Ngữ pháp

Giáo trình về các loại động từ ‘-ing’ và ‘to’ trong Tiếng Anh

Các loại động từ “ing” và “to” là một phần quan trọng trong ngữ pháp Tiếng Anh, giúp bạn diễn đạt hành động hoặc trạng trái linh hoạt. Chúng thường được sử dụng sau các động từ, danh từ hoặc tính từ, và ý nghĩa của câu có thể sẽ thay đổi tùy thuộc vào việc cách sử dụng chúng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu kỹ và làm các bài tập thực hành với các loại động từ “ing” và “to” bạn nhé

Mục lục

Verb + -ing (các động từ đi kèm với Ving)

Trong tiếng Anh, một số động từ yêu cầu động từ theo sau phải ở dạng -ing. Việc hiểu và sử dụng đúng cấu trúc verb + -ing không chỉ giúp bạn diễn đạt chính xác mà còn làm phong phú hơn kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của mình. Bài viết này sẽ cung cấp các quy tắc và ví dụ cụ thể.

1. Các Động Từ Đi Kèm Với -ing

Một số động từ bắt buộc động từ theo sau phải có dạng -ing. Đây là một quy tắc quan trọng trong tiếng Anh.

Ví dụ các động từ phổ biến:

  • Stop (dừng):
    • He stopped smoking.
      (Anh ấy đã dừng việc hút thuốc.)
  • Recommend (đề nghị):
    • She recommended going to that restaurant.
      (Cô ấy đề nghị đến nhà hàng đó.)
  • Admit (thừa nhận):
    • They admitted stealing the car.
      (Họ thừa nhận đã ăn trộm chiếc xe.)
  • Avoid (tránh):
    • He avoids talking to her.
      (Anh ấy tránh nói chuyện với cô ấy.)

Thể phủ định:

Khi phủ định, ta thêm not trước động từ dạng -ing.

  • I enjoy not working on weekends.
    (Tôi thích không phải làm việc vào cuối tuần.)

2. Sử Dụng -ing Sau Một Số Cụm Động Từ

Một số phrasal verbs (cụm động từ) cũng yêu cầu động từ theo sau có dạng -ing. Điều này thường gặp với các động từ như give upput offgo onkeep on.

Ví dụ:

  • Give up (từ bỏ):
    • She gave up smoking.
      (Cô ấy đã từ bỏ việc hút thuốc.)
  • Put off (trì hoãn):
    • They put off meeting their friends.
      (Họ đã trì hoãn việc gặp gỡ bạn bè.)
  • Go on (tiếp tục):
    • He went on talking despite the noise.
      (Anh ấy tiếp tục nói bất chấp tiếng ồn.)
  • Keep on (tiếp tục):
    • She keeps on asking
      (Cô ấy cứ tiếp tục đặt câu hỏi.)

3. Cấu Trúc Verb + Somebody + -ing

Với một số động từ, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc verb + somebody + -ing, để diễn tả hành động của một người nào đó.

Ví dụ:

  • See (nhìn thấy):
    • I saw him running in the park.
      (Tôi đã nhìn thấy anh ấy chạy trong công viên.)
  • Catch (bắt gặp):
    • She caught them stealing her purse.
      (Cô ấy bắt gặp họ đang trộm ví của cô ấy.)
  • Find (tìm thấy):
    • They found her crying in the room.
      (Họ thấy cô ấy khóc trong phòng.)

4. Sử Dụng Having Done/Having Said Để Diễn Tả Hành Động Đã Hoàn Thành

Khi muốn diễn tả một hành động đã hoàn thành hoặc kết thúc, bạn có thể sử dụng cấu trúc having + past participle (V3), như having donehaving saidhaving stolen, v.v.

Ví dụ:

  • Having finished* her work, she went home.*
    (Hoàn thành xong công việc, cô ấy về nhà.)
  • He apologized for having said
    (Anh ấy xin lỗi vì đã nói điều đó.)

Tuy nhiên, việc sử dụng having (done) không phải lúc nào cũng cần thiết, nhất là khi ngữ cảnh đã đủ rõ ràng.

Ví dụ:

  • She apologized for saying
    (Cô ấy xin lỗi vì đã nói điều đó.)
    (Việc dùng having said ở đây không bắt buộc.)

5. Cấu Trúc Khác Với Admit, Deny, Suggest

Một số động từ như admitdenysuggest, và recommend có thể đi kèm với các cấu trúc khác nhau, không chỉ sử dụng động từ dạng -ing mà còn có thể theo sau bằng that + clause.

Ví dụ:

  • Admit that:
    • She admitted that she was wrong.
      (Cô ấy thừa nhận rằng mình đã sai.)
  • Deny that:
    • They denied that they broke the window.
      (Họ phủ nhận rằng họ đã làm vỡ cửa sổ.)
  • Suggest that:
    • He suggested that we leave early.
      (Anh ấy đề nghị chúng tôi đi sớm.)

6. Bài Tập Vận Dụng

Bài tập 1: Hoàn thành câu với dạng đúng của động từ.

  1. She avoided _______ (meet) him.
  2. They admitted _______ (take) the money.
  3. I saw him _______ (run) in the park.
  4. They kept on _______ (ask) me questions.
  5. Having _______ (finish) the project, they went on holiday.

Bài tập 2: Sửa lỗi trong các câu sau nếu có.

  1. She suggested to go to the beach.
  2. I caught him to steal my phone.
  3. They admitted steal the money.

7. Kết Luận

Việc hiểu và sử dụng đúng cấu trúc verb + -ing trong tiếng Anh sẽ giúp bạn diễn đạt các hành động một cách chính xác và lưu loát hơn. Những động từ và cụm động từ đi kèm với dạng -ing không chỉ là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh mà còn giúp bạn sử dụng ngôn ngữ linh hoạt hơn trong giao tiếp hàng ngày. Hãy thực hành thường xuyên và bạn sẽ nắm vững cấu trúc này!

Verb + -to (các động từ đi kèm với to V)

Trong tiếng Anh, nhiều động từ yêu cầu động từ theo sau phải ở dạng to-infinitive. Việc nắm vững các cấu trúc verb + to-infinitive sẽ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và tự tin hơn. Bài viết này sẽ cung cấp các quy tắc, ví dụ chi tiết, cùng với bài tập thực hành để củng cố kiến thức.

1. Động Từ Đi Kèm Với To-Infinitive

Có nhiều động từ yêu cầu động từ theo sau phải ở dạng to-infinitive. Dưới đây là một số động từ phổ biến.

Ví dụ các động từ phổ biến:

  • Offer (đề nghị):
    • They offered to help
      (Họ đề nghị giúp đỡ chúng tôi.)
  • Plan (dự định):
    • She plans to study
      (Cô ấy dự định du học.)
  • Manage (xoay sở):
    • He managed to fix the car.
      (Anh ấy đã xoay sở để sửa xe.)
  • Deserve (xứng đáng):
    • She deserves to win the award.
      (Cô ấy xứng đáng nhận giải thưởng.)
  • Agree (đồng ý):
    • They agreed to come
      (Họ đã đồng ý đến sớm.)

Thể phủ định:

Để phủ định, chúng ta thêm not trước to-infinitive.

  • He decided not to go to the party.
    (Anh ấy quyết định không đi dự tiệc.)

2. Sử Dụng Infinitive Sau Động Từ ‘Dare’

Với động từ dare (dám), chúng ta có thể sử dụng động từ theo sau có hoặc không có giới từ to.

Ví dụ:

  • He didn’t dare to ask
    (Anh ấy không dám hỏi cô ấy.)
  • She dared ask a difficult question.
    (Cô ấy dám đặt một câu hỏi khó.)

Tuy nhiên, khi sử dụng dare not hoặc daren’t (thể phủ định của dare), chúng ta không sử dụng to.

Ví dụ:

  • He daren’t speak about it.
    (Anh ấy không dám nói về điều đó.)

3. To-Infinitive Sau Seem, Appear, Pretend, Claim

Một số động từ như seemappearpretend, và claim cũng yêu cầu to-infinitive.

Ví dụ:

  • Seem (dường như):
    • He seems to know the answer.
      (Anh ấy dường như biết câu trả lời.)
  • Appear (xuất hiện, có vẻ):
    • She appears to be sleeping.
      (Cô ấy có vẻ đang ngủ.)
  • Pretend (giả vờ):
    • They pretended to be happy.
      (Họ giả vờ như đang hạnh phúc.)
  • Claim (khẳng định):
    • He claims to have finished the work.
      (Anh ấy khẳng định đã hoàn thành công việc.)

Continuous Infinitive (To be + -ing):

  • They seem to be working
    (Họ dường như đang làm việc chăm chỉ.)

Perfect Infinitive (To have + past participle):

  • She pretended to have known the truth.
    (Cô ấy giả vờ như đã biết sự thật.)

4. To-Infinitive Với Từ Nghi Vấn (What/How etc.)

Chúng ta có thể sử dụng to-infinitive sau các từ nghi vấn như whathowwhere, v.v.

Ví dụ:

  • Ask (hỏi):
    • She asked how to solve the problem.
      (Cô ấy hỏi làm thế nào để giải quyết vấn đề.)
  • Decide (quyết định):
    • We haven’t decided where to go
      (Chúng tôi chưa quyết định đi đâu.)
  • Remember (nhớ):
    • I can’t remember what to do
      (Tôi không thể nhớ bước tiếp theo là làm gì.)

5. Cấu Trúc Show/Tell/Ask/Advise/Teach Somebody What/How/Where To Do Something

Chúng ta cũng sử dụng cấu trúc show/tell/ask/advise/teach somebody what/how/where + to-infinitive để hướng dẫn hoặc yêu cầu ai đó làm gì.

Ví dụ:

  • Tell (nói):
    • He told me how to fix the computer.
      (Anh ấy đã chỉ tôi cách sửa máy tính.)
  • Show (chỉ dẫn):
    • Can you show me where to find the files?
      (Bạn có thể chỉ cho tôi chỗ tìm các tập tin không?)
  • Advise (khuyên):
    • They advised us what to do in case of emergency.
      (Họ đã khuyên chúng tôi nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp.)

6. Bài Tập Vận Dụng

Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau với dạng đúng của động từ.

