Việc sử dụng danh từ đi kèm giới từ trong tiếng Anh là một trong những khía cạnh ngữ pháp quan trọng mà người học cần nắm vững. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết về cách sử dụng các cấu trúc “noun + preposition” với các ví dụ rõ ràng và phân tích kỹ lưỡng cho từng trường hợp.
Danh Từ + “For”
Khi một danh từ đi kèm giới từ “for,” nó thường diễn tả nhu cầu, lý do hoặc sự cần thiết.
- a demand / a need for…
“There is a growing demand for organic food.”
(Có một nhu cầu ngày càng tăng đối với thực phẩm hữu cơ.) - a reason for…
“What’s the reason for your sudden change in attitude?”
(Lý do cho sự thay đổi thái độ đột ngột của bạn là gì?)
Lưu ý: Không dùng “of” trong các cụm như “a reason for.” Ta không nói “reason of.”
Danh Từ + “Of”
Giới từ “of” thường được sử dụng sau các danh từ chỉ nguyên nhân, ảnh, và lợi ích.
- a cause of…
“The cause of the accident is still under investigation.”
(Nguyên nhân của tai nạn vẫn đang được điều tra.) - a picture / a photo / a drawing of…
“She showed me a picture of her new puppy.”
(Cô ấy cho tôi xem một bức ảnh về chú chó con mới của cô ấy.) - an advantage / a disadvantage of…
“The advantage of learning English is that it opens many doors professionally.”
(Lợi ích của việc học tiếng Anh là nó mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp.)
Ngoại lệ: Với cấu trúc “an advantage in doing something” hoặc “an advantage to doing something,” ta có thể sử dụng giới từ “in” hoặc “to.”
Danh Từ + “In”
Giới từ “in” được sử dụng sau các d
anh từ chỉ sự tăng, giảm hoặc thay đổi.
- an increase / a decrease / a rise / a fall in…
“There has been a rise in the price of fuel lately.”
(Giá nhiên liệu đã tăng lên gần đây.) - a fall in…
“The fall in sales was due to the economic downturn.”
(Sự giảm sút doanh số là do suy thoái kinh tế.)
Danh Từ + “To”
Giới từ “to” xuất hiện sau các danh từ liên quan đến thiệt hại, mối quan hệ và phản hồi.
- damage to…
“The storm caused severe damage to the building.”
(Cơn bão đã gây thiệt hại nặng nề cho tòa nhà.) - an invitation to…
“She received an invitation to the annual gala.”
(Cô ấy nhận được lời mời đến buổi dạ hội thường niên.) - a solution to… / a key to… / an answer to…
“We finally found a solution to the problem.”
(Chúng tôi đã tìm ra giải pháp cho vấn đề.) - a reaction to…
“His reaction to the news was unexpected.”
(Phản ứng của anh ấy trước tin tức là không ngờ tới.)
Danh Từ + “With / Between”
Giới từ “with” và “between” thường đi cùng các danh từ chỉ mối quan hệ hoặc sự khác biệt giữa các đối tượng.
- a relationship / a connection / contact with…
“He has a good relationship with his coworkers.”
(Anh ấy có mối quan hệ tốt với đồng nghiệp.) - a difference between…
“There are many differences between American and British English.”
(Có nhiều khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh.)
Bài Tập Vận Dụng
Bài Tập 1: Điền giới từ phù hợp (for, of, in, to, with, between) vào chỗ trống.
- She has a great love ___ animals.
- The advantage ___ working from home is flexibility.
- There has been a sharp decrease ___ unemployment rates.
- I have no connection ___ that organization.
- They found a solution ___ the traffic problem.
Bài Tập 2: Chọn đáp án đúng.
- The reason ___ the delay was technical issues. (a) of / (b) for
- There has been a significant increase ___ the price of groceries. (a) of / (b) in
- They have a strong connection ___ their cultural heritage. (a) with / (b) between
Bài Tập 3: Viết câu sử dụng các cấu trúc danh từ + giới từ sau:
- An advantage of…
- A need for…
- An answer to…
Kết Luận
Hiểu rõ cách sử dụng các danh từ đi kèm giới từ trong tiếng Anh sẽ giúp người học diễn đạt một cách tự nhiên và chính xác hơn. Để nắm vững, hãy thực hành qua các ví dụ và bài tập, đồng thời áp dụng các cấu trúc này vào giao tiếp và viết hằng ngày.