Trong tiếng Anh, “would” là một trong những động từ khiếm khuyết phổ biến, mang nhiều ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng “would”:
Sử Dụng “Would” Để Tưởng Tượng Tình Huống Không Thật
Chúng ta sử dụng “would” (viết tắt là ‘d) hoặc “would not” (wouldn’t) khi tưởng tượng ra một tình huống hoặc một hành động không có thật. Điều này có nghĩa là chúng ta đang suy nghĩ về một điều gì đó không có thật hoặc không thể xảy ra ở hiện tại.
Ví dụ:
I would buy that car if I had enough money.
(Tôi sẽ mua chiếc xe đó nếu tôi có đủ tiền.)
(Tuy nhiên, thực tế là tôi không có đủ tiền.)
She wouldn’t be so upset if she knew the truth.
(Cô ấy sẽ không buồn đến vậy nếu cô ấy biết sự thật.)
Chúng ta sử dụng “would have + past participle” khi tưởng tượng một điều gì đó đã không xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ:
I would have called you, but I didn’t have your number.
(Tôi đã gọi cho bạn, nhưng tôi không có số của bạn.)
(Tình huống giả định trong quá khứ là tôi không gọi vì không có số.)
They would have arrived earlier if they hadn’t missed the bus.
(Họ đã đến sớm hơn nếu họ không lỡ chuyến xe buýt.)
So Sánh “Would Do” và “Would Have Done”
“Would do” và “would have done” khác nhau ở việc “would do” được sử dụng để tưởng tượng một tình huống ở hiện tại hoặc tương lai, trong khi “would have done” ám chỉ một điều gì đó trong quá khứ đã không xảy ra.
Ví dụ sử dụng “would do”:
I would go to the party, but I’m too tired.
(Tôi sẽ đi dự tiệc, nhưng tôi quá mệt.)
Ví dụ sử dụng “would have done”:
I would have gone to the party, but I was sick.
(Tôi đã đi dự tiệc, nhưng tôi bị ốm.)
Chúng ta cũng có thể sử dụng “would” với từ “if”, nhưng sẽ thảo luận chi tiết hơn về điều này trong bài học tiếp theo.
So Sánh “I Will” và “I Would”
“Will” và “would” đôi khi có thể thay thế cho nhau khi nói về những điều xảy ra trong tương lai, nhưng “would” thường được sử dụng cho những tình huống giả định hoặc không có thật.
Ví dụ:
I will help you if I can.
(Tôi sẽ giúp bạn nếu tôi có thể.)
(Đây là điều có thể xảy ra trong tương lai.)
I would help you if I could.
(Tôi sẽ giúp bạn nếu tôi có thể.)
(Tuy nhiên, tôi không thể giúp bạn.)
Would/Wouldn’t cũng có thể được sử dụng như quá khứ của Will/Won’t.
Ví dụ:
He said he would call me later.
(Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ gọi cho tôi sau.)
(Will được thay thế bởi would trong câu tường thuật.)
Ngoài ra, “wouldn’t” có thể mang nghĩa ai đó từ chối làm điều gì đó.
Ví dụ:
She wouldn’t open the door.
(Cô ấy đã từ chối mở cửa.)
Sử Dụng “Would” Để Nói Về Những Điều Thường Xảy Ra Trong Quá Khứ
Chúng ta có thể sử dụng “would” để diễn tả những điều đã xảy ra thường xuyên trong quá khứ, tương tự như cách sử dụng “used to”.
Ví dụ:
When we were kids, we would play outside all day.
(Khi chúng tôi còn nhỏ, chúng tôi thường chơi ngoài trời cả ngày.)
Trong trường hợp này, “would” có thể được sử dụng thay cho “used to”, nhưng chỉ khi nói về các hành động lặp lại trong quá khứ, không áp dụng cho các trạng thái.
Ví dụ:
We used to live in New York.
(Chúng tôi đã từng sống ở New York.)
(Không thể dùng “would” để diễn tả trạng thái này.)
Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng would hoặc would have + past participle.
- If I ______ (have) more time, I would help you.
- They ______ (come) to the meeting if they had known about it.
- I ______ (buy) that dress if it wasn’t so expensive.
Bài tập 2: Hoàn thành các câu với will hoặc would.
- I ______ help you tomorrow if I finish my work.
- She said she ______ come to the party, but she didn’t.
- If I were you, I ______ quit smoking.
Kết Luận
“Would” là một công cụ ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, với nhiều cách sử dụng khác nhau để diễn tả các tình huống giả định, các hành động trong quá khứ, và những thói quen thường xuyên trong quá khứ. Hãy luyện tập các cấu trúc này để hiểu rõ hơn và sử dụng chúng một cách thành thạo trong giao tiếp hàng ngày!