  1. I hope _______ (see) you soon.
  2. She refused _______ (help) me.
  3. They promised _______ (come) early.
  4. He claims _______ (finish) the project.
  5. We decided _______ (not go) to the cinema.

Bài tập 2: Sửa lỗi nếu có trong các câu sau.

  1. They managed to fixing the car.
  2. He didn’t dare to ask her for help.
  3. She seems be working late tonight.
  4. I wonder what do next.
  5. Can you show me how fix this problem?

7. Kết Luận

Cấu trúc verb + to-infinitive là một trong những phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Việc hiểu cách sử dụng và vận dụng linh hoạt cấu trúc này sẽ giúp bạn diễn đạt các ý tưởng một cách tự tin và hiệu quả hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức này!

\Verb (+object) + to…

Việc sử dụng verb + object + to-infinitive là một trong những cấu trúc quan trọng và phổ biến trong tiếng Anh. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách dùng cấu trúc này, kèm theo các ví dụ minh họa, cũng như lưu ý một số điểm ngữ pháp đặc biệt.

1. Các Động Từ Với Hai Cấu Trúc Khác Nhau

Một số động từ có thể sử dụng với cả hai cấu trúc verb + to + infinitive và verb + object + to + infinitive, và ngữ nghĩa sẽ thay đổi dựa trên cấu trúc được sử dụng. Hãy cùng xem xét động từ “want”:

  • Want + to + infinitive: Chúng ta sử dụng cấu trúc này khi chủ ngữ là người thực hiện hành động.
    • Ví dụ: “I want to go to the park.” (Tôi muốn đi đến công viên.)
  • Want + object + to + infinitive: Cấu trúc này sử dụng khi chủ ngữ muốn ai đó thực hiện hành động.
    • Ví dụ: “I want you to go to the park.” (Tôi muốn bạn đi đến công viên.)

Ngoài “want”, các động từ khác cũng có thể sử dụng theo cách tương tự, chẳng hạn như:

  • Expect: “She expects to finish soon.” / “She expects him to finish soon.”
  • Ask: “They asked to leave early.” / “They asked me to leave early.”
  • Help: “He helped to clean the house.” / “He helped me (to) clean the house.” (Lưu ý rằng với “help”, chúng ta có thể bỏ “to” mà vẫn đúng về mặt ngữ pháp).

2. Cấu Trúc ‘Verb + Object + To-infinitive’

Nhiều động từ yêu cầu to-infinitive sau tân ngữ. Một số động từ phổ biến bao gồm:

  • Tell: “She told him to be quiet.”
  • Advise: “The teacher advised us to study harder.”
  • Remind: “Please remind me to call him.”
  • Warn: “They warned us not to go there.”
  • Invite: “He invited me to join the meeting.”
  • Encourage: “My parents encouraged me to follow my dreams.”
  • Persuade: “They persuaded her to accept the offer.”
  • Get: “We got them to help with the project.”
  • Force: “They forced him to sign the contract.”
  • Teach: “She taught him to play the piano.”
  • Allow: “They allowed us to enter the building.”
  • Enable: “This app enables you to track your expenses.”

Chúng ta cũng có thể sử dụng những động từ này ở thể bị động với cấu trúc be + past participle + to + infinitive:

  • Ví dụ: “He was told to be quiet.” (Anh ta được bảo phải im lặng.)
  • Ví dụ: “We were invited to attend the event.” (Chúng tôi được mời tham gia sự kiện.)

Lưu ý: Chúng ta không sử dụng “suggest” với to-infinitive. Thay vào đó, chúng ta nói “suggest that…”:

  • Ví dụ: “She suggested that he should go.” (Cô ấy đề nghị anh ấy nên đi.)

3. Cấu Trúc ‘Make/Let Somebody Do Something’

Một số động từ như “make” và “let” được theo sau bởi động từ nguyên mẫu không có “to”:

  • Make somebody do something:
    • Ví dụ: “The teacher made us stay late.” (Giáo viên bắt chúng tôi ở lại muộn.)
  • Let somebody do something:
    • Ví dụ: “They let him leave early.” (Họ cho phép anh ta về sớm.)

Ở thể bị động, chúng ta sử dụng cấu trúc “be + made + to + do something”:

  • Ví dụ: “We were made to stay late.” (Chúng tôi bị bắt ở lại muộn.)

4. Bài Tập Vận Dụng

Hãy áp dụng những kiến thức trên bằng cách làm các bài tập dưới đây:

Điền vào chỗ trống với động từ thích hợp:

    • I want _______ (he/help) me with my homework.
    • They told us _______ (not/talk) during the movie.

Viết lại các câu sau ở thể bị động:

    • She advised him to take the job.
    • They made him apologize.

Hoàn thành các câu với cấu trúc “make/let”:

    • The teacher let us _______ (leave) early.
    • They made us _______ (stay) late.

5. Kết Luận

Việc nắm vững cấu trúc verb + object + to-infinitive sẽ giúp bạn sử dụng ngữ pháp tiếng Anh một cách tự tin và chính xác hơn. Các động từ như want, expect, tell, ask và nhiều động từ khác đều có thể kết hợp với tân ngữ và to-infinitive để thể hiện ý nghĩa đầy đủ của hành động. Hãy luyện tập nhiều hơn để thành thạo cấu trúc này!

Phân biệt ý nghĩa cấu trúc verb + -ing và verb + to 1

Trong tiếng Anh, nhiều động từ có thể đi kèm với -ing hoặc to-infinitive, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng của chúng có thể thay đổi tùy theo từng ngữ cảnh. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách phân biệt khi nào nên dùng verb + -ing và khi nào nên dùng verb + to-infinitive.

1. Động Từ Đi Kèm Với “to” Hoặc “-ing”

Có những động từ chỉ áp dụng với to-infinitive hoặc chỉ áp dụng với -ing. Cách sử dụng này không có sự thay đổi về nghĩa, mà chỉ đơn thuần là sự kết hợp ngữ pháp bắt buộc. Dưới đây là một số động từ phổ biến:

  • Động từ + to-infinitive:
    • Ví dụ:
      • “I want to go home.” (Tôi muốn về nhà.)
      • “They agreed to help us.” (Họ đồng ý giúp chúng tôi.)
    • Động từ + -ing:
      • Ví dụ:
        • “She enjoys reading.” (Cô ấy thích đọc sách.)
        • “I finished doing my homework.” (Tôi đã làm xong bài tập.)

2. Động Từ Đi Kèm Với Cả “to” và “-ing” Nhưng Ý Nghĩa Khác Nhau

Có một số động từ có thể đi kèm với cả to-infinitive và -ing, nhưng ý nghĩa của chúng sẽ thay đổi dựa trên cấu trúc được sử dụng. Những động từ này bao gồm remember, regret, go on, và dưới đây là cách phân biệt:

  • Remember:
    • Remember + to-infinitive: Dùng để nói về một việc cần phải làm.
      • Ví dụ: “Remember to lock the door.” (Nhớ khóa cửa.)
    • Remember + -ing: Dùng để nói về một ký ức hoặc sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
      • Ví dụ: “I remember meeting her at the party.” (Tôi nhớ đã gặp cô ấy ở bữa tiệc.)
    • Regret:
      • Regret + to-infinitive: Dùng để nói về việc hối tiếc khi phải thông báo một điều không tốt.
        • Ví dụ: “We regret to inform you that your application was unsuccessful.” (Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng đơn của bạn không thành công.)
      • Regret + -ing: Dùng để diễn tả sự hối tiếc về một hành động đã xảy ra trong quá khứ.
        • Ví dụ: “I regret saying that.” (Tôi hối hận vì đã nói điều đó.)
      • Go on:
        • Go on + to-infinitive: Dùng để diễn tả việc chuyển sang một hành động khác.
          • Ví dụ: “After discussing the issue, we went on to talk about other matters.” (Sau khi thảo luận vấn đề đó, chúng tôi tiếp tục bàn về những vấn đề khác.)
        • Go on + -ing: Dùng để diễn tả việc tiếp tục một hành động hiện tại.
          • Ví dụ: “She went on talking for hours.” (Cô ấy tiếp tục nói chuyện trong nhiều giờ liền.)

3. Động Từ Đi Kèm Cả “to” và “-ing” Nhưng Không Thay Đổi Về Nghĩa

Một số động từ có thể đi kèm cả to-infinitive và -ing, và sự thay đổi cấu trúc này không làm thay đổi nghĩa. Những động từ này bao gồm begin, start, continue, intend, bother.

  • Ví dụ:
    • Begin: “It began to rain.” / “It began raining.” (Trời bắt đầu mưa.)
    • Start: “She started to cry.” / “She started crying.” (Cô ấy bắt đầu khóc.)
    • Continue: “He continued to work.” / “He continued working.” (Anh ấy tiếp tục làm việc.)
    • Intend: “They intend to leave.” / “They intend leaving.” (Họ dự định rời đi.)
    • Bother: “Don’t bother to call.” / “Don’t bother calling.” (Đừng bận tâm gọi điện.)

Lưu ý: Mặc dù chúng ta có thể dùng -ing sau các động từ này, nhưng không phổ biến khi sử dụng -ing ngay sau một động từ dạng -ing. Ví dụ:

  • “It’s starting to get cold.” (Đúng ngữ pháp.)
  • “It’s starting getting cold.” (Không tự nhiên và không được khuyến khích.)

4. Bài Tập Vận Dụng

Hãy thực hành những gì bạn đã học với các bài tập dưới đây:

Hoàn thành các câu với to-infinitive hoặc -ing:

    • I enjoy _______ (read) books in my free time.
    • She remembered _______ (call) her mother this morning.

Viết lại các câu sau mà không làm thay đổi nghĩa:

    • He started to play the guitar.
    • She continued talking for hours.

Phân biệt ngữ nghĩa của các câu sau:

    • I regret to say that we cannot offer you the position.
    • I regret saying that to her.

5. Kết Luận

Việc nắm vững sự khác biệt giữa verb + to-infinitive và verb + -ing sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách chính xác hơn. Một số động từ có thể đi kèm với cả hai cấu trúc nhưng mang nghĩa khác nhau, trong khi một số khác không làm thay đổi nghĩa. Hãy luyện tập thường xuyên để thành thạo các quy tắc ngữ pháp này và sử dụng chúng một cách tự tin trong giao tiếp và viết.

