Thì hiện tại hoàn thành và thì quá khứ trong Tiếng Anh là hai thì rất dễ bị nhầm lẫn đối với các bạn học sinh hay trong các kỳ thi Tiếng Anh. Ở trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn chi tiết về hai thì này, không chỉ về khái niệm mà còn cách dùng, so sánh giữa hai thì này và các bạn tập thực hành giúp bạn hiểu rõ về chúng.
Present perfect (hiện tại hoàn thành) 1
Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) là một trong những thì quan trọng trong tiếng Anh, giúp người học diễn tả các hành động đã xảy ra trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết về cấu trúc, ý nghĩa và cách sử dụng của thì hiện tại hoàn thành.
1. Cấu trúc của thì hiện tại hoàn thành
Cấu trúc cơ bản của thì hiện tại hoàn thành là:
S + have/has + VPII (quá khứ phân từ của động từ).
- S (chủ ngữ) + have (với I/you/we/they) hoặc has (với he/she/it) + VPII (quá khứ phân từ của động từ).
Ví dụ:
- I have finished my homework.
(Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.) - She has visited London three times.
(Cô ấy đã đến thăm London ba lần.)
Trong ví dụ trên, ta có thể thấy cấu trúc have/has + VPII làm nổi bật cách sử dụng của thì hiện tại hoàn thành.
Lưu ý:
- Các động từ có quy tắc chỉ cần thêm -ed vào cuối từ để tạo thành quá khứ phân từ, ví dụ như worked, played, talked.
- Tuy nhiên, có những động từ bất quy tắc mà chúng ta cần học thuộc, ví dụ như:
- go → gone
- eat → eaten
- see → seen
2. Ý nghĩa của thì hiện tại hoàn thành
2.1 Đưa ra thông tin mới
Thì hiện tại hoàn thành thường được sử dụng để cung cấp thông tin mới mà người nghe có thể chưa biết.
Ví dụ:
- The president has announced new policies.
(Tổng thống đã công bố những chính sách mới.)
Trong câu này, hành động công bố đã xảy ra, và thông tin đó là mới đối với người nghe.
2.2 Hành động xảy ra trong quá khứ và có kết quả đến hiện tại
Thì hiện tại hoàn thành thường dùng để diễn tả những hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại.
Ví dụ:
- I have lost my keys.
(Tôi đã làm mất chìa khóa của mình.)
Ở đây, việc mất chìa khóa đã xảy ra trong quá khứ, nhưng kết quả của nó là hiện tại tôi vẫn không có chìa khóa.
2.3 So sánh giữa “been to” và “gone to”
- Been to: Diễn tả việc đã từng đến đâu đó và đã quay trở lại.
- Gone to: Diễn tả việc đã đến một nơi nào đó nhưng hiện tại vẫn chưa quay về.
Ví dụ:
- She has been to
(Cô ấy đã từng đến Paris.) - He has gone to
(Anh ấy đã đi Paris và hiện chưa quay lại.)
3. Sử dụng thì hiện tại hoàn thành với “just”, “already”, và “yet”
Thì hiện tại hoàn thành thường được sử dụng với các trạng từ như just, already, và yet.
- Just: Dùng để nói về hành động vừa mới xảy ra.
Ví dụ: I have just finished my lunch. (Tôi vừa ăn xong bữa trưa.) - Already: Dùng để nhấn mạnh rằng một hành động đã xảy ra trước đó.
Ví dụ: She has already done her homework. (Cô ấy đã làm bài tập về nhà rồi.) - Yet: Dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi, thường xuất hiện ở cuối câu.
Ví dụ: Have you finished your work yet? (Bạn đã làm xong việc chưa?)
Sự khác biệt:
- Just dùng để nhấn mạnh hành động vừa mới hoàn thành.
- Already chỉ hành động đã xảy ra sớm hơn dự đoán.
- Yet dùng để hỏi hoặc nhấn mạnh hành động chưa xảy ra.
4. Bài tập ứng dụng
Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại hoàn thành
- They __________ (visit) Japan twice.
- I __________ (lose) my wallet.
- She __________ (finish) her report just now.
Bài tập 2: Hoàn thành câu bằng cách sử dụng “just”, “already”, hoặc “yet”
- I have __________ finished my homework.
- Have you eaten lunch __________?
- They have __________ seen the movie.
5. Tổng kết
Thì hiện tại hoàn thành là một công cụ quan trọng trong tiếng Anh, giúp chúng ta diễn tả các hành động trong quá khứ có ảnh hưởng đến hiện tại. Để thành thạo thì này, người học cần nắm vững cấu trúc, phân biệt giữa các trạng từ đi kèm như just, already, và yet, và học thuộc những động từ bất quy tắc. Các bài tập sẽ giúp củng cố kiến thức và áp dụng linh hoạt thì hiện tại hoàn thành trong giao tiếp hàng ngày.
Present perfect (hiện tại hoàn thành) 2
Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) là một trong những thì quan trọng giúp người học diễn tả các hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn liên quan đến hiện tại. Dưới đây là các ý nghĩa và cách sử dụng chính của thì hiện tại hoàn thành, giúp bạn hiểu rõ và sử dụng đúng trong giao tiếp và viết tiếng Anh.
1. Thì hiện tại hoàn thành diễn tả một khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ tới hiện tại
Thì hiện tại hoàn thành thường được dùng để nói về những sự kiện hoặc hành động đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục ở hiện tại hoặc có ảnh hưởng đến hiện tại.
Ví dụ:
- I have lived in this city for five years.
(Tôi đã sống ở thành phố này được năm năm rồi.) - She has worked here since 2010.
(Cô ấy đã làm việc ở đây từ năm 2010.)
Trong các ví dụ trên, thì hiện tại hoàn thành được dùng để diễn tả những hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại, chưa kết thúc tại thời điểm nói.
Lưu ý:
- Been to thường đồng nghĩa với visited, khi diễn tả việc ai đó đã đến một nơi nào đó và quay lại.
Ví dụ:
- I have been to
(Tôi đã đến London.) - She has visited Paris twice.
(Cô ấy đã thăm Paris hai lần.)
Trong cả hai câu, been to và visited đều được dùng để nói về trải nghiệm của ai đó đã đến một nơi cụ thể.
2. Thì hiện tại hoàn thành với các trạng từ chỉ thời gian gần đây
Thì hiện tại hoàn thành thường được sử dụng với các trạng từ như recently (gần đây), in the last few days (trong vài ngày qua), so far (cho đến nay), khi muốn nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài tới hiện tại.
Ví dụ:
- I have met several new clients recently.
(Gần đây, tôi đã gặp một vài khách hàng mới.) - She has called me in the last few days.
(Trong vài ngày qua, cô ấy đã gọi cho tôi.) - So far, we have completed three projects.
(Cho đến nay, chúng tôi đã hoàn thành ba dự án.)
Ngoài ra, thì hiện tại tiếp diễn cũng có thể được dùng với các trạng từ như today, this evening, this year khi khoảng thời gian vẫn chưa kết thúc tại thời điểm nói.
