Ngữ pháp

Giáo trình học câu bị động từ cơ bản đến nâng cao trong Tiếng Anh

Câu bị động trong Tiếng Anh là một cấu trúc quan trọng không thể thiếu giúp bạn diễn đạt một hành động tập trung vào đối tượng được nhận hành động, thay vì là người chủ động thực hiện, cấu trúc này sẽ giúp cho việc diễn đạt Tiếng Anh trở nên đa dạng hơn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ học một cách chi tiết về câu bị động trong Tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao

Mục lục

Passive 1 (câu bị động 1)

Câu bị động là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, giúp chúng ta diễn đạt những hành động mà sự chú ý chủ yếu dành cho đối tượng của hành động thay vì người thực hiện. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá cách sử dụng câu bị động (Passive Voice).

1. Sự Khác Biệt Giữa Câu Chủ Động và Câu Bị Động

Khi chúng ta sử dụng câu chủ động (active voice), chúng ta tập trung vào người hoặc vật thực hiện hành động. Tuy nhiên, khi sử dụng câu bị động (passive voice), chúng ta tập trung vào người hoặc vật bị ảnh hưởng bởi hành động đó.

Ví dụ:

  • Chủ động (Active):
    The chef cooks the meal.
    (Đầu bếp nấu bữa ăn.)
    → Ở đây, chef là chủ ngữ và là người thực hiện hành động nấu.
  • Bị động (Passive):
    The meal is cooked by the chef.
    (Bữa ăn được nấu bởi đầu bếp.)
    → Trong câu này, the meal là chủ ngữ, nhưng sự chú ý được đặt vào việc nấu ăn xảy ra với bữa ăn, không phải người thực hiện hành động.

2. Khi Nào Sử Dụng Câu Bị Động

Chúng ta sử dụng câu bị động khi:

  • Người hoặc vật gây ra hành động không được biết đến hoặc không quan trọng.

Ví dụ:

  • A lot of trees were cut down last year.
    (Nhiều cây đã bị chặt hạ vào năm ngoái.)
    → Chúng ta không quan tâm ai đã chặt cây, vì vậy người thực hiện hành động không cần thiết phải được đề cập.
  • If we want to mention the person or thing that performs the action, we use ‘by’.
    (Nếu chúng ta muốn đề cập đến người hoặc vật thực hiện hành động, chúng ta sử dụng ‘by’.)

Ví dụ:

  • The painting was created by Picasso.
    (Bức tranh được vẽ bởi Picasso.)
    → Ở đây, chúng ta muốn nhấn mạnh người thực hiện hành động là Picasso.

3. Cấu Trúc Câu Bị Động

Cấu trúc câu bị động cơ bản là:
be (is/was etc.) + past participle (done/cleaned etc.)

Ví dụ:

  • The car is washed every week.
    (Chiếc xe được rửa mỗi tuần.)
  • The house was built in 1990.
    (Ngôi nhà được xây dựng vào năm 1990.)

Lưu ý rằng hầu hết các động từ trong câu bị động kết thúc bằng -ed khi ở dạng quá khứ phân từ (past participle), tuy nhiên, có những động từ bất quy tắc mà chúng ta phải học thuộc.

Ví dụ:

  • build → built
    (xây dựng → đã xây dựng)
  • steal → stolen
    (đánh cắp → đã bị đánh cắp)

4. So Sánh Câu Bị Động Ở Hiện Tại và Quá Khứ

Câu bị động có thể được sử dụng ở nhiều thì khác nhau. Hãy so sánh câu bị động trong thì hiện tại và quá khứ:

Hiện tại đơn (Present Simple Passive):

  • The book is published every year.
    (Cuốn sách được xuất bản mỗi năm.)

Quá khứ đơn (Past Simple Passive):

  • The book was published last year.
    (Cuốn sách đã được xuất bản vào năm ngoái.)

Như ta thấy, khi câu bị động ở thì hiện tại, động từ ‘be’ được chia là ‘is/are’ (hiện tại đơn), còn ở thì quá khứ, động từ ‘be’ được chia là ‘was/were’ (quá khứ đơn).

5. Bài Tập Vận Dụng

Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng thể bị động.

