Ngữ pháp

Giáo trình về câu tường thuật (Reported Speech) trong Tiếng Anh

Câu tường thuật trong Tiếng Anh (Reported Speech) là một cấu trúc giúp thuật lại lời nói hay suy nghĩ của người khác mà không cần phải trích dẫn trực tiếp. Với câu tường thuật, bạn sẽ kể lại nội dung đã được nói hay nghĩ với sự điều chỉnh phù hợp về ngữ pháp, đại từ và trạng từ chỉ thời gian hay nơi chốn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng học về câu tường thuật một cách chi tiết các bạn nhé.

Reported speech 1 (câu tường thuật 1)

Câu tường thuật (reported speech) là một phần ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, đặc biệt khi bạn cần truyền đạt lại lời nói của người khác. Việc hiểu rõ cách sử dụng câu tường thuật sẽ giúp bạn giao tiếp một cách tự nhiên và chính xác hơn trong cả văn viết và văn nói. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá cách sử dụng câu tường thuật, các quy tắc ngữ pháp liên quan, và những bài tập để thực hành.

1. Sự Khác Biệt Giữa Câu Tường Thuật và Câu Trực Tiếp

Trong văn viết và văn nói trang trọng, chúng ta thường sử dụng reported speech (câu tường thuật) hơn là direct speech (câu trực tiếp). Khi dùng câu tường thuật, bạn truyền đạt lại lời nói hoặc thông tin mà ai đó đã nói nhưng không lặp lại chính xác từng từ như trong câu trực tiếp.

Ví dụ:

  • Direct speech: She said, “I am going to the store.”
  • Reported speech: She said that she was going to the store.

Câu tường thuật thường được sử dụng trong các bài viết học thuật, báo cáo, hoặc khi cần tóm tắt thông tin mà không nhấn mạnh từng từ chính xác mà người nói đã dùng.

2. Quy Tắc Thay Đổi Thì Trong Câu Tường Thuật

Khi sử dụng reported speech, động từ chính của câu thường ở thì quá khứ, vì hành động nói đã xảy ra trước đó. Điều này có nghĩa là, các phần còn lại của câu cũng thường phải thay đổi theo.

Ví dụ:

  • Direct speech: Paul said, “I am happy.”
  • Reported speech: Paul said (that) he was happy.
    Trong câu trên, “am” đã được chuyển thành “was” vì động từ chính “said” ở quá khứ.

Chúng ta có thể bỏ từ “that” trong câu tường thuật mà không làm thay đổi nghĩa của câu.
Ví dụ:

  • Paul said that he was happy.
  • Paul said he was happy.

Quy Tắc Thay Đổi Thì Trong Câu Tường Thuật:

Khi chuyển từ direct speech sang reported speech, các thì trong câu thường thay đổi theo nguyên tắc sau:

  • Present simple → Past simple
    Ví dụ: “I live in London.” → She said (that) she lived in London.
  • Present continuous → Past continuous
    Ví dụ: “I am working.” → He said (that) he was working.
  • Present perfect → Past perfect
    Ví dụ: “I have finished my homework.” → She said (that) she had finished her homework.
  • Past simple → Past perfect (hoặc giữ nguyên)
    Ví dụ: “I went to the cinema.” → He said (that) he had gone to the cinema.

3. So Sánh Câu Trực Tiếp và Câu Tường Thuật

Dưới đây là một số ví dụ minh họa sự khác biệt giữa câu trực tiếp và câu tường thuật:

Ví dụ 1:

  • Direct speech: “I am tired,” she said.
  • Reported speech: She said (that) she was tired.

Ví dụ 2:

  • Direct speech: “We have finished the project,” they said.
  • Reported speech: They said (that) they had finished the project.

Ví dụ 3:

  • Direct speech: “She is working on the report,” he said.
  • Reported speech: He said (that) she was working on the report.

Qua các ví dụ trên, có thể thấy rõ rằng khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật, chúng ta thường phải thay đổi thì của động từ, cũng như đại từ để phù hợp với ngữ cảnh.

4. Thì Quá Khứ Đơn Trong Câu Tường Thuật

Trong một số trường hợp, thì quá khứ đơn có thể được giữ nguyên khi chuyển sang câu tường thuật, hoặc bạn có thể chuyển nó sang past perfect. Cả hai cách đều được chấp nhận.

Ví dụ:

  • Direct speech: “I saw the movie yesterday,” he said.
  • Reported speech (giữ nguyên thì quá khứ đơn): He said (that) he saw the movie yesterday.
  • Reported speech (chuyển sang past perfect): He said (that) he had seen the movie yesterday.

Việc sử dụng quá khứ đơn hoặc quá khứ hoàn thành phụ thuộc vào ngữ cảnh, nhưng trong nhiều trường hợp, giữ nguyên thì quá khứ đơn cũng không sai.

5. Bài Tập Vận Dụng

Bài tập 1: Chuyển các câu sau từ câu trực tiếp sang câu tường thuật.

  1. “I am reading a book,” she said.
  2. “We will go to the party,” they said.
  3. “I have never been to Paris,” he said.
  4. “She can play the piano,” he said.
  5. “I was working all day,” she said.

Bài tập 2: Hoàn thành các câu sau với dạng câu tường thuật phù hợp.

  1. She said that she __________ (finish) the assignment.
  2. They said that they __________ (go) to the concert last night.
  3. He said that he __________ (not/see) the movie yet.
  4. The teacher said that the exam __________ (be) next week.
  5. She said that she __________ (visit) her grandparents tomorrow.