Ví dụ:
- I have been working hard today.
(Hôm nay tôi đã làm việc rất chăm chỉ.) - She has been studying English this year.
(Năm nay, cô ấy đã học tiếng Anh.)
3. Cấu trúc “It’s the first time something has happened”
Thì hiện tại hoàn thành thường được sử dụng với cấu trúc It’s the first time + something has happened để diễn tả lần đầu tiên một sự việc nào đó xảy ra.
Ví dụ:
- It’s the first time I have eaten
(Đây là lần đầu tiên tôi ăn sushi.)
Cấu trúc này cũng có thể được sử dụng với It’s the second time hoặc It’s the third time để chỉ những lần thứ hai, thứ ba mà sự việc xảy ra.
Ví dụ:
- It’s the second time she has visited
(Đây là lần thứ hai cô ấy đến Nhật Bản.) - It’s the third time we have seen this movie.
(Đây là lần thứ ba chúng tôi xem bộ phim này.)
4. Bài tập áp dụng
Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại hoàn thành
- They __________ (travel) to Italy three times.
- She __________ (meet) her new manager recently.
- We __________ (complete) our project so far.
Bài tập 2: Hoàn thành câu sử dụng cấu trúc “It’s the first/second/third time”
- It’s the first time I __________ (try) Japanese food.
- It’s the second time he __________ (visit) this museum.
- It’s the third time they __________ (see) the Eiffel Tower.
5. Tổng kết
Thì hiện tại hoàn thành là một thì quan trọng trong tiếng Anh, giúp diễn tả các hành động đã xảy ra trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, hoặc có liên quan trực tiếp đến hiện tại. Để sử dụng đúng thì này, người học cần nắm vững cấu trúc have/has + VPII, hiểu rõ cách sử dụng các trạng từ chỉ thời gian và áp dụng các cấu trúc đặc biệt như It’s the first time.
Present perfect continuous (hiện tại hoàn thành tiếp diễn)
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) là một trong những thì quan trọng trong tiếng Anh, giúp người học diễn tả các hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục cho đến hiện tại hoặc vừa mới kết thúc. Dưới đây là cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn với các ví dụ cụ thể giúp bạn hiểu rõ hơn về cách áp dụng.
1. Cấu trúc và ý nghĩa của thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn có cấu trúc:
S + have/has + been + V-ing
Thì này được dùng để nói về những hành động bắt đầu trong quá khứ và vừa mới dừng lại hoặc vẫn còn tiếp tục ở hiện tại. Hành động thường được nhấn mạnh là kéo dài trong một khoảng thời gian.
Ví dụ:
- She has been studying for three hours.
(Cô ấy đã học được ba tiếng rồi.) - I have been working on this project since morning.
(Tôi đã làm việc với dự án này từ sáng đến giờ.)
Trong các ví dụ trên, hành động học và làm việc đã bắt đầu từ trước và vẫn tiếp tục ở hiện tại hoặc vừa mới dừng lại.
2. Hành động vẫn đang diễn ra hoặc vừa mới kết thúc
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn thường được dùng khi muốn nhấn mạnh hành động vẫn đang xảy ra hoặc vừa mới kết thúc, và kết quả của hành động đó có thể thấy được.
Ví dụ hành động đang xảy ra:
- We have been waiting for the bus for 20 minutes.
(Chúng tôi đã chờ xe buýt được 20 phút rồi.)
Ví dụ hành động vừa mới kết thúc:
- He has been running and now he is tired.
(Anh ấy vừa mới chạy xong và bây giờ rất mệt.)
Ngoài ra, thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn còn được sử dụng để diễn tả những hành động lặp đi lặp lại trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ:
- They have been calling me every day this week.
(Họ đã gọi cho tôi mỗi ngày trong tuần này.)
3. So sánh giữa thì hiện tại tiếp diễn và hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Sự khác biệt chính giữa thì hiện tại tiếp diễn và hiện tại hoàn thành tiếp diễn nằm ở việc nhấn mạnh thời điểm của hành động.
- Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) dùng để nói về hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói.
Ví dụ:
- She is studying right now.
(Cô ấy đang học ngay bây giờ.) - Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) nhấn mạnh rằng hành động đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn tiếp tục cho đến hiện tại hoặc vừa mới kết thúc.
Ví dụ:
- She has been studying for hours.
(Cô ấy đã học được nhiều giờ rồi.)
4. Bài tập áp dụng
Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
- I __________ (work) on this project all day.
- They __________ (play) tennis since this morning.
- We __________ (wait) for you for over an hour.
Bài tập 2: Hoàn thành câu với các từ cho sẵn
- She __________ (has been reading) the book for two weeks now.
- It’s been raining all day. The ground __________ (is wet) because it __________ (has been raining).
5. Tổng kết
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là một thì rất hữu ích trong tiếng Anh để diễn tả các hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn hoặc vừa mới kết thúc. Cấu trúc have/has been + V-ing không chỉ giúp nhấn mạnh quá trình của hành động mà còn làm rõ tính liên tục của hành động đó. Việc hiểu rõ và sử dụng thành thạo thì này sẽ giúp bạn thể hiện ý nghĩa rõ ràng hơn trong giao tiếp và viết tiếng Anh.
So sánh thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn và hiện tại hoàn thành
Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) và hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) là hai thì rất phổ biến trong tiếng Anh, nhưng lại khiến người học nhầm lẫn về cách sử dụng. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết và so sánh hai thì này, từ đó giúp bạn hiểu rõ và sử dụng chính xác trong giao tiếp cũng như viết lách.
1. So sánh qua ví dụ: Kết quả và quá trình
Hãy xem xét hai câu dưới đây:
- She has been painting her bedroom.
(Cô ấy đã sơn phòng ngủ của mình.) - She has painted her bedroom.
(Cô ấy đã sơn xong phòng ngủ của mình.)
Ở ví dụ đầu tiên, câu She has been painting her bedroom nhấn mạnh quá trình sơn phòng ngủ, nhưng không cho biết chắc chắn liệu hành động này đã hoàn thành hay chưa. Trọng tâm là hành động đã diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định.
Trong khi đó, câu She has painted her bedroom nhấn mạnh kết quả – phòng ngủ đã được sơn xong. Khi sử dụng thì hiện tại hoàn thành, chúng ta quan tâm nhiều hơn tới kết quả của hành động hơn là quá trình thực hiện.
2. Thêm ví dụ để làm rõ sự khác biệt
Để hiểu sâu hơn sự khác biệt giữa hai thì, hãy xem thêm các ví dụ dưới đây:
- They have been working on the project since morning.
(Họ đã làm việc với dự án này từ sáng đến giờ.)
Ở đây, hành động làm việc vẫn đang diễn ra và trọng tâm là thời gian mà họ đã dành cho dự án. - They have finished the project.
(Họ đã hoàn thành dự án.)
Câu này nhấn mạnh rằng dự án đã hoàn thành, kết quả cuối cùng là điều quan trọng. - I have been reading the book for two hours.
