Giáo trình ngữ pháp Tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao được biên soạn giúp học viên có thể chỉ cần một giáo trình duy nhất để học các kiến thức ngữ pháp Tiếng Anh toàn tập. Giáo trình sẽ gồm 5 phần và đây là phần 2. Giáo trình được cung cấp độc quyền trên website hoctienganhchonguoimatgoc.com
Tác giả: Đàm Đức Anh – Hoctienganhchonguoimatgoc.com
Phần 1: Click vào đây
Phần 2: Click vào đây
Phần 3: Click vào đây
Phần 4: Click vào đây
Phần 5: Click vào đây
So sánh cách sử dụng ‘when I do’ & ‘I’ve done’
Trong tiếng Anh, việc sử dụng đúng cấu trúc câu khi kết hợp với các từ như “when,” “after,” hay “as soon as” là một yếu tố rất quan trọng để diễn tả chính xác thời gian của hành động. Hai cấu trúc thường bị nhầm lẫn là “when I do” và “when I’ve done.” Bài viết này sẽ làm rõ sự khác biệt giữa hai cấu trúc này.
1. Phân Tích Cấu Trúc “When I Do” & “When I’ve Done”
- “When I do” được sử dụng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra tại cùng thời điểm với hành động khác trong tương lai.
Ví dụ:
- I will call you when I arrive.
(Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi đến nơi.)
(Hai hành động xảy ra đồng thời trong tương lai.) - “When I’ve done” được dùng để diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một hành động khác trong tương lai.
Ví dụ:
- I will call you when I’ve finished my work.
(Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi hoàn thành công việc của mình.)
(Hành động hoàn thành công việc xảy ra trước hành động gọi điện.)
2. Từ Tương Tự: While, Before, After, As Soon As, Until
Có một số từ khác có tác dụng tương tự với “when” trong việc diễn tả thời gian của hành động:
- While: Diễn tả hai hành động xảy ra cùng lúc.
- I’ll read a book while you cook dinner.
(Tôi sẽ đọc sách trong khi bạn nấu ăn.)
- I’ll read a book while you cook dinner.
- Before: Hành động xảy ra trước một hành động khác.
- Please finish your homework before you watch TV.
(Hãy làm xong bài tập trước khi bạn xem TV.)
- Please finish your homework before you watch TV.
- After: Hành động xảy ra sau một hành động khác.
- We’ll go for a walk after we finish dinner.
(Chúng tôi sẽ đi dạo sau khi ăn tối xong.)
- We’ll go for a walk after we finish dinner.
- As soon as: Hành động xảy ra ngay lập tức sau hành động khác.
- I’ll call you as soon as I get home.
(Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi về nhà.)
- I’ll call you as soon as I get home.
- Until: Hành động tiếp tục cho đến khi một hành động khác xảy ra.
- I’ll wait here until you arrive.
(Tôi sẽ đợi ở đây cho đến khi bạn đến.)
- I’ll wait here until you arrive.
3. Sử Dụng Hiện Tại Hoàn Thành Sau When/After/Until/As Soon As
Chúng ta thường sử dụng thì hiện tại hoàn thành sau các từ như “when,” “after,” “until,” và “as soon as” để diễn tả rằng một hành động sẽ hoàn thành trước hành động khác trong tương lai.
Ví dụ:
- I’ll leave when I’ve packed my suitcase.
(Tôi sẽ rời đi khi tôi đã đóng gói xong hành lý.) - We can have dinner after I’ve finished work.
(Chúng ta có thể ăn tối sau khi tôi đã hoàn thành công việc.)
Trong những trường hợp này, hiện tại hoàn thành được sử dụng để nhấn mạnh rằng hành động sẽ hoàn thành trước một mốc thời gian trong tương lai.
4. Không Sử Dụng Hiện Tại Hoàn Thành Nếu Hành Động Xảy Ra Đồng Thời
Nếu hai hành động xảy ra đồng thời, chúng ta không sử dụng thì hiện tại hoàn thành mà thay vào đó dùng thì hiện tại đơn.
Ví dụ:
- When I get home, I’ll call you.
(Khi tôi về nhà, tôi sẽ gọi cho bạn.)
(Hai hành động “về nhà” và “gọi điện” xảy ra cùng lúc.) - When the movie starts, we’ll sit down.
(Khi phim bắt đầu, chúng ta sẽ ngồi xuống.)
(Cả hai hành động cùng xảy ra tại một thời điểm.)
5. Sử Dụng Linh Hoạt Thì Hiện Tại Đơn Hoặc Hiện Tại Hoàn Thành
Trong một số trường hợp, chúng ta có thể linh hoạt sử dụng thì hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Ví dụ:
- I’ll come as soon as I finish.
(Tôi sẽ đến ngay khi tôi hoàn thành.) - I’ll come as soon as I’ve finished.
(Tôi sẽ đến ngay khi tôi đã hoàn thành.)
Cả hai câu trên đều đúng, nhưng “I’ve finished” nhấn mạnh rằng hành động đã hoàn tất trước khi hành động tiếp theo xảy ra.
6. Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Hoàn thành các câu dưới đây với thì hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành.
- I’ll call you as soon as I _____ (arrive) home.
- We’ll have dinner after I _____ (finish) work.
- When she _____ (leave), we’ll start the meeting.
Bài tập 2: Chọn câu đúng giữa thì hiện tại đơn và hiện tại hoàn thành.
- A: When will you call me?
B: I’ll call you when I (arrive / have arrived) home. - A: Will you start the project soon?
B: Yes, I’ll start as soon as I (finish / have finished) my current task.
7. Kết Luận
Sự khác biệt giữa “when I do” và “when I’ve done” giúp chúng ta diễn đạt chính xác thời gian và thứ tự của các hành động. Trong khi “when I do” được sử dụng khi hai hành động xảy ra đồng thời, “when I’ve done” nhấn mạnh rằng một hành động sẽ hoàn thành trước khi hành động tiếp theo xảy ra. Hiểu rõ cách sử dụng hai cấu trúc này sẽ giúp bạn giao tiếp trôi chảy và chính xác hơn trong tiếng Anh.
So sánh cách sử dụng ‘if’ & ‘when’
Việc sử dụng đúng từ “if” và “when” là yếu tố quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt khi nói về các tình huống trong tương lai. Mặc dù cả hai từ này đều có liên quan đến thời gian, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng của chúng khác nhau. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách phân biệt và sử dụng “if” và “when”:
1. Sử Dụng “If” Với Thì Hiện Tại Đơn Để Nói Về Tương Lai
Sau “if”, chúng ta thường sử dụng thì hiện tại đơn để nói về các sự kiện hoặc tình huống có thể xảy ra trong tương lai. Dù chúng ta đang đề cập đến tương lai, thì hiện tại đơn vẫn được dùng sau “if” để diễn đạt khả năng xảy ra.
Ví dụ:
- If it rains tomorrow, we won’t go to the beach.
(Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ không đi biển.) - If you study hard, you will pass the exam.
(Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ vượt qua kỳ thi.)
Trong hai ví dụ trên, chúng ta dùng “if” để nói về những sự kiện hoặc tình huống có thể xảy ra hoặc không xảy ra trong tương lai.
2. Dùng “If” Để Nói Về Những Điều Có Thể Sẽ Xảy Ra (Hoặc Không Xảy Ra)
“If” được sử dụng khi chúng ta nói về những tình huống không chắc chắn, có thể xảy ra hoặc không xảy ra. Nó được dùng để diễn đạt sự nghi ngờ hoặc điều kiện.
Ví dụ:
- If you see Tom, tell him I said hello.
(Nếu bạn gặp Tom, hãy nói với anh ấy tôi gửi lời chào.) - If she calls, I’ll let you know.
(Nếu cô ấy gọi, tôi sẽ báo cho bạn biết.)
Trong những ví dụ này, hành động “gặp Tom” hoặc “gọi điện” có thể sẽ xảy ra hoặc không xảy ra, vì vậy chúng ta sử dụng “if” để diễn tả sự không chắc chắn.
3. Sử Dụng “When” Cho Những Điều Chắc Chắn Sẽ Xảy Ra
Trong khi “if” nói về sự không chắc chắn, “when” lại được sử dụng để nói về những điều chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai. Khi chúng ta tin rằng một sự việc sẽ xảy ra, chúng ta dùng “when” thay vì “if”.
Ví dụ:
- When I get home, I’ll call you.
(Khi tôi về nhà, tôi sẽ gọi cho bạn.) - We’ll start the meeting when everyone arrives.
(Chúng ta sẽ bắt đầu cuộc họp khi mọi người đến.)
Trong cả hai ví dụ trên, các sự kiện như “về nhà” và “mọi người đến” chắc chắn sẽ xảy ra, chỉ là chưa biết chính xác thời điểm, vì vậy chúng ta dùng “when”.
4. Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau đây bằng cách chọn “if” hoặc “when”.
- _____ I see Jane, I’ll give her your message.
- We’ll go for a walk _____ the rain stops.
- _____ it’s sunny tomorrow, we’ll have a picnic.
- Call me _____ you get to the airport.
Bài tập 2: Viết lại các câu dưới đây bằng cách thay “if” bằng “when” hoặc ngược lại nếu cần thiết.
- If you are free later, we can have coffee together.
- When you finish your homework, we’ll watch a movie.
- If it doesn’t rain, we’ll go out for dinner.
- When the bus arrives, we’ll leave.
5. Kết Luận
Sự khác biệt giữa “if” và “when” nằm ở mức độ chắc chắn của sự kiện. “If” được sử dụng khi nói về những sự việc không chắc chắn sẽ xảy ra, trong khi “when” được dùng khi một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra. Hiểu rõ cách sử dụng của hai từ này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác và tự tin hơn trong tiếng Anh, đặc biệt khi nói về các tình huống trong tương lai.
So sánh cách sử dụng ‘can’, ‘could’ & ‘be able to’
Việc phân biệt giữa can, could, và be able to trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn diễn đạt chính xác khả năng của mình mà còn nâng cao sự tự tin trong giao tiếp. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng những cấu trúc này một cách chuẩn xác:
1. Sử Dụng “Can” Để Nói Về Điều Gì Đó Là Có Thể (Possible), Được Phép (Allowed), Hoặc Có Khả Năng (Ability)
Chúng ta sử dụng “can” để nói về một điều gì đó có thể thực hiện, được phép thực hiện, hoặc khi ai đó có khả năng làm điều gì đó. Cấu trúc phổ biến là “can + infinitive” (động từ nguyên mẫu không “to”).
Ví dụ:
- Possible: I can meet you tomorrow.
(Tôi có thể gặp bạn vào ngày mai.) - Allowed: You can park here.
(Bạn được phép đỗ xe ở đây.) - Ability: She can speak three languages.
(Cô ấy có thể nói ba thứ tiếng.)
Thể phủ định của “can” là “can’t” hoặc “cannot”.
Ví dụ:
- You can’t use your phone during the exam.
(Bạn không thể sử dụng điện thoại trong kỳ thi.)
2. Sử Dụng “Be Able To” Để Nói Về Khả Năng, Nhưng Phổ Biến Hơn Là “Can”
Chúng ta cũng có thể sử dụng “be able to” để nói về khả năng của ai đó. Tuy nhiên, “can” là cách nói phổ biến hơn trong hầu hết các trường hợp khi nói về hiện tại. Tuy nhiên, do “can” chỉ có hai thì là can (hiện tại) và could (quá khứ), nên việc sử dụng “be able to” là cần thiết khi chúng ta muốn diễn đạt khả năng ở các thì khác.
Ví dụ so sánh:
- Present:
I can swim.
(Tôi có thể bơi.) - Future:
I will be able to swim next summer.
(Tôi sẽ có thể bơi vào mùa hè tới.) - Present perfect:
She has been able to find a job.
(Cô ấy đã có thể tìm được việc.)
3. Sử Dụng “Could” Là Quá Khứ Của “Can” Trong Một Số Trường Hợp
“Could” là quá khứ của “can” và được sử dụng đặc biệt với các động từ cảm giác như see, hear, smell, taste, feel, remember, và understand.
Ví dụ:
- I could see the mountains from my house.
(Tôi có thể nhìn thấy núi từ nhà tôi.) - She could remember every detail of the story.
(Cô ấy có thể nhớ từng chi tiết của câu chuyện.)
Chúng ta cũng sử dụng “could” để nói về khả năng hoặc sự cho phép trong quá khứ.
Ví dụ:
- When I was a child, I could stay up late on weekends.
(Khi tôi còn nhỏ, tôi có thể thức khuya vào cuối tuần.)
4. So Sánh “Could” Và “Was/Were Able To”
Chúng ta sử dụng “could” để nói về khả năng nói chung, và đặc biệt là với các động từ cảm giác như see, hear, v.v. Tuy nhiên, để diễn tả một tình huống cụ thể mà ai đó đã thành công trong việc gì đó, chúng ta thường sử dụng “was/were able to” hoặc “managed to” thay vì “could”.
Ví dụ so sánh:
- General ability:
When I was young, I could run very fast.
(Khi còn nhỏ, tôi có thể chạy rất nhanh.) - Specific situation:
He was able to fix the car yesterday.
(Anh ấy đã có thể sửa xe ngày hôm qua.) - Success in a specific situation:
They managed to solve the problem.
(Họ đã thành công trong việc giải quyết vấn đề.)
5. Thể Phủ Định Của “Could” – “Couldn’t”
Thể phủ định của “could” là “couldn’t” và có thể được sử dụng trong tất cả các tình huống để diễn tả một việc gì đó không thể thực hiện trong quá khứ.
Ví dụ:
- I couldn’t open the door.
(Tôi không thể mở cửa.) - She couldn’t understand the instructions.
(Cô ấy không thể hiểu hướng dẫn.)
6. Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau đây bằng cách chọn can, could, hoặc be able to.
- I _____ speak French fluently when I was younger.
- She will _____ finish the project by tomorrow.
- He _____ hear the noise from his room.
- I _____ help you with your homework tomorrow.
Bài tập 2: Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng be able to thay vì can hoặc could.
- I can swim.
- She could finish the task on time.
- They can’t solve the problem.
7. Kết Luận
“Can”, “could”, và “be able to” đều diễn tả khả năng, nhưng cách sử dụng chúng khác nhau tùy thuộc vào thì và ngữ cảnh. Hiểu rõ cách phân biệt và sử dụng các từ này sẽ giúp bạn nói và viết tiếng Anh chính xác hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để thành thạo các cấu trúc này trong mọi tình huống.
Phân biệt sự khác nhau giữa ‘could do’ & ‘could have done’
Trong tiếng Anh, sự khác biệt giữa “could do” và “could have done” rất tinh tế nhưng quan trọng, đặc biệt khi bạn muốn diễn tả khả năng trong hiện tại, tương lai hoặc quá khứ. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng chúng một cách chính xác:
1. “Could” Không Chỉ Là Quá Khứ Của “Can”
Mặc dù “could” là quá khứ của “can”, nhưng không phải lúc nào nó cũng được dùng để diễn tả quá khứ. Thực tế, chúng ta có thể sử dụng “could” để nói về những hành động có thể xảy ra (possible actions) ở hiện tại hoặc trong tương lai, đặc biệt là khi đưa ra đề nghị (make suggestions).
Ví dụ:
- We could go to the park this afternoon.
(Chúng ta có thể đi công viên chiều nay.)
Trong các ví dụ như trên, “can” cũng có thể được sử dụng, nhưng “could” thường ám chỉ sự không chắc chắn hoặc ít chắc chắn hơn “can”.
Ví dụ so sánh:
- We can go to the park this afternoon.
(Chúng ta có thể đi công viên chiều nay.)
→ Can cho thấy sự chắc chắn cao hơn. - We could go to the park this afternoon.
(Chúng ta có thể đi công viên chiều nay.)
→ Could ám chỉ rằng việc này có thể xảy ra, nhưng ít chắc chắn hơn.
2. Sử Dụng “Could” Để Nói Về Những Hành Động Không Thực Tế
Chúng ta sử dụng “could” (không phải “can”) để nói về những tình huống hoặc hành động không thực tế (unrealistic situations). Đây là cách để diễn tả những điều có thể xảy ra trong lý thuyết nhưng không có khả năng xảy ra trong thực tế.
Ví dụ:
- I could be the president if I wanted to, but I don’t.
(Tôi có thể trở thành tổng thống nếu tôi muốn, nhưng tôi không muốn.)
So sánh giữa “can” và “could” để làm rõ các mức độ:
- Realistic (thực tế):
I can help you with that.
(Tôi có thể giúp bạn với việc đó.) - Possible, but less sure (có thể, nhưng ít chắc chắn):
I could help you with that.
(Tôi có thể giúp bạn với việc đó, nhưng không chắc.) - Unrealistic (không thực tế):
I could fly to the moon, but it’s impossible.
(Tôi có thể bay lên mặt trăng, nhưng điều đó là không thể.)
3. Sử Dụng “Could” Để Nói Về Hiện Tại Hoặc Tương Lai
“Could” cũng được sử dụng để nói về những khả năng (possibilities) có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Trong các trường hợp này, chúng ta không dùng “can”.
Ví dụ:
- It could rain later today.
(Có thể trời sẽ mưa vào cuối ngày.)
So sánh giữa “can” và “could” trong ngữ cảnh này:
- It can rain later today.
(Trời có thể sẽ mưa vào cuối ngày.)
→ Can ngụ ý rằng việc mưa có khả năng xảy ra cao. - It could rain later today.
(Có thể trời sẽ mưa vào cuối ngày.)
→ Could ám chỉ khả năng xảy ra nhưng không chắc chắn.
4. Sử Dụng “Could Have Done” Để Nói Về Quá Khứ
“Could have done” được sử dụng để nói về quá khứ và ngụ ý rằng một điều gì đó đã có thể xảy ra nhưng thực tế không xảy ra.
Ví dụ:
- I could have gone to the party, but I decided to stay home.
(Tôi có thể đã đi dự tiệc, nhưng tôi quyết định ở nhà.)
So sánh giữa “could do” và “could have done”:
- I could do it now.
(Tôi có thể làm nó ngay bây giờ.)
→ Diễn tả khả năng hiện tại hoặc tương lai. - I could have done it yesterday.
(Tôi có thể đã làm điều đó hôm qua.)
→ Diễn tả một khả năng trong quá khứ, nhưng điều đó không xảy ra.
5. Sử Dụng “I Couldn’t Do” Và “I Couldn’t Have Done”
Khi nói “I couldn’t do something”, chúng ta ám chỉ rằng nó không thể xảy ra.
Ví dụ:
- I couldn’t do it = It would not be possible.
(Tôi không thể làm điều đó = Điều đó sẽ không thể xảy ra.)
Trong quá khứ, chúng ta sử dụng “couldn’t have” để nói rằng điều gì đó sẽ không thể xảy ra.
Ví dụ:
- I couldn’t have finished the project without your help.
(Tôi đã không thể hoàn thành dự án nếu không có sự giúp đỡ của bạn.)
6. Hai Nghĩa Của “I Couldn’t Do”
Cụm “I couldn’t do something” có thể có hai nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh:
- Nghĩa hiện tại: It would not be possible now (không thể xảy ra bây giờ).
