Ngữ pháp

Giáo trình về cụm động từ trong ngữ pháp Tiếng Anh

Cụm động từ là một phần quan trọng và phổ biến trong giao tiếp Tiếng Anh. Một cụm động từ được hình thành khi kết hợp một động từ chính với giới từ hoặc trạng từ, hoặc đôi khi là với cả hai, để tạo ra một nghĩa mới, thường khác biệt so với nghĩa gốc của động từ. Ở bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về cụm động từ trong ngữ pháp Tiếng Anh các bạn nhé.

Mục lục

Tổng quan về cụm động từ

Cụm động từ (phrasal verbs) là một phần quan trọng trong tiếng Anh giao tiếp, thường được sử dụng để diễn đạt những ý nghĩa phức tạp hơn so với động từ gốc. Việc hiểu và sử dụng đúng cụm động từ sẽ giúp bạn nói và viết tự nhiên hơn. Bài viết này sẽ cung cấp tổng quan về cụm động từ, kèm theo các ví dụ chi tiết và bài tập vận dụng.

I. Cụm động từ là gì?

Cụm động từ bao gồm một động từ chính và một (hoặc nhiều) trạng từ/phó từ hoặc giới từ (on, off, out, up, in, etc.).
Ví dụ:

  • Look out (Cẩn thận!)
  • Get on (Lên xe buýt)

II. Các loại cụm động từ phổ biến

A. Cụm động từ chỉ chuyển động (Movement)

Các cụm động từ thường đi với các trạng từ như on, off, out, round để diễn đạt hành động di chuyển.

Ví dụ:

  1. Get on: Lên xe
    • The bus was full. We couldn’t get on.
      (Xe buýt đầy. Chúng tôi không thể lên được.)
  2. Drive off: Lái xe đi
    • She got into the car and drove off.
      (Cô ấy lên xe và lái đi.)
  3. Come back: Quay trở lại
    • Sarah is coming back on Saturday.
      (Sarah sẽ quay lại vào thứ Bảy.)
  4. Turn round: Quay đầu lại
    • He turned round when I called his name.
      (Anh ấy quay lại khi tôi gọi tên anh ấy.)

B. Cụm động từ mang ý nghĩa đặc biệt

Khi thêm các trạng từ hoặc giới từ, cụm động từ có thể mang ý nghĩa khác biệt so với động từ gốc.

Ví dụ:

  1. Break down: Hỏng hóc
    • The car broke down on the way home.
      (Xe bị hỏng trên đường về nhà.)
  2. Find out: Tìm ra, khám phá
    • I found out the truth yesterday.
      (Tôi đã tìm ra sự thật hôm qua.)
  3. Take off: Cất cánh
    • The plane took off at 7 p.m.
      (Máy bay cất cánh lúc 7 giờ tối.)
  4. Give up: Từ bỏ
    • He gave up smoking years ago.
      (Anh ấy đã từ bỏ thuốc lá nhiều năm trước.)

C. Cụm động từ kết hợp với giới từ

Một số cụm động từ yêu cầu thêm giới từ để hoàn chỉnh ý nghĩa.

Ví dụ:

  1. Look forward to: Mong đợi
    • I’m looking forward to the holiday.
      (Tôi đang mong chờ kỳ nghỉ.)
  2. Keep up with: Theo kịp
    • She walks too fast. I can’t keep up with her.
      (Cô ấy đi quá nhanh. Tôi không thể theo kịp cô ấy.)
  3. Run away from: Chạy trốn khỏi
    • Why did you run away from me?
      (Tại sao bạn chạy trốn khỏi tôi?)

D. Vị trí của tân ngữ trong cụm động từ

1. Khi tân ngữ là danh từ

Tân ngữ có thể đặt trước hoặc sau giới từ:

  • I turned on the light.
  • I turned the light on.
2. Khi tân ngữ là đại từ (it, them, him, etc.)

Tân ngữ phải đặt giữa động từ và giới từ:

  • I turned it on. (✔)
  • I turned on it. (✘)

Ví dụ cụ thể:

  1. Take off: Cởi ra
    • Take off your shoes. hoặc Take your shoes off.
    • Take them off. (✔) Không dùng Take off them. (✘)
  2. Throw away: Vứt bỏ
    • Throw away the box. hoặc Throw the box away.
    • Throw it away. (✔) Không dùng Throw away it. (✘)

III. Bài tập vận dụng

Bài 1: Điền cụm động từ phù hợp vào chỗ trống

  1. The car is too old. It often ______ on the way. (hỏng hóc)
  2. I always ______ my friends when we go to the park. (theo kịp)
  3. Don’t forget to ______ the light before you leave. (tắt)
  4. She’s ______ her holiday next month. (mong đợi)
  5. He ______ the bus and sat near the window. (lên xe buýt)

Bài 2: Chọn vị trí đúng của tân ngữ trong câu

  1. (Throw away / Throw it away) the old newspaper. (vứt tờ báo cũ đi)
  2. (Turn on / Turn it on) the TV. (bật TV lên)
  3. (Take off / Take them off) your shoes. (cởi giày ra)

Bài 3: Dịch các câu sau sang tiếng Anh

  1. Tại sao bạn chạy trốn khỏi tôi?
  2. Tôi mong chờ buổi hòa nhạc vào cuối tuần này.
  3. Xe buýt đông nên chúng tôi không thể lên được.

IV. Kết luận

Cụm động từ là một phần không thể thiếu trong tiếng Anh hàng ngày. Chúng mang lại sự phong phú, giúp ngôn ngữ trở nên tự nhiên hơn. Bằng cách hiểu rõ ý nghĩa, cấu trúc, và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ sử dụng cụm động từ một cách linh hoạt và tự tin hơn. Hãy bắt đầu thực hành ngay hôm nay!

Các cụm động từ đi kèm với in/out

Cụm động từ (phrasal verbs) với “in” và “out” là những cấu trúc quan trọng trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng các cụm động từ này qua định nghĩa, ví dụ minh họa, và bài tập vận dụng.

