Ngữ pháp

Giáo trình ngữ pháp Tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao (phần 1)

Giáo trình ngữ pháp Tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao được biên soạn giúp học viên có thể chỉ cần một giáo trình duy nhất để học các kiến thức ngữ pháp Tiếng Anh toàn tập. Giáo trình sẽ gồm 5 phần và đây là phần 1. Giáo trình được cung cấp độc quyền trên website hoctienganhchonguoimatgoc.com

Tác giả: Đàm Đức Anh – Hoctienganhchonguoimatgoc.com

Phần 1: Click vào  đây

Phần 2: Click vào  đây

Phần 3: Click vào  đây

Phần 4: Click vào  đây

Phần 5: Click vào  đây

Mục lục

Present Continuous (thì hiện tại tiếp diễn)

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) là một trong những thì cơ bản nhất trong ngữ pháp tiếng Anh, thường xuyên được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cách hiểu đơn giản, chính xác nhất về thì hiện tại tiếp diễn, cũng như các ví dụ và bài tập thực hành.

1. Tình huống ví dụ

Giả sử bạn đang gặp một người bạn và muốn mô tả những gì đang xảy ra trong thời điểm nói. Bạn có thể nói:

  • I am sitting in a café, drinking coffee and waiting for a friend. (Tôi đang ngồi trong quán cà phê, uống cà phê và chờ một người bạn.)

Trong ví dụ này, hành động “ngồi”, “uống cà phê” và “chờ đợi” đang diễn ra ngay trong thời điểm nói, do đó chúng ta sử dụng thì hiện tại tiếp diễn.

2. Thì hiện tại tiếp diễn là gì?

Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để diễn tả hành động:

  • Đang diễn ra tại thời điểm nói. Ví dụ: He is playing football right now. (Anh ấy đang chơi bóng ngay lúc này.)
  • Đang diễn ra trong một khoảng thời gian hiện tại nhưng không nhất thiết phải xảy ra ngay lúc nói. Ví dụ: They are working on a new project this month. (Họ đang làm việc trên một dự án mới tháng này.)
  • Dùng để nói về kế hoạch trong tương lai gần. Ví dụ: We are meeting our boss tomorrow. (Chúng tôi sẽ gặp sếp vào ngày mai.)

Cấu trúc của thì hiện tại tiếp diễn:
(+) S + am/is/are + V-ing
(-) S + am/is/are + not + V-ing
(?) Am/Is/Are + S + V-ing?

Ví dụ:

  • Khẳng định: I am studying English. (Tôi đang học tiếng Anh.)
  • Phủ định: She is not watching TV. (Cô ấy không đang xem TV.)
  • Câu hỏi: Are you reading this book? (Bạn đang đọc cuốn sách này phải không?)

3. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn

Khi sử dụng thì hiện tại tiếp diễn, bạn sẽ thấy xuất hiện một số từ nhất định, giúp nhận biết dễ dàng hơn:

  • Now (bây giờ): I am cooking now. (Tôi đang nấu ăn bây giờ.)
  • At the moment (ngay lúc này): She is sleeping at the moment. (Cô ấy đang ngủ ngay lúc này.)
  • Right now (ngay bây giờ): They are playing soccer right now. (Họ đang chơi bóng ngay bây giờ.)
  • Currently (hiện tại): We are currently working on the project. (Hiện tại chúng tôi đang làm dự án.)

4. Sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để nói về sự thay đổi

Thì hiện tại tiếp diễn còn được sử dụng để diễn tả sự thay đổi, phát triển liên tục, thường là những xu hướng hoặc thói quen mới:

  • The climate is changing rapidly.
    (Khí hậu đang thay đổi nhanh chóng.)
  • Technology is advancing day by day.
    (Công nghệ đang tiến bộ từng ngày.)
  • The economy is improving slowly but steadily.
    (Nền kinh tế đang cải thiện chậm nhưng ổn định.)

Những câu này diễn tả các sự kiện hoặc tình trạng có sự thay đổi và diễn tiến.

5. Một số bài tập ví dụ

Để nắm vững kiến thức về thì hiện tại tiếp diễn, hãy thực hành với một số bài tập sau:

Bài tập 1: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc vào chỗ trống

  1. She _______________ (read) a novel now.
  2. They _______________ (not work) today because it’s a holiday.
  3. The children _______________ (play) football at the moment.
  4. We _______________ (study) for the exam this week.

Bài tập 2: Chuyển các câu sau sang thì hiện tại tiếp diễn

  1. He drinks coffee every morning.
    (He is drinking coffee right now.)
  2. They usually go to the gym after work.
    (They are going to the gym right now.)
  3. We visit our grandparents every weekend.
    (We are visiting our grandparents this weekend.)

6. Tổng kết

Thì hiện tại tiếp diễn là thì cực kỳ hữu ích để diễn tả các hành động đang xảy ra ngay trong thời điểm nói, cũng như các kế hoạch trong tương lai gần hoặc sự thay đổi liên tục. Việc ghi nhớ các dấu hiệu nhận biết và thực hành bài tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng thì này một cách thành thạo.

Present Simple (thì hiện tại đơn)

Thì hiện tại đơn (Present Simple Tense) là một trong những thì cơ bản nhưng vô cùng quan trọng trong tiếng Anh. Nó được sử dụng để diễn tả các hành động, sự kiện lặp đi lặp lại, thói quen hoặc sự thật hiển nhiên. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng thì hiện tại đơn và các ứng dụng thực tế trong giao tiếp hàng ngày.

1. Tình huống ví dụ

Giả sử bạn đang mô tả thói quen buổi sáng của mình cho một người bạn, bạn có thể nói:

  • I wake up at 6 a.m. every day and then go jogging. (Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày và sau đó đi chạy bộ.)

Trong ví dụ này, bạn đang dùng thì hiện tại đơn để mô tả những hành động lặp lại hàng ngày.

2. Ý nghĩa của thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn có ba ý nghĩa chính:

  • Thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại: Thì hiện tại đơn thường được sử dụng để nói về các thói quen hoặc hành động xảy ra định kỳ. Ví dụ: She drinks coffee every morning. (Cô ấy uống cà phê mỗi sáng.)
  • Sự thật hiển nhiên: Thì hiện tại đơn còn dùng để mô tả những sự thật hiển nhiên hoặc các quy luật tự nhiên. Ví dụ: The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía đông.)
  • Lịch trình cố định trong tương lai: Thì hiện tại đơn cũng được dùng khi nói về lịch trình cố định, đặc biệt là lịch trình tàu xe, chuyến bay. Ví dụ: The train leaves at 8 a.m. (Chuyến tàu rời ga lúc 8 giờ sáng.)

3. Sử dụng “do/does” trong câu phủ định và câu nghi vấn

Khi nói về câu phủ định và câu hỏi trong thì hiện tại đơn, chúng ta sử dụng trợ động từ do hoặc does.

  • Câu phủ định:
    Cấu trúc:
    S + do/does + not + V (nguyên mẫu)
    Ví dụ: I do not (don’t) like spicy food. (Tôi không thích đồ ăn cay.)
    She does not (doesn’t) go to the gym. (Cô ấy không đến phòng gym.)
  • Câu nghi vấn:
    Cấu trúc:
    Do/Does + S + V (nguyên mẫu)?
    Ví dụ: Do you play tennis? (Bạn có chơi tennis không?)
    Does he work in an office? (Anh ấy làm việc trong văn phòng phải không?)

Lưu ý rằng does được sử dụng với các chủ ngữ ngôi thứ ba số ít như he, she, it.

4. Sử dụng thì hiện tại đơn để nói về tần suất hành động cụ thể

Để nói về tần suất xảy ra của một hành động, chúng ta thường sử dụng các trạng từ chỉ tần suất như: always (luôn luôn), usually (thường xuyên), often (thường), sometimes (thỉnh thoảng), rarely (hiếm khi), never (không bao giờ).

Ví dụ:

  • I always wake up early. (Tôi luôn dậy sớm.)
  • He sometimes goes to the cinema. (Anh ấy thỉnh thoảng đi xem phim.)

Các trạng từ chỉ tần suất thường được đặt trước động từ chính, ngoại trừ khi động từ là “to be”, thì trạng từ sẽ đứng sau động từ này.

5. Sử dụng thì hiện tại đơn để diễn tả những hành động như promise, apologise

Thì hiện tại đơn cũng được sử dụng với những động từ như promise (hứa), apologise (xin lỗi), advise (khuyên), đặc biệt trong các tình huống mang tính tức thời hoặc khi người nói đưa ra một quyết định nhanh chóng.

Ví dụ:

  • I promise I will call you later. (Tôi hứa sẽ gọi cho bạn sau.)
  • She apologises for being late. (Cô ấy xin lỗi vì đến muộn.)

6. Bài tập ứng dụng

Bài tập 1: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc vào câu sau

  1. He __________ (play) football every Sunday.
  2. We __________ (not watch) TV in the evening.
  3. __________ (do) you like ice cream?

Bài tập 2: Viết câu hỏi cho các câu sau

  1. She studies English every day.
    (Câu hỏi: __________?)
  2. They live in New York.
    (Câu hỏi: __________?)

Bài tập 3: Chọn trạng từ chỉ tần suất phù hợp để hoàn thành các câu sau

  1. She __________ drinks coffee in the morning. (always/never)
  2. They __________ go to the gym on weekends. (sometimes/always)

7. Tổng kết

Thì hiện tại đơn là thì cơ bản nhưng rất quan trọng trong tiếng Anh, giúp bạn diễn tả các thói quen, sự thật, lịch trình, và hành động tức thời. Việc nắm vững cấu trúc của thì này và luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng thành thạo trong mọi ngữ cảnh giao tiếp.

So sánh thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn 1

Trong Tiếng Anh, việc phân biệt giữa thì hiện tại đơn (Present Simple Tense) và thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) rất quan trọng để diễn đạt đúng ý nghĩa của hành động. Hai thì này không chỉ khác nhau về cấu trúc mà còn về cách sử dụng. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng hai thì này một cách hiệu quả, kèm theo các ví dụ thực tiễn.

1. So sánh: Thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn

Hiện tại tiếp diễn để nói về hành động đang xảy ra xung quanh thời điểm nói

Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để diễn tả các hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói hoặc trong một khoảng thời gian ngắn. Những hành động này có tính tạm thời và thường không kéo dài.

Ví dụ:

  • She is talking to her friend now. (Cô ấy đang nói chuyện với bạn của mình ngay bây giờ.)
  • They are building a new house this month. (Họ đang xây một ngôi nhà mới trong tháng này.)

Hiện tại đơn để nói về sự vật chung và hành động lặp lại

Thì hiện tại đơn thường được sử dụng để nói về các sự việc nói chung hoặc những hành động lặp đi lặp lại theo thói quen.

Ví dụ:

  • She talks to her friend every day. (Cô ấy nói chuyện với bạn của mình mỗi ngày.)
  • They build houses for a living. (Họ xây nhà để kiếm sống.)

So sánh:

  • Trong câu She is talking to her friend now, hành động này chỉ đang xảy ra trong thời điểm cụ thể, mang tính tạm thời.
  • Trong câu She talks to her friend every day, hành động này diễn ra thường xuyên, mang tính lặp lại.

2. Ý nghĩa của thì hiện tại tiếp diễn và hiện tại đơn

Hiện tại tiếp diễn: Diễn tả hành động tạm thời, ngắn hạn

Thì hiện tại tiếp diễn thường được dùng để nói về các hành động hoặc tình huống mang tính tạm thời, ngắn hạn, thường kéo dài trong một thời gian ngắn.

Ví dụ:

  • I am living with my friend this week. (Tôi đang sống cùng bạn của tôi trong tuần này.)
    Hành động này chỉ tạm thời, trong khoảng thời gian ngắn.

Hiện tại đơn: Diễn tả hành động lâu dài, dài hạn

Thì hiện tại đơn lại dùng để nói về các hành động hoặc tình huống có tính lâu dài, ổn định hơn.

Ví dụ:

  • I live with my family. (Tôi sống với gia đình mình.)
    Hành động này mang tính lâu dài, ổn định.

3. So sánh: I always doI’m always doing

I always do – Diễn tả thói quen hoặc hành động thường xuyên

Cụm I always do được sử dụng khi bạn muốn nói về các thói quen, hành động xảy ra thường xuyên hoặc đều đặn.

Ví dụ:

  • I always wake up early. (Tôi luôn thức dậy sớm.)

I’m always doing – Diễn tả hành động gây khó chịu hoặc bất thường

Cụm I’m always doing thường được dùng để nói về các hành động xảy ra liên tục và thường mang nghĩa tiêu cực, gây khó chịu cho người khác.

Ví dụ:

  • He’s always losing his keys. (Anh ấy luôn làm mất chìa khóa.)
    Hành động này lặp lại thường xuyên và có tính gây khó chịu.

So sánh:

  • I always wake up early thể hiện một thói quen tốt, xảy ra đều đặn.
  • He’s always losing his keys lại mang ý nghĩa phàn nàn về một hành động gây phiền phức.

4. Bài tập ứng dụng

Bài tập 1: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc

  1. They __________ (build) a new office right now.
  2. She __________ (visit) her grandparents every weekend.
  3. I __________ (always/forget) my password!

Bài tập 2: Chọn thì hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp diễn

  1. We __________ (study) for the exam this week.
  2. He __________ (go) to the gym every day.
  3. They __________ (always/make) noise in the library!

5. Tổng kết

Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn trong Tiếng Anh. Trong khi thì hiện tại đơn được dùng để mô tả các hành động thường xuyên hoặc sự thật hiển nhiên, thì hiện tại tiếp diễn lại giúp chúng ta diễn tả các hành động đang diễn ra tại thời điểm hiện tại hoặc trong thời gian ngắn. Hiểu và vận dụng đúng hai thì này sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh một cách tự tin và chính xác hơn.

So sánh thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn 2

Trong tiếng Anh, việc sử dụng đúng thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn giúp người học diễn đạt chính xác ý nghĩa của hành động. Tuy nhiên, có một số động từ và trường hợp mà chúng ta cần đặc biệt lưu ý khi lựa chọn thì thích hợp. Bài viết này sẽ so sánh kỹ lưỡng sự khác biệt giữa hai thì này với các ví dụ cụ thể.