  1. The windows __________ (clean) yesterday.
  2. Many languages __________ (speak) around the world.
  3. This song __________ (write) by a famous composer.

Bài tập 2: Chuyển các câu sau từ chủ động sang bị động.

  1. They grow rice in many countries.
    → ________________________________
  2. Someone stole my bike last night.
    → ________________________________

Bài tập 3: So sánh các câu ở thể chủ động và bị động.

  1. People make coffee from coffee beans.
    → ________________________________
  2. The company will deliver the package tomorrow.
    → ________________________________

6. Kết Luận

Câu bị động là một cấu trúc hữu ích trong tiếng Anh khi bạn muốn tập trung vào đối tượng bị ảnh hưởng bởi hành động thay vì người thực hiện hành động. Việc nắm vững cấu trúc và cách sử dụng câu bị động giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong nhiều tình huống khác nhau, từ văn bản trang trọng đến giao tiếp hàng ngày. Hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng chúng vào thực tế để cải thiện kỹ năng tiếng Anh của bạn!

Passive 2 (câu bị động 2)

Câu bị động là một trong những phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, đặc biệt khi chúng ta muốn tập trung vào đối tượng của hành động thay vì người thực hiện hành động. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết về các loại câu bị động khác nhau và cách ứng dụng với các thì khác nhau trong Tiếng Anh.

1. Câu Bị Động Với Động Từ Nguyên Mẫu (Infinitive)

Trong cấu trúc câu bị động với động từ nguyên mẫu, chúng ta sử dụng be + past participle để nhấn mạnh hành động và đối tượng của hành động, thay vì người thực hiện.

Ví dụ:

  • Câu chủ động: Somebody will clean this room later.
    (Ai đó sẽ dọn phòng này sau.)
  • Câu bị động: This room will be cleaned later.
    (Phòng này sẽ được dọn sau.)

Ở đây, động từ chính clean chuyển sang dạng quá khứ phân từ cleaned, và chúng ta sử dụng be phù hợp với thì của câu, trong trường hợp này là will be (sẽ được).

Các ví dụ khác:

  • Câu chủ động: They are going to repair the car next week.
    → Câu bị động: The car is going to be repaired next week.
    (Chiếc xe sẽ được sửa vào tuần tới.)
  • Câu chủ động: Someone must deliver the package today.
    → Câu bị động: The package must be delivered today.
    (Gói hàng phải được giao hôm nay.)

2. Câu Bị Động Với Động Từ Nguyên Mẫu Hoàn Thành (Perfect Infinitive)

Khi muốn sử dụng bị động với thì hoàn thành, chúng ta sử dụng cấu trúc have been + past participle.

Ví dụ:

  • Câu chủ động: Somebody should have cleaned the room.
    (Ai đó lẽ ra đã phải dọn phòng rồi.)
  • Câu bị động: The room should have been cleaned.
    (Phòng lẽ ra đã phải được dọn rồi.)

Trong cấu trúc này, chúng ta thấy rằng động từ chính clean chuyển thành cleaned (quá khứ phân từ), và thêm have been để thể hiện tính hoàn thành của hành động.

Các ví dụ khác:

  • Câu chủ động: They might have finished the work by now.
    → Câu bị động: The work might have been finished by now.
    (Công việc có lẽ đã được hoàn thành vào lúc này.)
  • Câu chủ động: Someone could have stolen the money.
    → Câu bị động: The money could have been stolen.
    (Số tiền có thể đã bị đánh cắp.)

3. So Sánh Câu Bị Động Ở Hiện Tại Hoàn Thành Và Quá Khứ Hoàn Thành

Cả hai thì hiện tại hoàn thành và quá khứ hoàn thành đều có thể được sử dụng ở câu bị động, nhưng chúng khác nhau về thời điểm hành động xảy ra.

  • Hiện tại hoàn thành (Present Perfect Passive): have/has been + past participle

Ví dụ:

  • Câu chủ động: They have built a new bridge.
    → Câu bị động: A new bridge has been built.
    (Một cây cầu mới đã được xây dựng.)
  • Quá khứ hoàn thành (Past Perfect Passive): had been + past participle

Ví dụ:

  • Câu chủ động: They had repaired the road before the storm.
    → Câu bị động: The road had been repaired before the storm.
    (Con đường đã được sửa trước cơn bão.)