I. Ý nghĩa cơ bản của “in” và “out”

A. “In” = vào trong (into)

“In” được dùng để chỉ hành động đi vào bên trong một không gian như phòng, tòa nhà, xe hơi…

Ví dụ:

  1. Get in: Đi vào
    • How did the thieves get in?
      (Những tên trộm đã vào bằng cách nào?)
  2. Move in: Chuyển vào nơi ở mới
    • I’m moving in on Friday.
      (Tôi sẽ chuyển vào nhà mới vào thứ Sáu.)
  3. Dive in: Lao vào (thường chỉ nước hoặc một tình huống)
    • Lisa walked to the pool and dived in.
      (Lisa đi tới bể bơi và nhảy xuống nước.)
  4. Check in: Làm thủ tục nhận phòng/đi máy bay
    • As soon as I got to the airport, I checked in.
      (Ngay khi đến sân bay, tôi làm thủ tục.)

B. “Out” = ra ngoài (out of)

“Out” được dùng để chỉ hành động đi ra khỏi một không gian.

Ví dụ:

  1. Get out: Ra ngoài
    • Stay in the car. Don’t get out.
      (Hãy ở trong xe. Đừng ra ngoài.)
  2. Climb out: Leo ra ngoài
    • She swam up and then climbed out.
      (Cô ấy bơi lên và leo ra ngoài.)
  3. Look out: Nhìn ra ngoài
    • Andy opened the window and looked out.
      (Andy mở cửa sổ và nhìn ra ngoài.)
  4. Check out: Trả phòng/làm thủ tục rời đi
    • We paid the hotel bill and checked out.
      (Chúng tôi thanh toán hóa đơn khách sạn và trả phòng.)

II. Các cụm động từ đặc biệt với “in” và “out”

A. Cụm động từ với “in”

  1. Drop in: Ghé thăm bất ngờ
    • I dropped in to see Chris on my way home.
      (Tôi ghé qua thăm Chris trên đường về nhà.)
  2. Join in: Tham gia vào
    • They were playing cards, so I joined in.
      (Họ đang chơi bài, nên tôi tham gia cùng.)
  3. Plug in: Cắm điện
    • The fridge isn’t working because you haven’t plugged it in.
      (Tủ lạnh không hoạt động vì bạn chưa cắm điện.)

B. Cụm động từ với “out”

  1. Lock out: Bị khóa bên ngoài
    • I had no key, so I was locked out.
      (Tôi không có chìa khóa nên bị khóa bên ngoài.)
  2. Move out: Chuyển ra ngoài
    • We’re moving out next month.
      (Chúng tôi sẽ chuyển ra ngoài vào tháng tới.)
  3. Let out: Để ai đó ra ngoài
    • Could you let the cat out?
      (Bạn có thể cho con mèo ra ngoài không?)

III. Sự khác biệt giữa “in” và “into”, “out” và “out of”

  • “In” và “into”:
    • I’m moving in on Friday. (Chuyển vào, nhấn mạnh hành động vào ở.)
    • I’m moving into my new flat on Friday. (Chuyển vào nơi cụ thể, nhấn mạnh không gian.)
  • “Out” và “out of”:
    • She climbed out. (Hành động ra ngoài.)
    • She climbed out of the pool. (Hành động ra khỏi không gian cụ thể là bể bơi.)

IV. Bài tập vận dụng

Bài 1: Điền cụm động từ phù hợp vào chỗ trống

  1. Lisa walked to the pool and ______. (nhảy vào nước)
  2. I forgot my key, so I was ______ of my house. (bị khóa bên ngoài)
  3. They were playing football, and I decided to ______. (tham gia vào)
  4. He opened the window and ______. (nhìn ra ngoài)
  5. Don’t forget to ______ the fan before you leave. (cắm điện)

Bài 2: Dịch các câu sau sang tiếng Anh

  1. Tôi chuyển vào căn hộ mới vào thứ Sáu.
  2. Bạn có thể cho con chó ra ngoài không?
  3. Chúng tôi thanh toán hóa đơn và rời khách sạn.

Bài 3: Chọn đáp án đúng

  1. I’m going to ______ my house next week. (move in / move into)
  2. She swam up and ______ of the pool. (climbed out / climbed out of)
  3. Let’s ______ to see Anna on our way home. (drop in / drop into)

V. Kết luận

Cụm động từ với “in” và “out” mang lại sự linh hoạt và phong phú cho tiếng Anh giao tiếp. Việc nắm vững ý nghĩa và cách sử dụng của chúng sẽ giúp bạn tự tin hơn khi nói và viết. Hãy luyện tập thường xuyên và thử áp dụng các cụm động từ này trong các tình huống hàng ngày để ghi nhớ lâu hơn.

Các cụm động từ đi kèm với out

Cụm động từ với “out” rất phổ biến trong tiếng Anh, mang nhiều ý nghĩa và cách sử dụng đa dạng. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết từng nhóm cụm động từ với “out”, kèm theo ví dụ và bài tập thực hành để giúp bạn hiểu và áp dụng dễ dàng hơn.

I. Ý nghĩa cơ bản của “out”

“Out” thường mang ý nghĩa “ra ngoài” hoặc “hết/tắt”. Dưới đây là một số trường hợp sử dụng cơ bản:

1. “Out” = Tắt, không còn cháy hoặc sáng

  • Go out: Tắt (đèn, lửa)
    • Suddenly all the lights in the building went out.
      (Đột nhiên tất cả đèn trong tòa nhà tắt.)
  • Put out: Dập tắt
    • I put the fire out with a fire extinguisher.
      (Tôi dập tắt ngọn lửa bằng bình chữa cháy.)
  • Blow out: Thổi tắt
    • We don’t need the candle. You can blow it out.
      (Chúng ta không cần nến nữa. Bạn có thể thổi tắt nó.)

II. Các cụm động từ đặc biệt với “out”

A. “Work out” – Nhiều ý nghĩa thú vị

  1. Work out = Tập thể dục
    • Rachel works out at the gym three times a week.
      (Rachel tập gym ba lần mỗi tuần.)
  2. Work out = Tiến triển, phát triển tốt
    • Good luck for the future. I hope everything works out well for you.
      (Chúc bạn may mắn. Tôi hy vọng mọi thứ sẽ tiến triển tốt đẹp.)
  3. Work out = Tính toán
    • The total bill for three people is £97.35. That works out at £32.45 each.
      (Tổng hóa đơn cho ba người là £97.35. Tính ra mỗi người là £32.45.)
  4. Work out = Hiểu, tìm ra câu trả lời
    • Investigators are trying to work out what caused the accident.
      (Các điều tra viên đang cố gắng tìm ra nguyên nhân của vụ tai nạn.)