1. Thì hiện tại tiếp diễn và các động từ ít được sử dụng

Thì hiện tại tiếp diễn được sử dụng để diễn tả hành động đã bắt đầu nhưng chưa kết thúc, thường kéo dài trong một khoảng thời gian. Tuy nhiên, có một số động từ không thường được dùng ở thì này, chẳng hạn như:

  • know (biết)
  • like (thích)
  • fit (vừa vặn)
  • contain (chứa đựng)

Những động từ này thường chỉ trạng thái, không diễn tả hành động có thể quan sát được, do đó chúng ta sử dụng chúng với thì hiện tại đơn, ngay cả khi chúng xảy ra tại thời điểm nói.

Ví dụ:

  • She knows the answer. (Cô ấy biết câu trả lời.)
  • This box contains all the documents. (Chiếc hộp này chứa tất cả tài liệu.)

Ngược lại, các hành động như run (chạy) hay write (viết) có thể dùng ở thì hiện tại tiếp diễn vì chúng là hành động đang xảy ra.

2. Cách sử dụng động từ “think” với các ý nghĩa khác nhau

Động từ think có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau và cách sử dụng thì cũng thay đổi theo ý nghĩa của từ.

  • Khi think mang nghĩa “tin tưởng” (believe) hoặc “có quan điểm” (have an opinion), chúng ta sử dụng thì hiện tại đơn, vì đây là các trạng thái tinh thần.
    Ví dụ:

    • I think he is a good person. (Tôi nghĩ anh ấy là người tốt.)
    • She thinks this is a bad idea. (Cô ấy nghĩ đây là ý tưởng tồi.)
  • Tuy nhiên, khi think mang nghĩa “cân nhắc” (consider), chúng ta có thể sử dụng thì hiện tại tiếp diễn, vì đây là một hành động có thể đang diễn ra.
    Ví dụ:

    • I’m thinking about what to do next. (Tôi đang cân nhắc xem nên làm gì tiếp theo.)

3. Động từ cảm giác: see, hear, smell, taste

Những động từ cảm giác như see (nhìn), hear (nghe), smell (ngửi), và taste (nếm) thường không được sử dụng với thì hiện tại tiếp diễn. Chúng mô tả cảm giác ngay lập tức, do đó thường dùng với thì hiện tại đơn.

Ví dụ:

  • I see a bird. (Tôi nhìn thấy một con chim.)
  • She hears the music. (Cô ấy nghe thấy tiếng nhạc.)

Tuy nhiên, khi chúng ta nói về cách mà những người khác cảm thấy hoặc cảm nhận, chúng ta có thể sử dụng cả thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn:

Ví dụ:

  • This soup tastes delicious. (Món súp này có vị ngon.)
  • The chef is tasting the soup. (Người đầu bếp đang nếm thử món súp.)

4. Sử dụng am/is/are + V-ing để nói về cách ứng xử

Chúng ta có thể sử dụng cấu trúc am/is/are + V-ing để diễn tả cách thức mà ai đó đang ứng xử tại thời điểm nói, đặc biệt khi điều này là bất thường hoặc không điển hình.

Ví dụ:

  • I can’t understand why he’s being so selfish. (Tôi không hiểu tại sao anh ấy lại đang hành xử ích kỷ như vậy.)

Trong trường hợp này, he’s being chỉ ra rằng hành vi của anh ấy không phải là tính cách bình thường của anh ấy mà chỉ là hành động tạm thời.

5. Bài tập áp dụng

Bài tập 1: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc

  1. She __________ (know) the answer to the question.
  2. They __________ (consider) moving to another city.
  3. This soup __________ (taste) amazing!
  4. I __________ (think) about the problem right now.
  5. He __________ (not be) selfish usually, but today he __________ (act) strangely.

Bài tập 2: Chọn thì hiện tại đơn hoặc thì hiện tại tiếp diễn

  1. The dog __________ (bark) loudly outside at the moment.
  2. I __________ (believe) that exercise is important for health.
  3. They __________ (have) a meeting right now to discuss the issue.
  4. She always __________ (complain) when things don’t go her way.
  5. We __________ (hear) the music from the concert nearby.

6. Tổng kết

Qua bài viết này, bạn đã nắm rõ sự khác biệt trong cách sử dụng thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn với một số động từ đặc biệt như know, like, see, hearthink. Hiểu cách sử dụng các thì này sẽ giúp bạn giao tiếp một cách chính xác và linh hoạt hơn trong các tình huống khác nhau.

Past simple (quá khứ đơn)

Thì quá khứ đơn là một trong những thì quan trọng trong tiếng Anh, được sử dụng để diễn tả những hành động hoặc sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết và đầy đủ về thì quá khứ đơn, từ cách chia động từ cho đến cách sử dụng thể phủ định và nghi vấn.

1. Nghiên cứu ví dụ

Để hiểu rõ thì quá khứ đơn, trước hết hãy cùng phân tích một vài ví dụ cụ thể:

  • Yesterday, I visited my grandmother.
  • She studied all night for the exam.
  • They went to the cinema last weekend.

Trong các ví dụ trên, các động từ visited, studied, và went đều ở thì quá khứ đơn. Lưu ý rằng visitedstudied là các động từ có quy tắc, trong khi went là động từ bất quy tắc.

2. Cách chia động từ ở thì quá khứ đơn

Phần lớn các động từ trong tiếng Anh là động từ có quy tắc, chúng ta chỉ cần thêm đuôi -ed hoặc -d vào cuối động từ nguyên mẫu.

Ví dụ:

  • Play → Played
  • Want → Wanted

Các trường hợp đặc biệt:

  • Với các động từ kết thúc bằng y sau một phụ âm, ta đổi y thành i và thêm -ed. Ví dụ: Study → Studied
  • Tuy nhiên, nếu trước y là một nguyên âm, chỉ cần thêm -ed: Ví dụ: Play → Played

Ngoài ra, có rất nhiều động từ bất quy tắc, mà cách chia ở thì quá khứ không tuân theo quy tắc nào, và chúng ta phải học thuộc.

Ví dụ:

  • Go → Went
  • Eat → Ate
  • Buy → Bought

3. Cách sử dụng thì quá khứ đơn: khẳng định, phủ định và nghi vấn

Câu khẳng định:

Trong câu khẳng định, động từ chính được chia ở thì quá khứ đơn.

Ví dụ:

  • She finished her homework yesterday.
  • They went to the beach last week.

Câu phủ định:

Để tạo câu phủ định, ta sử dụng trợ động từ didn’t (did not) và động từ chính ở dạng nguyên mẫu.

Ví dụ:

  • She didn’t finish her homework yesterday.
  • They didn’t go to the beach last week.

Câu nghi vấn:

Trong câu hỏi, chúng ta sử dụng trợ động từ did đứng trước chủ ngữ, và động từ chính ở dạng nguyên mẫu.

Ví dụ:

  • Did you finish your homework yesterday?
  • Did they go to the beach last week?

Lưu ý: Động từ “do” có thể là động từ chính trong câu, và vẫn sử dụng trợ động từ did trong câu hỏi:

Ví dụ:

  • Did you do your exercise yesterday? (Bạn có làm bài tập hôm qua không?)

4. Quá khứ của động từ to be: waswere

Động từ to be có cách chia riêng ở thì quá khứ, tùy thuộc vào chủ ngữ:

  • I/He/She/Itwas
  • You/We/Theywere

Ví dụ:

  • She was very tired after the trip.
  • They were at the party last night.

5. Bài tập áp dụng

Bài tập 1: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc ở thì quá khứ đơn

  1. She __________ (visit) her friend last Saturday.
  2. They __________ (not go) to the concert last week.
  3. __________ (you/do) your homework yesterday?
  4. He __________ (be) at the office all day yesterday.
  5. I __________ (study) until midnight.

Bài tập 2: Chia động từ có quy tắc và bất quy tắc

  1. We __________ (play) football in the park yesterday.
  2. She __________ (eat) all the pizza.
  3. He __________ (buy) a new car last month.
  4. I __________ (want) to go to the movies, but I __________ (not have) enough money.

6. Tổng kết

Thì quá khứ đơn giúp chúng ta mô tả các sự kiện đã hoàn thành trong quá khứ. Động từ có quy tắc thêm -ed hoặc -d, trong khi động từ bất quy tắc có cách chia riêng biệt mà người học cần ghi nhớ. Chúng ta sử dụng diddidn’t để đặt câu hỏi và câu phủ định, và động từ to be có dạng quá khứ là was/were. Bài tập trên sẽ giúp bạn củng cố kiến thức và sử dụng thì quá khứ đơn thành thạo.

Past continuous (quá khứ tiếp diễn)

Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) là một trong những thì quan trọng giúp người học diễn tả các hành động đang xảy ra trong một khoảng thời gian trong quá khứ. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng thì này.

1. Cấu trúc của thì quá khứ tiếp diễn

Cấu trúc của thì quá khứ tiếp diễn là:
was/were + Ving.

  • I/You/We/They đi với were doing.
  • He/She/It đi với was doing.

Ví dụ:

  • I was studying when you called.
  • They were playing football at 5 PM yesterday.

Trong hai ví dụ trên, chúng ta thấy cấu trúc was/were + Ving được in đậm để nhấn mạnh cách dùng của thì quá khứ tiếp diễn.

2. Ý nghĩa của thì quá khứ tiếp diễn

Thì quá khứ tiếp diễn được sử dụng để diễn tả các hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Hành động này đã bắt đầu trước thời điểm nói và đang tiếp tục diễn ra tại thời điểm đó.

Ví dụ:

  • At 8 PM last night, I was watching a movie.
    (Tôi đang xem phim vào lúc 8 giờ tối hôm qua.)
  • They were having dinner when the phone rang.
    (Họ đang ăn tối khi điện thoại reo.)

Những hành động này kéo dài trong một khoảng thời gian và chưa kết thúc tại thời điểm nói.

3. So sánh thì quá khứ tiếp diễn và quá khứ đơn

  • Thì quá khứ tiếp diễn dùng để chỉ một hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • Thì quá khứ đơn dùng để chỉ hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.

Ví dụ so sánh:

  • She was reading a book when I arrived.
    (Cô ấy đang đọc sách khi tôi đến.)
  • She read a book yesterday.
    (Cô ấy đã đọc một cuốn sách ngày hôm qua.)

Trong câu đầu tiên, thì quá khứ tiếp diễn mô tả hành động đang diễn ra trong quá khứ, còn câu thứ hai sử dụng thì quá khứ đơn để chỉ hành động đã kết thúc.

4. Kết hợp quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn

Chúng ta thường kết hợp thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn để mô tả hai hành động: một hành động đang diễn ra và một hành động khác chen vào.

Ví dụ:

  • I was walking to the park when it started to rain.
    (Tôi đang đi bộ đến công viên thì trời bắt đầu mưa.)
  • They were studying when the power went
    (Họ đang học thì mất điện.)

Trong các ví dụ này, hành động đang diễn ra sử dụng thì quá khứ tiếp diễn (was walking, were studying), còn hành động chen vào sử dụng thì quá khứ đơn (started, went).

5. Một số động từ không thường sử dụng ở dạng Ving

Có một số động từ không thường được sử dụng ở thì tiếp diễn vì chúng mô tả trạng thái, cảm giác hoặc sự hiểu biết. Các động từ như know, want, need, like, love, hate hiếm khi xuất hiện ở dạng Ving.

Ví dụ:

  • I wanted to help you, not I was wanting to help you.
  • She knew the answer, not She was knowing the answer.

6. Bài tập ứng dụng

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì quá khứ tiếp diễn

  1. They __________ (play) tennis at 10 AM yesterday.
  2. I __________ (write) an email when my computer crashed.
  3. She __________ (cook) dinner when the doorbell rang.

Bài tập 2: Hoàn thành câu bằng cách sử dụng thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn

  1. While I __________ (drive), I __________ (see) a beautiful rainbow.
  2. He __________ (sleep) when the alarm __________ (go) off.
  3. We __________ (watch) a movie when our friends __________ (arrive).

7. Tổng kết

Thì quá khứ tiếp diễn giúp người học diễn tả các hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, đặc biệt là khi kết hợp với thì quá khứ đơn để diễn tả hai hành động xảy ra cùng lúc. Tuy nhiên, hãy lưu ý rằng một số động từ không sử dụng ở dạng Ving trong thì này. Bài tập trên sẽ giúp củng cố kiến thức và sử dụng thành thạo thì quá khứ tiếp diễn.

Present perfect (hiện tại hoàn thành) 1

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) là một trong những thì quan trọng trong tiếng Anh, giúp người học diễn tả các hành động đã xảy ra trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết về cấu trúc, ý nghĩa và cách sử dụng của thì hiện tại hoàn thành.

1. Cấu trúc của thì hiện tại hoàn thành

Cấu trúc cơ bản của thì hiện tại hoàn thành là:
S + have/has + VPII (quá khứ phân từ của động từ).

  • S (chủ ngữ) + have (với I/you/we/they) hoặc has (với he/she/it) + VPII (quá khứ phân từ của động từ).

Ví dụ:

  • I have finished my homework.
    (Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.)
  • She has visited London three times.
    (Cô ấy đã đến thăm London ba lần.)

Trong ví dụ trên, ta có thể thấy cấu trúc have/has + VPII làm nổi bật cách sử dụng của thì hiện tại hoàn thành.

Lưu ý:

  • Các động từ có quy tắc chỉ cần thêm -ed vào cuối từ để tạo thành quá khứ phân từ, ví dụ như worked, played, talked.
  • Tuy nhiên, có những động từ bất quy tắc mà chúng ta cần học thuộc, ví dụ như:
    • gogone
    • eateaten
    • seeseen

2. Ý nghĩa của thì hiện tại hoàn thành

2.1 Đưa ra thông tin mới

Thì hiện tại hoàn thành thường được sử dụng để cung cấp thông tin mới mà người nghe có thể chưa biết.

Ví dụ:

  • The president has announced new policies.
    (Tổng thống đã công bố những chính sách mới.)

Trong câu này, hành động công bố đã xảy ra, và thông tin đó là mới đối với người nghe.

2.2 Hành động xảy ra trong quá khứ và có kết quả đến hiện tại

Thì hiện tại hoàn thành thường dùng để diễn tả những hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại.

Ví dụ:

  • I have lost my keys.
    (Tôi đã làm mất chìa khóa của mình.)