(Tôi đã đọc cuốn sách được hai tiếng rồi.)
Hành động đọc sách vẫn đang tiếp diễn hoặc vừa mới kết thúc. - I have read the book.
(Tôi đã đọc xong cuốn sách.)
Câu này chỉ ra rằng hành động đọc sách đã kết thúc và người nói đã hoàn thành việc đó.
3. Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn: “How long” vs. Hiện Tại Hoàn Thành: “How much” và “How many”
Một cách khác để so sánh hai thì là xem xét cách chúng diễn đạt thời lượng hoặc số lượng. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn được sử dụng khi chúng ta nói về how long một hành động đã và đang diễn ra.
Ví dụ:
- She has been writing her essay for three hours.
(Cô ấy đã viết bài luận được ba tiếng rồi.)
Nhấn mạnh thời gian diễn ra hành động viết bài luận.
Ngược lại, thì hiện tại hoàn thành thường được dùng để nói về how much, how many, hoặc how many times khi chúng ta quan tâm đến kết quả của hành động đã hoàn thành.
Ví dụ:
- She has written three essays this week.
(Cô ấy đã viết ba bài luận trong tuần này.)
Nhấn mạnh số lượng bài luận đã hoàn thành. - I have been to Paris twice.
(Tôi đã đến Paris hai lần.)
Thì hiện tại hoàn thành chỉ ra số lần hành động đã xảy ra.
4. Một số từ không thường được dùng ở dạng V-ing
Một số động từ như know, like, believe không thường được sử dụng ở thì tiếp diễn vì chúng diễn đạt trạng thái, không phải hành động. Tuy nhiên, một số động từ khác như want và mean có thể được sử dụng ở dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn khi muốn nhấn mạnh quá trình hoặc thời gian.
Ví dụ:
- I have been wanting to talk to you about this.
(Tôi đã muốn nói chuyện với bạn về điều này.)
Nhấn mạnh rằng mong muốn này đã kéo dài một khoảng thời gian. - He has been meaning to call you for days.
(Anh ấy đã có ý định gọi cho bạn mấy ngày nay rồi.)
Cho thấy hành động có ý định đã diễn ra trong một khoảng thời gian.
5. Bài tập áp dụng
Bài tập 1: Chọn thì thích hợp giữa hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn
- She __________ (read) three books this month.
- I __________ (study) for my exams since morning.
- They __________ (work) on this project for weeks.
Bài tập 2: Hoàn thành câu với từ cho sẵn
- I __________ (write) this essay for two hours.
- He __________ (fix) his bike all morning, but it’s still not working.
- She __________ (clean) the house. Now everything looks perfect.
6. Kết luận
Sự khác biệt giữa thì hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn chủ yếu nằm ở việc nhấn mạnh vào kết quả hay quá trình của hành động. Thì hiện tại hoàn thành nhấn mạnh kết quả, số lượng hoặc tần suất hành động, trong khi thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn lại tập trung vào thời gian và quá trình thực hiện hành động. Việc hiểu rõ cách sử dụng hai thì này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn.
Câu hỏi về khoảng thời gian (How long have you (been)…?
Trong tiếng Anh, khi chúng ta muốn hỏi về khoảng thời gian mà một hành động đã diễn ra, cấu trúc “How long have you (been)…?” là một trong những cách thông dụng và hiệu quả nhất. Cấu trúc này thường sử dụng thì hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Bài viết này sẽ phân tích rõ cách sử dụng của hai thì này, đồng thời giúp bạn nắm vững cách hỏi về khoảng thời gian chính xác và tự nhiên.
1. Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn (Present Perfect Continuous): Hành động vẫn đang diễn ra
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn được sử dụng để nói về những hành động bắt đầu trong quá khứ nhưng vẫn đang tiếp tục đến hiện tại. Ví dụ:
- How long have you been studying English?
(Bạn đã học tiếng Anh được bao lâu rồi?)
Hành động học tiếng Anh bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn. - She has been living here for five years.
(Cô ấy đã sống ở đây được năm năm.)
Câu này cũng nhấn mạnh rằng việc sống tại đây đã bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục.
Sự khác biệt giữa thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn và hiện tại đơn:
- Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn tập trung vào quá trình hoặc thời gian mà hành động đã diễn ra.
Ví dụ: How long have you been working here? (Nhấn mạnh thời gian làm việc đến nay.) - Thì hiện tại đơn thường chỉ được sử dụng để nói về thói quen hoặc sự thật hiển nhiên.
Ví dụ: How long do you work every day? (Hỏi về thời gian làm việc hàng ngày như một thói quen.)
2. “How long” với thì Hiện Tại Hoàn Thành
Khi hỏi về khoảng thời gian bằng “How long”, thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là phổ biến nhất. Tuy nhiên, với một số động từ như know, like, hoặc believe, chúng ta không sử dụng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn mà dùng thì hiện tại hoàn thành để tránh sự không tự nhiên trong câu.
Ví dụ:
- How long have you known him?
(Bạn đã biết anh ấy bao lâu rồi?)
Chúng ta không nói “How long have you been knowing him?” vì động từ know không phù hợp với thì tiếp diễn. - How long have you liked this movie?
(Bạn đã thích bộ phim này được bao lâu rồi?)
Động từ like cũng không sử dụng với thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
3. Động từ “Live” và “Work”: Dùng cả hai thì
Với các động từ như live (sống) và work (làm việc), bạn có thể sử dụng cả thì hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Cả hai cách đều đúng và được sử dụng phổ biến.
Ví dụ:
- I have lived here for ten years.
(Tôi đã sống ở đây được 10 năm rồi.) - I have been living here for ten years.
(Tôi đã sống ở đây được 10 năm rồi.)
Tuy nhiên, khi sử dụng từ always (luôn luôn), chúng ta thường chỉ sử dụng thì hiện tại hoàn thành, chứ không phải thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
Ví dụ:
- I have always lived in this city.
(Tôi luôn sống ở thành phố này.)
Chúng ta không nói “I have always been living in this city.” vì nó không tự nhiên trong tiếng Anh.
4. “Since” và “For”: Phân biệt cách dùng
Khi nói về khoảng thời gian, hai từ phổ biến được sử dụng là since và for. Mặc dù cả hai đều được dùng để nói về thời gian, nhưng cách sử dụng của chúng có sự khác biệt rõ rệt.
- Since dùng để chỉ thời điểm bắt đầu của hành động.
- Ví dụ: I have been working here since 2010.
(Tôi đã làm việc ở đây từ năm 2010.)
- Ví dụ: I have been working here since 2010.
- For dùng để chỉ khoảng thời gian hành động đã diễn ra.
- Ví dụ: I have been working here for 10 years.
(Tôi đã làm việc ở đây được 10 năm.)
- Ví dụ: I have been working here for 10 years.
Vì vậy, khi sử dụng since, chúng ta phải đề cập đến một mốc thời gian cụ thể, trong khi với for, ta chỉ cần nêu rõ khoảng thời gian tổng quát.
