. Thay vào đó, “will” được sử dụng để diễn tả những điều mà chúng ta biết và tin vào trong tương lai, không phải là điều mà ai đó đã quyết định.
Ví dụ:
- I will travel to Paris next summer.
(Tôi sẽ đi du lịch đến Paris vào mùa hè tới.)
(Ở đây, người nói có thể đang thể hiện ý định hoặc dự đoán về việc đi du lịch.)
Khi chúng ta đoán về điều gì sẽ xảy ra trong tương lai, chúng ta thường sử dụng “will” hoặc “won’t.”
Ví dụ:
- It will rain tomorrow.
(Trời sẽ mưa vào ngày mai.) - She won’t pass the exam if she doesn’t study.
(Cô ấy sẽ không qua kỳ thi nếu cô ấy không học.)
So sánh giữa “will do” và “be going to do” cho thấy rằng một hành động sẽ được quyết định ngay bây giờ, trong khi hành động kia đã hoàn toàn được quyết định trước đó.
Ví dụ:
- I will call you later. (Tôi sẽ gọi cho bạn sau.) (Quyết định tại thời điểm nói.)
- I am going to call you later. (Tôi định gọi cho bạn sau.) (Kế hoạch đã được quyết định trước đó.)
Sử Dụng “Will” Với Một Số Từ Nhất Định
Chúng ta thường sử dụng “will” với các từ như probably, I’m sure, I think, và I suppose để diễn tả dự đoán hoặc ý kiến cá nhân.
Ví dụ:
- I think he will come to the party.
(Tôi nghĩ anh ấy sẽ đến bữa tiệc.) - She will probably be late.
(Cô ấy có thể sẽ đến muộn.)
Ngoài ra, sau “I hope,” chúng ta thường sử dụng thì hiện tại đơn.
Ví dụ:
- I hope she arrives on time.
(Tôi hy vọng cô ấy sẽ đến đúng giờ.)
“Will” Dùng Để Nói Về Tương Lai, Nhưng Cũng Có Thể Dùng Ở Hiện Tại
Mặc dù “will” thường được sử dụng để nói về tương lai, đôi khi nó cũng được dùng để diễn tả các tình huống hiện tại.
Ví dụ:
- I will get the report done by this afternoon.
(Tôi sẽ hoàn thành báo cáo vào chiều nay.) (Dự đoán về việc hoàn thành trong tương lai.) - I think this will be the best solution for now.
(Tôi nghĩ đây sẽ là giải pháp tốt nhất cho hiện tại.)
Sử Dụng “Shall” Chủ Yếu Với “I” và “We”
Trong tiếng Anh, “shall” thường được sử dụng với “I” và “we.”
Ví dụ:
- Shall I open the window?
(Tôi có nên mở cửa sổ không?) - We shall go to the beach this weekend.
(Chúng ta sẽ đi biển vào cuối tuần này.)
Trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta thường sử dụng “I’ll” và “we’ll” thay cho “I shall” và “we shall.”
Ví dụ:
- I’ll help you with your homework.
(Tôi sẽ giúp bạn với bài tập về nhà.)
Thể phủ định của “shall” là “shall not” hoặc “shan’t.”
Ví dụ:
- I shall not forget your birthday.
(Tôi sẽ không quên sinh nhật của bạn.)
Chúng ta không thường sử dụng “shall” với “he,” “she,” “it,” “you,” hoặc “they.”
Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với “will” hoặc “shall”:
- _____ I help you with that?
- They _____ complete their project by Friday.
- _____ we go to the concert tomorrow?
- He _____ not attend the meeting.
Bài tập 2: Hoàn thành các câu sau bằng “won’t” hoặc “will”:
- I think I _____ enjoy this movie.
- She _____ eat that food; she is allergic.
- _____ you join us for dinner?
- I promise I _____ forget your name.
Kết Luận
Việc hiểu cách sử dụng “will” và “shall” là rất quan trọng để diễn đạt ý định và dự đoán trong tương lai một cách chính xác. Sự phân biệt giữa hai từ này không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn mà còn thể hiện sự tinh tế trong ngôn ngữ. Bằng cách áp dụng những kiến thức này, bạn sẽ tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.