Ở đây, việc mất chìa khóa đã xảy ra trong quá khứ, nhưng kết quả của nó là hiện tại tôi vẫn không có chìa khóa.

2.3 So sánh giữa “been to” và “gone to”

  • Been to: Diễn tả việc đã từng đến đâu đó và đã quay trở lại.
  • Gone to: Diễn tả việc đã đến một nơi nào đó nhưng hiện tại vẫn chưa quay về.

Ví dụ:

  • She has been to
    (Cô ấy đã từng đến Paris.)
  • He has gone to
    (Anh ấy đã đi Paris và hiện chưa quay lại.)

3. Sử dụng thì hiện tại hoàn thành với “just”, “already”, và “yet”

Thì hiện tại hoàn thành thường được sử dụng với các trạng từ như just, already, và yet.

  • Just: Dùng để nói về hành động vừa mới xảy ra.
    Ví dụ: I have just finished my lunch. (Tôi vừa ăn xong bữa trưa.)
  • Already: Dùng để nhấn mạnh rằng một hành động đã xảy ra trước đó.
    Ví dụ: She has already done her homework. (Cô ấy đã làm bài tập về nhà rồi.)
  • Yet: Dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi, thường xuất hiện ở cuối câu.
    Ví dụ: Have you finished your work yet? (Bạn đã làm xong việc chưa?)

Sự khác biệt:

  • Just dùng để nhấn mạnh hành động vừa mới hoàn thành.
  • Already chỉ hành động đã xảy ra sớm hơn dự đoán.
  • Yet dùng để hỏi hoặc nhấn mạnh hành động chưa xảy ra.

4. Bài tập ứng dụng

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại hoàn thành

  1. They __________ (visit) Japan twice.
  2. I __________ (lose) my wallet.
  3. She __________ (finish) her report just now.

Bài tập 2: Hoàn thành câu bằng cách sử dụng “just”, “already”, hoặc “yet”

  1. I have __________ finished my homework.
  2. Have you eaten lunch __________?
  3. They have __________ seen the movie.

5. Tổng kết

Thì hiện tại hoàn thành là một công cụ quan trọng trong tiếng Anh, giúp chúng ta diễn tả các hành động trong quá khứ có ảnh hưởng đến hiện tại. Để thành thạo thì này, người học cần nắm vững cấu trúc, phân biệt giữa các trạng từ đi kèm như just, already, và yet, và học thuộc những động từ bất quy tắc. Các bài tập sẽ giúp củng cố kiến thức và áp dụng linh hoạt thì hiện tại hoàn thành trong giao tiếp hàng ngày.

Present perfect (hiện tại hoàn thành) 2

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) là một trong những thì quan trọng giúp người học diễn tả các hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn liên quan đến hiện tại. Dưới đây là các ý nghĩa và cách sử dụng chính của thì hiện tại hoàn thành, giúp bạn hiểu rõ và sử dụng đúng trong giao tiếp và viết tiếng Anh.

1. Thì hiện tại hoàn thành diễn tả một khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ tới hiện tại

Thì hiện tại hoàn thành thường được dùng để nói về những sự kiện hoặc hành động đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục ở hiện tại hoặc có ảnh hưởng đến hiện tại.

Ví dụ:

  • I have lived in this city for five years.
    (Tôi đã sống ở thành phố này được năm năm rồi.)
  • She has worked here since 2010.
    (Cô ấy đã làm việc ở đây từ năm 2010.)

Trong các ví dụ trên, thì hiện tại hoàn thành được dùng để diễn tả những hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại, chưa kết thúc tại thời điểm nói.

Lưu ý:

  • Been to thường đồng nghĩa với visited, khi diễn tả việc ai đó đã đến một nơi nào đó và quay lại.

Ví dụ:

  • I have been to
    (Tôi đã đến London.)
  • She has visited Paris twice.
    (Cô ấy đã thăm Paris hai lần.)

Trong cả hai câu, been tovisited đều được dùng để nói về trải nghiệm của ai đó đã đến một nơi cụ thể.

2. Thì hiện tại hoàn thành với các trạng từ chỉ thời gian gần đây

Thì hiện tại hoàn thành thường được sử dụng với các trạng từ như recently (gần đây), in the last few days (trong vài ngày qua), so far (cho đến nay), khi muốn nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài tới hiện tại.

Ví dụ:

  • I have met several new clients recently.
    (Gần đây, tôi đã gặp một vài khách hàng mới.)
  • She has called me in the last few days.
    (Trong vài ngày qua, cô ấy đã gọi cho tôi.)
  • So far, we have completed three projects.
    (Cho đến nay, chúng tôi đã hoàn thành ba dự án.)

Ngoài ra, thì hiện tại tiếp diễn cũng có thể được dùng với các trạng từ như today, this evening, this year khi khoảng thời gian vẫn chưa kết thúc tại thời điểm nói.

Ví dụ:

  • I have been working hard today.
    (Hôm nay tôi đã làm việc rất chăm chỉ.)
  • She has been studying English this year.
    (Năm nay, cô ấy đã học tiếng Anh.)

3. Cấu trúc “It’s the first time something has happened”

Thì hiện tại hoàn thành thường được sử dụng với cấu trúc It’s the first time + something has happened để diễn tả lần đầu tiên một sự việc nào đó xảy ra.

Ví dụ:

  • It’s the first time I have eaten
    (Đây là lần đầu tiên tôi ăn sushi.)

Cấu trúc này cũng có thể được sử dụng với It’s the second time hoặc It’s the third time để chỉ những lần thứ hai, thứ ba mà sự việc xảy ra.

Ví dụ:

  • It’s the second time she has visited
    (Đây là lần thứ hai cô ấy đến Nhật Bản.)
  • It’s the third time we have seen this movie.
    (Đây là lần thứ ba chúng tôi xem bộ phim này.)

4. Bài tập áp dụng

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại hoàn thành

  1. They __________ (travel) to Italy three times.
  2. She __________ (meet) her new manager recently.
  3. We __________ (complete) our project so far.

Bài tập 2: Hoàn thành câu sử dụng cấu trúc “It’s the first/second/third time”

  1. It’s the first time I __________ (try) Japanese food.
  2. It’s the second time he __________ (visit) this museum.
  3. It’s the third time they __________ (see) the Eiffel Tower.

5. Tổng kết

Thì hiện tại hoàn thành là một thì quan trọng trong tiếng Anh, giúp diễn tả các hành động đã xảy ra trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, hoặc có liên quan trực tiếp đến hiện tại. Để sử dụng đúng thì này, người học cần nắm vững cấu trúc have/has + VPII, hiểu rõ cách sử dụng các trạng từ chỉ thời gian và áp dụng các cấu trúc đặc biệt như It’s the first time.

 

Present perfect continuous (hiện tại hoàn thành tiếp diễn)

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) là một trong những thì quan trọng trong tiếng Anh, giúp người học diễn tả các hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục cho đến hiện tại hoặc vừa mới kết thúc. Dưới đây là cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn với các ví dụ cụ thể giúp bạn hiểu rõ hơn về cách áp dụng.

1. Cấu trúc và ý nghĩa của thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn có cấu trúc:

S + have/has + been + V-ing

Thì này được dùng để nói về những hành động bắt đầu trong quá khứ và vừa mới dừng lại hoặc vẫn còn tiếp tục ở hiện tại. Hành động thường được nhấn mạnh là kéo dài trong một khoảng thời gian.

Ví dụ:

  • She has been studying for three hours.
    (Cô ấy đã học được ba tiếng rồi.)
  • I have been working on this project since morning.
    (Tôi đã làm việc với dự án này từ sáng đến giờ.)

Trong các ví dụ trên, hành động học và làm việc đã bắt đầu từ trước và vẫn tiếp tục ở hiện tại hoặc vừa mới dừng lại.

2. Hành động vẫn đang diễn ra hoặc vừa mới kết thúc

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn thường được dùng khi muốn nhấn mạnh hành động vẫn đang xảy ra hoặc vừa mới kết thúc, và kết quả của hành động đó có thể thấy được.

Ví dụ hành động đang xảy ra:

  • We have been waiting for the bus for 20 minutes.
    (Chúng tôi đã chờ xe buýt được 20 phút rồi.)

Ví dụ hành động vừa mới kết thúc:

  • He has been running and now he is tired.
    (Anh ấy vừa mới chạy xong và bây giờ rất mệt.)

Ngoài ra, thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn còn được sử dụng để diễn tả những hành động lặp đi lặp lại trong một khoảng thời gian nhất định.

Ví dụ:

  • They have been calling me every day this week.
    (Họ đã gọi cho tôi mỗi ngày trong tuần này.)

3. So sánh giữa thì hiện tại tiếp diễn và hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Sự khác biệt chính giữa thì hiện tại tiếp diễnhiện tại hoàn thành tiếp diễn nằm ở việc nhấn mạnh thời điểm của hành động.

  • Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) dùng để nói về hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói.

Ví dụ:

  • She is studying right now.
    (Cô ấy đang học ngay bây giờ.)
  • Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) nhấn mạnh rằng hành động đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn tiếp tục cho đến hiện tại hoặc vừa mới kết thúc.

Ví dụ:

  • She has been studying for hours.
    (Cô ấy đã học được nhiều giờ rồi.)

4. Bài tập áp dụng

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

  1. I __________ (work) on this project all day.
  2. They __________ (play) tennis since this morning.
  3. We __________ (wait) for you for over an hour.

Bài tập 2: Hoàn thành câu với các từ cho sẵn

  1. She __________ (has been reading) the book for two weeks now.
  2. It’s been raining all day. The ground __________ (is wet) because it __________ (has been raining).

5. Tổng kết

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là một thì rất hữu ích trong tiếng Anh để diễn tả các hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn hoặc vừa mới kết thúc. Cấu trúc have/has been + V-ing không chỉ giúp nhấn mạnh quá trình của hành động mà còn làm rõ tính liên tục của hành động đó. Việc hiểu rõ và sử dụng thành thạo thì này sẽ giúp bạn thể hiện ý nghĩa rõ ràng hơn trong giao tiếp và viết tiếng Anh.

So sánh thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn và hiện tại hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) và hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) là hai thì rất phổ biến trong tiếng Anh, nhưng lại khiến người học nhầm lẫn về cách sử dụng. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết và so sánh hai thì này, từ đó giúp bạn hiểu rõ và sử dụng chính xác trong giao tiếp cũng như viết lách.

1. So sánh qua ví dụ: Kết quả và quá trình

Hãy xem xét hai câu dưới đây:

  • She has been painting her bedroom.
    (Cô ấy đã sơn phòng ngủ của mình.)
  • She has painted her bedroom.
    (Cô ấy đã sơn xong phòng ngủ của mình.)

Ở ví dụ đầu tiên, câu She has been painting her bedroom nhấn mạnh quá trình sơn phòng ngủ, nhưng không cho biết chắc chắn liệu hành động này đã hoàn thành hay chưa. Trọng tâm là hành động đã diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định.

Trong khi đó, câu She has painted her bedroom nhấn mạnh kết quả – phòng ngủ đã được sơn xong. Khi sử dụng thì hiện tại hoàn thành, chúng ta quan tâm nhiều hơn tới kết quả của hành động hơn là quá trình thực hiện.

2. Thêm ví dụ để làm rõ sự khác biệt

Để hiểu sâu hơn sự khác biệt giữa hai thì, hãy xem thêm các ví dụ dưới đây:

  • They have been working on the project since morning.
    (Họ đã làm việc với dự án này từ sáng đến giờ.)
    Ở đây, hành động làm việc vẫn đang diễn ra và trọng tâm là thời gian mà họ đã dành cho dự án.
  • They have finished the project.
    (Họ đã hoàn thành dự án.)
    Câu này nhấn mạnh rằng dự án đã hoàn thành, kết quả cuối cùng là điều quan trọng.
  • I have been reading the book for two hours.
    (Tôi đã đọc cuốn sách được hai tiếng rồi.)
    Hành động đọc sách vẫn đang tiếp diễn hoặc vừa mới kết thúc.
  • I have read the book.
    (Tôi đã đọc xong cuốn sách.)
    Câu này chỉ ra rằng hành động đọc sách đã kết thúc và người nói đã hoàn thành việc đó.

3. Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn: “How long” vs. Hiện Tại Hoàn Thành: “How much” và “How many”

Một cách khác để so sánh hai thì là xem xét cách chúng diễn đạt thời lượng hoặc số lượng. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn được sử dụng khi chúng ta nói về how long một hành động đã và đang diễn ra.

Ví dụ:

  • She has been writing her essay for three hours.
    (Cô ấy đã viết bài luận được ba tiếng rồi.)
    Nhấn mạnh thời gian diễn ra hành động viết bài luận.

Ngược lại, thì hiện tại hoàn thành thường được dùng để nói về how much, how many, hoặc how many times khi chúng ta quan tâm đến kết quả của hành động đã hoàn thành.

Ví dụ:

  • She has written three essays this week.
    (Cô ấy đã viết ba bài luận trong tuần này.)
    Nhấn mạnh số lượng bài luận đã hoàn thành.
  • I have been to Paris twice.
    (Tôi đã đến Paris hai lần.)
    Thì hiện tại hoàn thành chỉ ra số lần hành động đã xảy ra.

4. Một số từ không thường được dùng ở dạng V-ing

Một số động từ như know, like, believe không thường được sử dụng ở thì tiếp diễn vì chúng diễn đạt trạng thái, không phải hành động. Tuy nhiên, một số động từ khác như wantmean có thể được sử dụng ở dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn khi muốn nhấn mạnh quá trình hoặc thời gian.

Ví dụ:

  • I have been wanting to talk to you about this.
    (Tôi đã muốn nói chuyện với bạn về điều này.)
    Nhấn mạnh rằng mong muốn này đã kéo dài một khoảng thời gian.
  • He has been meaning to call you for days.
    (Anh ấy đã có ý định gọi cho bạn mấy ngày nay rồi.)
    Cho thấy hành động có ý định đã diễn ra trong một khoảng thời gian.

5. Bài tập áp dụng

Bài tập 1: Chọn thì thích hợp giữa hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn

  1. She __________ (read) three books this month.
  2. I __________ (study) for my exams since morning.
  3. They __________ (work) on this project for weeks.