6. Kết Luận

Câu tường thuật là một phần không thể thiếu trong giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt khi chúng ta muốn tóm tắt hoặc truyền đạt lại lời nói của người khác một cách chính xác và hiệu quả. Việc nắm vững quy tắc chuyển đổi từ câu trực tiếp sang câu tường thuật, đặc biệt là cách thay đổi thì, sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên hơn trong cả văn viết và văn nói. Đừng quên thực hành qua các bài tập để cải thiện kỹ năng của mình.

Reported speech 2 (câu tường thuật 2)

Câu tường thuật (reported speech) là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, đặc biệt khi chúng ta cần kể lại lời nói của người khác. Tuy nhiên, việc chuyển từ câu trực tiếp (direct speech) sang câu tường thuật đôi khi có những quy tắc linh hoạt và phụ thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là bài hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng câu tường thuật và một số lưu ý đặc biệt.

1. Khi Nào Không Cần Chuyển Động Từ Về Quá Khứ

Chúng ta không luôn luôn phải chuyển động từ về thì quá khứ trong câu tường thuật. Nếu tình huống hoặc sự thật được nói vẫn giữ nguyên, bạn không cần thay đổi thì của động từ.

Ví dụ:

  • Direct speech: “The earth orbits the sun,” he said.
  • Reported speech: He said (that) the earth orbits the sun.
    (Trong câu này, sự thật vẫn đúng, vì vậy không cần phải chuyển sang thì quá khứ.)

Tuy nhiên, bạn vẫn có thể thay đổi động từ về thì quá khứ trong câu tường thuật nếu muốn. Nhưng khi tình huống đã thay đổi hoặc kết thúc, bạn bắt buộc phải chuyển động từ về quá khứ.

Ví dụ:

  • Direct speech: “I am going to the store,” she said.
  • Reported speech: She said (that) she was going to the store.
    (Sự kiện đi đến cửa hàng đã hoàn thành, vì vậy cần chuyển động từ sang quá khứ.)

2. Khi Phải Dùng Quá Khứ Trong Reported Speech

Khi điều được nói khác với thực tế hiện tại hoặc không còn đúng nữa, bạn cần phải sử dụng thì quá khứ trong câu tường thuật.

Ví dụ:

  • Direct speech: “I am the best student in my class,” John said.
  • Reported speech: John said (that) he was the best student in his class.
    (John có thể đã không còn là học sinh xuất sắc nhất nữa, vì vậy động từ “was” được sử dụng.)

3. So Sánh Giữa “Say” và “Tell”

Khi bạn chỉ rõ người mà ai đó đang nói chuyện, hãy sử dụng tell.

Ví dụ:

  • He told me that he was busy.
    (Ở đây, chúng ta biết rõ anh ta nói chuyện với ai, vì vậy “tell” được sử dụng.)

Ngược lại, nếu không nói rõ người nghe là ai, bạn có thể sử dụng say.

Ví dụ:

  • He said that he was busy.
    (Ở đây không có thông tin cụ thể về người nghe, vì vậy chúng ta dùng “say”.)

Bạn cũng có thể sử dụng cấu trúc say something to somebody.

Ví dụ:

  • She said hello to
    (Sử dụng “say” kèm theo “to” khi chỉ định người mà câu nói hướng đến.)

4. Cấu Trúc Tell Somebody To… và Ask Somebody To…

Ngoài các cấu trúc cơ bản, chúng ta cũng có thể sử dụng tell somebody to… và ask somebody to… khi muốn yêu cầu hoặc bảo ai đó làm điều gì.

Ví dụ:

  • Direct speech: “Close the window,” she told him.
  • Reported speech: She told him to close the window.
  • Direct speech: “Can you help me?” he asked her.
  • Reported speech: He asked her to help him.

Ngoài ra, bạn cũng có thể dùng cấu trúc somebody said (not) to do something.

Ví dụ:

  • Direct speech: “Don’t touch the painting,” the guide said.
  • Reported speech: The guide said not to touch the painting.

5. Bài Tập Vận Dụng

Bài tập 1: Chuyển các câu sau từ câu trực tiếp sang câu tường thuật.

  1. “I will come to the meeting,” she said.
  2. “I am studying English,” John said.
  3. “Don’t forget to lock the door,” my mom told me.
  4. “Can you help me with the homework?” she asked.
  5. “I was at the park yesterday,” he said.

Bài tập 2: Hoàn thành các câu sau với dạng câu tường thuật phù hợp.

  1. She told me __________ (not / be) late.
  2. They said that they __________ (go) to the party.
  3. He asked me __________ (help) him with the project.
  4. The teacher said __________ (not / talk) during the exam.
  5. She said that she __________ (finish) her assignment.

6. Kết Luận

Câu tường thuật giúp chúng ta truyền đạt lại thông tin một cách chính xác và ngắn gọn. Việc nắm vững cách sử dụng các động từ say và tell, cũng như các cấu trúc ngữ pháp liên quan đến câu tường thuật, sẽ giúp bạn giao tiếp một cách tự nhiên và chính xác hơn. Hãy nhớ thực hành qua các bài tập để làm chủ kỹ năng này!

5/5 - (1 bình chọn)

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Ngữ pháp

Thì Hiện Tại Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Ngữ pháp

Thì Quá Khứ Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Mini Dictionary
Mini Dictionary