1. GIỚI THIỆU
Chăm sóc sức khỏe là một phần quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Khi giao tiếp bằng tiếng Anh, đặc biệt là khi nói chuyện với bác sĩ hoặc tìm kiếm lời khuyên về sức khỏe, bạn cần có vốn từ vựng phong phú để diễn đạt chính xác tình trạng của mình.
Bài viết này sẽ giúp bạn học các từ vựng và cụm từ quan trọng liên quan đến chăm sóc sức khỏe, bao gồm thuốc men, xét nghiệm y tế và các lời khuyên về sức khỏe. Cuối bài sẽ có bài tập ứng dụng và đáp án để giúp bạn luyện tập hiệu quả.
2. Health Care Vocabulary (Từ vựng về chăm sóc sức khỏe)
2.1. Common Health-Related Words (Các từ vựng phổ biến về sức khỏe)
-
suggest (v) /səˈdʒest/: đề xuất, gợi ý
The doctor suggested drinking more water. (Bác sĩ gợi ý uống nhiều nước hơn.) -
recommend (v) /ˌrekəˈmend/: khuyên, đề xuất
I recommend taking a break if you feel stressed. (Tôi khuyên bạn nên nghỉ ngơi nếu cảm thấy căng thẳng.) -
aspirin (n) /ˈæsprɪn/: thuốc giảm đau (aspirin)
You can take some aspirin for your headache. (Bạn có thể uống aspirin để giảm đau đầu.) -
paracetamol (n) /ˌpærəˈsiːtəmɒl/: thuốc giảm đau, hạ sốt
I took some paracetamol for my fever. (Tôi đã uống paracetamol để hạ sốt.) -
painkiller (n) /ˈpeɪnkɪlə(r)/: thuốc giảm đau
The doctor prescribed some painkillers for my injury. (Bác sĩ kê thuốc giảm đau cho chấn thương của tôi.) -
pill (n) /pɪl/: viên thuốc
Take one pill after every meal. (Uống một viên thuốc sau mỗi bữa ăn.)
-
herbal remedy (n) /ˈhɜːbl ˈremədi/: phương thuốc thảo dược
Some people prefer herbal remedies instead of modern medicine. (Một số người thích phương thuốc thảo dược hơn thuốc hiện đại.)
-
home remedy (n) /həʊm ˈremədi/: phương pháp chữa bệnh tại nhà
Honey and lemon is a popular home remedy for sore throat. (Mật ong và chanh là phương thuốc chữa đau họng phổ biến.) -
X-ray (n) /ˈeks reɪ/: chụp X-quang
The doctor ordered an X-ray to check for fractures. (Bác sĩ yêu cầu chụp X-quang để kiểm tra gãy xương.)
2.2. Healthy Lifestyle Phrases (Các cụm từ liên quan đến lối sống lành mạnh)
-
get some rest (v phr) /ɡet səm rest/: nghỉ ngơi
You should get some rest if you’re feeling unwell. (Bạn nên nghỉ ngơi nếu cảm thấy không khỏe.) -
have a healthy diet (v phr) /hæv ə ˈhelθi ˈdaɪət/: có một chế độ ăn uống lành mạnh
It’s important to have a healthy diet to maintain good health. (Điều quan trọng là có một chế độ ăn uống lành mạnh để duy trì sức khỏe tốt.) -
reduce your stress level (v phr) /rɪˈdjuːs jɔː(r) stres ˈlevl/: giảm mức độ căng thẳngYoga helps reduce your stress level. (Yoga giúp giảm mức độ căng thẳng của bạn.)
-
have regular check-ups (v phr) /hæv ˈreɡjʊlə ˈtʃek ʌps/: kiểm tra sức khỏe định kỳ
You should have regular check-ups to detect diseases early. (Bạn nên kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện bệnh sớm.) -
do plenty of exercise (v phr) /duː ˈplenti əv ˈeksəsaɪz/: tập thể dục nhiều
Doing plenty of exercise keeps you fit and healthy. (Tập thể dục nhiều giúp bạn khỏe mạnh.) -
eat organic foods (v phr) /iːt ɔːˈɡænɪk fuːdz/: ăn thực phẩm hữu cơ
Many people choose to eat organic foods to avoid chemicals. (Nhiều người chọn ăn thực phẩm hữu cơ để tránh hóa chất.) -
reduce meat intake (v phr) /rɪˈdjuːs miːt ˈɪnteɪk/: giảm lượng thịt tiêu thụ
Reducing meat intake can lower the risk of heart disease. (Giảm lượng thịt tiêu thụ có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim.)
