Ngữ pháp

Giáo trình ngữ pháp Tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao (phần 3)

Giáo trình ngữ pháp Tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao được biên soạn giúp học viên có thể chỉ cần một giáo trình duy nhất để học các kiến thức ngữ pháp Tiếng Anh toàn tập. Giáo trình sẽ gồm 5 phần và đây là phần 2. Giáo trình được cung cấp độc quyền trên website hoctienganhchonguoimatgoc.com

Tác giả: Đàm Đức Anh – Hoctienganhchonguoimatgoc.com

Phần 1: Click vào  đây

Phần 2: Click vào  đây

Phần 3: Click vào  đây

Phần 4: Click vào  đây

Phần 5: Click vào  đây

Mục lục

Verb + -to (các động từ đi kèm với to V)

Trong tiếng Anh, nhiều động từ yêu cầu động từ theo sau phải ở dạng to-infinitive. Việc nắm vững các cấu trúc verb + to-infinitive sẽ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và tự tin hơn. Bài viết này sẽ cung cấp các quy tắc, ví dụ chi tiết, cùng với bài tập thực hành để củng cố kiến thức.

1. Động Từ Đi Kèm Với To-Infinitive

Có nhiều động từ yêu cầu động từ theo sau phải ở dạng to-infinitive. Dưới đây là một số động từ phổ biến.

Ví dụ các động từ phổ biến:

  • Offer (đề nghị):
    • They offered to help
      (Họ đề nghị giúp đỡ chúng tôi.)
  • Plan (dự định):
    • She plans to study
      (Cô ấy dự định du học.)
  • Manage (xoay sở):
    • He managed to fix the car.
      (Anh ấy đã xoay sở để sửa xe.)
  • Deserve (xứng đáng):
    • She deserves to win the award.
      (Cô ấy xứng đáng nhận giải thưởng.)
  • Agree (đồng ý):
    • They agreed to come
      (Họ đã đồng ý đến sớm.)

Thể phủ định:

Để phủ định, chúng ta thêm not trước to-infinitive.

  • He decided not to go to the party.
    (Anh ấy quyết định không đi dự tiệc.)

2. Sử Dụng Infinitive Sau Động Từ ‘Dare’

Với động từ dare (dám), chúng ta có thể sử dụng động từ theo sau có hoặc không có giới từ to.

Ví dụ:

  • He didn’t dare to ask
    (Anh ấy không dám hỏi cô ấy.)
  • She dared ask a difficult question.
    (Cô ấy dám đặt một câu hỏi khó.)

Tuy nhiên, khi sử dụng dare not hoặc daren’t (thể phủ định của dare), chúng ta không sử dụng to.

Ví dụ:

  • He daren’t speak about it.
    (Anh ấy không dám nói về điều đó.)

3. To-Infinitive Sau Seem, Appear, Pretend, Claim

Một số động từ như seem, appear, pretend, và claim cũng yêu cầu to-infinitive.

Ví dụ:

  • Seem (dường như):
    • He seems to know the answer.
      (Anh ấy dường như biết câu trả lời.)
  • Appear (xuất hiện, có vẻ):
    • She appears to be sleeping.
      (Cô ấy có vẻ đang ngủ.)
  • Pretend (giả vờ):
    • They pretended to be happy.
      (Họ giả vờ như đang hạnh phúc.)
  • Claim (khẳng định):
    • He claims to have finished the work.
      (Anh ấy khẳng định đã hoàn thành công việc.)

Continuous Infinitive (To be + -ing):

  • They seem to be working
    (Họ dường như đang làm việc chăm chỉ.)

Perfect Infinitive (To have + past participle):

  • She pretended to have known the truth.
    (Cô ấy giả vờ như đã biết sự thật.)

4. To-Infinitive Với Từ Nghi Vấn (What/How etc.)

Chúng ta có thể sử dụng to-infinitive sau các từ nghi vấn như what, how, where, v.v.

Ví dụ:

  • Ask (hỏi):
    • She asked how to solve the problem.
      (Cô ấy hỏi làm thế nào để giải quyết vấn đề.)
  • Decide (quyết định):
    • We haven’t decided where to go
      (Chúng tôi chưa quyết định đi đâu.)
  • Remember (nhớ):
    • I can’t remember what to do
      (Tôi không thể nhớ bước tiếp theo là làm gì.)

5. Cấu Trúc Show/Tell/Ask/Advise/Teach Somebody What/How/Where To Do Something

Chúng ta cũng sử dụng cấu trúc show/tell/ask/advise/teach somebody what/how/where + to-infinitive để hướng dẫn hoặc yêu cầu ai đó làm gì.

Ví dụ:

  • Tell (nói):
    • He told me how to fix the computer.
      (Anh ấy đã chỉ tôi cách sửa máy tính.)
  • Show (chỉ dẫn):
    • Can you show me where to find the files?
      (Bạn có thể chỉ cho tôi chỗ tìm các tập tin không?)
  • Advise (khuyên):
    • They advised us what to do in case of emergency.
      (Họ đã khuyên chúng tôi nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp.)

6. Bài Tập Vận Dụng

Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau với dạng đúng của động từ.

  1. I hope _______ (see) you soon.
  2. She refused _______ (help) me.
  3. They promised _______ (come) early.
  4. He claims _______ (finish) the project.
  5. We decided _______ (not go) to the cinema.

Bài tập 2: Sửa lỗi nếu có trong các câu sau.

  1. They managed to fixing the car.
  2. He didn’t dare to ask her for help.
  3. She seems be working late tonight.
  4. I wonder what do next.
  5. Can you show me how fix this problem?

7. Kết Luận

Cấu trúc verb + to-infinitive là một trong những phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Việc hiểu cách sử dụng và vận dụng linh hoạt cấu trúc này sẽ giúp bạn diễn đạt các ý tưởng một cách tự tin và hiệu quả hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức này!

\Verb (+object) + to…

Việc sử dụng verb + object + to-infinitive là một trong những cấu trúc quan trọng và phổ biến trong tiếng Anh. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách dùng cấu trúc này, kèm theo các ví dụ minh họa, cũng như lưu ý một số điểm ngữ pháp đặc biệt.

1. Các Động Từ Với Hai Cấu Trúc Khác Nhau

Một số động từ có thể sử dụng với cả hai cấu trúc verb + to + infinitiveverb + object + to + infinitive, và ngữ nghĩa sẽ thay đổi dựa trên cấu trúc được sử dụng. Hãy cùng xem xét động từ “want”:

  • Want + to + infinitive: Chúng ta sử dụng cấu trúc này khi chủ ngữ là người thực hiện hành động.
    • Ví dụ: “I want to go to the park.” (Tôi muốn đi đến công viên.)
  • Want + object + to + infinitive: Cấu trúc này sử dụng khi chủ ngữ muốn ai đó thực hiện hành động.
    • Ví dụ: “I want you to go to the park.” (Tôi muốn bạn đi đến công viên.)

Ngoài “want”, các động từ khác cũng có thể sử dụng theo cách tương tự, chẳng hạn như:

  • Expect: “She expects to finish soon.” / “She expects him to finish soon.”
  • Ask: “They asked to leave early.” / “They asked me to leave early.”
  • Help: “He helped to clean the house.” / “He helped me (to) clean the house.” (Lưu ý rằng với “help”, chúng ta có thể bỏ “to” mà vẫn đúng về mặt ngữ pháp).

2. Cấu Trúc ‘Verb + Object + To-infinitive’

Nhiều động từ yêu cầu to-infinitive sau tân ngữ. Một số động từ phổ biến bao gồm:

  • Tell: “She told him to be quiet.”
  • Advise: “The teacher advised us to study harder.”
  • Remind: “Please remind me to call him.”
  • Warn: “They warned us not to go there.”
  • Invite: “He invited me to join the meeting.”
  • Encourage: “My parents encouraged me to follow my dreams.”
  • Persuade: “They persuaded her to accept the offer.”
  • Get: “We got them to help with the project.”
  • Force: “They forced him to sign the contract.”
  • Teach: “She taught him to play the piano.”
  • Allow: “They allowed us to enter the building.”
  • Enable: “This app enables you to track your expenses.”

Chúng ta cũng có thể sử dụng những động từ này ở thể bị động với cấu trúc be + past participle + to + infinitive:

  • Ví dụ: “He was told to be quiet.” (Anh ta được bảo phải im lặng.)
  • Ví dụ: “We were invited to attend the event.” (Chúng tôi được mời tham gia sự kiện.)

Lưu ý: Chúng ta không sử dụng “suggest” với to-infinitive. Thay vào đó, chúng ta nói “suggest that…”:

  • Ví dụ: “She suggested that he should go.” (Cô ấy đề nghị anh ấy nên đi.)

3. Cấu Trúc ‘Make/Let Somebody Do Something’

Một số động từ như “make” và “let” được theo sau bởi động từ nguyên mẫu không có “to”:

  • Make somebody do something:
    • Ví dụ: “The teacher made us stay late.” (Giáo viên bắt chúng tôi ở lại muộn.)
  • Let somebody do something:
    • Ví dụ: “They let him leave early.” (Họ cho phép anh ta về sớm.)

Ở thể bị động, chúng ta sử dụng cấu trúc “be + made + to + do something”:

  • Ví dụ: “We were made to stay late.” (Chúng tôi bị bắt ở lại muộn.)

4. Bài Tập Vận Dụng

Hãy áp dụng những kiến thức trên bằng cách làm các bài tập dưới đây:

Điền vào chỗ trống với động từ thích hợp:

    • I want _______ (he/help) me with my homework.
    • They told us _______ (not/talk) during the movie.

Viết lại các câu sau ở thể bị động:

    • She advised him to take the job.
    • They made him apologize.

Hoàn thành các câu với cấu trúc “make/let”:

    • The teacher let us _______ (leave) early.
    • They made us _______ (stay) late.

5. Kết Luận

Việc nắm vững cấu trúc verb + object + to-infinitive sẽ giúp bạn sử dụng ngữ pháp tiếng Anh một cách tự tin và chính xác hơn. Các động từ như want, expect, tell, ask và nhiều động từ khác đều có thể kết hợp với tân ngữ và to-infinitive để thể hiện ý nghĩa đầy đủ của hành động. Hãy luyện tập nhiều hơn để thành thạo cấu trúc này!

Phân biệt ý nghĩa cấu trúc verb + -ing và verb + to 1

Trong tiếng Anh, nhiều động từ có thể đi kèm với -ing hoặc to-infinitive, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng của chúng có thể thay đổi tùy theo từng ngữ cảnh. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách phân biệt khi nào nên dùng verb + -ing và khi nào nên dùng verb + to-infinitive.

1. Động Từ Đi Kèm Với “to” Hoặc “-ing”

Có những động từ chỉ áp dụng với to-infinitive hoặc chỉ áp dụng với -ing. Cách sử dụng này không có sự thay đổi về nghĩa, mà chỉ đơn thuần là sự kết hợp ngữ pháp bắt buộc. Dưới đây là một số động từ phổ biến:

  • Động từ + to-infinitive:
    • Ví dụ:
      • “I want to go home.” (Tôi muốn về nhà.)
      • “They agreed to help us.” (Họ đồng ý giúp chúng tôi.)
    • Động từ + -ing:
      • Ví dụ:
        • “She enjoys reading.” (Cô ấy thích đọc sách.)
        • “I finished doing my homework.” (Tôi đã làm xong bài tập.)

2. Động Từ Đi Kèm Với Cả “to” và “-ing” Nhưng Ý Nghĩa Khác Nhau

Có một số động từ có thể đi kèm với cả to-infinitive-ing, nhưng ý nghĩa của chúng sẽ thay đổi dựa trên cấu trúc được sử dụng. Những động từ này bao gồm remember, regret, go on, và dưới đây là cách phân biệt:

  • Remember:
    • Remember + to-infinitive: Dùng để nói về một việc cần phải làm.
      • Ví dụ: “Remember to lock the door.” (Nhớ khóa cửa.)
    • Remember + -ing: Dùng để nói về một ký ức hoặc sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
      • Ví dụ: “I remember meeting her at the party.” (Tôi nhớ đã gặp cô ấy ở bữa tiệc.)
    • Regret:
      • Regret + to-infinitive: Dùng để nói về việc hối tiếc khi phải thông báo một điều không tốt.
        • Ví dụ: “We regret to inform you that your application was unsuccessful.” (Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng đơn của bạn không thành công.)
      • Regret + -ing: Dùng để diễn tả sự hối tiếc về một hành động đã xảy ra trong quá khứ.
        • Ví dụ: “I regret saying that.” (Tôi hối hận vì đã nói điều đó.)
      • Go on:
        • Go on + to-infinitive: Dùng để diễn tả việc chuyển sang một hành động khác.
          • Ví dụ: “After discussing the issue, we went on to talk about other matters.” (Sau khi thảo luận vấn đề đó, chúng tôi tiếp tục bàn về những vấn đề khác.)
        • Go on + -ing: Dùng để diễn tả việc tiếp tục một hành động hiện tại.
          • Ví dụ: “She went on talking for hours.” (Cô ấy tiếp tục nói chuyện trong nhiều giờ liền.)

3. Động Từ Đi Kèm Cả “to” và “-ing” Nhưng Không Thay Đổi Về Nghĩa

Một số động từ có thể đi kèm cả to-infinitive-ing, và sự thay đổi cấu trúc này không làm thay đổi nghĩa. Những động từ này bao gồm begin, start, continue, intend, bother.

  • Ví dụ:
    • Begin: “It began to rain.” / “It began raining.” (Trời bắt đầu mưa.)
    • Start: “She started to cry.” / “She started crying.” (Cô ấy bắt đầu khóc.)
    • Continue: “He continued to work.” / “He continued working.” (Anh ấy tiếp tục làm việc.)
    • Intend: “They intend to leave.” / “They intend leaving.” (Họ dự định rời đi.)
    • Bother: “Don’t bother to call.” / “Don’t bother calling.” (Đừng bận tâm gọi điện.)

Lưu ý: Mặc dù chúng ta có thể dùng -ing sau các động từ này, nhưng không phổ biến khi sử dụng -ing ngay sau một động từ dạng -ing. Ví dụ:

  • “It’s starting to get cold.” (Đúng ngữ pháp.)
  • “It’s starting getting cold.” (Không tự nhiên và không được khuyến khích.)

4. Bài Tập Vận Dụng

Hãy thực hành những gì bạn đã học với các bài tập dưới đây:

Hoàn thành các câu với to-infinitive hoặc -ing:

    • I enjoy _______ (read) books in my free time.
    • She remembered _______ (call) her mother this morning.

Viết lại các câu sau mà không làm thay đổi nghĩa:

    • He started to play the guitar.
    • She continued talking for hours.

Phân biệt ngữ nghĩa của các câu sau:

    • I regret to say that we cannot offer you the position.
    • I regret saying that to her.

5. Kết Luận

Việc nắm vững sự khác biệt giữa verb + to-infinitiveverb + -ing sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách chính xác hơn. Một số động từ có thể đi kèm với cả hai cấu trúc nhưng mang nghĩa khác nhau, trong khi một số khác không làm thay đổi nghĩa. Hãy luyện tập thường xuyên để thành thạo các quy tắc ngữ pháp này và sử dụng chúng một cách tự tin trong giao tiếp và viết.

Phân biệt ý nghĩa cấu trúc verb + -ing và verb + to 2

Trong tiếng Anh, một số động từ có thể kết hợp với cả to-infinitive-ing, nhưng tùy theo cấu trúc, ý nghĩa của câu sẽ khác nhau. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt cách sử dụng verb + -ingverb + to-infinitive với các động từ phổ biến.

1. Sự Khác Biệt Giữa “Try + to + Infinitive” và “Try + -ing”

  • Try + to + infinitive: Khi bạn cố gắng thực hiện một hành động nào đó, nhưng chưa chắc chắn có thành công hay không.
    • Ví dụ:
      • “I tried to lift the box, but it was too heavy.” (Tôi đã cố nhấc chiếc hộp lên, nhưng nó quá nặng.)
      • “He tried to start the car, but it wouldn’t start.” (Anh ấy đã cố khởi động xe, nhưng xe không nổ máy.)
    • Try + -ing: Khi bạn thử một cách mới để giải quyết một vấn đề hoặc làm một việc gì đó xem nó có hiệu quả không.
      • Ví dụ:
        • “I tried lifting the box to see if it was heavy.” (Tôi thử nhấc chiếc hộp lên xem nó có nặng không.)
        • “She tried restarting the computer to fix the issue.” (Cô ấy thử khởi động lại máy tính để sửa lỗi.)

So sánh:

  • “I tried to open the door, but it was locked.” (Tôi đã cố mở cửa, nhưng nó bị khóa.)
  • “I tried opening the door to see if anyone was inside.” (Tôi thử mở cửa để xem có ai bên trong không.)

2. Sự Khác Biệt Giữa “Need + to + Infinitive” và “Need + -ing”

  • Need + to + infinitive: Diễn tả nhu cầu hoặc sự cần thiết phải làm một việc nào đó.
    • Ví dụ:
      • “I need to finish my homework before dinner.” (Tôi cần hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.)
      • “You need to call the doctor if you’re still feeling unwell.” (Bạn cần gọi bác sĩ nếu vẫn còn thấy không khỏe.)
    • Need + -ing: Được dùng khi cần thiết một hành động nào đó xảy ra (thường là về đối tượng bị động).
      • Ví dụ:
        • “The car needs washing.” (Chiếc xe cần được rửa.)
        • “My hair needs cutting.” (Tóc của tôi cần được cắt.)

So sánh:

  • “I need to paint the house.” (Tôi cần sơn ngôi nhà.)
  • “The house needs painting.” (Ngôi nhà cần được sơn.)

3. Cấu Trúc Với “Help”

  • Help + to + infinitive hoặc Help + infinitive: Cả hai cấu trúc đều đúng và không có sự khác biệt về nghĩa.
    • Ví dụ:
      • “She helped to prepare the meal.” / “She helped prepare the meal.” (Cô ấy đã giúp chuẩn bị bữa ăn.)
      • “They helped us to clean the house.” / “They helped us clean the house.” (Họ đã giúp chúng tôi dọn dẹp nhà cửa.)
    • Can’t help + -ing: Mang nghĩa rằng bạn không thể ngừng hoặc dừng làm một việc gì đó.
      • Ví dụ:
        • “I can’t help laughing whenever I watch that movie.” (Tôi không thể nhịn cười mỗi khi xem bộ phim đó.)
        • “She couldn’t help crying during the sad scene.” (Cô ấy không thể ngừng khóc khi xem cảnh buồn.)

4. Bài Tập Vận Dụng

Chọn cấu trúc đúng (to-infinitive hoặc -ing):

    • I tried ______ (to fix/fixing) the computer, but it didn’t work.
    • The windows need ______ (to clean/cleaning).
    • She can’t help ______ (to laugh/laughing) when she sees her baby.

Viết lại các câu mà không thay đổi nghĩa:

    • You need to wash the dishes.
    • He tried opening the door, but it was locked.

Điền vào chỗ trống với đúng cấu trúc:

    • I can’t help ______ (feel) sad whenever I think about it.
    • He needs ______ (talk) to the manager about the problem.

5. Kết Luận

Hiểu được sự khác biệt giữa verb + to-infinitiveverb + -ing sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách chính xác hơn. Một số động từ có thể đi kèm cả hai cấu trúc nhưng mang nghĩa khác nhau, trong khi những động từ khác không có sự thay đổi về nghĩa. Thông qua bài viết này, bạn đã nắm được các cấu trúc ngữ pháp quan trọng, giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp và viết.

