Trong giáo trình này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách sử dụng câu điều kiện *If) và cấu trúc Wish trong Tiếng Anh, giúp bạn diễn đạt giả định, mong muốn hay trong những tình huống không có thật một cách tự nhiên và chính xác. Trong bài viết này, chúng ta không chỉ tìm hiểu về cấu trúc, mà còn cung cấp cho bạn các bài tập thực hành sau mỗi bài học,
Câu điều kiện ‘if I do…’ & ‘if I did…’
Câu điều kiện (conditional sentences) là một trong những phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp chúng ta nói về các tình huống giả định và kết quả tương ứng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tập trung vào sự khác biệt giữa hai loại câu điều kiện cơ bản: ‘If I do…’ và ‘If I did…’:
1. Cấu Trúc Và Ý Nghĩa Cơ Bản Qua Ví Dụ
Câu điều kiện loại 1 (If I do…) được sử dụng khi nói về các tình huống có thật hoặc có thể xảy ra trong tương lai. Trong khi đó, câu điều kiện loại 2 (If I did…) được sử dụng để diễn tả những tình huống không thật hoặc khó có khả năng xảy ra.
Ví dụ 1: If I do…
- If I find your keys, I will call you.
(Nếu tôi tìm thấy chìa khóa của bạn, tôi sẽ gọi cho bạn.)
Ở đây, câu điều kiện loại 1 ám chỉ một khả năng có thể xảy ra trong tương lai. Bạn có thể tìm thấy chìa khóa, và nếu điều đó xảy ra, bạn sẽ gọi.
Ví dụ 2: If I did…
- If I found your keys, I would call you.
(Nếu tôi tìm thấy chìa khóa của bạn, tôi sẽ gọi cho bạn.)
Trong ví dụ này, câu điều kiện loại 2 ám chỉ một tình huống không thực hoặc khó xảy ra. Bạn không nghĩ rằng bạn sẽ tìm thấy chìa khóa, nhưng nếu điều đó xảy ra, bạn sẽ gọi.
2. Sử Dụng “If + Past” Để Nói Về Những Điều Không Thực Tế
Khi chúng ta muốn nói về một tình huống mà không có thật hoặc chúng ta không mong đợi nó sẽ xảy ra, chúng ta sử dụng cấu trúc if + past. Điều này không có nghĩa là chúng ta đang nói về quá khứ, mà thực ra đang nói về một tình huống không thực tế trong hiện tại hoặc tương lai.
Ví dụ:
- If I knew her phone number, I would call her.
(Nếu tôi biết số điện thoại của cô ấy, tôi sẽ gọi.) - If I were you, I would take that job.
(Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận công việc đó.)
Ở đây, việc “biết số điện thoại” hoặc “là bạn” đều là những điều không có thật trong hiện tại, nhưng chúng ta sử dụng if + past để mô tả chúng.
Ví Dụ So Sánh “If I Find” Và “If I Found”
- If I find your wallet, I will give it to you.
(Nếu tôi tìm thấy ví của bạn, tôi sẽ đưa cho bạn.)
Câu này sử dụng if + hiện tại vì tình huống này có khả năng xảy ra.
- If I found your wallet, I would give it to you.
(Nếu tôi tìm thấy ví của bạn, tôi sẽ đưa cho bạn.)
Trong câu này, if + quá khứ ám chỉ rằng tình huống khó xảy ra, có thể là vì bạn không nghĩ rằng bạn sẽ tìm thấy ví.
3. Không Sử Dụng “Would” Trong Mệnh Đề If
Thông thường, chúng ta không sử dụng “would” trong mệnh đề if. Thay vào đó, chúng ta giữ nguyên thì hiện tại hoặc quá khứ trong mệnh đề này.
Ví dụ:
- If I were you, I wouldn’t go there.
(Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không đi đến đó.)
(Chúng ta sử dụng “were” chứ không phải “would be” trong mệnh đề if.)
Ở vế còn lại (vế mà không có if), chúng ta có thể sử dụng would hoặc wouldn’t để chỉ kết quả của tình huống giả định.