Trong hai ví dụ trên, has been và had been cho thấy sự khác biệt về thời gian thực hiện hành động.

4. So Sánh Câu Bị Động Ở Thì Hiện Tại Tiếp Diễn Và Quá Khứ Tiếp Diễn

Câu bị động cũng có thể được sử dụng với thì tiếp diễn để diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể. Trong trường hợp này, chúng ta sử dụng cấu trúc be (is/was etc.) + being + past participle.

  • Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Passive):

Ví dụ:

  • Câu chủ động: They are repairing the car.
    → Câu bị động: The car is being repaired.
    (Chiếc xe đang được sửa.)
  • Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Passive):

Ví dụ:

  • Câu chủ động: They were painting the house when it started to rain.
    → Câu bị động: The house was being painted when it started to rain.
    (Ngôi nhà đang được sơn khi trời bắt đầu mưa.)

Ở đây, chúng ta thêm being để nhấn mạnh rằng hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong hiện tại hoặc quá khứ.

5. Bài Tập Vận Dụng

Bài tập 1: Chuyển các câu sau từ chủ động sang bị động.

  1. Somebody will deliver the documents tomorrow.
    → ________________________________________
  2. They should have completed the project by now.
    → ________________________________________

Bài tập 2: Sử dụng cấu trúc have been + past participle hoặc being + past participle để hoàn thành các câu sau.

  1. The report __________ (write) before the meeting.
  2. The house __________ (clean) while the guests arrived.

Bài tập 3: So sánh các câu ở thì hiện tại hoàn thành và quá khứ hoàn thành.

  1. They have fixed the problem.
    → ________________________________________
  2. They had solved the issue before the meeting.
    → ________________________________________

6. Kết Luận

Câu bị động là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh, giúp nhấn mạnh vào đối tượng của hành động. Việc nắm vững cách chuyển đổi giữa câu chủ động và câu bị động với các thì khác nhau sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt và chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng chúng vào cuộc sống hàng ngày để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình!

Passive 3 (câu bị động 3)

Câu bị động (Passive voice) là một phần ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, giúp chúng ta tập trung vào hành động hoặc người/vật nhận hành động, thay vì người/vật thực hiện hành động. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách sử dụng câu bị động với các động từ có hai tân ngữ, cấu trúc “I don’t like being…”, và các tình huống phổ biến khác.

1. Câu Bị Động Với Hai Tân Ngữ

Một số động từ trong tiếng Anh có thể có hai tân ngữ, ví dụ:

  • Ví dụ: “My grandfather gave me this watch.”
    • Tân ngữ 1: “me”
    • Tân ngữ 2: “this watch”

Từ ví dụ này, chúng ta có thể chuyển sang câu bị động theo hai cách:

  • “I was given this watch (by my grandfather).”
  • “This watch was given to me (by my grandfather).”

Một số động từ phổ biến khác có thể có hai tân ngữ bao gồm: ask, offer, pay, show, tell.

  • Ví dụ:
    • “She showed me the picture.” → “I was shown the picture.” / “The picture was shown to me.”
    • “They paid him the money.” → “He was paid the money.” / “The money was paid to him.”

2. Cấu Trúc “I Don’t Like Being…” Trong Câu Bị Động

Chúng ta có thể sử dụng cấu trúc “I don’t like being…” để diễn đạt sự không thích một hành động nào đó xảy ra với mình.

  • Ví dụ:
    • “I don’t like being shouted at.”
    • “I remember being taken to the zoo when I was a child.”
    • “She doesn’t enjoy being told what to do.”

Cấu trúc này giúp chúng ta nói về những trải nghiệm hoặc cảm giác khi bị làm điều gì đó.

3. Sử Dụng “I Was Born…” Để Nói Về Quá Khứ

Khi nói về thời điểm hoặc địa điểm mình sinh ra, chúng ta sử dụng thể bị động với cấu trúc “I was born…” (không sử dụng “I am born”).

  • Ví dụ:
    • “I was born in 1990.”
    • “He was born in New York.”
    • “They were born in a small village.”