Ví dụ:
I couldn’t do it right now because I’m busy.
(Tôi không thể làm điều đó ngay bây giờ vì tôi đang bận.) - Nghĩa quá khứ: I was not able to do something (tôi đã không thể làm điều gì đó).
Ví dụ:
I couldn’t finish the assignment last night.
(Tôi đã không thể hoàn thành bài tập tối qua.)
7. Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Điền “could” hoặc “could have” vào chỗ trống.
- He _____ gone to the meeting, but he was too tired.
- We _____ go hiking tomorrow if the weather is good.
- I _____ finish the project today if I work hard.
Bài tập 2: Chọn câu trả lời đúng.
- She _____ help you yesterday, but she was busy.
- a) could
b) could have - If I study hard, I _____ pass the exam.
a) could
b) could have
8. Kết Luận
Hiểu rõ sự khác biệt giữa “could do” và “could have done” là chìa khóa để bạn có thể sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và linh hoạt. “Could” không chỉ là quá khứ của “can”, mà còn được sử dụng để nói về khả năng trong hiện tại, tương lai và quá khứ. Luyện tập thường xuyên và áp dụng các cấu trúc này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong việc giao tiếp và viết tiếng Anh.
Cách sử dụng ‘must’ & ‘can’t’
Trong tiếng Anh, “must” và “can’t” là hai trợ động từ mạnh mẽ, được sử dụng để diễn tả những điều chúng ta tin chắc chắn hoặc không tin có thể xảy ra. Hiểu rõ cách sử dụng chúng sẽ giúp bạn giao tiếp và viết tiếng Anh tự tin hơn. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết cách sử dụng “must” và “can’t” dựa trên các cấu trúc và ví dụ cụ thể:
1. Sử Dụng “Must” & “Can’t” Để Diễn Tả Chắc Chắn
Chúng ta sử dụng “must” khi tin chắc điều gì đó là chắc chắn (certain), và “can’t” khi tin chắc điều gì đó là không thể xảy ra (not possible).
Ví dụ:
- She must be at work.
(Cô ấy chắc hẳn đang ở chỗ làm.)
→ Dựa vào các dấu hiệu hoặc thông tin, người nói tin rằng điều này là chắc chắn. - He can’t be the thief.
(Anh ta không thể nào là kẻ trộm được.)
→ Người nói chắc chắn rằng điều này là không thể, dựa trên thông tin hoặc suy luận.
Cấu trúc:
- S + must + be / be doing / infinitive
(S + must + động từ to be / động từ ở dạng hiện tại tiếp diễn / động từ nguyên mẫu) - S + can’t + be / be doing / infinitive
(S + can’t + động từ to be / động từ ở dạng hiện tại tiếp diễn / động từ nguyên mẫu)
Ví dụ:
- They must be waiting for us.
(Họ chắc hẳn đang đợi chúng ta.) - You can’t be serious!
(Bạn không thể nghiêm túc được!) - It must be very late by now.
(Bây giờ chắc hẳn là rất muộn rồi.) - He can’t be telling the truth.
(Anh ta không thể nào nói thật được.)
2. Sử Dụng “Must Have Done” & “Can’t Have Done” Để Nói Về Quá Khứ
Khi nói về những sự kiện trong quá khứ, chúng ta sử dụng “must have done” để diễn tả điều mà chúng ta tin chắc đã xảy ra và “can’t have done” để diễn tả điều không thể đã xảy ra.
Ví dụ:
- She must have left early.
(Cô ấy chắc hẳn đã rời đi sớm.) - He can’t have finished the project so quickly.
(Anh ta không thể nào đã hoàn thành dự án nhanh như vậy được.)
Cấu trúc:
- S + must + have + past participle
(S + must + have + động từ ở dạng quá khứ phân từ) - S + can’t + have + past participle
(S + can’t + have + động từ ở dạng quá khứ phân từ)
Ví dụ:
- They must have gone home.
(Họ chắc hẳn đã về nhà rồi.) - You can’t have seen her yesterday.
(Bạn không thể nào đã gặp cô ấy hôm qua được.)
Ngoài ra, chúng ta có thể sử dụng “couldn’t have” thay cho “can’t have” để diễn tả cùng ý nghĩa.
Ví dụ:
- She couldn’t have known about the meeting.
(Cô ấy không thể nào biết về cuộc họp được.)
3. Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Điền “must” hoặc “can’t” vào chỗ trống cho phù hợp.
- He _____ be tired after working all night.
- You _____ have left your keys at home.
- They _____ be joking. This can’t be serious.
- She _____ have taken the wrong train; she’s too careful.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng.
- He _____ be the one who stole the money, he was with me all day.
a) must
b) can’t - She _____ have finished the book already, she just started it yesterday.
a) can’t
b) must - They _____ be coming to the party later, they confirmed yesterday.
a) must
b) can’t
4. Kết Luận
Sự khác biệt giữa “must” và “can’t” là cực kỳ quan trọng để diễn tả độ chắc chắn hoặc không thể xảy ra của một sự việc, không chỉ trong hiện tại mà còn ở quá khứ. “Must” được sử dụng khi bạn tin điều gì đó chắc chắn là sự thật, trong khi “can’t” lại diễn tả điều bạn tin là không thể nào xảy ra. Hãy thực hành thường xuyên với các cấu trúc này để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự tin và chính xác.
Cách sử dụng ‘may’ & ‘might’ 1
“May” và “Might” là hai trợ động từ phổ biến trong tiếng Anh, được sử dụng để diễn tả khả năng (possibility) của một sự việc. Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng chúng, hãy cùng đi sâu vào các ví dụ, cấu trúc câu và cách dùng trong các thì khác nhau. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững cách dùng “may” và “might” trong tiếng Anh.
1. Sử Dụng ‘May’ & ‘Might’ Để Diễn Tả Khả Năng
Chúng ta sử dụng “may” hoặc “might” khi muốn nói rằng một điều gì đó có thể xảy ra (possible), nhưng không chắc chắn 100%.
Ví dụ:
- She may come to the party tonight.
(Cô ấy có thể sẽ đến bữa tiệc tối nay.) - It might rain tomorrow.
(Có thể trời sẽ mưa vào ngày mai.)
Với thể phủ định, chúng ta sử dụng “may not” hoặc “might not” để nói rằng điều gì đó có thể không xảy ra.
Ví dụ:
- They may not know about the meeting.
(Họ có thể không biết về cuộc họp.) - He might not come to class today.
(Anh ấy có thể sẽ không đến lớp hôm nay.)
Cấu trúc:
- S + may (not) + be / be doing / infinitive
(S + may (không) + động từ to be / động từ ở dạng tiếp diễn / động từ nguyên mẫu) - S + might (not) + be / be doing / infinitive
(S + might (không) + động từ to be / động từ ở dạng tiếp diễn / động từ nguyên mẫu)
Ví dụ:
- She may be studying at the library.
(Cô ấy có thể đang học ở thư viện.) - He might not be telling the truth.
(Anh ấy có thể không nói sự thật.)
Lưu ý: Sự khác biệt giữa “maybe” (một từ) và “may be” (hai từ) rất quan trọng.
- Maybe: là một trạng từ, nghĩa là “có thể” và đứng một mình.
Ví dụ: Maybe she will call me later. - May be: là sự kết hợp của động từ khuyết thiếu “may” và động từ “be”, đi cùng với một danh từ hoặc động từ.
Ví dụ: She may be at home.
2. Sử Dụng ‘May Have Done’ & ‘Might Have Done’ Để Diễn Tả Quá Khứ
Trong thì quá khứ, chúng ta sử dụng “may have done” hoặc “might have done” để diễn tả một hành động có thể đã xảy ra trong quá khứ nhưng không chắc chắn.
Ví dụ:
- She may have left already.
(Cô ấy có thể đã rời đi rồi.) - He might have forgotten to bring his book.
(Anh ấy có thể đã quên mang sách.)
Cấu trúc:
- S + may have (not) + been / been doing / past participle
(S + may (không) + have + been / been doing / động từ quá khứ phân từ) - S + might have (not) + been / been doing / past participle
(S + might (không) + have + been / been doing / động từ quá khứ phân từ)
Ví dụ:
- They may have been waiting for us.
(Họ có thể đã đang đợi chúng ta.) - She might not have known about the problem.
(Cô ấy có thể không biết về vấn đề đó.)
3. Sử Dụng ‘Could’ Giống Như ‘May’ Và ‘Might’
“Could” cũng có thể được sử dụng để nói về khả năng giống như “may” và “might”.
Ví dụ:
- It could rain later.
(Trời có thể sẽ mưa sau đó.) - They could be having dinner right now.
(Họ có thể đang ăn tối ngay bây giờ.)
Tuy nhiên, thể phủ định “couldn’t” lại khác biệt với “may not” và “might not”. “Couldn’t” diễn tả một điều gì đó không thể xảy ra, trong khi “may not” và “might not” chỉ diễn tả khả năng không xảy ra.
Ví dụ:
- He couldn’t have passed the exam without studying.
(Anh ta không thể nào đã vượt qua kỳ thi mà không học được.) - It might not rain today, but it could still be cloudy.
(Có thể hôm nay sẽ không mưa, nhưng trời vẫn có thể sẽ nhiều mây.)
4. Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Điền “may”, “might”, hoặc “could” vào chỗ trống phù hợp.
- She _____ be working at the office today.
- It _____ have been a mistake; we’re not sure yet.
- They _____ not want to join us for dinner tonight.
- He _____ call us later to confirm the meeting.
Bài tập 2: Điền vào chỗ trống với “may have” hoặc “might have”.
- She _____ forgotten about the appointment.
- They _____ been waiting for a long time.
- He _____ not known that the event was canceled.
- I _____ made a mistake in the calculation.
5. Kết Luận
“May” và “might” đều diễn tả khả năng của một sự việc trong hiện tại, tương lai hoặc quá khứ. Sự khác biệt chính giữa chúng nằm ở mức độ chắc chắn, với “might” thường diễn tả mức độ thấp hơn của khả năng so với “may”. Đừng quên sự khác biệt giữa “may” và “maybe”, cũng như sự khác biệt giữa “could” và “might” trong các tình huống phủ định. Hãy luyện tập thường xuyên để nâng cao kỹ năng sử dụng các động từ này một cách chính xác và hiệu quả trong tiếng Anh.
Cách sử dụng ‘may’ & ‘might’ 2
“May” và “Might” là hai trợ động từ dùng để diễn tả khả năng trong tiếng Anh, và đôi khi có thể thay thế nhau một cách linh hoạt. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, chúng lại có sự khác biệt tinh tế về cách sử dụng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng “may” và “might” trong các tình huống thực tế.
1. ‘May’ và ‘Might’ Để Nói Về Các Hành Động Có Khả Năng Xảy Ra Trong Tương Lai
Chúng ta sử dụng “may” hoặc “might” để nói về các hành động hoặc sự việc có khả năng xảy ra trong tương lai, nhưng không chắc chắn.
Ví dụ:
- She may go to the concert tonight.
(Cô ấy có thể sẽ đi xem buổi hòa nhạc tối nay.) - They might travel to France next month.
(Họ có thể sẽ đi du lịch Pháp vào tháng tới.)
Ở thể phủ định, chúng ta dùng “may not” hoặc “might not” để chỉ rằng điều gì đó có thể không xảy ra.
Ví dụ:
- He may not join the meeting tomorrow.
(Anh ấy có thể sẽ không tham gia cuộc họp vào ngày mai.) - I might not finish my homework today.
(Tôi có thể sẽ không hoàn thành bài tập về nhà hôm nay.)
So sánh giữa ‘Be Going To’ và ‘May/Might’
Khi chúng ta nói “be going to”, điều này chỉ ra rằng sự việc chắc chắn sẽ xảy ra dựa trên kế hoạch hoặc bằng chứng rõ ràng. Ngược lại, “may” và “might” chỉ diễn tả khả năng, không chắc chắn.
Ví dụ:
- They are going to move to a new house next month.
(Họ chắc chắn sẽ chuyển đến nhà mới vào tháng tới.) - They might move to a new house next month.
(Họ có thể sẽ chuyển đến nhà mới vào tháng tới, nhưng chưa chắc chắn.)
2. Sử Dụng ‘May’ và ‘Might’ Linh Hoạt Cho Nhau
Trong nhiều trường hợp, chúng ta có thể sử dụng “may” và “might” một cách linh hoạt mà không thay đổi nhiều về nghĩa.
Ví dụ:
- I may visit my grandparents this weekend.
(Tôi có thể sẽ thăm ông bà tôi cuối tuần này.) - I might visit my grandparents this weekend.
(Tôi có thể sẽ thăm ông bà tôi cuối tuần này.)
Tuy nhiên, khi diễn tả một tình huống không thực hoặc không có khả năng xảy ra, chúng ta chỉ sử dụng “might”, không sử dụng “may”.
Ví dụ:
- If I had more money, I might buy a new car.
(Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi có thể sẽ mua một chiếc xe mới.)
(Ở đây, việc có nhiều tiền hơn là tình huống không thực tế, nên chỉ dùng “might”.)
3. So Sánh ‘May/Might Be -ing’ và ‘Will Be -ing’
Chúng ta sử dụng “may be -ing” hoặc “might be -ing” để nói về các hành động có khả năng đang xảy ra hoặc sẽ xảy ra trong tương lai. Trong khi đó, “will be -ing” diễn tả một hành động chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai gần.
Ví dụ:
- She may be working late tonight.
(Cô ấy có thể sẽ làm việc muộn tối nay.) - She will be working late tonight.
(Cô ấy chắc chắn sẽ làm việc muộn tối nay.)
Chúng ta cũng có thể sử dụng “may/might be -ing” để diễn tả các kế hoạch có thể xảy ra, tương tự như việc nói về những kế hoạch tương lai không chắc chắn.
Ví dụ:
- I might be going to Australia next year.
(Tôi có thể sẽ đi Úc vào năm tới, nhưng chưa chắc chắn.) - I’m going to Australia next year.
(Tôi chắc chắn sẽ đi Úc vào năm tới.)
4. Cách Sử Dụng ‘Might As Well’
Chúng ta sử dụng “might as well do something” khi muốn nói rằng nên làm điều gì đó vì không có lựa chọn tốt hơn hoặc không có lý do gì để không làm.
Ví dụ:
- We might as well go to the cinema since we have nothing else to do.
(Chúng ta nên đi xem phim vì chúng ta không có gì khác để làm.) - It’s raining, so we might as well stay home.
(Trời đang mưa, vì vậy chúng ta nên ở nhà.)
Cấu trúc “might as well” thường được dùng trong những tình huống mà lựa chọn thay thế không mấy khả quan hoặc không thực sự đáng giá.
5. Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Điền “may”, “might”, “will”, hoặc “be going to” vào chỗ trống phù hợp.
- He _____ visit us tomorrow if he has time.
- They _____ move to a new apartment next month, but it’s not certain.
- We _____ watch a movie tonight because we don’t have other plans.
- I’m sure she _____ come to the party because she told me.
Bài tập 2: Chọn “may”, “might” hoặc “might as well” để hoàn thành các câu sau.
- If it keeps raining, we _____ as well stay inside and read a book.
- I _____ visit my cousin this weekend, but I haven’t decided yet.
- He _____ not be telling the truth, so we should be careful.
- She _____ have forgotten to bring her phone.
6. Kết Luận
“May” và “might” là những từ quan trọng để diễn tả khả năng trong tiếng Anh, nhưng chúng cũng có những khác biệt về cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Bằng cách hiểu rõ những điểm tinh tế này, bạn sẽ có thể giao tiếp tự tin và chính xác hơn trong các tình huống hàng ngày. Hãy luyện tập và áp dụng các kiến thức đã học để nắm vững cách dùng “may”, “might” và các dạng khác của chúng.
Cách sử dụng ‘have to’ & ‘must’
“Have to” và “Must” là hai cấu trúc quan trọng để diễn tả sự bắt buộc trong tiếng Anh. Mặc dù chúng có thể được sử dụng thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp, nhưng cũng có những sự khác biệt tinh tế trong cách sử dụng chúng. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết cách dùng “have to” và “must”:
1. Cách Sử Dụng ‘Have To’ Để Diễn Tả Sự Bắt Buộc
Chúng ta sử dụng “I have to do something” khi muốn nói rằng một hành động nào đó là cần thiết hoặc bắt buộc phải làm. Điều này thường xuất phát từ một hoàn cảnh hoặc quy tắc bên ngoài, chứ không phải ý kiến cá nhân của người nói.
Ví dụ:
- I have to go to work early tomorrow.
(Tôi phải đi làm sớm vào ngày mai.) - She has to wear a uniform at school.
(Cô ấy phải mặc đồng phục ở trường.)
Trong câu phủ định và nghi vấn, chúng ta sử dụng do/does/did.
Ví dụ:
- Do you have to leave now?
(Bạn có phải rời đi ngay bây giờ không?) - She doesn’t have to work on weekends.
(Cô ấy không phải làm việc vào cuối tuần.)
Chúng ta còn có thể kết hợp “have to” với các trợ động từ khác như “will,” “might,” “may” để diễn tả các hành động bắt buộc trong tương lai.
Ví dụ:
- I’ll have to finish this report by Friday.
(Tôi sẽ phải hoàn thành báo cáo này trước thứ Sáu.) - I might have to cancel our meeting.
(Tôi có thể sẽ phải hủy cuộc họp của chúng ta.)
2. Cách Sử Dụng ‘Must’ Để Diễn Tả Ý Kiến Cá Nhân
“Must” thường tương tự với “have to”, nhưng nó thường được dùng khi người nói muốn thể hiện ý kiến cá nhân hoặc đưa ra lời khuyên.
Ví dụ:
- You must try this cake. It’s delicious!
(Bạn phải thử món bánh này. Nó ngon lắm!) - I must call my mom later.
(Tôi phải gọi cho mẹ tôi sau.)
Khi đưa ra lời khuyên hoặc ý kiến cá nhân, bạn có thể linh hoạt sử dụng cả “must” và “have to”, nhưng “must” có xu hướng thể hiện sự cấp thiết hoặc quan trọng hơn từ góc độ người nói.
Ví dụ:
- You have to see this movie. It’s great!
(Bạn nên xem bộ phim này. Nó rất hay!) - You must see this movie. It’s amazing!
(Bạn nhất định phải xem bộ phim này. Nó tuyệt vời lắm!)
3. Sự Khác Biệt Giữa ‘Have To’ và ‘Must’ Trong Các Tình Huống Khác Nhau
Chúng ta sử dụng “have to” (không phải “must”) để diễn tả sự bắt buộc từ hoàn cảnh bên ngoài, chứ không phải ý kiến của người nói.
Ví dụ:
- All employees have to wear an ID badge.
(Tất cả nhân viên phải đeo thẻ ID.)
(Đây là quy định của công ty, không phải ý kiến cá nhân của người nói.)
Tuy nhiên, chúng ta có thể sử dụng “must” trong các văn bản, quy tắc, hoặc hướng dẫn chính thức.
Ví dụ:
- Visitors must sign in at the reception.
