Đại từ và từ hạn định là hai thành phần quan trọng trong giao tiếp Tiếng Anh, chúng giúp bạn diễn đạt ý nghĩa một cách mạch lạc hơn và tránh lặp từ. Tuy nhiên, việc hiểu và sử dụng đúng hai yếu tố này không phải bạn nào cũng nắm rõ. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chúng một cách chi tiết các bạn nhé.
Đại từ phản thân
Đại từ phản thân (reflexive pronouns) là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa chủ ngữ và tân ngữ trong câu. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá cách sử dụng đại từ phản thân với nhiều ví dụ và bài tập thực hành để củng cố kiến thức.
1. Định Nghĩa và Danh Sách Đại Từ Phản Thân
Chúng ta sử dụng các đại từ như myself, yourself, himself để chỉ một hành động mà chủ ngữ tự thực hiện. Đại từ phản thân được chia thành hai dạng:
- Dạng số ít (-self):
- myself (tôi)
- yourself (bạn – một người)
- himself (anh ấy)
- herself (cô ấy)
- itself (nó – động vật hoặc đồ vật)
- Dạng số nhiều (-selves):
- ourselves (chúng tôi)
- yourselves (các bạn – nhiều người)
- themselves (họ)
Ví dụ:
- Steve introduced himself to the other guests. (Steve giới thiệu về mình với các khách mời khác.)
2. Khi Nào Sử Dụng Đại Từ Phản Thân
Chúng ta sử dụng đại từ phản thân khi chủ ngữ và tân ngữ trong câu là một. Ví dụ:
- I don’t want you to pay for me. I’ll pay for myself. (Tôi không muốn bạn trả tiền cho tôi. Tôi sẽ tự trả.)
- Amy had a great holiday. She really enjoyed herself. (Amy đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời. Cô ấy thực sự đã tận hưởng nó.)
3. Tránh Sử Dụng Đại Từ Phản Thân Sau Một Số Động Từ
Có một số động từ mà chúng ta không sử dụng đại từ phản thân đi kèm, bao gồm feel, relax, concentrate, meet:
- I feel nervous. I can’t relax. (Tôi cảm thấy lo lắng. Tôi không thể thư giãn.)
- You need to concentrate. (Bạn cần tập trung.) (không phải concentrate yourself)
Ngoài ra, chúng ta cũng không dùng đại từ phản thân sau wash, shave, dress:
- He got up, washed, shaved and dressed. (Anh ấy đã dậy, rửa mặt, cạo râu và thay đồ.) (không phải washed himself)
4. So Sánh -selves và Each Other
Đại từ phản thân được sử dụng khi hai hoặc nhiều người thực hiện hành động cùng nhau, trong khi each other dùng để chỉ sự tương tác giữa các cá nhân:
- Kate and Joe stood in front of the mirror and looked at themselves. (Kate và Joe đứng trước gương và nhìn vào chính mình.)
- Kate looked at Joe, and Joe looked at Kate. They looked at each other. (Kate nhìn Joe, và Joe nhìn Kate. Họ nhìn nhau.)
Chúng ta cũng có thể sử dụng one another thay cho each other:
- How long have you and Ben known each other? (Bạn và Ben biết nhau bao lâu rồi?)
- Sue and Alice don’t like each other. (Sue và Alice không thích nhau.)
5. Sử Dụng Đại Từ Phản Thân Để Nhấn Mạnh
Chúng ta cũng có thể sử dụng đại từ phản thân để nhấn mạnh rằng chủ thể tự mình thực hiện hành động đó:
- Who repaired your bike? ‘I repaired it myself.’ (Ai sửa xe của bạn? ‘Tôi đã tự sửa.’)
- You can do it yourself. (Bạn có thể tự làm điều đó.)
- Let’s paint the house ourselves. (Hãy tự mình sơn nhà.)
Trong ví dụ này, myself và ourselves được sử dụng để làm mạnh mẽ thêm thông điệp rằng không có ai khác tham gia vào hành động đó.
6. Bài Tập Vận Dụng
Bài Tập 1: Hoàn thành câu với đại từ phản thân thích hợp
- I introduced ______ to my new friends.
- She really enjoyed ______ during the holiday.