Phân biệt ý nghĩa cấu trúc verb + -ing và verb + to 2

Trong tiếng Anh, một số động từ có thể kết hợp với cả to-infinitive và -ing, nhưng tùy theo cấu trúc, ý nghĩa của câu sẽ khác nhau. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt cách sử dụng verb + -ing và verb + to-infinitive với các động từ phổ biến.

1. Sự Khác Biệt Giữa “Try + to + Infinitive” và “Try + -ing”

  • Try + to + infinitive: Khi bạn cố gắng thực hiện một hành động nào đó, nhưng chưa chắc chắn có thành công hay không.
    • Ví dụ:
      • “I tried to lift the box, but it was too heavy.” (Tôi đã cố nhấc chiếc hộp lên, nhưng nó quá nặng.)
      • “He tried to start the car, but it wouldn’t start.” (Anh ấy đã cố khởi động xe, nhưng xe không nổ máy.)
    • Try + -ing: Khi bạn thử một cách mới để giải quyết một vấn đề hoặc làm một việc gì đó xem nó có hiệu quả không.
      • Ví dụ:
        • “I tried lifting the box to see if it was heavy.” (Tôi thử nhấc chiếc hộp lên xem nó có nặng không.)
        • “She tried restarting the computer to fix the issue.” (Cô ấy thử khởi động lại máy tính để sửa lỗi.)

So sánh:

  • “I tried to open the door, but it was locked.” (Tôi đã cố mở cửa, nhưng nó bị khóa.)
  • “I tried opening the door to see if anyone was inside.” (Tôi thử mở cửa để xem có ai bên trong không.)

2. Sự Khác Biệt Giữa “Need + to + Infinitive” và “Need + -ing”

  • Need + to + infinitive: Diễn tả nhu cầu hoặc sự cần thiết phải làm một việc nào đó.
    • Ví dụ:
      • “I need to finish my homework before dinner.” (Tôi cần hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.)
      • “You need to call the doctor if you’re still feeling unwell.” (Bạn cần gọi bác sĩ nếu vẫn còn thấy không khỏe.)
    • Need + -ing: Được dùng khi cần thiết một hành động nào đó xảy ra (thường là về đối tượng bị động).
      • Ví dụ:
        • “The car needs washing.” (Chiếc xe cần được rửa.)
        • “My hair needs cutting.” (Tóc của tôi cần được cắt.)

So sánh:

  • “I need to paint the house.” (Tôi cần sơn ngôi nhà.)
  • “The house needs painting.” (Ngôi nhà cần được sơn.)

3. Cấu Trúc Với “Help”

  • Help + to + infinitive hoặc Help + infinitive: Cả hai cấu trúc đều đúng và không có sự khác biệt về nghĩa.
    • Ví dụ:
      • “She helped to prepare the meal.” / “She helped prepare the meal.” (Cô ấy đã giúp chuẩn bị bữa ăn.)
      • “They helped us to clean the house.” / “They helped us clean the house.” (Họ đã giúp chúng tôi dọn dẹp nhà cửa.)
    • Can’t help + -ing: Mang nghĩa rằng bạn không thể ngừng hoặc dừng làm một việc gì đó.
      • Ví dụ:
        • “I can’t help laughing whenever I watch that movie.” (Tôi không thể nhịn cười mỗi khi xem bộ phim đó.)
        • “She couldn’t help crying during the sad scene.” (Cô ấy không thể ngừng khóc khi xem cảnh buồn.)

4. Bài Tập Vận Dụng

Chọn cấu trúc đúng (to-infinitive hoặc -ing):

    • I tried ______ (to fix/fixing) the computer, but it didn’t work.
    • The windows need ______ (to clean/cleaning).
    • She can’t help ______ (to laugh/laughing) when she sees her baby.

Viết lại các câu mà không thay đổi nghĩa:

    • You need to wash the dishes.
    • He tried opening the door, but it was locked.

Điền vào chỗ trống với đúng cấu trúc:

    • I can’t help ______ (feel) sad whenever I think about it.
    • He needs ______ (talk) to the manager about the problem.

5. Kết Luận

Hiểu được sự khác biệt giữa verb + to-infinitive và verb + -ing sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách chính xác hơn. Một số động từ có thể đi kèm cả hai cấu trúc nhưng mang nghĩa khác nhau, trong khi những động từ khác không có sự thay đổi về nghĩa. Thông qua bài viết này, bạn đã nắm được các cấu trúc ngữ pháp quan trọng, giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp và viết.

Phân biệt ý nghĩa cấu trúc verb + -ing và verb + to 3

Cấu trúc động từ verb + -ing và verb + to-infinitive trong tiếng Anh là một trong những chủ đề ngữ pháp phức tạp. Một số động từ có thể sử dụng cả hai cấu trúc mà không thay đổi nghĩa, trong khi các động từ khác lại có sự thay đổi về nghĩa. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng hai cấu trúc này.

1. Cách Sử Dụng Like/Love/Hate Với Các Hành Động Lặp Đi Lặp Lại

Khi nói về những hành động thường xuyên lặp đi lặp lại, chúng ta có thể sử dụng cả like/love/hate + -ing và like/love/hate + to + infinitive mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa.

  • Ví dụ:
    • “I like reading books.” (Tôi thích đọc sách.)
    • “I like to read books.” (Tôi thích đọc sách.)

Tuy nhiên, khi nói về một tình huống cụ thể đã tồn tại hoặc đang diễn ra, chúng ta chỉ sử dụng like/love/hate + -ing chứ không dùng like/love/hate + to + infinitive.

  • Ví dụ:
    • “I don’t like being late.” (Tôi không thích bị trễ.)
    • “She loves walking in the park.” (Cô ấy thích đi dạo trong công viên.)

Trong các tình huống này, sử dụng to + infinitive không phù hợp.

2. Sự Khác Biệt Giữa “I Like to + Infinitive” và “I Like + -ing”

Có sự khác biệt tinh tế giữa hai cấu trúc này:

  • I like to + infinitive: Được dùng khi muốn nói rằng bạn thích làm một việc gì đó vì nghĩ rằng nó tốt hoặc cần thiết.
    • Ví dụ: “I like to go to the gym every morning.” (Tôi thích đi tập gym vào mỗi buổi sáng, vì điều này tốt cho sức khỏe.)
  • I like + -ing: Được dùng khi bạn thực sự thích thú với việc làm điều gì đó.
    • Ví dụ: “I like going to the gym.” (Tôi thích đi tập gym vì nó vui và mang lại niềm vui.)

Lưu ý: Với các động từ như enjoy và mind, chúng ta chỉ sử dụng cấu trúc verb + -ing.

  • Ví dụ:
    • “I enjoy swimming.” (Tôi thích bơi.)
    • “Do you mind opening the window?” (Bạn có phiền mở cửa sổ không?)

3. Cách Sử Dụng “Would Like/Would Love/Would Prefer”

Khi nói về mong muốn hoặc sở thích, chúng ta thường sử dụng cấu trúc would like/love/prefer + to + infinitive.

  • Ví dụ:
    • “I would like to have a cup of coffee.” (Tôi muốn uống một tách cà phê.)
    • “She would love to visit Paris one day.” (Cô ấy rất muốn đến thăm Paris một ngày nào đó.)

So sánh giữa “I like” và “I would like”:

  • I like diễn tả sở thích chung chung, điều bạn yêu thích làm thường xuyên.
    • Ví dụ: “I like reading.” (Tôi thích đọc sách.)
  • I would like diễn tả một mong muốn cụ thể, thường là về tương lai gần.
    • Ví dụ: “I would like to read that book.” (Tôi muốn đọc cuốn sách đó.)

Lưu ý: Chúng ta sử dụng -ing sau would mind.

  • Ví dụ: “Would you mind helping me?” (Bạn có phiền giúp tôi không?)

4. Cách Sử Dụng “I Would Like to Have + Past Participle”

Cấu trúc I would like to have + past participle được dùng khi bạn muốn diễn tả một điều gì đó mà bạn đã mong muốn trong quá khứ, nhưng không thể hoặc chưa thực hiện được.

  • Ví dụ:
    • “I would like to have gone to the party, but I was too busy.” (Tôi đã muốn đi đến bữa tiệc, nhưng tôi quá bận.)
    • “She would love to have met you earlier.” (Cô ấy rất muốn gặp bạn sớm hơn.)

Chúng ta cũng có thể áp dụng cấu trúc tương tự với would lovewould hate, và would prefer.

  • Ví dụ:
    • “I would hate to have missed the opportunity.” (Tôi sẽ rất ghét nếu đã bỏ lỡ cơ hội.)
    • “He would prefer to have stayed home instead of going out.” (Anh ấy thích ở nhà hơn là ra ngoài.)

5. Bài Tập Vận Dụng

Chọn cấu trúc đúng (to-infinitive hoặc -ing):

    • I enjoy ______ (to watch/watching) movies on weekends.
    • I would like ______ (to go/going) on a vacation soon.

Viết lại các câu mà không thay đổi nghĩa:

    • I love cooking. ➜ I love ______ (to cook).
    • He likes to swim in the morning. ➜ He likes ______ (swimming).

Điền vào chỗ trống với đúng cấu trúc:

    • I would prefer ______ (to have/go) to the beach last weekend.
    • Would you mind ______ (help) me with this task?

6. Kết Luận

Hiểu rõ sự khác biệt giữa cấu trúc verb + to-infinitive và verb + -ing sẽ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn. Một số động từ có thể dùng cả hai cấu trúc mà không thay đổi nghĩa, trong khi các động từ khác có sự khác biệt rõ ràng về ý nghĩa. Bằng cách nắm vững các quy tắc này, bạn sẽ có thể giao tiếp và viết tiếng Anh một cách tự tin hơn.

Cách sử dụng prefer & would rather

Trong ngữ pháp tiếng Anh, hai cấu trúc prefer và would rather được sử dụng để diễn tả sở thích hoặc ưu tiên. Tuy nhiên, cách dùng của chúng có những điểm khác biệt cần chú ý. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết cách sử dụng từng cấu trúc và cung cấp ví dụ cụ thể.