(Khách tham quan phải ký tên tại quầy tiếp tân.)
Khi nói về quá khứ, chúng ta sử dụng “had to” thay vì “must”.
Ví dụ:
- I had to work late yesterday.
(Tôi đã phải làm việc muộn hôm qua.)
4. Sự Khác Biệt Giữa ‘Mustn’t’ và ‘Don’t Have To’
“Mustn’t” và “don’t have to” có nghĩa hoàn toàn khác nhau, và cần chú ý khi sử dụng:
- “Mustn’t do something” mang nghĩa “không được làm điều đó” (điều đó là cấm kỵ hoặc không được phép).
Ví dụ:- You mustn’t smoke in the office.
(Bạn không được hút thuốc trong văn phòng.)
- You mustn’t smoke in the office.
- “Don’t have to do something” mang nghĩa “không cần thiết phải làm” (nhưng bạn có thể làm nếu muốn).
Ví dụ:- You don’t have to come to the meeting if you’re busy.
(Bạn không cần phải đến cuộc họp nếu bạn bận.)
- You don’t have to come to the meeting if you’re busy.
5. Cách Sử Dụng ‘Have Got To’ Thay Cho ‘Have To’
Trong tiếng Anh giao tiếp thông thường, chúng ta có thể sử dụng “have got to” thay cho “have to” mà không làm thay đổi ý nghĩa.
Ví dụ:
- I’ve got to go now.
(Tôi phải đi ngay bây giờ.) - She’s got to finish her homework before dinner.
(Cô ấy phải hoàn thành bài tập trước bữa tối.)
6. Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Điền “have to”, “must”, hoặc “don’t have to” vào chỗ trống phù hợp.
- You ______ wear a helmet when riding a motorcycle. (It’s the law.)
- I ______ finish this project by tomorrow, but I will try.
- They ______ attend the meeting if they’re not available.
Bài tập 2: Chọn “must” hoặc “have to” để hoàn thành các câu sau.
- You _______ try this new restaurant. It’s fantastic!
- All passengers _______ wear seat belts during takeoff.
- I _______ leave early today because I have a dentist appointment.
7. Kết Luận
Việc sử dụng đúng “have to” và “must” sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác mức độ bắt buộc trong giao tiếp. Hãy nhớ rằng “have to” thường được sử dụng để diễn tả những quy tắc hoặc hoàn cảnh bên ngoài, trong khi “must” chủ yếu thể hiện ý kiến cá nhân hoặc lời khuyên. Chúc các bạn học tốt và áp dụng thành công trong giao tiếp tiếng Anh!
Phân biệt sự khác nhau giữa ‘must’, ‘mustn’t’ & ‘needn’t’
Trong tiếng Anh, ‘must’, ‘mustn’t’ và ‘needn’t’ là những động từ khuyết thiếu được sử dụng để diễn đạt các mức độ bắt buộc và không bắt buộc. Mặc dù thoạt nhìn có vẻ tương tự nhau, nhưng mỗi từ lại có những ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng và cách áp dụng một cách chính xác:
1. Cách Sử Dụng ‘Must’ và ‘Mustn’t’
Chúng ta sử dụng ‘must’ để diễn tả rằng một hành động là cần thiết phải làm. Khi bạn nói “must do something”, điều này có nghĩa là bạn bắt buộc phải làm việc đó vì nó rất quan trọng hoặc cần thiết.
Ví dụ:
- You must wear a seatbelt while driving.
(Bạn phải đeo dây an toàn khi lái xe.) - I must finish this report by tomorrow.
(Tôi phải hoàn thành báo cáo này trước ngày mai.)
Ngược lại, chúng ta sử dụng ‘mustn’t’ để diễn tả “đừng làm điều đó” hoặc “điều đó bị cấm”. Đây là một cách để cấm hoặc ngăn cản một hành động nào đó xảy ra.
Ví dụ:
- You mustn’t smoke in this building.
(Bạn không được hút thuốc trong tòa nhà này.) - He mustn’t be late for the meeting.
(Anh ấy không được phép đến trễ cuộc họp.)
2. Cách Sử Dụng ‘Needn’t’
‘Needn’t’ được sử dụng để diễn tả rằng một hành động không cần thiết phải làm, nhưng bạn vẫn có thể làm nếu muốn. Điều này có nghĩa là không có sự bắt buộc, và bạn có sự tự do lựa chọn.
Ví dụ:
- You needn’t bring your umbrella. It’s not going to rain.
(Bạn không cần mang ô đâu. Trời sẽ không mưa.)
Trong thể phủ định, chúng ta có thể sử dụng “don’t/doesn’t + need to” để diễn tả điều tương tự, nhưng khác biệt ở chỗ có thêm “to”.
Ví dụ:
- You don’t need to worry about it. Everything is under control.
(Bạn không cần phải lo lắng về điều đó. Mọi thứ đã được kiểm soát.)
Lưu ý rằng, trong tiếng Anh, chúng ta có thể dùng “don’t need to” hoặc “needn’t” với ý nghĩa tương tự, nhưng cách sử dụng của chúng có chút khác biệt về ngữ pháp:
- You don’t need to go to the office today.
(Bạn không cần phải đến văn phòng hôm nay.) - You needn’t go to the office today.
(Bạn không cần phải đến văn phòng hôm nay.)
3. So Sánh ‘Needn’t’ và ‘Mustn’t’
Để tránh nhầm lẫn, hãy nhớ rằng ‘needn’t’ và ‘mustn’t’ có ý nghĩa hoàn toàn khác nhau:
- ‘Needn’t’ có nghĩa là “không cần thiết phải làm điều gì đó”.
Ví dụ:- You needn’t take your shoes off.
(Bạn không cần phải tháo giày ra.)
- You needn’t take your shoes off.
- ‘Mustn’t’ có nghĩa là “đừng làm điều gì đó” hoặc “không được phép làm điều gì đó”.
Ví dụ:- You mustn’t take your shoes off.
(Bạn không được phép tháo giày ra.)
- You mustn’t take your shoes off.
4. Cấu Trúc ‘Needn’t Have + Past Participle’
Chúng ta sử dụng cấu trúc ‘needn’t have + past participle’ để diễn tả rằng một hành động đã xảy ra trong quá khứ, nhưng sau này mới nhận ra rằng hành động đó không cần thiết phải làm.
Ví dụ:
- You needn’t have bought so much food. There’s plenty at home.
(Bạn đã không cần phải mua nhiều đồ ăn như vậy. Nhà đã có nhiều rồi.)
So sánh ‘needn’t do’ và ‘needn’t have done’:
- You needn’t do the dishes now. I’ll do them later.
(Bạn không cần phải rửa bát bây giờ. Tôi sẽ làm sau.) - You needn’t have done the dishes. I was planning to do them.
(Bạn đã không cần phải rửa bát. Tôi đã định làm rồi.)
5. ‘Needn’t Have Done’ và ‘Didn’t Need To Do’
‘Needn’t have done something’ có nghĩa là hành động đó đã xảy ra, nhưng giờ đây chúng ta biết rằng nó không cần thiết.
Ví dụ:
- You needn’t have called me so late. I was already awake.
(Bạn không cần gọi cho tôi quá muộn như vậy. Tôi đã thức rồi.)
Ngược lại, ‘didn’t need to do something’ có nghĩa là việc đó không cần thiết phải làm, và không quan trọng là có ai đó đã làm hay chưa.
Ví dụ:
- I didn’t need to buy milk because we still had some left.
(Tôi không cần phải mua sữa vì chúng ta vẫn còn.)
6. Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Chọn ‘must’, ‘mustn’t’, hoặc ‘needn’t’ để hoàn thành các câu sau.
- You ______ smoke in the hospital.
- We ______ leave early. There’s plenty of time.
- You ______ bring your passport. It’s required for the flight.
Bài tập 2: Điền cấu trúc đúng của ‘needn’t have done’ hoặc ‘didn’t need to do’ vào chỗ trống.
- I ______ (clean) the house because my sister had already done it.
- You ______ (buy) so much food. There’s already plenty.
- He ______ (wake) up early, but he did anyway.
7. Kết Luận
Việc phân biệt chính xác giữa ‘must’, ‘mustn’t’ và ‘needn’t’ là một yếu tố quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh. Hãy nhớ rằng ‘must’ diễn tả sự bắt buộc, ‘mustn’t’ là ngăn cấm, và ‘needn’t’ chỉ sự không cần thiết. Việc sử dụng các cấu trúc này một cách chính xác sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn và tránh hiểu nhầm trong nhiều tình huống hàng ngày.
Cách sử dụng ‘should’ 1
Should là một trong những động từ khuyết thiếu phổ biến trong tiếng Anh, được sử dụng để đưa ra lời khuyên, diễn tả kỳ vọng, hoặc nói về những điều nên xảy ra. Bài viết này sẽ hướng dẫn cách sử dụng ‘should’ theo từng tình huống cụ thể.
1. Sử Dụng ‘Should’ Để Đưa Ra Lời Khuyên Hoặc Ý Kiến
Chúng ta sử dụng ‘should do something’ khi muốn nói rằng đó là điều tốt hoặc điều đúng nên làm. Cấu trúc này thường được dùng để đưa ra lời khuyên hoặc bày tỏ ý kiến.
Ví dụ:
- You should drink more water.
(Bạn nên uống nhiều nước hơn.) - He should go to the doctor if he’s feeling unwell.
(Anh ấy nên đi khám nếu thấy không khỏe.)
Ngược lại, chúng ta sử dụng ‘shouldn’t do something’ để nói rằng đó không phải là điều tốt nên làm.
Ví dụ:
- You shouldn’t eat so much junk food.
(Bạn không nên ăn quá nhiều đồ ăn vặt.) - They shouldn’t stay up so late.
(Họ không nên thức khuya như vậy.)
Ngoài ra, ‘should’ thường đi kèm với các cụm từ như I think, I don’t think, hoặc Do you think…? để diễn tả quan điểm hoặc hỏi ý kiến.
Ví dụ:
- I think you should apologize to her.
(Tôi nghĩ bạn nên xin lỗi cô ấy.) - Do you think I should quit my job?
(Bạn có nghĩ tôi nên nghỉ việc không?)
Lưu ý rằng, ‘should’ không mang tính bắt buộc mạnh mẽ như ‘must’ hoặc ‘have to’.
Ví dụ:
- You must wear a helmet when riding a motorcycle.
(Bạn phải đội mũ bảo hiểm khi lái xe máy.) - You should wear a helmet when riding a bicycle.
(Bạn nên đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.)
2. Sử Dụng ‘Should’ Khi Điều Gì Đó Không Đúng Hoặc Kỳ Vọng
Chúng ta sử dụng ‘should’ khi muốn nói rằng một điều gì đó không đúng hoặc trái với kỳ vọng của chúng ta.
Ví dụ:
- The room should be cleaner.
(Căn phòng nên sạch sẽ hơn.)
Chúng ta cũng sử dụng ‘should’ để diễn tả rằng chúng ta mong đợi một điều gì đó sẽ xảy ra.
Ví dụ:
- The train should arrive at 6 PM.
(Tàu dự kiến sẽ đến lúc 6 giờ chiều.) - She should pass the exam if she studies hard.
(Cô ấy sẽ đậu kỳ thi nếu cô ấy học chăm chỉ.)
3. Sử Dụng ‘Should Have Done’ và ‘Shouldn’t Have Done’
Chúng ta sử dụng ‘should have done something’ để diễn tả rằng bạn không làm điều gì đó, nhưng lẽ ra làm điều đó sẽ tốt hơn.
Ví dụ:
- I should have studied harder for the test.
(Lẽ ra tôi nên học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.)
Ngược lại, chúng ta sử dụng ‘shouldn’t have done something’ để nói rằng bạn đã làm điều gì đó, nhưng điều đó không phải là việc tốt.
Ví dụ:
- You shouldn’t have lied to her.
(Bạn không nên nói dối cô ấy.) - They shouldn’t have spent so much money on the party.
(Họ không nên chi quá nhiều tiền cho buổi tiệc.)
4. So Sánh ‘Should Do’ Và ‘Should Have Done’
Sự khác biệt giữa ‘should do’ và ‘should have done’ nằm ở thời điểm hành động. ‘Should do’ thường được sử dụng để nói về hành động ở hiện tại hoặc tương lai, trong khi ‘should have done’ đề cập đến hành động trong quá khứ mà lẽ ra nên xảy ra.
Ví dụ:
- You should save money for emergencies.
(Bạn nên tiết kiệm tiền cho các tình huống khẩn cấp.) - You should have saved more money last year.
(Lẽ ra bạn nên tiết kiệm nhiều tiền hơn năm ngoái.)
5. Sử Dụng ‘Ought To’ Thay Thế ‘Should’
Trong một số trường hợp, chúng ta có thể sử dụng ‘ought to’ thay thế cho ‘should’. Cả hai đều mang ý nghĩa tương tự nhau, nhưng ‘ought to’ có phần trang trọng hơn.
Ví dụ:
- You ought to see a dentist.
(Bạn nên đi khám nha sĩ.) - They ought to finish the project on time.
(Họ nên hoàn thành dự án đúng hạn.)
6. Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng ‘should’ hoặc ‘shouldn’t’.
- You ______ exercise regularly to stay healthy.
- He ______ eat so much fast food. It’s bad for his health.
- I think we ______ call her before we visit.
- The weather is nice. You ______ go for a walk.
Bài tập 2: Điền cấu trúc ‘should have done’ hoặc ‘shouldn’t have done’ vào chỗ trống.
- I ______ (tell) her the truth. Now she’s upset.
- You ______ (spend) so much money on that jacket. It was too expensive.
- We ______ (book) the tickets earlier. Now the prices have gone up.
7. Kết Luận
‘Should’ là một công cụ quan trọng trong tiếng Anh để diễn đạt lời khuyên, kỳ vọng và ý kiến. Hiểu rõ cách sử dụng ‘should’ sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và viết tiếng Anh. Hãy nhớ rằng, ‘should’ thường mang tính khuyến nghị hoặc lời khuyên nhẹ nhàng, trong khi ‘must’ và ‘have to’ diễn tả sự bắt buộc mạnh mẽ hơn. Việc hiểu rõ và sử dụng đúng ‘should’, ‘should have done’ và ‘ought to’ sẽ giúp bạn nắm vững hơn về ngữ pháp tiếng Anh.
Cách sử dụng ‘should’ 2
Should là một động từ khuyết thiếu quan trọng trong tiếng Anh, giúp người nói diễn đạt lời khuyên, kỳ vọng và ý kiến. Bài viết này sẽ hướng dẫn cách sử dụng ‘should’ theo từng tình huống cụ thể.
1. Sử Dụng ‘Should’ Sau Các Từ Như Insist, Demand, Recommend, Suggest, Propose
Chúng ta sử dụng ‘should’ sau các động từ như insist, demand, recommend, suggest, và propose để diễn đạt yêu cầu hoặc đề xuất.
Ví dụ:
- I insist that you should see a doctor.
(Tôi khăng khăng rằng bạn nên đi khám bác sĩ.) - She recommends that you should try the new restaurant.
(Cô ấy khuyên rằng bạn nên thử nhà hàng mới.)
Ngoài ra, chúng ta còn sử dụng ‘should’ trong cấu trúc it is important/vital/necessary/essential that… should….
Ví dụ:
- It is essential that everyone should participate in the meeting.
(Điều quan trọng là tất cả mọi người nên tham gia cuộc họp.) - It is vital that you should understand the rules before playing.
(Điều thiết yếu là bạn nên hiểu các quy tắc trước khi chơi.)
2. Lược Bỏ ‘Should’ Trong Câu
Chúng ta có thể lược bỏ ‘should’ trong các câu ở phần trên. Thay vì nói “It’s essential that everyone should be here on time,” chúng ta có thể nói “It’s essential that everyone be here on time.”
Ví dụ:
- It’s important that he arrive on time.
(Điều quan trọng là anh ấy đến đúng giờ.)
Cấu trúc này được gọi là ‘subjunctive’, có thể coi nó giống như infinitive. Chúng ta có thể sử dụng trong hiện tại hoặc quá khứ.
Ví dụ:
- If he were here, he would help us.
(Nếu anh ấy ở đây, anh ấy sẽ giúp chúng ta.) - It is crucial that she apologize for her mistake.
(Điều quan trọng là cô ấy nên xin lỗi về sai lầm của mình.)
3. Không Sử Dụng ‘To’ Với ‘Suggest’
Khi sử dụng ‘suggest’, chúng ta không dùng ‘to’.
Ví dụ:
- I suggest that you see a movie.
(Tôi đề xuất rằng bạn nên xem một bộ phim.)
Tuy nhiên, chúng ta có thể sử dụng ‘suggest’ với dạng -ing.
Ví dụ:
- I suggest going to the beach this weekend.
(Tôi đề xuất đi biển vào cuối tuần này.)
4. Sử Dụng ‘Should’ Sau Một Số Tính Từ
Chúng ta có thể sử dụng ‘should’ sau một vài tính từ như strange, odd, funny, typical, natural, interesting, surprised, surprising.
Ví dụ:
- It’s strange that she should leave without saying goodbye.
(Thật lạ là cô ấy nên rời đi mà không nói lời tạm biệt.) - It’s interesting that he should have such a different opinion.
(Thật thú vị là anh ấy nên có một ý kiến khác biệt như vậy.)
5. Cấu Trúc ‘If Something Should Happen’
Chúng ta có thể sử dụng ‘if something should happen…’.
Ví dụ:
- If it should rain tomorrow, we’ll cancel the picnic.
(Nếu trời mưa ngày mai, chúng ta sẽ hủy buổi dã ngoại.)
Ngoài ra, chúng ta có thể bắt đầu với ‘should’: ‘Should something happen…’.
Ví dụ:
- Should you need any assistance, feel free to call me.
(Nếu bạn cần bất kỳ sự trợ giúp nào, hãy gọi cho tôi.)
Cấu trúc này mang nghĩa giống như ‘if the situation changes,…’ và với từ ‘should’, người nói cảm thấy rằng khả năng xảy ra là nhỏ hơn.
6. Sử Dụng ‘I Should’ Hoặc ‘I Shouldn’t’ Để Đưa Ra Lời Khuyên
Chúng ta có thể sử dụng ‘I should’ hoặc ‘I shouldn’t’ để đưa ra lời khuyên.
Ví dụ:
- I should exercise more often.
(Tôi nên tập thể dục thường xuyên hơn.) - You shouldn’t skip breakfast.
(Bạn không nên bỏ bữa sáng.)
7. Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng ‘should’ hoặc ‘shouldn’t’.
- I think you ______ apologize to her.
- It’s essential that everyone ______ be here on time.
- You ______ try the new café; it’s fantastic!
- If you ______ need help, just ask.
Bài tập 2: Chọn cấu trúc đúng cho các câu sau:
- I suggest that he ______ (go/goes) to the doctor.
- It is vital that you ______ (be/are) ready for the presentation.
- If it ______ (should/shouldn’t) rain, we’ll stay inside.
- She thought it was odd that he ______ (leave/left) so early.