3. Giving Advice about Health Problems (Đưa ra lời khuyên về sức khỏe)
-
Should/shouldn’t + V-infinitive
He should get some rest. (Anh ấy nên nghỉ ngơi.) -
Advise somebody to do something / not to do something
My mom advises me not to eat junk food. (Mẹ tôi khuyên tôi không ăn đồ ăn vặt.) -
Why don’t you + V-infinitive?
Why don’t you go to the hospital? (Sao bạn không đi bệnh viện?) -
Suggest + V-ing
I suggested sleeping early. (Tôi gợi ý ngủ sớm.)
-
It’s (not) better to + V-infinitive
It’s better to eat a lot of vegetables. (Tốt hơn là nên ăn nhiều rau củ.) -
It’s (not) a good idea to + V-infinitive
It’s not a good idea to drink alcohol. (Không nên uống rượu.) -
You (don’t) need to + V-infinitive
You need to do morning exercise. (Bạn cần tập thể dục buổi sáng.) -
I (don’t) recommend + noun/V-ing
I recommend aspirin to my patient. (Tôi khuyên bệnh nhân uống aspirin.)
4. Dialogue Example (Mẫu hội thoại về sức khỏe)
Doctor: How can I help you?
Patient: Yeah. Well. I’m not very well.
Doctor: Well, you look a bit pale. Tell me what’s the matter?
Patient: I’ve got a headache all the time, and I’ve got a cold.
Doctor: And a cough?
Patient: Yes, that’s right.
Doctor: Where else does it hurt?
Patient: Everywhere, really. My back, my chest, my neck. To be honest, I feel awful.
Doctor: OK, I’ll have a look at you. Take off your shirt and put this in your mouth. I want to see if you’ve got a temperature. Hmm. 39 degrees. It’s quite high.
Patient: Nothing serious, is it? What’s wrong with me?
Doctor: Flu, I think. You’ll need to take four or five days off work. Rest as much as possible. Stay in bed. Take some aspirin or paracetamol for the pain and eat lots of fruit and vegetables.
5. BÀI TẬP THỰC HÀNH
A.Các từ vựng phổ biến về sức khỏe (Common Health-Related Words)
-
You should __________ if you feel stressed.
a) suggest (gợi ý)
b) recommend (khuyên)
c) aspirin (thuốc giảm đau)
d) herbal remedy (phương thuốc thảo dược)
Gợi ý: Lựa chọn từ để khuyên ai đó làm gì khi cảm thấy căng thẳng. -
I have a headache. I’m going to take an __________ to relieve the pain.
a) pill (viên thuốc)
b) home remedy (phương pháp chữa bệnh tại nhà)
c) X-ray (chụp X-quang)
d) herbal remedy (phương thuốc thảo dược)
Gợi ý: Lựa chọn từ để mô tả thuốc mà bạn sẽ uống để giảm đau đầu. -
When I had a cold, my mom suggested using __________ for my sore throat.
a) aspirin (thuốc giảm đau)
b) herbal remedy (phương thuốc thảo dược)
c) painkiller (thuốc giảm đau)
d) paracetamol (thuốc giảm đau, hạ sốt)
Gợi ý: Lựa chọn từ thể hiện phương pháp chữa trị của mẹ bạn khi bạn bị đau họng. -
The doctor told me I should __________ to maintain my health.
a) reduce your stress level (giảm mức độ căng thẳng)
b) have regular check-ups (kiểm tra sức khỏe định kỳ)
c) eat organic foods (ăn thực phẩm hữu cơ)
d) all of the above (tất cả các phương án trên)
Gợi ý: Lựa chọn phương pháp giúp duy trì sức khỏe tốt. -
She had to take an __________ to confirm if she had any bone fractures.
a) aspirin (thuốc giảm đau)
b) home remedy (phương pháp chữa bệnh tại nhà)
c) X-ray (chụp X-quang)
d) pill (viên thuốc)
Gợi ý: Lựa chọn từ để xác nhận việc chụp hình để kiểm tra xương bị gãy.