4. Sử Dụng “Get” Trong Câu Bị Động

Động từ get có thể được sử dụng trong câu bị động để chỉ một hành động xảy ra, nhưng chỉ khi đó là một sự kiện cụ thể. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, chúng ta không thể dùng “get.”

  • Ví dụ:
    • “I got invited to the party.”
    • “The window got broken.”
    • “He got promoted last year.”

Chúng ta không sử dụng “get” khi không có một sự kiện cụ thể:

  • “Jessica is liked by everybody.” (không dùng “gets liked” vì đây không phải là một sự kiện cụ thể).

5. “Get” Trong Giao Tiếp Thông Thường

Trong tiếng Anh giao tiếp thông thường, “get” thường được sử dụng thay cho “be” trong câu bị động. Tuy nhiên, “be” có thể sử dụng trong mọi ngữ cảnh, bao gồm cả văn bản trang trọng.

  • Ví dụ:
    • “The project got finished yesterday.” (giao tiếp thông thường)
    • “The project was finished yesterday.” (dùng trong cả văn bản trang trọng)

6. Các Cụm Từ Với “Get” Không Mang Nghĩa Bị Động

Một số cụm từ với “get” không mang nghĩa bị động dù có dạng giống như bị động.

  • Ví dụ:
    • “Get married” (kết hôn)
    • “Get divorced” (ly hôn)
    • “Get dressed” (mặc quần áo)
    • “Get lost” (lạc đường)
    • “Get changed” (thay quần áo)

Các cụm từ này mang nghĩa khác và cần được học thuộc.

7. Bài Tập Vận Dụng

Bài tập 1: Chuyển các câu sau từ chủ động sang bị động:

  1. “They gave me a new car.”
  2. “Someone will finish the report by tomorrow.”
  3. “They should have invited him to the meeting.”

Bài tập 2: Sử dụng cấu trúc “I don’t like being…” để viết lại các câu sau:

  1. “I hate when people criticize me.”
  2. “She dislikes it when someone disturbs her.”

8. Kết Luận

Câu bị động là một phần quan trọng trong tiếng Anh, đặc biệt là khi chúng ta muốn nhấn mạnh hành động hơn là người thực hiện. Với các cấu trúc đặc biệt như sử dụng “get,” “I was born,” và các động từ có hai tân ngữ, bạn có thể làm phong phú thêm cách diễn đạt của mình trong tiếng Anh.

Cấu trúc ‘it is said that…’

Trong tiếng Anh, cấu trúc bị động được sử dụng phổ biến để diễn đạt thông tin khách quan hoặc đưa ra các báo cáo, đặc biệt là trong các bản tin. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá cách sử dụng cấu trúc “It is said that…” và các từ khác như alleged, believed, considered, expected, và supposed to.

1. Cấu Trúc ‘It Is Said That…’ và ‘He Is Said To…’

Chúng ta thường sử dụng cấu trúc It is said that… để truyền đạt thông tin khi không cần nhắc đến người nói. Ví dụ:

  • It is said that he is 108 years old.
    (Người ta nói rằng ông ấy đã 108 tuổi.)
  • He is said to be 108 years old.
    (Ông ấy được cho là đã 108 tuổi.)

Hai câu này đều diễn đạt cùng một ý nghĩa: “People say that he is 108 years old.”

Chúng ta có thể thay thế từ said bằng các từ khác như alleged, believed, considered, expected, known, reported, thought, và understood, để tạo ra các cấu trúc tương tự:

  • It is believed that the company will expand next year.
    (Người ta tin rằng công ty sẽ mở rộng vào năm sau.)
  • The company is believed to expand next year.
    (Công ty được cho là sẽ mở rộng vào năm sau.)

Lưu ý rằng cấu trúc này thường được sử dụng trong các báo cáo, bản tin, hoặc khi tường thuật về một sự kiện, ví dụ như các tai nạn hoặc sự kiện đáng chú ý.

2. Sử Dụng ‘Supposed To…’ Tương Tự ‘Said To…’

Cấu trúc supposed to… có thể được sử dụng giống như said to… để diễn đạt điều gì đó mà mọi người tin tưởng hoặc mong đợi. Ví dụ:

  • He is supposed to arrive at 6 PM.
    (Anh ấy được cho là sẽ đến lúc 6 giờ tối.)