8. Kết Luận
Sử dụng ‘should’ trong tiếng Anh là một cách hiệu quả để diễn đạt lời khuyên, yêu cầu và kỳ vọng. Việc hiểu rõ các cấu trúc liên quan đến ‘should’ sẽ giúp bạn giao tiếp một cách tự tin và chính xác hơn. Hãy nhớ rằng, ‘should’ có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc đề xuất đến việc mô tả những điều quan trọng. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững cách sử dụng ‘should’ trong giao tiếp hàng ngày!
Cách sử dụng ‘I’d better’ & ‘It’s time’
Trong tiếng Anh, cấu trúc “I’d better” và “It’s time” thường được sử dụng để diễn tả lời khuyên, yêu cầu hoặc ý kiến về những hành động cần làm ngay lập tức. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách sử dụng hai cấu trúc này một cách chi tiết.
1. Cấu Trúc “I’d Better Do Something”
Chúng ta sử dụng “I’d better do something” (tôi nên làm gì đó) để nói rằng điều đó nên được làm ngay. Nếu không thực hiện, sẽ có vấn đề hoặc nguy hiểm xảy ra.
Ví dụ:
- I’d better leave now, or I’ll miss the bus.
(Tôi nên đi ngay bây giờ, nếu không tôi sẽ lỡ xe buýt.)
Phủ định của cấu trúc này là “I’d better not”, có nghĩa là tôi không nên làm điều gì đó.
Ví dụ:
- You’d better not forget your keys.
(Bạn không nên quên chìa khóa.)
Lưu ý rằng “I’d better” = “I had better”, và cấu trúc này áp dụng cho tất cả các ngôi khác.
Ví dụ:
- He’d better study more for the exam.
(Anh ấy nên học thêm cho kỳ thi.)
Một điều cần lưu ý là “had” thường được dùng cho quá khứ, nhưng trong trường hợp này, “had better” lại dùng để nói về hiện tại hoặc tương lai.
Ví dụ:
- We’d better finish this project by tomorrow.
(Chúng ta nên hoàn thành dự án này vào ngày mai.)
Quan trọng nữa là, không được dùng giới từ “to” sau “had better”.
Ví dụ sai:
- I’d better to go home.
Ví dụ đúng:
- I’d better go home.
2. So Sánh “Had Better” và “Should”
Cấu trúc “had better” gần giống với “should”, nhưng không hoàn toàn giống nhau. “Had better” được sử dụng cho những tình huống cụ thể, thường đi kèm với ý nghĩa rằng nếu không làm điều đó, sẽ có vấn đề hoặc nguy hiểm. Trong khi đó, “should” được dùng cho các tình huống chung chung để đưa ra lời khuyên hoặc ý kiến.
Ví dụ sử dụng “had better”:
- You’d better lock the door before you leave.
(Bạn nên khóa cửa trước khi rời đi. Nếu không sẽ có nguy cơ xảy ra trộm cắp.)
Ví dụ sử dụng “should”:
- You should eat more vegetables.
(Bạn nên ăn nhiều rau hơn. Đây là một lời khuyên chung cho sức khỏe tốt.)
Lưu ý rằng khi sử dụng “had better”, luôn có hàm ý rằng nếu không làm theo lời khuyên, sẽ có vấn đề xảy ra. Còn “should” thì chỉ đơn thuần là lời khuyên rằng điều đó là tốt.
Ví dụ:
- You should call your parents more often.
(Bạn nên gọi cho bố mẹ thường xuyên hơn. Đây chỉ là một lời khuyên thông thường.) - You’d better call your parents now, or they’ll be worried.
(Bạn nên gọi cho bố mẹ ngay bây giờ, nếu không họ sẽ lo lắng.)
3. Cấu Trúc “It’s Time”
Chúng ta sử dụng “It’s time (for somebody) to do something” để nói rằng đã đến lúc ai đó nên làm gì đó.
Ví dụ:
- It’s time to go home.
(Đã đến lúc về nhà rồi.) - It’s time for us to start the meeting.
(Đã đến lúc chúng ta bắt đầu cuộc họp.)
Một cách diễn đạt khác là “It’s time + quá khứ”, mặc dù không dùng để nói về quá khứ, mà để chỉ hiện tại.
Ví dụ:
- It’s time they were here.
(Đã đến lúc họ phải có mặt ở đây rồi.)
4. Cấu Trúc “It’s Time Somebody Did Something”
Chúng ta có thể sử dụng cấu trúc “It’s time somebody did something” để diễn tả rằng họ lẽ ra đã nên làm điều gì đó, hoặc họ nên bắt đầu làm điều đó ngay lập tức. Cấu trúc này thường dùng để phê phán hoặc phàn nàn.
Ví dụ:
- It’s time you cleaned your room.
(Đã đến lúc bạn dọn phòng rồi đấy.)
Ngoài ra, chúng ta cũng có thể sử dụng “It’s about time” để nhấn mạnh rằng điều gì đó đã quá trễ và cần được thực hiện ngay.
Ví dụ:
- It’s about time you got a new phone.
(Đã đến lúc bạn mua một chiếc điện thoại mới rồi.)
5. Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng had better hoặc should.
- You ______ see a doctor if you’re feeling sick.
- I ______ call her now, or she’ll be upset.
- You ______ finish your homework before going out.
Bài tập 2: Hoàn thành các câu với it’s time hoặc it’s about time.
- It’s time ______ (we/leave) for the airport.
- It’s about time ______ (he/learn) how to cook.
- It’s time ______ (she/clean) her car.
6. Kết Luận
Sử dụng “I’d better” và “It’s time” giúp bạn diễn đạt những tình huống cần hành động ngay lập tức một cách hiệu quả. “I’d better” thường đi kèm với nguy cơ nếu không thực hiện, trong khi “It’s time” thể hiện sự cần thiết của hành động trong thời gian hiện tại. Hãy luyện tập và áp dụng các cấu trúc này để cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của bạn!
Cách sử dụng ‘would’
Trong tiếng Anh, “would” là một trong những động từ khiếm khuyết phổ biến, mang nhiều ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng “would”:
1. Sử Dụng “Would” Để Tưởng Tượng Tình Huống Không Thật
Chúng ta sử dụng “would” (viết tắt là ‘d) hoặc “would not” (wouldn’t) khi tưởng tượng ra một tình huống hoặc một hành động không có thật. Điều này có nghĩa là chúng ta đang suy nghĩ về một điều gì đó không có thật hoặc không thể xảy ra ở hiện tại.
Ví dụ:
- I would buy that car if I had enough money.
(Tôi sẽ mua chiếc xe đó nếu tôi có đủ tiền.)
(Tuy nhiên, thực tế là tôi không có đủ tiền.) - She wouldn’t be so upset if she knew the truth.
(Cô ấy sẽ không buồn đến vậy nếu cô ấy biết sự thật.)
Chúng ta sử dụng “would have + past participle” khi tưởng tượng một điều gì đó đã không xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ:
- I would have called you, but I didn’t have your number.
(Tôi đã gọi cho bạn, nhưng tôi không có số của bạn.)
(Tình huống giả định trong quá khứ là tôi không gọi vì không có số.) - They would have arrived earlier if they hadn’t missed the bus.
(Họ đã đến sớm hơn nếu họ không lỡ chuyến xe buýt.)
2. So Sánh “Would Do” và “Would Have Done”
“Would do” và “would have done” khác nhau ở việc “would do” được sử dụng để tưởng tượng một tình huống ở hiện tại hoặc tương lai, trong khi “would have done” ám chỉ một điều gì đó trong quá khứ đã không xảy ra.
Ví dụ sử dụng “would do”:
- I would go to the party, but I’m too tired.
(Tôi sẽ đi dự tiệc, nhưng tôi quá mệt.)
Ví dụ sử dụng “would have done”:
- I would have gone to the party, but I was sick.
(Tôi đã đi dự tiệc, nhưng tôi bị ốm.)
Chúng ta cũng có thể sử dụng “would” với từ “if”, nhưng sẽ thảo luận chi tiết hơn về điều này trong bài học tiếp theo.
3. So Sánh “I Will” và “I Would”
“Will” và “would” đôi khi có thể thay thế cho nhau khi nói về những điều xảy ra trong tương lai, nhưng “would” thường được sử dụng cho những tình huống giả định hoặc không có thật.
Ví dụ:
- I will help you if I can.
(Tôi sẽ giúp bạn nếu tôi có thể.)
(Đây là điều có thể xảy ra trong tương lai.) - I would help you if I could.
(Tôi sẽ giúp bạn nếu tôi có thể.)
(Tuy nhiên, tôi không thể giúp bạn.)
Would/Wouldn’t cũng có thể được sử dụng như quá khứ của Will/Won’t.
Ví dụ:
- He said he would call me later.
(Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ gọi cho tôi sau.)
(Will được thay thế bởi would trong câu tường thuật.)
Ngoài ra, “wouldn’t” có thể mang nghĩa ai đó từ chối làm điều gì đó.
Ví dụ:
- She wouldn’t open the door.
(Cô ấy đã từ chối mở cửa.)
4. Sử Dụng “Would” Để Nói Về Những Điều Thường Xảy Ra Trong Quá Khứ
Chúng ta có thể sử dụng “would” để diễn tả những điều đã xảy ra thường xuyên trong quá khứ, tương tự như cách sử dụng “used to”.
Ví dụ:
- When we were kids, we would play outside all day.
(Khi chúng tôi còn nhỏ, chúng tôi thường chơi ngoài trời cả ngày.)
Trong trường hợp này, “would” có thể được sử dụng thay cho “used to”, nhưng chỉ khi nói về các hành động lặp lại trong quá khứ, không áp dụng cho các trạng thái.
Ví dụ:
- We used to live in New York.
(Chúng tôi đã từng sống ở New York.)
(Không thể dùng “would” để diễn tả trạng thái này.)
5. Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng would hoặc would have + past participle.
- If I ______ (have) more time, I would help you.
- They ______ (come) to the meeting if they had known about it.
- I ______ (buy) that dress if it wasn’t so expensive.
Bài tập 2: Hoàn thành các câu với will hoặc would.
- I ______ help you tomorrow if I finish my work.
- She said she ______ come to the party, but she didn’t.
- If I were you, I ______ quit smoking.
6. Kết Luận
“Would” là một công cụ ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, với nhiều cách sử dụng khác nhau để diễn tả các tình huống giả định, các hành động trong quá khứ, và những thói quen thường xuyên trong quá khứ. Hãy luyện tập các cấu trúc này để hiểu rõ hơn và sử dụng chúng một cách thành thạo trong giao tiếp hàng ngày!
Cách sử dụng ‘can/could/would you…?’ để nói về yêu cầu, lời mời
Can, could, và would là những từ quan trọng trong tiếng Anh khi chúng ta muốn yêu cầu, nhờ vả, hoặc đưa ra lời mời. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu cách sử dụng chúng một cách chính xác và tự nhiên nhất.
1. Sử Dụng “Can/Could” Để Yêu Cầu Hoặc Nhờ Ai Đó Làm Việc
Khi chúng ta muốn yêu cầu hoặc nhờ vả ai đó làm một việc cụ thể, có thể sử dụng “Can” hoặc “Could” một cách lịch sự. Dù cả hai từ đều có nghĩa giống nhau, “could” thường được coi là trang trọng và lịch sự hơn “can”.
Ví dụ:
- Can you help me with my homework?
(Bạn có thể giúp tôi làm bài tập về nhà không?) - Could you pass me the salt, please?
(Bạn có thể đưa giúp tôi lọ muối được không?)
Ngoài ra, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc “Do you think you could…?” để nhờ ai đó giúp đỡ, và cách nói này thậm chí còn lịch sự hơn nữa.
Ví dụ:
- Do you think you could lend me your car for the weekend?
(Bạn nghĩ bạn có thể cho tôi mượn xe vào cuối tuần không?)
2. Cách Sử Dụng “Can/Could” Để Xin Đồ Vật (Asking for Things)
Khi chúng ta muốn xin một đồ vật (ask for something), sử dụng các cấu trúc như “Can I have…?”, “Could I have…?” hoặc “Can I get…?” rất phổ biến và lịch sự. Những cấu trúc này thường được dùng trong các tình huống hàng ngày như tại nhà hàng, quán cà phê, hoặc cửa hàng.
Ví dụ:
- Can I have a cup of coffee, please?
(Tôi có thể có một tách cà phê không ạ?) - Could I have the bill, please?
(Tôi có thể nhận hóa đơn không ạ?) - Can I get this shirt in a larger size?
(Tôi có thể lấy chiếc áo này với kích thước lớn hơn không?)
Ngoài ra, trong các tình huống lịch sự hơn, bạn có thể sử dụng cấu trúc “May I have…?”.
Ví dụ:
- May I have your attention, please?
(Tôi xin phép thu hút sự chú ý của bạn được không?)
3. Sử Dụng “Can I”, “Could I” Để Xin Làm Điều Gì Đó (Asking to Do Things)
Khi bạn muốn xin phép làm điều gì đó, chúng ta thường sử dụng “Can I” hoặc “Could I”. “Could I” thường được coi là lịch sự hơn một chút so với “Can I”.
Ví dụ:
- Can I use your phone?
(Tôi có thể sử dụng điện thoại của bạn không?) - Could I leave a little earlier today?
(Tôi có thể về sớm hơn một chút hôm nay không?)
Tuy nhiên, bạn cũng có thể sử dụng “May” trong trường hợp này, nhưng “may” sẽ mang sắc thái trang trọng hơn.
Ví dụ:
- May I come in?
(Tôi xin phép vào được không?)
Một số cách khác để xin phép hoặc hỏi ý kiến người khác bao gồm các cấu trúc như:
- Do you mind if I…?
- Is it all right if I…?
- Is it OK if I…?
Ví dụ:
- Do you mind if I open the window?
(Bạn có phiền nếu tôi mở cửa sổ không?) - Is it all right if I park here?
(Có ổn không nếu tôi đỗ xe ở đây?)
4. Đưa Ra Lời Mời Và Lời Đề Nghị (Offering and Inviting)
Khi bạn muốn đưa ra lời đề nghị giúp đỡ ai đó, bạn có thể sử dụng “Can I…?”.
Ví dụ:
- Can I help you with those bags?
(Tôi có thể giúp bạn mang những túi này không?)
Khi muốn mời hoặc đưa ra lời mời, chúng ta sử dụng cấu trúc “Would you like…?” thay vì “Do you like”, vì “would you like” lịch sự hơn và phù hợp trong ngữ cảnh này.
Ví dụ:
- Would you like a cup of tea?
(Bạn có muốn một tách trà không?) - Would you like to join us for dinner tonight?
(Bạn có muốn tham gia cùng chúng tôi cho bữa tối tối nay không?)
Cuối cùng, khi bạn muốn thể hiện mong muốn của mình theo cách lịch sự, bạn có thể sử dụng cấu trúc “I’d like” (viết tắt của I would like). Cách này thường được sử dụng tại nhà hàng hoặc cửa hàng quần áo để yêu cầu hoặc chọn món.
Ví dụ:
- I’d like a cheeseburger, please.
(Tôi muốn một chiếc bánh cheeseburger, làm ơn.) - I’d like to try this jacket in a smaller size.
(Tôi muốn thử chiếc áo khoác này với kích thước nhỏ hơn.)
5. Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Hoàn thành các câu dưới đây bằng cách sử dụng can, could, hoặc would.
- ______ you like to come to my birthday party tomorrow?
- ______ I have another cup of coffee, please?
- ______ you pass me the salt?
- Do you think you ______ help me move this box?
Bài tập 2: Điền vào chỗ trống bằng cấu trúc phù hợp: Do you mind if I…, Is it all right if I…, hoặc Is it OK if I….
- ______ close the door?
- ______ sit here?
- ______ borrow your pen for a moment?
6. Kết Luận
Việc sử dụng can, could, và would là vô cùng quan trọng trong giao tiếp hàng ngày, giúp bạn yêu cầu một cách lịch sự và đưa ra lời mời, lời đề nghị một cách tự nhiên. Hãy ghi nhớ những cấu trúc này và luyện tập thường xuyên để sử dụng thành thạo hơn trong các tình huống thực tế!
Câu điều kiện ‘if I do…’ & ‘if I did…’
Câu điều kiện (conditional sentences) là một trong những phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp chúng ta nói về các tình huống giả định và kết quả tương ứng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tập trung vào sự khác biệt giữa hai loại câu điều kiện cơ bản: ‘If I do…’ và ‘If I did…’:
1. Cấu Trúc Và Ý Nghĩa Cơ Bản Qua Ví Dụ
Câu điều kiện loại 1 (If I do…) được sử dụng khi nói về các tình huống có thật hoặc có thể xảy ra trong tương lai. Trong khi đó, câu điều kiện loại 2 (If I did…) được sử dụng để diễn tả những tình huống không thật hoặc khó có khả năng xảy ra.
Ví dụ 1: If I do…
- If I find your keys, I will call you.
(Nếu tôi tìm thấy chìa khóa của bạn, tôi sẽ gọi cho bạn.)
Ở đây, câu điều kiện loại 1 ám chỉ một khả năng có thể xảy ra trong tương lai. Bạn có thể tìm thấy chìa khóa, và nếu điều đó xảy ra, bạn sẽ gọi.
Ví dụ 2: If I did…
- If I found your keys, I would call you.
(Nếu tôi tìm thấy chìa khóa của bạn, tôi sẽ gọi cho bạn.)
Trong ví dụ này, câu điều kiện loại 2 ám chỉ một tình huống không thực hoặc khó xảy ra. Bạn không nghĩ rằng bạn sẽ tìm thấy chìa khóa, nhưng nếu điều đó xảy ra, bạn sẽ gọi.
2. Sử Dụng “If + Past” Để Nói Về Những Điều Không Thực Tế
Khi chúng ta muốn nói về một tình huống mà không có thật hoặc chúng ta không mong đợi nó sẽ xảy ra, chúng ta sử dụng cấu trúc if + past. Điều này không có nghĩa là chúng ta đang nói về quá khứ, mà thực ra đang nói về một tình huống không thực tế trong hiện tại hoặc tương lai.
Ví dụ:
- If I knew her phone number, I would call her.
(Nếu tôi biết số điện thoại của cô ấy, tôi sẽ gọi.) - If I were you, I would take that job.
(Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận công việc đó.)
Ở đây, việc “biết số điện thoại” hoặc “là bạn” đều là những điều không có thật trong hiện tại, nhưng chúng ta sử dụng if + past để mô tả chúng.
Ví Dụ So Sánh “If I Find” Và “If I Found”
- If I find your wallet, I will give it to you.
(Nếu tôi tìm thấy ví của bạn, tôi sẽ đưa cho bạn.)
Câu này sử dụng if + hiện tại vì tình huống này có khả năng xảy ra.
- If I found your wallet, I would give it to you.
(Nếu tôi tìm thấy ví của bạn, tôi sẽ đưa cho bạn.)
Trong câu này, if + quá khứ ám chỉ rằng tình huống khó xảy ra, có thể là vì bạn không nghĩ rằng bạn sẽ tìm thấy ví.