Phân biệt ý nghĩa cấu trúc verb + -ing và verb + to 3

Cấu trúc động từ verb + -ingverb + to-infinitive trong tiếng Anh là một trong những chủ đề ngữ pháp phức tạp. Một số động từ có thể sử dụng cả hai cấu trúc mà không thay đổi nghĩa, trong khi các động từ khác lại có sự thay đổi về nghĩa. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng hai cấu trúc này.

1. Cách Sử Dụng Like/Love/Hate Với Các Hành Động Lặp Đi Lặp Lại

Khi nói về những hành động thường xuyên lặp đi lặp lại, chúng ta có thể sử dụng cả like/love/hate + -inglike/love/hate + to + infinitive mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa.

  • Ví dụ:
    • “I like reading books.” (Tôi thích đọc sách.)
    • “I like to read books.” (Tôi thích đọc sách.)

Tuy nhiên, khi nói về một tình huống cụ thể đã tồn tại hoặc đang diễn ra, chúng ta chỉ sử dụng like/love/hate + -ing chứ không dùng like/love/hate + to + infinitive.

  • Ví dụ:
    • “I don’t like being late.” (Tôi không thích bị trễ.)
    • “She loves walking in the park.” (Cô ấy thích đi dạo trong công viên.)

Trong các tình huống này, sử dụng to + infinitive không phù hợp.

2. Sự Khác Biệt Giữa “I Like to + Infinitive” và “I Like + -ing”

Có sự khác biệt tinh tế giữa hai cấu trúc này:

  • I like to + infinitive: Được dùng khi muốn nói rằng bạn thích làm một việc gì đó vì nghĩ rằng nó tốt hoặc cần thiết.
    • Ví dụ: “I like to go to the gym every morning.” (Tôi thích đi tập gym vào mỗi buổi sáng, vì điều này tốt cho sức khỏe.)
  • I like + -ing: Được dùng khi bạn thực sự thích thú với việc làm điều gì đó.
    • Ví dụ: “I like going to the gym.” (Tôi thích đi tập gym vì nó vui và mang lại niềm vui.)

Lưu ý: Với các động từ như enjoymind, chúng ta chỉ sử dụng cấu trúc verb + -ing.

  • Ví dụ:
    • “I enjoy swimming.” (Tôi thích bơi.)
    • “Do you mind opening the window?” (Bạn có phiền mở cửa sổ không?)

3. Cách Sử Dụng “Would Like/Would Love/Would Prefer”

Khi nói về mong muốn hoặc sở thích, chúng ta thường sử dụng cấu trúc would like/love/prefer + to + infinitive.

  • Ví dụ:
    • “I would like to have a cup of coffee.” (Tôi muốn uống một tách cà phê.)
    • “She would love to visit Paris one day.” (Cô ấy rất muốn đến thăm Paris một ngày nào đó.)

So sánh giữa “I like” và “I would like”:

  • I like diễn tả sở thích chung chung, điều bạn yêu thích làm thường xuyên.
    • Ví dụ: “I like reading.” (Tôi thích đọc sách.)
  • I would like diễn tả một mong muốn cụ thể, thường là về tương lai gần.
    • Ví dụ: “I would like to read that book.” (Tôi muốn đọc cuốn sách đó.)

Lưu ý: Chúng ta sử dụng -ing sau would mind.

  • Ví dụ: “Would you mind helping me?” (Bạn có phiền giúp tôi không?)

4. Cách Sử Dụng “I Would Like to Have + Past Participle”

Cấu trúc I would like to have + past participle được dùng khi bạn muốn diễn tả một điều gì đó mà bạn đã mong muốn trong quá khứ, nhưng không thể hoặc chưa thực hiện được.

  • Ví dụ:
    • “I would like to have gone to the party, but I was too busy.” (Tôi đã muốn đi đến bữa tiệc, nhưng tôi quá bận.)
    • “She would love to have met you earlier.” (Cô ấy rất muốn gặp bạn sớm hơn.)

Chúng ta cũng có thể áp dụng cấu trúc tương tự với would love, would hate, và would prefer.

  • Ví dụ:
    • “I would hate to have missed the opportunity.” (Tôi sẽ rất ghét nếu đã bỏ lỡ cơ hội.)
    • “He would prefer to have stayed home instead of going out.” (Anh ấy thích ở nhà hơn là ra ngoài.)

5. Bài Tập Vận Dụng

Chọn cấu trúc đúng (to-infinitive hoặc -ing):

    • I enjoy ______ (to watch/watching) movies on weekends.
    • I would like ______ (to go/going) on a vacation soon.

Viết lại các câu mà không thay đổi nghĩa:

    • I love cooking. ➜ I love ______ (to cook).
    • He likes to swim in the morning. ➜ He likes ______ (swimming).

Điền vào chỗ trống với đúng cấu trúc:

    • I would prefer ______ (to have/go) to the beach last weekend.
    • Would you mind ______ (help) me with this task?

6. Kết Luận

Hiểu rõ sự khác biệt giữa cấu trúc verb + to-infinitiveverb + -ing sẽ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn. Một số động từ có thể dùng cả hai cấu trúc mà không thay đổi nghĩa, trong khi các động từ khác có sự khác biệt rõ ràng về ý nghĩa. Bằng cách nắm vững các quy tắc này, bạn sẽ có thể giao tiếp và viết tiếng Anh một cách tự tin hơn.

Cách sử dụng prefer & would rather

Trong ngữ pháp tiếng Anh, hai cấu trúc preferwould rather được sử dụng để diễn tả sở thích hoặc ưu tiên. Tuy nhiên, cách dùng của chúng có những điểm khác biệt cần chú ý. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết cách sử dụng từng cấu trúc và cung cấp ví dụ cụ thể.

1. Cách Sử Dụng Prefer To + Infinitive và Prefer + -ing

Khi muốn diễn tả sở thích chung hoặc thói quen, bạn có thể sử dụng cả hai cấu trúc prefer to + infinitive hoặc prefer + -ing. Cả hai cách này đều diễn tả sở thích nhưng có một chút khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng.

  • Prefer to + infinitive: thường dùng khi muốn nhấn mạnh hành động cụ thể.
  • Prefer + -ing: thường dùng khi nói về việc thích một hoạt động nói chung.

Ví dụ:

  • I prefer to eat (Tôi thích ăn rau hơn – nhấn mạnh hành động ăn).
  • I prefer eating (Tôi thích ăn rau – nói về việc ăn rau như một thói quen).

2. Cách Sử Dụng Would Prefer

Cấu trúc would prefer được sử dụng khi bạn muốn nói về một điều gì đó mà bạn mong muốn trong một tình huống cụ thể hơn là sở thích chung. Đây là cách nói lịch sự và trang trọng hơn so với prefer.

  • Would prefer + to + infinitive: diễn tả sự mong muốn trong một tình huống cụ thể.

Ví dụ:

  • I would prefer to stay at home tonight. (Tối nay tôi muốn ở nhà hơn).
  • She would prefer to drink tea instead of coffee. (Cô ấy muốn uống trà hơn là cà phê).

3. Cách Sử Dụng Would Rather

Would rather có nghĩa tương đương với would prefer nhưng thường mang tính ít trang trọng hơn và được dùng nhiều hơn trong giao tiếp hàng ngày.

  • Would rather + infinitive: diễn tả sự mong muốn hay sở thích.
  • Would rather not: diễn tả việc không muốn làm gì đó.
  • Would rather do one thing than do another: diễn tả sự ưu tiên giữa hai hành động.

Ví dụ:

  • I would rather go to the cinema than stay at home. (Tôi muốn đi xem phim hơn là ở nhà).
  • I would rather not eat fast food. (Tôi không muốn ăn đồ ăn nhanh).

4. Cấu Trúc “I’d Rather Somebody Did Something”

Cấu trúc I’d rather somebody did something được sử dụng để diễn tả mong muốn ai đó làm điều gì đó trong hiện tại, không mang nghĩa quá khứ mặc dù dùng động từ ở thì quá khứ.

  • I’d rather you didn’t + infinitive: diễn tả sự mong muốn ai đó không làm gì.

Ví dụ:

  • I’d rather you stayed home today. (Tôi muốn bạn ở nhà hôm nay).
  • I’d rather you didn’t tell him about this. (Tôi mong bạn đừng nói với anh ấy về chuyện này).

5. Bài Tập Vận Dụng

Hãy thử hoàn thành các câu sau đây bằng cách sử dụng cấu trúc phù hợp với prefer, would prefer, hoặc would rather:

  1. I ______ to go to the beach than the mountains. (prefer)
  2. She ______ eat at home than go out. (would rather)
  3. They ______ to watch a movie tonight. (would prefer)
  4. I’d rather you ______ (not/smoke) in the house.

6. Kết Luận

Preferwould rather là hai cấu trúc phổ biến trong tiếng Anh, giúp diễn tả sở thích và sự mong muốn của một cá nhân. Mặc dù có những điểm tương đồng, mỗi cấu trúc có cách sử dụng riêng biệt và cần được hiểu rõ để sử dụng chính xác. Khi nắm vững các quy tắc này, bạn sẽ có thể giao tiếp và diễn tả ý tưởng một cách chính xác và linh hoạt hơn trong tiếng Anh.

Cách sử dụng giới từ (Preposition) với -ing

Giới từ và động từ dạng -ing là một chủ điểm quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, thường gây khó khăn cho người học. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng giới từ đi kèm với động từ dạng -ing.

1. Giới Từ + Động Từ Dạng -ing

Khi một giới từ đứng trước động từ, động từ đó thường ở dạng -ing. Đây là quy tắc quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến:

  • Interested in + -ing: dùng để diễn tả sự quan tâm đến việc gì.
    • Ví dụ: I’m interested in working on this project. (Tôi quan tâm đến việc làm dự án này).
  • Good at + -ing: dùng để chỉ một ai đó giỏi trong một việc gì.
    • Ví dụ: She is good at learning new languages. (Cô ấy giỏi trong việc học ngôn ngữ mới).
  • Fed up with + -ing: dùng khi cảm thấy chán nản hoặc mệt mỏi vì phải làm điều gì.
    • Ví dụ: He’s fed up with studying all the time. (Anh ấy chán ngấy việc học suốt ngày).
  • Instead of + -ing: dùng để diễn tả sự thay thế một hành động.
    • Ví dụ: We should go out instead of sitting here all day. (Chúng ta nên ra ngoài thay vì ngồi đây cả ngày).
  • Advantages of + -ing: diễn tả lợi ích của một hành động.
    • Ví dụ: There are many advantages of having a good education. (Có nhiều lợi ích của việc có một nền giáo dục tốt).

Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng instead of somebody + -ing để chỉ ai đó làm một việc gì thay cho người khác.

  • Ví dụ: She went to the meeting instead of me attending. (Cô ấy đi họp thay vì tôi).

2. Sử Dụng Before, After, By, Without Với Động Từ Dạng -ing

  • Before + -ing: dùng để diễn tả một hành động diễn ra trước hành động khác.
    • Ví dụ: Before leaving, remember to lock the door. (Trước khi đi, nhớ khóa cửa).
  • After + -ing: dùng để chỉ hành động diễn ra sau một hành động khác.
    • Ví dụ: We went for a walk after eating (Chúng tôi đi dạo sau khi ăn trưa).
  • By + -ing: dùng để chỉ cách thức thực hiện một việc gì.
    • Ví dụ: You can improve your English by practicing every day. (Bạn có thể cải thiện tiếng Anh bằng cách luyện tập mỗi ngày).
  • Without + -ing: diễn tả việc làm một việc mà không làm việc khác.
    • Ví dụ: He left without saying (Anh ấy rời đi mà không nói lời tạm biệt).

3. Giới Từ “To” + Động Từ Dạng -ing

Thông thường, giới từ to thường đi với động từ ở dạng nguyên thể (infinitive). Tuy nhiên, trong một số trường hợp, to đóng vai trò là giới từ giống như in/for/about và được theo sau bởi động từ dạng -ing.

  • To + -ing: khi to là một giới từ, nó sẽ đi với động từ dạng -ing.

Ví dụ:

  • I’m looking forward to meeting (Tôi mong được gặp bạn).
  • He is used to getting up early. (Anh ấy quen với việc dậy sớm).

Điều quan trọng là phải nhận diện rõ khi to đóng vai trò là giới từ trong câu. Khi đó, động từ sau to sẽ luôn ở dạng -ing.

4. Bài Tập Vận Dụng

Hãy hoàn thành các câu sau đây bằng cách sử dụng giới từ + -ing phù hợp:

  1. She’s interested ______ (work) in marketing.
  2. We should meet ______ (have)
  3. He left the room ______ (say) a word.
  4. They are used ______ (drive) long distances.
  5. There are advantages ______ (live) in a big city.

5. Kết Luận

Việc sử dụng giới từ với động từ dạng -ing là một phần không thể thiếu trong ngữ pháp tiếng Anh. Hiểu rõ cách dùng này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn và linh hoạt hơn trong việc sử dụng ngôn ngữ.

Cách sử dụng be/get used to … để nói về thói quen

Trong tiếng Anh, cấu trúc “be/get used to” rất hữu ích để diễn đạt những thói quen mà ai đó đã hình thành hoặc đang dần làm quen. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về cách sử dụng “be/get used to” qua các ví dụ cụ thể.

1. Ý Nghĩa Và Cấu Trúc Của “Be/Get Used To + Something” Hoặc “Be/Get Used To + -ing”

Cấu trúc be/get used to được sử dụng để diễn đạt việc một người đã quen với một điều gì đó hoặc đang dần làm quen. Điểm quan trọng ở đây là chúng ta đang nói về thói quen hoặc sự thích nghi với một tình huống mới.

  • Be used to: diễn tả sự quen thuộc với một việc gì đó, điều này không còn là mới mẻ hoặc khó khăn nữa.
    • Ví dụ: I am used to the cold. (Tôi đã quen với cái lạnh).
  • Get used to: chỉ quá trình mà ai đó đang dần làm quen với điều gì mới.
    • Ví dụ: She is getting used to her new job. (Cô ấy đang dần quen với công việc mới).

2. Cấu Trúc “Be Used To + Noun/Verb-ing” Hoặc “Get Used To + Noun/Verb-ing”

Chúng ta sử dụng cấu trúc be used to + danh từ (Noun) hoặc động từ dạng -ing (Verb-ing) để nói về điều mà một người đã quen thuộc. Dưới đây là các ví dụ minh họa:

  • Be used to + Noun:
    • Ví dụ: He is used to the noise in the city. (Anh ấy đã quen với tiếng ồn ở thành phố).
  • Be used to + Verb-ing:
    • Ví dụ: I am used to waking up (Tôi đã quen với việc dậy sớm).

Tương tự, chúng ta sử dụng get used to để chỉ sự thích nghi dần với điều gì đó:

  • Get used to + Noun:
    • Ví dụ: It took him a while to get used to the culture in Japan. (Anh ấy đã mất một thời gian để quen với văn hóa ở Nhật Bản).
  • Get used to + Verb-ing:
    • Ví dụ: They are getting used to driving on the left side. (Họ đang dần quen với việc lái xe bên trái).

3. “To” Trong “Be/Get Used To” Đóng Vai Trò Là Giới Từ

Một trong những điều quan trọng cần nhớ là trong cấu trúc be/get used to, từ to không phải là một phần của động từ nguyên thể (infinitive), mà là giới từ. Do đó, động từ theo sau to phải ở dạng -ing.

So sánh với “to + infinitive”:

  • Be used to:
    • Ví dụ: He is used to working long hours. (Anh ấy đã quen với việc làm việc nhiều giờ).
  • To + infinitive:
    • Ví dụ: He used to work long hours. (Anh ấy đã từng làm việc nhiều giờ, nhưng bây giờ không còn nữa).

Trong ví dụ trên, ta thấy sự khác biệt giữa be used to + -ingto + infinitive. Ở ví dụ đầu tiên, chúng ta đang nói về thói quen hiện tại, trong khi ở ví dụ thứ hai, chúng ta đang nói về một việc đã từng xảy ra trong quá khứ.

4. So Sánh “Be Used To + -ing” Và “Be Used To + Infinitive”

Hai cấu trúc này có thể gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh, vì chúng có hình thức tương tự nhưng mang nghĩa khác nhau.

  • Be used to + -ing: diễn tả sự quen thuộc với một hành động hoặc trạng thái hiện tại.
    • Ví dụ: She is used to studying late at night. (Cô ấy đã quen với việc học muộn vào ban đêm).
  • Used to + infinitive: diễn tả một thói quen hoặc tình huống trong quá khứ mà bây giờ không còn nữa.
    • Ví dụ: She used to study late at night, but now she goes to bed early. (Cô ấy đã từng học muộn vào ban đêm, nhưng bây giờ cô ấy đi ngủ sớm).

5. Bài Tập Vận Dụng

Hãy hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng be used to hoặc get used to:

  1. He’s not ______ (drive) on the left side of the road yet.
  2. I am ______ (wake up) early every day.
  3. It took her a while to ______ (live) in a small town after growing up in a big city.
  4. We are getting ______ (the new routine).
  5. Are you ______ (work) in an office all day?

6. Kết Luận

Cấu trúc be/get used to là một phần quan trọng trong tiếng Anh, giúp người học diễn đạt sự quen thuộc hoặc thích nghi với điều gì đó. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa be used to + -ingused to + infinitive sẽ giúp bạn tránh những nhầm lẫn và diễn đạt chính xác hơn. Hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng những kiến thức này vào giao tiếp hàng ngày để nắm vững cấu trúc này.

Một số động từ đi kèm với giới từ và Ving

Trong tiếng Anh, nhiều động từ khi kết hợp với giới từ sẽ được theo sau bởi một động từ có dạng -ing. Đây là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng giúp người học hiểu rõ hơn về cấu trúc câu và cách sử dụng các động từ trong ngữ cảnh cụ thể. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng các động từ kết hợp với giới từ và V-ing.

1. Cấu trúc ‘verbs + preposition + object’

Trong tiếng Anh, khi sử dụng động từ theo sau bởi giới từ và một tân ngữ (object), nếu tân ngữ là một động từ khác, chúng ta sẽ chia động từ đó ở dạng -ing.

Ví dụ:

  • approve of: “She approves of going out for dinner.” (Cô ấy đồng ý với việc đi ăn tối.)
  • decide against: “They decided against traveling by car.” (Họ quyết định không đi du lịch bằng xe hơi.)
  • dream of: “He dreams of becoming a pilot.” (Anh ấy mơ ước trở thành phi công.)
  • feel like: “I feel like eating pizza.” (Tôi cảm thấy muốn ăn pizza.)
  • insist on: “She insists on finishing the project by herself.” (Cô ấy khăng khăng tự hoàn thành dự án.)
  • look forward to: “I look forward to meeting you soon.” (Tôi rất mong chờ gặp bạn sớm.)
  • succeed in: “They succeeded in solving the problem.” (Họ đã thành công trong việc giải quyết vấn đề.)
  • think about: “He thinks about moving to another city.” (Anh ấy đang suy nghĩ về việc chuyển đến thành phố khác.)
  • think of: “I think of starting my own business.” (Tôi nghĩ đến việc bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)

Ngoài ra, chúng ta cũng có thể sử dụng cấu trúc:

  • approve of somebody + -ing: “She approves of him going out with his friends.”
  • look forward to somebody + -ing: “I look forward to you visiting me next week.”

2. Cấu trúc ‘verb + object + preposition + -ing’

Một số động từ sẽ theo cấu trúc ‘verb + object + preposition + -ing’, trong đó tân ngữ (object) sẽ đi kèm với một giới từ và động từ có dạng -ing.

