Ngữ pháp

Giáo trình ngữ pháp Tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao (phần 4)

Giáo trình ngữ pháp Tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao được biên soạn giúp học viên có thể chỉ cần một giáo trình duy nhất để học các kiến thức ngữ pháp Tiếng Anh toàn tập. Giáo trình sẽ gồm 5 phần và đây là phần 2. Giáo trình được cung cấp độc quyền trên website hoctienganhchonguoimatgoc.com

Tác giả: Đàm Đức Anh – Hoctienganhchonguoimatgoc.com

Phần 1: Click vào  đây

Phần 2: Click vào  đây

Phần 3: Click vào  đây

Phần 4: Click vào  đây

Phần 5: Click vào  đây

Mục lục

Phân biệt cách sử dụng there… và it…

Trong tiếng Anh, việc sử dụng “there” và “it” có thể gây nhầm lẫn cho nhiều người học. Tuy nhiên, hiểu rõ cách sử dụng của hai từ này sẽ giúp bạn giao tiếp một cách tự nhiên và chính xác hơn. Bài viết này sẽ phân tích cách sử dụng “there” và “it”.

1. Cách Sử Dụng Từ “There” Trong Tiếng Anh

Chúng ta sử dụng “there” khi muốn nói về sự tồn tại của một cái gì đó lần đầu tiên. Nó giúp chúng ta thông báo rằng một điều gì đó tồn tại ở một nơi nào đó.

Ví dụ:

  • There’s a new restaurant in Hill Street.
    (Có một nhà hàng mới trên phố Hill.)
  • I’m sorry I’m late. There was a lot of traffic.
    (Xin lỗi vì tôi đến muộn. Có rất nhiều xe cộ.)
  • Things are very expensive now. There has been a big rise in the cost of living.
    (Mọi thứ rất đắt đỏ bây giờ. Đã có một sự tăng vọt lớn trong chi phí sinh hoạt.)

Ngoài ra, “there” cũng được sử dụng để chỉ một nơi cụ thể:

  • There’s nobody living there.
    (Không có ai sống ở đó.)

Các Cấu Trúc Khác Với “There”

Chúng ta cũng có thể sử dụng “there” với các cấu trúc khác như:

  • There will be (Sẽ có)
  • There must be (Chắc chắn có)
  • There might be (Có thể có)

Ví dụ:

  • Is there a flight to Rome tonight?
    (Có chuyến bay nào đến Rome tối nay không?)
    There might be.
    (Có thể có.)

2. Cách Sử Dụng Từ “It”

Chúng ta cần nắm được rằng từ “It” được sử dụng để đề cập đến một điều gì đó cụ thể, một tình huống, hoặc một thực tế đã được nhắc đến trước đó.

Ví dụ:

  • We went to the new restaurant. It’s very good.
    (Chúng tôi đã đến nhà hàng mới. Nó rất ngon.)
    Ở đây, “it” đại diện cho nhà hàng.
  • I wasn’t expecting her to call me. It was a complete surprise.
    (Tôi không mong cô ấy gọi cho tôi. Đó là một bất ngờ hoàn toàn.)
    Ở đây, “it” đại diện cho việc cô ấy gọi.

Chúng ta cũng sử dụng từ “it” thường là để nói về khoảng cách, thời gian và thời tiết:

  • How far is it from here to the airport?
    (Từ đây đến sân bay bao xa?)
  • It’s a long time since we last saw you.
    (Đã lâu rồi chúng tôi chưa gặp bạn.)

3. Phân Biệt Sự Khác Nhau Giữa Hai Từ “There” và “It”

Ví dụ so sánh:

  • There must be a lot of noise from the traffic.
    (Chắc chắn có rất nhiều tiếng ồn từ giao thông.)
  • It must be very noisy.
    (Chắc chắn sống ở đây rất ồn ào.)
    Ở đây, “there” nói về sự tồn tại của tiếng ồn, còn “it” nói về tình huống sống ở một nơi ồn ào.
  • There used to be a cinema here, but it closed a few years ago.
    (Đã từng có một rạp chiếu phim ở đây, nhưng nó đã đóng cửa vài năm trước.)
    Trong câu này, “there” đề cập đến sự tồn tại của rạp chiếu phim, trong khi “it” chỉ về rạp chiếu phim đó.

4. Bài Tập Vận Dụng

Bài Tập 1: Hoàn thành câu với “there” hoặc “it”

  1. _____ was a lot of traffic this morning.
  2. Is _____ a restaurant nearby?
  3. _____ is important to finish your homework on time.
  4. There _____ a big event happening this weekend.

Bài Tập 2: Chọn câu đúng

  1. There is / It is a flight to Paris at 6 PM.
  2. Is there / Is it a problem with the computer?
  3. It is / There is going to rain tomorrow.
  4. There might be / It might be a solution to the problem.

Bài Tập 3: Viết lại câu sử dụng “there” hoặc “it”

  1. A new shop has opened. (Sử dụng “there”)
  2. The weather is nice today. (Sử dụng “it”)
  3. A concert will happen next week. (Sử dụng “there”)
  4. The meeting was a success. (Sử dụng “it”)

5. Kết Luận

Hiểu và phân biệt cách sử dụng “there” và “it” là rất quan trọng trong việc giao tiếp hiệu quả bằng tiếng Anh. Việc thực hành thường xuyên sẽ giúp bạn trở nên tự tin hơn trong việc sử dụng hai cấu trúc này. Hãy áp dụng những kiến thức này vào thực tế và luyện tập để nâng cao khả năng ngôn ngữ của bạn!

Sự khác biệt giữa some và any

Trong tiếng Anh, “some” và “any” là hai từ rất quan trọng dùng để chỉ số lượng và không xác định. Tuy nhiên, việc sử dụng chúng có những quy tắc nhất định. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt cách sử dụng “some” và “any”.

1. Cách Sử Dụng “Some”

Chúng ta thường sử dụng “some” trong các câu khẳng định và câu hỏi khi chúng ta nghĩ rằng có một số lượng hoặc một người cụ thể tồn tại.

Ví dụ:

  • We bought some flowers.
    (Chúng tôi đã mua một ít hoa.)
  • He’s busy. He has some work to do.
    (Anh ấy bận. Anh ấy có một số việc cần làm.)
  • There’s somebody at the door.
    (Có ai đó ở cửa.)
  • I want something to eat.
    (Tôi muốn một cái gì đó để ăn.)

Một Số Trường Hợp Khác

“Some” cũng có thể được sử dụng trong các câu hỏi khi chúng ta đề nghị hoặc yêu cầu một cái gì đó mà chúng ta nghĩ rằng có tồn tại:

  • Can I have some sugar, please?
    (Cho tôi một ít đường nhé?)
  • Would you like something to eat?
    (Bạn có muốn ăn gì không?)

2. Cách Sử Dụng “Any”

Ngược lại, “any” thường được sử dụng trong các câu phủ định và câu hỏi khi chúng ta không chắc chắn về sự tồn tại của cái gì đó hoặc ai đó.

Ví dụ:

  • We didn’t buy any flowers.
    (Chúng tôi đã không mua hoa nào.)
  • He’s lazy. He never does any work.
    (Anh ấy lười. Anh ấy không bao giờ làm việc gì.)
  • There isn’t anybody at the door.
    (Không có ai ở cửa.)
  • I don’t want anything to eat.
    (Tôi không muốn ăn gì cả.)

Chúng ta cũng sử dụng “any” trong các câu có nghĩa là “không quan trọng” hoặc “bất kỳ”:

  • You can take any bus.
    (Bạn có thể đi bất kỳ xe buýt nào.)
  • Come and see me any time you want.
    (Hãy đến gặp tôi bất cứ lúc nào bạn muốn.)

3. So Sánh “Some” và “Any”

Câu hỏi

Trong các câu hỏi, “some” được sử dụng khi chúng ta nghĩ rằng có một cái gì đó hoặc ai đó tồn tại, trong khi “any” được dùng khi chúng ta không chắc chắn:

  • Are you waiting for somebody?
    (Bạn đang đợi ai đó phải không?)
    (Tôi nghĩ rằng bạn đang đợi ai đó.)
  • Do you have any luggage?
    (Bạn có hành lý nào không?)
    (Có thể bạn có, cũng có thể không.)

Câu điều kiện

Bạn có thể sử dụng “if” với “any”:

  • Let me know if you need anything.
    (Cho tôi biết nếu bạn cần bất kỳ điều gì.)
  • If anyone has any questions, I’ll be pleased to answer them.
    (Nếu có ai có câu hỏi nào, tôi sẽ vui lòng trả lời.)

4. Một Số Lưu Ý Khác

  • “Somebody/someone” và “anybody/anyone” là các từ số ít, nhưng chúng ta sử dụng “they/them/their” để chỉ đến những từ này:
    • Someone has forgotten their umbrella.
      (Có ai đó quên ô của họ.)
    • If anybody wants to leave early, they can.
      (Nếu có ai đó muốn rời sớm, họ có thể.)

5. Bài Tập Vận Dụng

Bài Tập 1: Hoàn thành câu với “some” hoặc “any”

  1. I would like _____ coffee, please.
  2. We didn’t see _____ interesting at the exhibition.
  3. Can you give me _____ advice?
  4. He doesn’t have _____ money with him.

Bài Tập 2: Chọn câu đúng

  1. Do you have _____ apples? (some / any)
  2. There aren’t _____ students in the classroom. (some / any)
  3. I need _____ help with my homework. (some / any)
  4. Is there _____ milk in the fridge? (some / any)

Bài Tập 3: Viết lại câu sử dụng “some” hoặc “any”

  1. I want to buy a book. (Sử dụng “some”)
  2. I don’t have a pen. (Sử dụng “any”)
  3. Do you have a friend in London? (Sử dụng “some”)
  4. She doesn’t want to eat anything. (Sử dụng “any”)

6. Kết Luận

Việc phân biệt giữa “some” và “any” là một phần quan trọng trong việc sử dụng tiếng Anh hiệu quả. Hiểu rõ cách sử dụng sẽ giúp bạn giao tiếp chính xác và tự nhiên hơn. Hãy thực hành thường xuyên và áp dụng những kiến thức này vào cuộc sống hàng ngày để nâng cao khả năng ngôn ngữ của bạn!

Cách sử dụng no/none/any và nothing/nobody

Trong tiếng Anh, các từ như “no,” “none,” “any,” “nothing,” và “nobody” có vai trò quan trọng trong việc diễn đạt ý nghĩa phủ định. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng của những từ này.

1. Cách Sử Dụng “No” và “None”

1.1 “No” + danh từ

Chúng ta sử dụng “no” trước danh từ để diễn tả sự không tồn tại của một cái gì đó. “No” có nghĩa là “không có” hoặc “không một”.

Ví dụ:

  • We had to walk home. There was no bus.
    (Chúng tôi phải đi bộ về nhà. Không có xe buýt.)
  • Sarah will have no trouble finding a job.
    (Sarah sẽ không gặp khó khăn gì trong việc tìm một công việc.)
  • There were no shops open.
    (Không có cửa hàng nào mở.)

Bạn cũng có thể bắt đầu câu với “no”:

  • No reason was given for the change of plan.
    (Không có lý do nào được đưa ra cho sự thay đổi kế hoạch.)

1.2 “None” không có danh từ

“None” được sử dụng mà không cần danh từ theo sau:

  • How much money do you have?(Bạn có bao nhiêu tiền? Không có.)
  • All the tickets have been sold. There are none left.
    (Tất cả vé đã được bán. Không còn vé nào.)

Chúng ta cũng có thể sử dụng “none of” theo sau là một danh từ số nhiều:

  • This money is all yours. None of it is mine.
    (Số tiền này đều là của bạn. Không có gì là của tôi.)

1.3 So Sánh “No,” “None,” và “Any”

  • I have no luggage.
  • How much luggage do you have?(Hoặc “I don’t have any.”)(Tôi không có hành lý nào.)

Sau “none of” với danh từ số nhiều, động từ có thể chia số ít hoặc số nhiều:

  • None of the students were happy.
  • None of the students was happy.

2. Cách Sử Dụng “Nothing,” “Nobody,” và “Nowhere”

2.1 Cách Sử Dụng

Bạn có thể sử dụng “nothing,” “nobody,” và “nowhere” ở đầu câu hoặc một mình như câu trả lời cho các câu hỏi:

  • What’s going to happen?
    Nobody knows.
    (Không ai biết.)
  • What happened?(Không có gì xảy ra.)
  • Where are you going?
    I’m staying here.
    (Tôi không đi đâu cả. Tôi sẽ ở đây.)

2.2 Vị Trí Của Chúng

Chúng cũng có thể được sử dụng sau động từ, đặc biệt là sau “be” và “have”:

  • The house is empty. There’s nobody living there.
    (Ngôi nhà trống rỗng. Không có ai sống ở đó.)
  • We had nothing to eat.
    (Chúng tôi không có gì để ăn.)

2.3 Ý Nghĩa

“Nothing,” “nobody,” và các từ tương tự có nghĩa là “không + bất kỳ cái gì/ai nào”:

  • I said nothing.
    (Tôi không nói gì cả.)
  • Jane didn’t tell anybody about her plans.
    (Jane không nói với ai về kế hoạch của mình.)

Chúng ta không sử dụng động từ phủ định với “nothing” hoặc “nobody”:

  • I said nothing. (không phải là “I didn’t say nothing.”)

2.4 Sử Dụng Sau “Nobody/No-one”

Sau “nobody” hoặc “no-one,” bạn có thể sử dụng “they/them/their”:

  • Nobody is perfect, are they?
    (Không ai hoàn hảo cả, phải không?)
  • No-one did what I asked them to do.
    (Không ai làm những gì tôi yêu cầu họ.)

3. So Sánh “No,” “None,” và “Any”

Khi bạn sử dụng “any,” ý nghĩa có thể là “không quan trọng cái gì” hoặc “không quan trọng ai.”

Ví dụ:

  • There was no bus, so we walked home.
    (Không có xe buýt, vì vậy chúng tôi đã đi bộ về nhà.)
  • You can take any bus. They all go to the centre.
    (Bạn có thể đi bất kỳ xe buýt nào. Tất cả đều đến trung tâm.)
  • What do you want to eat?
    I’m not hungry.
    (Tôi không muốn ăn gì cả. Tôi không đói.)
  • I’m so hungry. I could eat anything.
    (Tôi rất đói. Tôi có thể ăn bất kỳ thứ gì.)

4. Bài Tập Vận Dụng

Bài Tập 1: Hoàn thành câu với “no,” “none,” “any”

  1. I have _____ idea what to do.
  2. There are _____ books on the shelf.
  3. How much money do you have? _____.
  4. We have _____ time to waste.

Bài Tập 2: Chọn câu đúng

  1. Nobody / No-one knows the answer.
  2. There was no / none money in my wallet.
  3. I didn’t see nothing / anything at the party.
  4. You can go anywhere / nowhere you like.

Bài Tập 3: Viết lại câu sử dụng “nothing,” “nobody,” hoặc “no”

  1. I don’t want to go anywhere.
  2. There isn’t any food left.
  3. She didn’t tell anyone about her plans.
  4. I have no idea.

5. Kết Luận

Việc hiểu rõ cách sử dụng “no,” “none,” “any,” “nothing,” và “nobody” sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong tiếng Anh. Hãy thực hành thường xuyên với những kiến thức này để cải thiện khả năng ngôn ngữ của bạn!

Phân biệt much/many/little/few/a lot/none of

Trong tiếng Anh, việc sử dụng các từ chỉ số lượng như much, many, little, few, a lot, và none of có thể gây nhầm lẫn cho nhiều người học. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt cách sử dụng đúng cho từng trường hợp.

1. Much và Little với Danh Từ Không Đếm Được

  • Much được sử dụng với danh từ không đếm được để chỉ một lượng lớn hoặc nhiều, thường xuất hiện trong câu phủ định hoặc nghi vấn.
    • Ví dụ: How much time do you need?
  • Little cũng được sử dụng với danh từ không đếm được nhưng có nghĩa là không nhiều, không đủ.
    • Ví dụ: I have little energy left to continue.

2. Many và Few với Danh Từ Đếm Được Số Nhiều

  • Many được sử dụng với danh từ đếm được số nhiều để chỉ một số lượng lớn.
    • Ví dụ: How many friends do you have?
  • Few tương tự nhưng mang nghĩa tiêu cực, tức là không đủ hoặc không nhiều.
    • Ví dụ: I have few friends in this city.

3. A Lot Of, Lots Of, và Plenty Of

  • Cả a lot of, lots of, và plenty of đều có thể được sử dụng với cả danh từ không đếm được và đếm được số nhiều để chỉ một lượng dồi dào.
    • Ví dụ:
      • I have a lot of friends.
      • There’s plenty of time to finish the project.

4. Các So Sánh Quan Trọng

  • Much thường không được sử dụng trong câu khẳng định (đặc biệt trong tiếng Anh nói).
    • Ví dụ: We didn’t spend much money. (không dùng We spent much money.)
  • Ngược lại, a lot of có thể được sử dụng trong tất cả các loại câu.
    • Ví dụ: I see David a lot.

5. Little và A Little, Few và A Few

  • Little mang nghĩa không nhiều và thường có ý tiêu cực:
    • Ví dụ: He has little time for hobbies.
  • A little có nghĩa là một chút, đủ để làm điều gì đó:
    • Ví dụ: We have a little time before the meeting starts.
  • Tương tự với fewa few:
    • Few nghĩa là không nhiều, không đủ: She has few options.
    • A few có nghĩa là một số, đủ để có ý nghĩa: I have a few suggestions.

6. Bài Tập Vận Dụng

Hãy điền vào chỗ trống với từ phù hợp: much, many, little, few, a lot of, hoặc none of.

  1. There are ______ books on the shelf, but I have ______ time to read them.
  2. I don’t have ______ money left after paying the bills.
  3. How ______ sugar do you want in your tea?
  4. She has ______ friends in this city, but she doesn’t mind.
  5. We have ______ options for dinner tonight.

7. Kết Luận

Việc phân biệt và sử dụng đúng much, many, little, few, a lot, và none of là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả trong tiếng Anh. Hãy thực hành thường xuyên với các bài tập và ví dụ để củng cố kiến thức của bạn. Hy vọng bài viết này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng các từ chỉ số lượng trong tiếng Anh!