3. Không Sử Dụng “Would” Trong Mệnh Đề If
Thông thường, chúng ta không sử dụng “would” trong mệnh đề if. Thay vào đó, chúng ta giữ nguyên thì hiện tại hoặc quá khứ trong mệnh đề này.
Ví dụ:
- If I were you, I wouldn’t go there.
(Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không đi đến đó.)
(Chúng ta sử dụng “were” chứ không phải “would be” trong mệnh đề if.)
Ở vế còn lại (vế mà không có if), chúng ta có thể sử dụng would hoặc wouldn’t để chỉ kết quả của tình huống giả định.
Ví dụ:
- If I had more time, I would travel more.
(Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đi du lịch nhiều hơn.)
Ngoài would, chúng ta cũng có thể sử dụng could hoặc might để thay thế, tùy thuộc vào ý nghĩa của câu.
Ví dụ:
- If I had a car, I could drive to work.
(Nếu tôi có xe, tôi có thể lái xe đi làm.) - If I were rich, I might buy a big house.
(Nếu tôi giàu, tôi có thể mua một ngôi nhà lớn.)
4. Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Hoàn thành các câu dưới đây bằng cách sử dụng if với động từ đúng ở thì hiện tại hoặc quá khứ, và would, could, hoặc might ở mệnh đề chính.
- If I __________ (have) more free time, I __________ (travel) around the world.
- If she __________ (know) your phone number, she __________ (call) you immediately.
- If we __________ (find) the missing keys, we __________ (be) able to leave now.
Bài tập 2: Sửa các câu sau nếu cần thiết.
- If I would see him tomorrow, I would tell him the news.
- If they had a car, they could drive us to the station.
- If I am you, I would accept the job offer.
5. Kết Luận
Hiểu rõ sự khác biệt giữa ‘If I do…’ và ‘If I did…’ là rất quan trọng trong việc sử dụng câu điều kiện trong tiếng Anh. Câu điều kiện loại 1 thường được dùng cho các tình huống có thể xảy ra, trong khi câu điều kiện loại 2 được sử dụng cho những tình huống không có thật hoặc không thể xảy ra. Đừng quên rằng chúng ta không sử dụng “would” trong mệnh đề if, nhưng có thể dùng would, could, hoặc might ở vế còn lại của câu. Hãy luyện tập thường xuyên với các ví dụ và bài tập để nắm vững cách sử dụng câu điều kiện này!
Câu điều kiện ‘if I knew…’ & câu ước ‘I wish I knew…’
Câu điều kiện và câu ước là những công cụ mạnh mẽ trong tiếng Anh, giúp người nói diễn tả các tình huống giả định hoặc những mong muốn không có thật. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào hai cấu trúc phổ biến: ‘If I knew…’ và ‘I wish I knew…’.
1. Cấu Trúc ‘If I Knew…’ – Tình Huống Giả Định Không Có Thật
Khi chúng ta tưởng tượng một tình huống không có thật, thường là trong hiện tại, chúng ta sử dụng if + past. Mặc dù câu có dạng thì quá khứ, nhưng nó không đề cập đến quá khứ, mà thay vào đó, nói về một tình huống hiện tại không đúng hoặc không thể xảy ra.
Ví dụ:
- If I knew her phone number, I would call her.
(Nếu tôi biết số điện thoại của cô ấy, tôi sẽ gọi cho cô ấy.)
→ Đây là một tình huống giả định. Người nói không biết số điện thoại của cô ấy, nhưng giả sử biết thì họ sẽ gọi. - If we didn’t have so much work, we could go to the beach.
(Nếu chúng ta không có quá nhiều việc, chúng ta có thể đi biển.)
→ Nhưng thực tế là họ có quá nhiều việc, nên không thể đi biển.
2. Cấu Trúc ‘I Wish I Knew…’ – Diễn Tả Sự Hối Tiếc Hoặc Mong Muốn Khác Biệt
Chúng ta sử dụng cấu trúc wish + past để thể hiện sự hối tiếc về một điều gì đó trong hiện tại, hoặc khi mong muốn điều gì đó khác với thực tế.
Ví dụ:
- I wish I knew the answer.
(Tôi ước gì tôi biết câu trả lời.)
→ Nhưng thực tế là tôi không biết câu trả lời. - I wish I were taller.
(Tôi ước gì mình cao hơn.)
→ Nhưng thực tế là tôi không cao.
Trong những câu này, chúng ta đang thể hiện sự hối tiếc hoặc mong muốn rằng thực tế khác đi.
3. Cấu Trúc ‘If I Were…’ Thay Cho ‘If I Was’
Sau if và wish, chúng ta thường sử dụng were thay vì was khi nói về các tình huống giả định, đặc biệt trong văn phong trang trọng hoặc khi nói về chính mình. Tuy nhiên, was cũng có thể được sử dụng, đặc biệt trong văn phong thông dụng.
Ví dụ với ‘were’:
- If I were you, I would accept the job offer.
(Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận lời mời làm việc.)
→ Đây là một cách nói trang trọng khi giả định về việc là một người khác. - I wish she were here.
(Tôi ước gì cô ấy có mặt ở đây.)
Ví dụ với ‘was’:
- If I was late, I apologize.
(Nếu tôi đến muộn, tôi xin lỗi.)
→ Câu này dùng was vì tình huống này khá thông dụng và tự nhiên. - I wish I was at home right now.
(Tôi ước gì tôi đang ở nhà ngay bây giờ.)
4. Không Sử Dụng ‘If…Would’ Trong Mệnh Đề If
Thông thường, chúng ta không sử dụng “would” trong mệnh đề if. Thay vào đó, would được dùng trong mệnh đề chính, không có if.
Ví dụ:
- If I knew his address, I would visit him.
(Nếu tôi biết địa chỉ của anh ấy, tôi sẽ đến thăm.)
Ở đây, would được dùng trong mệnh đề chính, còn if đi kèm với động từ quá khứ. Trong câu này, không sử dụng would trong mệnh đề if.
Ví dụ tương tự với ‘wish’:
- I wish I had something to read.
(Tôi ước gì mình có gì để đọc.)
Không dùng “I wish I would have something to read”, vì would không đi cùng với wish trong cấu trúc này.
5. Cách Sử Dụng ‘Could’ Trong Câu Điều Kiện Và Câu Ước
Could đôi khi mang nghĩa “would be able to” và đôi khi mang nghĩa “was/were able to”. Điều này phụ thuộc vào ngữ cảnh của câu.
Ví dụ:
- If I had more time, I could help you.
(Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi có thể giúp bạn.)
→ Ở đây, could mang nghĩa “would be able to” (có thể giúp được). - I wish I could swim.
(Tôi ước gì tôi có thể bơi được.)
→ Ở đây, could mang nghĩa “was able to” (có khả năng làm gì đó).
Could linh hoạt trong việc diễn tả khả năng và giả định, cho phép người nói diễn tả những điều họ muốn hoặc có thể làm.
6. Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Hoàn thành các câu dưới đây bằng cách sử dụng if hoặc wish với thì quá khứ đúng.
- If I __________ (have) enough money, I __________ (buy) a new car.
- I wish I __________ (know) how to speak French.
- If she __________ (be) here, she __________ (help) us with the project.
Bài tập 2: Sửa các câu sau nếu cần thiết.
- If I would have more time, I would travel more.
- I wish I was taller than my brother.
- If we knew the answer, we could have won the game.
7. Kết Luận
Việc nắm vững cách sử dụng câu điều kiện ‘If I knew…’ và câu ước ‘I wish I knew…’ là một phần quan trọng trong việc học ngữ pháp tiếng Anh. Cả hai cấu trúc đều giúp chúng ta diễn tả những tình huống giả định và những điều mong muốn không có thật trong hiện tại. Đặc biệt, cần chú ý rằng “would” không đi cùng với if hoặc wish trong mệnh đề chính, và việc sử dụng could cho phép thể hiện khả năng một cách linh hoạt. Hãy luyện tập thường xuyên để thành thạo những cấu trúc này!
Câu điều kiện ‘if I had known…’ & câu ước ‘I wish I had known…’
Câu điều kiện và câu ước là những công cụ quan trọng trong tiếng Anh để diễn tả các tình huống không có thật trong quá khứ. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách sử dụng câu điều kiện “If I had known…” và câu ước “I wish I had known…”.
1. Sử Dụng ‘If I Had Known…’ – Nói Về Quá Khứ
Chúng ta sử dụng if + had + past participle để diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ, có nghĩa là điều gì đó đã không xảy ra, nhưng chúng ta đang tưởng tượng về nó.
Ví dụ:
- If I had known about the meeting, I would have attended.
(Nếu tôi biết về cuộc họp, tôi đã tham dự.)
→ Điều này ngụ ý rằng tôi không biết về cuộc họp, và vì vậy tôi không tham dự. - If we had taken the earlier train, we wouldn’t have been late.
(Nếu chúng tôi bắt chuyến tàu sớm hơn, chúng tôi đã không bị muộn.)
→ Thực tế là họ đã không bắt chuyến tàu sớm, và vì vậy họ bị muộn.
So sánh ‘If I was…’ và ‘If I had been…’:
- If I was late, I apologize.
(Nếu tôi đến muộn, tôi xin lỗi.)
→ Câu này nói về khả năng có thể đã xảy ra trong quá khứ, nhưng không chắc chắn. - If I had been on time, I would have met you.
(Nếu tôi đến đúng giờ, tôi đã gặp bạn.)
→ Câu này diễn tả một sự kiện không xảy ra trong quá khứ: Tôi không đến đúng giờ và không gặp bạn.
2. Không Sử Dụng ‘If Something Would Have Happened’
Trong câu điều kiện nói về quá khứ, chúng ta không sử dụng “if something would have happened”. Thay vào đó, chúng ta sử dụng “would” ở vế không có “if”.
Ví dụ:
- If I had studied harder, I would have passed the exam.
(Nếu tôi học chăm hơn, tôi đã vượt qua kỳ thi.)
→ Không dùng “If I would have studied”, mà chỉ dùng “If I had studied”.
Lưu ý rằng, dấu viết tắt ‘d có thể là viết tắt của had hoặc would, phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Ví dụ:
- If I’d known, I would have told you.
(Nếu tôi biết, tôi đã nói với bạn.)
→ I’d ở đây là “If I had known”. - I’d go if I were you.
(Tôi sẽ đi nếu tôi là bạn.)
→ I’d ở đây là “I would go”.
3. Sử Dụng ‘Wish + Had + Past Participle’ Để Diễn Tả Sự Hối Tiếc
Chúng ta sử dụng wish + had + past participle để thể hiện sự hối tiếc về điều gì đó đã xảy ra hoặc không xảy ra trong quá khứ. Điều này có nghĩa rằng chúng ta muốn điều gì đó đã khác đi so với thực tế.
Ví dụ:
- I wish I had studied harder for the exam.
(Tôi ước gì tôi đã học chăm hơn cho kỳ thi.)
→ Nhưng thực tế là tôi không học chăm. - I wish we had taken a different route.
(Tôi ước gì chúng tôi đã đi tuyến đường khác.)
→ Nhưng thực tế là họ đã không đi tuyến đường khác.
Lưu ý rằng chúng ta không sử dụng “wish… would have…”.
Ví dụ sai:
- I wish I would have gone to the party.
→ Đây là câu sai. Câu đúng phải là “I wish I had gone to the party.”
4. So Sánh ‘Would + Infinitive’ Và ‘Would Have + Past Participle’
- Would + infinitive: Chúng ta sử dụng để nói về những điều mà có thể xảy ra trong tương lai hoặc hiện tại.
- Would have + past participle: Chúng ta sử dụng để nói về những điều mà đã có thể xảy ra trong quá khứ, nhưng không xảy ra.
Ví dụ:
- I would help you if I had more time.
(Tôi sẽ giúp bạn nếu tôi có nhiều thời gian hơn.)
→ Điều này nói về hiện tại: Tôi không có nhiều thời gian. - I would have helped you if I had had more time.
(Tôi đã giúp bạn nếu tôi có nhiều thời gian hơn.)
→ Điều này nói về quá khứ: Tôi đã không có thời gian để giúp bạn.
So sánh giữa “would have,” “could have,” và “might have”:
- Would have: Điều này nói về những gì chắc chắn đã có thể xảy ra nếu điều kiện khác đi.
- Ví dụ: If I had known, I would have helped you.
- Could have: Điều này diễn tả khả năng đã có thể xảy ra, nhưng không nhất thiết là đã xảy ra.
- Ví dụ: If I had studied harder, I could have passed the exam.
- Might have: Điều này nói về khả năng ít chắc chắn hơn.
- Ví dụ: If we had left earlier, we might have caught the bus.
5. Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau với cấu trúc if + had + past participle.
- If I __________ (know) the answer, I __________ (tell) you.
- If they __________ (take) the right turn, they __________ (arrive) on time.
Bài tập 2: Sửa các câu sau cho đúng.
- If I would have seen you, I would have said hello.
- I wish I would have studied harder for the test.
Bài tập 3: Hoàn thành câu sử dụng would + infinitive hoặc would have + past participle.
- If I __________ (be) taller, I __________ (play) basketball.
- If we __________ (leave) earlier, we __________ (catch) the train.
6. Kết Luận
Câu điều kiện “If I had known…” và câu ước “I wish I had known…” là những cấu trúc quan trọng giúp chúng ta diễn tả những điều không có thật trong quá khứ, những hối tiếc hoặc mong muốn thay đổi điều gì đó đã xảy ra. Việc hiểu và sử dụng chính xác các cấu trúc này sẽ giúp bạn giao tiếp linh hoạt và tự nhiên hơn trong tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững các quy tắc và áp dụng vào các tình huống thực tế!
Câu ước ‘wish’
Cấu trúc câu ‘wish’ trong tiếng Anh rất hữu ích để diễn tả mong muốn, sự tiếc nuối, hay những tình huống không như mong đợi. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nghiên cứu cách sử dụng câu ‘wish’ trong các tình huống cụ thể.
1. Sử Dụng ‘Wish Somebody Luck/All The Best/Success’
Chúng ta có thể sử dụng ‘wish’ với những danh từ chỉ sự may mắn, thành công hoặc lời chúc tốt đẹp để chúc ai đó điều gì đó tốt lành. Đây là một cấu trúc phổ biến khi ta muốn chúc ai đó may mắn, thành công trong công việc, cuộc sống.
Ví dụ:
- I wish you all the best in your new job.
(Tôi chúc bạn mọi điều tốt đẹp nhất trong công việc mới.) - We wish you success in your career.
(Chúng tôi chúc bạn thành công trong sự nghiệp.)
2. Sử Dụng ‘Wish Somebody Something’ và Phân Biệt Với ‘Hope’
Chúng ta cũng có thể sử dụng ‘wish somebody something’ (chúc ai đó điều gì đó như may mắn, hạnh phúc, v.v.). Tuy nhiên, chúng ta không sử dụng ‘wish something happens’ trong các tình huống mong muốn điều gì đó xảy ra trong tương lai. Trong trường hợp này, chúng ta sử dụng ‘hope’ thay vì ‘wish’.
Ví dụ:
- I wish you happiness and good health.
(Tôi chúc bạn hạnh phúc và sức khỏe tốt.) - I hope it doesn’t rain tomorrow.
(Tôi mong rằng ngày mai trời sẽ không mưa.)
Lưu ý: Hope dùng để diễn tả mong muốn trong tương lai, còn wish không được sử dụng trong những tình huống này.
3. So Sánh ‘I Wish’ và ‘I Hope’
I wish và I hope có sự khác biệt rõ ràng trong cách sử dụng:
- I wish thường được sử dụng để diễn tả sự tiếc nuối hoặc điều không như mong đợi, thường nói về những tình huống không có thật ở hiện tại hoặc quá khứ.
- I hope lại diễn tả một hy vọng hoặc mong muốn về tương lai.
Ví dụ:
- I wish I knew the answer.
(Tôi ước gì tôi biết câu trả lời.)
→ Thực tế là tôi không biết câu trả lời. - I hope you have a great time on your vacation.
(Tôi mong bạn có một kỳ nghỉ tuyệt vời.)
→ Đây là một hy vọng về tương lai.
4. Sử Dụng ‘Wish’ Để Diễn Tả Sự Hối Tiếc
Chúng ta sử dụng wish + quá khứ (knew, lived, etc.) để diễn tả một sự hối tiếc hoặc mong muốn điều gì đó khác đi so với hiện tại. Khi sử dụng cấu trúc này, chúng ta đang nói về tình huống hiện tại nhưng sử dụng thì quá khứ.
Ví dụ:
- I wish I knew how to play the guitar.
(Tôi ước gì tôi biết chơi guitar.)
→ Thực tế là tôi không biết chơi guitar. - I wish I had studied harder for the exam.
(Tôi ước gì tôi đã học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.)
→ Thực tế là tôi không học chăm và có thể đã không làm tốt bài thi.
Để nói về một điều chúng ta hối tiếc đã xảy ra trong quá khứ, chúng ta sử dụng cấu trúc wish + had + past participle.
Ví dụ:
- I wish I had known about the party.
(Tôi ước gì tôi đã biết về bữa tiệc.)
→ Thực tế là tôi không biết về bữa tiệc và đã không tham dự.
5. Sử Dụng ‘I Wish I Could…’ và ‘I Wish I Could Have…’
Chúng ta sử dụng ‘I wish I could…’ để diễn tả sự tiếc nuối rằng mình không thể làm điều gì đó.
Ví dụ:
- I wish I could go to the concert with you.
(Tôi ước gì tôi có thể đi buổi hòa nhạc với bạn.)
→ Thực tế là tôi không thể đi được.
Ngoài ra, chúng ta có thể sử dụng ‘I wish I could have…’ để diễn tả sự tiếc nuối rằng mình đã không thể làm điều gì đó trong quá khứ.
Ví dụ:
- I wish I could have joined you at the party.
(Tôi ước gì tôi đã có thể tham gia bữa tiệc với bạn.)
→ Nhưng thực tế là tôi không tham gia bữa tiệc được.
6. Sử Dụng ‘I Wish…Would’ Để Phàn Nàn
Chúng ta sử dụng ‘I wish…would…’ để diễn tả mong muốn rằng một điều gì đó sẽ xảy ra, nhưng thường với mục đích phàn nàn về một tình huống hiện tại.
Ví dụ:
- I wish it would stop raining.
(Tôi ước gì trời ngừng mưa.)
→ Thể hiện sự khó chịu về thời tiết hiện tại.
Ngoài ra, chúng ta có thể sử dụng ‘I wish…wouldn’t…’ để phàn nàn về những điều phiền phức mà ai đó lặp đi lặp lại.
Ví dụ:
- I wish you wouldn’t leave your clothes on the floor.
(Tôi ước gì bạn không để quần áo trên sàn nhà.)
→ Sự việc lặp lại nhiều lần và gây khó chịu.
7. Không Sử Dụng ‘I Wish…Would…’ Để Nói Cách Mình Mong Muốn Sự Việc Xảy Ra
Chúng ta không sử dụng ‘I wish…would…’ để nói về những điều chúng ta mong muốn xảy ra hoặc tình trạng hiện tại.
Ví dụ:
- I wish you were here.