- You can help ______ to some snacks.
- They looked at ______ in the mirror.
Bài Tập 2: Chọn cách diễn đạt sở hữu đúng
- I need to (relax / relax myself) after a long day.
- Tom likes to (talk to himself / talk to himself).
- Did you wash (yourself / you) before dinner?
- The cat cleaned (itself / it) after eating.
Bài Tập 3: Viết lại các câu sau sử dụng đại từ phản thân
- I repaired my car. (Sử dụng đại từ phản thân)
- She painted the fence. (Sử dụng đại từ phản thân)
- They baked a cake. (Sử dụng đại từ phản thân)
- We made dinner. (Sử dụng đại từ phản thân)
7. Kết Luận
Việc sử dụng đại từ phản thân là rất quan trọng trong tiếng Anh, không chỉ giúp diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác mà còn giúp tăng tính sinh động cho câu văn. Hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về cách sử dụng đại từ phản thân. Hãy thực hành với các bài tập để củng cố kiến thức và tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày!
A friend of mine my own house on my own
Trong tiếng Anh, việc sử dụng các cấu trúc ngữ pháp đặc biệt không chỉ giúp tăng tính chính xác mà còn làm cho giao tiếp trở nên tự nhiên hơn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá cách sử dụng một số cấu trúc đặc biệt như “a friend of mine,” “my own,” và “on my own,”.
1. Cấu Trúc “A Friend of Mine”
Khi muốn chỉ về một người bạn, chúng ta sử dụng cấu trúc “a friend of mine/yours/his/hers/ours/theirs.” Cấu trúc này thể hiện mối quan hệ sở hữu giữa người nói và người bạn được đề cập.
Ví dụ:
- A friend of mine is getting married on Saturday. (Một người bạn của tôi đang cưới vào thứ Bảy.)
- We went on holiday with some friends of ours. (Chúng tôi đã đi nghỉ với một số bạn của chúng tôi.)
- It was a good idea of yours to go to the cinema. (Đó là một ý tưởng hay của bạn khi đi xem phim.)
Chúng ta cũng có thể sử dụng cấu trúc này để chỉ về các thành viên trong gia đình hoặc bạn bè cụ thể:
- That woman over there is a friend of my sister’s. (Người phụ nữ kia là một trong những người bạn của chị gái tôi.)
- It was a good idea of Tom’s to go to the cinema. (Đó là một ý tưởng hay của Tom khi đi xem phim.)
2. Cấu Trúc “My Own”
Cấu trúc “my own/your own/her own” được sử dụng để nhấn mạnh rằng điều gì đó thuộc về riêng bạn, không phải là thứ gì đó chia sẻ hay mượn từ người khác.
Ví dụ:
- I want my own room. (Tôi muốn có một phòng riêng của mình.)
- Vicky and Gary would like to have their own house. (Vicky và Gary muốn có một ngôi nhà riêng của họ.)
- It’s my own fault that I have no money. (Đó là lỗi của tôi vì tôi không có tiền.)
Chúng ta cũng có thể sử dụng các cấu trúc như “a room of my own” hoặc “problems of his own”:
- I’d like to have a room of my own. (Tôi muốn có một phòng riêng của mình.)
- He has too many problems of his own. (Anh ấy có quá nhiều vấn đề riêng của mình.)
3. Cấu Trúc “Own” Khi Làm Một Việc Tự Mình
Chúng ta cũng sử dụng “own” để nhấn mạnh rằng chúng ta tự thực hiện một công việc mà không nhờ ai khác.
Ví dụ:
- Paul usually cuts his own hair. (Paul thường tự cắt tóc cho mình.)
- I’d like to grow my own vegetables. (Tôi muốn tự trồng rau của riêng mình.)
4. Cấu Trúc “On My Own” và “By Myself”
Cả “on my own” và “by myself” đều có nghĩa là “một mình.” Cách sử dụng này thường được dùng để chỉ rằng một người đang làm điều gì đó mà không có sự trợ giúp hoặc đồng hành của người khác.
Ví dụ:
- I like living on my own. (Tôi thích sống một mình.)
- Did you go on holiday on your own? (Bạn có đi nghỉ một mình không?)