B. Các cụm từ liên quan đến lối sống lành mạnh (Healthy Lifestyle Phrases)
-
It’s important to __________ to prevent diseases.
a) get some rest (nghỉ ngơi)
b) reduce meat intake (giảm lượng thịt tiêu thụ)
c) have a healthy diet (có chế độ ăn uống lành mạnh)
d) eat organic foods (ăn thực phẩm hữu cơ)
Gợi ý: Lựa chọn cụm từ mô tả hành động quan trọng giúp phòng ngừa bệnh tật. -
__________ can help you stay fit and healthy.
a) Reducing meat intake (giảm lượng thịt tiêu thụ)
b) Doing plenty of exercise (tập thể dục nhiều)
c) Having regular check-ups (kiểm tra sức khỏe định kỳ)
d) Taking aspirin (uống thuốc giảm đau)
Gợi ý: Lựa chọn cụm từ liên quan đến việc giữ sức khỏe tốt. -
If you’re feeling tired, you should __________ and avoid overworking.
a) have a healthy diet (có chế độ ăn uống lành mạnh)
b) reduce your stress level (giảm mức độ căng thẳng)
c) get some rest (nghỉ ngơi)
d) do plenty of exercise (tập thể dục nhiều)
Gợi ý: Lựa chọn hành động giúp bạn cảm thấy khỏe lại khi mệt mỏi. -
I suggest you __________ more fruits and vegetables.
a) eat organic foods (ăn thực phẩm hữu cơ)
b) reduce meat intake (giảm lượng thịt tiêu thụ)
c) have a healthy diet (có chế độ ăn uống lành mạnh)
d) do plenty of exercise (tập thể dục nhiều)
Gợi ý: Lựa chọn từ hoặc cụm từ để gợi ý ăn nhiều loại thực phẩm tốt cho sức khỏe.
6. ĐÁP ÁN
A. Các từ vựng phổ biến về sức khỏe (Common Health-Related Words)
-
b) recommend (khuyên)
Lựa chọn từ “recommend” khi đưa ra lời khuyên về hành động. -
a) pill (viên thuốc)
Lựa chọn “pill” để chỉ viên thuốc dùng để giảm đau. -
b) herbal remedy (phương thuốc thảo dược)
Lựa chọn “herbal remedy” cho phương pháp chữa trị từ thiên nhiên mà mẹ bạn đã sử dụng. -
d) all of the above (tất cả các phương án trên)
Tất cả các phương án trên đều quan trọng để duy trì sức khỏe tốt. -
c) X-ray (chụp X-quang)
Lựa chọn “X-ray” để chỉ việc kiểm tra các vấn đề về xương bằng phương pháp X-quang.
B. Các cụm từ liên quan đến lối sống lành mạnh (Healthy Lifestyle Phrases)
-
c) have a healthy diet (có chế độ ăn uống lành mạnh)
Một chế độ ăn uống lành mạnh là điều quan trọng để phòng ngừa bệnh tật. -
b) Doing plenty of exercise (tập thể dục nhiều)
Tập thể dục là phương pháp giúp bạn duy trì thể trạng khỏe mạnh. -
c) get some rest (nghỉ ngơi)
Nghỉ ngơi giúp bạn phục hồi năng lượng khi cảm thấy mệt mỏi. -
c) have a healthy diet (có chế độ ăn uống lành mạnh)
Để có sức khỏe tốt, việc ăn nhiều rau củ và trái cây là rất quan trọng.
7. KẾT LUẬN
Trên đây là những từ vựng và cấu trúc quan trọng giúp bạn giao tiếp hiệu quả về sức khỏe bằng tiếng Anh. Hãy luyện tập với bài tập sau và kiểm tra đáp án để củng cố kiến thức!