Bài tập 2: Hoàn thành câu với từ cho sẵn

  1. I __________ (write) this essay for two hours.
  2. He __________ (fix) his bike all morning, but it’s still not working.
  3. She __________ (clean) the house. Now everything looks perfect.

6. Kết luận

Sự khác biệt giữa thì hiện tại hoàn thànhhiện tại hoàn thành tiếp diễn chủ yếu nằm ở việc nhấn mạnh vào kết quả hay quá trình của hành động. Thì hiện tại hoàn thành nhấn mạnh kết quả, số lượng hoặc tần suất hành động, trong khi thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn lại tập trung vào thời gian và quá trình thực hiện hành động. Việc hiểu rõ cách sử dụng hai thì này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn.

Câu hỏi về khoảng thời gian (How long have  you (been)…?

Trong tiếng Anh, khi chúng ta muốn hỏi về khoảng thời gian mà một hành động đã diễn ra, cấu trúc “How long have you (been)…?” là một trong những cách thông dụng và hiệu quả nhất. Cấu trúc này thường sử dụng thì hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Bài viết này sẽ phân tích rõ cách sử dụng của hai thì này, đồng thời giúp bạn nắm vững cách hỏi về khoảng thời gian chính xác và tự nhiên.

1. Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn (Present Perfect Continuous): Hành động vẫn đang diễn ra

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn được sử dụng để nói về những hành động bắt đầu trong quá khứ nhưng vẫn đang tiếp tục đến hiện tại. Ví dụ:

  • How long have you been studying English?
    (Bạn đã học tiếng Anh được bao lâu rồi?)
    Hành động học tiếng Anh bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn.
  • She has been living here for five years.
    (Cô ấy đã sống ở đây được năm năm.)
    Câu này cũng nhấn mạnh rằng việc sống tại đây đã bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục.

Sự khác biệt giữa thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn và hiện tại đơn:

  • Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn tập trung vào quá trình hoặc thời gian mà hành động đã diễn ra.
    Ví dụ: How long have you been working here? (Nhấn mạnh thời gian làm việc đến nay.)
  • Thì hiện tại đơn thường chỉ được sử dụng để nói về thói quen hoặc sự thật hiển nhiên.
    Ví dụ: How long do you work every day? (Hỏi về thời gian làm việc hàng ngày như một thói quen.)

2. “How long” với thì Hiện Tại Hoàn Thành

Khi hỏi về khoảng thời gian bằng “How long”, thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là phổ biến nhất. Tuy nhiên, với một số động từ như know, like, hoặc believe, chúng ta không sử dụng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn mà dùng thì hiện tại hoàn thành để tránh sự không tự nhiên trong câu.

Ví dụ:

  • How long have you known him?
    (Bạn đã biết anh ấy bao lâu rồi?)
    Chúng ta không nói “How long have you been knowing him?” vì động từ know không phù hợp với thì tiếp diễn.
  • How long have you liked this movie?
    (Bạn đã thích bộ phim này được bao lâu rồi?)
    Động từ like cũng không sử dụng với thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

3. Động từ “Live” và “Work”: Dùng cả hai thì

Với các động từ như live (sống) và work (làm việc), bạn có thể sử dụng cả thì hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Cả hai cách đều đúng và được sử dụng phổ biến.

Ví dụ:

  • I have lived here for ten years.
    (Tôi đã sống ở đây được 10 năm rồi.)
  • I have been living here for ten years.
    (Tôi đã sống ở đây được 10 năm rồi.)

Tuy nhiên, khi sử dụng từ always (luôn luôn), chúng ta thường chỉ sử dụng thì hiện tại hoàn thành, chứ không phải thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

Ví dụ:

  • I have always lived in this city.
    (Tôi luôn sống ở thành phố này.)

Chúng ta không nói “I have always been living in this city.” vì nó không tự nhiên trong tiếng Anh.

4. “Since” và “For”: Phân biệt cách dùng

Khi nói về khoảng thời gian, hai từ phổ biến được sử dụng là sincefor. Mặc dù cả hai đều được dùng để nói về thời gian, nhưng cách sử dụng của chúng có sự khác biệt rõ rệt.

  • Since dùng để chỉ thời điểm bắt đầu của hành động.
    • Ví dụ: I have been working here since 2010.
      (Tôi đã làm việc ở đây từ năm 2010.)
  • For dùng để chỉ khoảng thời gian hành động đã diễn ra.
    • Ví dụ: I have been working here for 10 years.
      (Tôi đã làm việc ở đây được 10 năm.)

Vì vậy, khi sử dụng since, chúng ta phải đề cập đến một mốc thời gian cụ thể, trong khi với for, ta chỉ cần nêu rõ khoảng thời gian tổng quát.

5. Bài tập áp dụng

Bài tập 1: Chọn thì thích hợp (Hiện tại hoàn thành hoặc Hiện tại hoàn thành tiếp diễn)

  1. How long __________ (you/work) in this company?
  2. She __________ (live) in London for the past five years.
  3. How long __________ (you/know) your best friend?

Bài tập 2: Hoàn thành câu với “since” hoặc “for”

  1. I have been learning English __________ three years.
  2. They have been married __________ 2015.
  3. He has been waiting __________ two hours.

6. Kết luận

Câu hỏi “How long have you (been)?” là một công cụ mạnh mẽ để nói về thời gian trong tiếng Anh, và việc lựa chọn giữa thì hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn phụ thuộc vào việc bạn muốn nhấn mạnh quá trình hay kết quả của hành động. Ngoài ra, việc hiểu rõ cách sử dụng sincefor sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn khi nói về thời gian. Hãy áp dụng những kiến thức này vào thực tế để giao tiếp tiếng Anh tự nhiên hơn!

Cách sử dụng ‘for’ & ‘since’ trong thì hiện tại hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành là một thì quan trọng trong tiếng Anh, đặc biệt khi chúng ta muốn nói về những hành động đã bắt đầu từ quá khứ và vẫn tiếp diễn đến hiện tại. Trong thì này, hai từ “for” và “since” thường được sử dụng để diễn đạt khoảng thời gian của hành động. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự khác biệt và cách sử dụng chúng một cách hiệu quả.

1. Điểm Chung Của ‘For’ & ‘Since’

Cả “for” và “since” đều được sử dụng để nói về khoảng thời gian mà một hành động đã diễn ra trong thì hiện tại hoàn thành. Tuy nhiên, cách dùng của chúng khác nhau:

  • For dùng để chỉ khoảng thời gian tổng quát (ví dụ: 2 năm, 3 tháng, 5 giờ).
    • Ví dụ: I have lived here for 5 years. (Tôi đã sống ở đây 5 năm.)
  • Since dùng để chỉ thời điểm bắt đầu của hành động (ví dụ: từ năm 2015, từ sáng nay).
    • Ví dụ: I have lived here since 2015. (Tôi đã sống ở đây từ năm 2015.)

Một số ví dụ khác:

  • We have been studying for 3 hours. (Chúng tôi đã học trong 3 tiếng đồng hồ.)
  • They have been married since 2000. (Họ đã kết hôn từ năm 2000.)

2. Cách Sử Dụng ‘For’ Trong Câu Phủ Định Và Với ‘In’

Trong một số trường hợp, chúng ta có thể bỏ qua từ “for” trong các câu khẳng định, đặc biệt trong văn nói:

  • Ví dụ: I haven’t seen her (for) years. (Tôi đã không gặp cô ấy trong nhiều năm.)

Tuy nhiên, trong câu phủ định, việc sử dụng for có thể không được bỏ qua thường xuyên, nhưng “in” có thể thay thế:

  • Ví dụ: I haven’t seen her in years. (Tôi đã không gặp cô ấy trong nhiều năm.)

Lưu ý quan trọng:

  • Không sử dụng “for” với các cụm từ chỉ toàn bộ thời gian như all day hoặc all the time.
    • Ví dụ: She has been studying all day. (Cô ấy đã học cả ngày.) [Không sử dụng for]

3. Bài Tập Ứng Dụng

Bài tập 1: Điền “for” hoặc “since” vào chỗ trống:

  1. I haven’t eaten anything ____ morning.
  2. We’ve known each other ____ 5 years.
  3. He’s been working here ____ he graduated.

Bài tập 2: Viết lại câu cho đúng ngữ pháp:

  1. She has been living in London all the time for.
  2. I haven’t met him since 3 months.

4. Tổng Kết

Trong thì hiện tại hoàn thành, “for” và “since” đóng vai trò quan trọng trong việc chỉ khoảng thời gian của hành động. “For” chỉ một khoảng thời gian tổng quát, trong khi “since” chỉ thời điểm bắt đầu của hành động. Hãy thực hành thường xuyên và ghi nhớ các cấu trúc này để sử dụng chính xác trong tiếng Anh!

Phân biệt sự khác biệt giữa ‘when’ & ‘how long’

1. Sử Dụng ‘When’ và ‘How Long’ Trong Câu Hỏi Thời Gian

Trong tiếng Anh, ‘when’‘how long’ được sử dụng để hỏi về thời gian, nhưng chúng có sự khác biệt rõ ràng trong cách dùng.

  • When thường đi với thì quá khứ đơn, để hỏi về thời điểm một hành động đã xảy ra.
    Ví dụ:

    • When did you move to London?
      (Khi nào bạn chuyển đến London?)
  • How long thường được sử dụng với thì hiện tại hoàn thành, để hỏi về khoảng thời gian một hành động đã bắt đầu và kéo dài đến hiện tại.
    Ví dụ:

    • How long have you lived in London?
      (Bạn đã sống ở London bao lâu rồi?)

So sánh cùng một động từ sẽ giúp bạn thấy rõ sự khác biệt:

  • When did you start your new job?
    (Bạn bắt đầu công việc mới khi nào?)
  • How long have you been working at your new job?
    (Bạn đã làm việc tại công việc mới được bao lâu rồi?)

2. Cấu Trúc ‘It’s a long time since…’ và ‘It’s been [time] since…’

Hai cấu trúc này giúp diễn đạt khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi một sự kiện diễn ra trong quá khứ:

  • It’s a long time since…: Sử dụng để nói rằng đã có một khoảng thời gian dài kể từ lần cuối cùng một hành động xảy ra.
    Ví dụ:

    • It’s a long time since I saw her.
      (Đã lâu rồi kể từ khi tôi gặp cô ấy lần cuối.)
  • It’s been [time] since…: Dùng để chỉ rõ khoảng thời gian cụ thể kể từ khi hành động diễn ra.
    Ví dụ:

    • It’s been six months since I last saw her.
      (Đã sáu tháng kể từ lần cuối tôi gặp cô ấy.)

3. Bài Tập Vận Dụng

  1. Điền when hoặc how long vào chỗ trống trong các câu hỏi sau:
    • ____ did you get married?
    • ____ have you been studying English?
  2. Viết lại các câu dưới đây, sử dụng cấu trúc ‘It’s a long time since…’ hoặc ‘It’s been [time] since…’:
    • I last went to the beach a year ago.
    • I last spoke to him two weeks ago.

4. Tổng Kết

‘When’‘how long’ đều được dùng để hỏi về thời gian, nhưng mục đích sử dụng của chúng hoàn toàn khác nhau. ‘When’ hỏi về thời điểm cụ thể trong quá khứ, trong khi ‘how long’ tập trung vào khoảng thời gian kéo dài của một hành động từ quá khứ đến hiện tại. Nắm vững cách sử dụng hai từ này sẽ giúp bạn thể hiện chính xác hơn trong giao tiếp tiếng Anh.

So sánh thì hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn 1

Trong quá trình học tiếng Anh, việc phân biệt giữa thì hiện tại hoàn thànhquá khứ đơn thường gây nhiều khó khăn cho người học. Hai thì này đều nói về các sự kiện trong quá khứ, nhưng chúng có những khác biệt quan trọng về cách sử dụng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa chúng qua các ví dụ và phân tích chi tiết.

1. Thì hiện tại hoàn thành: Nói về tình huống hiện tại

Thì hiện tại hoàn thành được sử dụng để diễn tả những tình huống bắt đầu trong quá khứ nhưng vẫn còn ảnh hưởng hoặc liên quan đến hiện tại. Trong khi đó, quá khứ đơn chỉ kể lại một sự kiện đã xảy ra mà không cần biết tác động của nó đến hiện tại.

Ví dụ:

  • Tony has lost his key.
    (Tony đã mất chìa khóa của mình.)
    => Tony hiện tại không có chìa khóa.
  • Tom lost his key.
    (Tom đã mất chìa khóa của mình.)
    => Chúng ta không biết liệu Tom đã tìm lại được chìa khóa hay chưa. Chỉ biết rằng sự việc này đã xảy ra ở quá khứ.

Thì hiện tại hoàn thành nhấn mạnh tác động hiện tại của hành động trong quá khứ, trong khi quá khứ đơn chỉ đơn thuần kể lại sự kiện đã xảy ra.

2. Hiện tại hoàn thành: Dùng cho sự kiện mới hoặc vừa xảy ra

Chúng ta sử dụng thì hiện tại hoàn thành khi muốn nói về các sự kiện mới xảy ra hoặc có tính cập nhật gần đây.

Ví dụ:

  • I have just finished my homework.
    (Tôi vừa mới làm xong bài tập về nhà.)

Trong khi đó, thì quá khứ đơn được dùng khi nói về các sự kiện đã xảy ra và không còn liên quan trực tiếp đến hiện tại.

Ví dụ:

  • I finished my homework yesterday.
    (Tôi đã làm xong bài tập hôm qua.)

Việc sử dụng thì hiện tại hoàn thành hay quá khứ đơn phụ thuộc vào việc bạn muốn nhấn mạnh tính thời sự hay không của hành động.

3. Thì hiện tại hoàn thành: Đưa ra thông tin mới, quá khứ đơn: Tiếp tục thông tin

Khi bạn cung cấp thông tin mới, thường sử dụng thì hiện tại hoàn thành. Tuy nhiên, nếu tiếp tục nói về thông tin đó, thì quá khứ đơn sẽ được dùng để mở rộng thêm.

Ví dụ:

  • I have visited Japan.
    (Tôi đã từng đến Nhật Bản.)
    => Đây là thông tin mới mà người nghe chưa biết.
  • I went there last year and stayed for two weeks.
    (Tôi đã đến đó năm ngoái và ở lại hai tuần.)
    => Sau khi giới thiệu thông tin, người nói sử dụng quá khứ đơn để cung cấp chi tiết.