Các cấu trúc tương tự:
- Jack was sitting on his own in a corner of the cafe. (Jack ngồi một mình ở góc quán cà phê.)
- Some people prefer to live by themselves. (Một số người thích sống một mình.)
5. Bài Tập Vận Dụng
Bài Tập 1: Hoàn thành câu với cấu trúc phù hợp
- I have a friend of ______ who lives in London.
- She wants her own ______ so she can decorate it how she likes.
- They went on holiday by ______ last year.
- It was a great idea of ______ to try that new restaurant.
Bài Tập 2: Chọn câu đúng
- I usually cut my own / an own hair.
- That book is a friend of my / a friend of mine.
- He prefers to work on his own / his own work.
- Are you going to the party by yourself / on your own?
Bài Tập 3: Viết lại câu sử dụng cấu trúc phù hợp
- I want to have a car that belongs to me. (Sử dụng “my own”)
- She decided to travel without any help. (Sử dụng “on her own”)
- This is a suggestion from a friend of me. (Sử dụng cấu trúc đúng)
- They want to have a house that is theirs. (Sử dụng “their own”)
6. Kết Luận
Việc hiểu và sử dụng đúng các cấu trúc đặc biệt như “a friend of mine,” “my own,” và “on my own” không chỉ giúp nâng cao kỹ năng ngữ pháp mà còn làm cho giao tiếp trở nên tự nhiên hơn. Hãy thực hành thường xuyên để củng cố kiến thức và trở nên tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh hàng ngày!
Phân biệt cách sử dụng there… và it…
Trong tiếng Anh, việc sử dụng “there” và “it” có thể gây nhầm lẫn cho nhiều người học. Tuy nhiên, hiểu rõ cách sử dụng của hai từ này sẽ giúp bạn giao tiếp một cách tự nhiên và chính xác hơn. Bài viết này sẽ phân tích cách sử dụng “there” và “it”.
1. Cách Sử Dụng Từ “There” Trong Tiếng Anh
Chúng ta sử dụng “there” khi muốn nói về sự tồn tại của một cái gì đó lần đầu tiên. Nó giúp chúng ta thông báo rằng một điều gì đó tồn tại ở một nơi nào đó.
Ví dụ:
- There’s a new restaurant in Hill Street.
(Có một nhà hàng mới trên phố Hill.) - I’m sorry I’m late. There was a lot of traffic.
(Xin lỗi vì tôi đến muộn. Có rất nhiều xe cộ.) - Things are very expensive now. There has been a big rise in the cost of living.
(Mọi thứ rất đắt đỏ bây giờ. Đã có một sự tăng vọt lớn trong chi phí sinh hoạt.)
Ngoài ra, “there” cũng được sử dụng để chỉ một nơi cụ thể:
- There’s nobody living there.
(Không có ai sống ở đó.)
Các Cấu Trúc Khác Với “There”
Chúng ta cũng có thể sử dụng “there” với các cấu trúc khác như:
- There will be (Sẽ có)
- There must be (Chắc chắn có)
- There might be (Có thể có)
Ví dụ:
- Is there a flight to Rome tonight?
(Có chuyến bay nào đến Rome tối nay không?)
There might be.
(Có thể có.)
2. Cách Sử Dụng Từ “It”
Chúng ta cần nắm được rằng từ “It” được sử dụng để đề cập đến một điều gì đó cụ thể, một tình huống, hoặc một thực tế đã được nhắc đến trước đó.
Ví dụ:
- We went to the new restaurant. It’s very good.
(Chúng tôi đã đến nhà hàng mới. Nó rất ngon.)
Ở đây, “it” đại diện cho nhà hàng. - I wasn’t expecting her to call me. It was a complete surprise.
(Tôi không mong cô ấy gọi cho tôi. Đó là một bất ngờ hoàn toàn.)
Ở đây, “it” đại diện cho việc cô ấy gọi.
Chúng ta cũng sử dụng từ “it” thường là để nói về khoảng cách, thời gian và thời tiết:
- How far is it from here to the airport?
(Từ đây đến sân bay bao xa?) - It’s a long time since we last saw you.
(Đã lâu rồi chúng tôi chưa gặp bạn.)