1. Cách Sử Dụng Prefer To + Infinitive và Prefer + -ing

Khi muốn diễn tả sở thích chung hoặc thói quen, bạn có thể sử dụng cả hai cấu trúc prefer to + infinitive hoặc prefer + -ing. Cả hai cách này đều diễn tả sở thích nhưng có một chút khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng.

  • Prefer to + infinitive: thường dùng khi muốn nhấn mạnh hành động cụ thể.
  • Prefer + -ing: thường dùng khi nói về việc thích một hoạt động nói chung.

Ví dụ:

  • prefer to eat (Tôi thích ăn rau hơn – nhấn mạnh hành động ăn).
  • prefer eating (Tôi thích ăn rau – nói về việc ăn rau như một thói quen).

2. Cách Sử Dụng Would Prefer

Cấu trúc would prefer được sử dụng khi bạn muốn nói về một điều gì đó mà bạn mong muốn trong một tình huống cụ thể hơn là sở thích chung. Đây là cách nói lịch sự và trang trọng hơn so với prefer.

  • Would prefer + to + infinitive: diễn tả sự mong muốn trong một tình huống cụ thể.

Ví dụ:

  • would prefer to stay at home tonight. (Tối nay tôi muốn ở nhà hơn).
  • She would prefer to drink tea instead of coffee. (Cô ấy muốn uống trà hơn là cà phê).

3. Cách Sử Dụng Would Rather

Would rather có nghĩa tương đương với would prefer nhưng thường mang tính ít trang trọng hơn và được dùng nhiều hơn trong giao tiếp hàng ngày.

  • Would rather + infinitive: diễn tả sự mong muốn hay sở thích.
  • Would rather not: diễn tả việc không muốn làm gì đó.
  • Would rather do one thing than do another: diễn tả sự ưu tiên giữa hai hành động.

Ví dụ:

  • would rather go to the cinema than stay at home. (Tôi muốn đi xem phim hơn là ở nhà).
  • would rather not eat fast food. (Tôi không muốn ăn đồ ăn nhanh).

4. Cấu Trúc “I’d Rather Somebody Did Something”

Cấu trúc I’d rather somebody did something được sử dụng để diễn tả mong muốn ai đó làm điều gì đó trong hiện tại, không mang nghĩa quá khứ mặc dù dùng động từ ở thì quá khứ.

  • I’d rather you didn’t + infinitive: diễn tả sự mong muốn ai đó không làm gì.

Ví dụ:

  • I’d rather you stayed home today. (Tôi muốn bạn ở nhà hôm nay).
  • I’d rather you didn’t tell him about this. (Tôi mong bạn đừng nói với anh ấy về chuyện này).

5. Bài Tập Vận Dụng

Hãy thử hoàn thành các câu sau đây bằng cách sử dụng cấu trúc phù hợp với preferwould prefer, hoặc would rather:

  1. ______ to go to the beach than the mountains. (prefer)
  2. She ______ eat at home than go out. (would rather)
  3. They ______ to watch a movie tonight. (would prefer)
  4. I’d rather you ______ (not/smoke) in the house.

6. Kết Luận

Prefer và would rather là hai cấu trúc phổ biến trong tiếng Anh, giúp diễn tả sở thích và sự mong muốn của một cá nhân. Mặc dù có những điểm tương đồng, mỗi cấu trúc có cách sử dụng riêng biệt và cần được hiểu rõ để sử dụng chính xác. Khi nắm vững các quy tắc này, bạn sẽ có thể giao tiếp và diễn tả ý tưởng một cách chính xác và linh hoạt hơn trong tiếng Anh.

Cách sử dụng giới từ (Preposition) với -ing

Giới từ và động từ dạng -ing là một chủ điểm quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, thường gây khó khăn cho người học. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng giới từ đi kèm với động từ dạng -ing.

1. Giới Từ + Động Từ Dạng -ing

Khi một giới từ đứng trước động từ, động từ đó thường ở dạng -ing. Đây là quy tắc quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến:

  • Interested in + -ing: dùng để diễn tả sự quan tâm đến việc gì.
    • Ví dụ: I’m interested in working on this project. (Tôi quan tâm đến việc làm dự án này).
  • Good at + -ing: dùng để chỉ một ai đó giỏi trong một việc gì.
    • Ví dụ: She is good at learning new languages. (Cô ấy giỏi trong việc học ngôn ngữ mới).
  • Fed up with + -ing: dùng khi cảm thấy chán nản hoặc mệt mỏi vì phải làm điều gì.
    • Ví dụ: He’s fed up with studying all the time. (Anh ấy chán ngấy việc học suốt ngày).
  • Instead of + -ing: dùng để diễn tả sự thay thế một hành động.
    • Ví dụ: We should go out instead of sitting here all day. (Chúng ta nên ra ngoài thay vì ngồi đây cả ngày).
  • Advantages of + -ing: diễn tả lợi ích của một hành động.
    • Ví dụ: There are many advantages of having a good education. (Có nhiều lợi ích của việc có một nền giáo dục tốt).

Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng instead of somebody + -ing để chỉ ai đó làm một việc gì thay cho người khác.

  • Ví dụ: She went to the meeting instead of me attending. (Cô ấy đi họp thay vì tôi).

2. Sử Dụng Before, After, By, Without Với Động Từ Dạng -ing

  • Before + -ing: dùng để diễn tả một hành động diễn ra trước hành động khác.
    • Ví dụ: Before leaving, remember to lock the door. (Trước khi đi, nhớ khóa cửa).
  • After + -ing: dùng để chỉ hành động diễn ra sau một hành động khác.
    • Ví dụ: We went for a walk after eating (Chúng tôi đi dạo sau khi ăn trưa).
  • By + -ing: dùng để chỉ cách thức thực hiện một việc gì.
    • Ví dụ: You can improve your English by practicing every day. (Bạn có thể cải thiện tiếng Anh bằng cách luyện tập mỗi ngày).
  • Without + -ing: diễn tả việc làm một việc mà không làm việc khác.
    • Ví dụ: He left without saying (Anh ấy rời đi mà không nói lời tạm biệt).

3. Giới Từ “To” + Động Từ Dạng -ing

Thông thường, giới từ to thường đi với động từ ở dạng nguyên thể (infinitive). Tuy nhiên, trong một số trường hợp, to đóng vai trò là giới từ giống như in/for/about và được theo sau bởi động từ dạng -ing.

  • To + -ing: khi to là một giới từ, nó sẽ đi với động từ dạng -ing.

Ví dụ:

  • I’m looking forward to meeting (Tôi mong được gặp bạn).
  • He is used to getting up early. (Anh ấy quen với việc dậy sớm).

Điều quan trọng là phải nhận diện rõ khi to đóng vai trò là giới từ trong câu. Khi đó, động từ sau to sẽ luôn ở dạng -ing.

4. Bài Tập Vận Dụng

Hãy hoàn thành các câu sau đây bằng cách sử dụng giới từ + -ing phù hợp:

  1. She’s interested ______ (work) in marketing.
  2. We should meet ______ (have)
  3. He left the room ______ (say) a word.
  4. They are used ______ (drive) long distances.
  5. There are advantages ______ (live) in a big city.

5. Kết Luận

Việc sử dụng giới từ với động từ dạng -ing là một phần không thể thiếu trong ngữ pháp tiếng Anh. Hiểu rõ cách dùng này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn và linh hoạt hơn trong việc sử dụng ngôn ngữ.

Cách sử dụng be/get used to … để nói về thói quen

Trong tiếng Anh, cấu trúc “be/get used to” rất hữu ích để diễn đạt những thói quen mà ai đó đã hình thành hoặc đang dần làm quen. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về cách sử dụng “be/get used to” qua các ví dụ cụ thể.

1. Ý Nghĩa Và Cấu Trúc Của “Be/Get Used To + Something” Hoặc “Be/Get Used To + -ing”

Cấu trúc be/get used to được sử dụng để diễn đạt việc một người đã quen với một điều gì đó hoặc đang dần làm quen. Điểm quan trọng ở đây là chúng ta đang nói về thói quen hoặc sự thích nghi với một tình huống mới.

  • Be used to: diễn tả sự quen thuộc với một việc gì đó, điều này không còn là mới mẻ hoặc khó khăn nữa.
    • Ví dụ: I am used to the cold. (Tôi đã quen với cái lạnh).
  • Get used to: chỉ quá trình mà ai đó đang dần làm quen với điều gì mới.
    • Ví dụ: She is getting used to her new job. (Cô ấy đang dần quen với công việc mới).

2. Cấu Trúc “Be Used To + Noun/Verb-ing” Hoặc “Get Used To + Noun/Verb-ing”

Chúng ta sử dụng cấu trúc be used to + danh từ (Noun) hoặc động từ dạng -ing (Verb-ing) để nói về điều mà một người đã quen thuộc. Dưới đây là các ví dụ minh họa:

  • Be used to + Noun:
    • Ví dụ: He is used to the noise in the city. (Anh ấy đã quen với tiếng ồn ở thành phố).
  • Be used to + Verb-ing:
    • Ví dụ: I am used to waking up (Tôi đã quen với việc dậy sớm).

Tương tự, chúng ta sử dụng get used to để chỉ sự thích nghi dần với điều gì đó:

  • Get used to + Noun:
    • Ví dụ: It took him a while to get used to the culture in Japan. (Anh ấy đã mất một thời gian để quen với văn hóa ở Nhật Bản).
  • Get used to + Verb-ing:
    • Ví dụ: They are getting used to driving on the left side. (Họ đang dần quen với việc lái xe bên trái).

3. “To” Trong “Be/Get Used To” Đóng Vai Trò Là Giới Từ

Một trong những điều quan trọng cần nhớ là trong cấu trúc be/get used to, từ to không phải là một phần của động từ nguyên thể (infinitive), mà là giới từ. Do đó, động từ theo sau to phải ở dạng -ing.

So sánh với “to + infinitive”:

  • Be used to:
    • Ví dụ: He is used to working long hours. (Anh ấy đã quen với việc làm việc nhiều giờ).
  • To + infinitive:
    • Ví dụ: He used to work long hours. (Anh ấy đã từng làm việc nhiều giờ, nhưng bây giờ không còn nữa).