(Tôi ước gì bạn ở đây.)
→ Không sử dụng: I wish you would be here.
So sánh:
- I wish it would rain tomorrow.
(Tôi ước gì trời mưa vào ngày mai.)
→ Dùng để mong muốn điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai. - I wish I lived closer to the city.
(Tôi ước gì tôi sống gần thành phố hơn.)
→ Nói về tình trạng hiện tại, nhưng không sử dụng ‘would’.
8. Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau với cấu trúc wish thích hợp.
- I wish I __________ (know) how to swim.
- I wish it __________ (stop) raining.
- I wish I __________ (can) help you with your homework.
Bài tập 2: Sửa lỗi trong các câu sau:
- I wish you would be here now.
- I wish I would have studied harder for the test.
Bài tập 3: So sánh ‘I wish’ và ‘I hope’.
- I __________ you have a great time on your trip.
- I __________ I had more free time to travel.
9. Kết Luận
Câu ‘wish’ trong tiếng Anh là một công cụ mạnh mẽ để diễn tả sự mong muốn, tiếc nuối, và phàn nàn về các tình huống trong cuộc sống. Việc hiểu rõ cách sử dụng câu wish giúp chúng ta giao tiếp linh hoạt và tự nhiên hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững cách sử dụng cấu trúc này và áp dụng vào các tình huống thực tế!
Passive 1 (câu bị động 1)
Câu bị động là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, giúp chúng ta diễn đạt những hành động mà sự chú ý chủ yếu dành cho đối tượng của hành động thay vì người thực hiện. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá cách sử dụng câu bị động (Passive Voice).
1. Sự Khác Biệt Giữa Câu Chủ Động và Câu Bị Động
Khi chúng ta sử dụng câu chủ động (active voice), chúng ta tập trung vào người hoặc vật thực hiện hành động. Tuy nhiên, khi sử dụng câu bị động (passive voice), chúng ta tập trung vào người hoặc vật bị ảnh hưởng bởi hành động đó.
Ví dụ:
- Chủ động (Active):
The chef cooks the meal.
(Đầu bếp nấu bữa ăn.)
→ Ở đây, chef là chủ ngữ và là người thực hiện hành động nấu. - Bị động (Passive):
The meal is cooked by the chef.
(Bữa ăn được nấu bởi đầu bếp.)
→ Trong câu này, the meal là chủ ngữ, nhưng sự chú ý được đặt vào việc nấu ăn xảy ra với bữa ăn, không phải người thực hiện hành động.
2. Khi Nào Sử Dụng Câu Bị Động
Chúng ta sử dụng câu bị động khi:
- Người hoặc vật gây ra hành động không được biết đến hoặc không quan trọng.
Ví dụ:
- A lot of trees were cut down last year.
(Nhiều cây đã bị chặt hạ vào năm ngoái.)
→ Chúng ta không quan tâm ai đã chặt cây, vì vậy người thực hiện hành động không cần thiết phải được đề cập. - If we want to mention the person or thing that performs the action, we use ‘by’.
(Nếu chúng ta muốn đề cập đến người hoặc vật thực hiện hành động, chúng ta sử dụng ‘by’.)
Ví dụ:
- The painting was created by Picasso.
(Bức tranh được vẽ bởi Picasso.)
→ Ở đây, chúng ta muốn nhấn mạnh người thực hiện hành động là Picasso.
3. Cấu Trúc Câu Bị Động
Cấu trúc câu bị động cơ bản là:
be (is/was etc.) + past participle (done/cleaned etc.)
Ví dụ:
- The car is washed every week.
(Chiếc xe được rửa mỗi tuần.) - The house was built in 1990.
(Ngôi nhà được xây dựng vào năm 1990.)
Lưu ý rằng hầu hết các động từ trong câu bị động kết thúc bằng -ed khi ở dạng quá khứ phân từ (past participle), tuy nhiên, có những động từ bất quy tắc mà chúng ta phải học thuộc.
Ví dụ:
- build → built
(xây dựng → đã xây dựng) - steal → stolen
(đánh cắp → đã bị đánh cắp)
4. So Sánh Câu Bị Động Ở Hiện Tại và Quá Khứ
Câu bị động có thể được sử dụng ở nhiều thì khác nhau. Hãy so sánh câu bị động trong thì hiện tại và quá khứ:
Hiện tại đơn (Present Simple Passive):
- The book is published every year.
(Cuốn sách được xuất bản mỗi năm.)
Quá khứ đơn (Past Simple Passive):
- The book was published last year.
(Cuốn sách đã được xuất bản vào năm ngoái.)
Như ta thấy, khi câu bị động ở thì hiện tại, động từ ‘be’ được chia là ‘is/are’ (hiện tại đơn), còn ở thì quá khứ, động từ ‘be’ được chia là ‘was/were’ (quá khứ đơn).
5. Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng thể bị động.
- The windows __________ (clean) yesterday.
- Many languages __________ (speak) around the world.
- This song __________ (write) by a famous composer.
Bài tập 2: Chuyển các câu sau từ chủ động sang bị động.
- They grow rice in many countries.
→ ________________________________ - Someone stole my bike last night.
→ ________________________________
Bài tập 3: So sánh các câu ở thể chủ động và bị động.
- People make coffee from coffee beans.
→ ________________________________ - The company will deliver the package tomorrow.
→ ________________________________
6. Kết Luận
Câu bị động là một cấu trúc hữu ích trong tiếng Anh khi bạn muốn tập trung vào đối tượng bị ảnh hưởng bởi hành động thay vì người thực hiện hành động. Việc nắm vững cấu trúc và cách sử dụng câu bị động giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong nhiều tình huống khác nhau, từ văn bản trang trọng đến giao tiếp hàng ngày. Hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng chúng vào thực tế để cải thiện kỹ năng tiếng Anh của bạn!
Passive 2 (câu bị động 2)
Câu bị động là một trong những phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, đặc biệt khi chúng ta muốn tập trung vào đối tượng của hành động thay vì người thực hiện hành động. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết về các loại câu bị động khác nhau và cách ứng dụng với các thì khác nhau trong Tiếng Anh.
1. Câu Bị Động Với Động Từ Nguyên Mẫu (Infinitive)
Trong cấu trúc câu bị động với động từ nguyên mẫu, chúng ta sử dụng be + past participle để nhấn mạnh hành động và đối tượng của hành động, thay vì người thực hiện.
Ví dụ:
- Câu chủ động: Somebody will clean this room later.
(Ai đó sẽ dọn phòng này sau.) - Câu bị động: This room will be cleaned later.
(Phòng này sẽ được dọn sau.)
Ở đây, động từ chính clean chuyển sang dạng quá khứ phân từ cleaned, và chúng ta sử dụng be phù hợp với thì của câu, trong trường hợp này là will be (sẽ được).
Các ví dụ khác:
- Câu chủ động: They are going to repair the car next week.
→ Câu bị động: The car is going to be repaired next week.
(Chiếc xe sẽ được sửa vào tuần tới.) - Câu chủ động: Someone must deliver the package today.
→ Câu bị động: The package must be delivered today.
(Gói hàng phải được giao hôm nay.)
2. Câu Bị Động Với Động Từ Nguyên Mẫu Hoàn Thành (Perfect Infinitive)
Khi muốn sử dụng bị động với thì hoàn thành, chúng ta sử dụng cấu trúc have been + past participle.
Ví dụ:
- Câu chủ động: Somebody should have cleaned the room.
(Ai đó lẽ ra đã phải dọn phòng rồi.) - Câu bị động: The room should have been cleaned.
(Phòng lẽ ra đã phải được dọn rồi.)
Trong cấu trúc này, chúng ta thấy rằng động từ chính clean chuyển thành cleaned (quá khứ phân từ), và thêm have been để thể hiện tính hoàn thành của hành động.
Các ví dụ khác:
- Câu chủ động: They might have finished the work by now.
→ Câu bị động: The work might have been finished by now.
(Công việc có lẽ đã được hoàn thành vào lúc này.) - Câu chủ động: Someone could have stolen the money.
→ Câu bị động: The money could have been stolen.
(Số tiền có thể đã bị đánh cắp.)
3. So Sánh Câu Bị Động Ở Hiện Tại Hoàn Thành Và Quá Khứ Hoàn Thành
Cả hai thì hiện tại hoàn thành và quá khứ hoàn thành đều có thể được sử dụng ở câu bị động, nhưng chúng khác nhau về thời điểm hành động xảy ra.
- Hiện tại hoàn thành (Present Perfect Passive): have/has been + past participle
Ví dụ:
- Câu chủ động: They have built a new bridge.
→ Câu bị động: A new bridge has been built.
(Một cây cầu mới đã được xây dựng.) - Quá khứ hoàn thành (Past Perfect Passive): had been + past participle
Ví dụ:
- Câu chủ động: They had repaired the road before the storm.
→ Câu bị động: The road had been repaired before the storm.
(Con đường đã được sửa trước cơn bão.)
Trong hai ví dụ trên, has been và had been cho thấy sự khác biệt về thời gian thực hiện hành động.
4. So Sánh Câu Bị Động Ở Thì Hiện Tại Tiếp Diễn Và Quá Khứ Tiếp Diễn
Câu bị động cũng có thể được sử dụng với thì tiếp diễn để diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể. Trong trường hợp này, chúng ta sử dụng cấu trúc be (is/was etc.) + being + past participle.
- Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Passive):
Ví dụ:
- Câu chủ động: They are repairing the car.
→ Câu bị động: The car is being repaired.
(Chiếc xe đang được sửa.) - Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Passive):
Ví dụ:
- Câu chủ động: They were painting the house when it started to rain.
→ Câu bị động: The house was being painted when it started to rain.
(Ngôi nhà đang được sơn khi trời bắt đầu mưa.)
Ở đây, chúng ta thêm being để nhấn mạnh rằng hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong hiện tại hoặc quá khứ.
5. Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Chuyển các câu sau từ chủ động sang bị động.
- Somebody will deliver the documents tomorrow.
→ ________________________________________ - They should have completed the project by now.
→ ________________________________________
Bài tập 2: Sử dụng cấu trúc have been + past participle hoặc being + past participle để hoàn thành các câu sau.
- The report __________ (write) before the meeting.
- The house __________ (clean) while the guests arrived.
Bài tập 3: So sánh các câu ở thì hiện tại hoàn thành và quá khứ hoàn thành.
- They have fixed the problem.
→ ________________________________________ - They had solved the issue before the meeting.
→ ________________________________________
6. Kết Luận
Câu bị động là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh, giúp nhấn mạnh vào đối tượng của hành động. Việc nắm vững cách chuyển đổi giữa câu chủ động và câu bị động với các thì khác nhau sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt và chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng chúng vào cuộc sống hàng ngày để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình!
Passive 3 (câu bị động 3)
Câu bị động (Passive voice) là một phần ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, giúp chúng ta tập trung vào hành động hoặc người/vật nhận hành động, thay vì người/vật thực hiện hành động. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách sử dụng câu bị động với các động từ có hai tân ngữ, cấu trúc “I don’t like being…”, và các tình huống phổ biến khác.
1. Câu Bị Động Với Hai Tân Ngữ
Một số động từ trong tiếng Anh có thể có hai tân ngữ, ví dụ:
- Ví dụ: “My grandfather gave me this watch.”
- Tân ngữ 1: “me”
- Tân ngữ 2: “this watch”
Từ ví dụ này, chúng ta có thể chuyển sang câu bị động theo hai cách:
- “I was given this watch (by my grandfather).”
- “This watch was given to me (by my grandfather).”
Một số động từ phổ biến khác có thể có hai tân ngữ bao gồm: ask, offer, pay, show, tell.
- Ví dụ:
- “She showed me the picture.” → “I was shown the picture.” / “The picture was shown to me.”
- “They paid him the money.” → “He was paid the money.” / “The money was paid to him.”
2. Cấu Trúc “I Don’t Like Being…” Trong Câu Bị Động
Chúng ta có thể sử dụng cấu trúc “I don’t like being…” để diễn đạt sự không thích một hành động nào đó xảy ra với mình.
- Ví dụ:
- “I don’t like being shouted at.”
- “I remember being taken to the zoo when I was a child.”
- “She doesn’t enjoy being told what to do.”
Cấu trúc này giúp chúng ta nói về những trải nghiệm hoặc cảm giác khi bị làm điều gì đó.
3. Sử Dụng “I Was Born…” Để Nói Về Quá Khứ
Khi nói về thời điểm hoặc địa điểm mình sinh ra, chúng ta sử dụng thể bị động với cấu trúc “I was born…” (không sử dụng “I am born”).
- Ví dụ:
- “I was born in 1990.”
- “He was born in New York.”
- “They were born in a small village.”
4. Sử Dụng “Get” Trong Câu Bị Động
Động từ get có thể được sử dụng trong câu bị động để chỉ một hành động xảy ra, nhưng chỉ khi đó là một sự kiện cụ thể. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, chúng ta không thể dùng “get.”
- Ví dụ:
- “I got invited to the party.”
- “The window got broken.”
- “He got promoted last year.”
Chúng ta không sử dụng “get” khi không có một sự kiện cụ thể:
- “Jessica is liked by everybody.” (không dùng “gets liked” vì đây không phải là một sự kiện cụ thể).
5. “Get” Trong Giao Tiếp Thông Thường
Trong tiếng Anh giao tiếp thông thường, “get” thường được sử dụng thay cho “be” trong câu bị động. Tuy nhiên, “be” có thể sử dụng trong mọi ngữ cảnh, bao gồm cả văn bản trang trọng.
- Ví dụ:
- “The project got finished yesterday.” (giao tiếp thông thường)
- “The project was finished yesterday.” (dùng trong cả văn bản trang trọng)
6. Các Cụm Từ Với “Get” Không Mang Nghĩa Bị Động
Một số cụm từ với “get” không mang nghĩa bị động dù có dạng giống như bị động.
- Ví dụ:
- “Get married” (kết hôn)
- “Get divorced” (ly hôn)
- “Get dressed” (mặc quần áo)
- “Get lost” (lạc đường)
- “Get changed” (thay quần áo)
Các cụm từ này mang nghĩa khác và cần được học thuộc.
7. Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Chuyển các câu sau từ chủ động sang bị động:
- “They gave me a new car.”
- “Someone will finish the report by tomorrow.”
- “They should have invited him to the meeting.”
Bài tập 2: Sử dụng cấu trúc “I don’t like being…” để viết lại các câu sau:
- “I hate when people criticize me.”
- “She dislikes it when someone disturbs her.”
8. Kết Luận
Câu bị động là một phần quan trọng trong tiếng Anh, đặc biệt là khi chúng ta muốn nhấn mạnh hành động hơn là người thực hiện. Với các cấu trúc đặc biệt như sử dụng “get,” “I was born,” và các động từ có hai tân ngữ, bạn có thể làm phong phú thêm cách diễn đạt của mình trong tiếng Anh.
Cấu trúc ‘it is said that…’
Trong tiếng Anh, cấu trúc bị động được sử dụng phổ biến để diễn đạt thông tin khách quan hoặc đưa ra các báo cáo, đặc biệt là trong các bản tin. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá cách sử dụng cấu trúc “It is said that…” và các từ khác như alleged, believed, considered, expected, và supposed to.
1. Cấu Trúc ‘It Is Said That…’ và ‘He Is Said To…’
Chúng ta thường sử dụng cấu trúc It is said that… để truyền đạt thông tin khi không cần nhắc đến người nói. Ví dụ:
- It is said that he is 108 years old.
(Người ta nói rằng ông ấy đã 108 tuổi.) - He is said to be 108 years old.
(Ông ấy được cho là đã 108 tuổi.)
Hai câu này đều diễn đạt cùng một ý nghĩa: “People say that he is 108 years old.”
Chúng ta có thể thay thế từ said bằng các từ khác như alleged, believed, considered, expected, known, reported, thought, và understood, để tạo ra các cấu trúc tương tự:
- It is believed that the company will expand next year.
(Người ta tin rằng công ty sẽ mở rộng vào năm sau.) - The company is believed to expand next year.
(Công ty được cho là sẽ mở rộng vào năm sau.)
Lưu ý rằng cấu trúc này thường được sử dụng trong các báo cáo, bản tin, hoặc khi tường thuật về một sự kiện, ví dụ như các tai nạn hoặc sự kiện đáng chú ý.
2. Sử Dụng ‘Supposed To…’ Tương Tự ‘Said To…’
Cấu trúc supposed to… có thể được sử dụng giống như said to… để diễn đạt điều gì đó mà mọi người tin tưởng hoặc mong đợi. Ví dụ:
- He is supposed to arrive at 6 PM.
(Anh ấy được cho là sẽ đến lúc 6 giờ tối.)
Tuy nhiên, supposed to… cũng có thể mang một ý nghĩa khác, đó là nói về điều gì đó dự định, sắp xếp hoặc mong đợi xảy ra, nhưng thực tế thì không như vậy. Ví dụ:
- The train was supposed to leave at 7, but it was delayed.
(Chuyến tàu được dự kiến khởi hành lúc 7 giờ, nhưng đã bị trì hoãn.)
Trong trường hợp này, supposed to… ám chỉ rằng điều gì đó đã được lên kế hoạch hoặc mong đợi, nhưng thực tế không xảy ra đúng như vậy.
3. Sử Dụng ‘You Are Not Supposed To…’
Cấu trúc you are not supposed to… được dùng để nói rằng ai đó không được phép hoặc không nên làm điều gì đó. Cấu trúc này thường mang tính chất nhắc nhở hoặc cảnh báo. Ví dụ:
- You are not supposed to park here.
(Bạn không được phép đỗ xe ở đây.) - Students are not supposed to use their phones during class.
(Học sinh không được phép sử dụng điện thoại trong giờ học.)
Cấu trúc này rất hữu ích trong việc giao tiếp, đặc biệt khi bạn muốn đưa ra quy tắc hoặc thông báo về những việc không nên làm.
4. Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau với cấu trúc It is said that… hoặc He is said to…:
- _____________ (It / believe) the company will launch a new product next month.
- _____________ (He / report) to have left the country last week.
Bài tập 2: Hoàn thành các câu sau với supposed to…:
- I _____________ (suppose) meet him at 5 PM, but he didn’t show up.
- The meeting _____________ (suppose) start at 9 AM.
Bài tập 3: Sử dụng cấu trúc you are not supposed to… để hoàn thành các câu sau:
- You _____________ (not / supposed) smoke in this area.
- We _____________ (not / supposed) talk during the presentation.
5. Kết Luận
Cấu trúc It is said that… và các dạng tương tự giúp chúng ta truyền đạt thông tin một cách khách quan, thường sử dụng trong các báo cáo hoặc tin tức. Hiểu và sử dụng chính xác những cấu trúc này, bao gồm supposed to… và you are not supposed to…, sẽ giúp bạn diễn đạt thông tin một cách chuyên nghiệp và chuẩn xác hơn trong nhiều tình huống khác nhau. Hãy luyện tập và áp dụng các cấu trúc này vào ngữ cảnh thực tế để nâng cao kỹ năng giao tiếp của bạn!