5. Bài tập áp dụng
Bài tập 1: Chọn thì thích hợp (Hiện tại hoàn thành hoặc Hiện tại hoàn thành tiếp diễn)
- How long __________ (you/work) in this company?
- She __________ (live) in London for the past five years.
- How long __________ (you/know) your best friend?
Bài tập 2: Hoàn thành câu với “since” hoặc “for”
- I have been learning English __________ three years.
- They have been married __________ 2015.
- He has been waiting __________ two hours.
6. Kết luận
Câu hỏi “How long have you (been)?” là một công cụ mạnh mẽ để nói về thời gian trong tiếng Anh, và việc lựa chọn giữa thì hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn phụ thuộc vào việc bạn muốn nhấn mạnh quá trình hay kết quả của hành động. Ngoài ra, việc hiểu rõ cách sử dụng since và for sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn khi nói về thời gian. Hãy áp dụng những kiến thức này vào thực tế để giao tiếp tiếng Anh tự nhiên hơn!
Cách sử dụng ‘for’ & ‘since’ trong thì hiện tại hoàn thành
Thì hiện tại hoàn thành là một thì quan trọng trong tiếng Anh, đặc biệt khi chúng ta muốn nói về những hành động đã bắt đầu từ quá khứ và vẫn tiếp diễn đến hiện tại. Trong thì này, hai từ “for” và “since” thường được sử dụng để diễn đạt khoảng thời gian của hành động. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự khác biệt và cách sử dụng chúng một cách hiệu quả.
1. Điểm Chung Của ‘For’ & ‘Since’
Cả “for” và “since” đều được sử dụng để nói về khoảng thời gian mà một hành động đã diễn ra trong thì hiện tại hoàn thành. Tuy nhiên, cách dùng của chúng khác nhau:
- For dùng để chỉ khoảng thời gian tổng quát (ví dụ: 2 năm, 3 tháng, 5 giờ).
- Ví dụ: I have lived here for 5 years. (Tôi đã sống ở đây 5 năm.)
- Since dùng để chỉ thời điểm bắt đầu của hành động (ví dụ: từ năm 2015, từ sáng nay).
- Ví dụ: I have lived here since 2015. (Tôi đã sống ở đây từ năm 2015.)
Một số ví dụ khác:
- We have been studying for 3 hours. (Chúng tôi đã học trong 3 tiếng đồng hồ.)
- They have been married since 2000. (Họ đã kết hôn từ năm 2000.)
2. Cách Sử Dụng ‘For’ Trong Câu Phủ Định Và Với ‘In’
Trong một số trường hợp, chúng ta có thể bỏ qua từ “for” trong các câu khẳng định, đặc biệt trong văn nói:
- Ví dụ: I haven’t seen her (for) years. (Tôi đã không gặp cô ấy trong nhiều năm.)
Tuy nhiên, trong câu phủ định, việc sử dụng for có thể không được bỏ qua thường xuyên, nhưng “in” có thể thay thế:
- Ví dụ: I haven’t seen her in years. (Tôi đã không gặp cô ấy trong nhiều năm.)
Lưu ý quan trọng:
- Không sử dụng “for” với các cụm từ chỉ toàn bộ thời gian như all day hoặc all the time.
- Ví dụ: She has been studying all day. (Cô ấy đã học cả ngày.) [Không sử dụng for]
3. Bài Tập Ứng Dụng
Bài tập 1: Điền “for” hoặc “since” vào chỗ trống:
- I haven’t eaten anything ____ morning.
- We’ve known each other ____ 5 years.
- He’s been working here ____ he graduated.
Bài tập 2: Viết lại câu cho đúng ngữ pháp:
- She has been living in London all the time for.
- I haven’t met him since 3 months.
4. Tổng Kết
Trong thì hiện tại hoàn thành, “for” và “since” đóng vai trò quan trọng trong việc chỉ khoảng thời gian của hành động. “For” chỉ một khoảng thời gian tổng quát, trong khi “since” chỉ thời điểm bắt đầu của hành động. Hãy thực hành thường xuyên và ghi nhớ các cấu trúc này để sử dụng chính xác trong tiếng Anh!
Phân biệt sự khác biệt giữa ‘when’ & ‘how long’
1. Sử Dụng ‘When’ và ‘How Long’ Trong Câu Hỏi Thời Gian
Trong tiếng Anh, ‘when’ và ‘how long’ được sử dụng để hỏi về thời gian, nhưng chúng có sự khác biệt rõ ràng trong cách dùng.
- When thường đi với thì quá khứ đơn, để hỏi về thời điểm một hành động đã xảy ra.
Ví dụ:- When did you move to London?
(Khi nào bạn chuyển đến London?)
- When did you move to London?
- How long thường được sử dụng với thì hiện tại hoàn thành, để hỏi về khoảng thời gian một hành động đã bắt đầu và kéo dài đến hiện tại.
Ví dụ:- How long have you lived in London?
(Bạn đã sống ở London bao lâu rồi?)
- How long have you lived in London?
So sánh cùng một động từ sẽ giúp bạn thấy rõ sự khác biệt:
- When did you start your new job?
(Bạn bắt đầu công việc mới khi nào?) - How long have you been working at your new job?
(Bạn đã làm việc tại công việc mới được bao lâu rồi?)
2. Cấu Trúc ‘It’s a long time since…’ và ‘It’s been [time] since…’
Hai cấu trúc này giúp diễn đạt khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi một sự kiện diễn ra trong quá khứ:
- It’s a long time since…: Sử dụng để nói rằng đã có một khoảng thời gian dài kể từ lần cuối cùng một hành động xảy ra.
Ví dụ:- It’s a long time since I saw her.
(Đã lâu rồi kể từ khi tôi gặp cô ấy lần cuối.)
- It’s a long time since I saw her.
- It’s been [time] since…: Dùng để chỉ rõ khoảng thời gian cụ thể kể từ khi hành động diễn ra.
Ví dụ:- It’s been six months since I last saw her.
(Đã sáu tháng kể từ lần cuối tôi gặp cô ấy.)
- It’s been six months since I last saw her.
3. Bài Tập Vận Dụng
- Điền when hoặc how long vào chỗ trống trong các câu hỏi sau:
- ____ did you get married?
- ____ have you been studying English?
- Viết lại các câu dưới đây, sử dụng cấu trúc ‘It’s a long time since…’ hoặc ‘It’s been [time] since…’:
- I last went to the beach a year ago.
- I last spoke to him two weeks ago.
4. Tổng Kết
‘When’ và ‘how long’ đều được dùng để hỏi về thời gian, nhưng mục đích sử dụng của chúng hoàn toàn khác nhau. ‘When’ hỏi về thời điểm cụ thể trong quá khứ, trong khi ‘how long’ tập trung vào khoảng thời gian kéo dài của một hành động từ quá khứ đến hiện tại. Nắm vững cách sử dụng hai từ này sẽ giúp bạn thể hiện chính xác hơn trong giao tiếp tiếng Anh.
