Ngữ pháp

Câu điều kiện ‘if I knew…’ & câu ước ‘I wish I knew…’

Câu điều kiện và câu ước là những công cụ mạnh mẽ trong tiếng Anh, giúp người nói diễn tả các tình huống giả định hoặc những mong muốn không có thật. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào hai cấu trúc phổ biến: ‘If I knew…’‘I wish I knew…’.

Cấu Trúc ‘If I Knew…’ – Tình Huống Giả Định Không Có Thật

Khi chúng ta tưởng tượng một tình huống không có thật, thường là trong hiện tại, chúng ta sử dụng if + past. Mặc dù câu có dạng thì quá khứ, nhưng nó không đề cập đến quá khứ, mà thay vào đó, nói về một tình huống hiện tại không đúng hoặc không thể xảy ra.

Ví dụ:

  • If I knew her phone number, I would call her.
    (Nếu tôi biết số điện thoại của cô ấy, tôi sẽ gọi cho cô ấy.)
    → Đây là một tình huống giả định. Người nói không biết số điện thoại của cô ấy, nhưng giả sử biết thì họ sẽ gọi.
  • If we didn’t have so much work, we could go to the beach.
    (Nếu chúng ta không có quá nhiều việc, chúng ta có thể đi biển.)
    → Nhưng thực tế là họ có quá nhiều việc, nên không thể đi biển.

Cấu Trúc ‘I Wish I Knew…’ – Diễn Tả Sự Hối Tiếc Hoặc Mong Muốn Khác Biệt

Chúng ta sử dụng cấu trúc wish + past để thể hiện sự hối tiếc về một điều gì đó trong hiện tại, hoặc khi mong muốn điều gì đó khác với thực tế.

Ví dụ:

  • I wish I knew the answer.
    (Tôi ước gì tôi biết câu trả lời.)
    → Nhưng thực tế là tôi không biết câu trả lời.
  • I wish I were taller.
    (Tôi ước gì mình cao hơn.)
    → Nhưng thực tế là tôi không cao.

Trong những câu này, chúng ta đang thể hiện sự hối tiếc hoặc mong muốn rằng thực tế khác đi.

Cấu Trúc ‘If I Were…’ Thay Cho ‘If I Was’

Sau ifwish, chúng ta thường sử dụng were thay vì was khi nói về các tình huống giả định, đặc biệt trong văn phong trang trọng hoặc khi nói về chính mình. Tuy nhiên, was cũng có thể được sử dụng, đặc biệt trong văn phong thông dụng.

Ví dụ với ‘were’:

  • If I were you, I would accept the job offer.
    (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận lời mời làm việc.)
    → Đây là một cách nói trang trọng khi giả định về việc là một người khác.
  • I wish she were here.
    (Tôi ước gì cô ấy có mặt ở đây.)

Ví dụ với ‘was’:

  • If I was late, I apologize.
    (Nếu tôi đến muộn, tôi xin lỗi.)
    → Câu này dùng was vì tình huống này khá thông dụng và tự nhiên.
  • I wish I was at home right now.
    (Tôi ước gì tôi đang ở nhà ngay bây giờ.)

Không Sử Dụng ‘If…Would’ Trong Mệnh Đề If

Thông thường, chúng ta không sử dụng “would” trong mệnh đề if. Thay vào đó, would được dùng trong mệnh đề chính, không có if.

Ví dụ:

  • If I knew his address, I would visit him.
    (Nếu tôi biết địa chỉ của anh ấy, tôi sẽ đến thăm.)

Ở đây, would được dùng trong mệnh đề chính, còn if đi kèm với động từ quá khứ. Trong câu này, không sử dụng would trong mệnh đề if.

Ví dụ tương tự với ‘wish’:

  • I wish I had something to read.
    (Tôi ước gì mình có gì để đọc.)

Không dùng “I wish I would have something to read”, vì would không đi cùng với wish trong cấu trúc này.

Cách Sử Dụng ‘Could’ Trong Câu Điều Kiện Và Câu Ước

Could đôi khi mang nghĩa “would be able to” và đôi khi mang nghĩa “was/were able to”. Điều này phụ thuộc vào ngữ cảnh của câu.

Ví dụ:

  • If I had more time, I could help you.
    (Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi có thể giúp bạn.)
    → Ở đây, could mang nghĩa “would be able to” (có thể giúp được).
  • I wish I could swim.
    (Tôi ước gì tôi có thể bơi được.)
    → Ở đây, could mang nghĩa “was able to” (có khả năng làm gì đó).

Could linh hoạt trong việc diễn tả khả năng và giả định, cho phép người nói diễn tả những điều họ muốn hoặc có thể làm.

Bài Tập Vận Dụng

Bài tập 1: Hoàn thành các câu dưới đây bằng cách sử dụng if hoặc wish với thì quá khứ đúng.

  1. If I __________ (have) enough money, I __________ (buy) a new car.
  2. I wish I __________ (know) how to speak French.
  3. If she __________ (be) here, she __________ (help) us with the project.

Bài tập 2: Sửa các câu sau nếu cần thiết.

  1. If I would have more time, I would travel more.
  2. I wish I was taller than my brother.
  3. If we knew the answer, we could have won the game.

Kết Luận

Việc nắm vững cách sử dụng câu điều kiện ‘If I knew…’ và câu ước ‘I wish I knew…’ là một phần quan trọng trong việc học ngữ pháp tiếng Anh. Cả hai cấu trúc đều giúp chúng ta diễn tả những tình huống giả định và những điều mong muốn không có thật trong hiện tại. Đặc biệt, cần chú ý rằng “would” không đi cùng với if hoặc wish trong mệnh đề chính, và việc sử dụng could cho phép thể hiện khả năng một cách linh hoạt. Hãy luyện tập thường xuyên để thành thạo những cấu trúc này!

Đánh giá bài viết

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Ngữ pháp

Thì Hiện Tại Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Ngữ pháp

Thì Quá Khứ Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Mini Dictionary
Mini Dictionary