Cấu trúc ‘have something done’
Cấu trúc ‘have something done’ là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, đặc biệt khi bạn muốn diễn tả việc nhờ ai đó làm điều gì đó cho mình hoặc nói về một sự việc xảy ra với mình hoặc tài sản của mình. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng cấu trúc này một cách hiệu quả, giúp bạn giao tiếp tiếng Anh chính xác và tự tin hơn.
1. Sử Dụng ‘Have Something Done’ Để Nhờ Ai Đó Làm Gì
Cấu trúc ‘have something done’ được dùng để diễn tả việc bạn sắp xếp, hoặc nhờ ai đó thực hiện một hành động cho bạn. Điều này có nghĩa là bạn không tự làm, mà bạn giao việc đó cho người khác thực hiện.
Ví dụ:
- I had my hair cut yesterday.
(Tôi đã đi cắt tóc hôm qua.)
→ Câu này có nghĩa là tôi đã nhờ thợ cắt tóc cho mình, chứ không phải tự tôi cắt. - We’re having the house painted next week.
(Chúng tôi sẽ nhờ sơn nhà vào tuần tới.)
→ Có người khác sẽ sơn nhà giúp chúng tôi.
Qua các ví dụ trên, có thể thấy rõ rằng cấu trúc ‘have something done’ được dùng để chỉ rằng bạn tổ chức hoặc sắp xếp cho người khác làm gì đó cho mình.
2. Cấu Trúc Ngữ Pháp Của ‘Have Something Done’
Cấu trúc chuẩn của ‘have something done’ là have + object + past participle. Trong đó:
- have là động từ chính.
- object là tân ngữ, thứ mà hành động sẽ tác động lên.
- past participle là dạng quá khứ phân từ của động từ, dùng để diễn tả hành động đã được thực hiện.
Ví dụ:
- She had her car repaired yesterday.
(Cô ấy đã nhờ sửa xe hôm qua.)
→ Dạng quá khứ phân từ của “repair” là “repaired”. Cô ấy đã không tự sửa xe, mà nhờ người khác làm. - I’ll have my eyes tested next week.
(Tôi sẽ đi kiểm tra mắt vào tuần tới.)
→ “Tested” là quá khứ phân từ của “test”. Tôi sẽ nhờ bác sĩ kiểm tra mắt.
Cấu trúc này có thể được sử dụng trong các thì khác nhau, tùy thuộc vào thời gian mà hành động diễn ra.
3. Sử Dụng ‘Get Something Done’ Thay Cho ‘Have Something Done’
Ngoài từ have, bạn cũng có thể sử dụng get trong cấu trúc này với nghĩa tương tự. Cấu trúc get something done = have something done và thường được sử dụng trong văn nói thân mật hơn.
Ví dụ:
- I got my car washed yesterday.
(Tôi đã rửa xe hôm qua.)
→ Tương tự như “I had my car washed”, nhưng cách dùng “get” thường không trang trọng bằng. - We’re getting the kitchen remodeled.
(Chúng tôi đang sửa lại nhà bếp.)
→ Nghĩa là họ đang nhờ người sửa nhà bếp giúp họ.
Dùng get thay cho have là cách diễn đạt gần gũi hơn trong giao tiếp hàng ngày, nhưng cả hai đều đúng ngữ pháp và được sử dụng phổ biến.
4. Sử Dụng ‘Have Something Done’ Với Nghĩa Bị Động
Cấu trúc have something done còn được dùng để diễn tả rằng một điều gì đó đã xảy ra với ai đó hoặc tài sản của họ, thường là những sự kiện không mong muốn hoặc ngoài ý muốn.
Ví dụ:
- Paul and Karen had their bags stolen while they were travelling.
(Paul và Karen đã bị mất cắp túi khi họ đang đi du lịch.)
→ Điều này không có nghĩa là họ nhờ ai đó đánh cắp túi của họ, mà đơn giản là túi của họ đã bị đánh cắp. - We had our window broken during the storm.
(Cửa sổ của chúng tôi bị vỡ trong cơn bão.)
→ Cửa sổ bị vỡ do bão, không phải do họ tự phá cửa.
Với nghĩa này, cấu trúc have something done được dùng để nói rằng một sự việc đã xảy ra với ai đó hoặc tài sản của họ, và sự việc đó thường không phải là điều mà họ mong muốn.
5. Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau với cấu trúc have something done hoặc get something done.
- I __________ (cut) my hair yesterday.
- She __________ (fix) her computer by a technician last week.
- We __________ (paint) the house next month.
Bài tập 2: Chuyển các câu sau sang dạng có sử dụng cấu trúc have something done.
- The mechanic repaired my car.
- Someone stole our bicycles while we were in the park.
- A professional photographer took our family photo.
Bài tập 3: Sửa các câu sau cho đúng.
- I will have cut my hair tomorrow.
- They get their house painting next summer.
- She had her phone steal last night.
6. Kết Luận
Cấu trúc have something done là một công cụ hữu ích trong tiếng Anh để diễn tả việc nhờ người khác làm gì đó cho mình hoặc nói về những sự kiện không mong muốn xảy ra với tài sản của mình. Sử dụng đúng cấu trúc này sẽ giúp bạn thể hiện ý tưởng rõ ràng và chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong các văn bản học thuật. Để thành thạo, bạn hãy luyện tập thường xuyên qua các ví dụ và bài tập, nhằm nắm vững cách áp dụng vào các tình huống thực tế.
Reported speech 1 (câu tường thuật 1)
Câu tường thuật (reported speech) là một phần ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, đặc biệt khi bạn cần truyền đạt lại lời nói của người khác. Việc hiểu rõ cách sử dụng câu tường thuật sẽ giúp bạn giao tiếp một cách tự nhiên và chính xác hơn trong cả văn viết và văn nói. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá cách sử dụng câu tường thuật, các quy tắc ngữ pháp liên quan, và những bài tập để thực hành.
1. Sự Khác Biệt Giữa Câu Tường Thuật và Câu Trực Tiếp
Trong văn viết và văn nói trang trọng, chúng ta thường sử dụng reported speech (câu tường thuật) hơn là direct speech (câu trực tiếp). Khi dùng câu tường thuật, bạn truyền đạt lại lời nói hoặc thông tin mà ai đó đã nói nhưng không lặp lại chính xác từng từ như trong câu trực tiếp.
Ví dụ:
- Direct speech: She said, “I am going to the store.”
- Reported speech: She said that she was going to the store.
Câu tường thuật thường được sử dụng trong các bài viết học thuật, báo cáo, hoặc khi cần tóm tắt thông tin mà không nhấn mạnh từng từ chính xác mà người nói đã dùng.
2. Quy Tắc Thay Đổi Thì Trong Câu Tường Thuật
Khi sử dụng reported speech, động từ chính của câu thường ở thì quá khứ, vì hành động nói đã xảy ra trước đó. Điều này có nghĩa là, các phần còn lại của câu cũng thường phải thay đổi theo.
Ví dụ:
- Direct speech: Paul said, “I am happy.”
- Reported speech: Paul said (that) he was happy.
Trong câu trên, “am” đã được chuyển thành “was” vì động từ chính “said” ở quá khứ.
Chúng ta có thể bỏ từ “that” trong câu tường thuật mà không làm thay đổi nghĩa của câu.
Ví dụ:
- Paul said that he was happy.
- Paul said he was happy.
Quy Tắc Thay Đổi Thì Trong Câu Tường Thuật:
Khi chuyển từ direct speech sang reported speech, các thì trong câu thường thay đổi theo nguyên tắc sau:
- Present simple → Past simple
Ví dụ: “I live in London.” → She said (that) she lived in London. - Present continuous → Past continuous
Ví dụ: “I am working.” → He said (that) he was working. - Present perfect → Past perfect
Ví dụ: “I have finished my homework.” → She said (that) she had finished her homework. - Past simple → Past perfect (hoặc giữ nguyên)
Ví dụ: “I went to the cinema.” → He said (that) he had gone to the cinema.
3. So Sánh Câu Trực Tiếp và Câu Tường Thuật
Dưới đây là một số ví dụ minh họa sự khác biệt giữa câu trực tiếp và câu tường thuật:
Ví dụ 1:
- Direct speech: “I am tired,” she said.
- Reported speech: She said (that) she was tired.
Ví dụ 2:
- Direct speech: “We have finished the project,” they said.
- Reported speech: They said (that) they had finished the project.
Ví dụ 3:
- Direct speech: “She is working on the report,” he said.
- Reported speech: He said (that) she was working on the report.
Qua các ví dụ trên, có thể thấy rõ rằng khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật, chúng ta thường phải thay đổi thì của động từ, cũng như đại từ để phù hợp với ngữ cảnh.
4. Thì Quá Khứ Đơn Trong Câu Tường Thuật
Trong một số trường hợp, thì quá khứ đơn có thể được giữ nguyên khi chuyển sang câu tường thuật, hoặc bạn có thể chuyển nó sang past perfect. Cả hai cách đều được chấp nhận.
Ví dụ:
- Direct speech: “I saw the movie yesterday,” he said.
- Reported speech (giữ nguyên thì quá khứ đơn): He said (that) he saw the movie yesterday.
- Reported speech (chuyển sang past perfect): He said (that) he had seen the movie yesterday.
Việc sử dụng quá khứ đơn hoặc quá khứ hoàn thành phụ thuộc vào ngữ cảnh, nhưng trong nhiều trường hợp, giữ nguyên thì quá khứ đơn cũng không sai.
5. Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Chuyển các câu sau từ câu trực tiếp sang câu tường thuật.
- “I am reading a book,” she said.
- “We will go to the party,” they said.
- “I have never been to Paris,” he said.
- “She can play the piano,” he said.
- “I was working all day,” she said.
Bài tập 2: Hoàn thành các câu sau với dạng câu tường thuật phù hợp.
- She said that she __________ (finish) the assignment.
- They said that they __________ (go) to the concert last night.
- He said that he __________ (not/see) the movie yet.
- The teacher said that the exam __________ (be) next week.
- She said that she __________ (visit) her grandparents tomorrow.
6. Kết Luận
Câu tường thuật là một phần không thể thiếu trong giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt khi chúng ta muốn tóm tắt hoặc truyền đạt lại lời nói của người khác một cách chính xác và hiệu quả. Việc nắm vững quy tắc chuyển đổi từ câu trực tiếp sang câu tường thuật, đặc biệt là cách thay đổi thì, sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên hơn trong cả văn viết và văn nói. Đừng quên thực hành qua các bài tập để cải thiện kỹ năng của mình.
Reported speech 2 (câu tường thuật 2)
Câu tường thuật (reported speech) là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, đặc biệt khi chúng ta cần kể lại lời nói của người khác. Tuy nhiên, việc chuyển từ câu trực tiếp (direct speech) sang câu tường thuật đôi khi có những quy tắc linh hoạt và phụ thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là bài hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng câu tường thuật và một số lưu ý đặc biệt.
1. Khi Nào Không Cần Chuyển Động Từ Về Quá Khứ
Chúng ta không luôn luôn phải chuyển động từ về thì quá khứ trong câu tường thuật. Nếu tình huống hoặc sự thật được nói vẫn giữ nguyên, bạn không cần thay đổi thì của động từ.
Ví dụ:
- Direct speech: “The earth orbits the sun,” he said.
- Reported speech: He said (that) the earth orbits the sun.
(Trong câu này, sự thật vẫn đúng, vì vậy không cần phải chuyển sang thì quá khứ.)
Tuy nhiên, bạn vẫn có thể thay đổi động từ về thì quá khứ trong câu tường thuật nếu muốn. Nhưng khi tình huống đã thay đổi hoặc kết thúc, bạn bắt buộc phải chuyển động từ về quá khứ.
Ví dụ:
- Direct speech: “I am going to the store,” she said.
- Reported speech: She said (that) she was going to the store.
(Sự kiện đi đến cửa hàng đã hoàn thành, vì vậy cần chuyển động từ sang quá khứ.)
2. Khi Phải Dùng Quá Khứ Trong Reported Speech
Khi điều được nói khác với thực tế hiện tại hoặc không còn đúng nữa, bạn cần phải sử dụng thì quá khứ trong câu tường thuật.
Ví dụ:
- Direct speech: “I am the best student in my class,” John said.
- Reported speech: John said (that) he was the best student in his class.
(John có thể đã không còn là học sinh xuất sắc nhất nữa, vì vậy động từ “was” được sử dụng.)
3. So Sánh Giữa “Say” và “Tell”
Khi bạn chỉ rõ người mà ai đó đang nói chuyện, hãy sử dụng tell.
Ví dụ:
- He told me that he was busy.
(Ở đây, chúng ta biết rõ anh ta nói chuyện với ai, vì vậy “tell” được sử dụng.)
Ngược lại, nếu không nói rõ người nghe là ai, bạn có thể sử dụng say.
Ví dụ:
- He said that he was busy.
(Ở đây không có thông tin cụ thể về người nghe, vì vậy chúng ta dùng “say”.)
Bạn cũng có thể sử dụng cấu trúc say something to somebody.
Ví dụ:
- She said hello to
(Sử dụng “say” kèm theo “to” khi chỉ định người mà câu nói hướng đến.)
4. Cấu Trúc Tell Somebody To… và Ask Somebody To…
Ngoài các cấu trúc cơ bản, chúng ta cũng có thể sử dụng tell somebody to… và ask somebody to… khi muốn yêu cầu hoặc bảo ai đó làm điều gì.
Ví dụ:
- Direct speech: “Close the window,” she told him.
- Reported speech: She told him to close the window.
- Direct speech: “Can you help me?” he asked her.
- Reported speech: He asked her to help him.
Ngoài ra, bạn cũng có thể dùng cấu trúc somebody said (not) to do something.
Ví dụ:
- Direct speech: “Don’t touch the painting,” the guide said.
- Reported speech: The guide said not to touch the painting.
5. Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Chuyển các câu sau từ câu trực tiếp sang câu tường thuật.
- “I will come to the meeting,” she said.
- “I am studying English,” John said.
- “Don’t forget to lock the door,” my mom told me.
- “Can you help me with the homework?” she asked.
- “I was at the park yesterday,” he said.
Bài tập 2: Hoàn thành các câu sau với dạng câu tường thuật phù hợp.
- She told me __________ (not / be) late.
- They said that they __________ (go) to the party.
- He asked me __________ (help) him with the project.
- The teacher said __________ (not / talk) during the exam.
- She said that she __________ (finish) her assignment.
6. Kết Luận
Câu tường thuật giúp chúng ta truyền đạt lại thông tin một cách chính xác và ngắn gọn. Việc nắm vững cách sử dụng các động từ say và tell, cũng như các cấu trúc ngữ pháp liên quan đến câu tường thuật, sẽ giúp bạn giao tiếp một cách tự nhiên và chính xác hơn. Hãy nhớ thực hành qua các bài tập để làm chủ kỹ năng này!
Question 1 (câu hỏi 1)
Câu hỏi là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp chúng ta giao tiếp và trao đổi thông tin. Tuy nhiên, để sử dụng câu hỏi chính xác, bạn cần hiểu rõ cấu trúc và các quy tắc liên quan. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu các cách sử dụng câu hỏi, từ câu hỏi thường gặp trong thì hiện tại đơn đến những câu hỏi mang tính phủ định (negative questions).
1. Cấu Trúc Câu Hỏi: Đảo Ngược Subject Và Verb
Trong câu hỏi, vị trí của chủ ngữ (subject) thường đứng sau động từ đầu tiên, dẫn đến sự đảo ngược giữa chủ ngữ và động từ.
Ví dụ:
- Câu khẳng định: You are tired.
- Câu hỏi: Are you tired?
- Câu khẳng định: She can swim.
- Câu hỏi: Can she swim?
Ở đây, động từ “are” và “can” được đưa lên đầu câu, sau đó mới đến chủ ngữ “you” và “she.”
2. Câu Hỏi Với Thì Hiện Tại Đơn và Quá Khứ Đơn
a) Hiện tại đơn (Present Simple)
Trong câu hỏi ở thì hiện tại đơn, chúng ta sử dụng do hoặc does tùy theo chủ ngữ.
Ví dụ:
- Do you like coffee?
- Does she play tennis?
b) Quá khứ đơn (Past Simple)
Trong câu hỏi ở thì quá khứ đơn, chúng ta sử dụng did cho mọi chủ ngữ.
Ví dụ:
- Did you watch the movie yesterday?
- Did they go to the party last night?
Lưu ý: Không Sử Dụng Do/Does/Did Khi Who/What Là Chủ Ngữ
Khi who hoặc what là chủ ngữ của câu, chúng ta không sử dụng do/does/did.
Ví dụ:
- Who broke the window? (Không dùng “Who did break the window?”)
- What happened? (Không dùng “What did happen?”)
Trong các ví dụ trên, “who” và “what” chính là chủ ngữ của câu, vì vậy chúng ta không cần dùng do/does/did.
3. Câu Hỏi Với Giới Từ (Prepositions)
Khi sử dụng các câu hỏi bắt đầu bằng từ nghi vấn như who/what/which/where…, giới từ (như in, for, …) thường đứng ở cuối câu.
Ví dụ:
- Where are you from?
- What are you looking for?
Trong phong cách trang trọng (formal style), giới từ có thể đứng trước whom.
Ví dụ:
- To whom did you give the letter?
4. Negative Questions: Isn’t It…? Didn’t You…?
Chúng ta thường sử dụng câu hỏi phủ định (negative questions) để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc mong đợi người nghe đồng ý với chúng ta.
a) Thể hiện sự ngạc nhiên:
Ví dụ:
- Didn’t you know about the meeting? (Ngạc nhiên vì người nghe không biết.)
b) Mong đợi sự đồng ý:
Ví dụ:
- Isn’t it a beautiful day? (Mong đợi người nghe đồng ý rằng hôm nay là một ngày đẹp trời.)
5. Trả Lời Với Yes Và No Trong Câu Phủ Định
Khi trả lời các câu hỏi phủ định, câu trả lời Yes hoặc No có thể khác với cách chúng ta nghĩ trong tiếng Việt.
Ví dụ:
- Don’t you want to go?
- Yes (Yes, I want to go = Tôi muốn đi.)
- No (No, I don’t want to go = Tôi không muốn đi.)
Chúng ta cũng thường sử dụng why trong các câu hỏi phủ định.
Ví dụ:
- Why don’t you come to the party?
6. Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Chuyển các câu sau thành câu hỏi.
- She is reading a book.
- They went to the cinema.
- You have finished your homework.
- He likes playing soccer.
- We are coming from the park.
Bài tập 2: Hoàn thành các câu hỏi với từ nghi vấn phù hợp.
- _______ did you buy this dress from?
- _______ is your favorite color?
- _______ did you talk to?
- _______ are you looking for?
- _______ broke the vase?
7. Kết Luận
Việc đặt câu hỏi chính xác là một kỹ năng quan trọng giúp bạn giao tiếp hiệu quả trong tiếng Anh. Hãy nhớ rằng câu hỏi có thể thay đổi theo thì của câu và yêu cầu sự đảo ngược chủ ngữ và động từ. Bên cạnh đó, cần chú ý đến cách sử dụng câu hỏi phủ định và việc trả lời với yes và no. Thực hành thường xuyên qua các bài tập sẽ giúp bạn làm chủ ngữ pháp này nhanh chóng!