Sự chuyển đổi giữa thì hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn giúp chúng ta kể chuyện mạch lạc hơn.

4. Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Chọn thì thích hợp (Hiện tại hoàn thành hoặc Quá khứ đơn)

  1. She ___ (lose) her passport last week.
  2. He ___ (finish) the project just now.

Bài tập 2: Hoàn thành câu đúng thì

  1. They ___ (visit) Paris several times before.
  2. I ___ (graduate) from university in 2010.

5. Kết luận

Thì hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn có những ứng dụng riêng trong tiếng Anh, phụ thuộc vào việc bạn muốn nói về sự kiện trong quá khứ hay tình huống hiện tại. Việc nắm vững cách sử dụng của hai thì này sẽ giúp bạn truyền đạt thông tin chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp.

 

So sánh thì hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn 2

Thì hiện tại hoàn thànhquá khứ đơn là hai thì cơ bản nhưng rất dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt giữa hai thì này, cùng với các ví dụ và bài tập áp dụng.

1. Quá khứ đơn: Nói về các sự kiện đã kết thúc

Khi muốn nói về một sự kiện hoặc khoảng thời gian đã hoàn toàn kết thúc trong quá khứ, chúng ta sử dụng quá khứ đơn, đặc biệt khi có các từ chỉ thời gian cụ thể như: yesterday (hôm qua), last year (năm ngoái), hoặc ten minutes ago (10 phút trước).

Ví dụ:

  • I saw him yesterday.
    (Tôi đã gặp anh ấy hôm qua.)
  • They went to Paris last year.
    (Họ đã đi Paris năm ngoái.)

Ngoài ra, quá khứ đơn cũng được sử dụng để hỏi về thời gian cụ thể mà sự kiện xảy ra, đặc biệt với các câu hỏi when…? hoặc what time…?.

Ví dụ:

  • When did you finish your homework?
    (Khi nào bạn hoàn thành bài tập về nhà?)
  • What time did she arrive?
    (Cô ấy đến lúc mấy giờ?)

Ngược lại, thì hiện tại hoàn thành không được sử dụng với các cụm từ chỉ thời gian đã kết thúc này.

Ví dụ sai:

  • I have seen him yesterday. (Không đúng, cần dùng thì quá khứ đơn: I saw him yesterday.)

2. Hiện tại hoàn thành: Nói về khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại

Thì hiện tại hoàn thành được sử dụng để nói về một hành động hoặc tình huống bắt đầu trong quá khứ nhưng vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại hoặc đang tiếp tục diễn ra.

Ví dụ:

  • I have lived here for ten years.
    (Tôi đã sống ở đây được 10 năm rồi.)
    => Hành động sống bắt đầu từ 10 năm trước và tiếp tục đến hiện tại.

Ngược lại, quá khứ đơn chỉ mô tả những sự kiện đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ mà không liên quan đến hiện tại.

Ví dụ:

  • I lived there for ten years, but I moved out last year.
    (Tôi đã sống ở đó 10 năm, nhưng tôi đã chuyển đi năm ngoái.)
    => Hành động sống tại nơi đó đã kết thúc và không còn liên quan đến hiện tại.

So sánh:

  • Present Perfect: Dùng cho khoảng thời gian vẫn kéo dài đến hiện tại.
    Ví dụ: I have worked here since 2015. (Tôi đã làm việc ở đây từ năm 2015 tới nay.)
  • Past Simple: Dùng cho khoảng thời gian đã kết thúc.
    Ví dụ: I worked there for five years. (Tôi đã làm việc ở đó 5 năm, nhưng bây giờ không làm nữa.)

3. Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Chọn thì thích hợp (Hiện tại hoàn thành hoặc Quá khứ đơn)

  1. I ___ (know) her for five years.
  2. They ___ (go) to New York last summer.
  3. He ___ (finish) his homework an hour ago.
  4. We ___ (not see) each other since last month.

Bài tập 2: Hoàn thành câu bằng thì hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ đơn

  1. I ___ (lose) my keys yesterday, but I ___ (find) them this morning.
  2. How long ___ (you/live) in this city?
  3. She ___ (move) to London in 2010 and she ___ (live) there ever since.
  4. What time ___ (the meeting/start)?

4. Kết luận

Việc phân biệt giữa thì hiện tại hoàn thànhquá khứ đơn là vô cùng quan trọng để diễn đạt chính xác trong tiếng Anh. Thì hiện tại hoàn thành được sử dụng cho các hành động hoặc trạng thái vẫn còn tiếp diễn hoặc có ảnh hưởng đến hiện tại, trong khi quá khứ đơn chỉ ra rằng sự kiện đã xảy ra và hoàn toàn kết thúc. Nắm vững cách sử dụng của hai thì này sẽ giúp bạn giao tiếp và viết tiếng Anh tự nhiên hơn.

Past perfect (thì quá khứ hoàn thành)

Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) là một trong những thì quan trọng trong tiếng Anh, giúp chúng ta diễn tả các hành động đã xảy ra trước một thời điểm khác trong quá khứ. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết về cấu trúc, cách sử dụng và so sánh thì quá khứ hoàn thành với các thì khác.

1. Cấu trúc thì Quá Khứ Hoàn Thành: “had + past participle”

Thì quá khứ hoàn thành được hình thành bằng cách sử dụng trợ động từ “had” và quá khứ phân từ (past participle) của động từ chính. Ví dụ các quá khứ phân từ như gone, seen, finished,… Đây là thì chúng ta dùng để nói về một hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.

Ví dụ:

  • I had already eaten when they arrived.
    (Tôi đã ăn xong khi họ đến.)
    => Hành động ăn xảy ra trước hành động họ đến.
  • She had finished her homework before she went out.
    (Cô ấy đã hoàn thành bài tập trước khi ra ngoài.)
  • They had left the party by the time I arrived.
    (Họ đã rời khỏi bữa tiệc khi tôi đến.)

Trong các ví dụ này, hành động xảy ra trước sẽ được chia ở thì quá khứ hoàn thành, còn hành động xảy ra sau đó dùng quá khứ đơn. Ví dụ như:

  • I arrived at the party, nhưng để nói về hành động xảy ra trước đó (họ đã rời bữa tiệc trước khi tôi đến), ta sử dụng quá khứ hoàn thành:
    They had left before I arrived.

2. So sánh giữa Hiện Tại Hoàn Thành và Quá Khứ Hoàn Thành

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) được dùng để nói về một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại, trong khi quá khứ hoàn thành chỉ ra rằng hành động đó đã xảy ra trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ.

Ví dụ:

  • I have finished my work.
    (Tôi đã hoàn thành công việc của mình.)
    => Hành động hoàn thành này vẫn có ảnh hưởng tới hiện tại.
  • I had finished my work before the meeting started.
    (Tôi đã hoàn thành công việc trước khi cuộc họp bắt đầu.)
    => Hành động hoàn thành này xảy ra trước một sự kiện khác trong quá khứ.

So sánh:

  • Present Perfect: Nhấn mạnh mối liên hệ với hiện tại.
    Ví dụ: I have lived here for ten years. (Tôi đã sống ở đây được 10 năm tới nay.)
  • Past Perfect: Nhấn mạnh thứ tự các sự kiện trong quá khứ.
    Ví dụ: I had lived there for ten years before I moved to this city. (Tôi đã sống ở đó 10 năm trước khi chuyển đến thành phố này.)

3. So sánh giữa Quá Khứ Đơn và Quá Khứ Hoàn Thành

Thì quá khứ đơn (Past Simple) được sử dụng để nói về các sự kiện đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, không quan trọng khi nào so với các hành động khác. Ngược lại, quá khứ hoàn thành thường được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ.

Ví dụ:

  • She went to bed after she finished her homework.
    (Cô ấy đi ngủ sau khi hoàn thành bài tập.)
    => Hai hành động xảy ra tuần tự, không cần nhấn mạnh thứ tự cụ thể.
  • She had finished her homework before she went to bed.
    (Cô ấy đã hoàn thành bài tập trước khi đi ngủ.)
    => Hành động hoàn thành bài tập xảy ra trước khi đi ngủ.

So sánh:

  • Past Simple: Mô tả một chuỗi sự kiện trong quá khứ, không nhấn mạnh thứ tự.
    Ví dụ: She arrived, and then we had dinner. (Cô ấy đến, sau đó chúng tôi ăn tối.)
  • Past Perfect: Nhấn mạnh hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
    Ví dụ: She had arrived before we had dinner. (Cô ấy đã đến trước khi chúng tôi ăn tối.)

4. Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Chọn thì thích hợp (Quá khứ đơn hoặc Quá khứ hoàn thành)

  1. When I got to the station, the train ___ (already/leave).
  2. She ___ (finish) cooking before the guests arrived.
  3. They ___ (not/eat) dinner by the time we called them.
  4. After he ___ (meet) her, he knew she was the one.

Bài tập 2: Hoàn thành câu bằng thì quá khứ đơn hoặc quá khứ hoàn thành

  1. By the time I arrived, they ___ (already/start) the meeting.
  2. We ___ (watch) the movie before he came.
  3. She didn’t go out because she ___ (lose) her keys.
  4. I didn’t recognize him because I ___ (never/see) him before.

5. Kết luận

Thì quá khứ hoàn thành đóng vai trò quan trọng trong việc mô tả thứ tự các sự kiện trong quá khứ, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thời gian và mối liên hệ giữa các hành động. Khi kết hợp với các thì khác như quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành, việc sử dụng đúng thì quá khứ hoàn thành sẽ làm cho câu chuyện hoặc câu diễn đạt của bạn trở nên logic và dễ hiểu hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững cách sử dụng của thì này trong thực tế!

Past perfect continuous (thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn)

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) là một thì quan trọng trong tiếng Anh, giúp chúng ta diễn tả các hành động đã diễn ra trong một khoảng thời gian trước một thời điểm hoặc sự kiện khác trong quá khứ. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết về cấu trúc, cách sử dụng và sự khác biệt giữa các thì liên quan.

1. Cấu trúc và Ý nghĩa của thì Quá Khứ Hoàn Thành Tiếp Diễn: “had been V-ing”

Cấu trúc của thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn là:
S + had been + V-ing

Thì này được sử dụng để diễn tả một hành động đã đang xảy ra liên tục trong một khoảng thời gian trước khi một hành động khác xảy ra trong quá khứ. Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn thường được dùng để nhấn mạnh tính liên tục của hành động trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

Ví dụ:

  • They had been waiting for an hour when the bus finally arrived.
    (Họ đã chờ đợi một tiếng trước khi xe buýt cuối cùng đến.)
    => Hành động chờ đợi diễn ra trong một khoảng thời gian và kết thúc khi hành động xe buýt đến xảy ra.
  • She had been working at the company for five years before she got promoted.
    (Cô ấy đã làm việc tại công ty 5 năm trước khi được thăng chức.)
  • I was tired because I had been running for two hours.
    (Tôi mệt vì tôi đã chạy suốt hai tiếng.)
    => Hành động chạy liên tục diễn ra trong một khoảng thời gian và kết thúc khi sự kiện mệt xảy ra.

2. So sánh thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn và Quá Khứ Hoàn Thành Tiếp Diễn

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) và quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) đều nhấn mạnh tính liên tục của hành động. Tuy nhiên, thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn mô tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn tới hiện tại, trong khi quá khứ hoàn thành tiếp diễn mô tả hành động bắt đầu trong quá khứ và kết thúc trước một thời điểm khác trong quá khứ.

Ví dụ:

  • Present Perfect Continuous:
    I have been studying for three hours.
    (Tôi đã học được ba tiếng tới hiện tại.)
    => Hành động học vẫn đang diễn ra tại thời điểm hiện tại.
  • Past Perfect Continuous:
    I had been studying for three hours when she arrived.
    (Tôi đã học được ba tiếng trước khi cô ấy đến.)
    => Hành động học đã kết thúc khi hành động cô ấy đến xảy ra.

3. So sánh giữa Quá Khứ Tiếp Diễn và Quá Khứ Hoàn Thành Tiếp Diễn

Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) được sử dụng để mô tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, trong khi thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh rằng hành động đã diễn ra trước một thời điểm khác trong quá khứ và kéo dài trong một khoảng thời gian.

Ví dụ:

  • Past Continuous:
    I was studying when she called.
    (Tôi đang học khi cô ấy gọi.)
    => Hành động học đang diễn ra tại thời điểm cô ấy gọi.
  • Past Perfect Continuous:
    I had been studying for two hours when she called.
    (Tôi đã học được hai tiếng trước khi cô ấy gọi.)
    => Hành động học đã diễn ra liên tục trong hai tiếng và kết thúc khi cô ấy gọi.

4. Các động từ thường không dùng trong thì tiếp diễn

Một số động từ thể hiện trạng thái, nhận thức hoặc cảm xúc thường không được sử dụng trong các thì tiếp diễn, bao gồm: know, like, love, hate, want, need, believe, understand.

Ví dụ:

  • Incorrect: I had been knowing him for five years.
  • Correct: I had known him for five years.
    (Tôi đã biết anh ấy được 5 năm.)
  • Incorrect: She had been wanting a new car.
  • Correct: She had wanted a new car for a long time.
    (Cô ấy đã muốn có một chiếc xe mới trong thời gian dài.)

Các động từ này không mang tính chất hành động liên tục nên không phù hợp với thể tiếp diễn.

5. Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Chọn thì thích hợp (Quá khứ hoàn thành tiếp diễn hoặc Quá khứ tiếp diễn)

  1. When I arrived at the station, they ___ (wait) for an hour.
  2. She ___ (work) at the company for five years before she left.
  3. We ___ (walk) home when it started to rain.
  4. He was tired because he ___ (run) for two hours.

Bài tập 2: Hoàn thành câu với thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

  1. By the time I got home, they ___ (already / cook) for two hours.
  2. She was exhausted because she ___ (work) all night.
  3. He ___ (not / practice) enough before the match, so he didn’t play well.
  4. We ___ (watch) the movie for half an hour when the power went out.

6. Kết luận

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn đóng vai trò quan trọng trong việc mô tả các hành động đã diễn ra liên tục trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về mối liên hệ thời gian và sự kéo dài của các sự kiện trong quá khứ. Việc so sánh thì này với các thì khác như quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn và hiện tại hoàn thành tiếp diễn sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách chính xác hơn trong mọi ngữ cảnh. Hãy thực hành thường xuyên để nắm vững cách sử dụng của thì này!