Phân biệt both/both of, neither/neither of và either/either of

Việc sử dụng đúng both, both of, neither, neither of, either, và either of là rất quan trọng trong tiếng Anh, đặc biệt khi bạn muốn đề cập đến hai sự vật, sự việc hay người. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng các từ này. Chúng ta sẽ cùng khám phá cách sử dụng, các ví dụ cụ thể và bài tập vận dụng.

1. Cách Sử Dụng Cơ Bản

Both: Được sử dụng để chỉ hai sự vật hoặc người, có thể đi kèm với danh từ hoặc không.

  • Ví dụ:
    • Both books are interesting. (Cả hai quyển sách đều thú vị.)
    • I like both. (Tôi thích cả hai.)

Neither: Dùng để chỉ rằng không có cái nào trong hai cái được đề cập.

  • Ví dụ:
    • Neither restaurant is expensive. (Cả hai nhà hàng đều không đắt.)
    • Neither of them is coming. (Không ai trong số họ sẽ đến.)

Either: Được sử dụng khi bạn muốn chỉ một trong hai sự vật hoặc người.

  • Ví dụ:
    • You can go to either restaurant. (Bạn có thể đi đến bất kỳ nhà hàng nào.)
    • I haven’t met either of them. (Tôi chưa gặp ai trong số họ.)

2. Sử Dụng With “Of”

  • Both of, neither of, either of được sử dụng với đại từ hoặc cụm danh từ cụ thể.
    • Ví dụ:
      • Both of the students passed the exam. (Cả hai học sinh đều vượt qua kỳ thi.)
      • Neither of the options seems good. (Không lựa chọn nào có vẻ tốt.)
      • I can choose either of the two dresses. (Tôi có thể chọn một trong hai chiếc váy.)

3. Cấu Trúc Câu

  • Sử dụng .. and để nối hai phần câu:
    • Ví dụ: Both Chris and Paul were late. (Cả Chris và Paul đều đến muộn.)
  • Sử dụng .. nor để diễn tả sự phủ định cho cả hai:
    • Ví dụ: Neither Chris nor Paul came to the party. (Không ai trong số Chris và Paul đến dự tiệc.)
  • Sử dụng .. or để diễn tả sự lựa chọn giữa hai điều:
    • Ví dụ: You can either call me or send me an email. (Bạn có thể gọi cho tôi hoặc gửi email cho tôi.)

4. So Sánh Với Any, None, và All

Khi đề cập đến nhiều hơn hai sự vật hoặc người, chúng ta sử dụng any, none, và all.

  • Ví dụ:
    • Có nhiều khách sạn tốt:
      • You could stay at any of them. (Bạn có thể ở bất kỳ khách sạn nào trong số đó.)
      • None of them had a room. (Không cái nào trong số đó có phòng trống.)

5. Phân Tích Kỹ Hơn

  • Both không cần sử dụng “of” khi theo sau là danh từ số nhiều:
    • Both students are here. (Cả hai học sinh đều có mặt.)
  • Neither có thể theo sau bởi động từ số ít hoặc số nhiều:
    • Neither of them is here. hoặc Neither of them are here. (Cả hai đều không có ở đây.)
  • Either cũng có thể sử dụng trong các câu hỏi hoặc câu mệnh lệnh:
    • Ví dụ: Can either of you help me? (Có ai trong số các bạn có thể giúp tôi không?)

6. Bài Tập Vận Dụng

Hãy điền vào chỗ trống với từ phù hợp: both, both of, neither, neither of, either, hoặc either of.

  1. ______ options are available for dinner tonight.
  2. I haven’t seen ______ of those movies.
  3. You can choose ______ book you like.
  4. ______ of the answers are correct.
  5. I know ______ of them well.

7. Kết Luận

Việc phân biệt và sử dụng đúng both, both of, neither, neither of, either, và either of sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong tiếng Anh. Hãy thực hành thường xuyên với các ví dụ và bài tập để nắm vững kiến thức này. Hy vọng bài viết này mang lại giá trị cho bạn trong việc nâng cao kỹ năng tiếng Anh!

Phân biệt all/all of, most/most of và no/none of

Trong tiếng Anh, việc sử dụng đúng các từ như all, all of, most, most of, no, và none of là cực kỳ quan trọng để thể hiện ý nghĩa chính xác và tránh nhầm lẫn. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng các từ này với các ví dụ chi tiết và bài tập vận dụng.

1. Cách sử dụng All/All Of

All thường được dùng khi bạn muốn nói về toàn bộ hoặc tất cả của một nhóm, thường là các danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được.

  • Ví dụ:
    • All cars have wheels. (Tất cả các xe ô tô đều có bánh xe.)
    • All flowers are beautiful. (Tất cả các loài hoa đều đẹp.)

All of: Được dùng khi bạn đề cập đến một nhóm cụ thể, thường theo sau là từ xác định như the, this, my, these, those, hoặc đại từ us, them, it.

  • Ví dụ:
    • All of the students passed the exam. (Tất cả các học sinh đã qua kỳ thi.)
    • All of them were late. (Tất cả họ đều đến muộn.)

Lưu ý: Không cần sử dụng of khi không có đại từ hoặc từ xác định.

  • Ví dụ:
    • All my friends live nearby. hoặc All of my friends live nearby. (Tất cả bạn của tôi sống gần đây.)

2. Cách sử dụng Most/Most Of

Most: Được dùng khi bạn muốn nói về phần lớn hoặc hầu hết của một nhóm, nhưng không đề cập đến nhóm cụ thể.

  • Ví dụ:
    • Most people enjoy music. (Hầu hết mọi người đều thích âm nhạc.)
    • Most problems have a solution. (Hầu hết các vấn đề đều có giải pháp.)

Most of: Sử dụng khi bạn nói về một phần lớn của một nhóm cụ thể, và nó thường đi kèm với các từ như the, this, my, those, hoặc đại từ như us, them, it.

  • Ví dụ:
    • Most of my time is spent working. (Hầu hết thời gian của tôi dành cho công việc.)
    • We solved most of the problems we faced. (Chúng tôi đã giải quyết hầu hết các vấn đề mà chúng tôi gặp phải.)

Lưu ý: Không cần sử dụng of khi không có đại từ hoặc từ xác định.

  • Ví dụ:
    • Most days I go for a walk. (Hầu hết các ngày tôi đều đi dạo.)

3. Cách sử dụng No/None Of

No: Được sử dụng khi bạn muốn phủ định một cách hoàn toàn, tức là không có cái gì, người nào hay sự việc nào tồn tại.

  • Ví dụ:
    • I have no money left. (Tôi không còn tiền.)
    • There were no cars on the road. (Không có chiếc xe nào trên đường.)

None of: Sử dụng khi bạn phủ định một nhóm cụ thể, thường đi kèm với the, this, my, those, hoặc đại từ như us, them, it.

  • Ví dụ:
    • None of my friends could come to the party. (Không ai trong số bạn của tôi có thể đến buổi tiệc.)
    • None of the money is mine. (Không có đồng tiền nào là của tôi.)

Lưu ý: None of có thể đi kèm với động từ số ít hoặc số nhiều, nhưng động từ số ít phổ biến hơn trong văn viết chính thống.

  • Ví dụ:
    • None of the students has finished the test. hoặc None of the students have finished the test. (Không học sinh nào đã hoàn thành bài kiểm tra.)

4. So sánh All/All Of, Most/Most Of, No/None Of

Dạng sử dụng Ý nghĩa Ví dụ
All Tất cả (một nhóm chung) All flowers are beautiful.
All of Tất cả (một nhóm cụ thể) All of these flowers are beautiful.
Most Hầu hết (một nhóm chung) Most people enjoy music.
Most of Hầu hết (một nhóm cụ thể) Most of my friends live near me.
No Không (phủ định chung) There were no cars on the road.
None of Không (phủ định nhóm cụ thể) None of the students were present.

 

5. Bài tập vận dụng

Hãy hoàn thành các câu sau bằng cách điền từ thích hợp: all, all of, most, most of, no, none of.

  1. ______ the people in the room were talking loudly.
  2. I have read ______ these books, but I didn’t enjoy any of them.
  3. ______ days, I prefer to work from home.
  4. ______ the questions in the test were difficult.
  5. There are ______ cars parked outside.

6. Kết luận

Việc nắm vững cách sử dụng all, all of, most, most of, no, và none of sẽ giúp bạn nói và viết tiếng Anh một cách chính xác và tự nhiên hơn. Hãy nhớ rằng, khi nói về một nhóm cụ thể, bạn cần sử dụng of, còn khi nói chung, không cần of. Hãy luyện tập với các bài tập để thành thạo hơn!

Cách sử dụng all/every/whole

Trong tiếng Anh, việc sử dụng các từ như all, every, và whole có thể gây nhầm lẫn vì chúng đều liên quan đến khái niệm về toàn bộ hoặc số lượng lớn. Tuy nhiên, cách sử dụng chúng lại khác nhau tùy vào ngữ cảnh và cấu trúc câu. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách phân biệt và sử dụng chính xác các từ này cùng với các ví dụ cụ thể và bài tập vận dụng.

1. Cách sử dụng All

All + danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được:

  • All được sử dụng để nói về toàn bộ một nhóm hoặc một danh mục các sự vật.
  • Ví dụ:
    • All students must take the exam. (Tất cả học sinh đều phải tham gia kỳ thi.)
    • All the water in the river is polluted. (Tất cả nước trong con sông đều bị ô nhiễm.)

All + of: Khi sử dụng all với các từ xác định như the, this, my, your, hoặc đại từ us, them, it, cần dùng of.

  • Ví dụ:
    • All of my friends are coming to the party. (Tất cả bạn bè của tôi sẽ đến dự tiệc.)
    • All of the books on the shelf are mine. (Tất cả sách trên kệ là của tôi.)

All có thể đứng trước đại từ nhân xưng, nhưng không cần of:

  • Ví dụ:
    • All of us are going. hoặc All us are going. (Tất cả chúng tôi đều sẽ đi.)

So sánh:

  • All cars are fast. (Tất cả xe hơi nói chung đều nhanh.)
  • All of these cars are fast. (Tất cả xe này, nhóm cụ thể, đều nhanh.)

2. Cách sử dụng Every

Every + danh từ số ít:

  • Every luôn được sử dụng với danh từ số ít để diễn tả toàn bộ từng cá thể trong một nhóm lớn.
  • Ví dụ:
    • Every student in the class passed the exam. (Mỗi học sinh trong lớp đều vượt qua kỳ thi.)
    • I go to the gym every day. (Tôi đi tập gym mỗi ngày.)

Every không bao giờ đi với danh từ số nhiều hoặc không đếm được.

  • Ví dụ:
    • Không dùng: Every students hoặc Every waters.

Every one of + danh từ số nhiều: Khi sử dụng every với một nhóm cụ thể, ta cần thêm one of.

  • Ví dụ:
    • Every one of the students passed the exam. (Mỗi một học sinh trong lớp đều vượt qua kỳ thi.)

So sánh:

  • Every car in the parking lot is expensive. (Mỗi chiếc xe trong bãi đỗ đều đắt.)
  • All cars in the parking lot are expensive. (Tất cả các xe trong bãi đỗ đều đắt.)

3. Cách sử dụng Whole

Whole + danh từ số ít: Whole thường được dùng với danh từ số ít để diễn tả toàn bộ một đối tượng cụ thể.

  • Ví dụ:
    • I spent the whole day studying. (Tôi đã dành cả ngày để học.)
    • He ate the whole cake by himself. (Anh ấy đã ăn cả cái bánh một mình.)

The whole of + danh từ: Khi muốn nhấn mạnh về một nhóm cụ thể, bạn có thể sử dụng the whole of.

  • Ví dụ:
    • The whole of the city was celebrating. (Cả thành phố đang ăn mừng.)

So sánh:

  • All day (Cả ngày nói chung, có thể không phải ngày cụ thể nào.)
  • The whole day (Cả ngày đó, ngày cụ thể mà người nói muốn nhấn mạnh.)

4. So sánh All, Every, và Whole

Từ Cấu trúc sử dụng Ví dụ
All All + danh từ số nhiều/không đếm được All the water is clean. (Tất cả nước đều sạch.)
Every Every + danh từ số ít Every student passed the exam. (Mỗi học sinh đều vượt qua kỳ thi.)
Whole The whole + danh từ số ít He spent the whole day at home. (Anh ấy đã ở nhà cả ngày.)

5. Bài tập vận dụng

Hãy hoàn thành các câu sau bằng cách điền từ thích hợp: all, every, whole.

  1. ______ people in the office are working on the project.
  2. She read the ______ book in one day.
  3. I visit my grandparents ______ summer.
  4. ______ of the students were given certificates.
  5. The ______ class was cancelled due to the storm.

6. Kết luận

Việc sử dụng đúng all, every, và whole không chỉ giúp bạn diễn đạt chính xác ý nghĩa, mà còn làm cho câu văn của bạn trở nên tự nhiên hơn. Hãy nhớ rằng all thường được sử dụng với danh từ số nhiều hoặc không đếm được, every đi kèm với danh từ số ít để nhấn mạnh sự bao quát, và whole thường dùng để chỉ toàn bộ một sự vật đơn lẻ. Luyện tập qua các ví dụ và bài tập trên sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng những từ này trong tiếng Anh hàng ngày!

Phân biệt ‘each’ và ‘every’

Trong tiếng Anh, eachevery đều mang nghĩa chỉ sự toàn thể, nhưng chúng không hoàn toàn giống nhau. Việc sử dụng đúng mỗi từ phụ thuộc vào ngữ cảnh và cách bạn muốn diễn đạt ý tưởng của mình. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt rõ sự khác biệt giữa hai từ này, đồng thời cung cấp các ví dụ và bài tập vận dụng cụ thể.

1. Sự khác biệt giữa ‘Each’ và ‘Every’

1.1 Each – Từng cái, từng người

  • Each được dùng khi chúng ta nghĩ về các đối tượng một cách riêng lẻ, từng cái một.
  • Cấu trúc: Each + danh từ số ít

Ví dụ:

  • Each student was given a book. (Mỗi học sinh được phát một cuốn sách.)
  • Each book on the table is different. (Mỗi cuốn sách trên bàn đều khác nhau.)

Trong các trường hợp với số lượng nhỏ, chúng ta thường dùng each để nhấn mạnh sự riêng biệt của từng đối tượng:

  • There were four chairs in the room. Each chair was a different color. (Có bốn cái ghế trong phòng. Mỗi ghế có màu sắc khác nhau.)

Lưu ý: Each có thể được dùng để chỉ hai đối tượng:

  • In a football match, each team has 11 players. (Trong một trận bóng đá, mỗi đội có 11 cầu thủ.)

1.2 Every – Mọi, tất cả

  • Every được dùng khi chúng ta nghĩ về các đối tượng trong nhóm như một tập hợp, mà không tách rời từng cái một.
  • Cấu trúc: Every + danh từ số ít

Ví dụ:

  • Every student in the class passed the exam. (Mọi học sinh trong lớp đều vượt qua kỳ thi.)
  • Every window in the house was open. (Mọi cửa sổ trong nhà đều được mở.)

Every thường được sử dụng khi số lượng đối tượng là lớn, và nhấn mạnh tính toàn thể của nhóm:

  • I’d like to visit every country in the world. (Tôi muốn thăm mọi quốc gia trên thế giới.)

Ngoài ra, every thường được dùng để nói về tần suất hoặc mức độ lặp lại của một hành động:

  • I take the bus every day. (Tôi đi xe buýt mỗi ngày.)
  • There’s a train every 30 minutes. (Có một chuyến tàu cứ mỗi 30 phút.)

2. Cách sử dụng cấu trúc với ‘Each’ và ‘Every’

2.1 Each + danh từ

  • Each có thể đứng một mình hoặc đi kèm với danh từ.
  • Ví dụ:
    • Each room is different. (Mỗi phòng đều khác nhau.)
    • Each student has a book. (Mỗi học sinh có một cuốn sách.)

Each cũng có thể đi kèm với cụm từ each of + the/these/my…:

  • Each of the students passed the exam. (Mỗi học sinh đều vượt qua kỳ thi.)
  • Each of them has a different story. (Mỗi người họ có một câu chuyện khác nhau.)

2.2 Every + danh từ

  • Every luôn đi với một danh từ số ít.
  • Ví dụ:
    • Every student is required to attend the meeting. (Mọi học sinh đều được yêu cầu tham gia cuộc họp.)
    • She has read every book in the library. (Cô ấy đã đọc mọi cuốn sách trong thư viện.)

2.3 Mỗi từ trong câu

Each cũng có thể đứng ở giữa câu, đặc biệt khi nhấn mạnh vào mỗi cá nhân trong nhóm:

  • The students were each given a book. (Mỗi học sinh được phát một cuốn sách.)

Chúng ta cũng sử dụng each với số tiền hoặc giá trị:

  • These apples cost 50 cents each. (Mỗi quả táo này giá 50 xu.)

3. Phân biệt ‘Everyone’ và ‘Every one’

3.1 Everyone – Mọi người

  • Everyone (một từ) chỉ người, tương đương với everybody:
    • Everyone enjoyed the party. (Mọi người đều vui vẻ trong bữa tiệc.)

3.2 Every one – Mọi cái, mọi thứ

  • Every one (hai từ) được dùng cho cả người và vật, nhấn mạnh từng đối tượng trong tập hợp:
    • I’ve read every one of those books. (Tôi đã đọc tất cả mọi cuốn sách đó.)

4. Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với each hoặc every.

  1. I go to the gym ______ day to stay fit.
  2. There are 20 students in the class, and ______ student has their own desk.
  3. ______ of the players on the team scored a goal.
  4. I’d like to visit ______ country in Europe.

Bài tập 2: Chọn câu đúng.

  1. (A) Every of the students passed the exam.
    (B) Each of the students passed the exam.
  2. (A) Every one of the windows was open.
    (B) Each one of the windows was open.
  3. (A) I read every one of the books on the shelf.
    (B) I read each of the books on the shelf.