So sánh thì hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn 1
Trong quá trình học tiếng Anh, việc phân biệt giữa thì hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn thường gây nhiều khó khăn cho người học. Hai thì này đều nói về các sự kiện trong quá khứ, nhưng chúng có những khác biệt quan trọng về cách sử dụng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa chúng qua các ví dụ và phân tích chi tiết.
1. Thì hiện tại hoàn thành: Nói về tình huống hiện tại
Thì hiện tại hoàn thành được sử dụng để diễn tả những tình huống bắt đầu trong quá khứ nhưng vẫn còn ảnh hưởng hoặc liên quan đến hiện tại. Trong khi đó, quá khứ đơn chỉ kể lại một sự kiện đã xảy ra mà không cần biết tác động của nó đến hiện tại.
Ví dụ:
- Tony has lost his key.
(Tony đã mất chìa khóa của mình.)
=> Tony hiện tại không có chìa khóa. - Tom lost his key.
(Tom đã mất chìa khóa của mình.)
=> Chúng ta không biết liệu Tom đã tìm lại được chìa khóa hay chưa. Chỉ biết rằng sự việc này đã xảy ra ở quá khứ.
Thì hiện tại hoàn thành nhấn mạnh tác động hiện tại của hành động trong quá khứ, trong khi quá khứ đơn chỉ đơn thuần kể lại sự kiện đã xảy ra.
2. Hiện tại hoàn thành: Dùng cho sự kiện mới hoặc vừa xảy ra
Chúng ta sử dụng thì hiện tại hoàn thành khi muốn nói về các sự kiện mới xảy ra hoặc có tính cập nhật gần đây.
Ví dụ:
- I have just finished my homework.
(Tôi vừa mới làm xong bài tập về nhà.)
Trong khi đó, thì quá khứ đơn được dùng khi nói về các sự kiện đã xảy ra và không còn liên quan trực tiếp đến hiện tại.
Ví dụ:
- I finished my homework yesterday.
(Tôi đã làm xong bài tập hôm qua.)
Việc sử dụng thì hiện tại hoàn thành hay quá khứ đơn phụ thuộc vào việc bạn muốn nhấn mạnh tính thời sự hay không của hành động.
3. Thì hiện tại hoàn thành: Đưa ra thông tin mới, quá khứ đơn: Tiếp tục thông tin
Khi bạn cung cấp thông tin mới, thường sử dụng thì hiện tại hoàn thành. Tuy nhiên, nếu tiếp tục nói về thông tin đó, thì quá khứ đơn sẽ được dùng để mở rộng thêm.
Ví dụ:
- I have visited Japan.
(Tôi đã từng đến Nhật Bản.)
=> Đây là thông tin mới mà người nghe chưa biết. - I went there last year and stayed for two weeks.
(Tôi đã đến đó năm ngoái và ở lại hai tuần.)
=> Sau khi giới thiệu thông tin, người nói sử dụng quá khứ đơn để cung cấp chi tiết.
Sự chuyển đổi giữa thì hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn giúp chúng ta kể chuyện mạch lạc hơn.
4. Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Chọn thì thích hợp (Hiện tại hoàn thành hoặc Quá khứ đơn)
- She ___ (lose) her passport last week.
- He ___ (finish) the project just now.
Bài tập 2: Hoàn thành câu đúng thì
- They ___ (visit) Paris several times before.
- I ___ (graduate) from university in 2010.
5. Kết luận
Thì hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn có những ứng dụng riêng trong tiếng Anh, phụ thuộc vào việc bạn muốn nói về sự kiện trong quá khứ hay tình huống hiện tại. Việc nắm vững cách sử dụng của hai thì này sẽ giúp bạn truyền đạt thông tin chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp.
So sánh thì hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn 2
Thì hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn là hai thì cơ bản nhưng rất dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt giữa hai thì này, cùng với các ví dụ và bài tập áp dụng.
1. Quá khứ đơn: Nói về các sự kiện đã kết thúc
Khi muốn nói về một sự kiện hoặc khoảng thời gian đã hoàn toàn kết thúc trong quá khứ, chúng ta sử dụng quá khứ đơn, đặc biệt khi có các từ chỉ thời gian cụ thể như: yesterday (hôm qua), last year (năm ngoái), hoặc ten minutes ago (10 phút trước).
Ví dụ:
- I saw him yesterday.
(Tôi đã gặp anh ấy hôm qua.) - They went to Paris last year.
(Họ đã đi Paris năm ngoái.)
Ngoài ra, quá khứ đơn cũng được sử dụng để hỏi về thời gian cụ thể mà sự kiện xảy ra, đặc biệt với các câu hỏi when…? hoặc what time…?.
Ví dụ:
- When did you finish your homework?
(Khi nào bạn hoàn thành bài tập về nhà?) - What time did she arrive?
(Cô ấy đến lúc mấy giờ?)
Ngược lại, thì hiện tại hoàn thành không được sử dụng với các cụm từ chỉ thời gian đã kết thúc này.
Ví dụ sai:
- I have seen him yesterday. (Không đúng, cần dùng thì quá khứ đơn: I saw him yesterday.)
2. Hiện tại hoàn thành: Nói về khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại
Thì hiện tại hoàn thành được sử dụng để nói về một hành động hoặc tình huống bắt đầu trong quá khứ nhưng vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại hoặc đang tiếp tục diễn ra.
Ví dụ:
- I have lived here for ten years.
(Tôi đã sống ở đây được 10 năm rồi.)
=> Hành động sống bắt đầu từ 10 năm trước và tiếp tục đến hiện tại.
Ngược lại, quá khứ đơn chỉ mô tả những sự kiện đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ mà không liên quan đến hiện tại.
Ví dụ:
- I lived there for ten years, but I moved out last year.
(Tôi đã sống ở đó 10 năm, nhưng tôi đã chuyển đi năm ngoái.)
=> Hành động sống tại nơi đó đã kết thúc và không còn liên quan đến hiện tại.
So sánh:
- Present Perfect: Dùng cho khoảng thời gian vẫn kéo dài đến hiện tại.
Ví dụ: I have worked here since 2015. (Tôi đã làm việc ở đây từ năm 2015 tới nay.) - Past Simple: Dùng cho khoảng thời gian đã kết thúc.
Ví dụ: I worked there for five years. (Tôi đã làm việc ở đó 5 năm, nhưng bây giờ không làm nữa.)
3. Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Chọn thì thích hợp (Hiện tại hoàn thành hoặc Quá khứ đơn)
- I ___ (know) her for five years.
- They ___ (go) to New York last summer.
- He ___ (finish) his homework an hour ago.
- We ___ (not see) each other since last month.
Bài tập 2: Hoàn thành câu bằng thì hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ đơn
- I ___ (lose) my keys yesterday, but I ___ (find) them this morning.
- How long ___ (you/live) in this city?
- She ___ (move) to London in 2010 and she ___ (live) there ever since.
- What time ___ (the meeting/start)?