So sánh cách sử dụng từ ‘have’ và ‘have got’

Trong tiếng Anh, cả “have”“have got” đều được sử dụng phổ biến để diễn đạt nhiều ý nghĩa khác nhau. Tuy nhiên, cách sử dụng của chúng cũng có những điểm khác biệt trong ngữ cảnh cụ thể. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ về sự khác nhau giữa “have”“have got”, từ đó áp dụng đúng cách trong giao tiếp và viết tiếng Anh.

1. Sử dụng “have” và “have got” để diễn đạt sự sở hữu, mối quan hệ, bệnh tật, và cuộc gặp gỡ

Cả “have”“have got” đều có thể được sử dụng để diễn tả sự sở hữu (ownership), mối quan hệ (relationship), tình trạng sức khỏe (illness), hoặc các cuộc gặp gỡ (appointments). Hai cụm từ này hoàn toàn tương đồng về nghĩa, và chúng ta có thể sử dụng chúng một cách linh hoạt mà không làm thay đổi nghĩa của câu.

Ví dụ:

  • I have a car = I’ve got a car
    (Tôi có một chiếc xe hơi.)
  • She has two sisters = She’s got two sisters
    (Cô ấy có hai chị em gái.)
  • We have a meeting at 3 p.m. = We’ve got a meeting at 3 p.m.
    (Chúng tôi có một cuộc họp lúc 3 giờ chiều.)
  • He has a headache = He’s got a headache
    (Anh ấy bị đau đầu.)

Ngoài ra, với những ý nghĩa này, chúng ta không sử dụng “have” hay “have got” ở dạng tiếp diễn (I’m having).

Lưu ý: Trong quá khứ, chúng ta chỉ sử dụng had, mà không sử dụng had got.

Ví dụ:

  • I had a car when I lived in London. (Tôi đã có một chiếc xe khi tôi sống ở London.)

2. Câu hỏi và câu phủ định: “Do you have…?” và “Have you got…?”

Trong câu hỏi và câu phủ định, chúng ta có thể sử dụng cả hai cấu trúc “Do you have…?”“Have you got…?”, và không có sự khác biệt lớn về ý nghĩa.

Ví dụ:

  • Do you have any questions?
    Have you got any questions?
    Have you any questions?
    (ít phổ biến hơn)
    (Bạn có câu hỏi nào không?)
  • I don’t have any money.
    I haven’t got any money.
    (Tôi không có tiền.)
  • Did you have a good time?
    (Bạn đã có một khoảng thời gian vui vẻ chứ?)

Trong câu hỏi và câu phủ định ở quá khứ, chúng ta sử dụng diddidn’t.

Ví dụ:

  • Did you have any problems with the test?
    (Bạn có gặp vấn đề nào với bài kiểm tra không?)
  • She didn’t have any brothers.
    (Cô ấy không có anh em trai.)

3. “Have” cho những hoạt động và trải nghiệm

Khi nói về các hoạt động hoặc trải nghiệm, chúng ta chỉ sử dụng “have”, không sử dụng “have got”. Ví dụ như khi nói về bữa ăn, sự trải nghiệm, hoặc các hành động cụ thể.

Ví dụ:

  • Have breakfast (ăn sáng)
  • Have a bath (tắm bồn)
  • Have a look (xem qua)
  • Have a baby (sinh con)

“Have got” không được sử dụng với những ý nghĩa này.

Ví dụ:

  • We’re having dinner now.
    (Chúng tôi đang ăn tối.)
  • She had a shower before going out.
    (Cô ấy đã tắm trước khi ra ngoài.)
  • They are having a great time on their holiday.
    (Họ đang có khoảng thời gian tuyệt vời trong kỳ nghỉ.)

Với các biểu đạt về hành động hoặc trải nghiệm như trên, chúng ta có thể sử dụng thì tiếp diễn để nhấn mạnh sự diễn ra liên tục của hành động.

Ví dụ:

  • We are having a great time.
    (Chúng tôi đang có một khoảng thời gian tuyệt vời.)

Trong câu hỏi và câu phủ định, chúng ta sử dụng do/does/did.

Ví dụ:

  • Do you have lunch at home or work?
    (Bạn ăn trưa ở nhà hay ở nơi làm việc?)
  • I don’t have time right now.
    (Tôi không có thời gian lúc này.)
  • Did they have dinner together?
    (Họ có ăn tối cùng nhau không?)

4. Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với “have” hoặc “have got”

  1. I ______ a big family.
  2. She ______ a lot of work to do today.
  3. ______ you ______ any siblings?
  4. We ______ a meeting later today.
  5. He ______ a headache, so he can’t come to the party.

Bài tập 2: Sử dụng “do/does/did” để đặt câu hỏi và câu phủ định

  1. ______ you ______ a good weekend?
  2. I ______ (not) ______ much time yesterday.
  3. ______ she ______ a lot of friends at school?
  4. They ______ (not) ______ breakfast this morning.

5. Kết luận

Cả “have”“have got” đều có thể được sử dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Tuy nhiên, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng giúp bạn sử dụng chính xác và tự nhiên hơn khi giao tiếp tiếng Anh. “Have got” thường chỉ được sử dụng khi nói về sự sở hữu, trong khi “have” có thể được sử dụng rộng rãi hơn để diễn tả các hoạt động và trải nghiệm. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững cách sử dụng của hai cấu trúc này!

Cách sử dụng ‘used to’

“Used to” là một cấu trúc quan trọng trong tiếng Anh giúp diễn tả những thói quen, hành động hoặc trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa. Hiểu và sử dụng đúng cấu trúc này sẽ giúp bạn cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên hơn. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng “used to” với các ví dụ minh họa và bài tập luyện tập cụ thể.

1. Cấu trúc ‘used to + V(inf)’

Cấu trúc “used to + động từ nguyên mẫu” (infinitive) được sử dụng để nói về những hành động hoặc trạng thái đã xảy ra thường xuyên trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.

Cấu trúc:

  • Affirmative (khẳng định): S + used to + V(inf)
  • Negative (phủ định): S + didn’t use to + V(inf) / S + used not to + V(inf)
  • Question (nghi vấn): Did + S + use to + V(inf)?

2. Dùng ‘used to + V’ để diễn tả thói quen và những điều đã từng đúng trong quá khứ

Chúng ta sử dụng “used to + V” để nói về những thói quen hoặc hành động mà chúng ta đã làm thường xuyên trong quá khứ nhưng bây giờ không còn làm nữa.

Ví dụ:

  • I used to play football every weekend when I was a child.
    (Tôi đã từng chơi bóng đá mỗi cuối tuần khi tôi còn nhỏ.)
  • She used to visit her grandparents every summer.
    (Cô ấy đã từng đến thăm ông bà mỗi mùa hè.)

Bên cạnh đó, “used to” cũng được sử dụng để diễn tả những điều đã từng đúng trong quá khứ, nhưng hiện tại không còn đúng nữa.

Ví dụ:

  • There used to be a cinema in this town, but it was closed down.
    (Đã từng có một rạp chiếu phim ở thị trấn này, nhưng nó đã bị đóng cửa.)
  • He used to live in London, but now he lives in New York.
    (Anh ấy đã từng sống ở London, nhưng bây giờ anh ấy sống ở New York.)

3. ‘Used to’ nói về quá khứ, không dùng để nói về hiện tại

Cấu trúc “used to do something” chỉ được sử dụng để nói về những hành động trong quá khứ, không phải hiện tại. Nếu muốn nói về hiện tại, chúng ta phải sử dụng thì hiện tại đơn (present simple).

Ví dụ:

  • I used to read a lot of books when I was younger.
    (Tôi đã từng đọc rất nhiều sách khi tôi còn trẻ.)
  • Now, I read one book per month.
    (Hiện tại, tôi đọc một cuốn sách mỗi tháng.)

Chúng ta không thể nói “I use to do something” khi nói về hiện tại. Thay vào đó, sử dụng thì hiện tại đơn: “I do something.”

4. Câu hỏi và câu phủ định với ‘used to’

Trong câu hỏi, chúng ta sử dụng cấu trúc “Did + S + use to + V(inf)?” để hỏi về thói quen hoặc hành động đã xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ:

  • Did you use to play the piano?
    (Bạn đã từng chơi piano phải không?)

Trong câu phủ định, chúng ta có thể sử dụng hai cấu trúc: “didn’t use to + V” hoặc “used not to + V.”

Ví dụ:

  • I didn’t use to like coffee, but now I drink it every day.
    (Tôi đã từng không thích cà phê, nhưng bây giờ tôi uống nó mỗi ngày.)
  • He used not to exercise regularly, but now he goes to the gym three times a week.
    (Anh ấy đã từng không tập thể dục thường xuyên, nhưng bây giờ anh ấy đến phòng gym ba lần một tuần.)

5. So sánh giữa ‘I used to do’ và ‘I was doing’

Cả hai cấu trúc “I used to do”“I was doing” đều nói về quá khứ, nhưng cách sử dụng và ý nghĩa của chúng khác nhau:

  • “I used to do” nhấn mạnh về thói quen hoặc những hành động đã từng xảy ra thường xuyên trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.
    Ví dụ: I used to swim every morning. (Tôi đã từng bơi mỗi buổi sáng.)
  • “I was doing” (quá khứ tiếp diễn) nhấn mạnh về một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
    Ví dụ: I was swimming when it started to rain. (Tôi đang bơi thì trời bắt đầu mưa.)

6. Đừng nhầm lẫn giữa ‘I used to do’ và ‘I am used to doing’

Cấu trúc “I used to do”“I am used to doing” tuy có vẻ tương tự nhưng khác nhau cả về cấu trúc và nghĩa:

  • “I used to do” diễn tả thói quen hoặc hành động trong quá khứ.
    Ví dụ: I used to live in the countryside. (Tôi đã từng sống ở vùng quê.)
  • “I am used to doing” diễn tả việc bạn đã quen với việc gì đó và hiện tại bạn thấy điều đó bình thường.
    Ví dụ: I am used to getting up early. (Tôi đã quen với việc dậy sớm.)

7. Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với “used to” hoặc “didn’t use to”

  1. I ______ (play) tennis a lot, but now I don’t have time.
  2. She ______ (not like) coffee, but now she drinks it every morning.
  3. ______ (you/live) in the city before you moved to the countryside?
  4. They ______ (go) to the beach every summer, but now they prefer the mountains.

Bài tập 2: Hoàn thành các câu sau với dạng đúng của “used to do” hoặc “am used to doing”

  1. I ______ (wake up) early, but now I struggle to get out of bed.
  2. He ______ (work) late at night, so he’s familiar with staying up late.
  3. We ______ (live) in a big city, but now we’re used to the quiet countryside.

8. Tổng kết

Cấu trúc “used to” là một công cụ mạnh mẽ để diễn đạt những thói quen và trạng thái trong quá khứ, giúp câu văn trở nên tự nhiên và rõ ràng hơn. Để nắm vững cấu trúc này, hãy thường xuyên luyện tập với các bài tập liên quan và chú ý sự khác biệt giữa “used to do”“am used to doing”.

Present tenses for the future (thì hiện tại để nói về tương lai)

Trong tiếng Anh, chúng ta có thể sử dụng các thì hiện tại để diễn đạt các ý tưởng và hành động trong tương lai. Việc này không chỉ giúp làm phong phú ngôn ngữ mà còn mang lại sự chính xác hơn trong việc truyền đạt thông điệp. Bài viết này sẽ tập trung vào cách sử dụng thì hiện tại tiếp diễn và thì hiện tại đơn để nói về tương lai, với các ví dụ minh họa cụ thể.

1. Thì hiện tại tiếp diễn để nói về tương lai

Thì hiện tại tiếp diễn được sử dụng để diễn tả những hành động đã được quyết định và sắp xếp để thực hiện trong tương lai. Cấu trúc của thì này là S + am/is/are + V-ing.

Ví dụ:

  • I am meeting my friends tomorrow.
    (Tôi sẽ gặp bạn bè vào ngày mai.)
  • She is leaving for Paris next week.
    (Cô ấy sẽ rời đi đến Paris vào tuần sau.)

Trong trường hợp này, chúng ta không sử dụng “will” để nói về những hành động mà chúng ta đã sắp xếp, vì việc này thường được thể hiện bằng thì hiện tại tiếp diễn.

Ví dụ:

  • I will go to the cinema. (Câu này có thể đúng nhưng không phổ biến bằng)
    I am going to the cinema.
    (Tôi sẽ đến rạp chiếu phim.)

Ngoài ra, thì hiện tại tiếp diễn còn được sử dụng để diễn tả các hành động ngay trước khi bạn bắt đầu làm chúng, đặc biệt là với các động từ chỉ chuyển động như go, come, và leave.

Ví dụ:

  • I am going out now.
    (Tôi đang đi ra ngoài bây giờ.)
  • She is coming to visit us later.
    (Cô ấy sẽ đến thăm chúng tôi sau.)

2. Thì hiện tại đơn để nói về tương lai

Thì hiện tại đơn cũng có thể được sử dụng để diễn tả tương lai, thường áp dụng cho các lịch trình, thời khóa biểu hay sự kiện cố định.

Ví dụ:

  • The train leaves at 9 AM tomorrow.
    (Chuyến tàu sẽ rời đi lúc 9 giờ sáng mai.)
  • Our meeting starts at 3 PM.
    (Cuộc họp của chúng ta bắt đầu lúc 3 giờ chiều.)

Thì hiện tại đơn cũng có thể được sử dụng để nói về lịch trình của một ai đó cố định, tương tự như timetable.

Ví dụ:

  • The class begins next Monday.
    (Lớp học sẽ bắt đầu vào thứ Hai tới.)

Mặc dù thì hiện tại đơn có thể được sử dụng để nói về tương lai, thì hiện tại tiếp diễn thường được sử dụng phổ biến hơn cho các sự sắp xếp cá nhân.