Tuy nhiên, supposed to… cũng có thể mang một ý nghĩa khác, đó là nói về điều gì đó dự định, sắp xếp hoặc mong đợi xảy ra, nhưng thực tế thì không như vậy. Ví dụ:

  • The train was supposed to leave at 7, but it was delayed.
    (Chuyến tàu được dự kiến khởi hành lúc 7 giờ, nhưng đã bị trì hoãn.)

Trong trường hợp này, supposed to… ám chỉ rằng điều gì đó đã được lên kế hoạch hoặc mong đợi, nhưng thực tế không xảy ra đúng như vậy.

3. Sử Dụng ‘You Are Not Supposed To…’

Cấu trúc you are not supposed to… được dùng để nói rằng ai đó không được phép hoặc không nên làm điều gì đó. Cấu trúc này thường mang tính chất nhắc nhở hoặc cảnh báo. Ví dụ:

  • You are not supposed to park here.
    (Bạn không được phép đỗ xe ở đây.)
  • Students are not supposed to use their phones during class.
    (Học sinh không được phép sử dụng điện thoại trong giờ học.)

Cấu trúc này rất hữu ích trong việc giao tiếp, đặc biệt khi bạn muốn đưa ra quy tắc hoặc thông báo về những việc không nên làm.

4. Bài Tập Vận Dụng

Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau với cấu trúc It is said that… hoặc He is said to…:

  • _____________ (It / believe) the company will launch a new product next month.
  • _____________ (He / report) to have left the country last week.

Bài tập 2: Hoàn thành các câu sau với supposed to…:

  • I _____________ (suppose) meet him at 5 PM, but he didn’t show up.
  • The meeting _____________ (suppose) start at 9 AM.

Bài tập 3: Sử dụng cấu trúc you are not supposed to… để hoàn thành các câu sau:

  • You _____________ (not / supposed) smoke in this area.
  • We _____________ (not / supposed) talk during the presentation.

5. Kết Luận

Cấu trúc It is said that… và các dạng tương tự giúp chúng ta truyền đạt thông tin một cách khách quan, thường sử dụng trong các báo cáo hoặc tin tức. Hiểu và sử dụng chính xác những cấu trúc này, bao gồm supposed to… và you are not supposed to…, sẽ giúp bạn diễn đạt thông tin một cách chuyên nghiệp và chuẩn xác hơn trong nhiều tình huống khác nhau. Hãy luyện tập và áp dụng các cấu trúc này vào ngữ cảnh thực tế để nâng cao kỹ năng giao tiếp của bạn!

Cấu trúc ‘have something done’

Cấu trúc ‘have something done’ là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, đặc biệt khi bạn muốn diễn tả việc nhờ ai đó làm điều gì đó cho mình hoặc nói về một sự việc xảy ra với mình hoặc tài sản của mình. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng cấu trúc này một cách hiệu quả, giúp bạn giao tiếp tiếng Anh chính xác và tự tin hơn.

1. Sử Dụng ‘Have Something Done’ Để Nhờ Ai Đó Làm Gì

Cấu trúc ‘have something done’ được dùng để diễn tả việc bạn sắp xếp, hoặc nhờ ai đó thực hiện một hành động cho bạn. Điều này có nghĩa là bạn không tự làm, mà bạn giao việc đó cho người khác thực hiện.

Ví dụ:

  • I had my hair cut yesterday.
    (Tôi đã đi cắt tóc hôm qua.)
    → Câu này có nghĩa là tôi đã nhờ thợ cắt tóc cho mình, chứ không phải tự tôi cắt.
  • We’re having the house painted next week.
    (Chúng tôi sẽ nhờ sơn nhà vào tuần tới.)
    → Có người khác sẽ sơn nhà giúp chúng tôi.

Qua các ví dụ trên, có thể thấy rõ rằng cấu trúc ‘have something done’ được dùng để chỉ rằng bạn tổ chức hoặc sắp xếp cho người khác làm gì đó cho mình.