Ví dụ:

  • ..of: “They accused him of stealing the money.” (Họ buộc tội anh ta ăn cắp tiền.)
  • ..on: “We congratulated her on winning the competition.” (Chúng tôi chúc mừng cô ấy vì đã thắng cuộc thi.)
  • ..from: “The rain prevented us from going out.” (Mưa đã ngăn chúng tôi ra ngoài.)
  • ..from: “She stopped him from making a big mistake.” (Cô ấy đã ngăn anh ta phạm một sai lầm lớn.)
  • ..for: “I thanked them for helping me with the project.” (Tôi cảm ơn họ vì đã giúp tôi với dự án.)

Ví dụ về dạng phủ định với not + -ing:

  • “He accused her of not telling the truth.” (Anh ấy buộc tội cô không nói sự thật.)
  • “They stopped him from not attending the meeting.” (Họ ngăn anh ấy không tham dự cuộc họp.)

Lưu ý rằng:

  • Chúng ta nói “apologise to somebody for” khi xin lỗi ai đó vì điều gì. Ví dụ: “She apologised to me for being late.” (Cô ấy xin lỗi tôi vì đến trễ.)

3. Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng cấu trúc động từ + giới từ + V-ing.

  1. She’s thinking ____ (move) to a new house.
  2. They succeeded ____ (complete) the project on time.
  3. I’m looking forward ____ (meet) you next week.
  4. He apologised ____ (not attend) the meeting.
  5. We congratulated her ____ (win) the championship.

Bài tập 2: Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng cấu trúc ‘verb + object + preposition + -ing’.

  1. They accused her of taking the money. → (Thêm object)
  2. He stopped her from making a mistake. → (Thêm phủ định)
  3. I thanked them for helping me. → (Thêm phủ định)

4. Kết luận

Việc nắm vững cách sử dụng các động từ kết hợp với giới từ và V-ing sẽ giúp bạn cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp hàng ngày và các bài kiểm tra ngữ pháp. Hãy thực hành thường xuyên các cấu trúc trên và sử dụng chúng trong các ngữ cảnh thực tế để trở nên thành thạo hơn.

Cách sử dụng cấu trúc there’s no point in -ing

Trong tiếng Anh, việc sử dụng các cấu trúc với động từ dạng V-ing sau giới từ là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và chính xác. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng cấu trúc “there’s no point in -ing” cùng với một số cấu trúc tương tự.

1. Sử dụng cấu trúc “there’s no point in + -ing”, “it’s no use + -ing”, và “it’s no good + -ing”

Cấu trúc “there’s no point in + V-ing” được dùng để chỉ rằng một hành động nào đó là vô ích hoặc không có lý do gì để thực hiện.

  • Ví dụ: “There’s no point in arguing with him. He won’t change his mind.” (Không có lý do gì để cãi nhau với anh ấy. Anh ta sẽ không thay đổi quan điểm.)

Các cấu trúc tương tự như “it’s no use + V-ing”“it’s no good + V-ing” cũng mang nghĩa tương tự – hành động đó không có giá trị hoặc không đáng thực hiện.

  • Ví dụ:
    • “It’s no use trying to persuade her.” (Thật vô ích khi cố thuyết phục cô ấy.)
    • “It’s no good waiting any longer.” (Không có ích gì nếu chờ thêm nữa.)

Lưu ý: Bạn có thể nói “no point in…” nhưng phải nói “the point of…”. Khi sử dụng “the point”, chúng ta cần dùng giới từ “of” chứ không phải “in”.

  • Ví dụ: “The point of learning a new language is to communicate.” (Mục đích của việc học ngôn ngữ mới là để giao tiếp.)

2. Sử dụng cấu trúc “it’s worth + -ing” và “it’s not worth + -ing”

Cấu trúc “it’s worth + V-ing” được dùng để chỉ rằng một hành động nào đó đáng làm, trong khi “it’s not worth + V-ing” chỉ rằng hành động đó không đáng thực hiện.

  • Ví dụ:
    • “It’s worth visiting the museum.” (Đáng để thăm bảo tàng.)
    • “It’s not worth arguing over such a small issue.” (Không đáng để tranh cãi về một vấn đề nhỏ như vậy.)

Chúng ta cũng có thể sử dụng cụm từ “worth it” hoặc “not worth it” để nói về giá trị của một sự việc.

  • Ví dụ:
    • “The trip was tiring, but it was worth it.” (Chuyến đi rất mệt nhưng đáng giá.)
    • “It’s not worth it to stay up late every night.” (Không đáng để thức khuya mỗi đêm.)

Ngoài ra, chúng ta có thể nói một hành động nào đó “worth + V-ing” hoặc “not worth + V-ing”:

  • Ví dụ:
    • “This book is worth reading.” (Cuốn sách này đáng đọc.)
    • “The film wasn’t worth watching.” (Bộ phim không đáng xem.)

3. Sử dụng cấu trúc “have trouble + -ing”, “have difficulty + -ing”, “have a problem + -ing”

Khi muốn nói rằng ai đó gặp khó khăn khi thực hiện một hành động, chúng ta có thể sử dụng các cấu trúc:

  • have trouble + V-ing
  • have difficulty + V-ing
  • have a problem + V-ing

Ví dụ:

  • “I had trouble finding the correct address.” (Tôi đã gặp khó khăn trong việc tìm địa chỉ đúng.)
  • “She has difficulty understanding his accent.” (Cô ấy gặp khó khăn trong việc hiểu giọng của anh ta.)
  • “They have a problem solving this equation.” (Họ gặp vấn đề khi giải phương trình này.)

4. Sử dụng cấu trúc “spend (time) + -ing” và “waste (time) + -ing”

Cấu trúc “spend (time) + V-ing” dùng để diễn tả việc bạn dành thời gian để làm gì, trong khi “waste (time) + V-ing” có nghĩa bạn lãng phí thời gian làm điều gì đó.

  • Ví dụ:
    • “I spent hours reading the report.” (Tôi đã dành hàng giờ để đọc báo cáo.)
    • “They wasted the afternoon arguing about the issue.” (Họ đã lãng phí buổi chiều để tranh cãi về vấn đề.)

Ngoài ra, cấu trúc “be busy + V-ing” được sử dụng để nói rằng ai đó đang bận làm việc gì đó.

  • Ví dụ: “She is busy preparing for her exams.” (Cô ấy đang bận chuẩn bị cho kỳ thi.)

5. Sử dụng cấu trúc “go + -ing” để nói về các hoạt động

Chúng ta thường sử dụng cấu trúc “go + V-ing” để nói về các hoạt động thể thao hoặc ngoài trời. Một số hoạt động thông dụng bao gồm:

  • “go sailing” (đi chèo thuyền buồm)
  • “go surfing” (đi lướt sóng)
  • “go swimming” (đi bơi)
  • “go fishing” (đi câu cá)
  • “go riding” (đi cưỡi ngựa)
  • “go jogging” (đi chạy bộ)
  • “go hiking” (đi bộ đường dài)
  • “go skiing” (đi trượt tuyết)
  • “go camping” (đi cắm trại)

6. Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng cấu trúc phù hợp.

  1. There’s no point in ____ (argue) with him.
  2. It’s worth ____ (see) this movie.
  3. They spent hours ____ (discuss) the project.
  4. She had difficulty ____ (find) the right answer.
  5. We look forward to ____ (meet) you.

Bài tập 2: Sử dụng cấu trúc thích hợp để viết lại các câu sau.

  1. It’s no use to try anymore. → It’s no use ________________.
  2. We enjoyed the day because we went to the beach and did many activities. → We spent the day ________________.
  3. I’m having trouble with this math problem. → I’m having trouble ________________.

7. Kết luận

Việc sử dụng các cấu trúc với động từ dạng V-ing sau giới từ là một yếu tố quan trọng trong tiếng Anh giúp bạn diễn đạt các hành động, tình huống và trải nghiệm một cách chính xác hơn. Hiểu rõ cách sử dụng các cấu trúc như “there’s no point in -ing”, “it’s worth -ing”, và “go + V-ing” sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp cũng như viết tiếng Anh.

Cách sử dụng to…, for… và so that… để nói về hệ quả

Trong tiếng Anh, để diễn đạt mục đích hoặc lý do của một hành động, chúng ta có thể sử dụng các cấu trúc như “to…”, “for…”“so that…”. Những cấu trúc này giúp câu trở nên rõ ràng và mạch lạc hơn khi nói về mục tiêu hay hệ quả của hành động. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng các cấu trúc này.

1. Sử dụng “to + infinitive” để nói về mục đích

Một trong những cách phổ biến nhất để nói về mục đích của một hành động trong tiếng Anh là sử dụng cấu trúc “to + infinitive”. Cấu trúc này được dùng để chỉ lý do tại sao một người làm một hành động cụ thể hoặc họ cần một thứ gì đó.

  • Ví dụ:
    • “She went to the store to buy some groceries.” (Cô ấy đi đến cửa hàng để mua thực phẩm.)
    • “I’m studying English to improve my job prospects.” (Tôi đang học tiếng Anh để cải thiện cơ hội nghề nghiệp.)
    • “He works hard to earn” (Anh ấy làm việc chăm chỉ để kiếm tiền.)
    • “They called to confirm the appointment.” (Họ gọi điện để xác nhận cuộc hẹn.)
    • “We sent a letter to warn them about the danger.” (Chúng tôi đã gửi một lá thư để cảnh báo họ về nguy hiểm.)

2. Cụm từ “a place to…”, “something to…”, “work to…”

Chúng ta thường sử dụng các cụm như “a place to…”, “something to…”, “work to…” để chỉ ra mục đích hoặc sử dụng của một đối tượng hay hành động cụ thể.

  • Ví dụ:
    • “I need a place to stay” (Tôi cần một chỗ ở qua đêm nay.)
    • “Do you have something to open this bottle with?” (Bạn có thứ gì để mở chai này không?)
    • “I’m looking for work to do during the summer.” (Tôi đang tìm việc để làm trong mùa hè này.)

Đôi khi, chúng ta cần sử dụng thêm một số giới từ đi kèm để làm rõ ý nghĩa:

  • “a chair to sit on” (một cái ghế để ngồi)
  • “nobody to talk to” (không có ai để nói chuyện)
  • “something to open this bottle with” (một thứ gì đó để mở chai này)

Ngoài ra, chúng ta cũng có thể sử dụng các cụm từ như:

  • “money to…” (tiền để làm gì)
  • “time to…” (thời gian để làm gì)
  • “chance to…” (cơ hội để làm gì)
  • “energy to…” (năng lượng để làm gì)
  • “courage to…” (can đảm để làm gì)
  • Ví dụ:
    • “I don’t have enough money to buy a new car.” (Tôi không có đủ tiền để mua một chiếc xe mới.)
    • “We had no time to lose.” (Chúng tôi không có thời gian để lãng phí.)
    • “He gave me the chance to speak.” (Anh ấy cho tôi cơ hội để phát biểu.)

3. So sánh “for…” và “to…”

“For” thường đi kèm với một danh từ và dùng để chỉ mục đích của một vật hay hành động.

  • Ví dụ:
    • “This gift is for you.” (Món quà này là cho bạn.)
    • “I need a knife for cutting” (Tôi cần một con dao để cắt rau củ.)

Trong khi đó, “to” đi kèm với một động từ nguyên thể (to + verb) để diễn tả mục đích.

  • Ví dụ:
    • “I’m going to the gym to exercise.” (Tôi đi đến phòng gym để tập thể dục.)
    • “She came here to learn” (Cô ấy đến đây để học tiếng Anh.)

Chúng ta cũng có thể sử dụng cấu trúc “for somebody to + infinitive” để chỉ rằng một người làm một hành động cụ thể.

  • Ví dụ:
    • “It’s important for you to understand this concept.” (Điều quan trọng là bạn phải hiểu khái niệm này.)

4. Sử dụng “for + -ing” để nói về mục đích của đồ vật

Chúng ta sử dụng “for + -ing” để diễn đạt mục đích sử dụng của một đồ vật hay công cụ.

  • Ví dụ:
    • “This knife is for cutting” (Con dao này dùng để cắt bánh mì.)
    • “The computer is for writing” (Máy tính này dùng để viết báo cáo.)

Tuy nhiên, chúng ta không sử dụng “for + -ing” để diễn tả lý do tại sao ai đó làm một việc gì đó. Thay vào đó, ta sử dụng “to + infinitive”.

  • Ví dụ:
    • “I went to the store to buy” (Tôi đi đến cửa hàng để mua sữa.)
    • Không sử dụng: “I went to the store for buying

5. Sử dụng “what…for?” để hỏi về mục đích

Câu hỏi “what…for?” thường được sử dụng để hỏi về lý do hoặc mục đích của một hành động.

  • Ví dụ:
    1. “What is this tool for?” (Công cụ này để làm gì?)
    2. “What did you go there for?” (Bạn đến đó để làm gì?)
    3. “What are these gloves for?” (Những đôi găng tay này dùng để làm gì?)
    4. “What did you buy this book for?” (Bạn mua cuốn sách này để làm gì?)
    5. “What is the money for?” (Số tiền này dùng để làm gì?)

6. Sử dụng “so that”

Cấu trúc “so that + S + can/could/will/would” thường được sử dụng để diễn tả mục đích hoặc kết quả của một hành động. Trong một số trường hợp, từ “that” có thể bị lược bỏ mà không làm thay đổi nghĩa.

  • Ví dụ:
    • “I’m studying hard so that I can pass the exam.” (Tôi đang học chăm chỉ để có thể vượt qua kỳ thi.)
    • “She left early so that she could catch the train.” (Cô ấy rời đi sớm để có thể bắt kịp chuyến tàu.)
    • “We’ll leave now so that we won’t be late.” (Chúng ta sẽ rời đi ngay bây giờ để không bị trễ.)

Trong một số trường hợp, chúng ta có thể bỏ từ “that” đi:

  • Ví dụ:
    • “I’m saving money so I can travel next year.” (Tôi đang tiết kiệm tiền để có thể đi du lịch vào năm sau.)

7. Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

  1. I went to the shop ____ buy some bread.
  2. This tool is ____ cutting metal.
  3. She gave me money ____ buy the tickets.
  4. We arrived early ____ we could get good seats.
  5. What did you come here ____?

Bài tập 2: Viết lại câu bằng cách sử dụng cấu trúc khác.

  1. I bought this book to improve my skills. → I bought this book ____ improving my skills.
  2. He called me to ask for help. → He called me ____ asking for help.
  3. The money is for buying new equipment. → The money is ____ buy new equipment.

8. Kết luận

Việc sử dụng “to…”, “for…”, và “so that…” là cách hữu ích để diễn đạt mục đích và hệ quả của hành động trong tiếng Anh. Hiểu và áp dụng đúng các cấu trúc này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và mạch lạc hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững ngữ pháp và cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình!

Một số tính từ đi kèm với giới từ to

Trong ngữ pháp Tiếng Anh, các tính từ thường kết hợp với giới từ để tạo ra những cụm từ mang ý nghĩa cụ thể. Một trong số các giới từ phổ biến nhất là “to”. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng một số tính từ thường đi kèm với “to”. Hãy cùng tìm hiểu và áp dụng cấu trúc “adjective + to” một cách hiệu quả nhé!

1. Cấu Trúc “Adjective + to + Infinitive”

Trong tiếng Anh, chúng ta có thể thay đổi cách diễn đạt mà không làm thay đổi nghĩa của câu. Ví dụ:

  • It is hard to understand himHe is hard to understand.
    (Thật khó để hiểu anh ấy → Anh ấy khó hiểu).

Cấu trúc này áp dụng cho nhiều tính từ khác, chẳng hạn như:

  • It is easy to make a mistakeThis mistake is easy to make.
    (Thật dễ để phạm sai lầm → Sai lầm này dễ mắc phải).
  • It is nice to meet youYou are nice to meet.
    (Thật vui khi gặp bạn → Bạn là người thú vị để gặp).
  • It is difficult to solve the problemThe problem is difficult to solve.
    (Thật khó để giải quyết vấn đề → Vấn đề này khó giải quyết).

Cấu trúc “adjective + noun” cũng có thể áp dụng tương tự:

  • This is a difficult question to answer.
    (Đây là một câu hỏi khó trả lời).

Những tính từ thường gặp trong cấu trúc này bao gồm: easy, nice, good, difficult, dangerous, expensive, exciting, impossible, safe.

2. Cấu Trúc “It’s + Adjective + Of Somebody + To + Infinitive”

Cấu trúc này được sử dụng khi muốn nhận xét về hành động của ai đó và liên quan đến tính cách hay phẩm chất của người đó. Ví dụ:

  • It’s nice of you to help me.
    (Bạn thật tốt khi giúp tôi).
  • It’s careless of him to forget the meeting.
    (Anh ấy thật bất cẩn khi quên cuộc họp).
  • It’s unfair of them to take all the credit.
    (Họ thật không công bằng khi nhận hết công lao).
  • It’s generous of her to donate that much money.
    (Cô ấy thật hào phóng khi quyên góp nhiều tiền như vậy).

3. Cấu Trúc “Adjective + To + Infinitive” Để Biểu Đạt Cảm Xúc

Cấu trúc này được dùng để thể hiện cách chúng ta cảm nhận hoặc phản ứng về một sự kiện hoặc hành động. Một số ví dụ phổ biến:

  • I was surprised to hear the news.
    (Tôi ngạc nhiên khi nghe tin tức này).
  • She was pleased to receive the award.
    (Cô ấy hài lòng khi nhận giải thưởng).
  • He was disappointed to miss the event.
    (Anh ấy thất vọng khi bỏ lỡ sự kiện).
  • We were sad to leave the party.
    (Chúng tôi buồn khi phải rời khỏi bữa tiệc).

Những tính từ hay đi kèm với cấu trúc này gồm: sorry, pleased, surprised, disappointed, sad.

4. Giới từ “To” Đứng Sau “The Next/The Last/The Only/The First/The Second,…”

Trong một số trường hợp, chúng ta sử dụng giới từ “to” để diễn đạt thứ tự của một sự kiện, hành động hoặc đối tượng. Ví dụ:

  • She was the first to arrive.
    (Cô ấy là người đầu tiên đến).
  • He is the only one to pass the test.
    (Anh ấy là người duy nhất vượt qua bài kiểm tra).
  • This is the last chance to apply.
    (Đây là cơ hội cuối cùng để đăng ký).
  • She was the next person to speak.
    (Cô ấy là người tiếp theo phát biểu).
  • He was the second student to answer.
    (Anh ấy là học sinh thứ hai trả lời).

5. Cấu trúc “Sure/Likely/Bound To Happen”

Chúng ta có thể dùng các tính từ như sure, likely, hoặc bound kèm theo “to” để diễn đạt sự chắc chắn hoặc khả năng xảy ra của một sự kiện:

  • It’s sure to rain tomorrow.
    (Chắc chắn trời sẽ mưa vào ngày mai).
  • He is likely to come late.
    (Anh ấy có khả năng sẽ đến muộn).
  • She is bound to succeed.
    (Cô ấy chắc chắn sẽ thành công).
  • They are likely to win the match.
    (Họ có khả năng thắng trận đấu).
  • This decision is sure to create controversy.
    (Quyết định này chắc chắn sẽ gây tranh cãi).

6. Bài Tập Vận Dụng

Chuyển đổi các câu sau theo cấu trúc ‘adjective + to + infinitive’:

    • It is dangerous to drive fast. → Driving fast is dangerous.
      (Lái xe nhanh thật nguy hiểm → Lái xe nhanh là nguy hiểm).
    • It is impossible to solve this puzzle. → This puzzle is impossible to solve.
      (Giải câu đố này là không thể → Câu đố này không thể giải).