Ví dụ:

  • I am meeting my professor tomorrow. (sắp xếp cá nhân)
  • The lecture starts at 10 AM. (thời khóa biểu)

3. So sánh thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn để nói về tương lai

Khi so sánh thì hiện tại đơnthì hiện tại tiếp diễn, chúng ta có thể thấy sự khác biệt trong cách sử dụng của chúng:

  • Thì hiện tại tiếp diễn (I am doing) được sử dụng cho các hành động đã được sắp xếp trước trong tương lai.
    • Ví dụ: I am visiting my grandmother this weekend.
      (Tôi sẽ thăm bà tôi vào cuối tuần này.)
  • Thì hiện tại đơn (I do) được sử dụng cho các sự kiện, lịch trình hoặc thời khóa biểu cố định.
    • Ví dụ: The concert starts at 8 PM.
      (Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc 8 giờ tối.)

Chúng ta cũng có thể sử dụng “I have” hoặc “I have got” để nói về các cuộc hẹn, bài học hoặc kỳ thi.

Ví dụ:

  • I have a dentist appointment tomorrow.
    (Tôi có một cuộc hẹn với nha sĩ vào ngày mai.)
  • I have got a lesson at 2 PM.
    (Tôi có một bài học lúc 2 giờ chiều.)

4. Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với dạng thì hiện tại tiếp diễn hoặc hiện tại đơn

  1. The bus ______ (leave) at 5 PM tomorrow.
  2. I ______ (meet) my friends for lunch this Saturday.
  3. She ______ (have) a meeting at 10 AM.
  4. They ______ (come) to our party next week.

Bài tập 2: Hoàn thành các câu sau với dạng đúng của “have” hoặc “have got”

  1. I ______ (have) an exam next Monday.
  2. She ______ (have got) a doctor’s appointment tomorrow.
  3. We ______ (have) a presentation in class next week.
  4. He ______ (have) a dinner reservation for tonight.

5. Tổng kết

Việc sử dụng thì hiện tại để nói về tương lai trong tiếng Anh rất linh hoạt và mang lại nhiều sắc thái ý nghĩa. Thì hiện tại tiếp diễn chủ yếu được sử dụng cho các hành động đã được sắp xếp trước, trong khi thì hiện tại đơn thường được dùng cho các lịch trình và thời khóa biểu. Để thành thạo việc sử dụng các thì này, hãy thường xuyên luyện tập với các bài tập và ví dụ thực tế.

I’m going to do

Trong tiếng Anh, việc diễn đạt ý định hoặc quyết định tương lai có thể được thực hiện thông qua cấu trúc “I’m going to do.” Bài viết này sẽ phân tích cách sử dụng cấu trúc này, so sánh với các cấu trúc khác và cung cấp các ví dụ cụ thể để làm rõ ý nghĩa và cách dùng.

1. Sử Dụng “I’m Going to V” Để Nói Về Ý Định Tương Lai

Cấu trúc “I’m going to V” được sử dụng để diễn tả những điều mà chúng ta đã hoàn toàn quyết định làm hoặc có chủ ý muốn làm trong tương lai. Điều này có nghĩa là bạn có kế hoạch cụ thể và sự quyết định đã được đưa ra.

Ví dụ:

  • I’m going to visit my grandparents this weekend.
    (Tôi sẽ đến thăm ông bà vào cuối tuần này.)
  • She’s going to start a new job next month.
    (Cô ấy sẽ bắt đầu công việc mới vào tháng tới.)

2. So Sánh “I’m Doing” và “I’m Going to Do”

“I’m doing something” thường được sử dụng để diễn tả các hành động, dự định cố định hoặc đã được sắp xếp. Nó chỉ ra rằng bạn đã có một kế hoạch rõ ràng và thường đã lên lịch cho hành động đó.

Ví dụ:

  • I’m meeting my friend for dinner tonight.
    (Tối nay tôi sẽ gặp bạn ăn tối.)
  • We’re going to the cinema tomorrow.
    (Chúng tôi sẽ đến rạp chiếu phim vào ngày mai.)

Ngược lại, “I’m going to do something” thường dành cho những hành động mà bạn vừa mới quyết định hoặc có thể chưa có kế hoạch cụ thể.

Ví dụ:

  • I’m going to clean my room later.
    (Tôi sẽ dọn dẹp phòng của mình sau.)
  • He’s going to call his parents.
    (Anh ấy sẽ gọi cho bố mẹ mình.)

3. So Sánh Cách Sử Dụng và Ý Nghĩa

Khi so sánh “I’m doing something”“I’m going to do something,” chúng ta có thể thấy rõ sự khác biệt trong cách sử dụng và ý nghĩa:

  • “I’m doing something”:
    • Diễn tả một hành động đã được lên lịch và sắp xếp trước.
    • Mang tính chắc chắn và cụ thể hơn.
    • Ví dụ: I’m playing soccer this Saturday. (Tôi sẽ chơi bóng đá vào thứ Bảy này.)
  • “I’m going to do something”:
    • Diễn tả một quyết định vừa mới được đưa ra, có thể chưa có sự sắp xếp rõ ràng.
    • Mang tính mở và không chắc chắn bằng.
    • Ví dụ: I’m going to study for the exam later. (Tôi sẽ học cho kỳ thi sau.)

4. “Something is Going to Happen” Trong Tương Lai

Chúng ta có thể sử dụng cấu trúc “something is going to happen” để diễn tả một sự kiện dự kiến xảy ra trong tương lai. Điều này thường được dùng khi có sự chắc chắn về điều gì đó sẽ xảy ra dựa trên các dấu hiệu hiện tại.

Ví dụ:

  • He isn’t looking where he is going, so he is going to walk into the wall.
    (Anh ấy không nhìn đường đi của mình, vì vậy anh ấy sẽ đụng phải bức tường.)
  • It’s going to rain soon; look at those dark clouds.
    (Trời sắp mưa; hãy nhìn những đám mây đen kia.)

5. Sử Dụng “I Was Going to Do Something”

Cấu trúc “I was going to do something” được sử dụng để nói về việc bạn đã có ý định làm điều gì đó trong quá khứ nhưng cuối cùng bạn không thực hiện.

Ví dụ:

  • I was going to call you, but I forgot.
    (Tôi đã định gọi cho bạn, nhưng tôi đã quên.)

Bên cạnh đó, bạn cũng có thể sử dụng cấu trúc “something was going to happen” để diễn tả một sự kiện đã được lên kế hoạch nhưng không xảy ra.

Ví dụ:

  • The meeting was going to start at 10 AM, but it was canceled.
    (Cuộc họp đã được lên lịch bắt đầu lúc 10 giờ sáng, nhưng đã bị hủy.)

6. Bài Tập Vận Dụng

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với “I’m going to” hoặc “I’m doing”

  1. I ______ (visit) my cousin tomorrow.
  2. They ______ (have) a party next week.
  3. She ______ (clean) her room later.
  4. We ______ (go) to the beach this weekend.

Bài tập 2: Hoàn thành các câu sau với “was going to” hoặc “wasn’t going to”

  1. I ______ (call) him, but I lost his number.
  2. They ______ (attend) the concert, but it was sold out.
  3. She ______ (finish) her homework, but she got distracted.
  4. We ______ (leave) early, but it started raining.

7. Kết Luận

Cấu trúc “I’m going to do” là một phần quan trọng trong tiếng Anh khi diễn tả các kế hoạch và quyết định trong tương lai. Sự khác biệt giữa “I’m doing”“I’m going to do” giúp người học hiểu rõ hơn về ngữ cảnh và cách sử dụng. Việc nắm vững các cấu trúc này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Cách sử dụng ‘will’ & ‘shall’ 1

Trong tiếng Anh, việc diễn tả ý định và quyết định tương lai thường được thực hiện qua hai động từ “will”“shall.” Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng hai từ này, phân tích các ngữ cảnh khác nhau và cung cấp các ví dụ cụ thể để minh họa.

1. Sử Dụng “I Will” Để Nói Về Quyết Định Vừa Mới Được Đưa Ra

Cấu trúc “I will” được sử dụng để diễn tả hành động mà chúng ta vừa mới quyết định thực hiện. Khi nói “I will do something,” chúng ta thông báo về quyết định của mình.

Ví dụ:

  • I will call you back later.
    (Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau.)
  • I will help you with your homework.
    (Tôi sẽ giúp bạn với bài tập về nhà của bạn.)

Chúng ta không sử dụng thì hiện tại đơn để diễn tả điều này. Ví dụ, chúng ta nói “I will phone him now” chứ không nói “I phone him now.”

Ngoài ra, cấu trúc “I think I will” hoặc “I don’t think I will” cũng thường được sử dụng để diễn tả sự không chắc chắn.

Ví dụ:

  • I think I will go to the party tonight.
    (Tôi nghĩ tôi sẽ đi đến bữa tiệc tối nay.)
  • I don’t think I will join the meeting.
    (Tôi không nghĩ tôi sẽ tham gia cuộc họp.)

Trong tiếng Anh nói, “will not” thường được rút gọn thành “won’t.”

Ví dụ:

  • I won’t be able to attend the conference.
    (Tôi sẽ không thể tham dự hội nghị.)

2. Sử Dụng “I Will” Trong Một Số Tình Huống

Chúng ta cũng sử dụng “I will” trong một số tình huống cụ thể như:

  • Offering to do something:
    • I will carry that for you.
      (Tôi sẽ mang cái đó giúp bạn.)
  • Agreeing to do something:
    • Sure, I will help you with your project.
      (Chắc chắn, tôi sẽ giúp bạn với dự án của bạn.)
  • Promising to do something:
    • I will always be there for you.
      (Tôi sẽ luôn ở bên bạn.)

Chúng ta cũng có thể sử dụng “won’t” để nói rằng ai đó từ chối làm điều gì đó.

Ví dụ:

  • I won’t eat that food; I don’t like it.
    (Tôi sẽ không ăn món đó; tôi không thích nó.)

Một cách sử dụng phổ biến khác của “will” là trong câu hỏi như “Will you do something?” mang hàm ý yêu cầu người khác làm điều gì đó.

Ví dụ:

  • Will you help me with this task, please?
    (Bạn có thể giúp tôi với nhiệm vụ này không, xin vui lòng?)

3. Không Sử Dụng “Will” Để Nói Về Kế Hoạch Đã Được Sắp Xếp

Chúng ta không sử dụng “will” để nói về những điều đã được sắp xếp hoặc quyết định trước đó. Thay vào đó, chúng ta sử dụng các cấu trúc khác để diễn tả sự chắc chắn.

Ví dụ:

  • I am meeting my friend tomorrow.
    (Tôi đã lên lịch gặp bạn của tôi vào ngày mai.)
    (Đã quyết định trước)
  • I will meet my friend tomorrow.
    (Tôi sẽ gặp bạn của tôi vào ngày mai.)
    (Quyết định ngay bây giờ)

4. Sử Dụng “Shall” Trong Câu Hỏi

Cấu trúc “shall” chủ yếu được sử dụng trong các câu hỏi như “Shall I…?” hoặc “Shall we…?” để hỏi xem có ổn không nếu chúng ta làm điều gì đó hoặc để hỏi và mong muốn nhận lời khuyên.

Ví dụ:

  • Shall I open the window?
    (Tôi có nên mở cửa sổ không?)
  • Shall we go for a walk?
    (Chúng ta có nên đi dạo không?)

So sánh:

  • Shall I…? thường mang tính khiêm tốn và lịch sự hơn so với “Will you…?”
  • Will you… thường được sử dụng để yêu cầu hoặc ra lệnh, trong khi “Shall I…?” được dùng để đề nghị hoặc hỏi ý kiến.

5. Bài Tập Vận Dụng

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với “will” hoặc “shall”:

  1. _____ I help you with that?
  2. They _____ finish their project by next week.
  3. _____ we go to the museum tomorrow?
  4. I _____ not attend the meeting.

Bài tập 2: Hoàn thành các câu sau bằng “won’t” hoặc “will”:

  1. I think I _____ go to the party tonight.
  2. She _____ eat that cake; she is on a diet.
  3. _____ you come to my birthday party?
  4. I promise I _____ forget your birthday.

6. Kết Luận

Việc hiểu rõ cách sử dụng “will”“shall” là rất quan trọng trong tiếng Anh, vì chúng giúp diễn tả các ý định, quyết định và mong muốn trong tương lai. Sự phân biệt giữa hai cấu trúc này không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn mà còn thể hiện sự lịch sự và tôn trọng trong giao tiếp hàng ngày. Nắm vững các quy tắc này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong nhiều tình huống khác nhau.

Cách sử dụng ‘will’ & ‘shall’ 2

Trong tiếng Anh, “will”“shall” là hai động từ quan trọng giúp diễn tả ý định, dự đoán và kế hoạch tương lai. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

1. Không Sử Dụng “Will” Để Nói Về Quyết Định Đã Được Sắp Xếp

Chúng ta không sử dụng “will” để nói về những điều mà ai đó đã hoàn toàn sắp xếp và quyết định làm. Thay vào đó, “will” được sử dụng để diễn tả những điều mà chúng ta biết và tin vào trong tương lai, không phải là điều mà ai đó đã quyết định.

Ví dụ:

  • I will travel to Paris next summer.
    (Tôi sẽ đi du lịch đến Paris vào mùa hè tới.)
    (Ở đây, người nói có thể đang thể hiện ý định hoặc dự đoán về việc đi du lịch.)

Khi chúng ta đoán về điều gì sẽ xảy ra trong tương lai, chúng ta thường sử dụng “will” hoặc “won’t.”

Ví dụ:

  • It will rain tomorrow.
    (Trời sẽ mưa vào ngày mai.)
  • She won’t pass the exam if she doesn’t study.
    (Cô ấy sẽ không qua kỳ thi nếu cô ấy không học.)

So sánh giữa “will do”“be going to do” cho thấy rằng một hành động sẽ được quyết định ngay bây giờ, trong khi hành động kia đã hoàn toàn được quyết định trước đó.

Ví dụ:

  • I will call you later. (Tôi sẽ gọi cho bạn sau.) (Quyết định tại thời điểm nói.)
  • I am going to call you later. (Tôi định gọi cho bạn sau.) (Kế hoạch đã được quyết định trước đó.)

2. Sử Dụng “Will” Với Một Số Từ Nhất Định

Chúng ta thường sử dụng “will” với các từ như probably, I’m sure, I think,I suppose để diễn tả dự đoán hoặc ý kiến cá nhân.

Ví dụ:

  • I think he will come to the party.
    (Tôi nghĩ anh ấy sẽ đến bữa tiệc.)
  • She will probably be late.
    (Cô ấy có thể sẽ đến muộn.)

Ngoài ra, sau “I hope,” chúng ta thường sử dụng thì hiện tại đơn.