B. Các cụm động từ khác với “out”

  1. Carry out: Thực hiện (mệnh lệnh, kế hoạch, thí nghiệm)
    • Soldiers are expected to carry out orders.
      (Các binh lính phải thực hiện mệnh lệnh.)
  2. Find out: Tìm hiểu, phát hiện
    • I just found out that it’s Helen’s birthday today.
      (Tôi vừa phát hiện ra hôm nay là sinh nhật của Helen.)
  3. Hand out / Give out: Phát cho mỗi người
    • At the end of the lecture, the speaker gave out information sheets to the audience.
      (Cuối bài giảng, diễn giả phát các tờ thông tin cho khán giả.)
  4. Run out of: Hết (cái gì đó)
    • We ran out of petrol on the motorway.
      (Chúng tôi hết xăng trên đường cao tốc.)
  5. Sort out: Giải quyết, sắp xếp
    • There are a few problems we need to sort out.
      (Có vài vấn đề chúng ta cần giải quyết.)
  6. Turn out: Hóa ra là, kết quả là
    • Nobody believed Paul at first, but he turned out to be right.
      (Ban đầu không ai tin Paul, nhưng hóa ra anh ấy đã đúng.)
  7. Try out: Thử nghiệm (máy móc, hệ thống, ý tưởng mới)
    • The company is trying out some new software at the moment.
      (Công ty đang thử nghiệm một số phần mềm mới.)

III. Phân tích thêm về cụm động từ “out” trong ngữ cảnh

  1. Blow out vs. Go out:
    • The candle blew out because of the wind. (Ngọn nến tắt vì gió.)
    • All the lights in the house went out. (Tất cả đèn trong nhà tắt.)
  2. Work out vs. Figure out:
    • I need to work out the solution to this problem. (Tôi cần tìm ra giải pháp cho vấn đề này.)
    • Can you figure out what went wrong? (Bạn có thể tìm ra điều gì sai không?)

IV. Bài tập vận dụng

Bài 1: Điền cụm động từ phù hợp vào chỗ trống

  1. The fire alarm went off, but we managed to ______ it ______. (dập tắt)
  2. Could you ______ the papers to everyone in the room? (phát)
  3. I hope everything will ______ well for your new job. (tiến triển tốt)
  4. We need to ______ what caused the machine to stop working. (tìm ra)
  5. They ran ______ petrol and had to walk to the nearest station. (hết)

Bài 2: Chọn đáp án đúng

  1. I forgot to ______ the light before leaving. (turn out / blow out)
  2. The company is ______ some new technology in their factory. (trying out / running out)
  3. Let’s ______ this issue before the meeting tomorrow. (sort out / hand out)

Bài 3: Dịch sang tiếng Anh

  1. Họ đang cố gắng tìm hiểu xem điều gì đã gây ra vụ tai nạn.
  2. Chúng ta cần giải quyết các vấn đề này càng sớm càng tốt.
  3. Tôi hy vọng mọi thứ sẽ tiến triển tốt đẹp với bạn.

V. Kết luận

Cụm động từ với “out” không chỉ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn mà còn làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ cách sử dụng của từng cụm từ trong các ngữ cảnh khác nhau. Đừng quên áp dụng chúng vào giao tiếp hàng ngày để thành thạo hơn!

Các cụm động từ đi kèm với on/off (Phần I)

Cụm động từ với “on” và “off” rất phổ biến trong tiếng Anh, mang nhiều ý nghĩa đa dạng trong giao tiếp hàng ngày. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng, kèm theo nhiều ví dụ minh họa và bài tập vận dụng.

I. Cụm động từ với “On” và “Off” liên quan đến thiết bị, ánh sáng

1. Điều khiển thiết bị

  • Turn on/off hoặc Switch on/off: Bật/tắt thiết bị
    • Shall I leave the lights on or turn them off?
      (Tôi nên để đèn sáng hay tắt chúng đi?)
    • Is the heating on?
      (Máy sưởi đang bật à?)

2. Hoạt động cụ thể

  • Put (music, a song) on: Bật nhạc
    • Let’s put some music on. What would you like to hear?
      (Hãy bật nhạc lên. Bạn muốn nghe gì?)
  • Put the kettle on: Bật ấm nước
    • We need boiling water, so I’ll put the kettle on.
      (Chúng ta cần nước sôi, nên tôi sẽ bật ấm nước lên.)

II. Cụm động từ với “On” và “Off” cho sự kiện, hoạt động

1. “On” cho hoạt động hoặc sự kiện

  • Go on: Diễn ra, xảy ra
    • What’s going on?
      (Chuyện gì đang xảy ra vậy?)

2. “Off” cho việc trì hoãn hoặc hủy bỏ

  • Call off: Hủy bỏ
    • The concert had to be called off because of the weather.
      (Buổi hòa nhạc phải bị hủy vì thời tiết.)
  • Put off: Trì hoãn
    • The election has been put off until January.
      (Cuộc bầu cử đã bị trì hoãn đến tháng Một.)

III. Cụm động từ với “On” và “Off” liên quan đến quần áo, phụ kiện

1. “On” cho việc mặc hoặc đeo

  • Put on: Mặc quần áo, đeo phụ kiện
    • My hands were cold, so I put my gloves on.
      (Tay tôi lạnh nên tôi đeo găng tay vào.)
  • Try on: Thử quần áo
    • I tried on a jacket in the shop, but it didn’t look right.
      (Tôi thử một chiếc áo khoác trong cửa hàng, nhưng nó không hợp.)
  • Put on weight: Tăng cân
    • I’ve put on two kilos in the last month.
      (Tôi đã tăng hai cân trong tháng qua.)

2. “Off” cho việc cởi đồ

  • Take off: Cởi quần áo
    • It was warm, so I took off my coat.
      (Trời ấm nên tôi cởi áo khoác ra.)

IV. Cụm động từ với “Off” liên quan đến di chuyển, rời đi

1. “Off” mang nghĩa rời xa

  • Be off (to a place): Đi đến nơi nào đó
    • Tomorrow I’m off to Paris.
      (Ngày mai tôi sẽ đi Paris.)
  • Go off / Walk off / Run off / Drive off: Rời đi
    • Mark left home at the age of eighteen and went off to Canada.
      (Mark rời nhà năm 18 tuổi và đến Canada.)
  • Set off: Khởi hành
    • We set off early to avoid the traffic.
      (Chúng tôi khởi hành sớm để tránh kẹt xe.)