3. Phân Biệt Sự Khác Nhau Giữa Hai Từ “There” và “It”
Ví dụ so sánh:
- There must be a lot of noise from the traffic.
(Chắc chắn có rất nhiều tiếng ồn từ giao thông.) - It must be very noisy.
(Chắc chắn sống ở đây rất ồn ào.)
Ở đây, “there” nói về sự tồn tại của tiếng ồn, còn “it” nói về tình huống sống ở một nơi ồn ào. - There used to be a cinema here, but it closed a few years ago.
(Đã từng có một rạp chiếu phim ở đây, nhưng nó đã đóng cửa vài năm trước.)
Trong câu này, “there” đề cập đến sự tồn tại của rạp chiếu phim, trong khi “it” chỉ về rạp chiếu phim đó.
4. Bài Tập Vận Dụng
Bài Tập 1: Hoàn thành câu với “there” hoặc “it”
- _____ was a lot of traffic this morning.
- Is _____ a restaurant nearby?
- _____ is important to finish your homework on time.
- There _____ a big event happening this weekend.
Bài Tập 2: Chọn câu đúng
- There is / It is a flight to Paris at 6 PM.
- Is there / Is it a problem with the computer?
- It is / There is going to rain tomorrow.
- There might be / It might be a solution to the problem.
Bài Tập 3: Viết lại câu sử dụng “there” hoặc “it”
- A new shop has opened. (Sử dụng “there”)
- The weather is nice today. (Sử dụng “it”)
- A concert will happen next week. (Sử dụng “there”)
- The meeting was a success. (Sử dụng “it”)
5. Kết Luận
Hiểu và phân biệt cách sử dụng “there” và “it” là rất quan trọng trong việc giao tiếp hiệu quả bằng tiếng Anh. Việc thực hành thường xuyên sẽ giúp bạn trở nên tự tin hơn trong việc sử dụng hai cấu trúc này. Hãy áp dụng những kiến thức này vào thực tế và luyện tập để nâng cao khả năng ngôn ngữ của bạn!
Sự khác biệt giữa some và any
Trong tiếng Anh, “some” và “any” là hai từ rất quan trọng dùng để chỉ số lượng và không xác định. Tuy nhiên, việc sử dụng chúng có những quy tắc nhất định. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt cách sử dụng “some” và “any”.
1. Cách Sử Dụng “Some”
Chúng ta thường sử dụng “some” trong các câu khẳng định và câu hỏi khi chúng ta nghĩ rằng có một số lượng hoặc một người cụ thể tồn tại.
Ví dụ:
- We bought some flowers.
(Chúng tôi đã mua một ít hoa.) - He’s busy. He has some work to do.
(Anh ấy bận. Anh ấy có một số việc cần làm.) - There’s somebody at the door.
(Có ai đó ở cửa.) - I want something to eat.
(Tôi muốn một cái gì đó để ăn.)
Một Số Trường Hợp Khác
“Some” cũng có thể được sử dụng trong các câu hỏi khi chúng ta đề nghị hoặc yêu cầu một cái gì đó mà chúng ta nghĩ rằng có tồn tại:
- Can I have some sugar, please?
(Cho tôi một ít đường nhé?) - Would you like something to eat?
(Bạn có muốn ăn gì không?)
2. Cách Sử Dụng “Any”
Ngược lại, “any” thường được sử dụng trong các câu phủ định và câu hỏi khi chúng ta không chắc chắn về sự tồn tại của cái gì đó hoặc ai đó.
Ví dụ:
- We didn’t buy any flowers.
(Chúng tôi đã không mua hoa nào.) - He’s lazy. He never does any work.
(Anh ấy lười. Anh ấy không bao giờ làm việc gì.) - There isn’t anybody at the door.
(Không có ai ở cửa.) - I don’t want anything to eat.
(Tôi không muốn ăn gì cả.)
Chúng ta cũng sử dụng “any” trong các câu có nghĩa là “không quan trọng” hoặc “bất kỳ”:
- You can take any bus.
(Bạn có thể đi bất kỳ xe buýt nào.) - Come and see me any time you want.
(Hãy đến gặp tôi bất cứ lúc nào bạn muốn.)