5. Kết luận

Eachevery là hai từ có nghĩa tương tự nhưng có cách sử dụng khác nhau. Trong khi each nhấn mạnh vào từng đối tượng riêng lẻ, every lại nhấn mạnh tính toàn thể hoặc sự lặp lại của hành động. Để sử dụng chúng một cách chính xác, hãy chú ý đến ngữ cảnh và mục đích truyền đạt.

Mệnh đề quan hệ với ‘who/that/which’

Mệnh đề quan hệ (Relative clause) là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp chúng ta cung cấp thông tin bổ sung về một người, một vật, hoặc một sự việc mà chúng ta đang đề cập. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách sử dụng who, that, và which trong mệnh đề quan hệ, đồng thời phân tích kỹ cách chúng hoạt động qua từng ví dụ cụ thể.

1. Khái niệm về mệnh đề quan hệ

Chúng ta cần nắm được mệnh đề quan hệ là một phần của câu, có tác dụng giúp bổ sung thông tin về người hoặc vật mà chúng ta đang nói đến. Nó giúp làm rõ ý nghĩa của danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa. Hãy tìm hiểu ví dụ sau đây nhé:

Ví dụ:

  • The woman who lives next door is a doctor. (Người phụ nữ sống cạnh nhà tôi là một bác sĩ.)

Trong câu trên, mệnh đề who lives next door giúp xác định cụ thể người phụ nữ mà người nói đang nhắc tới.

2. Cách sử dụng ‘Who’

Who – Dùng cho người

Who được dùng trong mệnh đề quan hệ để nói về người, và nó giúp bổ sung thông tin về đối tượng là người.

Ví dụ:

  • The man who is standing over there is my brother. (Người đàn ông đang đứng đằng kia là anh trai tôi.)
  • Do you know the person who called me yesterday? (Bạn có biết người đã gọi tôi ngày hôm qua không?)

Trong những câu trên, who được dùng để chỉ danh từ là người và cung cấp thêm thông tin về họ.

3. Cách sử dụng ‘That’

That – Dùng cho cả người và vật

That có thể được sử dụng để thay thế cho who khi nói về người, và thay cho which khi nói về vật.

Ví dụ:

  • The woman that lives next door is a doctor. (Người phụ nữ sống cạnh nhà tôi là một bác sĩ.)
  • I don’t like books that have sad endings. (Tôi không thích những cuốn sách có kết thúc buồn.)

Lưu ý: That có thể được sử dụng trong cả hai trường hợp khi nói về người hoặc vật, nhưng trong một số trường hợp nhất định, chỉ có thể dùng who hoặc which.

4. Cách sử dụng ‘Which’

Which – Dùng cho vật

Which chỉ được dùng khi nói về vật, và không thể dùng để thay thế cho who khi nói về người.

Ví dụ:

  • The machine which broke down yesterday is working again. (Cỗ máy bị hỏng hôm qua đã hoạt động trở lại.)
  • She works for a company which makes electronic devices. (Cô ấy làm việc cho một công ty sản xuất thiết bị điện tử.)

Trong các ví dụ trên, which được sử dụng để nói về vật, cụ thể là máy móc và công ty, nhằm bổ sung thông tin thêm về chúng.

5. So sánh cách sử dụng ‘Who’, ‘That’, và ‘Which’

Who/That – Dùng cho người:

  • The person who called me is my friend. (Người đã gọi cho tôi là bạn tôi.)
  • The person that called me is my friend. (Người đã gọi cho tôi là bạn tôi.)

That/Which – Dùng cho vật:

  • I don’t like the book that you recommended. (Tôi không thích cuốn sách bạn đã giới thiệu.)
  • I don’t like the book which you recommended. (Tôi không thích cuốn sách bạn đã giới thiệu.)

Trong những câu trên, cả thatwhich đều có thể thay thế cho nhau khi nói về vật, nhưng that phổ biến hơn trong văn nói.

6. Lưu ý quan trọng khi sử dụng mệnh đề quan hệ

Có một số lưu ý quan trọng mà chúng ta cần phải nắm được khi sử dụng mệnh đề quan hệ. Khi sử dụng mệnh đề quan hệ, bạn cần lưu ý không sử dụng các đại từ như he, she, it, they sau who, that, which.

Ví dụ:

  • I met a girl who is very kind. (Tôi đã gặp một cô gái rất tốt bụng.)
    • Không nói: I met a girl who she is very kind.

Tương tự với thatwhich:

  • Where are the keys that were on the table? (Chìa khóa đã ở trên bàn đâu rồi?)
    • Không nói: Where are the keys that they were on the table?

7. Phân biệt ‘What’ và ‘That’

What được dùng khi muốn diễn đạt “điều gì đó” hoặc “thứ gì đó”, trong khi that dùng để chỉ rõ hơn đối tượng trong mệnh đề quan hệ.

Ví dụ:

  • What happened was unexpected. (Điều gì đã xảy ra là ngoài dự đoán.)
  • Everything that happened was unexpected. (Mọi thứ đã xảy ra đều là ngoài dự đoán.)

8. Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Điền who, that, hoặc which vào chỗ trống thích hợp.

  1. The book ______ I borrowed from you is very interesting.
  2. The woman ______ lives next door is a teacher.
  3. I don’t like people ______ complain all the time.
  4. The company ______ he works for is very big.
  5. Everything ______ she said was true.

Bài tập 2: Chọn câu đúng.

  1. (A) The keys which were on the table are gone.
    (B) The keys that were on the table are gone.
    (C) The keys who were on the table are gone.
  2. (A) I met someone who can speak five languages.
    (B) I met someone that can speak five languages.
    (C) I met someone which can speak five languages.

Bài tập 3: Sửa lỗi sai trong các câu sau.

  1. The car who was parked outside is mine.
  2. I like the friends that they are always honest with me.
  3. The cake that it was on the table is delicious.

9. Kết luận

Mệnh đề quan hệ là một phần quan trọng giúp làm rõ nghĩa và cung cấp thông tin bổ sung về danh từ trong câu. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa who, that, và which sẽ giúp bạn sử dụng chúng một cách chính xác và hiệu quả trong giao tiếp và viết tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững các quy tắc này.

Phân biệt mệnh đề quan hệ đi kèm và không đi kèm who/that/which

Trong tiếng Anh, mệnh đề quan hệ giúp bổ sung thông tin về một người, vật, hoặc sự việc mà chúng ta nhắc đến. Tuy nhiên, một số trường hợp chúng ta có thể bỏ đi các từ như who, that, hoặc which mà câu vẫn giữ nguyên nghĩa. Trong bài viết này, chúng ta sẽ phân tích chi tiết cách sử dụng mệnh đề quan hệ có và không có who, that, which, cũng như cách xác định khi nào có thể lược bỏ những từ này.

1. Mệnh đề quan hệ là gì?

Cùng ôn lại kiến thức một chút: có thể các bạn đã nắm được rằng mệnh đề quan hệ (relative clause) là một phần của câu, có nhiệm vụ cung cấp thêm thông tin về danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa. Để làm điều này, chúng ta sử dụng các đại từ quan hệ như who, that, và which.

Ví dụ:

  • The woman who lives next door is a doctor.
    (Người phụ nữ sống cạnh nhà tôi là bác sĩ.)

Trong câu này, who lives next door là mệnh đề quan hệ, giúp cung cấp thêm thông tin về người phụ nữ.

2. Mệnh đề quan hệ có who, that, which – Bắt buộc

Chúng ta phải sử dụng các đại từ quan hệ who, that, hoặc which khi chúng đóng vai trò là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ.

Ví dụ:

  1. The woman who lives next door is a doctor.
    (Người phụ nữ sống cạnh nhà tôi là bác sĩ.)

    • Ở đây, who là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ who lives next door, nên không thể lược bỏ who.
  2. Where are the keys that were on the table?
    (Chìa khóa ở trên bàn đâu rồi?)

    • Ở câu này, that là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ that were on the table, vì vậy that không thể bị lược bỏ.

Nguyên tắc: Nếu who/that/which đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ, chúng không thể bị lược bỏ.

3. Mệnh đề quan hệ có thể lược bỏ who/that/which – Khi là tân ngữ

Khi who, that, hoặc which đóng vai trò là tân ngữ của mệnh đề quan hệ, chúng có thể được lược bỏ mà không ảnh hưởng đến nghĩa của câu. Nói một cách dễ hiểu hơn thì dù có hay không có sự xuất hiện của những đại từ quan hệ này, ngữ nghĩa của câu không thay đổi.

Ví dụ:

  1. The woman who I wanted to see was away on holiday.
    (Người phụ nữ mà tôi muốn gặp đã đi nghỉ mát.)

    • Who ở đây là tân ngữ của mệnh đề quan hệ who I wanted to see. Vì vậy, chúng ta có thể lược bỏ who:
      The woman I wanted to see was away on holiday.
  2. Did you find the keys that you lost?
    (Bạn đã tìm thấy chìa khóa mà bạn làm mất chưa?)

    • Trong câu này, that là tân ngữ của mệnh đề that you lost, do đó có thể lược bỏ:
      Did you find the keys you lost?

Nguyên tắc: Khi who/that/which là tân ngữ, bạn có thể lược bỏ chúng.

4. Vị trí của giới từ trong mệnh đề quan hệ

Trong một số trường hợp, mệnh đề quan hệ có chứa giới từ như to, in, for, v.v. Giới từ thường được đặt ở cuối câu hoặc ngay trước đại từ quan hệ. Các bạn hãy lưu ý nhé!

Ví dụ:

  1. Do you know the woman who/that Tom is talking to?
    (Bạn có biết người phụ nữ mà Tom đang nói chuyện không?)

    • Ở đây, to là giới từ, và nó có thể được đặt cuối câu hoặc trước đại từ quan hệ. Khi that hoặc who là tân ngữ, bạn có thể lược bỏ chúng:
      Do you know the woman Tom is talking to?
  2. The bed which/that I slept in wasn’t comfortable.
    (Cái giường mà tôi ngủ không thoải mái.)

    • Tương tự, bạn có thể lược bỏ which/that:
      The bed I slept in wasn’t comfortable.

Lưu ý: Khi giới từ xuất hiện ở cuối câu, chúng ta có thể lược bỏ who, that, which nếu chúng là tân ngữ.

5. Phân biệt ‘That’ và ‘What’

That được sử dụng trong mệnh đề quan hệ để nói về những điều đã đề cập trước đó, trong khi what được dùng để chỉ “điều gì đó” hoặc “thứ gì đó.”

Ví dụ:

  1. Everything that they said was true.
    (Mọi điều họ nói đều là sự thật.)

    • Không sử dụng what: Everything what they said… là sai.
  2. What they said was true.
    (Điều họ nói là sự thật.)

    • Trong trường hợp này, what có nghĩa là “điều gì đó”.

6. Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Điền who, that, hoặc which vào chỗ trống nếu cần thiết.

  1. The book _____ I borrowed from you is very interesting.
  2. The man _____ lives next door is very friendly.
  3. This is the dress _____ Lisa bought yesterday.
  4. Do you know anyone _____ speaks Spanish?
  5. The movie _____ we watched last night was great.

Bài tập 2: Chọn câu đúng.

  1. (A) The woman who I wanted to see was not at home.
    (B) The woman I wanted to see was not at home.
    (C) The woman that I wanted to see she was not at home.
  2. (A) The keys which you found were mine.
    (B) The keys you found were mine.
    (C) The keys that you found them were mine.

Bài tập 3: Sửa lỗi sai trong các câu sau.

  1. The man who he is my teacher is very kind.
  2. I don’t like the book that you recommended it to me.
  3. The car which I bought it last week is very fast.

7. Kết luận

Việc hiểu rõ khi nào nên sử dụng hoặc lược bỏ who, that, và which trong mệnh đề quan hệ giúp cải thiện kỹ năng viết và giao tiếp tiếng Anh. Trong các tình huống who/that/which là chủ ngữ, chúng không thể lược bỏ. Tuy nhiên, nếu chúng đóng vai trò là tân ngữ, bạn có thể lược bỏ mà không ảnh hưởng đến ý nghĩa của câu. Hãy thực hành thường xuyên để nắm vững những quy tắc này và áp dụng chúng một cách hiệu quả trong giao tiếp hàng ngày.

Mệnh đề quan hệ với whose/whom/where

Mệnh đề quan hệ là một trong những cấu trúc ngữ pháp phổ biến và quan trọng trong tiếng Anh, giúp chúng ta kết nối và cung cấp thông tin thêm về các danh từ hoặc đại từ. Đặc biệt, các đại từ quan hệ như whose, whom, và where thường được sử dụng trong các tình huống nhất định để làm rõ nghĩa cho câu văn.

Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về cách sử dụng whose để chỉ sở hữu, whom khi làm tân ngữ, và where để chỉ nơi chốn. Bài viết này sẽ cung cấp các ví dụ cùng bài tập thực hành để củng cố kiến thức cho các bạn.

1. Cách Sử Dụng ‘Whose’ trong Mệnh Đề Quan Hệ

Định nghĩa
Whose là một đại từ quan hệ dùng để chỉ sự sở hữu, thường được dùng khi chúng ta muốn nói đến một người hoặc một vật có mối quan hệ sở hữu với một danh từ khác.

Ví dụ

  • I have a friend whose brother is a famous actor.
    (Tôi có một người bạn mà anh trai của cậu ấy là diễn viên nổi tiếng.)
  • She met a writer whose books have inspired millions.
    (Cô ấy đã gặp một nhà văn mà các tác phẩm của ông đã truyền cảm hứng cho hàng triệu người.)

Phân tích

  • Trong câu đầu tiên, whose được dùng để kết nối friend với brother để chỉ rằng người bạn đó có một người anh trai.
  • Whose luôn đứng trước danh từ mà nó sở hữu, giúp câu văn có nghĩa trọn vẹn mà không cần lặp lại thông tin.

Chú ý: Không nhầm lẫn whose với who’s – một từ rút gọn của who is hoặc who has.

2. Cách Sử Dụng ‘Whom’ trong Mệnh Đề Quan Hệ

Định nghĩa
Whom được sử dụng trong mệnh đề quan hệ khi nó đóng vai trò là tân ngữ của động từ hoặc giới từ trong câu. Tuy nhiên, whom thường ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và phổ biến hơn trong ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • The woman whom I spoke to was very kind.
    (Người phụ nữ mà tôi đã nói chuyện cùng rất tử tế.)
  • He is someone with whom I can share my thoughts.
    (Anh ấy là một người mà tôi có thể chia sẻ suy nghĩ của mình.)

Phân tích

  • Trong câu đầu tiên, whom là tân ngữ của động từ spoke, nhưng chúng ta có thể bỏ whom và chỉ nói The woman I spoke to…
  • Trong câu thứ hai, whom đi kèm với giới từ with để chỉ mối quan hệ giữa người nói và người họ có thể tâm sự.

Lưu ý: Whom thường được thay thế bằng who hoặc lược bỏ trong giao tiếp thông thường.

3. Cách Sử Dụng ‘Where’ trong Mệnh Đề Quan Hệ

Định nghĩa
Where dùng để giới thiệu một mệnh đề quan hệ chỉ nơi chốn, giúp làm rõ hoặc bổ sung thông tin về một địa điểm.

Ví dụ

  • I visited the city where I was born.
    (Tôi đã đến thăm thành phố nơi tôi sinh ra.)
  • This is the café where we first met.
    (Đây là quán cà phê nơi chúng ta gặp nhau lần đầu tiên.)

Phân tích

  • Trong cả hai câu, where được dùng để chỉ nơi diễn ra sự kiện liên quan, giúp làm rõ vị trí hoặc địa điểm.

Lưu ý: Trong một số trường hợp, chúng ta cũng có thể dùng in which, at which hoặc lược bỏ where nếu câu văn vẫn rõ nghĩa.

4. Cách Sử Dụng Mệnh Đề Quan Hệ với ‘The Day,’ ‘The Time,’ ‘The Reason’

Định nghĩa
Chúng ta dùng các cụm từ như the day, the time, và the reason để giới thiệu mệnh đề quan hệ chỉ thời gian hoặc lý do, thường được đi kèm với that hoặc why.

Ví dụ

  • Friday is the day when we have our weekly meeting.
    (Thứ sáu là ngày chúng tôi có cuộc họp hàng tuần.)
  • I can’t tell you the reason why she left.
    (Tôi không thể nói cho bạn lý do tại sao cô ấy rời đi.)

Phân tích

  • Whenwhy giúp xác định thời gian và lý do, tạo nên mối liên kết mạch lạc giữa các ý trong câu.

5. Bài Tập Vận Dụng

Bài tập 1: Điền từ thích hợp (whose, whom, where, hoặc why) vào chỗ trống.

  1. This is the school ___ I studied for five years.
  2. I met a girl ___ parents are both doctors.
  3. That’s the reason ___ I moved to another city.
  4. The man ___ you spoke with is my uncle.

Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng mệnh đề quan hệ với whose, whom, hoặc where.

  1. The boy is very talented. I teach the boy.
    ➔ _____________________________
  2. She has a friend. Her sister works at the hospital.
    ➔ _____________________________
  3. That is the café. We met for the first time at that café.
    ➔ _____________________________

6. Kết Luận

Việc sử dụng chính xác các mệnh đề quan hệ whose, whom, và where giúp câu văn thêm rõ ràng và mạch lạc. Khi áp dụng đúng, bạn không chỉ cải thiện khả năng ngôn ngữ mà còn tăng tính trôi chảy trong giao tiếp. Hãy luyện tập thường xuyên và ghi nhớ những nguyên tắc ngữ pháp này để thành thạo hơn trong việc sử dụng tiếng Anh.

Mệnh đề quan hệ thêm thông tin (Phần I)

Mệnh đề quan hệ (relative clause) là một cấu trúc ngữ pháp phổ biến trong tiếng Anh, giúp bổ sung thông tin về người hoặc vật trong câu mà không cần tạo ra câu mới. Khi chúng ta có thể sử dụng thành thạo mệnh đề quan hệ thì các bạn có thể làm cho câu văn phong phú và tự nhiên hơn rất là nhiều đó.

Bài viết này mà các bạn sẽ tìm hiểu sau đây sẽ tập trung vào mệnh đề quan hệ thêm thông tin (hay còn gọi là mệnh đề quan hệ không hạn định) và mệnh đề quan hệ xác định (hay còn gọi là mệnh đề quan hệ hạn định). Không chỉ vậy, chúng ta cũng sẽ tìm hiểu cách dùng who, which, và các quy tắc khác biệt, cùng với ví dụ và bài tập thực hành nhé.