2. “Off” cho phương tiện giao thông

  • Take off: Máy bay cất cánh
    • The plane finally took off after a long delay.
      (Máy bay cuối cùng cũng cất cánh sau một thời gian dài trì hoãn.)
  • See somebody off: Tiễn ai đó
    • Helen was going away. We went to the station to see her off.
      (Helen sắp đi xa. Chúng tôi đã ra ga để tiễn cô ấy.)

V. Bài tập vận dụng

Bài 1: Điền cụm động từ phù hợp

  1. Let’s ______ some music ______. What would you like to hear?
  2. The flight was delayed, but the plane finally ______.
  3. I forgot to ______ the lights ______ before leaving the house.
  4. She ______ her coat ______ because the weather was warm.
  5. The meeting has been ______ until next week.

Bài 2: Dịch sang tiếng Anh

  1. Cuộc hòa nhạc đã bị hủy vì thời tiết xấu.
  2. Tôi sẽ khởi hành sớm để tránh kẹt xe.
  3. Ngày mai tôi sẽ đi nghỉ mát.

Bài 3: Chọn đáp án đúng

  1. What’s ______ in the next room? (A. calling off / B. going on)
  2. Mark ______ his jacket in the shop to see if it fit. (A. tried on / B. put off)
  3. After the delay, the plane finally ______. (A. took off / B. set off)

VI. Kết luận

Cụm động từ với “on” và “off” giúp bạn sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn trong giao tiếp hàng ngày. Hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng vào thực tế để cải thiện khả năng ngôn ngữ của mình!

Các cụm động từ đi kèm với on/off (Phần II)

Cụm động từ với “on” và “off” không chỉ giúp bạn diễn đạt dễ dàng hơn mà còn tạo ra nhiều sắc thái ý nghĩa thú vị trong giao tiếp. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết về cách sử dụng các cụm động từ này trong tình huống thực tế, kèm ví dụ minh họa và bài tập ứng dụng.

I. Các cụm động từ với “On”

1. “On” mang ý nghĩa tiếp tục

a. Go on / Carry on doing something
  • Go on: Tiếp tục làm gì
    • The party went on until 4 o’clock in the morning.
      (Bữa tiệc tiếp tục cho đến 4 giờ sáng.)
    • We can’t go on spending money like this. We’ll have nothing left soon.
      (Chúng ta không thể tiếp tục tiêu tiền như thế này. Chúng ta sẽ chẳng còn gì sớm thôi.)
  • Carry on: Tiếp tục thực hiện một việc
    • I don’t want to carry on working here. I’m going to look for another job.
      (Tôi không muốn tiếp tục làm việc ở đây nữa. Tôi sẽ tìm công việc khác.)
b. Keep on doing something
  • Keep on: Làm gì đó liên tục hoặc lặp lại
    • He keeps on criticising me. It’s not fair!
      (Anh ấy cứ liên tục chỉ trích tôi. Điều đó không công bằng!)
c. Drive on / Walk on / Play on
  • Drive on / Walk on / Play on: Tiếp tục di chuyển hoặc chơi
    • Shall we stop at this petrol station or shall we drive on to the next one?
      (Chúng ta có nên dừng lại ở trạm xăng này hay tiếp tục đến trạm tiếp theo không?)

2. Get on

a. Get on (progress)
  • Get on: Tiến triển hoặc phát triển
    • How are you getting on in your new job?
      (Công việc mới của bạn tiến triển thế nào?)
b. Get on (with somebody)
  • Get on with somebody: Có mối quan hệ tốt với ai đó
    • Richard gets on well with his neighbours. They’re all very friendly.
      (Richard có mối quan hệ tốt với hàng xóm. Họ rất thân thiện.)
c. Get on with something
  • Get on with something: Tiếp tục làm một việc bị gián đoạn
    • I must get on with my work. I have a lot to do.
      (Tôi phải tiếp tục công việc của mình. Tôi còn rất nhiều việc phải làm.)

II. Các cụm động từ với “Off”

1. “Off” mang ý nghĩa kết thúc hoặc dừng lại

a. Doze off / Drop off / Nod off

  • Doze off / Drop off / Nod off: Ngủ gật
    • I dozed off during the lecture. It was very boring.
      (Tôi đã ngủ gật trong buổi giảng. Nó rất nhàm chán.)

b. Finish something off

  • Finish off: Hoàn thành nốt phần cuối của công việc
    • Have you finished painting the kitchen?
      (Bạn đã sơn xong nhà bếp chưa?)

      • I’ll finish it off tomorrow.
        (Gần xong rồi. Tôi sẽ hoàn thành nốt vào ngày mai.)

2. “Off” mang ý nghĩa tiêu cực

a. Put somebody off
  • Put somebody off: Làm ai đó mất hứng hoặc không muốn làm gì nữa
    • We wanted to go to the exhibition, but we were put off by the long queue.
      (Chúng tôi muốn đi triển lãm nhưng đã bị nản vì hàng chờ quá dài.)
b. Rip somebody off
  • Rip somebody off: Lừa đảo, bán đắt hơn giá trị thực
    • I think you were ripped off. That painting wasn’t worth £2,000.
      (Tôi nghĩ bạn đã bị lừa. Bức tranh đó không đáng giá 2.000 bảng.)
c. Show off
  • Show off: Thể hiện, khoe khoang
    • Look at that boy riding with no hands. He’s just showing off.
      (Nhìn cậu bé kia lái xe không dùng tay kìa. Cậu ấy chỉ đang khoe khoang thôi.)
d. Tell somebody off
  • Tell somebody off: La rầy, trách mắng ai đó
    • Clare’s mother told her off for wearing dirty shoes in the house.
      (Mẹ của Clare đã la cô ấy vì mang giày bẩn vào trong nhà.)

III. Bài Tập Vận Dụng

Bài 1: Điền cụm động từ thích hợp

  1. Don’t stop now! Please ______ with what you’re doing.
  2. The alarm ______ at 5 a.m. and woke everyone up.
  3. I need to ______ my work before the deadline.
  4. Joanne always tries to ______ in front of her friends.

Bài 2: Dịch sang tiếng Anh

  1. Anh ta luôn khoe khoang về chiếc xe mới của mình.
  2. Tôi đã bị lừa khi mua chiếc áo đó với giá quá cao.
  3. Họ đã ngủ gật khi đang xem phim.