Sử dụng cấu trúc “It’s + adjective + of somebody + to + infinitive”:

    • It’s unfair of him to accuse you without proof.
      (Anh ấy thật không công bằng khi buộc tội bạn mà không có bằng chứng).
    • It’s kind of you to offer your help.
      (Bạn thật tốt khi đề nghị giúp đỡ).

Sử dụng cấu trúc “adjective + to + infinitive” để biểu đạt cảm xúc:

    • I am happy to see you.
      (Tôi vui khi gặp bạn).
    • She was disappointed to miss the concert.
      (Cô ấy thất vọng khi bỏ lỡ buổi hòa nhạc).

7. Kết Luận

Việc nắm vững các cấu trúc “adjective + to + infinitive” và “adjective + of somebody + to + infinitive” sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh để thể hiện quan điểm, cảm xúc, cũng như ý định. Các cấu trúc này không chỉ giúp câu văn của bạn trở nên tự nhiên hơn mà còn giúp truyền đạt ý nghĩa một cách linh hoạt.

Cách sử dụng afraid với giới từ đi kèm

Trong tiếng Anh, nhiều tính từ có thể đi kèm với các giới từ để tạo ra những ý nghĩa khác nhau. Một trong những tính từ phổ biến là “afraid”. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “afraid” và phân biệt với một số tính từ tương tự như “interested” và “sorry” khi kết hợp với các giới từ khác nhau.

1. Phân Biệt “Afraid To + Infinitive” Và “Afraid Of + -ing”

  • Afraid to + infinitive: Cấu trúc này được dùng để nói về một hành động mà chúng ta không muốn làm vì cảm thấy nó nguy hiểm hoặc có thể dẫn đến kết quả không tốt.
    Ví dụ:

    • She is afraid to drive at night.
      (Cô ấy sợ lái xe vào ban đêm vì nguy hiểm).
    • I’m afraid to ask him for help.
      (Tôi sợ hỏi anh ấy nhờ giúp đỡ vì có thể anh ấy sẽ từ chối).
  • Afraid of + -ing: Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả nỗi lo sợ rằng một điều gì đó xấu có thể xảy ra.
    Ví dụ:

    • She is afraid of having an accident.
      (Cô ấy sợ bị tai nạn).
    • I’m afraid of making mistakes.
      (Tôi sợ mắc sai lầm).

Chúng ta cũng có thể kết hợp cả hai cấu trúc này để diễn đạt rằng chúng ta “afraid to + infinitive” bởi vì chúng ta “afraid of + -ing”.
Ví dụ:

  • She is afraid to drive at night because she is afraid of having an accident.
    (Cô ấy sợ lái xe vào ban đêm vì sợ gặp tai nạn).

2. Phân Biệt “Interested To + Infinitive” Và “Interested In + -ing”

  • Interested in + -ing: Cấu trúc này dùng để diễn tả việc chúng ta quan tâm đến một hoạt động nào đó và muốn thực hiện nó vì chúng ta thích hoặc nghĩ nó thú vị.
    Ví dụ:

    • I’m interested in learning Spanish.
      (Tôi quan tâm đến việc học tiếng Tây Ban Nha).
    • She’s interested in trying new foods.
      (Cô ấy thích thử các món ăn mới).
  • Interested to + infinitive: Cấu trúc này được sử dụng khi chúng ta đề cập đến một sự việc nào đó gây hứng thú hoặc sự quan tâm cho chúng ta. Các cụm từ thường gặp bao gồm interested to hear, interested to know, và interested to see.
    Ví dụ:

    • I was interested to hear about your new job.
      (Tôi hứng thú khi nghe về công việc mới của bạn).
    • He was interested to know the results.
      (Anh ấy tò mò muốn biết kết quả).

Cấu trúc này tương tự như các tính từ khác như surprised to + infinitive hoặc glad to + infinitive:
Ví dụ:

  • She was surprised to see him there.
    (Cô ấy ngạc nhiên khi thấy anh ấy ở đó).
  • I’m glad to hear that you passed the exam.
    (Tôi rất vui khi nghe rằng bạn đã đỗ kỳ thi).

3. Phân Biệt “Sorry To + Infinitive” Và “Sorry For + -ing”

  • Sorry for + -ing: Cấu trúc này được dùng khi chúng ta xin lỗi về một hành động nào đó mà mình đã làm hoặc gây ra.
    Ví dụ:

    • I’m sorry for being late.
      (Tôi xin lỗi vì đã đến muộn).
    • He’s sorry for making a mistake.
      (Anh ấy xin lỗi vì đã mắc sai lầm).
  • Sorry to + infinitive: Cấu trúc này được sử dụng để bày tỏ sự hối tiếc khi một điều gì đó đã xảy ra hoặc sẽ xảy ra.
    Ví dụ:

    • I’m sorry to hear about your loss.
      (Tôi rất tiếc khi nghe về mất mát của bạn).
    • We were sorry to see her leave.
      (Chúng tôi rất tiếc khi thấy cô ấy rời đi).

Cấu trúc này cũng có thể được sử dụng để xin lỗi vào thời điểm chúng ta thực hiện một hành động nào đó.
Ví dụ:

  • Sorry to bother you, but can I ask a quick question?
    (Xin lỗi vì làm phiền, nhưng tôi có thể hỏi một câu nhanh được không?).

4. Bài Tập Vận Dụng

Chuyển đổi các câu sau theo đúng cấu trúc:

    • She is afraid ______ (drive) at night because she is afraid ______ (have) an accident.
      (Cô ấy sợ lái xe vào ban đêm vì sợ gặp tai nạn).
    • He is interested ______ (learn) French.
      (Anh ấy quan tâm đến việc học tiếng Pháp).
    • I was sorry ______ (hear) about the bad news.
      (Tôi rất tiếc khi nghe tin xấu).

Điền từ đúng vào chỗ trống:

    • She was ______ (surprise) to see him at the party.
      (Cô ấy ngạc nhiên khi thấy anh ấy tại bữa tiệc).
    • They were ______ (disappointed) to miss the event.
      (Họ rất thất vọng vì đã bỏ lỡ sự kiện đó).

5. Kết Luận

Qua bài học này, bạn đã nắm rõ cách phân biệt và sử dụng các cấu trúc “afraid”, “interested”, và “sorry” với các giới từ đi kèm. Việc hiểu và áp dụng đúng các cấu trúc này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp hàng ngày, đồng thời nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt và chính xác.

Phân biệt cấu trúc see somebody do và see somebody doing

Trong tiếng Anh, các động từ như see, hear, watch, listen to thường đi kèm với cả động từ nguyên mẫu (infinitive) và dạng -ing để diễn đạt những ý nghĩa khác nhau. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng hai cấu trúc này, từ đó cải thiện khả năng sử dụng ngữ pháp của bạn một cách linh hoạt và chính xác.

1. Cấu Trúc “See Somebody + Infinitive”

Ý nghĩa và cách sử dụng:
Cấu trúc “see somebody + infinitive” được sử dụng khi chúng ta nói về việc chứng kiến một hành động nào đó từ đầu đến cuối. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng hành động đã hoàn tất, và người nói đã chứng kiến toàn bộ quá trình. Tương tự, bạn cũng có thể sử dụng cấu trúc này với các động từ khác như hear, watch, listen to.

Ví dụ:

  • I saw her lock the door.
    (Tôi thấy cô ấy khóa cửa lại).
    → Ở đây, người nói đã chứng kiến toàn bộ quá trình khóa cửa từ đầu đến cuối.
  • They heard him sing the national anthem.
    (Họ đã nghe anh ấy hát quốc ca).
    → Họ nghe toàn bộ bài hát.

Các động từ khác cũng sử dụng tương tự:

  • She watched the kids play football.
    (Cô ấy xem bọn trẻ chơi bóng đá).
  • We listened to the professor explain the theory.
    (Chúng tôi đã nghe giáo sư giải thích lý thuyết).

2. Cấu Trúc “See Somebody + -ing”

Ý nghĩa và cách sử dụng:
Cấu trúc “see somebody + -ing” được dùng khi chúng ta chứng kiến một phần của hành động đang diễn ra. Khác với cấu trúc ở Mục 1, hành động này có thể chưa hoàn tất và chúng ta chỉ nhìn thấy một phần của quá trình. Cấu trúc này nhấn mạnh tính tiếp diễn của hành động tại một thời điểm cụ thể. Bạn cũng có thể sử dụng cấu trúc này với các động từ như watch, hear, find, smell, listen to.

Ví dụ:

  • I saw her locking the door.
    (Tôi thấy cô ấy đang khóa cửa).
    → Người nói chứng kiến hành động đang diễn ra nhưng không biết chắc hành động đã hoàn tất hay chưa.
  • They heard him singing the national anthem.
    (Họ nghe thấy anh ấy đang hát quốc ca).
    → Họ chỉ nghe một phần của bài hát.

Các động từ khác cũng sử dụng tương tự:

  • She watched the kids playing football.
    (Cô ấy xem bọn trẻ đang chơi bóng đá).
  • We listened to the professor explaining the theory.
    (Chúng tôi đã nghe giáo sư đang giải thích lý thuyết).

3. So Sánh Sự Khác Biệt Giữa Hai Cấu Trúc

Sự khác biệt chính:

  • “See somebody + infinitive”: Nhấn mạnh toàn bộ hành động, chứng kiến từ đầu đến cuối.
  • “See somebody + -ing”: Nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể, không rõ hành động đã hoàn thành hay chưa.

Ví dụ so sánh:

  • I saw him break the window.
    (Tôi thấy anh ấy đập vỡ cửa sổ).
    → Tôi chứng kiến toàn bộ hành động từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc.
  • I saw him breaking the window.
    (Tôi thấy anh ấy đang đập vỡ cửa sổ).
    → Tôi nhìn thấy hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể, nhưng không biết nó có hoàn tất hay không.

Sự khác biệt nhỏ:
Trong một số trường hợp, sự khác biệt giữa hai cấu trúc có thể rất nhỏ và không đáng kể. Điều này có nghĩa là đôi khi cả hai cấu trúc đều có thể được sử dụng mà không thay đổi quá nhiều ý nghĩa của câu. Tuy nhiên, người học nên tập trung vào ngữ cảnh để chọn cấu trúc phù hợp nhất.

Ví dụ:

  • I watched them play football (Tôi đã xem họ chơi bóng đá)I watched them playing football (Tôi đã xem họ đang chơi bóng đá).
    → Cả hai câu đều có ý nghĩa tương tự và có thể sử dụng trong nhiều tình huống giao tiếp hàng ngày.

4. Bài Tập Vận Dụng

Bài tập 1: Chọn cấu trúc phù hợp cho các câu sau:

  1. I saw her ______ (dance) at the party last night.
  2. We heard him ______ (play) the guitar beautifully.
  3. They watched the kids ______ (run) in the park.

Bài tập 2: Chuyển đổi câu sử dụng hai cấu trúc “see somebody + infinitive” và “see somebody + -ing”:

  1. I heard him sing a song. → I heard him ______ (sing).
  2. She saw me cross the road. → She saw me ______ (cross).

5. Kết Luận

Qua bài học này, bạn đã nắm vững cách sử dụng và phân biệt hai cấu trúc “see somebody + infinitive”“see somebody + -ing” cùng với các động từ tương tự như hear, watch, listen to. Việc sử dụng chính xác các cấu trúc này sẽ giúp bạn miêu tả các hành động rõ ràng và tự nhiên hơn trong giao tiếp tiếng Anh. Hãy thực hành thường xuyên để cải thiện kỹ năng sử dụng ngữ pháp của mình.

Cách sử dụng mệnh đề -ing

Mệnh đề dạng -ing là một công cụ ngữ pháp rất hữu ích trong tiếng Anh. Nó giúp diễn đạt nhiều hành động khác nhau một cách linh hoạt và tinh tế. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách sử dụng mệnh đề -ing để miêu tả các hành động xảy ra đồng thời, các hành động nối tiếp nhau, và thậm chí để giải thích hoặc nói lý do.

1. Mệnh Đề -ing Để Nói Về Hai Hành Động Đồng Thời

Ví dụ:

  • Jenny is in the bathroom brushing her teeth.
    (Jenny đang ở trong phòng tắm và đánh răng).

Chúng ta sử dụng -ing khi muốn diễn đạt hai hành động xảy ra đồng thời hoặc cùng lúc. Ở ví dụ trên, Jenny vừa ở trong phòng tắm, vừa đánh răng. Đây là hai hành động xảy ra đồng thời.

Ví dụ khác:

  • She was sitting on the sofa reading a book.
    (Cô ấy ngồi trên ghế sofa và đọc sách).
    → Hành động ngồi và đọc xảy ra đồng thời.

Chúng ta cũng có thể sử dụng -ing để nói về một hành động đang xảy ra khi một hành động khác diễn ra. Ví dụ, khi muốn diễn tả một hành động xảy ra tại thời điểm của một hành động khác:

Ví dụ:

  • I met John walking in the park.
    (Tôi gặp John khi đang đi dạo trong công viên).
    → Hai hành động gặp và đi bộ diễn ra cùng lúc.

Ngoài ra, bạn có thể sử dụng từ while hoặc when để diễn đạt rõ ràng hơn về hai hành động này:

Ví dụ:

  • I met John while walking in the park.
    (Tôi gặp John khi đang đi dạo trong công viên).
  • She was reading a book when I entered the room.
    (Cô ấy đang đọc sách khi tôi bước vào phòng).

2. Mệnh Đề -ing Để Diễn Tả Hành Động Xảy Ra Trước

Khi một hành động xảy ra trước một hành động khác, chúng ta thường sử dụng cấu trúc having + past participle để diễn tả hành động đã hoàn thành trước.

Ví dụ:

  • Having finished her homework, she went to bed.
    (Sau khi hoàn thành bài tập về nhà, cô ấy đi ngủ).
    → Ở đây, hành động “hoàn thành bài tập” xảy ra trước hành động “đi ngủ”.

Chúng ta cũng có thể sử dụng after + -ing để nói về hành động xảy ra sau.

Ví dụ:

  • After finishing her homework, she went to bed.
    (Sau khi hoàn thành bài tập về nhà, cô ấy đi ngủ).
    → Ở đây, “finishing her homework” xảy ra trước “going to bed”.

Lưu ý về dấu phẩy:
Khi sử dụng mệnh đề -ing ở đầu câu, hãy nhớ rằng cần phải đặt dấu phẩy sau mệnh đề này.

Ví dụ:

  • Having eaten dinner, he went out for a walk.
    (Sau khi ăn tối, anh ấy ra ngoài đi dạo).

3. Mệnh Đề -ing Để Giải Thích Hoặc Nói Lý Do

Chúng ta cũng có thể sử dụng mệnh đề -ing để giải thích lý do hoặc nguyên nhân cho một hành động cụ thể.

Ví dụ:

  • Feeling tired, I decided to go home early.
    (Vì cảm thấy mệt, tôi quyết định về nhà sớm).

Ví dụ khác:

  • Being a doctor, she knows how to handle this situation.
    (Vì là bác sĩ, cô ấy biết cách xử lý tình huống này).

Khi chúng ta muốn nhấn mạnh rằng một hành động đã kết thúc trước một hành động khác, chúng ta có thể sử dụng having + past participle.

Ví dụ:

  • Having completed the project, he took a vacation.
    (Sau khi hoàn thành dự án, anh ấy đã đi nghỉ mát).

Lưu ý về dấu phẩy:
Tương tự, khi sử dụng mệnh đề -ing để giải thích lý do ở đầu câu, chúng ta cần đặt dấu phẩy sau mệnh đề đó.

Ví dụ:

  • Being late for the meeting, he apologized to everyone.
    (Vì đến trễ cuộc họp, anh ấy đã xin lỗi mọi người).

4. Bài Tập Vận Dụng

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống bằng dạng -ing hoặc having + past participle.

  1. ________ (Finish) the report, she submitted it to her boss.
  2. I saw him ________ (walk) down the street.
  3. After ________ (eat) lunch, we went for a coffee.
  4. ________ (Be) a student, I always try to learn new things.

Bài tập 2: Viết lại các câu sau sử dụng mệnh đề -ing hoặc having + past participle.

  1. Because I felt tired, I went to bed early.
    → ________.
  2. She had already eaten, so she didn’t want dinner.
    → ________.

5. Kết Luận

Mệnh đề -ing là một cấu trúc linh hoạt và hữu ích trong tiếng Anh, cho phép chúng ta diễn tả nhiều hành động cùng lúc, hành động nối tiếp nhau, và thậm chí để giải thích lý do. Việc nắm vững cách sử dụng mệnh đề -ing không chỉ giúp bạn làm phong phú câu văn mà còn làm cho cách diễn đạt của bạn tự nhiên và lưu loát hơn trong giao tiếp. Hãy thực hành thường xuyên để nắm vững cấu trúc này!

Danh từ đếm được và danh từ không đếm được 1

Trong tiếng Anh, danh từ được chia làm hai loại chính: danh từ đếm đượcdanh từ không đếm được. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hai loại danh từ này là vô cùng quan trọng để sử dụng chính xác ngữ pháp trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong văn viết. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách nhận biết và sử dụng đúng danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Anh.

1. Danh Từ Đếm Được và Danh Từ Không Đếm Được

Danh từ đếm được (Countable nouns) là những danh từ có thể đếm được bằng số và có cả dạng số ít và số nhiều.

  • Ví dụ danh từ đếm được số ít:
    • a car (một chiếc xe ô tô)
    • an apple (một quả táo)
  • Ví dụ danh từ đếm được số nhiều:
    • two cars (hai chiếc xe ô tô)
    • three apples (ba quả táo)

Danh từ không đếm được (Uncountable nouns) là những danh từ không thể đếm bằng số và chỉ có một dạng.

  • Ví dụ danh từ không đếm được:
    • water (nước)
    • money (tiền)

Lưu ý: Với danh từ đếm được, chúng ta có thể thêm số lượng cụ thể vào trước danh từ (one car, two apples,…), nhưng với danh từ không đếm được, chúng ta không thể dùng số cụ thể đi kèm.

Ví dụ:

  • I have three books (Tôi có ba quyển sách) → Đúng vì books là danh từ đếm được.
  • I have two waters → Sai, vì water là danh từ không đếm được.

2. Sử Dụng “A/An” Với Danh Từ Đếm Được Số Ít

Chúng ta sử dụng a/an với danh từ đếm được số ít. Việc lựa chọn giữa a hay an phụ thuộc vào âm thanh của từ đứng sau nó:

  • Dùng a trước danh từ bắt đầu bằng âm phụ âm.
    • a car /kɑːr/ (một chiếc xe ô tô)
    • a dog /dɒɡ/ (một con chó)
  • Dùng an trước danh từ bắt đầu bằng âm nguyên âm.
    • an apple /ˈæp.əl/ (một quả táo)
    • an umbrella /ʌmˈbrɛl.ə/ (một cái ô)

Lưu ý: Chúng ta không sử dụng a/an với danh từ không đếm được.

  • I need water (Tôi cần nước) → Đúng
  • I need a water → Sai, vì water là danh từ không đếm được.