Ví dụ:
- If I had more time, I would travel more.
(Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đi du lịch nhiều hơn.)
Ngoài would, chúng ta cũng có thể sử dụng could hoặc might để thay thế, tùy thuộc vào ý nghĩa của câu.
Ví dụ:
- If I had a car, I could drive to work.
(Nếu tôi có xe, tôi có thể lái xe đi làm.) - If I were rich, I might buy a big house.
(Nếu tôi giàu, tôi có thể mua một ngôi nhà lớn.)
4. Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Hoàn thành các câu dưới đây bằng cách sử dụng if với động từ đúng ở thì hiện tại hoặc quá khứ, và would, could, hoặc might ở mệnh đề chính.
- If I __________ (have) more free time, I __________ (travel) around the world.
- If she __________ (know) your phone number, she __________ (call) you immediately.
- If we __________ (find) the missing keys, we __________ (be) able to leave now.
Bài tập 2: Sửa các câu sau nếu cần thiết.
- If I would see him tomorrow, I would tell him the news.
- If they had a car, they could drive us to the station.
- If I am you, I would accept the job offer.
5. Kết Luận
Hiểu rõ sự khác biệt giữa ‘If I do…’ và ‘If I did…’ là rất quan trọng trong việc sử dụng câu điều kiện trong tiếng Anh. Câu điều kiện loại 1 thường được dùng cho các tình huống có thể xảy ra, trong khi câu điều kiện loại 2 được sử dụng cho những tình huống không có thật hoặc không thể xảy ra. Đừng quên rằng chúng ta không sử dụng “would” trong mệnh đề if, nhưng có thể dùng would, could, hoặc might ở vế còn lại của câu. Hãy luyện tập thường xuyên với các ví dụ và bài tập để nắm vững cách sử dụng câu điều kiện này!
Câu điều kiện ‘if I knew…’ & câu ước ‘I wish I knew…’
Câu điều kiện và câu ước là những công cụ mạnh mẽ trong tiếng Anh, giúp người nói diễn tả các tình huống giả định hoặc những mong muốn không có thật. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào hai cấu trúc phổ biến: ‘If I knew…’ và ‘I wish I knew…’.
1. Cấu Trúc ‘If I Knew…’ – Tình Huống Giả Định Không Có Thật
Khi chúng ta tưởng tượng một tình huống không có thật, thường là trong hiện tại, chúng ta sử dụng if + past. Mặc dù câu có dạng thì quá khứ, nhưng nó không đề cập đến quá khứ, mà thay vào đó, nói về một tình huống hiện tại không đúng hoặc không thể xảy ra.
Ví dụ:
- If I knew her phone number, I would call her.
(Nếu tôi biết số điện thoại của cô ấy, tôi sẽ gọi cho cô ấy.)
→ Đây là một tình huống giả định. Người nói không biết số điện thoại của cô ấy, nhưng giả sử biết thì họ sẽ gọi. - If we didn’t have so much work, we could go to the beach.
(Nếu chúng ta không có quá nhiều việc, chúng ta có thể đi biển.)
→ Nhưng thực tế là họ có quá nhiều việc, nên không thể đi biển.
2. Cấu Trúc ‘I Wish I Knew…’ – Diễn Tả Sự Hối Tiếc Hoặc Mong Muốn Khác Biệt
Chúng ta sử dụng cấu trúc wish + past để thể hiện sự hối tiếc về một điều gì đó trong hiện tại, hoặc khi mong muốn điều gì đó khác với thực tế.
Ví dụ:
- I wish I knew the answer.
(Tôi ước gì tôi biết câu trả lời.)
→ Nhưng thực tế là tôi không biết câu trả lời. - I wish I were taller.
(Tôi ước gì mình cao hơn.)
→ Nhưng thực tế là tôi không cao.
Trong những câu này, chúng ta đang thể hiện sự hối tiếc hoặc mong muốn rằng thực tế khác đi.
3. Cấu Trúc ‘If I Were…’ Thay Cho ‘If I Was’
Sau if và wish, chúng ta thường sử dụng were thay vì was khi nói về các tình huống giả định, đặc biệt trong văn phong trang trọng hoặc khi nói về chính mình. Tuy nhiên, was cũng có thể được sử dụng, đặc biệt trong văn phong thông dụng.