4. Kết luận
Việc phân biệt giữa thì hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn là vô cùng quan trọng để diễn đạt chính xác trong tiếng Anh. Thì hiện tại hoàn thành được sử dụng cho các hành động hoặc trạng thái vẫn còn tiếp diễn hoặc có ảnh hưởng đến hiện tại, trong khi quá khứ đơn chỉ ra rằng sự kiện đã xảy ra và hoàn toàn kết thúc. Nắm vững cách sử dụng của hai thì này sẽ giúp bạn giao tiếp và viết tiếng Anh tự nhiên hơn.
Past perfect (thì quá khứ hoàn thành)
Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) là một trong những thì quan trọng trong tiếng Anh, giúp chúng ta diễn tả các hành động đã xảy ra trước một thời điểm khác trong quá khứ. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết về cấu trúc, cách sử dụng và so sánh thì quá khứ hoàn thành với các thì khác.
1. Cấu trúc thì Quá Khứ Hoàn Thành: “had + past participle”
Thì quá khứ hoàn thành được hình thành bằng cách sử dụng trợ động từ “had” và quá khứ phân từ (past participle) của động từ chính. Ví dụ các quá khứ phân từ như gone, seen, finished,… Đây là thì chúng ta dùng để nói về một hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
Ví dụ:
- I had already eaten when they arrived.
(Tôi đã ăn xong khi họ đến.)
=> Hành động ăn xảy ra trước hành động họ đến. - She had finished her homework before she went out.
(Cô ấy đã hoàn thành bài tập trước khi ra ngoài.) - They had left the party by the time I arrived.
(Họ đã rời khỏi bữa tiệc khi tôi đến.)
Trong các ví dụ này, hành động xảy ra trước sẽ được chia ở thì quá khứ hoàn thành, còn hành động xảy ra sau đó dùng quá khứ đơn. Ví dụ như:
- I arrived at the party, nhưng để nói về hành động xảy ra trước đó (họ đã rời bữa tiệc trước khi tôi đến), ta sử dụng quá khứ hoàn thành:
They had left before I arrived.
2. So sánh giữa Hiện Tại Hoàn Thành và Quá Khứ Hoàn Thành
Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) được dùng để nói về một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại, trong khi quá khứ hoàn thành chỉ ra rằng hành động đó đã xảy ra trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ.
Ví dụ:
- I have finished my work.
(Tôi đã hoàn thành công việc của mình.)
=> Hành động hoàn thành này vẫn có ảnh hưởng tới hiện tại. - I had finished my work before the meeting started.
(Tôi đã hoàn thành công việc trước khi cuộc họp bắt đầu.)
=> Hành động hoàn thành này xảy ra trước một sự kiện khác trong quá khứ.
So sánh:
- Present Perfect: Nhấn mạnh mối liên hệ với hiện tại.
Ví dụ: I have lived here for ten years. (Tôi đã sống ở đây được 10 năm tới nay.) - Past Perfect: Nhấn mạnh thứ tự các sự kiện trong quá khứ.
Ví dụ: I had lived there for ten years before I moved to this city. (Tôi đã sống ở đó 10 năm trước khi chuyển đến thành phố này.)
3. So sánh giữa Quá Khứ Đơn và Quá Khứ Hoàn Thành
Thì quá khứ đơn (Past Simple) được sử dụng để nói về các sự kiện đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, không quan trọng khi nào so với các hành động khác. Ngược lại, quá khứ hoàn thành thường được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ.
Ví dụ:
- She went to bed after she finished her homework.
(Cô ấy đi ngủ sau khi hoàn thành bài tập.)
=> Hai hành động xảy ra tuần tự, không cần nhấn mạnh thứ tự cụ thể. - She had finished her homework before she went to bed.
(Cô ấy đã hoàn thành bài tập trước khi đi ngủ.)
=> Hành động hoàn thành bài tập xảy ra trước khi đi ngủ.
So sánh:
- Past Simple: Mô tả một chuỗi sự kiện trong quá khứ, không nhấn mạnh thứ tự.
Ví dụ: She arrived, and then we had dinner. (Cô ấy đến, sau đó chúng tôi ăn tối.) - Past Perfect: Nhấn mạnh hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
Ví dụ: She had arrived before we had dinner. (Cô ấy đã đến trước khi chúng tôi ăn tối.)
4. Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Chọn thì thích hợp (Quá khứ đơn hoặc Quá khứ hoàn thành)
- When I got to the station, the train ___ (already/leave).
- She ___ (finish) cooking before the guests arrived.
- They ___ (not/eat) dinner by the time we called them.
- After he ___ (meet) her, he knew she was the one.
Bài tập 2: Hoàn thành câu bằng thì quá khứ đơn hoặc quá khứ hoàn thành
- By the time I arrived, they ___ (already/start) the meeting.
- We ___ (watch) the movie before he came.
- She didn’t go out because she ___ (lose) her keys.
- I didn’t recognize him because I ___ (never/see) him before.
5. Kết luận
Thì quá khứ hoàn thành đóng vai trò quan trọng trong việc mô tả thứ tự các sự kiện trong quá khứ, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thời gian và mối liên hệ giữa các hành động. Khi kết hợp với các thì khác như quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành, việc sử dụng đúng thì quá khứ hoàn thành sẽ làm cho câu chuyện hoặc câu diễn đạt của bạn trở nên logic và dễ hiểu hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững cách sử dụng của thì này trong thực tế!
Past perfect continuous (thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn)
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) là một thì quan trọng trong tiếng Anh, giúp chúng ta diễn tả các hành động đã diễn ra trong một khoảng thời gian trước một thời điểm hoặc sự kiện khác trong quá khứ. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết về cấu trúc, cách sử dụng và sự khác biệt giữa các thì liên quan.
1. Cấu trúc và Ý nghĩa của thì Quá Khứ Hoàn Thành Tiếp Diễn: “had been V-ing”
Cấu trúc của thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn là:
S + had been + V-ing
Thì này được sử dụng để diễn tả một hành động đã đang xảy ra liên tục trong một khoảng thời gian trước khi một hành động khác xảy ra trong quá khứ. Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn thường được dùng để nhấn mạnh tính liên tục của hành động trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Ví dụ:
- They had been waiting for an hour when the bus finally arrived.
(Họ đã chờ đợi một tiếng trước khi xe buýt cuối cùng đến.)
=> Hành động chờ đợi diễn ra trong một khoảng thời gian và kết thúc khi hành động xe buýt đến xảy ra. - She had been working at the company for five years before she got promoted.
(Cô ấy đã làm việc tại công ty 5 năm trước khi được thăng chức.) - I was tired because I had been running for two hours.
(Tôi mệt vì tôi đã chạy suốt hai tiếng.)
=> Hành động chạy liên tục diễn ra trong một khoảng thời gian và kết thúc khi sự kiện mệt xảy ra.
2. So sánh thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn và Quá Khứ Hoàn Thành Tiếp Diễn
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) và quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) đều nhấn mạnh tính liên tục của hành động. Tuy nhiên, thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn mô tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn tới hiện tại, trong khi quá khứ hoàn thành tiếp diễn mô tả hành động bắt đầu trong quá khứ và kết thúc trước một thời điểm khác trong quá khứ.