1. Phân Biệt Mệnh Đề Quan Hệ Xác Định và Mệnh Đề Quan Hệ Thêm Thông Tin

1.1. Mệnh Đề Quan Hệ Xác Định (Defining Relative Clauses)

Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thông tin cần thiết để xác định rõ đối tượng đang nói đến. Khi bỏ đi phần mệnh đề này thì câu sẽ mất ý nghĩa hoặc không rõ ràng. Loại mệnh đề này không dùng dấu phẩy (,) để ngăn cách.

Ví dụ:

  • The woman who lives next door to me is a doctor.
    (Người phụ nữ sống cạnh nhà tôi là một bác sĩ.)
    Ở đây, mệnh đề who lives next door to me giúp xác định rõ người phụ nữ nào đang được nói đến.
  • Grace works for a company that makes furniture.
    (Grace làm việc cho một công ty sản xuất đồ nội thất.)
    Mệnh đề that makes furniture giúp xác định công ty mà Grace đang làm việc.

Chú ý: Với mệnh đề quan hệ xác định, ta có thể dùng who, which, hoặc that và có thể lược bỏ who/which/that nếu chúng đóng vai trò là tân ngữ.

1.2. Mệnh Đề Quan Hệ Thêm Thông Tin (Non-defining Relative Clauses)

Mệnh đề quan hệ thêm thông tin chỉ bổ sung thêm thông tin về đối tượng đã được xác định trước đó. Ngay cả khi loại bỏ, câu vẫn rõ nghĩa mà không có sự sai lệch về thông tin. Với loại mệnh đề này, chúng ta cần dùng dấu phẩy để ngăn cách.

Ví dụ:

  • My brother Ben, who lives in Hong Kong, is an architect.
    (Anh trai tôi, Ben, sống ở Hong Kong, là một kiến trúc sư.)
    Ở đây, who lives in Hong Kong chỉ bổ sung thêm thông tin về Ben mà không thay đổi nghĩa chính của câu.
  • Anna told me about her new job, which she’s enjoying a lot.
    (Anna đã kể cho tôi về công việc mới của cô ấy, mà cô ấy đang rất thích.)
    Mệnh đề which she’s enjoying a lot chỉ bổ sung thêm thông tin về công việc của Anna.

Chú ý: Trong mệnh đề quan hệ thêm thông tin, ta không được dùng that và cũng không được lược bỏ who/which.

2. Cách Sử Dụng Who, Which, và Các Quy Tắc Khác trong Mệnh Đề Quan Hệ

2.1. Đối với Who và Which

  • Who: dùng cho người.
  • Which: dùng cho vật.

Ví dụ:

  • The artist who painted this picture is very talented.
    (Nghệ sĩ vẽ bức tranh này rất tài năng.)
  • The book, which I borrowed from the library, was very interesting.
    (Cuốn sách mà tôi mượn từ thư viện rất thú vị.)

2.2. Quy Tắc Sử Dụng That và Bỏ Đại Từ Quan Hệ

  • Dùng that trong mệnh đề quan hệ xác định:
    Grace works for a company that makes furniture.
  • Lược bỏ đại từ quan hệ khi nó là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định:
    We stayed at the hotel (that) you recommended.

3. Cách Sử Dụng Whose và Where trong Mệnh Đề Quan Hệ

3.1. Whose

Whose được sử dụng để chỉ sở hữu cho cả người và vật. Chúng ta hãy cùng tìm hiểu ví dụ sau đây nhé:

Ví dụ:

  • I have a friend whose brother is a famous singer.
    (Tôi có một người bạn mà anh trai của cô ấy là ca sĩ nổi tiếng.)

3.2. Where

Where dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ về nơi chốn. Các bạn hãy tham khảo ví dụ sau đây để có hình dung rõ hơn nha:

Ví dụ:

  • The restaurant where we had dinner was fantastic.
    (Nhà hàng nơi chúng tôi ăn tối rất tuyệt vời.)

3. Bài Tập Vận Dụng

Bài tập 1: Chọn mệnh đề quan hệ phù hợp (who, which, whose, where) điền vào chỗ trống.

  1. The man ___ lives next door is very friendly.
  2. This is the school ___ I studied.
  3. She has a neighbor ___ dog is very noisy.
  4. That’s the movie ___ we watched last night.

Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng mệnh đề quan hệ xác định hoặc mệnh đề quan hệ thêm thông tin.

  1. I met a girl yesterday. She is a famous writer.
    ➔ _____________________________
  2. My friend John lives in New York. He invited me to visit him.
    ➔ _____________________________
  3. This is the house. I was born in this house.
    ➔ _____________________________

4. Kết Luận

Việc sử dụng đúng loại mệnh đề quan hệ sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác và mạch lạc hơn trong tiếng Anh. Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thông tin cần thiết, trong khi mệnh đề quan hệ thêm thông tin chỉ bổ sung thông tin phụ. Luyện tập thường xuyên với các bài tập giúp bạn nắm vững các quy tắc ngữ pháp này và sử dụng chúng linh hoạt trong các tình huống khác nhau.

Mệnh đề quan hệ thêm thông tin (Phần II)

Tiếp nối phần bài đọc trước về mệnh đề quan hệ thêm thông tin mà các bạn đã tìm hiểu trước đó, bài viết này sẽ đi sâu hơn vào các cấu trúc nâng cao hơn chút, ví dụ như preposition + whom/which, all of/most of + whom/which, và cách dùng which trong các trường hợp đặc biệt. Những cấu trúc này giúp bạn thể hiện ý phức tạp và tự nhiên hơn trong câu.

1. Cách Sử Dụng Cấu Trúc Preposition + Whom/Which

Đối với các mệnh đề quan hệ thêm thông tin, khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ giữa người hoặc vật và động từ, ta có thể đặt giới từ trước whom (cho người) hoặc which (cho vật). Điều này thường thấy trong văn viết trang trọng như một bức thư gửi cho sếp, hoặc một bản báo cáo tình hình dự án cho các giám đốc cấp cao chẳng hạn.

Ví Dụ:

  • Lee, to whom I spoke at the meeting, is interested in our proposal.
    (Ông Lee, người mà tôi đã nói chuyện trong cuộc họp, rất quan tâm đến đề xuất của chúng tôi.)
    Ở đây, to whom nhấn mạnh mối liên hệ giữa Mr. Lee và hành động “speak”.
  • Fortunately we had a good map, without which we would have got lost.
    (May mắn là chúng tôi có một bản đồ tốt, nếu không có nó thì đã bị lạc.)
    Without which bổ sung thông tin thêm về tầm quan trọng của bản đồ.

Cấu Trúc Trong Tiếng Anh Giao Tiếp

Không chỉ được sử dụng trong văn viết mang tính trang trọng, trong văn nói, giới từ thường được đặt sau động từ thay vì đứng trước whom/which để tạo cảm giác tự nhiên hơn.

Ví Dụ:

  • Lee, who I spoke to at the meeting, is interested in our proposal.
    (Ông Lee, người mà tôi đã nói chuyện trong cuộc họp, rất quan tâm đến đề xuất của chúng tôi.)
    Trong văn nói, ta thường sử dụng who thay vì whom và đặt giới từ to ở cuối mệnh đề.

2. Sử Dụng All of/Most of + Whom/Which

Cấu trúc này giúp nhấn mạnh tính chất của các phần tử trong nhóm đối tượng. Với whom được dùng cho người và which cho vật, cấu trúc này thường được dùng để mô tả một tập hợp mà mỗi phần tử có đặc điểm riêng biệt mà chúng ta dễ nhận biết.

Ví Dụ:

  • Helen has three brothers, all of whom are married.
    (Helen có ba anh em trai, tất cả đều đã kết hôn.)
  • They asked me a lot of questions, most of which I couldn’t answer.
    (Họ hỏi tôi rất nhiều câu hỏi, phần lớn tôi không trả lời được.)

Một số Cụm Thường Gặp Khác:

  • Many of whom: nhiều người trong số đó
  • None of which: không cái nào trong số đó
  • Some of whom: một số người trong số đó
  • Neither of whom: không ai trong số đó

Ví Dụ Khác:

  • They have three cars, two of which they rarely use.
    (Họ có ba chiếc xe, hai chiếc trong số đó họ hiếm khi sử dụng.)
  • Sue has a lot of friends, many of whom she was at school with.
    (Sue có rất nhiều bạn bè, nhiều người trong số đó đã học cùng cô ấy.)

3. Cách Dùng Which để Bổ Sung Ý (Không Dùng What)

Trong một số câu, chúng ta sử dụng which để bổ sung thông tin cho một sự việc đã được nhắc đến. Lưu ý là không dùng what trong trường hợp này các bạn nhé.

Ví Dụ:

  • Joe got the job, which surprised everybody.
    (Joe đã nhận được công việc, điều này khiến mọi người ngạc nhiên.)
    Which ở đây thể hiện rằng sự thật Joe đã nhận được công việc là lý do gây ngạc nhiên.
  • The weather was good, which we hadn’t expected.
    (Thời tiết tốt, điều mà chúng tôi không ngờ tới.)
    Ở đây, which thay thế cho việc thời tiết tốt, bổ sung ý cho câu chính.

Chú Ý: Trong những trường hợp này, which đóng vai trò liên kết và bổ sung thông tin, trong khi what không phù hợp vì không thể hiện mối quan hệ chặt chẽ như which.

4. Bài Tập Vận Dụng

Bài Tập 1: Điền Giới Từ Thích Hợp

Chọn giới từ và đại từ thích hợp để hoàn thành câu dưới đây.

  1. She has a friend, ____ ____ she shares everything.
  2. That’s the park ____ ____ we first met.
  3. I have a colleague ____ ____ I collaborate closely.
  4. The museum ____ ____ we visited last week was amazing.

Bài Tập 2: Viết lại câu sử dụng cấu trúc all of/most of + whom/which.

  1. They invited many guests to the party. Most of them didn’t know each other.
    ➔ _____________________________
  2. I read three books last month. All of them were thrillers.
    ➔ _____________________________
  3. She has two sisters. Both of them are doctors.
    ➔ _____________________________

5. Kết Luận

Các cấu trúc mệnh đề quan hệ nâng cao giúp bạn diễn đạt ý phong phú và chính xác hơn trong tiếng Anh, đặc biệt là khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ giữa các sự vật, sự việc và hành động. Việc nắm vững cách sử dụng preposition + whom/which, all of/most of + whom/which, và which để bổ sung ý sẽ giúp câu văn của bạn tự nhiên và chuyên nghiệp hơn. Luyện tập thường xuyên với các bài tập sẽ giúp bạn thành thạo và linh hoạt trong việc áp dụng các cấu trúc này.

Mệnh đề quan hệ rút gọn với -ing và -ed

Mệnh đề quan hệ rút gọn với -ing-ed là một cách vô cùng hiệu quả để làm gọn câu và diễn đạt ý một cách linh hoạt hơn. Bài viết này sẽ cung cấp cho các bạn đọc một cái nhìn chi tiết về cách sử dụng mệnh đề quan hệ rút gọn với -ing-ed trong câu. Nhờ đó có thể giúp bạn hiểu rõ hơn cách rút gọn câu và áp dụng vào tiếng Anh hàng ngày.

1. Mệnh Đề Quan Hệ Rút Gọn với -ing

Các mệnh đề bắt đầu với -ing thường được dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái của một đối tượng tại một thời điểm cụ thể, hoặc diễn tả điều gì đó xảy ra thường xuyên.

Khi Nào Dùng -ing:

  • Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm cụ thể:
    • Who is the woman talking to Tom?
      (Người phụ nữ đang nói chuyện với Tom là ai?)
      Talking to Tom mô tả hành động của người phụ nữ vào thời điểm đó.
    • Police investigating the crime are looking for three men.
      (Cảnh sát điều tra vụ án đang tìm kiếm ba người đàn ông.)
      Investigating the crime diễn tả hành động của cảnh sát.
  • Diễn tả điều gì đó xảy ra mọi lúc, không giới hạn thời gian:
    • The road connecting the two villages is very narrow.
      (Con đường nối hai ngôi làng rất hẹp.)
      Connecting the two villages mô tả đặc điểm cố định của con đường.
    • I have a large room overlooking the garden.
      (Tôi có một phòng lớn nhìn ra vườn.)
      Overlooking the garden mô tả phòng luôn có hướng nhìn ra vườn.

Ví Dụ Khác:

  • I saw a dog barking loudly in the park.
    (Tôi thấy một con chó sủa to trong công viên.)
    Barking loudly mô tả hành động của con chó tại thời điểm đó.
  • Can you think of the name of a flower beginning with T?
    (Bạn có thể nghĩ đến tên một loài hoa bắt đầu bằng chữ T không?)
    Beginning with T mô tả tính chất của tên hoa.

2. Mệnh Đề Quan Hệ Rút Gọn với -ed

Các mệnh đề bắt đầu với -ed thường mang nghĩa bị động, thường sử dụng để mô tả những đối tượng đã trải qua hành động hoặc có tính chất bị tác động bởi một chủ thể khác.

Khi Nào Dùng -ed:

·         Diễn tả điều gì đó đã xảy ra với đối tượng:

  • The boy injured in the accident was taken to hospital.
    (Cậu bé bị thương trong vụ tai nạn đã được đưa đến bệnh viện.)
    Injured in the accident mang nghĩa bị động, mô tả tình trạng của cậu bé.
  • The gun used in the robbery has been found.
    (Khẩu súng được sử dụng trong vụ cướp đã được tìm thấy.)
    Used in the robbery mô tả tình trạng của khẩu súng đã bị sử dụng.

·         Dùng với quá khứ phân từ bất quy tắc:

  • The police never found the money stolen in the robbery.
    (Cảnh sát chưa bao giờ tìm thấy số tiền bị đánh cắp trong vụ cướp.)
    Stolen in the robbery mô tả tình trạng của số tiền.
  • George showed me some pictures painted by his father.
    (George đã cho tôi xem một số bức tranh được vẽ bởi bố của anh ấy.)
    Painted by his father mang nghĩa bị động, mô tả bức tranh.

Ví Dụ Khác:

  • Most of the goods made in this factory are exported.
    (Phần lớn hàng hóa được sản xuất tại nhà máy này được xuất khẩu.)
    Made in this factory mô tả đặc điểm của hàng hóa.
  • There was a big red car parked outside the house.
    (Có một chiếc xe màu đỏ đậu bên ngoài ngôi nhà.)
    Parked outside the house mô tả vị trí của chiếc xe.

3. Cấu Trúc There is/There was với -ing và -ed

Cấu trúc there is/there was + -ing hoặc there is/there was + -ed giúp bổ sung thông tin về trạng thái của sự vật/sự việc.

Ví Dụ:

  • There were some children swimming in the river.
    (Có một vài đứa trẻ đang bơi dưới sông.)
    Swimming in the river mô tả hành động của những đứa trẻ.
  • There was a big red car parked outside the house.
    (Có một chiếc xe lớn màu đỏ đậu bên ngoài ngôi nhà.)
    Parked outside the house mô tả tình trạng của chiếc xe.

4. Bài Tập Vận Dụng

Bài Tập 1: Hoàn thành câu bằng cách điền -ing hoặc -ed thích hợp.

  1. The teacher ____ (stand) at the door greeted the students.
  2. The report ____ (prepare) by the team was very thorough.
  3. The man ____ (talk) on the phone is my brother.
  4. The window ____ (break) in the storm has been repaired.
  5. I can see a cat ____ (sleep) under the tree.

Bài Tập 2: Viết lại câu sử dụng mệnh đề quan hệ rút gọn.

  1. The book that is lying on the table is mine.
    ➔ _____________________________
  2. The students who were chosen for the competition are very excited.
    ➔ _____________________________
  3. The cake that was made by my mother is delicious.
    ➔ _____________________________

5. Kết Luận

Mệnh đề quan hệ rút gọn với -ing-ed là công cụ đắc lực trong việc làm cho câu ngắn gọn, dễ hiểu và tự nhiên hơn. Với các ví dụ và bài tập thực hành trên, bạn có thể luyện tập để thành thạo cách dùng các mệnh đề này. Sử dụng -ing khi mô tả hành động đang diễn ra và -ed để thể hiện trạng thái bị động sẽ giúp bài viết và giao tiếp của bạn phong phú hơn.

Tính từ với đuôi -ing và đuôi -ed

Trong tiếng Anh, các tính từ kết thúc bằng -ing-ed có thể dễ dàng gây nhầm lẫn cho các bạn học, vì cả hai đều mô tả trạng thái hoặc cảm xúc bất kì. Tuy nhiên, cách sử dụng của chúng lại rất khác nhau và mang ý nghĩa khác biệt hoàn toàn. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết cách sử dụng tính từ -ing-ed, giúp bạn tránh nhầm lẫn và sử dụng đúng trong từng ngữ cảnh cụ thể.

1. Tính Từ Đuôi -ing và Cách Sử Dụng

Tính từ đuôi -ing được dùng để mô tả tính chất của sự vật, sự việc hoặc con người, và thường là nguyên nhân gây ra cảm xúc hoặc trạng thái nào đó.

Ví Dụ Phổ Biến

  • Jane’s job is boring.
    (Công việc của Jane thật nhàm chán.)
    Boring mô tả đặc điểm của công việc.
  • Paul always talks about the same things. He’s really boring.
    (Paul luôn nói về những điều giống nhau. Anh ấy thật nhàm chán.)
    Boring mô tả tính chất của Paul khiến người khác cảm thấy chán.

Một Số Tính Từ Thông Dụng

  • Boring – nhàm chán
  • Interesting – thú vị
  • Tiring – mệt mỏi
  • Exciting – hứng thú
  • Confusing – khó hiểu
  • Surprising – bất ngờ

Các Ví Dụ Khác

  • The movie was disappointing. We expected it to be better.
    (Bộ phim thật đáng thất vọng. Chúng tôi đã mong đợi nó sẽ hay hơn.)
    Disappointing mô tả tính chất của bộ phim.
  • Did you meet anyone interesting at the party?
    (Bạn có gặp ai thú vị trong bữa tiệc không?)
    Interesting mô tả tính chất của người tại bữa tiệc.