Bài 3: Chọn đáp án đúng

  1. What made you ______ applying for the scholarship? (A. put off / B. carry on)
  2. After the break, I’ll ______ with my presentation. (A. show off / B. get on)
  3. That kid is always trying to ______ in front of his classmates. (A. show off / B. rip off)

IV. Kết Luận

Các cụm động từ với “on” và “off” giúp bạn hiểu sâu hơn về cách diễn đạt trong tiếng Anh, đồng thời tăng khả năng giao tiếp linh hoạt. Hãy luyện tập thường xuyên và ghi nhớ các cụm từ quan trọng để sử dụng thành thạo trong cuộc sống hàng ngày!

Các cụm động từ đi kèm với up/down

Cụm động từ với “up” và “down” là một phần quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh, giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên và chính xác. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu ý nghĩa, cách sử dụng, và phân tích chi tiết các cụm động từ phổ biến với hai từ này.

I. Các cụm động từ với “Up”

1. “Up” mang ý nghĩa nâng cao hoặc tăng lên

a. Put something up
  • Put something up: Đặt, treo cái gì lên (tường, giá, v.v.)
    • I put a picture up on the wall.
      (Tôi treo một bức tranh lên tường.)
b. Pick something up
  • Pick something up: Nhặt cái gì lên
    • There was a letter on the floor. I picked it up and looked at it.
      (Có một lá thư trên sàn. Tôi nhặt nó lên và xem.)
c. Stand up
  • Stand up: Đứng dậy
    • Alan stood up and walked out.
      (Alan đứng dậy và bước ra ngoài.)
d. Turn something up
  • Turn something up: Tăng âm lượng, nhiệt độ, hoặc cường độ
    • I can’t hear the TV. Can you turn it up a bit?
      (Tôi không nghe được TV. Bạn có thể tăng âm lượng lên một chút không?)

II. Các cụm động từ với “Down”

1. “Down” mang ý nghĩa giảm bớt hoặc hạ thấp

a. Take something down
  • Take something down: Gỡ cái gì xuống (từ tường, giá, v.v.)
    • I didn’t like the picture, so I took it down.
      (Tôi không thích bức tranh đó, vì vậy tôi đã gỡ nó xuống.)
b. Put something down
  • Put something down: Đặt cái gì xuống
    • I stopped writing and put down my pen.
      (Tôi ngừng viết và đặt bút xuống.)
c. Turn something down
  • Turn something down: Giảm âm lượng, nhiệt độ, hoặc từ chối điều gì
    • The oven is too hot. Turn it down to 150 degrees.
      (Lò nướng quá nóng. Giảm nhiệt độ xuống 150 độ.)
    • Rachel was offered the job, but she decided to turn it down.
      (Rachel được đề nghị công việc nhưng cô ấy quyết định từ chối.)

III. Các cụm động từ kết hợp với “Down” (tiêu cực hoặc giảm sút)

1. Knock down, Cut down

  • Knock something down: Phá hủy (tòa nhà, công trình, v.v.)
    • Some old houses were knocked down to make way for the new shopping centre.
      (Một số ngôi nhà cũ đã bị phá hủy để nhường chỗ cho trung tâm mua sắm mới.)
  • Cut something down: Đốn hạ
    • Why did you cut down the tree in your garden?
      (Tại sao bạn lại đốn cây trong vườn?)

2. Break down, Close down

  • Break down: Hỏng hóc (máy móc, phương tiện), hoặc đổ vỡ (mối quan hệ)
    • The car broke down and I had to phone for help.
      (Chiếc xe bị hỏng và tôi phải gọi trợ giúp.)
  • Close down / Shut down: Ngừng hoạt động (công ty, cửa hàng, v.v.)
    • There used to be a shop at the end of the street. It closed down a few years ago.
      (Đã từng có một cửa hàng ở cuối con phố. Nó đóng cửa vài năm trước.)

3. Calm down, Slow down

  • Calm down: Bình tĩnh lại
    • Calm down. There’s no point in getting angry.
      (Bình tĩnh lại. Không có lý do gì để tức giận.)
  • Slow down: Đi chậm lại
    • You’re driving too fast. Slow down.
      (Bạn đang lái xe quá nhanh. Đi chậm lại.)

IV. Bài Tập Vận Dụng

Bài 1: Điền cụm động từ thích hợp

  1. The music is too loud. Can you ______ it ______ a little?
  2. I ______ my pen and stopped writing.
  3. The old factory was ______ to build a shopping mall.
  4. Don’t forget to ______ my number before you leave.

Bài 2: Dịch sang tiếng Anh

  1. Tôi đã gỡ bức tranh xuống vì không thích nó.
  2. Chiếc xe bị hỏng giữa đường, và tôi phải gọi cứu trợ.
  3. Làm ơn ngồi xuống và đừng hoảng sợ.

Bài 3: Chọn đáp án đúng

  1. I can’t reach the shelf. Could you help me ______ the book? (A. pick up / B. take down)
  2. After arguing for hours, they finally ______. (A. calmed down / B. slowed down)
  3. The company decided to ______ because of financial difficulties. (A. break down / B. close down)

V. Kết Luận

Các cụm động từ với “up” và “down” không chỉ đa dạng về ý nghĩa mà còn giúp bạn sử dụng ngôn ngữ linh hoạt hơn. Để nắm vững, hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng chúng vào các tình huống giao tiếp thực tế.

Các cụm động từ đi kèm với up (Phần I)

Cụm động từ với “up” là một phần không thể thiếu trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong các tình huống mô tả hành động hay sự thay đổi. Việc hiểu rõ và sử dụng thành thạo các cụm động từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu Các Cụm Động Từ Với “Up” Phần I, bao gồm các cụm động từ với ý nghĩa tiến lên, bắt đầu, kết thúc, dọn dẹp, và nhiều ví dụ minh họa cụ thể.

I. Các Cụm Động Từ Với “Up”

1. “Up” mang ý nghĩa Tiến Lên hoặc Tiến Tới

Go up, come up, walk up (to…) = approach

  • Go up: Tiến lên, đi lên, tiếp cận
    • We need to go up to the top floor for the meeting.
      (Chúng ta cần lên tầng trên cùng để tham gia cuộc họp.)
  • Come up: Tiến đến gần, tiếp cận
    • A man came up to me in the street and asked me for money.
      (Một người đàn ông tiến lại gần tôi trên đường và xin tiền.)
  • Walk up (to…): Đi tới gần ai đó hoặc cái gì đó
    • She walked up to the stage to receive her award.
      (Cô ấy đi lên sân khấu để nhận giải thưởng.)