Ví dụ với ‘were’:
- If I were you, I would accept the job offer.
(Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận lời mời làm việc.)
→ Đây là một cách nói trang trọng khi giả định về việc là một người khác. - I wish she were here.
(Tôi ước gì cô ấy có mặt ở đây.)
Ví dụ với ‘was’:
- If I was late, I apologize.
(Nếu tôi đến muộn, tôi xin lỗi.)
→ Câu này dùng was vì tình huống này khá thông dụng và tự nhiên. - I wish I was at home right now.
(Tôi ước gì tôi đang ở nhà ngay bây giờ.)
4. Không Sử Dụng ‘If…Would’ Trong Mệnh Đề If
Thông thường, chúng ta không sử dụng “would” trong mệnh đề if. Thay vào đó, would được dùng trong mệnh đề chính, không có if.
Ví dụ:
- If I knew his address, I would visit him.
(Nếu tôi biết địa chỉ của anh ấy, tôi sẽ đến thăm.)
Ở đây, would được dùng trong mệnh đề chính, còn if đi kèm với động từ quá khứ. Trong câu này, không sử dụng would trong mệnh đề if.
Ví dụ tương tự với ‘wish’:
- I wish I had something to read.
(Tôi ước gì mình có gì để đọc.)
Không dùng “I wish I would have something to read”, vì would không đi cùng với wish trong cấu trúc này.
5. Cách Sử Dụng ‘Could’ Trong Câu Điều Kiện Và Câu Ước
Could đôi khi mang nghĩa “would be able to” và đôi khi mang nghĩa “was/were able to”. Điều này phụ thuộc vào ngữ cảnh của câu.
Ví dụ:
- If I had more time, I could help you.
(Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi có thể giúp bạn.)
→ Ở đây, could mang nghĩa “would be able to” (có thể giúp được). - I wish I could swim.
(Tôi ước gì tôi có thể bơi được.)
→ Ở đây, could mang nghĩa “was able to” (có khả năng làm gì đó).
Could linh hoạt trong việc diễn tả khả năng và giả định, cho phép người nói diễn tả những điều họ muốn hoặc có thể làm.
6. Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Hoàn thành các câu dưới đây bằng cách sử dụng if hoặc wish với thì quá khứ đúng.
- If I __________ (have) enough money, I __________ (buy) a new car.
- I wish I __________ (know) how to speak French.
- If she __________ (be) here, she __________ (help) us with the project.
Bài tập 2: Sửa các câu sau nếu cần thiết.
- If I would have more time, I would travel more.
- I wish I was taller than my brother.
- If we knew the answer, we could have won the game.
7. Kết Luận
Việc nắm vững cách sử dụng câu điều kiện ‘If I knew…’ và câu ước ‘I wish I knew…’ là một phần quan trọng trong việc học ngữ pháp tiếng Anh. Cả hai cấu trúc đều giúp chúng ta diễn tả những tình huống giả định và những điều mong muốn không có thật trong hiện tại. Đặc biệt, cần chú ý rằng “would” không đi cùng với if hoặc wish trong mệnh đề chính, và việc sử dụng could cho phép thể hiện khả năng một cách linh hoạt. Hãy luyện tập thường xuyên để thành thạo những cấu trúc này!
Câu điều kiện ‘if I had known…’ & câu ước ‘I wish I had known…’
Câu điều kiện và câu ước là những công cụ quan trọng trong tiếng Anh để diễn tả các tình huống không có thật trong quá khứ. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách sử dụng câu điều kiện “If I had known…” và câu ước “I wish I had known…”.
1. Sử Dụng ‘If I Had Known…’ – Nói Về Quá Khứ
Chúng ta sử dụng if + had + past participle để diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ, có nghĩa là điều gì đó đã không xảy ra, nhưng chúng ta đang tưởng tượng về nó.
Ví dụ:
- If I had known about the meeting, I would have attended.
(Nếu tôi biết về cuộc họp, tôi đã tham dự.)