Trong ví dụ trên, ta thấy sự khác biệt giữa be used to + -ing và to + infinitive. Ở ví dụ đầu tiên, chúng ta đang nói về thói quen hiện tại, trong khi ở ví dụ thứ hai, chúng ta đang nói về một việc đã từng xảy ra trong quá khứ.

4. So Sánh “Be Used To + -ing” Và “Be Used To + Infinitive”

Hai cấu trúc này có thể gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh, vì chúng có hình thức tương tự nhưng mang nghĩa khác nhau.

  • Be used to + -ing: diễn tả sự quen thuộc với một hành động hoặc trạng thái hiện tại.
    • Ví dụ: She is used to studying late at night. (Cô ấy đã quen với việc học muộn vào ban đêm).
  • Used to + infinitive: diễn tả một thói quen hoặc tình huống trong quá khứ mà bây giờ không còn nữa.
    • Ví dụ: She used to study late at night, but now she goes to bed early. (Cô ấy đã từng học muộn vào ban đêm, nhưng bây giờ cô ấy đi ngủ sớm).

5. Bài Tập Vận Dụng

Hãy hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng be used to hoặc get used to:

  1. He’s not ______ (drive) on the left side of the road yet.
  2. I am ______ (wake up) early every day.
  3. It took her a while to ______ (live) in a small town after growing up in a big city.
  4. We are getting ______ (the new routine).
  5. Are you ______ (work) in an office all day?

6. Kết Luận

Cấu trúc be/get used to là một phần quan trọng trong tiếng Anh, giúp người học diễn đạt sự quen thuộc hoặc thích nghi với điều gì đó. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa be used to + -ing và used to + infinitive sẽ giúp bạn tránh những nhầm lẫn và diễn đạt chính xác hơn. Hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng những kiến thức này vào giao tiếp hàng ngày để nắm vững cấu trúc này.

Một số động từ đi kèm với giới từ và Ving

Trong tiếng Anh, nhiều động từ khi kết hợp với giới từ sẽ được theo sau bởi một động từ có dạng -ing. Đây là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng giúp người học hiểu rõ hơn về cấu trúc câu và cách sử dụng các động từ trong ngữ cảnh cụ thể. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng các động từ kết hợp với giới từ và V-ing.

1. Cấu trúc ‘verbs + preposition + object’

Trong tiếng Anh, khi sử dụng động từ theo sau bởi giới từ và một tân ngữ (object), nếu tân ngữ là một động từ khác, chúng ta sẽ chia động từ đó ở dạng -ing.

Ví dụ:

  • approve of: “She approves of going out for dinner.” (Cô ấy đồng ý với việc đi ăn tối.)
  • decide against: “They decided against traveling by car.” (Họ quyết định không đi du lịch bằng xe hơi.)
  • dream of: “He dreams of becoming a pilot.” (Anh ấy mơ ước trở thành phi công.)
  • feel like: “I feel like eating pizza.” (Tôi cảm thấy muốn ăn pizza.)
  • insist on: “She insists on finishing the project by herself.” (Cô ấy khăng khăng tự hoàn thành dự án.)
  • look forward to: “I look forward to meeting you soon.” (Tôi rất mong chờ gặp bạn sớm.)
  • succeed in: “They succeeded in solving the problem.” (Họ đã thành công trong việc giải quyết vấn đề.)
  • think about: “He thinks about moving to another city.” (Anh ấy đang suy nghĩ về việc chuyển đến thành phố khác.)
  • think of: “I think of starting my own business.” (Tôi nghĩ đến việc bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)

Ngoài ra, chúng ta cũng có thể sử dụng cấu trúc:

  • approve of somebody + -ing: “She approves of him going out with his friends.”
  • look forward to somebody + -ing: “I look forward to you visiting me next week.”

2. Cấu trúc ‘verb + object + preposition + -ing’

Một số động từ sẽ theo cấu trúc ‘verb + object + preposition + -ing’, trong đó tân ngữ (object) sẽ đi kèm với một giới từ và động từ có dạng -ing.

Ví dụ:

  • ..of: “They accused him of stealing the money.” (Họ buộc tội anh ta ăn cắp tiền.)
  • ..on: “We congratulated her on winning the competition.” (Chúng tôi chúc mừng cô ấy vì đã thắng cuộc thi.)
  • ..from: “The rain prevented us from going out.” (Mưa đã ngăn chúng tôi ra ngoài.)
  • ..from: “She stopped him from making a big mistake.” (Cô ấy đã ngăn anh ta phạm một sai lầm lớn.)
  • ..for: “I thanked them for helping me with the project.” (Tôi cảm ơn họ vì đã giúp tôi với dự án.)

Ví dụ về dạng phủ định với not + -ing:

  • “He accused her of not telling the truth.” (Anh ấy buộc tội cô không nói sự thật.)
  • “They stopped him from not attending the meeting.” (Họ ngăn anh ấy không tham dự cuộc họp.)

Lưu ý rằng:

  • Chúng ta nói “apologise to somebody for” khi xin lỗi ai đó vì điều gì. Ví dụ: “She apologised to me for being late.” (Cô ấy xin lỗi tôi vì đến trễ.)

3. Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng cấu trúc động từ + giới từ + V-ing.

  1. She’s thinking ____ (move) to a new house.
  2. They succeeded ____ (complete) the project on time.
  3. I’m looking forward ____ (meet) you next week.
  4. He apologised ____ (not attend) the meeting.
  5. We congratulated her ____ (win) the championship.

Bài tập 2: Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng cấu trúc ‘verb + object + preposition + -ing’.

  1. They accused her of taking the money. → (Thêm object)
  2. He stopped her from making a mistake. → (Thêm phủ định)
  3. I thanked them for helping me. → (Thêm phủ định)

4. Kết luận

Việc nắm vững cách sử dụng các động từ kết hợp với giới từ và V-ing sẽ giúp bạn cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp hàng ngày và các bài kiểm tra ngữ pháp. Hãy thực hành thường xuyên các cấu trúc trên và sử dụng chúng trong các ngữ cảnh thực tế để trở nên thành thạo hơn.

Cách sử dụng cấu trúc there’s no point in -ing

Trong tiếng Anh, việc sử dụng các cấu trúc với động từ dạng V-ing sau giới từ là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và chính xác. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng cấu trúc “there’s no point in -ing” cùng với một số cấu trúc tương tự.

1. Sử dụng cấu trúc “there’s no point in + -ing”, “it’s no use + -ing”, và “it’s no good + -ing”

Cấu trúc “there’s no point in + V-ing” được dùng để chỉ rằng một hành động nào đó là vô ích hoặc không có lý do gì để thực hiện.

  • Ví dụ: “There’s no point in arguing with him. He won’t change his mind.” (Không có lý do gì để cãi nhau với anh ấy. Anh ta sẽ không thay đổi quan điểm.)

Các cấu trúc tương tự như “it’s no use + V-ing” và “it’s no good + V-ing” cũng mang nghĩa tương tự – hành động đó không có giá trị hoặc không đáng thực hiện.

  • Ví dụ:
    • “It’s no use trying to persuade her.” (Thật vô ích khi cố thuyết phục cô ấy.)
    • “It’s no good waiting any longer.” (Không có ích gì nếu chờ thêm nữa.)

Lưu ý: Bạn có thể nói “no point in…” nhưng phải nói “the point of…”. Khi sử dụng “the point”, chúng ta cần dùng giới từ “of” chứ không phải “in”.

  • Ví dụ: “The point of learning a new language is to communicate.” (Mục đích của việc học ngôn ngữ mới là để giao tiếp.)

2. Sử dụng cấu trúc “it’s worth + -ing” và “it’s not worth + -ing”

Cấu trúc “it’s worth + V-ing” được dùng để chỉ rằng một hành động nào đó đáng làm, trong khi “it’s not worth + V-ing” chỉ rằng hành động đó không đáng thực hiện.

  • Ví dụ:
    • “It’s worth visiting the museum.” (Đáng để thăm bảo tàng.)
    • “It’s not worth arguing over such a small issue.” (Không đáng để tranh cãi về một vấn đề nhỏ như vậy.)

Chúng ta cũng có thể sử dụng cụm từ “worth it” hoặc “not worth it” để nói về giá trị của một sự việc.

  • Ví dụ:
    • “The trip was tiring, but it was worth it.” (Chuyến đi rất mệt nhưng đáng giá.)
    • “It’s not worth it to stay up late every night.” (Không đáng để thức khuya mỗi đêm.)

Ngoài ra, chúng ta có thể nói một hành động nào đó “worth + V-ing” hoặc “not worth + V-ing”:

  • Ví dụ:
    • “This book is worth reading.” (Cuốn sách này đáng đọc.)
    • “The film wasn’t worth watching.” (Bộ phim không đáng xem.)

3. Sử dụng cấu trúc “have trouble + -ing”, “have difficulty + -ing”, “have a problem + -ing”

Khi muốn nói rằng ai đó gặp khó khăn khi thực hiện một hành động, chúng ta có thể sử dụng các cấu trúc:

  • have trouble + V-ing
  • have difficulty + V-ing
  • have a problem + V-ing

Ví dụ:

  • “I had trouble finding the correct address.” (Tôi đã gặp khó khăn trong việc tìm địa chỉ đúng.)
  • “She has difficulty understanding his accent.” (Cô ấy gặp khó khăn trong việc hiểu giọng của anh ta.)
  • “They have a problem solving this equation.” (Họ gặp vấn đề khi giải phương trình này.)

4. Sử dụng cấu trúc “spend (time) + -ing” và “waste (time) + -ing”

Cấu trúc “spend (time) + V-ing” dùng để diễn tả việc bạn dành thời gian để làm gì, trong khi “waste (time) + V-ing” có nghĩa bạn lãng phí thời gian làm điều gì đó.

  • Ví dụ:
    • “I spent hours reading the report.” (Tôi đã dành hàng giờ để đọc báo cáo.)
    • “They wasted the afternoon arguing about the issue.” (Họ đã lãng phí buổi chiều để tranh cãi về vấn đề.)

Ngoài ra, cấu trúc “be busy + V-ing” được sử dụng để nói rằng ai đó đang bận làm việc gì đó.

  • Ví dụ: “She is busy preparing for her exams.” (Cô ấy đang bận chuẩn bị cho kỳ thi.)