2. Tính Từ Đuôi -ed và Cách Sử Dụng

Tính từ đuôi -ed được dùng để diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái của ai đó. Chúng thường là kết quả của tác động từ bên ngoài hoặc do điều gì đó gây ra.

Ví Dụ Phổ Biến

  • Jane is bored with her job.
    (Jane chán với công việc của mình.)
    Bored mô tả cảm giác của Jane do công việc gây ra.
  • I was shocked when I heard the news.
    (Tôi bị sốc khi nghe tin đó.)
    Shocked mô tả cảm xúc của tôi khi nghe tin.

Một Số Tính Từ Thông Dụng

  • Bored – chán
  • Interested – hứng thú
  • Tired – mệt
  • Excited – phấn khích
  • Confused – bối rối
  • Surprised – ngạc nhiên

Các Ví Dụ Khác

  • Everybody was surprised that he passed the exam.
    (Mọi người đều ngạc nhiên khi anh ấy đỗ kỳ thi.)
    Surprised mô tả cảm giác của mọi người.
  • We were disappointed with the movie. We expected it to be better.
    (Chúng tôi thất vọng với bộ phim. Chúng tôi đã mong đợi nó sẽ hay hơn.)
    Disappointed mô tả cảm xúc của chúng tôi.

So Sánh Tính Từ Đuôi -ing và -ed

Chúng ta hãy cùng tìm hiểu thêm hai ví dụ sau đây để các bạn có thể phân biệt rõ hơn sự khác biệt giữa hai loại tính từ này. Đồng thời chúng ta hãy cẩn thận khi áp dụng để tránh việc sử dụng sai loại tính từ hoặc không phù hợp với ý tưởng mà chúng ta muốn truyền đạt.

Tính từ đuôi -ing Tính từ đuôi -ed
Diễn tả tính chất của sự vật/sự việc Diễn tả cảm xúc của người nhận tác động
Ex: The book is interesting. Ex: She is interested in the book.
Ex: The news was shocking. Ex: I was shocked by the news.

 

3. Các Lỗi Thường Gặp và Cách Tránh

  • Sử dụng nhầm -ing và -ed: Nhớ rằng -ing dùng cho đối tượng gây ra cảm xúc, còn -ed dùng cho người hoặc đối tượng bị ảnh hưởng.
    • Sai: I am interesting in this job.
      Đúng: I am interested in this job.
    • Sai: This book is bored.
      Đúng: This book is boring.

4. Bài Tập Vận Dụng

Bài Tập 1: Chọn tính từ đúng (-ing hoặc -ed) để hoàn thành câu.

  1. The lecture was so _______ (boring/bored) that many students fell asleep.
  2. I was _______ (surprised/surprising) by how good the food was.
  3. The children are _______ (excited/exciting) about going on a field trip.
  4. Her explanation was _______ (confusing/confused), and I didn’t understand a thing.
  5. He finds math _______ (interesting/interested), so he enjoys studying it.

Bài Tập 2: Viết lại câu bằng cách sử dụng tính từ đuôi -ing hoặc -ed phù hợp.

  1. The job she does every day is tiring. → She feels _______ with her job.
  2. The news was shocking to all of us. → We were _______ by the news.
  3. The movie wasn’t as good as we expected. It was disappointing. → We were _______ with the movie.
  4. The party was fun and everyone had a great time. → Everyone was _______ at the party.
  5. The instructions were very confusing. → I felt _______ trying to follow them.

5. Kết Luận

Hiểu và sử dụng đúng tính từ đuôi -ing-ed sẽ giúp bạn giao tiếp rõ ràng và chính xác hơn. Nhớ rằng -ing diễn tả tính chất của sự vật hoặc sự việc, còn -ed thể hiện cảm xúc của người. Thực hành qua các bài tập sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng tính từ này một cách tự nhiên và hiệu quả.

Một số tính từ khác và thứ tự tính từ

Trong tiếng Anh, tính từ không chỉ được dùng để mô tả tính chất của sự vật hoặc con người mà còn có trật tự sắp xếp rất cụ thể khi được sử dụng cùng nhau. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết về các loại tính từ khác nhau và thứ tự sắp xếp tính từ khi có nhiều hơn một tính từ đi cùng, giúp bạn hiểu và sử dụng đúng ngữ pháp tiếng Anh.

1. Phân Loại Tính Từ trong Tiếng Anh

Trong tiếng Anh, tính từ có thể chia thành hai loại chính sau đây:

Tính Từ Ý Kiến (Opinion Adjectives)

  • Đây là các tính từ thể hiện quan điểm cá nhân hoặc cảm nhận của người nói về sự vật, sự việc.
  • Ví dụ: nice (đẹp), beautiful (đẹp), delicious (ngon), interesting (thú vị).

Tính Từ Thực Tế (Fact Adjectives)

  • Các tính từ này cung cấp thông tin khách quan về sự vật, sự việc như kích thước, tuổi tác, màu sắc, nguồn gốc, chất liệu, v.v.
  • Ví dụ: large (lớn), round (tròn), old (cũ), wooden (bằng gỗ).

Ví Dụ Kết Hợp

Chúng ta hãy cùng tìm hiểu một số ví dụ có sự kết hợp của tính từ ý kiến và tính từ thực tế sau đây nha:

  • My brother lives in a nice new house.
    Nice là tính từ ý kiến và new là tính từ thực tế về tuổi tác của ngôi nhà.
  • In the kitchen there was a beautiful large round wooden table.
    Beautiful là ý kiến, còn large (kích thước), round (hình dạng), và wooden (chất liệu) là tính từ thực tế.

2. Thứ Tự Sắp Xếp Tính Từ

Khi có nhiều tính từ đi cùng nhau, chúng ta không thể sắp xếp chúng theo một thứ tự tự do được mà phải tuân theo thứ tự sau đây:

  1. Opinion – Tính từ Ý kiến
  2. Size – Kích thước (big, small, tall)
  3. Age – Độ tuổi (old, new, young)
  4. Shape – Hình dạng (round, square)
  5. Color – Màu sắc (red, blue)
  6. Origin – Nguồn gốc (Vietnamese, French)
  7. Material – Chất liệu (wooden, plastic)
  8. Purpose – Mục đích (sleeping, racing)

Ví Dụ Minh Họa

  • A beautiful small old Italian wooden box.
    → Các tính từ được sắp xếp theo đúng thứ tự từ ý kiến đến chất liệu.
  • A delicious hot vegetable soup.
    Delicious là ý kiến, hot là trạng thái nhiệt độ của món ăn.

3. Các Quy Tắc Đặc Biệt

  • Tính Từ về Kích Thước và Hình Dạng: Tính từ kích thước thường đứng trước tính từ về hình dạng.
    • Ví dụ: A large round table. (Không phải a round large table)
  • Tính Từ về Màu Sắc: Khi có hai màu sắc, sử dụng “and” giữa các màu.
    • Ví dụ: A black and white dress. (Không phải a black white dress)
  • Số Lượng và Từ Chỉ Thời Gian: Các từ như “first”, “next”, “last” đứng trước số lượng và danh từ.
    • Ví dụ: The first two days, the next few weeks.

4. Tính Từ Theo Sau Các Động Từ “Be/Get/Become/Seem”

Một số tính từ có thể đi theo sau các động từ như be, get, become, và seem để diễn tả trạng thái của một sự vật, sự việc hoặc con người.

  • Ví dụ:
    • I’m tired and I’m getting hungry.
      (Tôi mệt và đang cảm thấy đói.)
    • As the film went on, it became more and more boring.
      (Khi bộ phim tiếp diễn, nó trở nên ngày càng nhàm chán.)

Ngoài ra, các động từ như look, feel, sound, taste, smell cũng được dùng với tính từ để mô tả cảm nhận.

  • Ví dụ:
    • You look tired. (Trông bạn có vẻ mệt.)
    • This tea tastes a bit strange. (Trà này có vị hơi lạ.)

5. Bài Tập Vận Dụng

Bài Tập 1: Chọn thứ tự sắp xếp tính từ đúng cho các câu sau.

  1. I bought a (new, beautiful, Italian, small) bag yesterday.
  2. She has a (round, lovely, big, blue) chair in her living room.
  3. We visited an (old, small, wooden) house in the countryside.

Bài Tập 2: Viết lại câu với thứ tự tính từ phù hợp.

  1. A delicious soup / vegetable / hot.
    → ____________________________
  2. A small box / old / Italian / wooden.
    → ____________________________
  3. The next weeks / few / will be busy.
    → ____________________________

Bài Tập 3: Điền vào chỗ trống với tính từ thích hợp theo thứ tự sắp xếp tính từ.

  1. I found a __________ __________ __________ __________ table at the antique store. (beautiful, round, large, wooden)
  2. She wore a __________ __________ __________ dress to the party. (red, black, long)
  3. The museum has a __________ __________ __________ __________ sculpture. (famous, large, ancient, Greek)

6. Kết Luận

Hiểu và sử dụng đúng thứ tự tính từ là một kỹ năng quan trọng trong việc nâng cao kỹ năng ngôn ngữ tiếng Anh. Hãy nhớ các quy tắc sắp xếp tính từ theo từng nhóm và luôn thực hành qua các ví dụ cụ thể để có thể sử dụng một cách tự nhiên. Thực hành các bài tập trên sẽ giúp bạn nắm vững và sử dụng thành thạo các quy tắc này.

So sánh tính từ và trạng từ (Phần I)

Tính từ và trạng từ là hai loại từ đóng vai trò rất quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp người nói mô tả chi tiết hơn về sự vật, hiện tượng và hành động. Tuy nhiên, việc phân biệt và sử dụng chúng đúng cách lại là thách thức với nhiều người học. Bài viết này sẽ phân tích kỹ về cách dùng tính từ và trạng từ nhằm giúp bạn hiểu rõ và áp dụng hiệu quả trong câu.

1. Định Nghĩa và Cách Sử Dụng

Tính Từ (Adjectives)

  • Tính từ là từ dùng để mô tả danh từ, giúp cung cấp thông tin về đặc điểm, tính chất của sự vật, hiện tượng hoặc con người.
  • Vị trí: Thường đứng trước danh từ hoặc sau các động từ như be, look, feel, sound, seem.
    Ví dụ:

    • Sam is a careful driver. (Sam là một người lái xe cẩn thận.)
      → Tính từ careful mô tả danh từ driver.
    • My exam results were really bad. (Kết quả thi của tôi thực sự tệ.)
      → Tính từ bad được sử dụng sau động từ be để mô tả danh từ results.

Trạng Từ (Adverbs)

  • Trạng từ là từ dùng để mô tả động từ, giúp diễn tả cách thức, mức độ, thời gian hoặc nơi chốn của hành động.
  • Vị trí: Thường đứng sau động từ mà nó mô tả, hoặc trước tính từ và các trạng từ khác.
    Ví dụ:

    • Sam drove carefully along the narrow road. (Sam lái xe cẩn thận dọc con đường hẹp.)
      → Trạng từ carefully mô tả cách thức lái xe của Sam (động từ drove).
    • Maria learns languages incredibly quickly. (Maria học ngôn ngữ cực kỳ nhanh.)
      → Trạng từ incredibly bổ nghĩa cho trạng từ quickly.

2. Cách Thêm “-ly” để Tạo Trạng Từ

Nhiều trạng từ trong tiếng Anh được tạo bằng cách thêm hậu tố -ly vào tính từ:

  • quickquickly
  • seriousseriously
  • carefulcarefully

Chú Ý: Không Phải Từ Nào Kết Thúc Bằng “-ly” Cũng Là Trạng Từ

Một số từ kết thúc bằng -ly lại là tính từ, chẳng hạn:

  • friendly (thân thiện)
  • lively (sôi nổi)
  • elderly (lớn tuổi)
  • lovely (đáng yêu)

Ví dụ:

  • It was a lovely day. (Đó là một ngày đẹp trời.)
    → Ở đây, lovely là tính từ mô tả day.

3. So Sánh Tính Từ và Trạng Từ trong Câu

Cùng xem cách sử dụng tính từ và trạng từ trong các câu tương tự để hiểu sự khác biệt:

  • She speaks perfect English.
    → Tính từ perfect đứng trước danh từ English để mô tả.
  • She speaks English perfectly.
    → Trạng từ perfectly đứng sau động từ speaks để diễn tả cách mà cô ấy nói tiếng Anh.

 

4. Tính Từ sau Các Động Từ Như “Be”, “Get”, “Become”, “Seem”

Tính từ thường được sử dụng sau một số động từ như be, look, feel, seem, đặc biệt khi chúng diễn tả trạng thái hoặc cảm nhận.

Ví dụ:

  • Please be quiet. (Làm ơn giữ im lặng.)
  • Why do you always look so serious? (Tại sao bạn luôn trông có vẻ nghiêm túc như vậy?)

Tuy nhiên, khi mô tả cách ai đó thực hiện một hành động, cần dùng trạng từ:

  • Please speak quietly. (Làm ơn nói nhỏ nhẹ.)
    Quietly là trạng từ, bổ nghĩa cho động từ speak.

5. Kết Hợp Trạng Từ với Tính Từ và Trạng Từ Khác

Trạng từ còn được dùng để bổ nghĩa cho tính từ hoặc các trạng từ khác, giúp làm rõ mức độ.

Ví dụ:

  • It’s a reasonably cheap restaurant. (Đó là một nhà hàng khá rẻ.)
    Reasonably bổ nghĩa cho cheap.
  • Maria learns languages incredibly quickly. (Maria học ngôn ngữ cực kỳ nhanh.)
    Incredibly bổ nghĩa cho quickly.

6. Bài Tập Vận Dụng

Bài Tập 1: Chọn từ đúng (tính từ hoặc trạng từ) để hoàn thành câu.

  1. She sings (beautiful/beautifully).
  2. He is a (quick/quickly) learner.
  3. Please drive (careful/carefully).
  4. My brother is very (friendly/friendlyly).

Bài Tập 2: Viết lại câu sử dụng tính từ hoặc trạng từ đúng.

  1. He runs very (fast) → viết lại câu với trạng từ phù hợp.
  2. The children played (happy) in the garden. → sử dụng trạng từ thích hợp.
  3. She is an (incredible) singer. → sử dụng tính từ thích hợp.

Bài Tập 3: Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

  1. I did __________ (bad/badly) in the exam.
  2. They arrived __________ (late/lately) to the meeting.
  3. I feel __________ (terrible/terribly) sorry for her.

7. Kết Luận

Việc phân biệt tính từ và trạng từ là bước quan trọng để nâng cao kỹ năng ngữ pháp tiếng Anh của bạn. Hãy nhớ rằng tính từ mô tả danh từ, trong khi trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác. Thực hành thường xuyên các bài tập trên sẽ giúp bạn sử dụng chúng một cách linh hoạt và chính xác hơn.

So sánh tính từ và trạng từ (Phần II)

Trong phần tiếp theo này, chúng ta sẽ tìm hiểu sâu hơn về cách phân biệt và sử dụng các cặp từ thường gây nhầm lẫn như goodwell, fast, hard, late, và từ hardly. Với mục tiêu là giúp người học hiểu rõ cách áp dụng những từ này vào thực tế, bài viết này sẽ kèm theo các ví dụ cùng bài tập vận dụng chi tiết.

1. So Sánh “Good” và “Well”

  • Good là tính từ, dùng để mô tả danh từ hoặc đại từ.
  • Well là trạng từ, dùng để bổ nghĩa cho động từ.
    Ví dụ:

    • Your English is good, but you speak English well.
      Good mô tả English (danh từ), trong khi well bổ nghĩa cho speak (động từ).
    • Sophie is a good pianist, but she plays the piano well.
      Good mô tả pianist (danh từ), còn well bổ nghĩa cho plays (động từ).

a. “Well” Dùng với Quá Khứ Phân Từ

Trong một số cụm từ nhất định, well được dùng với các động từ ở dạng quá khứ phân từ (như well-known, well-educated), nhằm diễn tả trạng thái.

Ví dụ:

  • Sophie’s father is a well-known writer. (Cha của Sophie là một nhà văn nổi tiếng.)

b. “Well” Cũng Là Một Tính Từ Chỉ Sức Khỏe

Trong một số ngữ cảnh, well được dùng như tính từ có nghĩa là khỏe mạnh.

Ví dụ:

  • How are you today? I’m very well, thanks. (Bạn khỏe không? Tôi rất khỏe, cảm ơn.)

2. Cách Sử Dụng Các Từ “Fast”, “Hard” và “Late”

Các từ này có thể đóng vai trò là tính từtrạng từ. Tùy vào ngữ cảnh, chúng sẽ bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ.

a. Fast (Nhanh)

  • Tính từ: Darren is a fast runner. (Darren là một người chạy nhanh.)
  • Trạng từ: Darren can run fast. (Darren có thể chạy nhanh.)

b. Hard (Vất Vả, Khó Khăn)

  • Tính từ: It’s hard to find a job right now. (Thật khó để tìm việc hiện nay.)
  • Trạng từ: Kate works hard. (Kate làm việc chăm chỉ.)

c. Late (Trễ)

  • Tính từ: Sorry I’m late. (Xin lỗi, tôi đến muộn.)
  • Trạng từ: I got up late. (Tôi đã dậy trễ.)

Lưu Ý: Lately là một trạng từ có nghĩa là gần đây.

Ví dụ:

  • Have you seen Kate lately? (Bạn đã gặp Kate gần đây chưa?)

3. Cách Sử Dụng “Hardly”

Hardly có nghĩa là hầu như không, rất ít hoặc gần như không có và có cách dùng rất khác biệt so với hard.

a. Hardly + Động Từ

Hardly thường đứng trước động từ, diễn tả mức độ rất ít hoặc gần như không.

Ví dụ:

  • She hardly spoke to me. (Cô ấy hầu như không nói chuyện với tôi.)
  • We hardly know each other. (Chúng tôi hầu như không biết nhau.)

b. Hard và Hardly

So sánh giữa hardhardly:

  • He tried hard to find a job. (Anh ấy đã cố gắng nhiều để tìm việc.)
    → Ở đây, hard diễn tả sự nỗ lực lớn.
  • He hardly tried. (Anh ấy hầu như không cố gắng.)
    Hardly có nghĩa là anh ấy gần như không nỗ lực.

c. Hardly + any/anybody/anything/anywhere

Hardly cũng có thể kết hợp với các từ như any, anybody, anything để diễn tả trạng thái rất ít hoặc gần như không có.