2. Các Cụm Động Từ Liên Quan Đến Tiến Độ Hoặc Đạt Mức Độ

a. Catch up (with somebody), catch somebody up = move faster to reach others
  • Catch up (with somebody): Đuổi kịp ai đó, bắt kịp
    • I’m not ready to go yet. You go on and I’ll catch up with you.
      (Tôi chưa sẵn sàng đi. Bạn cứ đi trước, tôi sẽ bắt kịp bạn sau.)
  • Catch somebody up: Kể lại cho ai đó về điều gì
    • I’ll catch you up on the latest news when we meet.
      (Khi gặp nhau, tôi sẽ kể cho bạn nghe những tin tức mới nhất.)
b. Keep up (with somebody) = continue at the same speed or level
  • Keep up (with somebody): Duy trì tốc độ hoặc mức độ như người khác
    • You’re walking too fast. I can’t keep up with you.
      (Bạn đi quá nhanh. Tôi không thể theo kịp bạn.)
  • Keep it up: Cứ tiếp tục, giữ vững đà
    • You’re doing well. Keep it up!
      (Bạn làm rất tốt. Cứ tiếp tục như vậy nhé!)

3. “Up” với Nghĩa Làm Mới, Bắt Đầu Một Cái Gì Đó

a. Set up = start or establish something
  • Set up an organisation, a company, a business, a system, a website: Thành lập, tạo ra một tổ chức, công ty, hệ thống, trang web
    • The government has set up a committee to investigate the problem.
      (Chính phủ đã thành lập một ủy ban để điều tra vấn đề này.)
b. Take up = start doing a hobby or activity
  • Take up a hobby, a sport, an activity: Bắt đầu một sở thích hoặc hoạt động mới
    • Laura took up photography a few years ago. She takes really good pictures.
      (Laura bắt đầu chụp ảnh vài năm trước. Cô ấy chụp ảnh rất đẹp.)
c. Fix up = arrange or organize something
  • Fix up a meeting, a date: Sắp xếp một cuộc họp, một cuộc hẹn
    • We’ve fixed up a meeting for next Monday.
      (Chúng tôi đã sắp xếp một cuộc họp vào thứ Hai tuần tới.)

4. “Up” với Nghĩa Làm Mới Hoặc Thay Đổi Tình Huống

a. Grow up = become an adult
  • Grow up: Trưởng thành
    • Amy was born in Hong Kong but grew up in Australia.
      (Amy sinh ra ở Hồng Kông nhưng lớn lên ở Úc.)
b. Bring up = raise, look after a child
  • Bring up a child: Nuôi dưỡng, chăm sóc một đứa trẻ
    • Her parents died when she was a child and she was brought up by her grandparents.
      (Cha mẹ cô ấy qua đời khi cô còn nhỏ và cô được ông bà nuôi dưỡng.)

5. “Up” Liên Quan Đến Việc Dọn Dẹp

a. Clean up, clear up, tidy up = make something clean or organized
  • Clean up: Dọn dẹp, làm sạch
    • Look at this mess! Who’s going to clean up?
      (Nhìn vào đống lộn xộn này! Ai sẽ dọn dẹp đây?)
  • Clear up: Dọn sạch, dọn dẹp
    • Could you clear up your room before you go out?
      (Bạn có thể dọn dẹp phòng của mình trước khi ra ngoài không?)
  • Tidy up: Dọn dẹp ngăn nắp
    • I need to tidy up my desk before the meeting.
      (Tôi cần dọn dẹp bàn làm việc trước cuộc họp.)
b. Wash up = wash the dishes after a meal
  • Wash up: Rửa bát đĩa sau bữa ăn
    • I hate washing up after dinner.
      (Tôi ghét rửa bát đĩa sau bữa tối.)

II. Bài Tập Vận Dụng

Bài 1: Điền Cụm Động Từ Phù Hợp

  1. I’m late, but don’t wait for me. I’ll ______ with you soon.
  2. He’s been playing basketball for years now. He really enjoys ______ it.
  3. I couldn’t reach the top shelf, so I asked him to ______ the book for me.
  4. They decided to ______ a charity to support the local community.

Bài 2: Dịch Sang Tiếng Anh

  1. Tôi lớn lên ở thành phố này và giờ tôi đã là một người trưởng thành.
  2. Sau khi ăn tối, tôi phải rửa bát đĩa.
  3. Bạn có thể dọn dẹp phòng trước khi đi chơi không?

Bài 3: Chọn Đáp Án Đúng

  1. I need to go upstairs to ______ the report.
    fix up
    b. clean up
  2. She’s been busy lately and hasn’t been able to ______ with her friends.
    catch up
    b. grow up
  3. After the party, everyone had to ______ the place.
    tidy up
    b. take up

III. Kết Luận

Việc nắm vững các cụm động từ với “up” là một kỹ năng quan trọng để bạn có thể sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt và tự nhiên. Những cụm động từ này không chỉ đơn giản là từ vựng, mà còn thể hiện sự đa dạng trong cách diễn đạt, giúp bạn mở rộng vốn từ và cải thiện khả năng giao tiếp. Hãy luyện tập với các ví dụ trên và đừng ngại thử áp dụng chúng trong cuộc sống hàng ngày!

Các cụm động từ đi kèm với up (Phần II)

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tiếp tục khám phá các cụm động từ phổ biến trong tiếng Anh đi kèm với “up”, giúp bạn cải thiện kỹ năng giao tiếp và viết của mình một cách hiệu quả. Những cụm động từ này có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Bài viết sẽ giải thích chi tiết từng cụm động từ, cung cấp ví dụ cụ thể và giúp bạn áp dụng chúng vào thực tế.