3. So Sánh “Some” và “Any”
Câu hỏi
Trong các câu hỏi, “some” được sử dụng khi chúng ta nghĩ rằng có một cái gì đó hoặc ai đó tồn tại, trong khi “any” được dùng khi chúng ta không chắc chắn:
- Are you waiting for somebody?
(Bạn đang đợi ai đó phải không?)
(Tôi nghĩ rằng bạn đang đợi ai đó.) - Do you have any luggage?
(Bạn có hành lý nào không?)
(Có thể bạn có, cũng có thể không.)
Câu điều kiện
Bạn có thể sử dụng “if” với “any”:
- Let me know if you need anything.
(Cho tôi biết nếu bạn cần bất kỳ điều gì.) - If anyone has any questions, I’ll be pleased to answer them.
(Nếu có ai có câu hỏi nào, tôi sẽ vui lòng trả lời.)
4. Một Số Lưu Ý Khác
- “Somebody/someone” và “anybody/anyone” là các từ số ít, nhưng chúng ta sử dụng “they/them/their” để chỉ đến những từ này:
- Someone has forgotten their umbrella.
(Có ai đó quên ô của họ.) - If anybody wants to leave early, they can.
(Nếu có ai đó muốn rời sớm, họ có thể.)
- Someone has forgotten their umbrella.
5. Bài Tập Vận Dụng
Bài Tập 1: Hoàn thành câu với “some” hoặc “any”
- I would like _____ coffee, please.
- We didn’t see _____ interesting at the exhibition.
- Can you give me _____ advice?
- He doesn’t have _____ money with him.
Bài Tập 2: Chọn câu đúng
- Do you have _____ apples? (some / any)
- There aren’t _____ students in the classroom. (some / any)
- I need _____ help with my homework. (some / any)
- Is there _____ milk in the fridge? (some / any)
Bài Tập 3: Viết lại câu sử dụng “some” hoặc “any”
- I want to buy a book. (Sử dụng “some”)
- I don’t have a pen. (Sử dụng “any”)
- Do you have a friend in London? (Sử dụng “some”)
- She doesn’t want to eat anything. (Sử dụng “any”)
6. Kết Luận
Việc phân biệt giữa “some” và “any” là một phần quan trọng trong việc sử dụng tiếng Anh hiệu quả. Hiểu rõ cách sử dụng sẽ giúp bạn giao tiếp chính xác và tự nhiên hơn. Hãy thực hành thường xuyên và áp dụng những kiến thức này vào cuộc sống hàng ngày để nâng cao khả năng ngôn ngữ của bạn!
Cách sử dụng no/none/any và nothing/nobody
Trong tiếng Anh, các từ như “no,” “none,” “any,” “nothing,” và “nobody” có vai trò quan trọng trong việc diễn đạt ý nghĩa phủ định. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng của những từ này.
1. Cách Sử Dụng “No” và “None”
1.1 “No” + danh từ
Chúng ta sử dụng “no” trước danh từ để diễn tả sự không tồn tại của một cái gì đó. “No” có nghĩa là “không có” hoặc “không một”.
Ví dụ:
- We had to walk home. There was no bus.
(Chúng tôi phải đi bộ về nhà. Không có xe buýt.) - Sarah will have no trouble finding a job.
(Sarah sẽ không gặp khó khăn gì trong việc tìm một công việc.) - There were no shops open.
(Không có cửa hàng nào mở.)
Bạn cũng có thể bắt đầu câu với “no”:
- No reason was given for the change of plan.
(Không có lý do nào được đưa ra cho sự thay đổi kế hoạch.)
1.2 “None” không có danh từ
“None” được sử dụng mà không cần danh từ theo sau:
- How much money do you have?(Bạn có bao nhiêu tiền? Không có.)
- All the tickets have been sold. There are none left.
(Tất cả vé đã được bán. Không còn vé nào.)
Chúng ta cũng có thể sử dụng “none of” theo sau là một danh từ số nhiều:
- This money is all yours. None of it is mine.
(Số tiền này đều là của bạn. Không có gì là của tôi.)
1.3 So Sánh “No,” “None,” và “Any”
- I have no luggage.