Ví dụ:
- Present Perfect Continuous:
I have been studying for three hours.
(Tôi đã học được ba tiếng tới hiện tại.)
=> Hành động học vẫn đang diễn ra tại thời điểm hiện tại. - Past Perfect Continuous:
I had been studying for three hours when she arrived.
(Tôi đã học được ba tiếng trước khi cô ấy đến.)
=> Hành động học đã kết thúc khi hành động cô ấy đến xảy ra.
3. So sánh giữa Quá Khứ Tiếp Diễn và Quá Khứ Hoàn Thành Tiếp Diễn
Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) được sử dụng để mô tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, trong khi thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh rằng hành động đã diễn ra trước một thời điểm khác trong quá khứ và kéo dài trong một khoảng thời gian.
Ví dụ:
- Past Continuous:
I was studying when she called.
(Tôi đang học khi cô ấy gọi.)
=> Hành động học đang diễn ra tại thời điểm cô ấy gọi. - Past Perfect Continuous:
I had been studying for two hours when she called.
(Tôi đã học được hai tiếng trước khi cô ấy gọi.)
=> Hành động học đã diễn ra liên tục trong hai tiếng và kết thúc khi cô ấy gọi.
4. Các động từ thường không dùng trong thì tiếp diễn
Một số động từ thể hiện trạng thái, nhận thức hoặc cảm xúc thường không được sử dụng trong các thì tiếp diễn, bao gồm: know, like, love, hate, want, need, believe, understand.
Ví dụ:
- Incorrect: I had been knowing him for five years.
- Correct: I had known him for five years.
(Tôi đã biết anh ấy được 5 năm.) - Incorrect: She had been wanting a new car.
- Correct: She had wanted a new car for a long time.
(Cô ấy đã muốn có một chiếc xe mới trong thời gian dài.)
Các động từ này không mang tính chất hành động liên tục nên không phù hợp với thể tiếp diễn.
5. Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Chọn thì thích hợp (Quá khứ hoàn thành tiếp diễn hoặc Quá khứ tiếp diễn)
- When I arrived at the station, they ___ (wait) for an hour.
- She ___ (work) at the company for five years before she left.
- We ___ (walk) home when it started to rain.
- He was tired because he ___ (run) for two hours.
Bài tập 2: Hoàn thành câu với thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
- By the time I got home, they ___ (already / cook) for two hours.
- She was exhausted because she ___ (work) all night.
- He ___ (not / practice) enough before the match, so he didn’t play well.
- We ___ (watch) the movie for half an hour when the power went out.
6. Kết luận
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn đóng vai trò quan trọng trong việc mô tả các hành động đã diễn ra liên tục trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về mối liên hệ thời gian và sự kéo dài của các sự kiện trong quá khứ. Việc so sánh thì này với các thì khác như quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn và hiện tại hoàn thành tiếp diễn sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách chính xác hơn trong mọi ngữ cảnh. Hãy thực hành thường xuyên để nắm vững cách sử dụng của thì này!
So sánh cách sử dụng từ ‘have’ và ‘have got’
Trong tiếng Anh, cả “have” và “have got” đều được sử dụng phổ biến để diễn đạt nhiều ý nghĩa khác nhau. Tuy nhiên, cách sử dụng của chúng cũng có những điểm khác biệt trong ngữ cảnh cụ thể. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ về sự khác nhau giữa “have” và “have got”, từ đó áp dụng đúng cách trong giao tiếp và viết tiếng Anh.
1. Sử dụng “have” và “have got” để diễn đạt sự sở hữu, mối quan hệ, bệnh tật, và cuộc gặp gỡ
Cả “have” và “have got” đều có thể được sử dụng để diễn tả sự sở hữu (ownership), mối quan hệ (relationship), tình trạng sức khỏe (illness), hoặc các cuộc gặp gỡ (appointments). Hai cụm từ này hoàn toàn tương đồng về nghĩa, và chúng ta có thể sử dụng chúng một cách linh hoạt mà không làm thay đổi nghĩa của câu.
Ví dụ:
- I have a car = I’ve got a car
(Tôi có một chiếc xe hơi.) - She has two sisters = She’s got two sisters
(Cô ấy có hai chị em gái.) - We have a meeting at 3 p.m. = We’ve got a meeting at 3 p.m.
(Chúng tôi có một cuộc họp lúc 3 giờ chiều.) - He has a headache = He’s got a headache
(Anh ấy bị đau đầu.)
Ngoài ra, với những ý nghĩa này, chúng ta không sử dụng “have” hay “have got” ở dạng tiếp diễn (I’m having).
Lưu ý: Trong quá khứ, chúng ta chỉ sử dụng had, mà không sử dụng had got.
Ví dụ:
- I had a car when I lived in London. (Tôi đã có một chiếc xe khi tôi sống ở London.)
2. Câu hỏi và câu phủ định: “Do you have…?” và “Have you got…?”
Trong câu hỏi và câu phủ định, chúng ta có thể sử dụng cả hai cấu trúc “Do you have…?” và “Have you got…?”, và không có sự khác biệt lớn về ý nghĩa.
Ví dụ:
- Do you have any questions?
Have you got any questions?
Have you any questions? (ít phổ biến hơn)
(Bạn có câu hỏi nào không?) - I don’t have any money.
I haven’t got any money.
(Tôi không có tiền.) - Did you have a good time?
(Bạn đã có một khoảng thời gian vui vẻ chứ?)
Trong câu hỏi và câu phủ định ở quá khứ, chúng ta sử dụng did và didn’t.
Ví dụ:
- Did you have any problems with the test?
(Bạn có gặp vấn đề nào với bài kiểm tra không?) - She didn’t have any brothers.
(Cô ấy không có anh em trai.)
3. “Have” cho những hoạt động và trải nghiệm
Khi nói về các hoạt động hoặc trải nghiệm, chúng ta chỉ sử dụng “have”, không sử dụng “have got”. Ví dụ như khi nói về bữa ăn, sự trải nghiệm, hoặc các hành động cụ thể.
Ví dụ:
- Have breakfast (ăn sáng)
- Have a bath (tắm bồn)
- Have a look (xem qua)
- Have a baby (sinh con)
“Have got” không được sử dụng với những ý nghĩa này.
Ví dụ:
- We’re having dinner now.
(Chúng tôi đang ăn tối.) - She had a shower before going out.
(Cô ấy đã tắm trước khi ra ngoài.) - They are having a great time on their holiday.
(Họ đang có khoảng thời gian tuyệt vời trong kỳ nghỉ.)
Với các biểu đạt về hành động hoặc trải nghiệm như trên, chúng ta có thể sử dụng thì tiếp diễn để nhấn mạnh sự diễn ra liên tục của hành động.
Ví dụ:
- We are having a great time.
(Chúng tôi đang có một khoảng thời gian tuyệt vời.)