1. Các Cụm Động Từ Thường Gặp

  1. Bring up (v) = Introduce a topic in conversation
    • Khi bạn bring up một chủ đề trong cuộc trò chuyện, có nghĩa là bạn đưa nó ra để thảo luận.
      Ví dụ: “I don’t want to hear any more about this. Please don’t bring it up” (Tôi không muốn nghe thêm gì về chuyện này nữa. Làm ơn đừng nhắc lại nữa.)
  2. Come up (v) = Be introduced in a conversation
    • Come up dùng để nói về những điều xuất hiện hoặc được đề cập trong cuộc hội thoại.
      Ví dụ: “Some interesting things came up in our discussion yesterday.” (Một số điều thú vị đã được đề cập trong cuộc thảo luận của chúng tôi hôm qua.)
  3. Come up with (v) = Produce an idea or suggestion
    • Khi bạn come up with một ý tưởng hoặc gợi ý, có nghĩa là bạn nghĩ ra hoặc sáng tạo ra nó.
      Ví dụ: “Sarah is very creative. She’s always coming up with new ideas.” (Sarah rất sáng tạo. Cô ấy luôn nghĩ ra những ý tưởng mới.)
  4. Make up (v) = Invent something that is not true
    • Make up có thể mang nghĩa là bịa đặt hoặc tạo ra một câu chuyện không có thật.
      Ví dụ: “What Kevin told you about himself wasn’t true. He made it all up.” (Những gì Kevin nói về bản thân anh ấy không đúng. Anh ấy đã bịa đặt hết.)

2. Các Cụm Động Từ Khác

  1. Cheer up (v) = Be happier; Cheer somebody up = Make someone feel happier
    • Cheer up có nghĩa là vui lên, phấn chấn hơn, hoặc làm cho ai đó cảm thấy vui vẻ hơn.
      Ví dụ: “You look so sad! Cheer up!” (Trông bạn buồn quá! Vui lên đi!)
      Ví dụ khác: “Helen is depressed. What can we do to cheer her up?” (Helen đang bị trầm cảm. Chúng ta có thể làm gì để làm cô ấy vui lên?)
  2. Save up for something = Save money to buy something
    • Save up là tiết kiệm tiền để mua thứ gì đó.
      Ví dụ: “Dan is saving up for a trip to New Zealand.” (Dan đang tiết kiệm tiền cho chuyến đi đến New Zealand.)
  3. Clear up (v) = Become brighter (for weather)
    • Clear up dùng để nói về thời tiết trở nên sáng sủa, không còn mưa hay mây đen.
      Ví dụ: “It was raining when I got up, but it cleared up” (Lúc tôi thức dậy trời đang mưa, nhưng sau đó trời đã tạnh.)

3. Các Cụm Động Từ Khác

  1. Blow up (v) = Explode; Blow something up = Destroy with a bomb
    • Blow up có nghĩa là nổ tung hoặc phá hủy bằng bom.
      Ví dụ: “The engine caught fire and blew up.” (Động cơ bắt lửa và nổ tung.)
  2. Tear up (v) = Tear something into pieces
    • Tear up có nghĩa là xé một cái gì đó thành nhiều mảnh.
      Ví dụ: “I didn’t read the letter. I just tore it up and threw it away.” (Tôi không đọc bức thư. Tôi chỉ xé nó ra và vứt đi.)
  3. Beat up (v) = Hit someone repeatedly, causing injury
    • Beat up có nghĩa là đánh ai đó một cách liên tục khiến họ bị thương.
      Ví dụ: “A friend of mine was attacked and beaten up. He had to go to hospital.” (Một người bạn của tôi bị tấn công và bị đánh đập. Anh ấy phải vào bệnh viện.)

4. Các Cụm Động Từ Khác

  1. Break up (v) = Separate (for relationships); Split up = End a relationship
    • Break up hoặc split up dùng để chỉ việc chia tay trong mối quan hệ.
      Ví dụ: “I’m surprised to hear that Kate and Paul have split up. They seemed very happy together.” (Tôi ngạc nhiên khi nghe Kate và Paul đã chia tay. Họ trông rất hạnh phúc bên nhau.)
  2. Do up (v) = Fasten, tie; Do up a building = Repair and improve
    • Do up có thể mang nghĩa là thắt chặt, cài lại, hoặc sửa chữa, cải tạo một công trình.
      Ví dụ: “The kitchen looks great now that it has been done up.” (Nhà bếp trông tuyệt vời sau khi được cải tạo.)
  3. Look up (v) = Search for information
    • Look up có nghĩa là tra cứu thông tin trong từ điển, sách báo hoặc trực tuyến.
      Ví dụ: “If you don’t know the meaning of a word, you can look it up in a dictionary.” (Nếu bạn không biết nghĩa của một từ, bạn có thể tra cứu nó trong từ điển.)
  4. Put up with (v) = Tolerate something difficult
    • Put up with có nghĩa là chịu đựng hoặc khoan dung với một tình huống khó khăn.
      Ví dụ: “We live on a busy road, so we have to put up with a lot of noise from the traffic.” (Chúng tôi sống trên một con đường đông đúc, vì vậy chúng tôi phải chịu đựng nhiều tiếng ồn từ giao thông.)
  5. Hold up (v) = Delay something or someone
    • Hold up có nghĩa là làm trì hoãn hoặc chậm trễ một kế hoạch, sự kiện.
      Ví dụ: “Plans to build a new factory have been held up because of financial problems.” (Kế hoạch xây dựng nhà máy mới đã bị trì hoãn vì vấn đề tài chính.)
  6. Mix up (v) = Confuse one thing with another
    • Mix up có nghĩa là nhầm lẫn giữa hai vật hoặc hai người nào đó.
      Ví dụ: “The two brothers look very similar. People often mix them up.” (Hai anh em trông rất giống nhau. Mọi người thường nhầm lẫn giữa họ.)

5. Bài Tập Vận Dụng:

Choose the correct verb form to complete the sentence:

    • Sarah is very creative. She is always ___ new ideas.
      • coming up with
      • tearing up
      • looking up
    • Answer: a. coming up with

Fill in the blank with the correct phrasal verb:

    • Don’t worry. The weather will ___ later.
    • Answer: clear up

Match the phrasal verb with its meaning:

    • Save up for – a) To put money aside for a future purchase
    • Break up – b) To end a romantic relationship
    • Cheer up – c) To make someone feel happier
    • Answers: Save up for – a, Break up – b, Cheer up – c

6. Kết Luận:

Các cụm động từ đi kèm với “up” trong tiếng Anh rất đa dạng và mang lại nhiều nghĩa khác nhau. Việc hiểu rõ và sử dụng chính xác những cụm động từ này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn, đặc biệt trong các tình huống thông thường cũng như trong công việc hoặc học tập. Hãy tiếp tục luyện tập và áp dụng những cụm động từ này trong các bài tập và giao tiếp hàng ngày để cải thiện kỹ năng tiếng Anh của bạn.