→ Điều này ngụ ý rằng tôi không biết về cuộc họp, và vì vậy tôi không tham dự. - If we had taken the earlier train, we wouldn’t have been late.
(Nếu chúng tôi bắt chuyến tàu sớm hơn, chúng tôi đã không bị muộn.)
→ Thực tế là họ đã không bắt chuyến tàu sớm, và vì vậy họ bị muộn.
So sánh ‘If I was…’ và ‘If I had been…’:
- If I was late, I apologize.
(Nếu tôi đến muộn, tôi xin lỗi.)
→ Câu này nói về khả năng có thể đã xảy ra trong quá khứ, nhưng không chắc chắn. - If I had been on time, I would have met you.
(Nếu tôi đến đúng giờ, tôi đã gặp bạn.)
→ Câu này diễn tả một sự kiện không xảy ra trong quá khứ: Tôi không đến đúng giờ và không gặp bạn.
2. Không Sử Dụng ‘If Something Would Have Happened’
Trong câu điều kiện nói về quá khứ, chúng ta không sử dụng “if something would have happened”. Thay vào đó, chúng ta sử dụng “would” ở vế không có “if”.
Ví dụ:
- If I had studied harder, I would have passed the exam.
(Nếu tôi học chăm hơn, tôi đã vượt qua kỳ thi.)
→ Không dùng “If I would have studied”, mà chỉ dùng “If I had studied”.
Lưu ý rằng, dấu viết tắt ‘d có thể là viết tắt của had hoặc would, phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Ví dụ:
- If I’d known, I would have told you.
(Nếu tôi biết, tôi đã nói với bạn.)
→ I’d ở đây là “If I had known”. - I’d go if I were you.
(Tôi sẽ đi nếu tôi là bạn.)
→ I’d ở đây là “I would go”.
3. Sử Dụng ‘Wish + Had + Past Participle’ Để Diễn Tả Sự Hối Tiếc
Chúng ta sử dụng wish + had + past participle để thể hiện sự hối tiếc về điều gì đó đã xảy ra hoặc không xảy ra trong quá khứ. Điều này có nghĩa rằng chúng ta muốn điều gì đó đã khác đi so với thực tế.
Ví dụ:
- I wish I had studied harder for the exam.
(Tôi ước gì tôi đã học chăm hơn cho kỳ thi.)
→ Nhưng thực tế là tôi không học chăm. - I wish we had taken a different route.
(Tôi ước gì chúng tôi đã đi tuyến đường khác.)
→ Nhưng thực tế là họ đã không đi tuyến đường khác.
Lưu ý rằng chúng ta không sử dụng “wish… would have…”.
Ví dụ sai:
- I wish I would have gone to the party.
→ Đây là câu sai. Câu đúng phải là “I wish I had gone to the party.”
4. So Sánh ‘Would + Infinitive’ Và ‘Would Have + Past Participle’
- Would + infinitive: Chúng ta sử dụng để nói về những điều mà có thể xảy ra trong tương lai hoặc hiện tại.
- Would have + past participle: Chúng ta sử dụng để nói về những điều mà đã có thể xảy ra trong quá khứ, nhưng không xảy ra.
Ví dụ:
- I would help you if I had more time.
(Tôi sẽ giúp bạn nếu tôi có nhiều thời gian hơn.)
→ Điều này nói về hiện tại: Tôi không có nhiều thời gian. - I would have helped you if I had had more time.
(Tôi đã giúp bạn nếu tôi có nhiều thời gian hơn.)
→ Điều này nói về quá khứ: Tôi đã không có thời gian để giúp bạn.
So sánh giữa “would have,” “could have,” và “might have”:
- Would have: Điều này nói về những gì chắc chắn đã có thể xảy ra nếu điều kiện khác đi.
- Ví dụ: If I had known, I would have helped you.
- Could have: Điều này diễn tả khả năng đã có thể xảy ra, nhưng không nhất thiết là đã xảy ra.
- Ví dụ: If I had studied harder, I could have passed the exam.
- Might have: Điều này nói về khả năng ít chắc chắn hơn.