5. Sử dụng cấu trúc “go + -ing” để nói về các hoạt động

Chúng ta thường sử dụng cấu trúc “go + V-ing” để nói về các hoạt động thể thao hoặc ngoài trời. Một số hoạt động thông dụng bao gồm:

  • “go sailing” (đi chèo thuyền buồm)
  • “go surfing” (đi lướt sóng)
  • “go swimming” (đi bơi)
  • “go fishing” (đi câu cá)
  • “go riding” (đi cưỡi ngựa)
  • “go jogging” (đi chạy bộ)
  • “go hiking” (đi bộ đường dài)
  • “go skiing” (đi trượt tuyết)
  • “go camping” (đi cắm trại)

6. Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng cấu trúc phù hợp.

  1. There’s no point in ____ (argue) with him.
  2. It’s worth ____ (see) this movie.
  3. They spent hours ____ (discuss) the project.
  4. She had difficulty ____ (find) the right answer.
  5. We look forward to ____ (meet) you.

Bài tập 2: Sử dụng cấu trúc thích hợp để viết lại các câu sau.

  1. It’s no use to try anymore. → It’s no use ________________.
  2. We enjoyed the day because we went to the beach and did many activities. → We spent the day ________________.
  3. I’m having trouble with this math problem. → I’m having trouble ________________.

7. Kết luận

Việc sử dụng các cấu trúc với động từ dạng V-ing sau giới từ là một yếu tố quan trọng trong tiếng Anh giúp bạn diễn đạt các hành động, tình huống và trải nghiệm một cách chính xác hơn. Hiểu rõ cách sử dụng các cấu trúc như “there’s no point in -ing”“it’s worth -ing”, và “go + V-ing” sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp cũng như viết tiếng Anh.

Cách sử dụng to…, for… và so that… để nói về hệ quả

Trong tiếng Anh, để diễn đạt mục đích hoặc lý do của một hành động, chúng ta có thể sử dụng các cấu trúc như “to…”“for…” và “so that…”. Những cấu trúc này giúp câu trở nên rõ ràng và mạch lạc hơn khi nói về mục tiêu hay hệ quả của hành động. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng các cấu trúc này.

1. Sử dụng “to + infinitive” để nói về mục đích

Một trong những cách phổ biến nhất để nói về mục đích của một hành động trong tiếng Anh là sử dụng cấu trúc “to + infinitive”. Cấu trúc này được dùng để chỉ lý do tại sao một người làm một hành động cụ thể hoặc họ cần một thứ gì đó.

  • Ví dụ:
    • “She went to the store to buy some groceries.” (Cô ấy đi đến cửa hàng để mua thực phẩm.)
    • “I’m studying English to improve my job prospects.” (Tôi đang học tiếng Anh để cải thiện cơ hội nghề nghiệp.)
    • “He works hard to earn” (Anh ấy làm việc chăm chỉ để kiếm tiền.)
    • “They called to confirm the appointment.” (Họ gọi điện để xác nhận cuộc hẹn.)
    • “We sent a letter to warn them about the danger.” (Chúng tôi đã gửi một lá thư để cảnh báo họ về nguy hiểm.)

2. Cụm từ “a place to…”, “something to…”, “work to…”

Chúng ta thường sử dụng các cụm như “a place to…”“something to…”“work to…” để chỉ ra mục đích hoặc sử dụng của một đối tượng hay hành động cụ thể.

  • Ví dụ:
    • “I need a place to stay” (Tôi cần một chỗ ở qua đêm nay.)
    • “Do you have something to open this bottle with?” (Bạn có thứ gì để mở chai này không?)
    • “I’m looking for work to do during the summer.” (Tôi đang tìm việc để làm trong mùa hè này.)

Đôi khi, chúng ta cần sử dụng thêm một số giới từ đi kèm để làm rõ ý nghĩa:

  • “a chair to sit on” (một cái ghế để ngồi)
  • “nobody to talk to” (không có ai để nói chuyện)
  • “something to open this bottle with” (một thứ gì đó để mở chai này)

Ngoài ra, chúng ta cũng có thể sử dụng các cụm từ như:

  • “money to…” (tiền để làm gì)
  • “time to…” (thời gian để làm gì)
  • “chance to…” (cơ hội để làm gì)
  • “energy to…” (năng lượng để làm gì)
  • “courage to…” (can đảm để làm gì)
  • Ví dụ:
    • “I don’t have enough money to buy a new car.” (Tôi không có đủ tiền để mua một chiếc xe mới.)
    • “We had no time to lose.” (Chúng tôi không có thời gian để lãng phí.)
    • “He gave me the chance to speak.” (Anh ấy cho tôi cơ hội để phát biểu.)

3. So sánh “for…” và “to…”

“For” thường đi kèm với một danh từ và dùng để chỉ mục đích của một vật hay hành động.

  • Ví dụ:
    • “This gift is for you.” (Món quà này là cho bạn.)
    • “I need a knife for cutting” (Tôi cần một con dao để cắt rau củ.)

Trong khi đó, “to” đi kèm với một động từ nguyên thể (to + verb) để diễn tả mục đích.

  • Ví dụ:
    • “I’m going to the gym to exercise.” (Tôi đi đến phòng gym để tập thể dục.)
    • “She came here to learn” (Cô ấy đến đây để học tiếng Anh.)

Chúng ta cũng có thể sử dụng cấu trúc “for somebody to + infinitive” để chỉ rằng một người làm một hành động cụ thể.

  • Ví dụ:
    • “It’s important for you to understand this concept.” (Điều quan trọng là bạn phải hiểu khái niệm này.)

4. Sử dụng “for + -ing” để nói về mục đích của đồ vật

Chúng ta sử dụng “for + -ing” để diễn đạt mục đích sử dụng của một đồ vật hay công cụ.

  • Ví dụ:
    • “This knife is for cutting” (Con dao này dùng để cắt bánh mì.)
    • “The computer is for writing” (Máy tính này dùng để viết báo cáo.)

Tuy nhiên, chúng ta không sử dụng “for + -ing” để diễn tả lý do tại sao ai đó làm một việc gì đó. Thay vào đó, ta sử dụng “to + infinitive”.

  • Ví dụ:
    • “I went to the store to buy” (Tôi đi đến cửa hàng để mua sữa.)
    • Không sử dụng: “I went to the store for buying

5. Sử dụng “what…for?” để hỏi về mục đích

Câu hỏi “what…for?” thường được sử dụng để hỏi về lý do hoặc mục đích của một hành động.

  • Ví dụ:
    1. “What is this tool for?” (Công cụ này để làm gì?)
    2. “What did you go there for?” (Bạn đến đó để làm gì?)
    3. “What are these gloves for?” (Những đôi găng tay này dùng để làm gì?)
    4. “What did you buy this book for?” (Bạn mua cuốn sách này để làm gì?)
    5. “What is the money for?” (Số tiền này dùng để làm gì?)

6. Sử dụng “so that”

Cấu trúc “so that + S + can/could/will/would” thường được sử dụng để diễn tả mục đích hoặc kết quả của một hành động. Trong một số trường hợp, từ “that” có thể bị lược bỏ mà không làm thay đổi nghĩa.

  • Ví dụ:
    • “I’m studying hard so that I can pass the exam.” (Tôi đang học chăm chỉ để có thể vượt qua kỳ thi.)
    • “She left early so that she could catch the train.” (Cô ấy rời đi sớm để có thể bắt kịp chuyến tàu.)
    • “We’ll leave now so that we won’t be late.” (Chúng ta sẽ rời đi ngay bây giờ để không bị trễ.)

Trong một số trường hợp, chúng ta có thể bỏ từ “that” đi:

  • Ví dụ:
    • “I’m saving money so I can travel next year.” (Tôi đang tiết kiệm tiền để có thể đi du lịch vào năm sau.)

7. Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

  1. I went to the shop ____ buy some bread.
  2. This tool is ____ cutting metal.
  3. She gave me money ____ buy the tickets.
  4. We arrived early ____ we could get good seats.
  5. What did you come here ____?

Bài tập 2: Viết lại câu bằng cách sử dụng cấu trúc khác.

  1. I bought this book to improve my skills. → I bought this book ____ improving my skills.
  2. He called me to ask for help. → He called me ____ asking for help.
  3. The money is for buying new equipment. → The money is ____ buy new equipment.

8. Kết luận

Việc sử dụng “to…”“for…”, và “so that…” là cách hữu ích để diễn đạt mục đích và hệ quả của hành động trong tiếng Anh. Hiểu và áp dụng đúng các cấu trúc này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và mạch lạc hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững ngữ pháp và cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình!

Một số tính từ đi kèm với giới từ to

Trong ngữ pháp Tiếng Anh, các tính từ thường kết hợp với giới từ để tạo ra những cụm từ mang ý nghĩa cụ thể. Một trong số các giới từ phổ biến nhất là “to”. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng một số tính từ thường đi kèm với “to”. Hãy cùng tìm hiểu và áp dụng cấu trúc “adjective + to” một cách hiệu quả nhé!

1. Cấu Trúc “Adjective + to + Infinitive”

Trong tiếng Anh, chúng ta có thể thay đổi cách diễn đạt mà không làm thay đổi nghĩa của câu. Ví dụ:

  • It is hard to understand him → He is hard to understand.
    (Thật khó để hiểu anh ấy → Anh ấy khó hiểu).

Cấu trúc này áp dụng cho nhiều tính từ khác, chẳng hạn như:

  • It is easy to make a mistake → This mistake is easy to make.
    (Thật dễ để phạm sai lầm → Sai lầm này dễ mắc phải).
  • It is nice to meet you → You are nice to meet.
    (Thật vui khi gặp bạn → Bạn là người thú vị để gặp).
  • It is difficult to solve the problem → The problem is difficult to solve.
    (Thật khó để giải quyết vấn đề → Vấn đề này khó giải quyết).

Cấu trúc “adjective + noun” cũng có thể áp dụng tương tự:

  • This is a difficult question to answer.
    (Đây là một câu hỏi khó trả lời).

Những tính từ thường gặp trong cấu trúc này bao gồm: easynicegooddifficultdangerousexpensiveexcitingimpossiblesafe.