Ví dụ:

  • There’s hardly any difference between them. (Hầu như không có sự khác biệt giữa chúng.)
  • Hardly anybody in our class passed the exam. (Hầu như không có ai trong lớp chúng tôi đỗ kỳ thi.)

d. Hardly Ever = Almost Never (Gần Như Không Bao Giờ)

Dùng hardly ever để diễn tả hành động hiếm khi xảy ra.

Ví dụ:

  • I hardly ever go out. (Tôi hầu như không bao giờ ra ngoài.)

e. Hardly Nghĩa Là “Certainly Not”

Trong một số ngữ cảnh, hardly có thể mang nghĩa chắc chắn không.

Ví dụ:

  • It’s hardly surprising that you’re tired. (Không có gì ngạc nhiên khi bạn mệt mỏi.)
  • The situation is serious, but it’s hardly a crisis. (Tình hình nghiêm trọng, nhưng chắc chắn chưa phải là một cuộc khủng hoảng.)

4. Bài Tập Vận Dụng

Bài Tập 1: Chọn từ đúng (good, well, fast, hard, hardly) để hoàn thành câu.

  1. She is a __________ singer. (good/well)
  2. I’ve been working __________ all day. (hard/hardly)
  3. We __________ see each other these days. (hard/hardly)
  4. He can swim very __________. (good/well)

Bài Tập 2: Sử dụng từ phù hợp để viết lại câu theo gợi ý.

  1. Sophie’s father is a __________ writer. (dùng cụm từ với “well”)
  2. Darren is a __________ runner, nhưng anh ấy cũng chạy rất __________.
  3. Tình hình nghiêm trọng, nhưng chắc chắn không phải là một cuộc khủng hoảng. → Dịch câu sang tiếng Anh, dùng “hardly”.

Bài Tập 3: Hoàn thành câu bằng cách chọn từ thích hợp.

  1. I __________ know him, chúng tôi chỉ gặp nhau một lần.
  2. I got up __________, nên tôi không kịp bữa sáng.
  3. “Have you seen Jane __________?”
    → Dùng từ diễn tả gần đây.

5. Kết Luận

Sự khác biệt giữa các từ good, well, fast, hard, late, và hardly là một phần quan trọng trong việc làm chủ ngữ pháp tiếng Anh. Nắm vững và thực hành với những bài tập trên sẽ giúp bạn sử dụng chúng một cách chính xác, tự nhiên và linh hoạt hơn trong giao tiếp.

Cách sử dụng so và such

Trong tiếng Anh, “so” và “such” thường được sử dụng để nhấn mạnh ý nghĩa của câu. Tuy nhiên, chúng có cách dùng riêng biệt và có thể dễ gây nhầm lẫn. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “so” và “such,” với nhiều ví dụ và phân tích cụ thể. Cuối bài sẽ có bài tập vận dụng để bạn thực hành kiến thức đã học.

1. Cách Dùng “So” và “Such”

a. Sử Dụng “So”

“So” được sử dụng với tính từ hoặc trạng từ để tăng cường độ nhấn mạnh. Ví dụ:

  • “The movie was so interesting.”
    (Bộ phim thật là thú vị.)
  • “She speaks so fluently.”
    (Cô ấy nói rất trôi chảy.)

Công thức:

so + adjective/adverb

Một số ví dụ khác:

  • “It was so hot that we couldn’t stay outside.”
    (Trời nóng đến mức chúng tôi không thể ở ngoài trời.)

b. Sử Dụng “Such”

“Such” được dùng với danh từ hoặc cụm danh từ để tạo sự nhấn mạnh, và đi kèm với tính từ nếu cần. Ví dụ:

  • “It was such a beautiful day.”
    (Đó là một ngày đẹp trời.)
  • “They are such talented musicians.”
    (Họ là những nhạc sĩ tài năng.)

Công thức:

such + noun
such + adjective + noun

Lưu ý: Sử dụng such a khi danh từ là số ít:

  • “It’s such a big house.”
    (Đó là một ngôi nhà lớn.)

c. Phân Biệt “So” và “Such”

  • “The party was so fun.” (Chỉ dùng tính từ)
  • “It was such a fun party.” (Cụm danh từ “a fun party”)

2. So… That và Such… That

“So” và “such” có thể dùng với cấu trúc “that” để chỉ kết quả:

  1. So… That
    • “She was so tired that she couldn’t continue.”
      (Cô ấy mệt đến nỗi không thể tiếp tục.)
  2. Such… That
    • “It was such a hot day that everyone stayed indoors.”
      (Trời nóng đến nỗi mọi người đều ở trong nhà.)

3. So và Such Mang Nghĩa “Như Thế”

“So” và “such” còn được dùng để diễn đạt một mức độ bất ngờ hay ngoài mong đợi:

  • “I didn’t expect the test to be so difficult.”
    (Tôi không ngờ bài kiểm tra lại khó như vậy.)
  • “I didn’t think it was such an expensive restaurant.”
    (Tôi không nghĩ đó là một nhà hàng đắt đỏ như vậy.)

4. Một Số Cách Dùng Đặc Biệt của “So” và “Such”

a. So + Much/Many

“So” có thể được dùng với “much” và “many” để nhấn mạnh số lượng lớn:

  • “There were so many people at the concert.”
    (Có quá nhiều người tại buổi hòa nhạc.)

b. Such a Lot (of)

“Such” cũng có thể kết hợp với “a lot of” để nhấn mạnh:

  • “We had such a lot of fun at the party.”
    (Chúng tôi đã có rất nhiều niềm vui ở bữa tiệc.)

c. Các Cụm Từ Phổ Biến:

  • So longsuch a long time
    • “I haven’t seen him for so long.”
    • “I haven’t seen him for such a long time.”
  • So farsuch a long way
    • “The drive was so far.”
    • “It was such a long way to get there.”

5. Phần Bài Tập Vận Dụng

Hãy sử dụng “so” hoặc “such” để hoàn thành các câu sau đây:

  1. The weather was ____ nice that we went for a picnic.
  2. She plays the piano ____ well.
  3. They have ____ a big house.
  4. He speaks ____ fast that I can’t understand him.
  5. It was ____ a long journey that I felt exhausted.

6. Kết Luận

“So” và “such” là những công cụ hữu ích để nhấn mạnh trong tiếng Anh, nhưng cần chú ý đến các quy tắc sử dụng của chúng. Hiểu rõ cách dùng hai từ này sẽ giúp bạn diễn đạt ý nghĩa mạnh mẽ hơn và tăng cường sự đa dạng trong ngôn ngữ của mình. Hãy thực hành thường xuyên để sử dụng “so” và “such” một cách thành thạo.

Cách sử dụng enough và too

Trong tiếng Anh, “enough” và “too” là hai từ thường gặp khi mô tả mức độ. “Enough” thường chỉ sự đủ, trong khi “too” chỉ sự quá mức, thường là một điều không mong muốn. Việc sử dụng đúng “enough” và “too” không chỉ giúp câu văn chính xác mà còn thể hiện ý nghĩa rõ ràng hơn. Hãy cùng khám phá cách dùng hai từ này qua các ví dụ và phân tích chi tiết.

1. Cách Dùng “Enough”

a. “Enough” Sau Tính Từ và Trạng Từ

Khi sử dụng với tính từ hoặc trạng từ, “enough” sẽ đứng sau để diễn tả mức độ đủ. Ví dụ:

  • “She is not tall enough to reach the shelf.”
    (Cô ấy không đủ cao để với tới kệ.)
  • “You didn’t run fast enough to win the race.”
    (Bạn đã không chạy đủ nhanh để thắng cuộc đua.)

Công thức: adjective/adverb + enough

b. “Enough” Trước Danh Từ

Khi sử dụng với danh từ, “enough” sẽ đứng trước để diễn tả sự đủ về số lượng. Ví dụ:

  • “We have enough food for everyone.”
    (Chúng ta có đủ thức ăn cho mọi người.)
  • “There aren’t enough chairs in the room.”
    (Không có đủ ghế trong phòng.)

Công thức: enough + noun

c. “Enough” Dùng Một Mình

“Enough” có thể đứng một mình mà không cần danh từ hay tính từ đi kèm, với ý nghĩa “đã đủ”. Ví dụ:

  • “We don’t need more help. We have enough.”
    (Chúng tôi không cần thêm sự giúp đỡ nữa. Chúng tôi có đủ rồi.)

2. Cách Dùng “Too”

“Too” thường mang nghĩa “quá mức” và biểu thị một điều gì đó vượt quá mức cần thiết hoặc mong muốn.

a. “Too” Với Tính Từ và Trạng Từ

Khi đi với tính từ hoặc trạng từ, “too” đứng trước để nhấn mạnh sự thừa thãi. Ví dụ:

  • “It’s too hot to go outside.”
    (Trời quá nóng để ra ngoài.)
  • “She drives too fast for me to feel safe.”
    (Cô ấy lái xe quá nhanh khiến tôi không cảm thấy an toàn.)

Công thức: too + adjective/adverb

b. “Too Much” và “Too Many”

  • Too much: dùng với danh từ không đếm được.
  • Too many: dùng với danh từ đếm được.

Ví dụ:

  • “There’s too much noise in the room.”
    (Có quá nhiều tiếng ồn trong phòng.)
  • “There are too many people at the party.”
    (Có quá nhiều người ở buổi tiệc.)

3. Cấu Trúc “Enough/Too” + For … và To …

Enough/Too… For Somebody/Something

  • “Is the car big enough for all of us?”
    (Chiếc xe có đủ lớn cho tất cả chúng ta không?)
  • “This dress is too tight for me.”
    (Chiếc váy này quá chật đối với tôi.)

Enough/Too… To Do Something

  • “She’s old enough to vote.”
    (Cô ấy đủ tuổi để bầu cử.)
  • “It’s too late to go out now.”
    (Bây giờ quá muộn để ra ngoài.)

Lưu ý: Cả forto có thể xuất hiện cùng nhau:

  • “This bridge is just wide enough for two cars to pass each other.”
    (Cây cầu này đủ rộng để hai xe có thể vượt nhau.)

4. Cấu Trúc “Too + Tính Từ + To”

Dùng cấu trúc này để diễn tả một hành động không thể xảy ra do một điều kiện quá mức. Ví dụ:

  • “The soup was too hot to eat.”
    (Món súp quá nóng để ăn.)
  • “The box is too heavy to lift.”
    (Chiếc hộp quá nặng để nhấc lên.)

Lưu ý: Không cần thêm “it/them” vào sau động từ trong cấu trúc này.

5. So Sánh “Too” và “Not… Enough”

Cùng xem cách “too” (quá mức) và “not… enough” (không đủ) có thể thay thế nhau trong một số câu để thay đổi ý nghĩa:

  • “The water is too cold to swim.”
    (Nước quá lạnh để bơi.)
  • “The water isn’t warm enough to swim.”
    (Nước không đủ ấm để bơi.)

6. Phần Bài Tập Vận Dụng

Hãy chọn “too” hoặc “enough” để hoàn thành các câu sau:

  1. The coffee is ____ hot to drink right now.
  2. She is tall ____ to reach the top shelf.
  3. There are ____ many people in the room.
  4. We don’t have ____ money to buy that car.
  5. It’s ____ late to call them.

7. Kết Luận

Hiểu rõ cách sử dụng “enough” và “too” giúp bạn diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác hơn trong tiếng Anh. “Enough” và “too” không chỉ đơn giản là các từ bổ trợ mà còn ảnh hưởng lớn đến ý nghĩa của câu, giúp bạn truyền đạt mức độ và cảm xúc. Hãy thực hành thường xuyên với các bài tập để làm chủ cách sử dụng hai từ này.

Một số trạng từ đặc biệt (quite, pretty, rather và fairly)

Trạng từ chỉ mức độ như quite, pretty, rather,fairly đóng vai trò quan trọng trong việc miêu tả mức độ của một tính chất hoặc hành động. Hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong cả văn nói và văn viết. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết cách dùng từng trạng từ này cùng với nhiều ví dụ minh họa.

1. “Quite” và “Pretty”

“Quite”“Pretty” có nghĩa gần tương tự nhau, dùng để chỉ mức độ ít hơn “very” nhưng nhiều hơn “a little”.

a. Cách Dùng “Quite” và “Pretty”

  • “She’s quite famous.”
    (Cô ấy khá nổi tiếng – không quá nổi nhưng cũng không ít nổi.)
  • “The weather is pretty nice today.”
    (Thời tiết hôm nay khá đẹp – không quá tuyệt nhưng cũng dễ chịu.)

Lưu ý: “Pretty” là từ thân mật, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Còn “quite” được sử dụng nhiều hơn trong văn viết.

b. “Quite” Trước Mạo Từ “a/an”

Với cấu trúc có a/an, “quite” sẽ đứng trước. Ví dụ:

  • “We live in quite an old house.”
    (Chúng tôi sống trong một căn nhà khá cũ.)

So sánh:

  • “Sarah has quite a good job.”
    (Sarah có một công việc khá tốt.)
  • “Sarah has a pretty good job.”
    (Sarah có một công việc khá ổn – ít trang trọng hơn.)

c. Các Cấu Trúc Đặc Biệt Với “Quite”

Quite có thể kết hợp với danh từ (không có tính từ) và động từ nhất định như likeenjoy. Ví dụ:

  • “It was quite a surprise.”
    (Đó là một sự ngạc nhiên lớn.)
  • “I quite like coffee, but I don’t drink it every day.”
    (Tôi khá thích cà phê, nhưng không uống hàng ngày.)

2. “Rather”

“Rather” cũng tương tự “quite” và “pretty”, nhưng thường được sử dụng cho các ý tiêu cực.

a. Dùng “Rather” Cho Ý Tiêu Cực

  • “The food is rather spicy.”
    (Món ăn này khá cay – hơi quá cay so với mức mong đợi.)
  • “Paul is rather shy.”
    (Paul khá nhút nhát.)

Lưu ý: Khi dùng “rather” với ý tích cực, nó mang nghĩa “bất ngờ” hoặc “đáng ngạc nhiên”.

  • “These flowers are rather beautiful.”
    (Những bông hoa này thật bất ngờ là đẹp.)

b. So sánh “Rather” và “Quite”

Trong một số trường hợp, “rather” và “quite” đều có thể sử dụng được, nhưng “rather” thường được chọn khi muốn nhấn mạnh hoặc thể hiện quan điểm cá nhân rõ ràng hơn.

3. “Fairly”

“Fairly” là trạng từ có mức độ yếu nhất trong bốn từ này, chỉ điều gì đó vừa đủ nhưng không vượt trội.

  • “My room is fairly big, but I’d prefer a bigger one.”
    (Phòng tôi khá rộng nhưng tôi muốn rộng hơn nữa.)
  • “They see each other fairly often, but not as often as before.”
    (Họ gặp nhau khá thường xuyên, nhưng không nhiều như trước.)

“Fairly” không mang tính khen ngợi hay phê phán mạnh, chỉ đơn giản là đủ, không quá tốt cũng không quá xấu.

4. “Quite” Với Nghĩa Là “Completely”

Ngoài ý nghĩa “khá”, “quite” còn mang nghĩa hoàn toàn khi đi với các tính từ chỉ sự chắc chắn hoặc rõ ràng.

a. “Quite” Với Nghĩa “Hoàn Toàn”

  • “Are you sure?”
    “Yes, quite sure.”
    (Bạn có chắc không? – Vâng, tôi hoàn toàn chắc chắn.)

Các tính từ thường gặp trong cấu trúc này là: sure, right, true, clear, different, incredible, amazing, certain, wrong, safe,obvious.

5. Phần Bài Tập Vận Dụng

Điền “quite,” “pretty,” “rather,” hoặc “fairly” vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau:

  1. The exam was ____ difficult, but I managed to pass.
  2. It’s ____ a long way to walk from here to the station.
  3. She was ____ surprised to see him at the party.
  4. The book is ____ good, but I wouldn’t read it again.
  5. My brother is ____ tall – he’s over 6 feet.

6. Kết Luận

Hiểu và phân biệt cách dùng quite, pretty, rather,fairly sẽ giúp bạn miêu tả chính xác hơn về mức độ trong các ngữ cảnh khác nhau. Thông qua thực hành và áp dụng, bạn sẽ dần làm chủ các trạng từ này và diễn đạt ý nghĩa rõ ràng hơn trong giao tiếp.

Tính từ so sánh hơn (Phần I)

Tính từ so sánh hơn là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh, giúp bạn so sánh hai hoặc nhiều đối tượng với nhau về tính chất, mức độ. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết các quy tắc và cách dùng tính từ so sánh hơn trong tiếng Anh, cùng các ví dụ minh họa rõ ràng.

1. Tính Từ So Sánh Hơn – Tổng Quan

Những từ như cheaper (rẻ hơn) và more expensive (đắt hơn) là các dạng so sánh của tính từ. Sau tính từ so sánh hơn, bạn có thể sử dụng than để làm rõ đối tượng so sánh. Ví dụ:

  • It’s cheaper to drive than go by train.
    (Lái xe rẻ hơn so với đi tàu.)
  • Going by train is more expensive than driving.
    (Đi tàu đắt hơn so với lái xe.)

2. Cách Hình Thành Tính Từ So Sánh Hơn

a. Thêm “-er” Vào Tính Từ Ngắn

Với những tính từ ngắn (một âm tiết), bạn thêm -er để tạo dạng so sánh hơn.

  • cheap → cheaper
    (rẻ → rẻ hơn)
  • fast → faster
    (nhanh → nhanh hơn)
  • large → larger
    (to → to hơn)

Lưu ý: Với các tính từ hai âm tiết kết thúc bằng “-y”, đổi “y” thành “-ier.”

  • lucky → luckier
    (may mắn → may mắn hơn)
  • pretty → prettier
    (đẹp → đẹp hơn)

b. Sử Dụng “More…” Cho Tính Từ Dài

Với các tính từ dài hơn (từ hai âm tiết trở lên), sử dụng more… trước tính từ để tạo dạng so sánh hơn.

