Trong tiếng Anh, động từ “bring” có nhiều cách sử dụng quan trọng, đặc biệt khi nói về việc mang hoặc đưa một thứ gì đó từ nơi này đến nơi khác. Nhiều người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa “bring” và “take”, vì vậy bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt giữa hai từ này và cung cấp các ví dụ thực tế để bạn sử dụng một cách chính xác. Bài viết cũng bao gồm bài tập thực hành để giúp bạn ghi nhớ hiệu quả hơn.
1. Phân biệt “Bring” và “Take”
🔹 Quy tắc chung:
-
“Take” (giống với “go”) = mang từ đây → đó
-
“Bring” (giống với “come”) = mang từ đó → đây
🔹 Ví dụ minh họa:
-
Are you going to school? Take your books. /teɪk/
(Bạn đi học à? Mang theo sách đi.) → (Từ đây đến trường) -
Are you going to the kitchen? Can you bring me a glass? /brɪŋ/
(Bạn đi vào bếp à? Bạn có thể mang giúp tôi một cái ly không?) → (Từ bếp đến đây) -
Please take this form to the secretary.
(Làm ơn mang tờ đơn này đến thư ký.) → (Thư ký ở chỗ khác) -
Come to my house tomorrow and bring your guitar.
(Mai đến nhà tôi và mang theo đàn guitar nhé.) → (Đối với tôi, nhà tôi là “đây”)
📌 Mẹo nhớ:
-
Nếu hành động đưa thứ gì đó ra xa, dùng “take”.
-
Nếu hành động mang thứ gì đó về phía người nói, dùng “bring”.
2. “Bring” somebody something – Mang cho ai đó một thứ gì đó
🔹 Cấu trúc:
Bring + (tên người/đại từ) + something
🔹 Ví dụ:
-
I’ve brought you some apples from my garden. /brɔːt/
(Tôi đã mang cho bạn một ít táo từ vườn nhà tôi.) -
When she visits me, she always brings me flowers.
(Khi cô ấy đến thăm tôi, cô ấy luôn mang theo hoa cho tôi.) -
Could you bring me a cup of tea, please?
(Bạn có thể mang cho tôi một tách trà được không?)
🗣 Hội thoại mẫu:
🧑 A: I’ve brought you some homemade cookies! (Mình mang cho bạn ít bánh quy tự làm đây!)
👩 B: Oh, thank you! That’s so kind of you. (Ôi, cảm ơn! Bạn thật tốt bụng.)
3. “Bring” something back – Mang trả lại
🔹 Cấu trúc:
Bring + something + back
🔹 Ví dụ:
-
It’s raining. You can take my umbrella and bring it back tomorrow.
(Trời đang mưa. Bạn có thể cầm ô của tôi và trả lại vào ngày mai.) -
JULES: This book is interesting. (Cuốn sách này thú vị quá.)
-
MARGAUX: Please take it with you and read it. (Hãy mang theo và đọc đi.)
-
JULES: Thanks. I’ll bring it back on Friday. (Cảm ơn. Tôi sẽ mang trả lại vào thứ Sáu.)
-
MARGAUX: OK. No problem. (Được rồi. Không vấn đề gì.)
📌 Mẹo nhớ:
-
Khi bạn mượn một thứ gì đó và trả lại, dùng “bring back”.
-
Khi nhờ ai đó mang một thứ gì đó về từ một nơi khác, cũng dùng “bring back”.
🔹 Ví dụ mở rộng:
-
Can you bring me back some souvenirs from Paris?
(Bạn có thể mang về cho tôi vài món quà lưu niệm từ Paris không?) -
He brought back some fresh seafood from the market.
(Anh ấy mang về một ít hải sản tươi từ chợ.)
Bài tập thực hành
Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (bring hoặc take)
-
Are you going to the library? Can you _______ this book with you?
-
It’s cold outside. _______ a jacket.
-
Can you _______ me a bottle of water from the fridge?
-
Don’t forget to _______ your umbrella when you leave.
-
I borrowed this book from Lisa. I need to _______ it back to her.
Bài 2: Chọn đáp án đúng
-
Please (bring/take) this letter to the manager’s office.
-
Can you (bring/take) me a slice of cake from the kitchen?
-
I always (bring/take) my laptop when I travel.
-
I forgot to (bring/take) my phone charger, so I had to borrow one.
-
When you come to my house, don’t forget to (bring/take) your guitar.
Đáp án
Bài 1:
-
take
-
Take
-
bring
-
take
-
bring
Bài 2:
-
take
-
bring
-
take
-
bring
-
bring
4. Kết luận
Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa “bring” và “take” sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác hơn, đặc biệt trong các tình huống giao tiếp hàng ngày. Hãy ghi nhớ rằng “bring” có nghĩa là mang đến đây, trong khi “take” có nghĩa là mang đi nơi khác. Để ghi nhớ lâu dài, bạn nên thực hành bằng cách sử dụng các cụm từ này trong cuộc sống hàng ngày.
📌 Gợi ý học tập: Ghi lại các cụm từ đi kèm với “bring” vào sổ tay và sử dụng chúng khi có cơ hội!