2. Cấu Trúc “It’s + Adjective + Of Somebody + To + Infinitive”

Cấu trúc này được sử dụng khi muốn nhận xét về hành động của ai đó và liên quan đến tính cách hay phẩm chất của người đó. Ví dụ:

  • It’s nice of you to help me.
    (Bạn thật tốt khi giúp tôi).
  • It’s careless of him to forget the meeting.
    (Anh ấy thật bất cẩn khi quên cuộc họp).
  • It’s unfair of them to take all the credit.
    (Họ thật không công bằng khi nhận hết công lao).
  • It’s generous of her to donate that much money.
    (Cô ấy thật hào phóng khi quyên góp nhiều tiền như vậy).

3. Cấu Trúc “Adjective + To + Infinitive” Để Biểu Đạt Cảm Xúc

Cấu trúc này được dùng để thể hiện cách chúng ta cảm nhận hoặc phản ứng về một sự kiện hoặc hành động. Một số ví dụ phổ biến:

  • I was surprised to hear the news.
    (Tôi ngạc nhiên khi nghe tin tức này).
  • She was pleased to receive the award.
    (Cô ấy hài lòng khi nhận giải thưởng).
  • He was disappointed to miss the event.
    (Anh ấy thất vọng khi bỏ lỡ sự kiện).
  • We were sad to leave the party.
    (Chúng tôi buồn khi phải rời khỏi bữa tiệc).

Những tính từ hay đi kèm với cấu trúc này gồm: sorrypleasedsurpriseddisappointedsad.

4. Giới từ “To” Đứng Sau “The Next/The Last/The Only/The First/The Second,…”

Trong một số trường hợp, chúng ta sử dụng giới từ “to” để diễn đạt thứ tự của một sự kiện, hành động hoặc đối tượng. Ví dụ:

  • She was the first to arrive.
    (Cô ấy là người đầu tiên đến).
  • He is the only one to pass the test.
    (Anh ấy là người duy nhất vượt qua bài kiểm tra).
  • This is the last chance to apply.
    (Đây là cơ hội cuối cùng để đăng ký).
  • She was the next person to speak.
    (Cô ấy là người tiếp theo phát biểu).
  • He was the second student to answer.
    (Anh ấy là học sinh thứ hai trả lời).

5. Cấu trúc “Sure/Likely/Bound To Happen”

Chúng ta có thể dùng các tính từ như surelikely, hoặc bound kèm theo “to” để diễn đạt sự chắc chắn hoặc khả năng xảy ra của một sự kiện:

  • It’s sure to rain tomorrow.
    (Chắc chắn trời sẽ mưa vào ngày mai).
  • He is likely to come late.
    (Anh ấy có khả năng sẽ đến muộn).
  • She is bound to succeed.
    (Cô ấy chắc chắn sẽ thành công).
  • They are likely to win the match.
    (Họ có khả năng thắng trận đấu).
  • This decision is sure to create controversy.
    (Quyết định này chắc chắn sẽ gây tranh cãi).

6. Bài Tập Vận Dụng

Chuyển đổi các câu sau theo cấu trúc ‘adjective + to + infinitive’:

    • It is dangerous to drive fast. → Driving fast is dangerous.
      (Lái xe nhanh thật nguy hiểm → Lái xe nhanh là nguy hiểm).
    • It is impossible to solve this puzzle. → This puzzle is impossible to solve.
      (Giải câu đố này là không thể → Câu đố này không thể giải).

Sử dụng cấu trúc “It’s + adjective + of somebody + to + infinitive”:

    • It’s unfair of him to accuse you without proof.
      (Anh ấy thật không công bằng khi buộc tội bạn mà không có bằng chứng).
    • It’s kind of you to offer your help.
      (Bạn thật tốt khi đề nghị giúp đỡ).

Sử dụng cấu trúc “adjective + to + infinitive” để biểu đạt cảm xúc:

    • I am happy to see you.
      (Tôi vui khi gặp bạn).
    • She was disappointed to miss the concert.
      (Cô ấy thất vọng khi bỏ lỡ buổi hòa nhạc).

7. Kết Luận

Việc nắm vững các cấu trúc “adjective + to + infinitive” và “adjective + of somebody + to + infinitive” sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh để thể hiện quan điểm, cảm xúc, cũng như ý định. Các cấu trúc này không chỉ giúp câu văn của bạn trở nên tự nhiên hơn mà còn giúp truyền đạt ý nghĩa một cách linh hoạt.

Cách sử dụng afraid với giới từ đi kèm

Trong tiếng Anh, nhiều tính từ có thể đi kèm với các giới từ để tạo ra những ý nghĩa khác nhau. Một trong những tính từ phổ biến là “afraid”. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “afraid” và phân biệt với một số tính từ tương tự như “interested” và “sorry” khi kết hợp với các giới từ khác nhau.

1. Phân Biệt “Afraid To + Infinitive” Và “Afraid Of + -ing”

  • Afraid to + infinitive: Cấu trúc này được dùng để nói về một hành động mà chúng ta không muốn làm vì cảm thấy nó nguy hiểm hoặc có thể dẫn đến kết quả không tốt.
    Ví dụ: 

    • She is afraid to drive at night.
      (Cô ấy sợ lái xe vào ban đêm vì nguy hiểm).
    • I’m afraid to ask him for help.
      (Tôi sợ hỏi anh ấy nhờ giúp đỡ vì có thể anh ấy sẽ từ chối).
  • Afraid of + -ing: Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả nỗi lo sợ rằng một điều gì đó xấu có thể xảy ra.
    Ví dụ: 

    • She is afraid of having an accident.
      (Cô ấy sợ bị tai nạn).
    • I’m afraid of making mistakes.
      (Tôi sợ mắc sai lầm).

Chúng ta cũng có thể kết hợp cả hai cấu trúc này để diễn đạt rằng chúng ta “afraid to + infinitive” bởi vì chúng ta “afraid of + -ing”.
Ví dụ:

  • She is afraid to drive at night because she is afraid of having an accident.
    (Cô ấy sợ lái xe vào ban đêm vì sợ gặp tai nạn).

2. Phân Biệt “Interested To + Infinitive” Và “Interested In + -ing”

  • Interested in + -ing: Cấu trúc này dùng để diễn tả việc chúng ta quan tâm đến một hoạt động nào đó và muốn thực hiện nó vì chúng ta thích hoặc nghĩ nó thú vị.
    Ví dụ: 

    • I’m interested in learning Spanish.
      (Tôi quan tâm đến việc học tiếng Tây Ban Nha).
    • She’s interested in trying new foods.
      (Cô ấy thích thử các món ăn mới).
  • Interested to + infinitive: Cấu trúc này được sử dụng khi chúng ta đề cập đến một sự việc nào đó gây hứng thú hoặc sự quan tâm cho chúng ta. Các cụm từ thường gặp bao gồm interested to hearinterested to know, và interested to see.
    Ví dụ: 

    • I was interested to hear about your new job.
      (Tôi hứng thú khi nghe về công việc mới của bạn).
    • He was interested to know the results.
      (Anh ấy tò mò muốn biết kết quả).

Cấu trúc này tương tự như các tính từ khác như surprised to + infinitive hoặc glad to + infinitive:
Ví dụ:

  • She was surprised to see him there.
    (Cô ấy ngạc nhiên khi thấy anh ấy ở đó).
  • I’m glad to hear that you passed the exam.
    (Tôi rất vui khi nghe rằng bạn đã đỗ kỳ thi).

3. Phân Biệt “Sorry To + Infinitive” Và “Sorry For + -ing”

  • Sorry for + -ing: Cấu trúc này được dùng khi chúng ta xin lỗi về một hành động nào đó mà mình đã làm hoặc gây ra.
    Ví dụ: 

    • I’m sorry for being late.
      (Tôi xin lỗi vì đã đến muộn).
    • He’s sorry for making a mistake.
      (Anh ấy xin lỗi vì đã mắc sai lầm).
  • Sorry to + infinitive: Cấu trúc này được sử dụng để bày tỏ sự hối tiếc khi một điều gì đó đã xảy ra hoặc sẽ xảy ra.
    Ví dụ: 

    • I’m sorry to hear about your loss.
      (Tôi rất tiếc khi nghe về mất mát của bạn).
    • We were sorry to see her leave.
      (Chúng tôi rất tiếc khi thấy cô ấy rời đi).

Cấu trúc này cũng có thể được sử dụng để xin lỗi vào thời điểm chúng ta thực hiện một hành động nào đó.
Ví dụ:

  • Sorry to bother you, but can I ask a quick question?
    (Xin lỗi vì làm phiền, nhưng tôi có thể hỏi một câu nhanh được không?).

4. Bài Tập Vận Dụng

Chuyển đổi các câu sau theo đúng cấu trúc:

    • She is afraid ______ (drive) at night because she is afraid ______ (have) an accident.
      (Cô ấy sợ lái xe vào ban đêm vì sợ gặp tai nạn).
    • He is interested ______ (learn) French.
      (Anh ấy quan tâm đến việc học tiếng Pháp).
    • I was sorry ______ (hear) about the bad news.
      (Tôi rất tiếc khi nghe tin xấu).

Điền từ đúng vào chỗ trống:

    • She was ______ (surprise) to see him at the party.
      (Cô ấy ngạc nhiên khi thấy anh ấy tại bữa tiệc).
    • They were ______ (disappointed) to miss the event.
      (Họ rất thất vọng vì đã bỏ lỡ sự kiện đó).

5. Kết Luận

Qua bài học này, bạn đã nắm rõ cách phân biệt và sử dụng các cấu trúc “afraid”, “interested”, và “sorry” với các giới từ đi kèm. Việc hiểu và áp dụng đúng các cấu trúc này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp hàng ngày, đồng thời nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt và chính xác.

Phân biệt cấu trúc see somebody do và see somebody doing

Trong tiếng Anh, các động từ như seehearwatchlisten to thường đi kèm với cả động từ nguyên mẫu (infinitive) và dạng -ing để diễn đạt những ý nghĩa khác nhau. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng hai cấu trúc này, từ đó cải thiện khả năng sử dụng ngữ pháp của bạn một cách linh hoạt và chính xác.