  • more serious
    (nghiêm trọng hơn)
  • more comfortable
    (thoải mái hơn)

Với các trạng từ kết thúc bằng “-ly,” bạn cũng thêm “more.”

  • more slowly
    (chậm hơn)
  • more easily
    (dễ dàng hơn)

c. Một Số Tính Từ Hai Âm Tiết

Một số tính từ hai âm tiết có thể dùng cả dạng “-er” và “more…” Ví dụ:

  • quiet → quieter hoặc more quiet
    (yên tĩnh hơn)
  • simple → simpler hoặc more simple
    (đơn giản hơn)

3. Tính Từ Và Trạng Từ Bất Quy Tắc

Một số tính từ và trạng từ có dạng so sánh bất quy tắc. Dưới đây là những dạng quan trọng nhất:

  • good/well → better
    • The garden looks better since you tidied it up.
      (Khu vườn trông đẹp hơn từ khi bạn dọn dẹp.)
  • bad/badly → worse
    • He did worse than expected.
      (Anh ấy làm tệ hơn mong đợi.)
  • far → further (hoặc farther)
    • It’s further than I thought.
      (Xa hơn tôi nghĩ.)

Lưu ý: “Further” còn mang nghĩa “nhiều hơn” hoặc “thêm.”

  • Let me know if you hear any further news.
    (Hãy báo tôi nếu có tin tức thêm.)

Ví Dụ So Sánh Chi Tiết

  1. You’re older than me.
    (Bạn lớn tuổi hơn tôi.)
  2. I’d like to have a bigger car.
    (Tôi muốn có một chiếc xe to hơn.)
  3. The exam was easier than I expected.
    (Bài kiểm tra dễ hơn tôi mong đợi.)
  4. Can you walk a bit faster?
    (Bạn có thể đi nhanh hơn một chút không?)
  5. This book is more interesting than that one.
    (Quyển sách này thú vị hơn quyển kia.)

4. Tập Vận Dụng

Chọn dạng so sánh phù hợp của các tính từ trong ngoặc để hoàn thành các câu sau:

  1. This box is ____ (heavy) than that one.
  2. Sarah is ____ (young) than her brother.
  3. I think this book is ____ (interesting) than the one you recommended.
  4. It’s getting ____ (hot) every day this week.
  5. He speaks English ____ (well) than most of his classmates.

5. Kết Luận

Nắm vững cách sử dụng tính từ so sánh hơn sẽ giúp bạn diễn đạt rõ ràng và chính xác hơn trong việc so sánh đối tượng. Thực hành thường xuyên các quy tắc trên sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và viết tiếng Anh.

Tính từ so sánh hơn (Phần II)

Tính từ so sánh hơn là một phần quan trọng trong tiếng Anh, giúp chúng ta biểu đạt sự so sánh giữa các đối tượng. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng các từ bổ trợ cho tính từ so sánh hơn, cấu trúc lặp lại so sánh, và những cách dùng đặc biệt với các ví dụ cụ thể, nhằm giúp bạn nắm vững kiến thức một cách dễ dàng nhất.

1. Các Từ Bổ Trợ “Much”, “A Lot”, “A Bit”, “Slightly” + Comparative

Trước các tính từ so sánh hơn, bạn có thể dùng các từ như much, a lot, far, a bit, a little, slightly để tăng hoặc giảm mức độ so sánh:

  • I felt ill earlier, but I feel much better now.
    (Tôi thấy mệt lúc trước, nhưng bây giờ cảm thấy khá hơn nhiều.)
  • Could you speak a bit more slowly?
    (Bạn có thể nói chậm lại một chút không?)
  • This bag is slightly heavier than the other one.
    (Cái túi này nặng hơn một chút so với cái kia.)
  • The problem is far more serious than we thought at first.
    (Vấn đề nghiêm trọng hơn nhiều so với suy nghĩ ban đầu của chúng ta.)

2. Sử Dụng “Any” Và “No” + Comparative

Bạn có thể dùng anyno trước tính từ so sánh để nhấn mạnh sự thay đổi:

  • I’ve waited long enough. I’m not waiting any longer.
    (Tôi đã đợi đủ lâu. Tôi sẽ không chờ lâu hơn nữa.)
  • This hotel is better than the other one, and it’s no more expensive.
    (Khách sạn này tốt hơn cái kia mà không đắt hơn.)
  • How do you feel now? Do you feel any better?
    (Bạn cảm thấy thế nào? Bạn có thấy tốt hơn không?)

3. Lặp Lại So Sánh – “Better and Better”, “More and More”

Để diễn tả sự thay đổi liên tục, bạn có thể lặp lại tính từ so sánh:

  • Your English is getting better and better.
    (Tiếng Anh của bạn đang ngày càng tốt hơn.)
  • The city has got bigger and bigger.
    (Thành phố ngày càng trở nên lớn hơn.)
  • More and more tourists are visiting this part of the country.
    (Ngày càng nhiều khách du lịch đến thăm vùng này của đất nước.)

4. Cấu Trúc “The… the…” Để Diễn Tả Mối Quan Hệ

Sử dụng the… the… để chỉ rằng một việc sẽ ảnh hưởng đến một việc khác:

  • The sooner we leave, the earlier we’ll arrive.
    (Chúng ta càng rời đi sớm, thì sẽ đến càng sớm.)
  • The younger you are, the easier it is to learn.
    (Bạn càng trẻ, thì việc học càng dễ.)
  • The more I thought about the plan, the less I liked it.
    (Càng suy nghĩ về kế hoạch, tôi càng không thích nó.)

5. “Older” và “Elder”

Tính từ so sánh của oldolderelder, nhưng có một số quy tắc khác biệt khi sử dụng:

  • Older dùng cho mọi trường hợp so sánh tuổi tác:
    • David looks older than he really is.
      (David trông già hơn so với tuổi thật của anh ấy.)
  • Elder chỉ dùng khi nói về thành viên trong gia đình:
    • My elder sister is a TV producer.
      (Chị gái tôi là một nhà sản xuất truyền hình.)

Lưu ý: Không dùng “elder” để nói rằng “ai đó già hơn người khác.”

6. Bài Tập Vận Dụng

Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng từ so sánh phù hợp của tính từ hoặc trạng từ trong ngoặc:

  1. This car is ____ (a lot / fast) than the previous model.
  2. I’ve been studying ____ (a bit / hard) recently to improve my grades.
  3. As I exercise every day, I feel ____ (more and more / healthy).
  4. Our new apartment is ____ (far / comfortable) than the old one.
  5. The ____ (the more / carefully) you read the instructions, the fewer mistakes you’ll make.

7. Kết Luận

Tính từ so sánh hơn không chỉ giúp bạn miêu tả sự khác biệt, mà còn làm phong phú thêm cách diễn đạt trong giao tiếp tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ các quy tắc và cách sử dụng, giúp cải thiện khả năng tiếng Anh của bạn.

Tính từ so sánh bằng

Trong tiếng Anh, tính từ so sánh bằng giúp chúng ta miêu tả sự tương đương hoặc khác biệt ở mức độ bằng nhau hoặc ít hơn giữa các đối tượng. Bài viết này sẽ hướng dẫn cách sử dụng cấu trúc “as…as” để diễn tả sự so sánh bằng, đồng thời trình bày cách dùng “not as… as,” “less than,” và “the same as” với các ví dụ và phân tích chi tiết.

1. Cấu Trúc “Not As… As” – So Sánh Khác Biệt

Cấu trúc “not as… as” dùng để diễn tả rằng một thứ không bằng hoặc ít hơn một thứ khác.

Ví dụ:

  • Joe is not as rich as Sarah.
    (Joe không giàu bằng Sarah.)
  • The weather today is better. It’s not as cold.
    (Thời tiết hôm nay tốt hơn. Không lạnh như hôm qua.)
  • I don’t know as many people as you do.
    (Tôi không quen nhiều người bằng bạn.)

Phân tích: Cấu trúc này giúp chúng ta dễ dàng so sánh giữa các yếu tố theo một mức độ nhất định, và có thể thay thế bằng “not so… as” trong nhiều trường hợp:

  • It’s not warm, but it’s not so cold as yesterday.
    (Không ấm, nhưng không lạnh như hôm qua.)

2. Cấu Trúc So Sánh Bằng Với “As… As” Trong Câu Khẳng Định

Cấu trúc “as… as” được sử dụng trong câu khẳng định và câu hỏi để thể hiện mức độ bằng nhau.

Ví dụ:

  • I’m sorry I’m late. I got here as fast as I could.
    (Xin lỗi vì tôi đến muộn. Tôi đã đến nhanh nhất có thể.)
  • Let’s walk. It’s just as quick as taking the bus.
    (Hãy đi bộ. Nó nhanh như đi xe buýt.)

Phân tích: Đây là cấu trúc phổ biến để nói rằng hai đối tượng có mức độ như nhau, ví dụ khi mô tả sự giống nhau về thời gian, khoảng cách, số lượng, hoặc bất kỳ yếu tố nào khác.

Cấu trúc bổ sung với phép nhân:

  • Their house is about three times as big as ours.
    (Nhà của họ rộng gấp ba lần nhà chúng ta.)

3. Sử Dụng “The Same As” Để Diễn Tả Sự Giống Nhau

Cấu trúc “the same as” dùng để nói rằng hai đối tượng giống nhau về một đặc điểm nào đó, nhưng không dùng “the same like.”

Ví dụ:

  • David is the same age as James.
    (David cùng tuổi với James.)
  • Laura’s salary is the same as mine.
    (Lương của Laura giống như của tôi.)

Phân tích: “The same as” cho phép so sánh một cách chặt chẽ mà không cần phải chỉ ra mức độ cụ thể, thay vào đó chỉ cần nhấn mạnh sự tương đồng.

4. “Than Me” Hoặc “Than I Am”

Khi so sánh, bạn có thể nói “than me” hoặc “than I am,” cả hai đều đúng và được sử dụng phổ biến.

Ví dụ:

  • You’re taller than me. hoặc You’re taller than I am.
    (Bạn cao hơn tôi.)
  • I can’t run as fast as him. hoặc I can’t run as fast as he can.
    (Tôi không thể chạy nhanh bằng anh ấy.)

Phân tích: Cả hai cách sử dụng đều đúng và có nghĩa tương đương trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, việc dùng “than I am” hoặc “than he can” nghe trang trọng hơn.

5. Bài Tập Vận Dụng

Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng cấu trúc so sánh bằng phù hợp:

  1. I don’t have ____ (many) friends ____ you.
  2. Let’s start early. The sooner, ____ (good).
  3. Their car isn’t ____ (big) ____ ours.
  4. I arrived ____ (early) ____ I could.
  5. This exam isn’t ____ (difficult) ____ the last one.

6. Kết Luận

Việc hiểu và sử dụng các cấu trúc so sánh bằng trong tiếng Anh sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin và tự nhiên hơn. Hãy luyện tập với các bài tập trên và áp dụng cấu trúc này trong các tình huống thực tế để tăng cường kỹ năng của mình.

Tính từ so sánh nhất

Tính từ so sánh nhất trong tiếng Anh được dùng để so sánh một đối tượng với tất cả các đối tượng khác trong cùng một nhóm. Bài viết này sẽ giải thích cách dùng tính từ so sánh nhất, từ các quy tắc tạo dạng so sánh nhất đến các cách sử dụng phù hợp trong câu, với ví dụ minh họa chi tiết.

1. Cách Tạo Dạng So Sánh Nhất

Trong tiếng Anh, tính từ so sánh nhất thường được tạo bằng cách thêm -est cho các tính từ ngắn và thêm most cho các tính từ dài.

Ví dụ:

  • longlongest (dài nhất)
  • hothottest (nóng nhất)
  • easyeasiest (dễ nhất)
  • famousmost famous (nổi tiếng nhất)
  • difficultmost difficult (khó nhất)

Lưu ý: Một số tính từ có dạng so sánh nhất bất quy tắc:

  • goodbest (tốt nhất)
  • badworst (tệ nhất)
  • farfurthest hoặc farthest (xa nhất)

2. Cách Dùng “The” Với Tính Từ So Sánh Nhất

Trong hầu hết các trường hợp, tính từ so sánh nhất cần đi cùng với “the” hoặc các từ sở hữu như my, your, their.

Ví dụ:

  • Yesterday was the hottest day of the year.
    (Hôm qua là ngày nóng nhất trong năm.)
  • She is one of the nicest people I know.
    (Cô ấy là một trong những người dễ thương nhất mà tôi biết.)
  • What’s the best movie you’ve ever seen?
    (Bộ phim hay nhất bạn từng xem là gì?)

Phân tích: Dùng “the” trước tính từ so sánh nhất để nhấn mạnh rằng đối tượng này vượt trội hơn so với tất cả các đối tượng khác trong một nhóm.

3. Phân Biệt “Oldest” và “Eldest”

  • Oldest thường dùng để nói về độ tuổi của các vật hoặc người.
  • Eldest chỉ được sử dụng khi nói về người trong gia đình và có thể thay thế bằng oldest trong trường hợp này.

Ví dụ:

  • That church is the oldest building in the town.
    (Nhà thờ đó là tòa nhà cổ nhất trong thị trấn.)
  • Their eldest son is 13 years old. hoặc Their oldest son
    (Con trai lớn nhất của họ 13 tuổi.)

4. Cách Dùng “In” và “Of” Sau Tính Từ So Sánh Nhất

  • In thường dùng để chỉ địa điểm, tổ chức hoặc nhóm người.
    • Who is the youngest student in the class?
      (Ai là học sinh trẻ nhất trong lớp?)
    • It was one of the best rooms in the hotel.
      (Đó là một trong những phòng tốt nhất trong khách sạn.)
  • Of thường dùng khi nói về thời gian.
    • Yesterday was the hottest day of the year.
      (Hôm qua là ngày nóng nhất trong năm.)

5. Hiện Tại Hoàn Thành Với So Sánh Nhất

Chúng ta thường dùng thì hiện tại hoàn thành khi nói về một trải nghiệm hay thành tích nổi bật nhất đã từng xảy ra.

Ví dụ:

  • What’s the most important decision you’ve ever made?
    (Quyết định quan trọng nhất bạn từng đưa ra là gì?)
  • That was the best holiday I’ve had for a long time.
    (Đó là kỳ nghỉ tuyệt vời nhất mà tôi từng có trong một thời gian dài.)

6. Bài Tập Vận Dụng

Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng dạng so sánh nhất của các tính từ cho sẵn:

  1. This is the ________ (beautiful) place I have ever visited.
  2. Who is the ________ (old) in your family?
  3. It’s the ________ (hot) day of the summer.
  4. She’s one of the ________ (famous) authors in the world.
  5. He made the ________ (bad) decision of his life.

7. Kết Luận

Tính từ so sánh nhất là một công cụ mạnh mẽ để nhấn mạnh sự vượt trội của một đối tượng trong nhóm. Thông qua các ví dụ và bài tập trên, hy vọng rằng bạn đã nắm vững cách sử dụng các cấu trúc này một cách tự nhiên và hiệu quả trong giao tiếp hàng ngày và văn viết.

Vị trí của từ (Phần I)

Trong tiếng Anh, vị trí của từ trong câu đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt ý nghĩa rõ ràng và dễ hiểu. Việc sắp xếp đúng vị trí của các thành phần như động từ, tân ngữ, địa điểm, và thời gian không chỉ giúp câu văn thêm mạch lạc mà còn thể hiện sự tự nhiên trong giao tiếp. Bài viết này sẽ phân tích kỹ từng thành phần với các ví dụ cụ thể.

1. Động Từ và Tân Ngữ

Động từ và tân ngữ thường đi liền nhau trong câu. Tránh đặt các từ khác xen giữa động từ và tân ngữ để không làm gián đoạn ý nghĩa chính.

Ví dụ:

  • I like my job very much.
    (Tôi rất thích công việc của mình.)
    Sai: I like very much my job.
  • Our guide spoke English fluently.
    (Hướng dẫn viên của chúng tôi nói tiếng Anh trôi chảy.)
    Sai: Our guide spoke fluently English.

Phân tích:
Trong tiếng Anh, việc giữ nguyên cụm “động từ + tân ngữ” sẽ giúp người nghe dễ dàng nhận biết đối tượng của hành động, từ đó làm câu văn trở nên tự nhiên hơn.

 

2. Động Từ và Địa Điểm

Trong câu, khi đề cập đến địa điểm (nơi nào?), chúng ta đặt địa điểm ngay sau động từ. Nếu động từ có tân ngữ, thứ tự sẽ là: động từ + tân ngữ + địa điểm.

Ví dụ:

  • We took the children to the zoo.
    (Chúng tôi đã đưa bọn trẻ đến sở thú.)
    Sai: We took to the zoo the children.
  • Don’t put anything on the table.
    (Đừng đặt bất cứ thứ gì lên bàn.)

Phân tích:
Việc đặt địa điểm sau tân ngữ giúp xác định rõ ràng nơi hành động xảy ra, đồng thời không làm rối trật tự câu.

3. Thời Gian Trong Câu

Thông thường, vị trí của từ chỉ thời gian trong câu sẽ ở sau địa điểm (nếu có) và tân ngữ. Từ chỉ thời gian trả lời các câu hỏi như: Khi nào? Bao lâu? Bao nhiêu lần?

Ví dụ:

  • Ben walks to work every morning.
    (Ben đi bộ đến chỗ làm mỗi sáng.)
    Sai: Ben walks every morning to work.
  • They’ve lived in the same house for a long time.
    (Họ đã sống trong căn nhà đó một thời gian dài.)
  • We need to be at the airport by 8 o’clock.
    (Chúng ta cần đến sân bay trước 8 giờ.)

Phân tích:
Khi thời gian đặt ở cuối câu, nó giúp người nghe dễ theo dõi, tránh nhầm lẫn với thông tin địa điểm hoặc tân ngữ.

Lưu ý: Đôi khi, chúng ta có thể đặt thời gian ở đầu câu để nhấn mạnh.

  • On Monday I’m going to Paris.
    (Vào thứ Hai, tôi sẽ đi Paris.)

4. Các Từ Chỉ Tần Suất

Một số từ chỉ tần suất như always, never, usually được đặt ở giữa câu, gần với động từ chính.