- How much luggage do you have?(Hoặc “I don’t have any.”)(Tôi không có hành lý nào.)
Sau “none of” với danh từ số nhiều, động từ có thể chia số ít hoặc số nhiều:
- None of the students were happy.
- None of the students was happy.
2. Cách Sử Dụng “Nothing,” “Nobody,” và “Nowhere”
2.1 Cách Sử Dụng
Bạn có thể sử dụng “nothing,” “nobody,” và “nowhere” ở đầu câu hoặc một mình như câu trả lời cho các câu hỏi:
- What’s going to happen?
Nobody knows.
(Không ai biết.) - What happened?(Không có gì xảy ra.)
- Where are you going?
I’m staying here.
(Tôi không đi đâu cả. Tôi sẽ ở đây.)
2.2 Vị Trí Của Chúng
Chúng cũng có thể được sử dụng sau động từ, đặc biệt là sau “be” và “have”:
- The house is empty. There’s nobody living there.
(Ngôi nhà trống rỗng. Không có ai sống ở đó.) - We had nothing to eat.
(Chúng tôi không có gì để ăn.)
2.3 Ý Nghĩa
“Nothing,” “nobody,” và các từ tương tự có nghĩa là “không + bất kỳ cái gì/ai nào”:
- I said nothing.
(Tôi không nói gì cả.) - Jane didn’t tell anybody about her plans.
(Jane không nói với ai về kế hoạch của mình.)
Chúng ta không sử dụng động từ phủ định với “nothing” hoặc “nobody”:
- I said nothing. (không phải là “I didn’t say nothing.”)
2.4 Sử Dụng Sau “Nobody/No-one”
Sau “nobody” hoặc “no-one,” bạn có thể sử dụng “they/them/their”:
- Nobody is perfect, are they?
(Không ai hoàn hảo cả, phải không?) - No-one did what I asked them to do.
(Không ai làm những gì tôi yêu cầu họ.)
3. So Sánh “No,” “None,” và “Any”
Khi bạn sử dụng “any,” ý nghĩa có thể là “không quan trọng cái gì” hoặc “không quan trọng ai.”
Ví dụ:
- There was no bus, so we walked home.
(Không có xe buýt, vì vậy chúng tôi đã đi bộ về nhà.) - You can take any bus. They all go to the centre.
(Bạn có thể đi bất kỳ xe buýt nào. Tất cả đều đến trung tâm.) - What do you want to eat?
I’m not hungry.
(Tôi không muốn ăn gì cả. Tôi không đói.) - I’m so hungry. I could eat anything.
(Tôi rất đói. Tôi có thể ăn bất kỳ thứ gì.)
4. Bài Tập Vận Dụng
Bài Tập 1: Hoàn thành câu với “no,” “none,” “any”
- I have _____ idea what to do.
- There are _____ books on the shelf.
- How much money do you have? _____.
- We have _____ time to waste.
Bài Tập 2: Chọn câu đúng
- Nobody / No-one knows the answer.
- There was no / none money in my wallet.
- I didn’t see nothing / anything at the party.
- You can go anywhere / nowhere you like.
Bài Tập 3: Viết lại câu sử dụng “nothing,” “nobody,” hoặc “no”
- I don’t want to go anywhere.
- There isn’t any food left.
- She didn’t tell anyone about her plans.
- I have no idea.
5. Kết Luận
Việc hiểu rõ cách sử dụng “no,” “none,” “any,” “nothing,” và “nobody” sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong tiếng Anh. Hãy thực hành thường xuyên với những kiến thức này để cải thiện khả năng ngôn ngữ của bạn!
Phân biệt much/many/little/few/a lot/none of
Trong tiếng Anh, việc sử dụng các từ chỉ số lượng như much, many, little, few, a lot, và none of có thể gây nhầm lẫn cho nhiều người học. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt cách sử dụng đúng cho từng trường hợp.
1. Much và Little với Danh Từ Không Đếm Được
- Much được sử dụng với danh từ không đếm được để chỉ một lượng lớn hoặc nhiều, thường xuất hiện trong câu phủ định hoặc nghi vấn.
- Ví dụ: How much time do you need?
- Little cũng được sử dụng với danh từ không đếm được nhưng có nghĩa là không nhiều, không đủ.
