Question tags (câu hỏi đuôi) là một phần quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, giúp người nói xác nhận lại thông tin và duy trì cuộc trò chuyện một cách tự nhiên. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách sử dụng các câu hỏi đuôi.
Question Tags và Cấu Trúc Cơ Bản
Question tags là những câu hỏi nhỏ ở cuối câu, thường được sử dụng để xác nhận lại thông tin mà người nói nghĩ là đúng hoặc để hỏi ý kiến của người nghe. Với câu hỏi đuôi, chúng ta sử dụng auxiliary verbs (trợ động từ) như have, was, will, can, hoặc do/does/did cho thì hiện tại đơn và quá khứ đơn.
Ví dụ:
- “You’ve finished your homework, haven’t you?”
- “She was at the party, wasn’t she?”
- “They will arrive soon, won’t they?”
- “You like coffee, don’t you?” (do/does cho hiện tại đơn)
- “He didn’t call you, did he?” (did cho quá khứ đơn)
Trong mỗi ví dụ, chúng ta sử dụng trợ động từ để tạo câu hỏi đuôi, dựa trên thì của câu chính.
Câu Hỏi Đuôi Phủ Định và Khẳng Định
Câu khẳng định + câu hỏi đuôi phủ định:
Thông thường, chúng ta sử dụng negative question tag (câu hỏi đuôi phủ định) sau một câu khẳng định để xác nhận điều mình nói.
Ví dụ:
- “It’s a beautiful day, isn’t it?”
- “You’re coming to the party, aren’t you?”
Câu phủ định + câu hỏi đuôi khẳng định:
Ngược lại, chúng ta sử dụng positive question tag (câu hỏi đuôi khẳng định) sau một câu phủ định.
Ví dụ:
- “You don’t like cats, do you?”
- “She hasn’t called you, has she?”
Chú ý: Khi trả lời một câu phủ định, yes và no có thể mang ý nghĩa khác nhau tùy vào cách dùng:
- “You don’t like coffee, do you?”
- “Yes, I do.” (Có, tôi thích cà phê.)
- “No, I don’t.” (Không, tôi không thích cà phê.)
Ý Nghĩa Của Question Tags Phụ Thuộc Vào Giọng Điệu
Ý nghĩa của question tags không chỉ dựa vào cấu trúc ngữ pháp mà còn phụ thuộc vào cách bạn nói, đặc biệt là intonation (giọng điệu).
- Nếu bạn hạ tông giọng ở cuối câu, điều đó có nghĩa rằng bạn không thực sự hỏi mà chỉ đang mong chờ sự đồng ý từ người nghe.
Ví dụ:- “It’s a nice day, isn’t it?” (hạ giọng: Tôi mong bạn sẽ đồng ý với tôi)
- Ngược lại, nếu bạn nâng cao giọng ở cuối câu, điều đó có nghĩa rằng bạn thực sự đang hỏi và muốn người nghe cung cấp thông tin.
Ví dụ:- “You’re coming to the meeting, aren’t you?” (nâng giọng: Bạn sẽ đến cuộc họp phải không?)
Sử Dụng Question Tags Để Xin Thông Tin Hoặc Nhờ Vả
Câu hỏi đuôi cũng có thể được sử dụng để xin thông tin hoặc nhờ vả ai đó làm việc gì đó, thường là với negative sentence + positive question tag, và giọng điệu thường nâng lên ở cuối.
Ví dụ:
- “You couldn’t help me with this, could you?”
- “You don’t have a pen I could borrow, do you?”
Trong các ví dụ trên, người nói sử dụng câu hỏi đuôi để yêu cầu sự giúp đỡ hoặc hỏi thông tin một cách lịch sự.
Các Trường Hợp Đặc Biệt Với Question Tags
Có một số quy tắc đặc biệt về question tags mà bạn cần chú ý:
Let’s… + Shall we?
Khi câu bắt đầu với Let’s… (let us), câu hỏi đuôi là shall we.
Ví dụ:
- “Let’s go for a walk, shall we?”
Don’t… + Will you?
Khi câu bắt đầu với Don’t…, câu hỏi đuôi sẽ là will you.
Ví dụ:
- “Don’t make noise, will you?”
I’m… + Aren’t I?
Khi câu bắt đầu với I’m…, câu hỏi đuôi sẽ là aren’t I.
Ví dụ:
- “I’m late, aren’t I?”
Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Điền câu hỏi đuôi vào các câu sau.
- You’re a teacher, _______?
- She doesn’t like chocolate, _______?
- Let’s take a break, _______?
- You haven’t seen my keys, _______?
- I’m correct, _______?
Bài tập 2: Chọn câu trả lời đúng.
- You don’t smoke, do you?
- a) Yes, I don’t.
- b) No, I don’t.
- c) Yes, I do.
- Let’s go to the cinema, _______?
- a) shall we
- b) will we
- c) aren’t we
Kết Luận
Question tags là công cụ hữu ích trong giao tiếp tiếng Anh, giúp bạn xác nhận thông tin và duy trì cuộc trò chuyện một cách tự nhiên. Hiểu và sử dụng đúng câu hỏi đuôi không chỉ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp mà còn giúp bạn trở nên lịch sự và gần gũi hơn trong các cuộc hội thoại hàng ngày.