Tuy nhiên, chúng ta có thể sử dụng các đơn vị chứa đựng để đếm danh từ không đếm được, ví dụ:

  • a bottle of water (một chai nước)
  • a packet of sugar (một gói đường)
  • a bowl of rice (một bát cơm)

3. Sử Dụng Danh Từ Đếm Được Số Nhiều Và Danh Từ Không Đếm Được Độc Lập

Khi danh từ đếm được ở dạng số nhiều, chúng ta không sử dụng a/an:

  • I have apples (Tôi có táo) → Đúng
  • I have an apples → Sai

Danh từ không đếm được có thể đứng độc lập mà không cần có a/an/the/my/some:

  • Water is essential (Nước là cần thiết)
  • Money can’t buy happiness (Tiền không mua được hạnh phúc)

4. Sử Dụng “Some,” “Any,” “Many,” “Few,” “Much,” Và “Little”

  • Chúng ta sử dụng someany với danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được.
    Ví dụ:

    • I have some apples (Tôi có vài quả táo)
    • Do you have any water? (Bạn có chút nước nào không?)
  • Manyfew được sử dụng với danh từ đếm được số nhiều.
    Ví dụ:

    • She has many friends (Cô ấy có nhiều bạn)
    • There are few cars on the road (Có ít xe trên đường)
  • Muchlittle được sử dụng với danh từ không đếm được.
    Ví dụ:

    • We don’t have much time (Chúng ta không có nhiều thời gian)
    • There is little water left (Còn ít nước)

5. Bài Tập Vận Dụng

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với a/an nếu cần.

  1. I saw ____ cat on the roof.
  2. Can you give me ____ water?
  3. We need ____ umbrella for this rain.
  4. There’s ____ apple in the fridge.

Bài tập 2: Điền vào chỗ trống với some, any, many, few, much, hoặc little.

  1. There aren’t ____ chairs left in the room.
  2. We have ____ time before the meeting starts.
  3. I don’t have ____ money on me right now.
  4. ____ people came to the party last night.

6. Kết Luận

Việc nắm vững cách sử dụng danh từ đếm được và không đếm được giúp bạn có thể diễn đạt chính xác hơn trong tiếng Anh, từ việc giao tiếp hàng ngày đến văn phong học thuật. Hãy chú ý đến các quy tắc về số ít, số nhiều, và các từ đi kèm như a/an, some, many, much để đảm bảo rằng bạn luôn sử dụng chúng đúng cách.

 Danh từ đếm được và danh từ không đếm được 2

Khi nhắc tới danh từ, đa phần chúng ta cần nắm được danh từ số ít, danh từ số nhiều, danh từ đếm được hoặc danh từ không đếm được. Tuy nhiên, trong Tiếng Anh, có một vài trường hợp đặc biệt khi chúng ta sử dụng danh từ. Chúng ta hãy cùng tìm hiểu về những sự đặc biệt ấy thông qua bài viết sau đây nhé!

1. Danh Từ Có Thể Là Đếm Được Hoặc Không Đếm Được

Có một số danh từ trong tiếng Anh có thể được sử dụng như danh từ đếm được hoặc không đếm được, và thường dẫn đến sự khác biệt về nghĩa. Dưới đây là một số ví dụ điển hình:

  • A noise Noise
    • I heard a noise outside. (Tôi nghe thấy một tiếng động bên ngoài.)
      → Ở đây, “a noise” là danh từ đếm được, nghĩa là một âm thanh cụ thể.
    • Noise bothers me when I’m working. (Tiếng ồn làm tôi khó chịu khi tôi đang làm việc.)
      → “Noise” ở đây là danh từ không đếm được, nghĩa là tiếng ồn nói chung.
  • A paper Paper
    • I need a paper to write on. (Tôi cần một tờ giấy để viết.)
      → “A paper” là danh từ đếm được, chỉ một tờ báo hoặc tờ giấy.
    • She works in the paper industry. (Cô ấy làm việc trong ngành công nghiệp giấy.)
      → “Paper” ở đây là danh từ không đếm được, chỉ giấy nói chung.
  • A hair Hair
    • There’s a hair in my soup! (Có một sợi tóc trong súp của tôi!)
      → “A hair” là danh từ đếm được, chỉ một sợi tóc.
    • She has beautiful hair. (Cô ấy có mái tóc đẹp.)
      → “Hair” là danh từ không đếm được, chỉ tóc nói chung.
  • A room Room
    • We booked a room in the hotel. (Chúng tôi đã đặt một phòng trong khách sạn.)
      → “A room” là danh từ đếm được, chỉ một căn phòng cụ thể.
    • There’s enough room for everyone. (Có đủ chỗ cho mọi người.)
      → “Room” là danh từ không đếm được, chỉ không gian.
  • A time Time
    • I’ve had a great time today. (Tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời hôm nay.)
      → “A time” là danh từ đếm được, chỉ một khoảng thời gian cụ thể.
    • Time flies when you’re having fun. (Thời gian trôi qua rất nhanh khi bạn đang vui vẻ.)
      → “Time” là danh từ không đếm được, chỉ thời gian nói chung.

2. Danh Từ Chỉ Đồ Uống

Các từ chỉ đồ uống như tea, coffee, juice, và beer thường là danh từ không đếm được khi chúng ta nói về chúng dưới dạng chất lỏng nói chung.

  • Ví dụ:
    • I don’t drink coffee. (Tôi không uống cà phê.)
    • She poured some juice into a glass. (Cô ấy đã rót một ít nước ép vào ly.)

Tuy nhiên, trong một số trường hợp, đặc biệt khi chúng ta gọi đồ uống trong nhà hàng hoặc quán cà phê, chúng có thể được sử dụng như danh từ đếm được:

  • Ví dụ:
    • Can I have a coffee, please? (Tôi có thể có một ly cà phê được không?)
    • I’ll have a tea. (Tôi sẽ uống một ly trà.)

3. Những Danh Từ Không Đi Kèm A/An Và Không Có Dạng Số Nhiều

Một số danh từ trong tiếng Anh không thể đi kèm với a/an và cũng không được sử dụng ở dạng số nhiều, vì chúng là danh từ không đếm được. Đây là các từ thông dụng:

  • Accommodation (chỗ ở):
    • We are looking for accommodation in the city. (Chúng tôi đang tìm chỗ ở trong thành phố.)
  • Behavior (hành vi):
    • His behavior was unacceptable. (Hành vi của anh ta là không thể chấp nhận.)
  • Damage (thiệt hại):
    • The storm caused a lot of damage. (Cơn bão đã gây ra rất nhiều thiệt hại.)
  • Luck (may mắn):
    • He had no luck in the competition. (Anh ta không gặp may trong cuộc thi.)
  • Permission (sự cho phép):
    • You need permission to enter the building. (Bạn cần sự cho phép để vào tòa nhà.)
  • Traffic (giao thông):
    • There is a lot of traffic today. (Hôm nay có nhiều xe cộ.)
  • Advice (lời khuyên):
    • She gave me some good advice. (Cô ấy đã cho tôi một vài lời khuyên hay.)
  • Bread (bánh mì):
    • We need to buy some bread. (Chúng ta cần mua một ít bánh mì.)
  • Furniture (nội thất):
    • The furniture in the room is old. (Nội thất trong phòng đã cũ.)
  • Luggage (hành lý):
    • They lost my luggage at the airport. (Họ đã làm mất hành lý của tôi tại sân bay.)
  • Progress (tiến triển):
    • She’s made a lot of progress in her studies. (Cô ấy đã tiến bộ rất nhiều trong việc học.)
  • Weather (thời tiết):
    • The weather is nice today. (Thời tiết hôm nay đẹp.)
  • Baggage (hành lý):
    • He checked his baggage at the counter. (Anh ta đã ký gửi hành lý tại quầy.)
  • Chaos (hỗn loạn):
    • The situation was total chaos. (Tình huống đó hoàn toàn hỗn loạn.)
  • Information (thông tin):
    • I need more information about the course. (Tôi cần thêm thông tin về khóa học.)
  • Work (công việc):
    • She has a lot of work to do. (Cô ấy có nhiều việc phải làm.)

Lưu ý: Danh từ news mặc dù có chữ “s” nhưng lại là danh từ không đếm được.

  • Ví dụ:
    • The news is on at 6 PM. (Bản tin thời sự bắt đầu lúc 6 giờ tối.)
    • That’s good news! (Đó là tin tốt!)

4. Một Số Danh Từ Dễ Nhầm Lẫn

Có một số danh từ trong tiếng Anh mà người học dễ nhầm lẫn giữa đếm được và không đếm được:

  • Travel (du lịch):
    • “Travel” là danh từ không đếm được khi nó mang nghĩa đi du lịch nói chung.
      • She loves travel. (Cô ấy yêu thích du lịch.)
    • Tuy nhiên, để nói về một chuyến đi cụ thể, chúng ta dùng a trip hoặc a journey.
      • We had a trip to Italy last year. (Chúng tôi đã có một chuyến đi tới Ý năm ngoái.)
    • Job Work:
      • Job là danh từ đếm được, chỉ một công việc cụ thể.
        • I’m looking for a job. (Tôi đang tìm kiếm một công việc.)
      • Work là danh từ không đếm được, chỉ công việc nói chung.
        • He has a lot of work to do. (Anh ấy có rất nhiều việc phải làm.)
      • View Views:
        • View là danh từ đếm được khi chỉ một cảnh quan.
          • The view from the top was amazing. (Cảnh từ trên đỉnh thật tuyệt vời.)
        • Views có thể mang nghĩa ý kiến hoặc quan điểm.
          • She has strong views on politics. (Cô ấy có những quan điểm mạnh mẽ về chính trị.)
        • Suggestion Advice:
          • Suggestion là danh từ đếm được.
            • I have a suggestion for the meeting. (Tôi có một đề xuất cho cuộc họp.)
          • Advice là danh từ không đếm được.
            • She gave me some good advice. (Cô ấy đã cho tôi một vài lời khuyên hay.)

5. Bài Tập Vận Dụng

Bài tập 1: Chọn danh từ đúng điền vào chỗ trống.

  1. I need ___ (a hair/hair) to fix the machine.
  2. There was ___ (a noise/noise) coming from the basement.
  3. Can I have ___ (a coffee/coffee), please?
  4. They lost my ___ (baggage/luggages) at the airport.
  5. She gave me some ___ (advices/advice) on how to improve my English.

Bài tập 2: Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được trong các câu sau.

  1. We are looking for some ___ (accommodations/accommodation).
  2. The ___ (furnitures/furniture) in this house is old.
  3. I had ___ (a great time/great time) at the party.
  4. There was ___ (a chaos/chaos) after the announcement.

6. Kết Luận

Việc phân biệt danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Anh là một kỹ năng quan trọng để giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn. Những từ đặc biệt, có thể đóng vai trò là cả hai loại danh từ, thường dẫn đến sự khác biệt về nghĩa, vì vậy việc hiểu rõ cách sử dụng của chúng sẽ giúp bạn tránh được nhiều lỗi thông dụng. Hãy thường xuyên thực hành và áp dụng vào cuộc sống hàng ngày để nâng cao khả năng tiếng Anh của mình!

Cách sử dụng danh từ đếm được với a/an và some

Trong tiếng Anh, việc sử dụng đúng danh từ đếm được (countable nouns) và các từ đi kèm như a/ansome là một phần quan trọng để giao tiếp chính xác. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm rõ cách sử dụng danh từ đếm được cùng với a/ansome một cách hiệu quả và dễ hiểu.

1. Danh Từ Đếm Được: Số Ít và Số Nhiều

Trước khi đi vào chi tiết, cần hiểu rằng danh từ đếm được có hai dạng chính: số ítsố nhiều. Dưới đây là một số điểm quan trọng cần ghi nhớ:

1.1. Danh Từ Đếm Được Số Ít

  • Danh từ đếm được số ít chỉ một đối tượng duy nhất và luôn đi kèm với mạo từ a/an, tùy thuộc vào âm bắt đầu của danh từ đó.
    • A đứng trước các danh từ bắt đầu bằng phụ âm:
      • A book (một quyển sách)
      • A car (một chiếc xe)
    • An đứng trước các danh từ bắt đầu bằng nguyên âm:
      • An apple (một quả táo)
      • An umbrella (một chiếc ô)
    • Lưu ý: Danh từ đếm được số ít không thể đứng một mình mà cần có từ đi kèm như a/an/the/my. Ví dụ:
      • I have a pen. (Tôi có một cái bút.)
      • The dog is barking. (Con chó đang sủa.)
      • My friend is coming. (Bạn của tôi đang đến.)

1.2. Danh Từ Đếm Được Số Nhiều

  • Danh từ đếm được số nhiều chỉ nhiều đối tượng và có thể đứng độc lập. Thông thường, chúng được tạo thành bằng cách thêm -s hoặc -es vào danh từ số ít. Ví dụ:
    • Books (nhiều quyển sách)
    • Cars (nhiều chiếc xe)
    • Apples (nhiều quả táo)

2. Sử Dụng A/An Để Nói Về Loại Hoặc Nghề Nghiệp

2.1. A/An Để Nói Về Thể Loại

Bạn có thể sử dụng a/an khi muốn nói về thể loại của một sự vật hoặc một người nào đó. Cụ thể, a/an không chỉ dùng để nói về một vật cụ thể mà còn dùng để chỉ một loại hình chung. Ví dụ:

  • A car is a means of transportation. (Ô tô là một phương tiện giao thông.)
  • An eagle is a type of bird. (Đại bàng là một loài chim.)

2.2. A/An Để Nói Về Nghề Nghiệp

Trong tiếng Anh, a/an cũng được sử dụng khi nói về nghề nghiệp của một ai đó. Ví dụ:

  • She is a doctor. (Cô ấy là một bác sĩ.)
  • He is an engineer. (Anh ấy là một kỹ sư.)

2.3. So Sánh Giữa Danh Từ Số Ít Và Số Nhiều

Khi sử dụng danh từ số ít, bạn luôn cần một từ bổ nghĩa như a/an, nhưng với danh từ số nhiều, chúng có thể đứng độc lập. Ví dụ so sánh:

  • I saw a dog in the park. (Tôi đã nhìn thấy một con chó trong công viên.)
  • I saw dogs in the park. (Tôi đã nhìn thấy những con chó trong công viên.)

3. Sử Dụng Some Với Danh Từ Đếm Được Số Nhiều

Some có thể được sử dụng với danh từ đếm được số nhiều theo hai cách chính:

3.1. Some Nghĩa Là “Một Số Lượng”

Some có thể đồng nghĩa với “a number of”, “a few of”, hoặc “a pair of”. Khi bạn nói về một số lượng cụ thể nhưng không quá lớn, bạn sử dụng some. Ví dụ:

  • I bought some apples. (Tôi đã mua vài quả táo.)
  • She needs some books for her class. (Cô ấy cần một số sách cho lớp học của mình.)

Lưu ý: Khi nói về các sự vật chung chung, không sử dụng some. Ví dụ:

  • I love apples. (Tôi yêu táo.)
    (Đúng, vì đang nói về táo nói chung.)
  • I love some apples. (Tôi yêu một vài quả táo.)
    (Sai, vì cụm từ này ngụ ý bạn không thích tất cả các loại táo.)

3.2. Some Nghĩa Là “Một Vài Nhưng Không Phải Tất Cả”

Trong nhiều trường hợp, some cũng mang nghĩa “một vài nhưng không phải tất cả”. Ví dụ:

  • Some students passed the exam. (Một số học sinh đã đỗ kỳ thi.)
    → Ở đây, some có nghĩa là một vài học sinh đã đỗ, nhưng không phải tất cả đều đỗ.
  • I have some friends who live in London. (Tôi có một vài người bạn sống ở London.)
    → Không phải tất cả bạn của tôi đều sống ở London, chỉ có một số thôi.

4. Bài Tập Vận Dụng

Bài tập 1: Điền a/an hoặc some vào chỗ trống.

  1. She wants to be ___ engineer when she grows up.
  2. I bought ___ new books for my collection.
  3. Could you pass me ___ apple?
  4. There are ___ cars in the parking lot.
  5. He’s ___ teacher at the local school.

Bài tập 2: Chọn từ đúng để hoàn thành câu.

  1. I have ___ (some/any) friends who live in New York.
  2. ___ (A/An) elephant is a large animal.
  3. She needs ___ (some/any) help with her homework.
  4. He is ___ (a/an) doctor.
  5. They have ___ (some/a few) ideas for the project.

5. Kết Luận

Việc sử dụng đúng a/ansome với danh từ đếm được là một kỹ năng quan trọng trong tiếng Anh. A/an được sử dụng với danh từ đếm được số ít để chỉ một đối tượng cụ thể hoặc một loại sự vật. Trong khi đó, some được sử dụng với danh từ đếm được số nhiều để chỉ một số lượng hoặc một nhóm nhất định. Hãy thực hành thường xuyên để nắm vững cách sử dụng này và cải thiện khả năng tiếng Anh của bạn!

Phân biệt cách sử dụng a/an và the

Việc sử dụng chính xác các mạo từ a/anthe là một kỹ năng quan trọng trong tiếng Anh. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách phân biệt giữa a/anthe trong các ngữ cảnh khác nhau.

1. A/An Khi Nhắc Đến Lần Đầu Và The Khi Đã Cụ Thể Hóa

Khi chúng ta nhắc đến một vật hay một người lần đầu tiên, chúng ta sử dụng a/an để nói về chúng. Tuy nhiên, khi đã xác định rõ vật đó là vật gì hoặc người đó là ai (tức đã được nhắc đến trước đó), chúng ta sử dụng the.

Ví dụ:

  • I saw a cat in the garden. (Tôi nhìn thấy một con mèo trong vườn.)
    → Đây là lần đầu tiên nhắc đến con mèo này, vì vậy ta dùng a.
  • The cat was black. (Con mèo đó màu đen.)
    → Ở đây, con mèo đã được xác định rõ, vì vậy chúng ta dùng the.

So sánh thêm:

  • He bought a (Anh ấy mua một chiếc xe hơi.)
  • The car he bought was very expensive. (Chiếc xe mà anh ấy mua rất đắt.)

 

2. Sử Dụng A/An Khi Nói Về Thể Loại, The Khi Nói Về Vật Cụ Thể

A/An được sử dụng khi chúng ta nói về loại của một vật hoặc một người, trong khi the được sử dụng khi chúng ta đề cập đến vật cụ thể.

Ví dụ:

  • We went to a very cheap restaurant last night. (Chúng tôi đã đi đến một nhà hàng rất rẻ tối qua.)
    → Nhà hàng này chỉ được nhắc đến lần đầu và không được xác định rõ, vì vậy dùng a.
  • The restaurant where we had dinner was very cheap. (Nhà hàng mà chúng tôi đã ăn tối thì rất rẻ.)
    → Nhà hàng này đã được cụ thể hóa, vì vậy chúng ta dùng the.

3. Sử Dụng The Khi Nói Rõ Về Vật Hoặc Người Cụ Thể

Khi chúng ta rõ ràng muốn đề cập đến một vật hoặc một người cụ thể, đặc biệt là khi ở trong một không gian mà cả người nói và người nghe đều hiểu rõ, chúng ta sử dụng the.

Ví dụ trong một căn phòng:

  • Can you turn off the light? (Bạn có thể tắt đèn không?)
  • She cleaned the floor and the carpet. (Cô ấy đã lau sàn và thảm.)
  • I opened the door to let some fresh air in. (Tôi mở cửa để không khí trong lành tràn vào.)

Những vật này đều cụ thể và dễ nhận biết trong bối cảnh này, vì vậy chúng ta sử dụng the.

4. Sử Dụng The Với ‘Go To’ Và Một Số Cụm Từ Cố Định

The cũng được sử dụng trong các cụm từ cố định với động từ go to, đặc biệt là khi đi đến một địa điểm cụ thể hoặc gặp một chuyên gia nào đó.

Ví dụ:

  • I have to go to the bank this afternoon. (Chiều nay tôi phải đi đến ngân hàng.)
    → Ở đây, ta biết chính xác “the bank” nào.
  • She’s going to the doctor (Cô ấy sẽ đi gặp bác sĩ vào ngày mai.)