1. Cấu Trúc “See Somebody + Infinitive”

Ý nghĩa và cách sử dụng:
Cấu trúc “see somebody + infinitive” được sử dụng khi chúng ta nói về việc chứng kiến một hành động nào đó từ đầu đến cuối. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng hành động đã hoàn tất, và người nói đã chứng kiến toàn bộ quá trình. Tương tự, bạn cũng có thể sử dụng cấu trúc này với các động từ khác như hearwatchlisten to.

Ví dụ:

  • I saw her lock the door.
    (Tôi thấy cô ấy khóa cửa lại).
    → Ở đây, người nói đã chứng kiến toàn bộ quá trình khóa cửa từ đầu đến cuối.
  • They heard him sing the national anthem.
    (Họ đã nghe anh ấy hát quốc ca).
    → Họ nghe toàn bộ bài hát.

Các động từ khác cũng sử dụng tương tự:

  • She watched the kids play football.
    (Cô ấy xem bọn trẻ chơi bóng đá).
  • We listened to the professor explain the theory.
    (Chúng tôi đã nghe giáo sư giải thích lý thuyết).

2. Cấu Trúc “See Somebody + -ing”

Ý nghĩa và cách sử dụng:
Cấu trúc “see somebody + -ing” được dùng khi chúng ta chứng kiến một phần của hành động đang diễn ra. Khác với cấu trúc ở Mục 1, hành động này có thể chưa hoàn tất và chúng ta chỉ nhìn thấy một phần của quá trình. Cấu trúc này nhấn mạnh tính tiếp diễn của hành động tại một thời điểm cụ thể. Bạn cũng có thể sử dụng cấu trúc này với các động từ như watchhearfindsmelllisten to.

Ví dụ:

  • I saw her locking the door.
    (Tôi thấy cô ấy đang khóa cửa).
    → Người nói chứng kiến hành động đang diễn ra nhưng không biết chắc hành động đã hoàn tất hay chưa.
  • They heard him singing the national anthem.
    (Họ nghe thấy anh ấy đang hát quốc ca).
    → Họ chỉ nghe một phần của bài hát.

Các động từ khác cũng sử dụng tương tự:

  • She watched the kids playing football.
    (Cô ấy xem bọn trẻ đang chơi bóng đá).
  • We listened to the professor explaining the theory.
    (Chúng tôi đã nghe giáo sư đang giải thích lý thuyết).

3. So Sánh Sự Khác Biệt Giữa Hai Cấu Trúc

Sự khác biệt chính:

  • “See somebody + infinitive”: Nhấn mạnh toàn bộ hành động, chứng kiến từ đầu đến cuối.
  • “See somebody + -ing”: Nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể, không rõ hành động đã hoàn thành hay chưa.

Ví dụ so sánh:

  • I saw him break the window.
    (Tôi thấy anh ấy đập vỡ cửa sổ).
    → Tôi chứng kiến toàn bộ hành động từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc.
  • I saw him breaking the window.
    (Tôi thấy anh ấy đang đập vỡ cửa sổ).
    → Tôi nhìn thấy hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể, nhưng không biết nó có hoàn tất hay không.

Sự khác biệt nhỏ:
Trong một số trường hợp, sự khác biệt giữa hai cấu trúc có thể rất nhỏ và không đáng kể. Điều này có nghĩa là đôi khi cả hai cấu trúc đều có thể được sử dụng mà không thay đổi quá nhiều ý nghĩa của câu. Tuy nhiên, người học nên tập trung vào ngữ cảnh để chọn cấu trúc phù hợp nhất.

Ví dụ:

  • I watched them play football (Tôi đã xem họ chơi bóng đá) và I watched them playing football (Tôi đã xem họ đang chơi bóng đá).
    → Cả hai câu đều có ý nghĩa tương tự và có thể sử dụng trong nhiều tình huống giao tiếp hàng ngày.

4. Bài Tập Vận Dụng

Bài tập 1: Chọn cấu trúc phù hợp cho các câu sau:

  1. I saw her ______ (dance) at the party last night.
  2. We heard him ______ (play) the guitar beautifully.
  3. They watched the kids ______ (run) in the park.

Bài tập 2: Chuyển đổi câu sử dụng hai cấu trúc “see somebody + infinitive” và “see somebody + -ing”:

  1. I heard him sing a song. → I heard him ______ (sing).
  2. She saw me cross the road. → She saw me ______ (cross).

5. Kết Luận

Qua bài học này, bạn đã nắm vững cách sử dụng và phân biệt hai cấu trúc “see somebody + infinitive” và “see somebody + -ing” cùng với các động từ tương tự như hearwatchlisten to. Việc sử dụng chính xác các cấu trúc này sẽ giúp bạn miêu tả các hành động rõ ràng và tự nhiên hơn trong giao tiếp tiếng Anh. Hãy thực hành thường xuyên để cải thiện kỹ năng sử dụng ngữ pháp của mình.

Cách sử dụng mệnh đề -ing

Mệnh đề dạng -ing là một công cụ ngữ pháp rất hữu ích trong tiếng Anh. Nó giúp diễn đạt nhiều hành động khác nhau một cách linh hoạt và tinh tế. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách sử dụng mệnh đề -ing để miêu tả các hành động xảy ra đồng thời, các hành động nối tiếp nhau, và thậm chí để giải thích hoặc nói lý do.

1. Mệnh Đề -ing Để Nói Về Hai Hành Động Đồng Thời

Ví dụ:

  • Jenny is in the bathroom brushing her teeth.
    (Jenny đang ở trong phòng tắm và đánh răng).

Chúng ta sử dụng -ing khi muốn diễn đạt hai hành động xảy ra đồng thời hoặc cùng lúc. Ở ví dụ trên, Jenny vừa ở trong phòng tắm, vừa đánh răng. Đây là hai hành động xảy ra đồng thời.

Ví dụ khác:

  • She was sitting on the sofa reading a book.
    (Cô ấy ngồi trên ghế sofa và đọc sách).
    → Hành động ngồi và đọc xảy ra đồng thời.

Chúng ta cũng có thể sử dụng -ing để nói về một hành động đang xảy ra khi một hành động khác diễn ra. Ví dụ, khi muốn diễn tả một hành động xảy ra tại thời điểm của một hành động khác:

Ví dụ:

  • I met John walking in the park.
    (Tôi gặp John khi đang đi dạo trong công viên).
    → Hai hành động gặp và đi bộ diễn ra cùng lúc.

Ngoài ra, bạn có thể sử dụng từ while hoặc when để diễn đạt rõ ràng hơn về hai hành động này:

Ví dụ:

  • I met John while walking in the park.
    (Tôi gặp John khi đang đi dạo trong công viên).
  • She was reading a book when I entered the room.
    (Cô ấy đang đọc sách khi tôi bước vào phòng).

2. Mệnh Đề -ing Để Diễn Tả Hành Động Xảy Ra Trước

Khi một hành động xảy ra trước một hành động khác, chúng ta thường sử dụng cấu trúc having + past participle để diễn tả hành động đã hoàn thành trước.

Ví dụ:

  • Having finished her homework, she went to bed.
    (Sau khi hoàn thành bài tập về nhà, cô ấy đi ngủ).
    → Ở đây, hành động “hoàn thành bài tập” xảy ra trước hành động “đi ngủ”.

Chúng ta cũng có thể sử dụng after + -ing để nói về hành động xảy ra sau.

Ví dụ:

  • After finishing her homework, she went to bed.
    (Sau khi hoàn thành bài tập về nhà, cô ấy đi ngủ).
    → Ở đây, “finishing her homework” xảy ra trước “going to bed”.

Lưu ý về dấu phẩy:
Khi sử dụng mệnh đề -ing ở đầu câu, hãy nhớ rằng cần phải đặt dấu phẩy sau mệnh đề này.

Ví dụ:

  • Having eaten dinner, he went out for a walk.
    (Sau khi ăn tối, anh ấy ra ngoài đi dạo).

3. Mệnh Đề -ing Để Giải Thích Hoặc Nói Lý Do

Chúng ta cũng có thể sử dụng mệnh đề -ing để giải thích lý do hoặc nguyên nhân cho một hành động cụ thể.

Ví dụ:

  • Feeling tired, I decided to go home early.
    (Vì cảm thấy mệt, tôi quyết định về nhà sớm).

Ví dụ khác:

  • Being a doctor, she knows how to handle this situation.
    (Vì là bác sĩ, cô ấy biết cách xử lý tình huống này).

Khi chúng ta muốn nhấn mạnh rằng một hành động đã kết thúc trước một hành động khác, chúng ta có thể sử dụng having + past participle.

Ví dụ:

  • Having completed the project, he took a vacation.
    (Sau khi hoàn thành dự án, anh ấy đã đi nghỉ mát).

Lưu ý về dấu phẩy:
Tương tự, khi sử dụng mệnh đề -ing để giải thích lý do ở đầu câu, chúng ta cần đặt dấu phẩy sau mệnh đề đó.

Ví dụ:

  • Being late for the meeting, he apologized to everyone.
    (Vì đến trễ cuộc họp, anh ấy đã xin lỗi mọi người).

4. Bài Tập Vận Dụng

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống bằng dạng -ing hoặc having + past participle.

  1. ________ (Finish) the report, she submitted it to her boss.
  2. I saw him ________ (walk) down the street.
  3. After ________ (eat) lunch, we went for a coffee.
  4. ________ (Be) a student, I always try to learn new things.

Bài tập 2: Viết lại các câu sau sử dụng mệnh đề -ing hoặc having + past participle.

  1. Because I felt tired, I went to bed early.
    → ________.
  2. She had already eaten, so she didn’t want dinner.
    → ________.

5. Kết Luận

Mệnh đề -ing là một cấu trúc linh hoạt và hữu ích trong tiếng Anh, cho phép chúng ta diễn tả nhiều hành động cùng lúc, hành động nối tiếp nhau, và thậm chí để giải thích lý do. Việc nắm vững cách sử dụng mệnh đề -ing không chỉ giúp bạn làm phong phú câu văn mà còn làm cho cách diễn đạt của bạn tự nhiên và lưu loát hơn trong giao tiếp. Hãy thực hành thường xuyên để nắm vững cấu trúc này!

5/5 - (1 bình chọn)

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Ngữ pháp

Thì Hiện Tại Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Ngữ pháp

Thì Quá Khứ Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Mini Dictionary
Mini Dictionary