Các cụm động từ đi kèm với away/back

Việc học các cụm động từ trong tiếng Anh là một phần quan trọng trong việc nâng cao khả năng giao tiếp tự nhiên và chính xác. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tiếp tục tìm hiểu về các cụm động từ đi kèm với “away” và “back”. Những cụm động từ này có thể tạo ra nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, và việc hiểu rõ chúng sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn.

1. So sánh “away” và “back”

Away thường được sử dụng để chỉ hành động rời khỏi một địa điểm hoặc một người, hoặc thể hiện sự di chuyển đi xa.

  • Away = rời khỏi nhà
    We’re going away on holiday today.
    (Chúng tôi sẽ đi nghỉ mát hôm nay.)
  • Away = đi xa khỏi một địa điểm hoặc người nào đó
    Sarah got into her car, started the engine and drove away.
    (Sarah lên xe, khởi động máy và lái xe đi.)
    I tried to take a picture of the bird, but it flew away.
    (Tôi đã cố gắng chụp ảnh con chim, nhưng nó bay đi mất.)
    I dropped the ticket, and it blew away in the wind.
    (Tôi làm rơi tấm vé và nó bị thổi bay đi trong gió.)
  • Away = đi xa, tạm rời khỏi
    The police searched the house and took away a computer.
    (Cảnh sát lục soát ngôi nhà và mang đi một chiếc máy tính.)

Ngoài ra, ta có thể sử dụng các động từ khác với “away” như:
walk awayrun awaylook away,…

Back thường được dùng để chỉ hành động trở về, quay lại một nơi hoặc trở lại một trạng thái nào đó.

  • Back = quay lại nhà
    We’ll be back in three weeks.
    (Chúng tôi sẽ trở về trong ba tuần nữa.)
  • Back = quay lại nơi, người nào đó
    A: I’m going out now.
    B: What time will you be back?
    (A: Bây giờ tôi ra ngoài.
    B: Mấy giờ bạn sẽ trở lại?)
    After eating at a restaurant, we walked back to our hotel.
    (Sau khi ăn ở nhà hàng, chúng tôi đi bộ về khách sạn.)
  • Back = trả lại một vật gì đó
    I’ve still got Jane’s keys. I forgot to give them back to her.
    (Tôi vẫn còn chìa khóa của Jane. Tôi quên trả lại cho cô ấy.)
  • Back = trả lại (vật gì đó vào đúng vị trí)
    When you’ve finished with that book, can you put it back on the shelf?
    (Khi bạn đọc xong quyển sách đó, bạn có thể để lại nó trên kệ không?)

Tương tự, các động từ khác với “back” bao gồm:
go backcome backget backtake something back,…

2. Các Cụm Động Từ Khác Với “Away”

  • Get away = thoát khỏi, rời đi một cách khó khăn
    We tried to catch the thief, but she got away.
    (Chúng tôi cố gắng bắt kẻ trộm, nhưng cô ta đã thoát khỏi.)
  • Get away with something = làm điều sai trái mà không bị phát hiện
    I parked in a no-parking zone, but I got away with it. I didn’t have to pay a fine.
    (Tôi đậu xe ở khu vực không được đậu, nhưng tôi đã thoát khỏi mà không bị phạt.)
  • Keep away (from…) = đừng đến gần
    Keep away from the edge of the pool. You might fall in.
    (Đừng lại gần mép hồ bơi. Bạn có thể bị ngã vào đó.)
  • Give something away = tặng một thứ gì đó vì không còn muốn giữ nữa
    Did you sell your bike?
    No, I gave it away to a friend.
    (Bạn đã bán chiếc xe đạp chưa?
    Không, tôi đã tặng nó cho một người bạn.)
  • Put something away = cất đồ vào đúng chỗ
    When the children finished playing with their toys, they put them away.
    (Khi những đứa trẻ chơi xong đồ chơi, chúng cất lại vào chỗ của mình.)
  • Throw something away = vứt bỏ thứ gì đó
    I kept the letter, but I threw away the envelope.
    (Tôi giữ lại bức thư, nhưng tôi đã vứt bỏ phong bì.)

3. Các Cụm Động Từ Khác Với “Back”

  • Wave back = vẫy lại
    I waved to her, and she waved back.
    (Tôi vẫy tay với cô ấy, và cô ấy vẫy lại.)
  • Call/phone/ring (somebody) back = gọi lại cho ai đó
    I can’t talk to you now. I’ll call you back in ten minutes.
    (Tôi không thể nói chuyện với bạn bây giờ. Tôi sẽ gọi lại cho bạn trong mười phút.)
  • Get back to somebody = trả lời ai đó
    I sent him an email, but he never got back to me.
    (Tôi đã gửi email cho anh ấy, nhưng anh ấy chưa trả lời tôi.)
  • Look back (on something) = suy nghĩ về những điều đã xảy ra trong quá khứ
    My first job was in a travel agency. I didn’t like it much at the time but, looking back on it, I learnt a lot and it was a useful experience.
    (Công việc đầu tiên của tôi là làm việc ở một đại lý du lịch. Lúc đó tôi không thích lắm, nhưng nhìn lại, tôi đã học được rất nhiều và đó là một kinh nghiệm hữu ích.)
  • Pay back = trả lại tiền, trả lại cho ai đó
    If you borrow money, you have to pay it back.
    (Nếu bạn vay tiền, bạn phải trả lại nó.)

4. Bài Tập Vận Dụng

Complete the sentences with the correct form of the verb + “away” or “back”:

    • We were so tired, so we decided to _______ to the hotel early.
    • She finally _______ the lost money she had borrowed last month.
    • The police couldn’t catch the criminal because she _______ in the crowd.
    • He promised to _______ the book after finishing it.

Fill in the blanks with an appropriate phrasal verb from the list: get away, look back, wave back, give away, throw away

    • After the party, she decided to _______ all her old clothes to charity.
    • When I think about my childhood, I like to _______ on the good memories.
    • He felt embarrassed and just _______ when I waved at him.

5. Kết Luận

Việc nắm vững các cụm động từ với “away” và “back” sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác hơn. Những cụm động từ này không chỉ giúp bạn miêu tả hành động di chuyển mà còn có thể thay đổi ý nghĩa trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Hãy luyện tập với các ví dụ và bài tập trên để cải thiện kỹ năng sử dụng tiếng Anh của bạn.

5/5 - (1 bình chọn)

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Ngữ pháp

Thì Hiện Tại Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Ngữ pháp

Thì Quá Khứ Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Mini Dictionary
Mini Dictionary