So sánh:

  • He went to a bank to withdraw some money. (Anh ấy đã đi đến một ngân hàng để rút tiền.)
    → Ở đây, không biết ngân hàng nào cụ thể nên dùng a.
  • She needs to see a dentist. (Cô ấy cần gặp một nha sĩ.)
    → Không rõ nha sĩ cụ thể nào, vì vậy ta dùng a.

5. Sử Dụng A/An Khi Nhắc Đến Tần Suất Hoặc Đơn Vị Giá Trị

Chúng ta sử dụng a/an khi nói về tần suất hoặc giá trị tính trên một đơn vị nhất định.

Ví dụ:

  • I go jogging once a week. (Tôi đi chạy bộ mỗi tuần một lần.)
  • She visits her family twice a month. (Cô ấy thăm gia đình hai lần mỗi tháng.)
  • Eggs are $1.45 a dozen. (Trứng có giá 1.45 đô la một tá.)
  • He gets his salary three times a year. (Anh ấy nhận lương ba lần một năm.)

6. Bài Tập Vận Dụng

Bài tập 1: Điền a/an hoặc the vào chỗ trống.

  1. I saw ___ interesting movie last night. ___ movie was about space exploration.
  2. We went to ___ new restaurant. ___ food was delicious.
  3. She has ___ appointment with ___ dentist.
  4. There’s ___ book on ___ table.
  5. They go to ___ gym three times ___ week.

Bài tập 2: Chọn từ đúng để hoàn thành câu.

  1. ___ (A/An/The) sun rises in the east.
  2. I need ___ (a/an/the) doctor.
  3. Can you turn off ___ (a/an/the) fan?
  4. He bought ___ (a/an/the) car, and ___ (a/an/the) car is really fast.
  5. They go to ___ (a/an/the) bank every Friday.

7. Kết Luận

Việc phân biệt a/anthe không khó, nhưng cần sự chú ý đến ngữ cảnh. A/an được dùng khi nhắc đến một đối tượng lần đầu hoặc khi nói về thể loại, trong khi the dùng để chỉ những đối tượng cụ thể hoặc đã được nhắc đến trước đó. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng các mạo từ này một cách thành thạo và tự nhiên trong giao tiếp tiếng Anh!

Cách sử dụng the (phần 1)

Trong tiếng Anh, mạo từ the là một trong những công cụ ngữ pháp phổ biến và cần thiết để nói về những danh từ cụ thể. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng the trong các trường hợp cụ thể.

1. Sử Dụng “The” Khi Chỉ Có Một Cái Gì Đó

Khi chúng ta nói về một sự vật hoặc khái niệm mà chỉ có duy nhất một cái, chúng ta sử dụng the. Điều này giúp chỉ ra rằng chúng ta đang nói về một thứ mà ai cũng biết hoặc dễ dàng hiểu là chỉ có một.

Ví dụ:

  • The equator (xích đạo)
  • The capital of Argentina (thủ đô của Argentina)
  • The end of this month (cuối tháng này)
  • The tenth floor (tầng mười)

2. Sử Dụng “The” Với Tính Từ So Sánh Nhất

Khi sử dụng tính từ so sánh nhất (những từ có dạng “the most”, “the best”, “the tallest”), chúng ta luôn sử dụng the.

Ví dụ:

  • He is the tallest person in the class. (Anh ấy là người cao nhất trong lớp.)
  • This is the most beautiful painting I’ve ever seen. (Đây là bức tranh đẹp nhất mà tôi từng thấy.)

So sánh với A/An:

  • She is a good (Cô ấy là một học sinh giỏi.)
  • She is the best student in her class. (Cô ấy là học sinh giỏi nhất trong lớp.)

Chúng ta cũng sử dụng the với từ same để chỉ sự tương đồng.

Ví dụ:

  • They are wearing the same (Họ đang mặc cùng một bộ quần áo.)

3. Sử Dụng “The” Với Một Số Từ Cụ Thể

Chúng ta sử dụng the với một số danh từ chỉ những thứ quen thuộc hoặc duy nhất.

Ví dụ:

  • The world (thế giới)
  • The earth (trái đất)
  • The ground (mặt đất)
  • The sea (biển)
  • The sun (mặt trời)
  • The moon (mặt trăng)
  • The sky (bầu trời)
  • The country (vùng nông thôn)

Lưu ý: Khi chúng ta nghĩ đến “Earth” như một hành tinh trong vũ trụ, giống như Mars (sao Hỏa) hay Jupiter (sao Mộc), chúng ta có thể dùng “Earth” mà không cần the.

Ví dụ:

  • Mars is smaller than Earth. (Sao Hỏa nhỏ hơn Trái Đất.)

Ngoài ra, khi chúng ta nói về space (không gian ngoài vũ trụ), chúng ta cũng không dùng the.

Ví dụ:

  • There are millions of stars in space. (Có hàng triệu ngôi sao trong không gian.)

4. Sử Dụng “The” Với Một Số Địa Điểm

Chúng ta sử dụng the với một số địa điểm giải trí như rạp chiếu phim hoặc nhà hát.

Ví dụ:

  • I’m going to the cinema this evening. (Tôi sẽ đi xem phim tối nay.)
  • They went to the theatre to watch a play. (Họ đã đến nhà hát để xem kịch.)

5. Lưu Ý Về “The” Với Television, Radio Và Internet

Chúng ta không sử dụng the với television, nhưng lại sử dụng the với radiointernet.

Ví dụ:

  • I watched the news on television. (Tôi đã xem tin tức trên TV.)
  • She listens to the radio every morning. (Cô ấy nghe radio mỗi sáng.)
  • You can find everything on the internet. (Bạn có thể tìm thấy mọi thứ trên internet.)

6. Không Sử Dụng “The” Với Bữa Ăn Thông Thường

Chúng ta không sử dụng the với các bữa ăn thông thường như breakfast (bữa sáng), lunch (bữa trưa), hay dinner (bữa tối).

Ví dụ:

  • We had breakfast at 8 a.m. (Chúng tôi đã ăn sáng lúc 8 giờ sáng.)
  • I usually have lunch at noon. (Tôi thường ăn trưa vào buổi trưa.)

Tuy nhiên, chúng ta có thể sử dụng a/an khi muốn miêu tả đặc điểm của bữa ăn.

Ví dụ:

  • We had a big lunch. (Chúng tôi đã ăn một bữa trưa lớn.)
  • She enjoyed an expensive dinner. (Cô ấy đã tận hưởng một bữa tối đắt đỏ.)
  • He prepared a wonderful breakfast. (Anh ấy đã chuẩn bị một bữa sáng tuyệt vời.)
  • We had an early breakfast (Hôm nay chúng tôi đã ăn sáng sớm.)

7. Không Sử Dụng “The” Với Size, Platform, Room, Page

Chúng ta không sử dụng the khi nói về kích thước (size) hoặc các nền tảng (platform) trong các bối cảnh như số phòng, trang sách, hoặc kích thước giày.

Ví dụ:

  • She wears size 5 shoes. (Cô ấy mang giày cỡ 5.)
  • The train is leaving from platform 5. (Chuyến tàu sẽ khởi hành từ nền số 5.)
  • He is staying in room 123. (Anh ấy đang ở phòng 123.)
  • Please turn to page 20. (Vui lòng chuyển sang trang 20.)
  • This product contains vitamin A. (Sản phẩm này chứa vitamin A.)

8. Bài Tập Vận Dụng

Bài tập 1: Điền the vào chỗ trống nếu cần.

  1. She’s going to ___ cinema tonight.
  2. I watched the match on ___ television.
  3. They are going to ___ theatre to see a play.
  4. We live on ___ tenth floor of this building.
  5. She is wearing a ring made of ___ gold.
  6. He stayed in ___ room 456.

Bài tập 2: Chọn từ đúng để hoàn thành câu.

  1. I love watching ___ (the/) sun set over ___ (the/) sea.
  2. She listens to ___ (the/) radio every morning, but she watches ___ (the/) news on ___ (the/_) television.
  3. He lives in ___ (the/) country but works in ___ (the/) city.
  4. We had ___ (a/an/the) wonderful breakfast today.
  5. Please turn to ___ (the/_) page 30 of your textbook.

9. Kết Luận

Mạo từ the có nhiều cách sử dụng quan trọng trong tiếng Anh, từ việc chỉ những vật duy nhất, địa điểm cụ thể, cho đến những trường hợp cố định. Hiểu cách sử dụng the sẽ giúp bạn giao tiếp một cách tự nhiên và chính xác hơn. Hãy tiếp tục luyện tập để nắm vững cách sử dụng của mạo từ này!

Bài 80: Cách sử dụng the (phần 2)

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tiếp tục khám phá cách sử dụng mạo từ the trong các trường hợp cụ thể trong tiếng Anh. Phần này sẽ tập trung vào cách sử dụng the với các danh từ chỉ địa điểm và một số cụm từ thông dụng.

1. Sử Dụng “School” Và “The School”

School (không có the) được sử dụng để nói về trường học một cách chung chung, như một khái niệm về nơi diễn ra các hoạt động giáo dục.

Ví dụ:

  • Children go to school from Monday to Friday. (Trẻ em đi học từ thứ Hai đến thứ Sáu.)
  • She’s at school right now. (Cô ấy đang ở trường ngay bây giờ.)

The school được sử dụng khi chúng ta nói về một ngôi trường cụ thể, đã được xác định rõ trong ngữ cảnh.

Ví dụ:

  • I’ll meet you at the school near my house. (Tôi sẽ gặp bạn ở ngôi trường gần nhà tôi.)
  • The parents visited the school their children attend. (Các bậc cha mẹ đã đến thăm ngôi trường mà con cái họ theo học.)

2. Sử Dụng Với Prison, Hospital, University, College, Church

Tương tự như “school”, các từ như prison, hospital, university, college, và church cũng có sự khác biệt rõ ràng khi có hoặc không có the.

  • Prison (không có the) được dùng khi chúng ta đề cập đến nơi người ta bị giam giữ như một khái niệm chung.
    Ví dụ: He was sent to prison for five years. (Anh ấy bị đưa vào tù năm năm.)
  • The prison: chỉ một nhà tù cụ thể.
    Ví dụ: The prison where he was held was very old. (Nhà tù nơi anh ta bị giam giữ rất cũ.)
  • Hospital (không có the) được dùng khi nói đến nơi chăm sóc y tế chung.
    Ví dụ: She’s in hospital recovering from surgery. (Cô ấy đang nằm viện để phục hồi sau ca phẫu thuật.)
  • The hospital: chỉ một bệnh viện cụ thể.
    Ví dụ: The hospital near my house is very modern. (Bệnh viện gần nhà tôi rất hiện đại.)
  • University/College: cũng tương tự như trên.
    Ví dụ: He’s studying at university. (Anh ấy đang học đại học.)
    Ví dụ: I visited the university where he studies. (Tôi đã đến thăm trường đại học nơi anh ấy học.)

Tuy nhiên, với đa phần các địa điểm khác, chúng ta thường sử dụng the.

Ví dụ:

  • They are waiting at the station. (Họ đang đợi ở nhà ga.)
  • I’m going to the cinema (Tôi sẽ đi xem phim tối nay.)

3. Sử Dụng Với “Bed”

Trong tiếng Anh, cụm từ go to bedbe in bed không cần sử dụng the vì chúng diễn tả hoạt động chung là đi ngủ hoặc ở trên giường để ngủ.

Ví dụ:

  • I usually go to bed at 10 p.m. (Tôi thường đi ngủ lúc 10 giờ tối.)
  • She’s in bed because she’s not feeling well. (Cô ấy đang nằm trên giường vì cô ấy không khỏe.)

Tuy nhiên, khi chúng ta nói về một cái giường cụ thể, chẳng hạn như khi nói về loại nội thất, chúng ta sử dụng the.

Ví dụ:

  • I need to change the sheets on the bed in the guest room. (Tôi cần thay ga trải giường trên chiếc giường trong phòng khách.)

4. Sử Dụng Với “Work” Và “Home”

Với từ work, chúng ta thường sử dụng các cụm từ sau mà không có the.

Ví dụ:

  • I usually go to work at 8 a.m. (Tôi thường đi làm lúc 8 giờ sáng.)
  • She’s at work right now. (Cô ấy đang làm việc ngay bây giờ.)
  • I need to start work early tomorrow. (Tôi cần bắt đầu làm việc sớm vào ngày mai.)
  • He just finished work. (Anh ấy vừa hoàn thành công việc.)

Với từ home, chúng ta cũng không dùng the trong các cụm từ chỉ sự di chuyển hoặc trạng thái hiện diện ở nhà.

Ví dụ:

  • I’m going home after work. (Tôi sẽ về nhà sau giờ làm việc.)
  • She’s at home (Cô ấy ở nhà hôm nay.)
  • We arrived home late last night. (Chúng tôi về nhà trễ tối qua.)

5. Bài Tập Vận Dụng

Bài tập 1: Điền the vào chỗ trống nếu cần thiết.

  1. She’s studying at ___ university.
  2. They went to ___ cinema to watch a movie.
  3. He’s in ___ bed because he’s feeling sick.
  4. I usually go to ___ work at 9 a.m.
  5. They visited ___ prison where he was held.

Bài tập 2: Chọn từ đúng để hoàn thành câu.

  1. I’m going to ___ (the/_ ) church this Sunday.
  2. She’s ___ (the/_ ) hospital recovering from surgery.
  3. I visited ___ (the/_ ) school my cousin goes to.
  4. He finished ___ (the/_ ) work at 5 p.m. yesterday.
  5. They waited at ___ (the/_ ) station for the bus.

6. Kết Luận

Mạo từ the có vai trò quan trọng trong việc chỉ ra sự cụ thể của địa điểm, sự vật trong giao tiếp hàng ngày. Nắm vững cách sử dụng the sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác hơn. Trong bài viết này, chúng ta đã khám phá sự khác biệt khi sử dụng hoặc không sử dụng the với các từ chỉ địa điểm thông dụng, và các cụm từ như work, home, bed. Hãy luyện tập thêm để nắm chắc kiến thức này!

Cách sử dụng the 3

Trong phần III của loạt bài về cách sử dụng mạo từ the, chúng ta sẽ đi sâu vào việc phân biệt khi nào không sử dụng và khi nào cần sử dụng mạo từ này, đặc biệt khi nói về các danh từ số nhiều và các đối tượng trừu tượng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn và sử dụng the một cách chuẩn xác.

1. Không Dùng “The” Với Những Vật Hoặc Người Nói Chung

Khi chúng ta nói về những vật, người, hay khái niệm nói chung mà không đề cập đến một đối tượng cụ thể nào, chúng ta không sử dụng mạo từ the.

Ví dụ:

  • Dogs are loyal animals. (Chó nói chung là loài vật trung thành.)
  • Doctors work hard to save lives. (Bác sĩ nói chung làm việc chăm chỉ để cứu người.)
  • Classical music can be relaxing. (Nhạc cổ điển có thể giúp thư giãn.)
  • Chinese food is popular around the world. (Ẩm thực Trung Hoa nổi tiếng khắp thế giới.)
  • English is spoken globally. (Tiếng Anh được nói trên toàn cầu.)

Ngoài ra, khi sử dụng từ most để nói về đa số, chúng ta cũng không dùng the trước danh từ.

Ví dụ:

  • Most people enjoy holidays. (Hầu hết mọi người đều thích kỳ nghỉ.)
  • Most shops open at 9 a.m. (Hầu hết các cửa hàng mở cửa lúc 9 giờ sáng.)
  • Most big cities have traffic problems. (Hầu hết các thành phố lớn đều gặp vấn đề giao thông.)

2. Sử Dụng “The” Khi Nhắc Đến Người Hoặc Vật Cụ Thể

Khi chúng ta đề cập đến một nhóm người hoặc vật cụ thể, đã được xác định rõ trong ngữ cảnh, chúng ta phải sử dụng the.

Ví dụ so sánh:

  • Children love to play. (Trẻ em nói chung thích chơi đùa.)
  • The children in my class are very active. (Những đứa trẻ trong lớp tôi rất năng động.)
  • Music can affect your mood. (Âm nhạc nói chung có thể ảnh hưởng đến tâm trạng.)
  • The music at the party was fantastic. (Âm nhạc tại bữa tiệc thật tuyệt vời.)
  • Cars are expensive to maintain. (Xe hơi nói chung rất tốn kém để bảo trì.)
  • The cars parked outside belong to the staff. (Những chiếc xe đậu bên ngoài thuộc về nhân viên.)
  • Sugar is unhealthy in large amounts. (Đường nói chung không tốt khi dùng nhiều.)
  • The sugar in my coffee is too much. (Lượng đường trong cà phê của tôi quá nhiều.)

3. Khi Sự Khác Biệt Giữa Vật Chung Và Cụ Thể Không Rõ Ràng

Trong một số trường hợp, sự khác biệt giữa việc nói về một đối tượng chung và một đối tượng cụ thể không phải lúc nào cũng rõ ràng. Điều này có thể dẫn đến sự nhầm lẫn khi sử dụng the.

Ví dụ phân tích:

  • Books are a source of knowledge. (Sách nói chung là nguồn kiến thức.)
  • The books on my desk are overdue. (Những cuốn sách trên bàn tôi đã quá hạn trả.)

Ở đây, books trong ví dụ đầu tiên đề cập đến sách như một khái niệm chung, trong khi the books trong ví dụ thứ hai nhắc đến những cuốn sách cụ thể trên bàn.

Tương tự:

  • Art is a form of expression. (Nghệ thuật nói chung là một hình thức biểu đạt.)
  • The art in this gallery is extraordinary. (Các tác phẩm nghệ thuật trong phòng trưng bày này rất đặc biệt.)

4. Bài Tập Vận Dụng

Bài tập 1: Điền the vào chỗ trống nếu cần thiết.

  1. ___ doctors work hard to save lives.
  2. She loves listening to ___ classical music.
  3. Most of ___ people in this town are friendly.
  4. ___ sugar in my tea is too sweet.
  5. ___ children at the playground are playing.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.

  1. I enjoy listening to ___ (the/_ ) music at concerts.
  2. ___ (The/_ ) cars in the parking lot are all luxury models.
  3. Most ___ (the/_ ) big cities have efficient public transport systems.
  4. They loved ___ (the/_ ) Chinese food at the new restaurant.
  5. ___ (The/_ ) sugar on the table is for the coffee.

5. Kết Luận

Qua bài viết này, chúng ta đã cùng tìm hiểu cách sử dụng the và khi nào không sử dụng the khi nói về các danh từ số nhiều, vật hoặc người nói chung hay cụ thể. Mạo từ the giúp xác định rõ sự cụ thể của đối tượng trong ngữ cảnh, vì vậy việc hiểu rõ cách dùng là vô cùng quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh. Hãy tiếp tục luyện tập để sử dụng the một cách thành thạo và tự nhiên!

Cách sử dụng the (phần 4)

Trong phần IV của loạt bài về cách sử dụng mạo từ the, chúng ta sẽ khám phá những tình huống đặc biệt khi the được sử dụng để nói về các nhóm người, loài vật, nhạc cụ, hoặc quốc gia. Bài viết sẽ cung cấp các ví dụ rõ ràng để giúp bạn sử dụng the một cách thành thạo.

1. “The” Được Dùng Không Phải Để Nói Về Vật Cụ Thể

Mạo từ the không chỉ dùng để nói về những vật cụ thể, mà còn có thể dùng để nói về một loại hoặc một nhóm.

Ví dụ:

  • The giraffe is the tallest land animal. (Hươu cao cổ là loài động vật cao nhất trên cạn.)
    Ở đây, chúng ta không nói về một con hươu cao cổ cụ thể mà là cả loài.