- Ví dụ: If we had left earlier, we might have caught the bus.
5. Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau với cấu trúc if + had + past participle.
- If I __________ (know) the answer, I __________ (tell) you.
- If they __________ (take) the right turn, they __________ (arrive) on time.
Bài tập 2: Sửa các câu sau cho đúng.
- If I would have seen you, I would have said hello.
- I wish I would have studied harder for the test.
Bài tập 3: Hoàn thành câu sử dụng would + infinitive hoặc would have + past participle.
- If I __________ (be) taller, I __________ (play) basketball.
- If we __________ (leave) earlier, we __________ (catch) the train.
6. Kết Luận
Câu điều kiện “If I had known…” và câu ước “I wish I had known…” là những cấu trúc quan trọng giúp chúng ta diễn tả những điều không có thật trong quá khứ, những hối tiếc hoặc mong muốn thay đổi điều gì đó đã xảy ra. Việc hiểu và sử dụng chính xác các cấu trúc này sẽ giúp bạn giao tiếp linh hoạt và tự nhiên hơn trong tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững các quy tắc và áp dụng vào các tình huống thực tế!
Câu ước ‘wish’
Cấu trúc câu ‘wish’ trong tiếng Anh rất hữu ích để diễn tả mong muốn, sự tiếc nuối, hay những tình huống không như mong đợi. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nghiên cứu cách sử dụng câu ‘wish’ trong các tình huống cụ thể.
1. Sử Dụng ‘Wish Somebody Luck/All The Best/Success’
Chúng ta có thể sử dụng ‘wish’ với những danh từ chỉ sự may mắn, thành công hoặc lời chúc tốt đẹp để chúc ai đó điều gì đó tốt lành. Đây là một cấu trúc phổ biến khi ta muốn chúc ai đó may mắn, thành công trong công việc, cuộc sống.
Ví dụ:
- I wish you all the best in your new job.
(Tôi chúc bạn mọi điều tốt đẹp nhất trong công việc mới.) - We wish you success in your career.
(Chúng tôi chúc bạn thành công trong sự nghiệp.)
2. Sử Dụng ‘Wish Somebody Something’ và Phân Biệt Với ‘Hope’
Chúng ta cũng có thể sử dụng ‘wish somebody something’ (chúc ai đó điều gì đó như may mắn, hạnh phúc, v.v.). Tuy nhiên, chúng ta không sử dụng ‘wish something happens’ trong các tình huống mong muốn điều gì đó xảy ra trong tương lai. Trong trường hợp này, chúng ta sử dụng ‘hope’ thay vì ‘wish’.
Ví dụ:
- I wish you happiness and good health.
(Tôi chúc bạn hạnh phúc và sức khỏe tốt.) - I hope it doesn’t rain tomorrow.
(Tôi mong rằng ngày mai trời sẽ không mưa.)
Lưu ý: Hope dùng để diễn tả mong muốn trong tương lai, còn wish không được sử dụng trong những tình huống này.
3. So Sánh ‘I Wish’ và ‘I Hope’
I wish và I hope có sự khác biệt rõ ràng trong cách sử dụng:
- I wish thường được sử dụng để diễn tả sự tiếc nuối hoặc điều không như mong đợi, thường nói về những tình huống không có thật ở hiện tại hoặc quá khứ.
- I hope lại diễn tả một hy vọng hoặc mong muốn về tương lai.
Ví dụ:
- I wish I knew the answer.
(Tôi ước gì tôi biết câu trả lời.)
→ Thực tế là tôi không biết câu trả lời. - I hope you have a great time on your vacation.
(Tôi mong bạn có một kỳ nghỉ tuyệt vời.)
→ Đây là một hy vọng về tương lai.
4. Sử Dụng ‘Wish’ Để Diễn Tả Sự Hối Tiếc
Chúng ta sử dụng wish + quá khứ (knew, lived, etc.) để diễn tả một sự hối tiếc hoặc mong muốn điều gì đó khác đi so với hiện tại. Khi sử dụng cấu trúc này, chúng ta đang nói về tình huống hiện tại nhưng sử dụng thì quá khứ.