Trong câu hỏi và câu phủ định, chúng ta sử dụng do/does/did.
Ví dụ:
- Do you have lunch at home or work?
(Bạn ăn trưa ở nhà hay ở nơi làm việc?) - I don’t have time right now.
(Tôi không có thời gian lúc này.) - Did they have dinner together?
(Họ có ăn tối cùng nhau không?)
4. Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với “have” hoặc “have got”
- I ______ a big family.
- She ______ a lot of work to do today.
- ______ you ______ any siblings?
- We ______ a meeting later today.
- He ______ a headache, so he can’t come to the party.
Bài tập 2: Sử dụng “do/does/did” để đặt câu hỏi và câu phủ định
- ______ you ______ a good weekend?
- I ______ (not) ______ much time yesterday.
- ______ she ______ a lot of friends at school?
- They ______ (not) ______ breakfast this morning.
5. Kết luận
Cả “have” và “have got” đều có thể được sử dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Tuy nhiên, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng giúp bạn sử dụng chính xác và tự nhiên hơn khi giao tiếp tiếng Anh. “Have got” thường chỉ được sử dụng khi nói về sự sở hữu, trong khi “have” có thể được sử dụng rộng rãi hơn để diễn tả các hoạt động và trải nghiệm. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững cách sử dụng của hai cấu trúc này!
Cách sử dụng ‘used to’
“Used to” là một cấu trúc quan trọng trong tiếng Anh giúp diễn tả những thói quen, hành động hoặc trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa. Hiểu và sử dụng đúng cấu trúc này sẽ giúp bạn cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên hơn. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng “used to” với các ví dụ minh họa và bài tập luyện tập cụ thể.
1. Cấu trúc ‘used to + V(inf)’
Cấu trúc “used to + động từ nguyên mẫu” (infinitive) được sử dụng để nói về những hành động hoặc trạng thái đã xảy ra thường xuyên trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.
Cấu trúc:
- Affirmative (khẳng định): S + used to + V(inf)
- Negative (phủ định): S + didn’t use to + V(inf) / S + used not to + V(inf)
- Question (nghi vấn): Did + S + use to + V(inf)?
2. Dùng ‘used to + V’ để diễn tả thói quen và những điều đã từng đúng trong quá khứ
Chúng ta sử dụng “used to + V” để nói về những thói quen hoặc hành động mà chúng ta đã làm thường xuyên trong quá khứ nhưng bây giờ không còn làm nữa.
Ví dụ:
- I used to play football every weekend when I was a child.
(Tôi đã từng chơi bóng đá mỗi cuối tuần khi tôi còn nhỏ.) - She used to visit her grandparents every summer.
(Cô ấy đã từng đến thăm ông bà mỗi mùa hè.)
Bên cạnh đó, “used to” cũng được sử dụng để diễn tả những điều đã từng đúng trong quá khứ, nhưng hiện tại không còn đúng nữa.
Ví dụ:
- There used to be a cinema in this town, but it was closed down.
(Đã từng có một rạp chiếu phim ở thị trấn này, nhưng nó đã bị đóng cửa.) - He used to live in London, but now he lives in New York.
(Anh ấy đã từng sống ở London, nhưng bây giờ anh ấy sống ở New York.)
3. ‘Used to’ nói về quá khứ, không dùng để nói về hiện tại
Cấu trúc “used to do something” chỉ được sử dụng để nói về những hành động trong quá khứ, không phải hiện tại. Nếu muốn nói về hiện tại, chúng ta phải sử dụng thì hiện tại đơn (present simple).
Ví dụ:
- I used to read a lot of books when I was younger.
(Tôi đã từng đọc rất nhiều sách khi tôi còn trẻ.) - Now, I read one book per month.
(Hiện tại, tôi đọc một cuốn sách mỗi tháng.)
Chúng ta không thể nói “I use to do something” khi nói về hiện tại. Thay vào đó, sử dụng thì hiện tại đơn: “I do something.”
4. Câu hỏi và câu phủ định với ‘used to’
Trong câu hỏi, chúng ta sử dụng cấu trúc “Did + S + use to + V(inf)?” để hỏi về thói quen hoặc hành động đã xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ:
- Did you use to play the piano?
(Bạn đã từng chơi piano phải không?)
Trong câu phủ định, chúng ta có thể sử dụng hai cấu trúc: “didn’t use to + V” hoặc “used not to + V.”
Ví dụ:
- I didn’t use to like coffee, but now I drink it every day.
(Tôi đã từng không thích cà phê, nhưng bây giờ tôi uống nó mỗi ngày.) - He used not to exercise regularly, but now he goes to the gym three times a week.
(Anh ấy đã từng không tập thể dục thường xuyên, nhưng bây giờ anh ấy đến phòng gym ba lần một tuần.)
5. So sánh giữa ‘I used to do’ và ‘I was doing’
Cả hai cấu trúc “I used to do” và “I was doing” đều nói về quá khứ, nhưng cách sử dụng và ý nghĩa của chúng khác nhau:
- “I used to do” nhấn mạnh về thói quen hoặc những hành động đã từng xảy ra thường xuyên trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.
Ví dụ: I used to swim every morning. (Tôi đã từng bơi mỗi buổi sáng.) - “I was doing” (quá khứ tiếp diễn) nhấn mạnh về một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Ví dụ: I was swimming when it started to rain. (Tôi đang bơi thì trời bắt đầu mưa.)
6. Đừng nhầm lẫn giữa ‘I used to do’ và ‘I am used to doing’
Cấu trúc “I used to do” và “I am used to doing” tuy có vẻ tương tự nhưng khác nhau cả về cấu trúc và nghĩa:
- “I used to do” diễn tả thói quen hoặc hành động trong quá khứ.
Ví dụ: I used to live in the countryside. (Tôi đã từng sống ở vùng quê.) - “I am used to doing” diễn tả việc bạn đã quen với việc gì đó và hiện tại bạn thấy điều đó bình thường.
Ví dụ: I am used to getting up early. (Tôi đã quen với việc dậy sớm.)
7. Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với “used to” hoặc “didn’t use to”
- I ______ (play) tennis a lot, but now I don’t have time.
- She ______ (not like) coffee, but now she drinks it every morning.
- ______ (you/live) in the city before you moved to the countryside?
- They ______ (go) to the beach every summer, but now they prefer the mountains.
Bài tập 2: Hoàn thành các câu sau với dạng đúng của “used to do” hoặc “am used to doing”
- I ______ (wake up) early, but now I struggle to get out of bed.
- He ______ (work) late at night, so he’s familiar with staying up late.
- We ______ (live) in a big city, but now we’re used to the quiet countryside.
8. Tổng kết
Cấu trúc “used to” là một công cụ mạnh mẽ để diễn đạt những thói quen và trạng thái trong quá khứ, giúp câu văn trở nên tự nhiên và rõ ràng hơn. Để nắm vững cấu trúc này, hãy thường xuyên luyện tập với các bài tập liên quan và chú ý sự khác biệt giữa “used to do” và “am used to doing”.