Với nhạc cụ:

  • The piano is a versatile instrument. (Đàn piano là một nhạc cụ đa dạng.)
    So sánh với: A piano is in the corner. (Có một chiếc đàn piano ở góc phòng.)
    The piano ở ví dụ đầu tiên đề cập đến nhạc cụ này nói chung, trong khi a piano ở ví dụ thứ hai ám chỉ một cây đàn cụ thể.

Với từ “man” (không có the) để nói về loài người:

  • Man has always sought knowledge. (Loài người luôn tìm kiếm tri thức.)

2. “The” + Adjective Để Nói Về Nhóm Người

Chúng ta có thể sử dụng the + tính từ (không cần danh từ đi kèm) để chỉ một nhóm người. Tính từ sẽ đại diện cho một nhóm người có chung đặc điểm hoặc tình trạng.

Ví dụ:

  • The old need special care. (Những người già cần được chăm sóc đặc biệt.)
  • The rich live in luxurious homes. (Những người giàu sống trong những ngôi nhà xa hoa.)
  • The poor often face many difficulties. (Những người nghèo thường gặp nhiều khó khăn.)

Các cụm từ phổ biến:

  • The homeless (Những người vô gia cư)
  • The sick (Những người bệnh)
  • The elderly (Những người cao tuổi)
  • The unemployed (Những người thất nghiệp)
  • The injured (Những người bị thương)

Lưu ý:

  • Không thêm “s” ở sau các tính từ này.
  • Những cụm từ như the old, the rich, the homeless ám chỉ nhóm người (số nhiều), không phải một cá nhân cụ thể.

3. “The” + Tính Từ Chỉ Quốc Gia Để Nói Về Người Dân

Chúng ta sử dụng the + tính từ chỉ quốc gia để nói về người dân của một quốc gia. Thường các tính từ này kết thúc bằng các hậu tố như -ed, -sh, -ese, -ss.

Ví dụ:

  • The French are known for their cuisine. (Người Pháp nổi tiếng với ẩm thực của họ.)
  • The Dutch are skilled traders. (Người Hà Lan là những thương nhân giỏi.)
  • The English have a rich literary tradition. (Người Anh có truyền thống văn học phong phú.)
  • The Chinese have a long history of innovation. (Người Trung Quốc có lịch sử dài về đổi mới.)

Lưu ý:

  • Không thể sử dụng “a/an” trước các tính từ này. Ví dụ, không thể nói “a French” hay “an English” mà cần có một danh từ đứng sau:
    • A French man (một người đàn ông Pháp)
    • An English woman (một người phụ nữ Anh)

Với từ “Chinese” và “Swiss”:

  • Bạn có thể sử dụng “a/an” như bình thường:
    • A Chinese student (một sinh viên Trung Quốc)
    • A Swiss watch (một chiếc đồng hồ Thụy Sĩ)

4. Tính Từ Chỉ Quốc Gia Khác + “s” Để Nói Về Nhóm Người

Với một số tính từ chỉ quốc gia khác, chúng ta chỉ cần thêm “s” vào sau tính từ để tạo thành số nhiều, mà không cần sử dụng the.

Ví dụ:

  • An Italian (một người Ý), Italians (những người Ý)
  • A Mexican (một người Mexico), Mexicans (những người Mexico)
  • A Thai (một người Thái), Thais (những người Thái)

Sử dụng “tính từ + people”:

  • The French people (người dân Pháp)
  • The Chinese people (người dân Trung Quốc)
  • The Mexican people (người dân Mexico)

5. Bài Tập Vận Dụng

Bài tập 1: Điền the hoặc không cần điền gì vào chỗ trống.

  1. ___ giraffe is the tallest land animal.
  2. ___ rich often have access to better healthcare.
  3. ___ Chinese are known for their tea culture.
  4. He plays ___ piano beautifully.
  5. ___ homeless need our support.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.

  1. ___ (A/The/_ ) French woman helped me find my way.
  2. The chef is preparing ___ (a/the/_ ) Chinese dish for dinner.
  3. ___ (The/_ ) English are famous for their literature.
  4. Most ___ (the/_ ) Mexicans I met were very friendly.
  5. He owns ___ (a/the/_ ) piano in his house.

6. Kết Luận

Bài viết đã giới thiệu các cách sử dụng the trong những tình huống đặc biệt để nói về các nhóm người, loài vật, nhạc cụ, và quốc gia. Mạo từ the giúp xác định rõ các đối tượng trong giao tiếp tiếng Anh. Việc hiểu và sử dụng the đúng cách sẽ giúp bạn nói và viết tiếng Anh chính xác và lưu loát hơn.

Các danh từ chỉ tên đi với the và không đi với the (phần 1)

Mạo từ the có vai trò rất quan trọng trong tiếng Anh, và việc biết khi nào sử dụng hoặc không sử dụng the với các tên riêng có thể gây khó khăn cho nhiều người học. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết các trường hợp sử dụng the với tên danh từ.

1. Không Sử Dụng “The” Với Tên Người Và Đa Phần Tên Địa Điểm

Trong tiếng Anh, chúng ta không sử dụng the với tên của người, và phần lớn các tên chỉ địa điểm cũng không cần the.

Ví dụ với tên người:

  • Helen is my friend. (Helen là bạn của tôi.)
  • Taylor moved to New York. (Taylor đã chuyển đến New York.)

Ví dụ với tên địa điểm:

  • Africa is the second largest continent. (Châu Phi là lục địa lớn thứ hai.)
  • France is famous for its cuisine. (Pháp nổi tiếng về ẩm thực.)
  • Everest is the highest mountain in the world. (Everest là ngọn núi cao nhất thế giới.)

Ngoại lệ: Chúng ta thường sử dụng the với một số tên riêng, đặc biệt là những quốc gia có cấu trúc như một vương quốc hay một nhóm cộng hòa.

  • The Kingdom (Vương quốc)
  • The United States of America (Hợp chủng quốc Hoa Kỳ)
  • The Czech Republic (Cộng hòa Séc)
  • The Dominican Republic (Cộng hòa Dominica)

2. Không Sử Dụng “The” Với Mr./Ms./Doctor + Tên Riêng

Khi sử dụng các chức danh như Mr., Ms., Captain, Doctor kèm với một tên riêng, chúng ta không cần the.

Ví dụ:

  • Johnson is our teacher. (Ông Johnson là giáo viên của chúng tôi.)
  • Doctor Smith will see you now. (Bác sĩ Smith sẽ khám cho bạn ngay bây giờ.)

So sánh:

  • The doctor is on leave. (Bác sĩ đang nghỉ phép.)
  • Doctor Johnson will be with you shortly. (Bác sĩ Johnson sẽ gặp bạn ngay.)

Với tên núi và hồ: Chúng ta không sử dụng the với các tên núi hoặc hồ khi có từ Mount hoặc Lake đứng trước.

Ví dụ:

  • Mount Everest (Núi Everest)
  • Lake Victoria (Hồ Victoria)

So sánh:

  • The lake is beautiful. (Cái hồ thật đẹp.)
  • Lake Superior is the largest of the Great Lakes. (Hồ Superior là hồ lớn nhất trong các Hồ Lớn.)

3. Sử Dụng “The” Với Biển, Sông Và Kênh

Chúng ta sử dụng the với tên của các đại dương, biển, sông và kênh.

Ví dụ với đại dương và biển:

  • The Atlantic (Ocean) (Đại Tây Dương)
  • The Indian Ocean (Ấn Độ Dương)
  • The Mediterranean (Sea) (Biển Địa Trung Hải)
  • The Red Sea (Biển Đỏ)

Ví dụ với sông và kênh:

  • The Amazon (Sông Amazon)
  • The Nile (Sông Nile)
  • The Suez Canal (Kênh đào Suez)

Với sa mạc:

  • The Sahara (Sa mạc Sahara)
  • The Gobi Desert (Sa mạc Gobi)

4. Sử Dụng “The” Với Tên Người Hoặc Vật Số Nhiều

Khi nói về danh từ chỉ tên người hoặc vật số nhiều, chúng ta sử dụng the.

Ví dụ với tên gia đình:

  • The Taylors are on vacation. (Gia đình Taylor đang đi nghỉ.)
  • The Johnsons live next door. (Gia đình Johnson sống cạnh nhà.)

Ví dụ với tên địa danh số nhiều:

  • The Netherlands (Hà Lan)
  • The Philippines (Philippines)
  • The United States (Hoa Kỳ)
  • The Bahamas (Bahamas)
  • The Canaries (Quần đảo Canary)
  • The Andes (Dãy núi Andes)
  • The Alps (Dãy núi Alps)
  • The Urals (Dãy núi Ural)

5. Sử Dụng “The” Với Hướng Địa Lý

Khi nói về các hướng địa lý, chúng ta thường sử dụng the với từ chỉ hướng, nhưng không phải lúc nào cũng cần thiết.

Ví dụ với “the”:

  • The north of Vietnam is cooler than the south. (Phía bắc Việt Nam mát mẻ hơn phía nam.)
  • The southeast of Japan is prone to earthquakes. (Phía đông nam Nhật Bản thường xảy ra động đất.)

Tuy nhiên, khi sử dụng tính từ để chỉ hướng:

  • Northern England (Miền bắc nước Anh)
  • Southeastern Spain (Miền đông nam Tây Ban Nha)

Không dùng “the” với một số vùng hoặc quốc gia:

  • North America (Bắc Mỹ)
  • South Africa (Nam Phi)
  • Southeast Asia (Đông Nam Á)

Lưu ý: Trên bản đồ, the thường không được sử dụng kèm với tên địa danh.

6. Bài Tập Vận Dụng

Bài tập 1: Điền the hoặc không cần điền gì vào chỗ trống.

  1. ___ Everest is the highest mountain in the world.
  2. ___ United States of America is a large country.
  3. He lives in ___ northern England.
  4. They are planning to visit ___ Bahamas next summer.
  5. ___ Nile flows through Egypt.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.

  1. ___ (A/The/_ ) Taylors are coming for dinner.
  2. Mount Everest is higher than ___ (the/_ ) Andes.
  3. She is visiting ___ (the/_ ) Netherlands next year.
  4. Doctor Smith will see you now. (___ the/Doctor/_ )
  5. ___ (The/_ ) Gobi Desert is located in Asia.

7. Kết Luận

Việc sử dụng the với các danh từ chỉ tên người và địa điểm trong tiếng Anh có thể hơi phức tạp, nhưng qua bài viết này, bạn sẽ hiểu rõ hơn về các quy tắc sử dụng the một cách chính xác. Những quy tắc này sẽ giúp bạn giao tiếp và viết tiếng Anh một cách tự nhiên và đúng ngữ pháp hơn.

Các danh từ chỉ tên đi với the và không đi với the (phần 2)

Trong bài học này, chúng ta sẽ tiếp tục tìm hiểu cách sử dụng “the” với tên danh từ trong tiếng Anh. Một số danh từ đi kèm “the”, trong khi nhiều danh từ khác không cần “the”. Hãy xem chi tiết dưới đây.

1. Không Sử Dụng “The” Với Tên Đường/Phố/Quảng Trường

Khi nhắc đến tên của đường, phố hoặc quảng trường, chúng ta không sử dụng “the”. Một vài ví dụ:

  • Oxford Street
  • Fifth Avenue
  • Times Square

Ngoài ra, chúng ta cũng không sử dụng “the” với nhiều tên của tòa nhà hoặc tổ chức như sân bay, ga tàu, trường đại học. Ví dụ:

  • Manchester Airport
  • Harvard University
  • Waterloo Station

Lý do là vì “Manchester” là tên của một địa điểm, và “Harvard” là tên của một người, nên chúng ta không dùng “the” với các từ này. Tương tự:

  • Cambridge University (không phải “the Cambridge University”)
  • Liverpool Street Station

2. Một Số Tòa Nhà Có Tên Kèm Theo “The”

Có một số tòa nhà mà tên của chúng luôn đi kèm với “the”, và chúng ta cần ghi nhớ điều này. Ví dụ:

  • the Sheraton Hotel
  • the Palace Theatre
  • the National Gallery
  • the White House

Khi đã quen thuộc với tên của một số tòa nhà này, chúng ta thậm chí có thể bỏ đi danh từ phía sau:

  • the Sheraton (thay vì “the Sheraton Hotel”)
  • the Palace (thay vì “the Palace Theatre”)

3. Sử Dụng “The” Với Tên Đi Kèm Giới Từ “Of”

Khi tên danh từ có giới từ “of”, chúng ta sử dụng “the”. Ví dụ:

  • the Bank of England
  • the Tower of London
  • the Great Wall of China

Lưu ý sự khác biệt giữa các ví dụ sau đây:

  • the University of Cambridge nhưng Cambridge University (không có “the”).

4. Tên Cửa Hàng/Nhà Hàng/Khách Sạn Thường Không Dùng “The”

Nhiều cửa hàng, nhà hàng hoặc khách sạn được đặt tên theo tên người và thường kết thúc với -‘s hoặc -s. Với những tên như vậy, chúng ta không sử dụng “the”. Ví dụ:

  • McDonald’s
  • Joe’s Diner
  • Barclays

Ngoài ra, các nhà thờ có tên kèm theo từ “St” (Saint) cũng không dùng “the”:

  • St John’s Church
  • St Patrick’s Cathedral

5. Sử Dụng “The” Với Báo Chí, Tổ Chức, Và Một Số Quốc Gia

Đa phần các tờ báo hoặc tổ chức đều có “the” đi kèm. Ví dụ:

  • the Washington Post
  • the Financial Times
  • the Red Cross
  • the BBC

Tuy nhiên, chúng ta thường không sử dụng “the” với tên của một số quốc gia, công ty, hay tổ chức cụ thể:

  • Vietnam (không phải “the Vietnam”)
  • Singapore Airlines
  • Fiat
  • Kodak

6. Bài Tập Vận Dụng

Điền “the” vào các câu sau nếu cần thiết:

  1. ___ United Kingdom là một quốc gia ở châu Âu.
  2. Tôi đã đi thăm ___ St Paul’s Cathedral ở London.
  3. Anh ấy học tại ___ Yale University.
  4. Họ sống ở ___ Oxford Street.
  5. ___ Mount Everest là ngọn núi cao nhất thế giới.

7. Kết Luận

Việc sử dụng “the” trong tiếng Anh đôi khi có những quy tắc cần phải ghi nhớ. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn nắm rõ hơn về cách sử dụng “the” với tên danh từ. Hãy thực hành nhiều để nhớ và sử dụng một cách tự nhiên hơn nhé!

Bài viết này không chỉ cung cấp các quy tắc ngữ pháp mà còn hỗ trợ người học với các ví dụ thực tế, giúp họ hiểu rõ hơn về cách sử dụng “the” với các danh từ chỉ tên.

Danh từ đếm được số ít và số nhiều

Danh từ đếm được trong tiếng Anh có hai dạng chính: số ít và số nhiều. Tuy nhiên, không phải lúc nào cách sử dụng chúng cũng đơn giản. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng danh từ đếm được, bao gồm các danh từ số nhiều đặc biệt và các ngoại lệ.

1. Danh từ số nhiều cho những vật đi theo cặp

Một số danh từ trong tiếng Anh dùng ở dạng số nhiều vì chúng chỉ các vật đi theo cặp. Những danh từ này bao gồm:

  • Trousers (quần dài)
  • Jeans (quần jean)
  • Tights (quần tất)
  • Pyjamas (bộ đồ ngủ)
  • Glasses (kính mắt)
  • Scissors (cái kéo)

Vì chúng là các danh từ số nhiều, bạn có thể sử dụng cụm “a pair of” để chỉ một đơn vị của chúng:

  • “A pair of trousers” (một cái quần dài)
  • “A pair of glasses” (một cái kính)

2. Danh từ kết thúc bằng -ics không phải là danh từ số nhiều

Một số danh từ kết thúc bằng đuôi -ics tuy nhìn giống danh từ số nhiều nhưng thực tế không phải vậy. Những từ này thường chỉ các môn học, ngành nghề, hoặc chủ đề và luôn được xem là danh từ số ít:

  • Athletics (thể thao điền kinh)
  • Gymnastics (thể dục dụng cụ)
  • Economics (kinh tế học)
  • Politics (chính trị)
  • Physics (vật lý học)
  • Electronics (điện tử học)

Lưu ý: Từ news (tin tức) cũng là danh từ số ít, mặc dù có ‘s’ ở cuối:

  • “The news is very important today.” (Tin tức hôm nay rất quan trọng.)

3. Danh từ có thể là số ít hoặc số nhiều

Một số danh từ dù có đuôi -s nhưng có thể sử dụng như cả danh từ số ít lẫn số nhiều. Ví dụ:

  • Means (phương tiện/cách thức)
    • “This is a means of transport.” (Đây là một phương tiện giao thông.)
    • “There are many means to achieve that.” (Có nhiều cách để đạt được điều đó.)
  • Series (chuỗi)
    • “I am watching a TV series.” (Tôi đang xem một loạt phim truyền hình.)
    • “There are two new series on Netflix.” (Có hai loạt phim mới trên Netflix.)
  • Species (loài)
    • “This is a rare species of fish.” (Đây là một loài cá hiếm.)
    • “There are 200 species of birds in this forest.” (Có 200 loài chim trong khu rừng này.)

4. Danh từ số ít chỉ nhóm người có thể sử dụng với động từ số nhiều

Một số danh từ số ít nhưng có thể dùng với động từ chia số nhiều, bởi chúng thường ám chỉ nhóm người:

  • The government (chính phủ)
  • The staff (nhân viên)

Bạn có thể sử dụng cả động từ số ít hoặc số nhiều với các danh từ này, tùy thuộc vào cách nhìn nhận:

  • “The staff is very professional.” (Nhân viên rất chuyên nghiệp.)
  • “The staff are working hard.” (Nhân viên đang làm việc chăm chỉ.)

Lưu ý: Từ police luôn được sử dụng với động từ số nhiều:

  • “The police are investigating the case.” (Cảnh sát đang điều tra vụ án.)

Để chỉ một cảnh sát cụ thể, bạn có thể dùng:

  • “A police officer” (một sĩ quan cảnh sát)
  • “A policeman” (một cảnh sát nam)
  • “A policewoman” (một cảnh sát nữ)

5. Sử dụng “person” và “people”

Trong tiếng Anh, danh từ person (người) dùng để chỉ một cá nhân, còn people (mọi người) được sử dụng để chỉ nhiều người:

  • “There is one person in the room.” (Có một người trong phòng.)
  • “There are many people at the party.” (Có nhiều người ở buổi tiệc.)

Lưu ý: Từ persons rất hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.

6. Một khoản tiền, thời gian, hoặc khoảng cách thường được chia động từ số ít

Khi một danh từ chỉ một khoản tiền, khoảng thời gian, hoặc khoảng cách, ta có thể xem nó như một vật thể và chia động từ số ít:

  • “Ten dollars is enough for this meal.” (Mười đô là đủ cho bữa ăn này.)
  • “Three weeks is a long time.” (Ba tuần là một khoảng thời gian dài.)
  • “Fifty kilometers is a long drive.” (Năm mươi cây số là một chuyến đi dài.)

7. Bài tập vận dụng

Hãy thử làm các bài tập sau để củng cố kiến thức về danh từ đếm được số ít và số nhiều:

Điền vào chỗ trống với từ thích hợp:

    • “There ___ (is/are) two species of birds in this area.”
    • “Athletics ___ (is/are) a popular sport in my country.”
    • “The government ___ (has/have) decided to increase taxes.”

Dịch các câu sau sang tiếng Anh:

    • Cảnh sát đang điều tra vụ trộm.
    • Ba tuần là đủ thời gian để hoàn thành dự án này.