Question 2 (câu hỏi 2)
Câu hỏi trong tiếng Anh là một phần không thể thiếu khi giao tiếp. Để sử dụng câu hỏi một cách hiệu quả và chính xác, chúng ta cần nắm rõ cách sắp xếp từ, đặc biệt là khi câu hỏi xuất hiện trong các ngữ cảnh như câu gián tiếp hoặc câu hỏi rút gọn. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng câu hỏi trong các tình huống này.
1. Câu Hỏi Rút Gọn Và Thay Đổi Trật Tự Từ
Khi câu hỏi được sử dụng trong các câu phức tạp hoặc câu rút gọn, trật tự từ sẽ thay đổi. Ví dụ, câu hỏi “Where has Tom gone?” thực chất là một phần rút gọn của câu “Do you know where Tom has gone?”. Trong câu rút gọn, chúng ta thay đổi trật tự từ và không đảo ngược vị trí động từ và chủ ngữ nữa.
Ví dụ:
- “What time is it?” → “Do you know what time it is?” (Đúng, không đảo ngược vị trí động từ)
- “Where has Tom gone?” → “Do you know where Tom has gone?”
Lưu ý về do/does/did trong câu hỏi
Trong các câu hỏi có sử dụng do/does/did, trật tự từ cũng thay đổi khi chuyển sang câu hỏi gián tiếp hoặc câu phức tạp.
Ví dụ:
- “What time does the film start?” → “Do you know what time the film starts?” (Không dùng “does the film start”)
- “When did she leave?” → “Can you tell me when she left?”
Sử dụng if hoặc whether
Khi không có từ để hỏi như who, what, where, chúng ta có thể sử dụng if hoặc whether trong câu hỏi gián tiếp.
Ví dụ:
- “Is he coming?” → “Do you know if he is coming?”
- “Will it rain tomorrow?” → “I wonder whether it will rain tomorrow.”
2. Câu Hỏi Trong Reported Speech (Câu Hỏi Gián Tiếp)
Khi chuyển câu hỏi trực tiếp thành câu hỏi gián tiếp trong reported speech, chúng ta cũng thay đổi trật tự từ và thường chuyển động từ sang thì quá khứ.
Ví dụ:
- “Where are you going?” → The police officer asked us where we were going.
(Trong câu hỏi gián tiếp, “are” được chuyển thành “were” để phù hợp với thì quá khứ.) - “What is your name?” → She asked me what my name was.
(Trật tự từ được thay đổi và động từ “is” chuyển thành “was”.)
Hãy nhớ rằng với reported speech, động từ thường chuyển về thì quá khứ để phù hợp với ngữ cảnh.
Ví dụ:
- “Can you help me?” → He asked if I could help him.
(Động từ “can” được chuyển thành “could”.) - “What did you say?” → She wanted to know what I had said.
(Động từ “did say” được chuyển thành “had said”.)
3. Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Chuyển các câu sau thành câu gián tiếp hoặc câu hỏi phức tạp.
- Where did she go?
- When will they arrive?
- Is he at home?
- What time does the meeting start?
- Can you help me with this problem?
Bài tập 2: Chuyển các câu hỏi trực tiếp sau thành câu hỏi gián tiếp trong reported speech.
- “Where are you going?”
- “What is your phone number?”
- “Why did you leave early?”
- “Can you speak English?”
- “What did you do yesterday?”
4. Kết Luận
Việc hiểu cách thay đổi trật tự từ trong câu hỏi rút gọn, câu hỏi gián tiếp và reported speech là rất quan trọng để giao tiếp một cách tự nhiên và chính xác trong tiếng Anh. Hãy chú ý đến việc chuyển động từ về thì quá khứ trong câu gián tiếp và đừng quên rằng bạn có thể sử dụng if hoặc whether khi không có từ để hỏi rõ ràng. Thực hành thường xuyên qua các bài tập sẽ giúp bạn làm chủ ngữ pháp này nhanh chóng!
Auxiliary verbs (trợ động từ)
Auxiliary verbs (trợ động từ) đóng vai trò quan trọng trong câu hỏi, câu phủ định và khi nhấn mạnh hoặc thể hiện sự quan tâm trong cuộc hội thoại. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng các trợ động từ như have, do, does, did, và cách chúng hỗ trợ động từ chính trong câu.
1. Auxiliary Verbs và Main Verbs
Auxiliary verbs được sử dụng để hỗ trợ động từ chính (main verbs), giúp câu trở nên rõ ràng và dễ hiểu hơn, đặc biệt trong câu hỏi hoặc câu phủ định. Ví dụ, câu có cả auxiliary verb và main verb có thể như sau:
- “Have you locked the door?”
- “Yes, I have.” (=I have locked the door.)
- “Do you like him?”
- “Yes, I do.” (=I like him.)
Trong các trường hợp này, trợ động từ (have, do) giúp trả lời ngắn gọn mà không cần nhắc lại toàn bộ câu.
Sử dụng do/does/did cho thì hiện tại đơn và quá khứ đơn:
- “Do you like apples?” → “Yes, I do.” (=I like apples.)
- “Did you see the movie?” → “Yes, I did.” (=I saw the movie.)
Sử dụng auxiliary verbs để từ chối hoặc phủ định:
- “You’re sitting in my place.” → “No, I’m not.” (=I’m not sitting in your place.)
- “You didn’t call me.” → “Yes, I did.” (=I did call you.)
2. Auxiliary Verbs Khi Quan Tâm hoặc Bất Ngờ
Khi muốn thể hiện sự quan tâm, chú ý đến điều ai đó vừa nói, chúng ta thường sử dụng các cấu trúc như have you?, isn’t she?, are they?.
Ví dụ:
- “Lisa isn’t very well today.” → “Isn’t she? What’s wrong with her?”
- “They’ve already finished the project.” → “Have they? That was quick!”
3. Sử Dụng Auxiliary Verbs Với “So” và “Neither”
Khi muốn nói rằng mình cũng đồng ý hoặc có cùng ý kiến với người khác, chúng ta sử dụng so hoặc neither (hoặc nor trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
Ví dụ:
- “I’m going to the party.” → “So am I.” (=I am going too.)
- “I don’t like spicy food.” → “Neither do I.” (=I don’t like it either.)
- “She didn’t attend the meeting.” → “Nor did he.” (=He didn’t attend either.)
Lưu ý về trật tự từ sau so và neither: động từ đi trước chủ ngữ (verb before subject).
Ngoài neither, chúng ta có thể sử dụng not… either:
- “I can’t swim.” → “I can’t either.”
4. Sử Dụng “I Think So”, “I Suppose So” Và Các Cụm Từ Khác
Khi không muốn nhắc lại điều đã được nói trước đó, chúng ta có thể sử dụng các cụm từ như I think so, I suppose so, I hope so, I guess so.
Ví dụ:
- “Will it rain tomorrow?” → “I think so.”
- “Is he coming?” → “I suppose so.”
Ngoài ra, có các cụm như I hope so, I guess so, I’m afraid so:
- “Will we finish on time?” → “I hope so.”
- “Is the test difficult?” → “I’m afraid so.”
5. Thể Phủ Định Của “I Think So”, “I Expect So”, “I Hope So”
Để diễn đạt ý phủ định của những cụm từ như I think so, I expect so, I hope so, chúng ta sử dụng dạng phủ định tương ứng.
Ví dụ:
- “Will he pass the exam?” → “I don’t think so.”
- “Is the weather going to get better?” → “I don’t expect so.”
- “Will she call you?” → “I hope not.”
6. Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Hoàn thành câu bằng cách sử dụng trợ động từ thích hợp.
- Have you finished your homework?
→ Yes, I _______. - Did they go to the party?
→ No, they _______. - You’re coming to the meeting, aren’t you?
→ Yes, I _______. - She doesn’t like pizza.
→ Neither _______ I.
Bài tập 2: Sử dụng so, neither, hoặc not… either để hoàn thành các câu sau.
- I love chocolate.
→ So _______ I. - I didn’t enjoy the movie.
→ Neither _______ they. - She can’t swim.
→ I can’t _______.
7. Kết Luận
Auxiliary verbs là một phần quan trọng trong việc tạo câu hỏi, câu phủ định và diễn đạt sự quan tâm trong giao tiếp tiếng Anh. Chúng không chỉ giúp câu rõ ràng hơn mà còn cho phép chúng ta trả lời một cách ngắn gọn, tránh lặp lại thông tin. Hiểu và nắm vững cách sử dụng trợ động từ sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh tự tin hơn.
Question tags (câu hỏi đuôi)
Question tags (câu hỏi đuôi) là một phần quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, giúp người nói xác nhận lại thông tin và duy trì cuộc trò chuyện một cách tự nhiên. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách sử dụng các câu hỏi đuôi.
1. Question Tags và Cấu Trúc Cơ Bản
Question tags là những câu hỏi nhỏ ở cuối câu, thường được sử dụng để xác nhận lại thông tin mà người nói nghĩ là đúng hoặc để hỏi ý kiến của người nghe. Với câu hỏi đuôi, chúng ta sử dụng auxiliary verbs (trợ động từ) như have, was, will, can, hoặc do/does/did cho thì hiện tại đơn và quá khứ đơn.
Ví dụ:
- “You’ve finished your homework, haven’t you?”
- “She was at the party, wasn’t she?”
- “They will arrive soon, won’t they?”
- “You like coffee, don’t you?” (do/does cho hiện tại đơn)
- “He didn’t call you, did he?” (did cho quá khứ đơn)
Trong mỗi ví dụ, chúng ta sử dụng trợ động từ để tạo câu hỏi đuôi, dựa trên thì của câu chính.
2. Câu Hỏi Đuôi Phủ Định và Khẳng Định
Câu khẳng định + câu hỏi đuôi phủ định:
Thông thường, chúng ta sử dụng negative question tag (câu hỏi đuôi phủ định) sau một câu khẳng định để xác nhận điều mình nói.
Ví dụ:
- “It’s a beautiful day, isn’t it?”
- “You’re coming to the party, aren’t you?”
Câu phủ định + câu hỏi đuôi khẳng định:
Ngược lại, chúng ta sử dụng positive question tag (câu hỏi đuôi khẳng định) sau một câu phủ định.
Ví dụ:
- “You don’t like cats, do you?”
- “She hasn’t called you, has she?”
Chú ý: Khi trả lời một câu phủ định, yes và no có thể mang ý nghĩa khác nhau tùy vào cách dùng:
- “You don’t like coffee, do you?”
- “Yes, I do.” (Có, tôi thích cà phê.)
- “No, I don’t.” (Không, tôi không thích cà phê.)
3. Ý Nghĩa Của Question Tags Phụ Thuộc Vào Giọng Điệu
Ý nghĩa của question tags không chỉ dựa vào cấu trúc ngữ pháp mà còn phụ thuộc vào cách bạn nói, đặc biệt là intonation (giọng điệu).
- Nếu bạn hạ tông giọng ở cuối câu, điều đó có nghĩa rằng bạn không thực sự hỏi mà chỉ đang mong chờ sự đồng ý từ người nghe.
Ví dụ:- “It’s a nice day, isn’t it?” (hạ giọng: Tôi mong bạn sẽ đồng ý với tôi)
- Ngược lại, nếu bạn nâng cao giọng ở cuối câu, điều đó có nghĩa rằng bạn thực sự đang hỏi và muốn người nghe cung cấp thông tin.
Ví dụ:- “You’re coming to the meeting, aren’t you?” (nâng giọng: Bạn sẽ đến cuộc họp phải không?)
4. Sử Dụng Question Tags Để Xin Thông Tin Hoặc Nhờ Vả
Câu hỏi đuôi cũng có thể được sử dụng để xin thông tin hoặc nhờ vả ai đó làm việc gì đó, thường là với negative sentence + positive question tag, và giọng điệu thường nâng lên ở cuối.
Ví dụ:
- “You couldn’t help me with this, could you?”
- “You don’t have a pen I could borrow, do you?”
Trong các ví dụ trên, người nói sử dụng câu hỏi đuôi để yêu cầu sự giúp đỡ hoặc hỏi thông tin một cách lịch sự.
5. Các Trường Hợp Đặc Biệt Với Question Tags
Có một số quy tắc đặc biệt về question tags mà bạn cần chú ý:
Let’s… + Shall we?
Khi câu bắt đầu với Let’s… (let us), câu hỏi đuôi là shall we.
Ví dụ:
- “Let’s go for a walk, shall we?”
Don’t… + Will you?
Khi câu bắt đầu với Don’t…, câu hỏi đuôi sẽ là will you.
Ví dụ:
- “Don’t make noise, will you?”
I’m… + Aren’t I?
Khi câu bắt đầu với I’m…, câu hỏi đuôi sẽ là aren’t I.
Ví dụ:
- “I’m late, aren’t I?”
6. Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Điền câu hỏi đuôi vào các câu sau.
- You’re a teacher, _______?
- She doesn’t like chocolate, _______?
- Let’s take a break, _______?
- You haven’t seen my keys, _______?
- I’m correct, _______?
Bài tập 2: Chọn câu trả lời đúng.
- You don’t smoke, do you?
- a) Yes, I don’t.
- b) No, I don’t.
- c) Yes, I do.
- Let’s go to the cinema, _______?
- a) shall we
- b) will we
- c) aren’t we
- Kết Luận
Question tags là công cụ hữu ích trong giao tiếp tiếng Anh, giúp bạn xác nhận thông tin và duy trì cuộc trò chuyện một cách tự nhiên. Hiểu và sử dụng đúng câu hỏi đuôi không chỉ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp mà còn giúp bạn trở nên lịch sự và gần gũi hơn trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
Verb + -ing (các động từ đi kèm với Ving)
Trong tiếng Anh, một số động từ yêu cầu động từ theo sau phải ở dạng -ing. Việc hiểu và sử dụng đúng cấu trúc verb + -ing không chỉ giúp bạn diễn đạt chính xác mà còn làm phong phú hơn kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của mình. Bài viết này sẽ cung cấp các quy tắc và ví dụ cụ thể.
1. Các Động Từ Đi Kèm Với -ing
Một số động từ bắt buộc động từ theo sau phải có dạng -ing. Đây là một quy tắc quan trọng trong tiếng Anh.
Ví dụ các động từ phổ biến:
- Stop (dừng):
- He stopped smoking.
(Anh ấy đã dừng việc hút thuốc.)
- He stopped smoking.
- Recommend (đề nghị):
- She recommended going to that restaurant.
(Cô ấy đề nghị đến nhà hàng đó.)
- She recommended going to that restaurant.
- Admit (thừa nhận):
- They admitted stealing the car.
(Họ thừa nhận đã ăn trộm chiếc xe.)
- They admitted stealing the car.
- Avoid (tránh):
- He avoids talking to her.
(Anh ấy tránh nói chuyện với cô ấy.)
- He avoids talking to her.
Thể phủ định:
Khi phủ định, ta thêm not trước động từ dạng -ing.
- I enjoy not working on weekends.
(Tôi thích không phải làm việc vào cuối tuần.)
2. Sử Dụng -ing Sau Một Số Cụm Động Từ
Một số phrasal verbs (cụm động từ) cũng yêu cầu động từ theo sau có dạng -ing. Điều này thường gặp với các động từ như give up, put off, go on, keep on.
Ví dụ:
- Give up (từ bỏ):
- She gave up smoking.
(Cô ấy đã từ bỏ việc hút thuốc.)
- She gave up smoking.
- Put off (trì hoãn):
- They put off meeting their friends.
(Họ đã trì hoãn việc gặp gỡ bạn bè.)
- They put off meeting their friends.
- Go on (tiếp tục):
- He went on talking despite the noise.
(Anh ấy tiếp tục nói bất chấp tiếng ồn.)
- He went on talking despite the noise.
- Keep on (tiếp tục):
- She keeps on asking
(Cô ấy cứ tiếp tục đặt câu hỏi.)
- She keeps on asking
3. Cấu Trúc Verb + Somebody + -ing
Với một số động từ, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc verb + somebody + -ing, để diễn tả hành động của một người nào đó.
Ví dụ:
- See (nhìn thấy):
- I saw him running in the park.
(Tôi đã nhìn thấy anh ấy chạy trong công viên.)
- I saw him running in the park.
- Catch (bắt gặp):
- She caught them stealing her purse.
(Cô ấy bắt gặp họ đang trộm ví của cô ấy.)
- She caught them stealing her purse.
- Find (tìm thấy):
- They found her crying in the room.
(Họ thấy cô ấy khóc trong phòng.)
- They found her crying in the room.
4. Sử Dụng Having Done/Having Said Để Diễn Tả Hành Động Đã Hoàn Thành
Khi muốn diễn tả một hành động đã hoàn thành hoặc kết thúc, bạn có thể sử dụng cấu trúc having + past participle (V3), như having done, having said, having stolen, v.v.
Ví dụ:
- Having finished* her work, she went home.*
(Hoàn thành xong công việc, cô ấy về nhà.) - He apologized for having said
(Anh ấy xin lỗi vì đã nói điều đó.)
Tuy nhiên, việc sử dụng having (done) không phải lúc nào cũng cần thiết, nhất là khi ngữ cảnh đã đủ rõ ràng.
Ví dụ:
- She apologized for saying
(Cô ấy xin lỗi vì đã nói điều đó.)
(Việc dùng having said ở đây không bắt buộc.)
5. Cấu Trúc Khác Với Admit, Deny, Suggest
Một số động từ như admit, deny, suggest, và recommend có thể đi kèm với các cấu trúc khác nhau, không chỉ sử dụng động từ dạng -ing mà còn có thể theo sau bằng that + clause.
Ví dụ:
- Admit that:
- She admitted that she was wrong.
(Cô ấy thừa nhận rằng mình đã sai.)
- She admitted that she was wrong.
- Deny that:
- They denied that they broke the window.
(Họ phủ nhận rằng họ đã làm vỡ cửa sổ.)
- They denied that they broke the window.
- Suggest that:
- He suggested that we leave early.
(Anh ấy đề nghị chúng tôi đi sớm.)
- He suggested that we leave early.
6. Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Hoàn thành câu với dạng đúng của động từ.
- She avoided _______ (meet) him.
- They admitted _______ (take) the money.
- I saw him _______ (run) in the park.
- They kept on _______ (ask) me questions.
- Having _______ (finish) the project, they went on holiday.
Bài tập 2: Sửa lỗi trong các câu sau nếu có.
- She suggested to go to the beach.
- I caught him to steal my phone.
- They admitted steal the money.
7. Kết Luận
Việc hiểu và sử dụng đúng cấu trúc verb + -ing trong tiếng Anh sẽ giúp bạn diễn đạt các hành động một cách chính xác và lưu loát hơn. Những động từ và cụm động từ đi kèm với dạng -ing không chỉ là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh mà còn giúp bạn sử dụng ngôn ngữ linh hoạt hơn trong giao tiếp hàng ngày. Hãy thực hành thường xuyên và bạn sẽ nắm vững cấu trúc này!