Ví dụ:

  • I usually eat breakfast at 7 a.m.
    (Tôi thường ăn sáng lúc 7 giờ sáng.)
  • Sarah never goes to bed late.
    (Sarah không bao giờ đi ngủ trễ.)

Phân tích:
Vị trí của các từ chỉ tần suất này giúp xác định mức độ thường xuyên của hành động một cách rõ ràng, tạo sự dễ hiểu cho người đọc và người nghe.

5. Bài Tập Vận Dụng

Sắp xếp lại các câu sau theo đúng trật tự từ và cấu trúc đã học:

  1. (very much / my job / I / like)
  2. (home / usually / at / goes / 6 p.m. / he)
  3. (to work / morning / every / walks / Ben)
  4. (never / Sarah / eats / in / her room)
  5. (the zoo / took / to / the children / we)

6. Kết Luận

Việc nắm vững vị trí của từ trong câu tiếng Anh giúp người học giao tiếp và viết văn tự nhiên, mạch lạc hơn. Thông qua bài viết và các ví dụ chi tiết, hy vọng rằng bạn đã hiểu rõ cách sắp xếp các thành phần trong câu và có thể áp dụng vào thực tế một cách hiệu quả.

Vị trí của từ (Phần II)

Trong tiếng Anh, vị trí của từ như trạng từ hay từ chỉ số lượng trong câu có thể thay đổi ý nghĩa hoặc mức độ nhấn mạnh của câu. Bài viết này sẽ cung cấp các quy tắc cụ thể cho vị trí của trạng từ và một số từ đặc biệt khi chúng đi cùng động từ. Chúng ta sẽ đi qua từng trường hợp cụ thể để hiểu rõ cách đặt chúng đúng vị trí, giúp câu văn trôi chảy và dễ hiểu hơn.

1. Các Trạng Từ Đứng Giữa Câu

Một số trạng từ như always, also,probably thường đi kèm với động từ và được đặt giữa câu, gần với động từ chính.

Ví dụ:

  • Emily always drives to work.
    (Emily luôn lái xe đi làm.)
  • The meeting will probably be cancelled.
    (Cuộc họp có lẽ sẽ bị hủy.)

Phân tích:
Trạng từ ở vị trí này giúp bổ nghĩa cho hành động, mang đến thông tin về mức độ thường xuyên hoặc khả năng xảy ra của hành động.

2. Trạng Từ Đi Với Động Từ Một Từ

Khi động từ chỉ có một từ (ví dụ: drives, cooked), trạng từ thường đứng ngay trước động từ.

Ví dụ:

  • Emily always drives to work.
    (Emily luôn lái xe đi làm.)
  • Laura hardly ever watches television.
    (Laura hiếm khi xem TV.)

Lưu ý:
Với các cụm từ có have to, trạng từ đứng trước cụm động từ đó:

  • I always have to remind him.
    (Tôi luôn phải nhắc nhở anh ấy.)

Ngoại lệ: Khi động từ là các dạng am, is, are, was, were, trạng từ sẽ đứng sau:

  • You’re always late.
    (Bạn luôn trễ giờ.)

3. Trạng Từ Đi Với Động Từ Nhiều Từ

Khi động từ có hai hoặc nhiều từ (ví dụ: can remember, will be cancelled), trạng từ thường được đặt sau từ đầu tiên.

Ví dụ:

  • I can never remember her name.
    (Tôi không bao giờ nhớ tên cô ấy.)
  • The meeting will probably be cancelled.
    (Cuộc họp có lẽ sẽ bị hủy.)

Lưu ý: Khi sử dụng trạng từ probably với phủ định, probably đứng trước phủ định:

  • I probably won’t see you.
    (Tôi có lẽ sẽ không gặp bạn.)

4. Sử Dụng All và Both

Các từ chỉ số lượng như allboth cũng thường được đặt ở giữa câu, gần động từ để nhấn mạnh rằng toàn bộ hoặc cả hai đối tượng đều thực hiện hành động.

Ví dụ:

  • We all felt ill after the meal.
    (Tất cả chúng tôi đều cảm thấy khó chịu sau bữa ăn.)
  • My parents are both teachers.
    (Ba mẹ tôi đều là giáo viên.)

5. Sử Dụng Trạng Từ Khi Rút Gọn Câu

Khi sử dụng is, will, did để thay thế một phần câu trước đó nhằm tránh lặp lại, trạng từ sẽ đứng trước động từ chính.

Ví dụ:

  • Tom says he isn’t clever, but I think he is.
    (Tom nói anh ấy không thông minh, nhưng tôi nghĩ là có.)
  • He always says he won’t be late, but he always is.
    (Anh ấy luôn nói sẽ không trễ, nhưng thực tế thì luôn trễ.)

Phân tích:
Việc đặt trạng từ trước động từ trong trường hợp rút gọn này giúp giữ nguyên ý nghĩa, tạo tính nhất quán cho câu.

6. Bài Tập Vận Dụng

Sắp xếp lại các câu sau theo đúng trật tự từ đã học:

  1. (always / drives / she / her / to work / car)
  2. (probably / will / meeting / be / the / cancelled)
  3. (have / I / already / his / phone number)
  4. (both / my / sisters / teachers / are)
  5. (never / forget / I / your / kindness / will)

7. Kết Luận

Hiểu rõ vị trí của trạng từ trong câu là yếu tố quan trọng giúp câu văn tự nhiên và rõ ràng. Các quy tắc đã đề cập sẽ là nền tảng giúp bạn sắp xếp từ ngữ một cách chính xác và tự nhiên hơn trong tiếng Anh.

Cách sử dụng still/any more/yet/already

Trong tiếng Anh, các từ như still, any more, yet, và already mang ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh và vị trí trong câu. Bài viết này sẽ cung cấp các quy tắc sử dụng chi tiết cho từng từ, giúp người học hiểu rõ và sử dụng chính xác để truyền đạt ý nghĩa mong muốn.

1. Cách Sử Dụng “Still”

Still thường được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc tình huống đang tiếp tục xảy ra mà chưa có sự thay đổi hay kết thúc.

Ví dụ:

  • It’s ten o’clock, and Joe is still in bed.
    (Đã 10 giờ rồi, Joe vẫn còn trên giường.)
  • Do you still want to go away, or have you changed your mind?
    (Bạn vẫn muốn đi chứ, hay bạn đã đổi ý?)

Lưu ý:

  • Still thường đứng ở giữa câu, gần động từ chính.
  • Khi still mang ý nghĩa “mặc dù,” nó thể hiện sự đối lập với mong đợi.

Ví dụ:

  • He has everything he needs, but he’s still unhappy.
    (Anh ấy có mọi thứ mình cần, nhưng vẫn không vui.)

2. Cách Sử Dụng “Not… Any More / Any Longer”

Not… any more hoặc not… any longer được dùng để diễn tả rằng một hành động hay tình huống đã thay đổi và không còn tiếp tục như trước.

Ví dụ:

  • Lucy doesn’t work here any more. She left last month.
    (Lucy không còn làm việc ở đây nữa. Cô ấy đã nghỉ tháng trước.)
  • We used to be good friends, but we aren’t any longer.
    (Chúng ta từng là bạn thân, nhưng giờ không còn nữa.)

Lưu ý:

  • Any moreany longer thường đặt cuối câu.
  • No longer có thể được dùng thay thế và thường đứng giữa câu, trước động từ chính:
    • Lucy no longer works here.
      (Lucy không còn làm việc ở đây nữa.)

4. Cách Sử Dụng “Yet”

Yet thường dùng trong câu phủ định và câu hỏi để biểu thị rằng người nói mong chờ điều gì đó sẽ xảy ra.

Ví dụ:

  • It’s 10 o’clock, and Joe isn’t here yet.
    (Đã 10 giờ rồi, và Joe vẫn chưa tới.)
  • Have you decided what to do yet?
    (Bạn đã quyết định làm gì chưa?)

Lưu ý:

  • Yet thường đứng cuối câu.
  • Với present perfect, yet mang ý nghĩa rằng hành động chưa xảy ra tính đến hiện tại.

So sánh giữa yetstill:

  • Mike lost his job six months ago and is still unemployed.
    (Mike mất việc sáu tháng trước và vẫn thất nghiệp.)
  • Mike lost his job six months ago and hasn’t found another job yet.
    (Mike mất việc sáu tháng trước và vẫn chưa tìm được công việc mới.)

4. Cách Sử Dụng “Already”

Already thường được dùng để nói rằng một hành động xảy ra sớm hơn mong đợi.

Ví dụ:

  • What time is Sue leaving?
    • She has already left.
      (Sue đã rời đi rồi.)
  • I’ve just had lunch, and I’m already hungry.
    (Tôi vừa ăn trưa xong mà đã đói rồi.)

Lưu ý:

  • Already thường đứng giữa câu hoặc cuối câu.

Ví dụ:

  • She has already left. hoặc She’s left already.
    (Cô ấy đã rời đi rồi.)

5. Bài Tập Vận Dụng

Sử dụng các từ still, any more, yet, hoặc already để hoàn thành các câu sau:

  1. It’s 10 a.m., and he is ______ in bed.
  2. Have you finished your homework ______?
  3. I don’t live in the city ______. I moved to the countryside last year.
  4. We were classmates, but we’re not friends ______.
  5. She has ______ finished her report. It was sooner than expected.

6. Kết Luận

Hiểu rõ cách sử dụng still, any more, yet, và already giúp người học truyền tải chính xác ý nghĩa, đồng thời tránh được những lỗi thường gặp khi giao tiếp. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng chúng một cách tự nhiên và thành thạo trong văn viết và giao tiếp hàng ngày.

Cách sử dụng ‘even’

Từ even trong tiếng Anh là một công cụ mạnh mẽ giúp làm nổi bật các tình huống bất thường, bất ngờ hoặc nhấn mạnh ý nghĩa trong câu. Tuy nhiên, cách sử dụng even không đơn giản, và người học cần hiểu rõ từng trường hợp để dùng từ này hiệu quả. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng even trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

1. Chúng Ta Có Thể Sử Dụng “Even” Để Nhấn Mạnh Điều Bất Ngờ

Even được sử dụng để diễn đạt rằng một điều gì đó là bất thường hoặc gây ngạc nhiên.

Ví dụ:

  • Tina loves watching TV. She has a television in every room of the house, even the bathroom.
    (Tina rất thích xem TV. Cô ấy có TV ở mọi phòng trong nhà, thậm chí là phòng tắm.)
  • These pictures are really awful. Even I take better pictures than these.
    (Những bức ảnh này thực sự tệ. Ngay cả tôi cũng chụp ảnh đẹp hơn thế này.)

Trong những câu trên, even nhấn mạnh rằng điều được mô tả là không bình thường và tạo cảm giác bất ngờ.

2. Cách Sử Dụng “Even” Trong Câu Với Động Từ

Even có thể đi kèm với động từ ở giữa câu để nhấn mạnh hành động hoặc trạng thái bất ngờ.

Ví dụ:

  • Laura has travelled all over the world. She’s even been to the Antarctic.
    (Laura đã đi khắp thế giới. Cô ấy thậm chí còn đã tới Nam Cực.)
  • I can’t cook. I can’t even boil an egg.
    (Tôi không biết nấu ăn. Tôi thậm chí còn không luộc được một quả trứng.)

Trong các câu trên, even làm nổi bật hành động hoặc trạng thái được coi là kỳ lạ hoặc khó tin.

Sử dụng even với phủ định:

  • They weren’t very friendly to us. They didn’t even say hello.
    (Họ không thân thiện với chúng tôi. Họ thậm chí còn không chào.)

3. Cách Sử Dụng “Even” Với So Sánh

Even có thể được sử dụng với các tính từ so sánh để nhấn mạnh mức độ bất ngờ.

Ví dụ:

  • I got up very early, but Jack got up even earlier.
    (Tôi đã dậy rất sớm, nhưng Jack còn dậy sớm hơn nữa.)
  • We were very surprised to get an email from her. We were even more surprised when she came to see us a few days later.
    (Chúng tôi rất ngạc nhiên khi nhận được email từ cô ấy. Chúng tôi còn ngạc nhiên hơn khi cô ấy đến thăm vài ngày sau đó.)

4. Cách Sử Dụng “Even though”, “Even when”, và “Even if”

Các cụm từ như even though, even when, và even if dùng để giới thiệu một mệnh đề miêu tả tình huống ngược lại với dự đoán, hoặc điều kiện vẫn giữ nguyên kết quả.

Ví dụ:

  • Even though Tina can’t drive, she has a car.
    (Mặc dù Tina không biết lái xe, cô ấy vẫn có xe hơi.)
  • He never shouts, even when he’s angry.
    (Anh ấy không bao giờ la hét, ngay cả khi đang tức giận.)

Lưu ý:

  • Even không được đứng trước chủ ngữ và động từ. Ví dụ đúng là: Even though she can’t drive (không phải even she can’t drive).

So sánh giữa even ifif:

  • We’re going to the beach tomorrow, even if the weather is bad.
    (Chúng tôi sẽ đi biển ngày mai, kể cả khi thời tiết xấu.)
  • We want to go to the beach tomorrow, but we won’t go if the weather is bad.
    (Chúng tôi muốn đi biển ngày mai, nhưng chúng tôi sẽ không đi nếu thời tiết xấu.)

5. Bài Tập Vận Dụng

Sử dụng even, even though, even when, hoặc even if để hoàn thành các câu sau:

  1. She finished the marathon, ______ she was injured.
  2. I don’t like cooking. I can’t ______ fry an egg.
  3. He’s very rich. He ______ has his own island.
  4. We’re going to the concert, ______ we don’t have tickets.
  5. I got up at 6 a.m., but Sarah woke up ______ earlier.

6. Kết Luận

Sử dụng even giúp người học truyền đạt cảm giác bất ngờ và nhấn mạnh trong giao tiếp hàng ngày. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng từ này tự nhiên và linh hoạt hơn.

Cách sử dụng ‘although/though/even though/in spite of/despite’

Các từ nối như although, though, even though, in spite of, và despite là những công cụ quan trọng giúp người học nhấn mạnh ý nghĩa tương phản trong câu. Tuy nhiên, mỗi từ lại có cách sử dụng riêng, và người học cần hiểu rõ để tránh lỗi. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết từng cách dùng để bạn có thể nắm bắt và sử dụng chúng một cách linh hoạt.

1. Phân Biệt Cách Sử Dụng “Although,” “Though,” và “Even Though”

Although, though, và even though đều được sử dụng để diễn đạt sự tương phản giữa hai ý tưởng trong câu.

  1. Cấu trúc:
    Sau although, though, và even though, chúng ta dùng một mệnh đề (chủ ngữ + động từ).
  2. Phân biệt nghĩa:
    • Althoughthough có thể thay thế cho nhau và mang ý nghĩa “mặc dù”.
    • Even though mạnh hơn và nhấn mạnh vào sự tương phản.

Ví dụ:

  • Although it rained a lot, they had a good time.
    (Mặc dù trời mưa nhiều, họ vẫn có một thời gian vui vẻ.)
  • I didn’t apply for the job though I had the necessary qualifications.
    (Tôi đã không nộp đơn xin việc dù tôi có đủ trình độ cần thiết.)
  • Even though I was really tired, I couldn’t sleep.
    (Mặc dù tôi rất mệt, tôi không thể ngủ được.)

Lưu ý: Trong tiếng Anh giao tiếp, though thường được dùng ở cuối câu để diễn đạt ý “nhưng” một cách không chính thức.

Ví dụ:

  • The house isn’t so nice. I like the garden though.
    (Ngôi nhà không đẹp lắm. Nhưng tôi thích khu vườn.)

2. Cách Sử Dụng “In Spite of” và “Despite”

In spite ofdespite cũng diễn đạt sự tương phản nhưng thường đi kèm với danh từ, đại từ, hoặc động từ dạng -ing.

  1. Cấu trúc:
    • Sau in spite ofdespite, sử dụng danh từ, đại từ, hoặc động từ dạng -ing.
    • Khi muốn dùng một mệnh đề, hãy sử dụng cụm từ in spite of the fact that hoặc despite the fact that.
  2. Phân biệt cách dùng:
    • Despitein spite of có ý nghĩa giống nhau, nhưng chúng ta không dùng of sau despite.

Ví dụ:

  • In spite of the rain, we had a good time.
    (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn có một thời gian vui vẻ.)
  • I didn’t apply for the job in spite of having the necessary qualifications.
    (Tôi đã không nộp đơn xin việc mặc dù có đủ trình độ cần thiết.)
  • Despite the fact that she wasn’t well, she continued working.
    (Mặc dù không khỏe, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.)

So sánh với because ofin spite of:

  • We didn’t go out because of the rain.
    (Chúng tôi không ra ngoài vì trời mưa.)
  • We went out in spite of the rain.
    (Chúng tôi vẫn ra ngoài mặc dù trời mưa.)

3. Cách Sử Dụng “Even Though” và “Even If”

Even thougheven if được dùng khi muốn nhấn mạnh hơn nữa sự tương phản hoặc giả định.

  1. So sánh với “if”:
    • Even though diễn đạt một sự thật rõ ràng và nhấn mạnh sự tương phản.
    • Even if diễn đạt giả định trong câu, với ý nghĩa “ngay cả khi”.

Ví dụ:

  • We’re going to the beach even if the weather is bad.
    (Chúng tôi sẽ đi biển ngay cả khi thời tiết xấu.)
  • Even though I was really tired, I couldn’t sleep.
    (Mặc dù rất mệt, tôi vẫn không ngủ được.)

4. Bài Tập Vận Dụng

Điền vào chỗ trống bằng although, though, even though, in spite of, hoặc despite để hoàn thành các câu sau:

  1. ______ it was raining, they went out for a walk.
  2. We decided to go for a picnic ______ the bad weather.
  3. I couldn’t sleep ______ I was very tired.
  4. ______ the fact that she had little experience, she got the job.
  5. He went to work ______ feeling very sick.

5. Kết Luận

Although, though, even though, in spite of, và despite là những công cụ hữu ích để tạo ra sự tương phản trong câu. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn thành thạo trong việc sử dụng những cấu trúc này để làm nổi bật ý nghĩa.

5/5 - (1 bình chọn)

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Ngữ pháp

Thì Hiện Tại Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Ngữ pháp

Thì Quá Khứ Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Mini Dictionary
Mini Dictionary