Ví dụ:
- I wish I knew how to play the guitar.
(Tôi ước gì tôi biết chơi guitar.)
→ Thực tế là tôi không biết chơi guitar. - I wish I had studied harder for the exam.
(Tôi ước gì tôi đã học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.)
→ Thực tế là tôi không học chăm và có thể đã không làm tốt bài thi.
Để nói về một điều chúng ta hối tiếc đã xảy ra trong quá khứ, chúng ta sử dụng cấu trúc wish + had + past participle.
Ví dụ:
- I wish I had known about the party.
(Tôi ước gì tôi đã biết về bữa tiệc.)
→ Thực tế là tôi không biết về bữa tiệc và đã không tham dự.
5. Sử Dụng ‘I Wish I Could…’ và ‘I Wish I Could Have…’
Chúng ta sử dụng ‘I wish I could…’ để diễn tả sự tiếc nuối rằng mình không thể làm điều gì đó.
Ví dụ:
- I wish I could go to the concert with you.
(Tôi ước gì tôi có thể đi buổi hòa nhạc với bạn.)
→ Thực tế là tôi không thể đi được.
Ngoài ra, chúng ta có thể sử dụng ‘I wish I could have…’ để diễn tả sự tiếc nuối rằng mình đã không thể làm điều gì đó trong quá khứ.
Ví dụ:
- I wish I could have joined you at the party.
(Tôi ước gì tôi đã có thể tham gia bữa tiệc với bạn.)
→ Nhưng thực tế là tôi không tham gia bữa tiệc được.
6. Sử Dụng ‘I Wish…Would’ Để Phàn Nàn
Chúng ta sử dụng ‘I wish…would…’ để diễn tả mong muốn rằng một điều gì đó sẽ xảy ra, nhưng thường với mục đích phàn nàn về một tình huống hiện tại.
Ví dụ:
- I wish it would stop raining.
(Tôi ước gì trời ngừng mưa.)
→ Thể hiện sự khó chịu về thời tiết hiện tại.
Ngoài ra, chúng ta có thể sử dụng ‘I wish…wouldn’t…’ để phàn nàn về những điều phiền phức mà ai đó lặp đi lặp lại.
Ví dụ:
- I wish you wouldn’t leave your clothes on the floor.
(Tôi ước gì bạn không để quần áo trên sàn nhà.)
→ Sự việc lặp lại nhiều lần và gây khó chịu.
7. Không Sử Dụng ‘I Wish…Would…’ Để Nói Cách Mình Mong Muốn Sự Việc Xảy Ra
Chúng ta không sử dụng ‘I wish…would…’ để nói về những điều chúng ta mong muốn xảy ra hoặc tình trạng hiện tại.
Ví dụ:
- I wish you were here.
(Tôi ước gì bạn ở đây.)
→ Không sử dụng: I wish you would be here.
So sánh:
- I wish it would rain tomorrow.
(Tôi ước gì trời mưa vào ngày mai.)
→ Dùng để mong muốn điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai. - I wish I lived closer to the city.
(Tôi ước gì tôi sống gần thành phố hơn.)
→ Nói về tình trạng hiện tại, nhưng không sử dụng ‘would’.
8. Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau với cấu trúc wish thích hợp.
- I wish I __________ (know) how to swim.
- I wish it __________ (stop) raining.
- I wish I __________ (can) help you with your homework.
Bài tập 2: Sửa lỗi trong các câu sau:
- I wish you would be here now.
- I wish I would have studied harder for the test.
Bài tập 3: So sánh ‘I wish’ và ‘I hope’.
- I __________ you have a great time on your trip.
- I __________ I had more free time to travel.
9. Kết Luận
Câu ‘wish’ trong tiếng Anh là một công cụ mạnh mẽ để diễn tả sự mong muốn, tiếc nuối, và phàn nàn về các tình huống trong cuộc sống. Việc hiểu rõ cách sử dụng câu wish giúp chúng ta giao tiếp linh hoạt và tự nhiên hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững cách sử dụng cấu trúc này và áp dụng vào các tình huống thực tế!