2. Cấu Trúc Ngữ Pháp Của ‘Have Something Done’

Cấu trúc chuẩn của ‘have something done’ là have + object + past participle. Trong đó:

  • have là động từ chính.
  • object là tân ngữ, thứ mà hành động sẽ tác động lên.
  • past participle là dạng quá khứ phân từ của động từ, dùng để diễn tả hành động đã được thực hiện.

Ví dụ:

  • She had her car repaired yesterday.
    (Cô ấy đã nhờ sửa xe hôm qua.)
    → Dạng quá khứ phân từ của “repair” là “repaired”. Cô ấy đã không tự sửa xe, mà nhờ người khác làm.
  • I’ll have my eyes tested next week.
    (Tôi sẽ đi kiểm tra mắt vào tuần tới.)
    → “Tested” là quá khứ phân từ của “test”. Tôi sẽ nhờ bác sĩ kiểm tra mắt.

Cấu trúc này có thể được sử dụng trong các thì khác nhau, tùy thuộc vào thời gian mà hành động diễn ra.

3. Sử Dụng ‘Get Something Done’ Thay Cho ‘Have Something Done’

Ngoài từ have, bạn cũng có thể sử dụng get trong cấu trúc này với nghĩa tương tự. Cấu trúc get something done = have something done và thường được sử dụng trong văn nói thân mật hơn.

Ví dụ:

  • I got my car washed yesterday.
    (Tôi đã rửa xe hôm qua.)
    → Tương tự như “I had my car washed”, nhưng cách dùng “get” thường không trang trọng bằng.
  • We’re getting the kitchen remodeled.
    (Chúng tôi đang sửa lại nhà bếp.)
    → Nghĩa là họ đang nhờ người sửa nhà bếp giúp họ.

Dùng get thay cho have là cách diễn đạt gần gũi hơn trong giao tiếp hàng ngày, nhưng cả hai đều đúng ngữ pháp và được sử dụng phổ biến.

4. Sử Dụng ‘Have Something Done’ Với Nghĩa Bị Động

Cấu trúc have something done còn được dùng để diễn tả rằng một điều gì đó đã xảy ra với ai đó hoặc tài sản của họ, thường là những sự kiện không mong muốn hoặc ngoài ý muốn.

Ví dụ:

  • Paul and Karen had their bags stolen while they were travelling.
    (Paul và Karen đã bị mất cắp túi khi họ đang đi du lịch.)
    → Điều này không có nghĩa là họ nhờ ai đó đánh cắp túi của họ, mà đơn giản là túi của họ đã bị đánh cắp.
  • We had our window broken during the storm.
    (Cửa sổ của chúng tôi bị vỡ trong cơn bão.)
    → Cửa sổ bị vỡ do bão, không phải do họ tự phá cửa.

Với nghĩa này, cấu trúc have something done được dùng để nói rằng một sự việc đã xảy ra với ai đó hoặc tài sản của họ, và sự việc đó thường không phải là điều mà họ mong muốn.

5. Bài Tập Vận Dụng

Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau với cấu trúc have something done hoặc get something done.

  1. I __________ (cut) my hair yesterday.
  2. She __________ (fix) her computer by a technician last week.
  3. We __________ (paint) the house next month.

Bài tập 2: Chuyển các câu sau sang dạng có sử dụng cấu trúc have something done.

  1. The mechanic repaired my car.
  2. Someone stole our bicycles while we were in the park.
  3. A professional photographer took our family photo.

Bài tập 3: Sửa các câu sau cho đúng.

  1. I will have cut my hair tomorrow.
  2. They get their house painting next summer.
  3. She had her phone steal last night.

6. Kết Luận

Cấu trúc have something done là một công cụ hữu ích trong tiếng Anh để diễn tả việc nhờ người khác làm gì đó cho mình hoặc nói về những sự kiện không mong muốn xảy ra với tài sản của mình. Sử dụng đúng cấu trúc này sẽ giúp bạn thể hiện ý tưởng rõ ràng và chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong các văn bản học thuật. Để thành thạo, bạn hãy luyện tập thường xuyên qua các ví dụ và bài tập, nhằm nắm vững cách áp dụng vào các tình huống thực tế.

5/5 - (1 bình chọn)

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Ngữ pháp

Thì Hiện Tại Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Ngữ pháp

Thì Quá Khứ Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Mini Dictionary
Mini Dictionary