Ví dụ:

  • I hope she arrives on time.
    (Tôi hy vọng cô ấy sẽ đến đúng giờ.)

3. “Will” Dùng Để Nói Về Tương Lai, Nhưng Cũng Có Thể Dùng Ở Hiện Tại

Mặc dù “will” thường được sử dụng để nói về tương lai, đôi khi nó cũng được dùng để diễn tả các tình huống hiện tại.

Ví dụ:

  • I will get the report done by this afternoon.
    (Tôi sẽ hoàn thành báo cáo vào chiều nay.) (Dự đoán về việc hoàn thành trong tương lai.)
  • I think this will be the best solution for now.
    (Tôi nghĩ đây sẽ là giải pháp tốt nhất cho hiện tại.)

4. Sử Dụng “Shall” Chủ Yếu Với “I” và “We”

Trong tiếng Anh, “shall” thường được sử dụng với “I”“we.”

Ví dụ:

  • Shall I open the window?
    (Tôi có nên mở cửa sổ không?)
  • We shall go to the beach this weekend.
    (Chúng ta sẽ đi biển vào cuối tuần này.)

Trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta thường sử dụng “I’ll”“we’ll” thay cho “I shall”“we shall.”

Ví dụ:

  • I’ll help you with your homework.
    (Tôi sẽ giúp bạn với bài tập về nhà.)

Thể phủ định của “shall”“shall not” hoặc “shan’t.”

Ví dụ:

  • I shall not forget your birthday.
    (Tôi sẽ không quên sinh nhật của bạn.)

Chúng ta không thường sử dụng “shall” với “he,” “she,” “it,” “you,” hoặc “they.”

5. Bài Tập Vận Dụng

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với “will” hoặc “shall”:

  1. _____ I help you with that?
  2. They _____ complete their project by Friday.
  3. _____ we go to the concert tomorrow?
  4. He _____ not attend the meeting.

Bài tập 2: Hoàn thành các câu sau bằng “won’t” hoặc “will”:

  1. I think I _____ enjoy this movie.
  2. She _____ eat that food; she is allergic.
  3. _____ you join us for dinner?
  4. I promise I _____ forget your name.

6. Kết Luận

Việc hiểu cách sử dụng “will”“shall” là rất quan trọng để diễn đạt ý định và dự đoán trong tương lai một cách chính xác. Sự phân biệt giữa hai từ này không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn mà còn thể hiện sự tinh tế trong ngôn ngữ. Bằng cách áp dụng những kiến thức này, bạn sẽ tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.

So sánh cách sử dụng ‘I will’ & ‘I am going to’

Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa “I will”“I am going to” là rất quan trọng trong tiếng Anh, giúp bạn diễn đạt ý định và dự đoán một cách chính xác. Bài viết này sẽ phân tích cách sử dụng hai cấu trúc này.

1. Phân Biệt Giữa Quyết Định Mới Và Quyết Định Đã Có

Chúng ta sử dụng “will” để thông báo về một quyết định mới được đưa ra tại thời điểm nói. Ngược lại, “be going to” được sử dụng để nói về những điều mà chúng ta đã quyết định làm từ trước.

Ví dụ:

  • I will call you later.
    (Tôi sẽ gọi cho bạn sau.)
    (Quyết định này được đưa ra ngay tại thời điểm nói.)
  • I am going to visit my grandparents this weekend.
    (Tôi định thăm ông bà vào cuối tuần này.)
    (Quyết định này đã được đưa ra trước đó và có kế hoạch cụ thể.)

2. Dự Đoán Tương Lai

Khi nói về sự dự đoán, cả “will”“going to” đều có thể được sử dụng. Tuy nhiên, khi chúng ta nói “something is going to happen,” điều này thường liên quan đến tình huống hiện tại hoặc các sự kiện đang xảy ra, cho thấy một kết quả chắc chắn trong tương lai.

Ví dụ:

  • It will rain tomorrow.
    (Trời sẽ mưa vào ngày mai.)
    (Dự đoán này có thể dựa trên thông tin hiện tại, nhưng không liên quan đến một tình huống cụ thể.)
  • Look at those dark clouds! It is going to rain.
    (Nhìn những đám mây đen kìa! Trời sẽ mưa.)
    (Ở đây, sự quan sát các đám mây hiện tại cho thấy khả năng mưa trong tương lai.)

3. Bài Tập Vận Dụng

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với “will” hoặc “going to.”

  1. I think it _____ rain tomorrow.
  2. She _____ finish her homework after dinner.
  3. He just decided that he _____ join us for the trip.
  4. Look at that car! It _____ crash!

Bài tập 2: Chọn câu đúng giữa “I will” và “I am going to.”

  1. A: What are your plans for tonight? B: I (will / am going to) go to the cinema.
  2. A: Why are you carrying an umbrella? B: It (will / is going to) rain soon.

4. Kết Luận

Sự khác biệt giữa “I will”“I am going to” không chỉ nằm ở ngữ nghĩa mà còn ở cách diễn đạt ý định và dự đoán trong tương lai. Khi bạn sử dụng “will”, bạn đang thông báo về một quyết định mới. Trong khi đó, “be going to” thể hiện một kế hoạch đã được hình thành trước đó. Nắm vững sự khác biệt này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong tiếng Anh.

So sánh cách sử dụng ‘I will be doing’ & ‘I will have done’

Trong tiếng Anh, việc sử dụng đúng các thì tương lai có thể làm rõ ý nghĩa và thời gian của hành động. Hai cấu trúc “I will be doing”“I will have done” mang những ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau, điều này có thể khiến người học bối rối. Bài viết này sẽ phân tích sự khác biệt giữa chúng.

1. Sự Khác Biệt Giữa “Will Be Doing” Và “Will Have Done”

Cấu trúc “I will be doing” được sử dụng để diễn tả rằng chúng ta đang trong quá trình thực hiện một hành động nào đó tại một thời điểm trong tương lai.

Ví dụ:

  • I will be studying at 8 PM tonight.
    (Tôi sẽ đang học vào lúc 8 giờ tối nay.)
    (Hành động học đang diễn ra tại thời điểm tương lai cụ thể.)

So với “will do,” câu này nhấn mạnh hành động đang diễn ra, trong khi “will do” chỉ đơn giản là cam kết sẽ thực hiện hành động.

  • I will do my homework.
    (Tôi sẽ làm bài tập về nhà.)
    (Cam kết thực hiện hành động mà không chỉ rõ thời gian cụ thể.)

So sánh với các thì khác:

  • She was working. (Cô ấy đã làm việc.)
  • She is working. (Cô ấy đang làm việc.)
  • She will be working. (Cô ấy sẽ đang làm việc.)

Ở đây, ba câu trên thể hiện ba thời điểm khác nhau (quá khứ, hiện tại và tương lai) với việc nhấn mạnh vào quá trình làm việc.

2. Will Be -ing Để Nói Về Hành Động Hoàn Thành

Chúng ta cũng có thể sử dụng “will be doing” để diễn tả những hành động đã hoàn thành trong tương lai, với nghĩa gần giống như “will do” hoặc “going to do.”

Ví dụ:

  • By the time you arrive, I will be finishing my project.
    (Trước khi bạn đến, tôi sẽ đang hoàn thành dự án của mình.)
    (Hành động hoàn thành được đặt trong bối cảnh thời gian.)

3. Sử Dụng “I Will Have Done”

Cấu trúc “I will have done” được sử dụng để chỉ ra rằng một hành động sẽ được hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong tương lai.

Ví dụ:

  • I will have finished my homework by 6 PM.
    (Tôi sẽ hoàn thành bài tập về nhà trước 6 giờ chiều.)
    (Hành động hoàn thành bài tập về nhà trước một thời điểm tương lai.)

Câu này nhấn mạnh rằng đến một thời điểm trong tương lai, hành động sẽ được hoàn thành.

4. Bài Tập Vận Dụng

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với “will be doing” hoặc “will have done.”

  1. By this time next year, I _____ (complete) my degree.
  2. At 10 PM tonight, I _____ (watch) a movie.
  3. She _____ (prepare) dinner when we arrive.

Bài tập 2: Chọn câu đúng giữa “I will be doing” và “I will have done.”

  1. A: What will you be doing at 3 PM? B: I (will be studying / will have studied) for my exam.
  2. A: Will you finish your report before the meeting? B: Yes, I (will be finishing / will have finished) it by then.

5. Kết Luận

Sự khác biệt giữa “I will be doing”“I will have done” rất quan trọng trong việc truyền đạt thời gian và tình trạng của hành động. “Will be doing” nhấn mạnh vào quá trình thực hiện hành động trong tương lai, trong khi “will have done” thể hiện hành động sẽ được hoàn thành trước một thời điểm cụ thể. Nắm vững cách sử dụng hai cấu trúc này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong tiếng Anh.

So sánh cách sử dụng ‘when I do’ & ‘I’ve done’

Trong tiếng Anh, việc sử dụng đúng cấu trúc câu khi kết hợp với các từ như “when,” “after,” hay “as soon as” là một yếu tố rất quan trọng để diễn tả chính xác thời gian của hành động. Hai cấu trúc thường bị nhầm lẫn là “when I do”“when I’ve done.” Bài viết này sẽ làm rõ sự khác biệt giữa hai cấu trúc này.

1. Phân Tích Cấu Trúc “When I Do” & “When I’ve Done”

  • “When I do” được sử dụng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra tại cùng thời điểm với hành động khác trong tương lai.

Ví dụ:

  • I will call you when I arrive.
    (Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi đến nơi.)
    (Hai hành động xảy ra đồng thời trong tương lai.)
  • “When I’ve done” được dùng để diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một hành động khác trong tương lai.

Ví dụ:

  • I will call you when I’ve finished my work.
    (Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi hoàn thành công việc của mình.)
    (Hành động hoàn thành công việc xảy ra trước hành động gọi điện.)

2. Từ Tương Tự: While, Before, After, As Soon As, Until

Có một số từ khác có tác dụng tương tự với “when” trong việc diễn tả thời gian của hành động:

  • While: Diễn tả hai hành động xảy ra cùng lúc.
    • I’ll read a book while you cook dinner.
      (Tôi sẽ đọc sách trong khi bạn nấu ăn.)
  • Before: Hành động xảy ra trước một hành động khác.
    • Please finish your homework before you watch TV.
      (Hãy làm xong bài tập trước khi bạn xem TV.)
  • After: Hành động xảy ra sau một hành động khác.
    • We’ll go for a walk after we finish dinner.
      (Chúng tôi sẽ đi dạo sau khi ăn tối xong.)
  • As soon as: Hành động xảy ra ngay lập tức sau hành động khác.
    • I’ll call you as soon as I get home.
      (Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi về nhà.)
  • Until: Hành động tiếp tục cho đến khi một hành động khác xảy ra.
    • I’ll wait here until you arrive.
      (Tôi sẽ đợi ở đây cho đến khi bạn đến.)

3. Sử Dụng Hiện Tại Hoàn Thành Sau When/After/Until/As Soon As

Chúng ta thường sử dụng thì hiện tại hoàn thành sau các từ như “when,” “after,” “until,” và “as soon as” để diễn tả rằng một hành động sẽ hoàn thành trước hành động khác trong tương lai.

Ví dụ:

  • I’ll leave when I’ve packed my suitcase.
    (Tôi sẽ rời đi khi tôi đã đóng gói xong hành lý.)
  • We can have dinner after I’ve finished work.
    (Chúng ta có thể ăn tối sau khi tôi đã hoàn thành công việc.)

Trong những trường hợp này, hiện tại hoàn thành được sử dụng để nhấn mạnh rằng hành động sẽ hoàn thành trước một mốc thời gian trong tương lai.

4. Không Sử Dụng Hiện Tại Hoàn Thành Nếu Hành Động Xảy Ra Đồng Thời

Nếu hai hành động xảy ra đồng thời, chúng ta không sử dụng thì hiện tại hoàn thành mà thay vào đó dùng thì hiện tại đơn.

Ví dụ:

  • When I get home, I’ll call you.
    (Khi tôi về nhà, tôi sẽ gọi cho bạn.)
    (Hai hành động “về nhà” và “gọi điện” xảy ra cùng lúc.)
  • When the movie starts, we’ll sit down.
    (Khi phim bắt đầu, chúng ta sẽ ngồi xuống.)
    (Cả hai hành động cùng xảy ra tại một thời điểm.)

5. Sử Dụng Linh Hoạt Thì Hiện Tại Đơn Hoặc Hiện Tại Hoàn Thành

Trong một số trường hợp, chúng ta có thể linh hoạt sử dụng thì hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Ví dụ:

  • I’ll come as soon as I finish.
    (Tôi sẽ đến ngay khi tôi hoàn thành.)
  • I’ll come as soon as I’ve finished.
    (Tôi sẽ đến ngay khi tôi đã hoàn thành.)

Cả hai câu trên đều đúng, nhưng “I’ve finished” nhấn mạnh rằng hành động đã hoàn tất trước khi hành động tiếp theo xảy ra.

6. Bài Tập Vận Dụng

Bài tập 1: Hoàn thành các câu dưới đây với thì hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành.

  1. I’ll call you as soon as I _____ (arrive) home.
  2. We’ll have dinner after I _____ (finish) work.
  3. When she _____ (leave), we’ll start the meeting.

Bài tập 2: Chọn câu đúng giữa thì hiện tại đơn và hiện tại hoàn thành.

  1. A: When will you call me?
    B: I’ll call you when I (arrive / have arrived) home.
  2. A: Will you start the project soon?
    B: Yes, I’ll start as soon as I (finish / have finished) my current task.

7. Kết Luận

Sự khác biệt giữa “when I do”“when I’ve done” giúp chúng ta diễn đạt chính xác thời gian và thứ tự của các hành động. Trong khi “when I do” được sử dụng khi hai hành động xảy ra đồng thời, “when I’ve done” nhấn mạnh rằng một hành động sẽ hoàn thành trước khi hành động tiếp theo xảy ra. Hiểu rõ cách sử dụng hai cấu trúc này sẽ giúp bạn giao tiếp trôi chảy và chính xác hơn trong tiếng Anh.

5/5 - (82 bình chọn)

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Ngữ pháp

Thì Hiện Tại Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Ngữ pháp

Thì Quá Khứ Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Mini Dictionary
Mini Dictionary