8. Kết luận

Việc nắm vững cách sử dụng danh từ số ít và số nhiều trong tiếng Anh là rất quan trọng để giúp bạn giao tiếp và viết lách chính xác. Hãy ghi nhớ những quy tắc đặc biệt và luyện tập thường xuyên để cải thiện kỹ năng của mình.

Cụm danh từ

Cụm danh từ (noun phrases) là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và cụ thể hơn. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng cụm danh từ.

1. Sử Dụng Hai Danh Từ Kết Hợp (Noun + Noun)

Chúng ta có thể sử dụng hai danh từ đi liền với nhau để nói về một vật, một địa điểm, hoặc thậm chí là một ý tưởng. Trong cấu trúc này, danh từ đầu tiên đóng vai trò như một tính từ, giúp xác định “loại” đồ vật, con người, hay ý tưởng mà chúng ta đang nhắc tới. Ví dụ:

  • ‘bookstore’ (cửa hàng sách): Ở đây, “book” mô tả loại cửa hàng.
  • ‘car engine’ (động cơ ô tô): “car” chỉ rõ loại động cơ nào.
  • ‘computer software’ (phần mềm máy tính): “computer” xác định loại phần mềm.

Ngoài ra, đôi khi danh từ đứng trước có đuôi -ing. Ví dụ:

  • ‘swimming pool’ (bể bơi): “swimming” chỉ hoạt động diễn ra ở trong bể.
  • ‘working environment’ (môi trường làm việc): “working” mô tả môi trường dành cho công việc.

2. Nhiều Hơn Hai Danh Từ Kết Hợp

Trong một số trường hợp, chúng ta có thể gặp nhiều hơn hai danh từ đi kèm nhau để tạo thành cụm danh từ. Ví dụ:

  • ‘family health insurance policy’ (chính sách bảo hiểm sức khỏe gia đình): Cụm danh từ này chứa ba danh từ, mỗi danh từ bổ sung thông tin về danh từ chính “policy.”
  • ‘high school science project’ (dự án khoa học cấp ba): Cụm này mô tả dự án thuộc loại “khoa học” ở cấp “cao đẳng.”

3. Gộp Hoặc Tách Danh Từ

Khi hai danh từ đi liền nhau, chúng ta có thể gộp chúng lại thành một từ hoặc viết tách ra thành hai từ riêng biệt. Ví dụ:

  • ‘notebook’ (sổ tay): Gộp lại thành một từ.
  • ‘ice cream’ (kem): Thường được viết tách ra.
  • ‘toothbrush’ (bàn chải đánh răng): Một từ.
  • ‘bus stop’ (trạm xe buýt): Hai từ tách rời.

Sự lựa chọn này có thể phụ thuộc vào cách sử dụng và thói quen trong ngôn ngữ.

4. Phân Biệt Giữa Các Cấu Trúc Danh Từ

Sự khác biệt giữa các cụm danh từ cũng rất quan trọng. Ví dụ:

  • ‘a coffee cup’ (cốc cà phê) khác với ‘a cup of coffee’ (một cốc cà phê). Cấu trúc đầu tiên chỉ rõ loại cốc, trong khi cấu trúc thứ hai mô tả nội dung bên trong cốc.
  • ‘a shopping bag’ (túi mua sắm) và ‘a bag of shopping’ (một túi đồ mua sắm) cũng tương tự. Cụm đầu tiên xác định loại túi, trong khi cụm thứ hai nhấn mạnh đồ vật bên trong túi.

5. Danh Từ Số Ít Trong Cụm Danh Từ

Khi chúng ta sử dụng hai danh từ đi liền nhau, danh từ đầu tiên thường đóng vai trò như một tính từ và thường là danh từ số ít. Ví dụ:

  • ‘a car park’ (bãi đậu xe): “car” là danh từ số ít mô tả loại bãi đậu.
  • ‘four-week course’ (khóa học bốn tuần): “four-week” mô tả độ dài của khóa học.
  • ‘six-mile walk’ (cuộc đi bộ sáu dặm): “six-mile” chỉ khoảng cách.
  • ’13-year-old girls’ (cô gái 13 tuổi): “13-year-old” mô tả độ tuổi.

6. Bài Tập Vận Dụng

Để củng cố kiến thức, bạn có thể thực hành bằng cách tạo các cụm danh từ mới hoặc phân tích các cụm danh từ hiện có. Hãy thử tạo ra các ví dụ tương tự như những ví dụ đã nêu trong bài.

7. Kết Luận

Cụm danh từ là một phần thiết yếu trong tiếng Anh, giúp chúng ta truyền đạt ý tưởng một cách hiệu quả và rõ ràng. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về cách sử dụng cụm danh từ, từ đó nâng cao khả năng viết và giao tiếp của bạn trong tiếng Anh.

Cách nói về sở hữu

Cách diễn đạt sở hữu là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp chúng ta xác định mối quan hệ giữa các danh từ. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng cách nói sở hữu.

1. Chúng ta có thể sử dụng sở hữu cách -‘s

Chúng ta thường sử dụng -‘s (dấu nháy đơn + s) để chỉ sở hữu của người hoặc động vật. Một số ví dụ điển hình:

  • Tom’s computer isn’t working. (Máy tính của Tom không hoạt động.)
  • How old are Chris’s children? (Con của Chris bao nhiêu tuổi?)
  • What’s your sister’s name? (Tên của chị/em bạn là gì?)
  • Be careful. Don’t step on the cat’s tail. (Cẩn thận, đừng dẫm lên đuôi con mèo.)

Ngoài ra, bạn có thể sử dụng -‘s mà không cần một danh từ đi sau:

  • This isn’t my book. It’s my sister’s. (Đây không phải là sách của tôi. Nó là sách của chị/em tôi.)

Tuy nhiên, không sử dụng -‘s sau một nhóm từ dài. Ví dụ:

  • my friend’s mother (mẹ của bạn tôi) là đúng, nhưng the mother of the man we met yesterday (mẹ của người đàn ông mà chúng tôi đã gặp hôm qua) là sai với cách sử dụng -‘s.

2. Cách sử dụng sở hữu cách với danh từ số ít và danh từ số nhiều

Khi sử dụng danh từ số ít, chúng ta áp dụng -‘s như sau:

  • my sister’s room (phòng của chị/em tôi)
  • Mr Carter’s house (nhà của ông Carter)

Với danh từ số nhiều (sisters, friends…), chúng ta thêm dấu nháy đơn (‘) sau chữ “s”:

  • my sisters’ room (phòng của các chị/em tôi)
  • the Carters’ house (nhà của ông và bà Carter)

Nếu danh từ số nhiều không kết thúc bằng -s (ví dụ như men/women/children/people), chúng ta vẫn sử dụng -‘s:

  • the men’s changing room (phòng thay đồ của nam)
  • a children’s book (một cuốn sách dành cho trẻ em)

Bạn cũng có thể sử dụng -‘s sau nhiều hơn một danh từ:

  • Jack and Karen’s children (con của Jack và Karen)
  • Mr and Mrs Carter’s house (nhà của ông và bà Carter)

3. Sử dụng từ ‘of’ Với Các Đối Tượng, Ý Tưởng

Khi diễn đạt sở hữu cho các vật, ý tưởng, v.v., chúng ta thường sử dụng “of”:

  • the temperature of the water (nhiệt độ của nước)
  • the name of the book (tên của cuốn sách)
  • the owner of the restaurant (chủ sở hữu của nhà hàng)

Chúng ta cũng sử dụng “of” cho các phần như:

  • the beginning of the month (đầu tháng)
  • the top of the hill (đỉnh đồi)
  • the back of the car (phía sau của xe)

4. Sử Dụng -‘s Hoặc ‘of’ Với Tổ Chức

Bạn có thể sử dụng -‘s hoặc “of” cho một tổ chức (một nhóm người). Ví dụ:

  • the government’s decision (quyết định của chính phủ) hoặc the decision of the government
  • the company’s success (thành công của công ty) hoặc the success of the company

Chúng ta cũng sử dụng -‘s cho các địa điểm:

  • the city’s streets (các con phố của thành phố)
  • the world’s population (dân số của thế giới)
  • Italy’s prime minister (thủ tướng của Italy)

5. Sử Dụng -‘s Với Các Từ Thời Gian

Chúng ta cũng sử dụng -‘s với các từ chỉ thời gian như “yesterday”, “next week”, v.v.:

  • Do you still have yesterday’s newspaper? (Bạn vẫn còn tờ báo của ngày hôm qua không?)
  • Next week’s meeting has been cancelled. (Cuộc họp vào tuần tới đã bị hủy.)

Tương tự, bạn có thể nói về “today’s”, “tomorrow’s”, “this evening’s”, “Monday’s”, v.v.

Chúng ta cũng sử dụng -‘s (hoặc -s’ với các từ số nhiều) cho khoảng thời gian:

  • I’ve got a week’s holiday starting on Monday. (Tôi có một tuần nghỉ bắt đầu từ thứ Hai.)
  • Julia has got three weeks’ holiday. (Julia có ba tuần nghỉ.)
  • I live near the station – it’s only ten minutes’ walk. (Tôi sống gần ga – chỉ mất mười phút đi bộ.)

6. Bài Tập Vận Dụng

Hoàn thành câu với -‘s hoặc “of”:

The decision ___ the committee was surprising.
b. This is ___ (my friend) book.
c. I borrowed ___ (John) car yesterday.
d. The color ___ the sky is beautiful.

Chọn cách diễn đạt sở hữu đúng:

The teacher’s (book / of the teacher) is on the desk.
b. I visited (my grandparents’ house / the house of my grandparents) last weekend.
c. Do you know (the name of his cat / his cat’s name)?
d. They live in (the city of London / London’s city).

Viết lại các câu sau theo cách sử dụng sở hữu đúng:

The tail of the dog is wagging.
b. The toys of the children are scattered.
c. The shoes of my sister are blue.
d. The party of my friends is on Saturday.

7. Kết Luận

Việc nắm vững cách diễn đạt sở hữu là rất quan trọng trong việc giao tiếp tiếng Anh hiệu quả. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về cách sử dụng -‘s và “of”, từ đó giúp bạn cải thiện khả năng sử dụng ngôn ngữ của mình.

Đại từ phản thân

Đại từ phản thân (reflexive pronouns) là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa chủ ngữ và tân ngữ trong câu. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá cách sử dụng đại từ phản thân với nhiều ví dụ và bài tập thực hành để củng cố kiến thức.

1. Định Nghĩa và Danh Sách Đại Từ Phản Thân

Chúng ta sử dụng các đại từ như myself, yourself, himself để chỉ một hành động mà chủ ngữ tự thực hiện. Đại từ phản thân được chia thành hai dạng:

  • Dạng số ít (-self):
    • myself (tôi)
    • yourself (bạn – một người)
    • himself (anh ấy)
    • herself (cô ấy)
    • itself (nó – động vật hoặc đồ vật)
  • Dạng số nhiều (-selves):
    • ourselves (chúng tôi)
    • yourselves (các bạn – nhiều người)
    • themselves (họ)

Ví dụ:

  • Steve introduced himself to the other guests. (Steve giới thiệu về mình với các khách mời khác.)

2. Khi Nào Sử Dụng Đại Từ Phản Thân

Chúng ta sử dụng đại từ phản thân khi chủ ngữ và tân ngữ trong câu là một. Ví dụ:

  • I don’t want you to pay for me. I’ll pay for myself. (Tôi không muốn bạn trả tiền cho tôi. Tôi sẽ tự trả.)
  • Amy had a great holiday. She really enjoyed herself. (Amy đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời. Cô ấy thực sự đã tận hưởng nó.)

3. Tránh Sử Dụng Đại Từ Phản Thân Sau Một Số Động Từ

Có một số động từ mà chúng ta không sử dụng đại từ phản thân đi kèm, bao gồm feel, relax, concentrate, meet:

  • I feel nervous. I can’t relax. (Tôi cảm thấy lo lắng. Tôi không thể thư giãn.)
  • You need to concentrate. (Bạn cần tập trung.) (không phải concentrate yourself)

Ngoài ra, chúng ta cũng không dùng đại từ phản thân sau wash, shave, dress:

  • He got up, washed, shaved and dressed. (Anh ấy đã dậy, rửa mặt, cạo râu và thay đồ.) (không phải washed himself)

4. So Sánh -selves và Each Other

Đại từ phản thân được sử dụng khi hai hoặc nhiều người thực hiện hành động cùng nhau, trong khi each other dùng để chỉ sự tương tác giữa các cá nhân:

  • Kate and Joe stood in front of the mirror and looked at themselves. (Kate và Joe đứng trước gương và nhìn vào chính mình.)
  • Kate looked at Joe, and Joe looked at Kate. They looked at each other. (Kate nhìn Joe, và Joe nhìn Kate. Họ nhìn nhau.)

Chúng ta cũng có thể sử dụng one another thay cho each other:

  • How long have you and Ben known each other? (Bạn và Ben biết nhau bao lâu rồi?)
  • Sue and Alice don’t like each other. (Sue và Alice không thích nhau.)

5. Sử Dụng Đại Từ Phản Thân Để Nhấn Mạnh

Chúng ta cũng có thể sử dụng đại từ phản thân để nhấn mạnh rằng chủ thể tự mình thực hiện hành động đó:

  • Who repaired your bike? ‘I repaired it myself.’ (Ai sửa xe của bạn? ‘Tôi đã tự sửa.’)
  • You can do it yourself. (Bạn có thể tự làm điều đó.)
  • Let’s paint the house ourselves. (Hãy tự mình sơn nhà.)

Trong ví dụ này, myselfourselves được sử dụng để làm mạnh mẽ thêm thông điệp rằng không có ai khác tham gia vào hành động đó.

6. Bài Tập Vận Dụng

Bài Tập 1: Hoàn thành câu với đại từ phản thân thích hợp

  1. I introduced ______ to my new friends.
  2. She really enjoyed ______ during the holiday.
  3. You can help ______ to some snacks.
  4. They looked at ______ in the mirror.

Bài Tập 2: Chọn cách diễn đạt sở hữu đúng

  1. I need to (relax / relax myself) after a long day.
  2. Tom likes to (talk to himself / talk to himself).
  3. Did you wash (yourself / you) before dinner?
  4. The cat cleaned (itself / it) after eating.

Bài Tập 3: Viết lại các câu sau sử dụng đại từ phản thân

  1. I repaired my car. (Sử dụng đại từ phản thân)
  2. She painted the fence. (Sử dụng đại từ phản thân)
  3. They baked a cake. (Sử dụng đại từ phản thân)
  4. We made dinner. (Sử dụng đại từ phản thân)

7. Kết Luận

Việc sử dụng đại từ phản thân là rất quan trọng trong tiếng Anh, không chỉ giúp diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác mà còn giúp tăng tính sinh động cho câu văn. Hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về cách sử dụng đại từ phản thân. Hãy thực hành với các bài tập để củng cố kiến thức và tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày!

A friend of mine  my own house  on my own

Trong tiếng Anh, việc sử dụng các cấu trúc ngữ pháp đặc biệt không chỉ giúp tăng tính chính xác mà còn làm cho giao tiếp trở nên tự nhiên hơn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá cách sử dụng một số cấu trúc đặc biệt như “a friend of mine,” “my own,” và “on my own,”.

1. Cấu Trúc “A Friend of Mine”

Khi muốn chỉ về một người bạn, chúng ta sử dụng cấu trúc “a friend of mine/yours/his/hers/ours/theirs.” Cấu trúc này thể hiện mối quan hệ sở hữu giữa người nói và người bạn được đề cập.

Ví dụ:

  • A friend of mine is getting married on Saturday. (Một người bạn của tôi đang cưới vào thứ Bảy.)
  • We went on holiday with some friends of ours. (Chúng tôi đã đi nghỉ với một số bạn của chúng tôi.)
  • It was a good idea of yours to go to the cinema. (Đó là một ý tưởng hay của bạn khi đi xem phim.)

Chúng ta cũng có thể sử dụng cấu trúc này để chỉ về các thành viên trong gia đình hoặc bạn bè cụ thể:

  • That woman over there is a friend of my sister’s. (Người phụ nữ kia là một trong những người bạn của chị gái tôi.)
  • It was a good idea of Tom’s to go to the cinema. (Đó là một ý tưởng hay của Tom khi đi xem phim.)

2. Cấu Trúc “My Own”

Cấu trúc “my own/your own/her own” được sử dụng để nhấn mạnh rằng điều gì đó thuộc về riêng bạn, không phải là thứ gì đó chia sẻ hay mượn từ người khác.

Ví dụ:

  • I want my own room. (Tôi muốn có một phòng riêng của mình.)
  • Vicky and Gary would like to have their own house. (Vicky và Gary muốn có một ngôi nhà riêng của họ.)
  • It’s my own fault that I have no money. (Đó là lỗi của tôi vì tôi không có tiền.)

Chúng ta cũng có thể sử dụng các cấu trúc như “a room of my own” hoặc “problems of his own”:

  • I’d like to have a room of my own. (Tôi muốn có một phòng riêng của mình.)
  • He has too many problems of his own. (Anh ấy có quá nhiều vấn đề riêng của mình.)

3. Cấu Trúc “Own” Khi Làm Một Việc Tự Mình

Chúng ta cũng sử dụng “own” để nhấn mạnh rằng chúng ta tự thực hiện một công việc mà không nhờ ai khác.

Ví dụ:

  • Paul usually cuts his own hair. (Paul thường tự cắt tóc cho mình.)
  • I’d like to grow my own vegetables. (Tôi muốn tự trồng rau của riêng mình.)

4. Cấu Trúc “On My Own” và “By Myself”

Cả “on my own” và “by myself” đều có nghĩa là “một mình.” Cách sử dụng này thường được dùng để chỉ rằng một người đang làm điều gì đó mà không có sự trợ giúp hoặc đồng hành của người khác.

Ví dụ:

  • I like living on my own. (Tôi thích sống một mình.)
  • Did you go on holiday on your own? (Bạn có đi nghỉ một mình không?)

Các cấu trúc tương tự:

  • Jack was sitting on his own in a corner of the cafe. (Jack ngồi một mình ở góc quán cà phê.)
  • Some people prefer to live by themselves. (Một số người thích sống một mình.)

5. Bài Tập Vận Dụng

Bài Tập 1: Hoàn thành câu với cấu trúc phù hợp

  1. I have a friend of ______ who lives in London.
  2. She wants her own ______ so she can decorate it how she likes.
  3. They went on holiday by ______ last year.
  4. It was a great idea of ______ to try that new restaurant.

Bài Tập 2: Chọn câu đúng

  1. I usually cut my own / an own hair.
  2. That book is a friend of my / a friend of mine.
  3. He prefers to work on his own / his own work.
  4. Are you going to the party by yourself / on your own?

Bài Tập 3: Viết lại câu sử dụng cấu trúc phù hợp

  1. I want to have a car that belongs to me. (Sử dụng “my own”)
  2. She decided to travel without any help. (Sử dụng “on her own”)
  3. This is a suggestion from a friend of me. (Sử dụng cấu trúc đúng)
  4. They want to have a house that is theirs. (Sử dụng “their own”)

6. Kết Luận

Việc hiểu và sử dụng đúng các cấu trúc đặc biệt như “a friend of mine,” “my own,” và “on my own” không chỉ giúp nâng cao kỹ năng ngữ pháp mà còn làm cho giao tiếp trở nên tự nhiên hơn. Hãy thực hành thường xuyên để củng cố kiến thức và trở nên tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh hàng ngày!

5/5 - (1 bình chọn)

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Ngữ pháp

Thì Hiện Tại Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Ngữ pháp

Thì Quá Khứ Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Mini Dictionary
Mini Dictionary