- Ví dụ: I have little energy left to continue.
2. Many và Few với Danh Từ Đếm Được Số Nhiều
- Many được sử dụng với danh từ đếm được số nhiều để chỉ một số lượng lớn.
- Ví dụ: How many friends do you have?
- Few tương tự nhưng mang nghĩa tiêu cực, tức là không đủ hoặc không nhiều.
- Ví dụ: I have few friends in this city.
3. A Lot Of, Lots Of, và Plenty Of
- Cả a lot of, lots of, và plenty of đều có thể được sử dụng với cả danh từ không đếm được và đếm được số nhiều để chỉ một lượng dồi dào.
- Ví dụ:
- I have a lot of friends.
- There’s plenty of time to finish the project.
- Ví dụ:
4. Các So Sánh Quan Trọng
- Much thường không được sử dụng trong câu khẳng định (đặc biệt trong tiếng Anh nói).
- Ví dụ: We didn’t spend much money. (không dùng We spent much money.)
- Ngược lại, a lot of có thể được sử dụng trong tất cả các loại câu.
- Ví dụ: I see David a lot.
5. Little và A Little, Few và A Few
- Little mang nghĩa không nhiều và thường có ý tiêu cực:
- Ví dụ: He has little time for hobbies.
- A little có nghĩa là một chút, đủ để làm điều gì đó:
- Ví dụ: We have a little time before the meeting starts.
- Tương tự với few và a few:
- Few nghĩa là không nhiều, không đủ: She has few options.
- A few có nghĩa là một số, đủ để có ý nghĩa: I have a few suggestions.
6. Bài Tập Vận Dụng
Hãy điền vào chỗ trống với từ phù hợp: much, many, little, few, a lot of, hoặc none of.
- There are ______ books on the shelf, but I have ______ time to read them.
- I don’t have ______ money left after paying the bills.
- How ______ sugar do you want in your tea?
- She has ______ friends in this city, but she doesn’t mind.
- We have ______ options for dinner tonight.
7. Kết Luận
Việc phân biệt và sử dụng đúng much, many, little, few, a lot, và none of là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả trong tiếng Anh. Hãy thực hành thường xuyên với các bài tập và ví dụ để củng cố kiến thức của bạn. Hy vọng bài viết này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng các từ chỉ số lượng trong tiếng Anh!
Phân biệt both/both of, neither/neither of và either/either of
Việc sử dụng đúng both, both of, neither, neither of, either, và either of là rất quan trọng trong tiếng Anh, đặc biệt khi bạn muốn đề cập đến hai sự vật, sự việc hay người. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng các từ này. Chúng ta sẽ cùng khám phá cách sử dụng, các ví dụ cụ thể và bài tập vận dụng.
1. Cách Sử Dụng Cơ Bản
Both: Được sử dụng để chỉ hai sự vật hoặc người, có thể đi kèm với danh từ hoặc không.
- Ví dụ:
- Both books are interesting. (Cả hai quyển sách đều thú vị.)
- I like both. (Tôi thích cả hai.)
Neither: Dùng để chỉ rằng không có cái nào trong hai cái được đề cập.
- Ví dụ:
- Neither restaurant is expensive. (Cả hai nhà hàng đều không đắt.)
- Neither of them is coming. (Không ai trong số họ sẽ đến.)
Either: Được sử dụng khi bạn muốn chỉ một trong hai sự vật hoặc người.
- Ví dụ:
- You can go to either restaurant. (Bạn có thể đi đến bất kỳ nhà hàng nào.)
- I haven’t met either of them. (Tôi chưa gặp ai trong số họ.)
2. Sử Dụng With “Of”
- Both of, neither of, either of được sử dụng với đại từ hoặc cụm danh từ cụ thể.
- Ví dụ:
- Both of the students passed the exam. (Cả hai học sinh đều vượt qua kỳ thi.)
- Neither of the options seems good. (Không lựa chọn nào có vẻ tốt.)
- I can choose either of the two dresses. (Tôi có thể chọn một trong hai chiếc váy.)
- Ví dụ:
3. Cấu Trúc Câu
- Sử dụng .. and để nối hai phần câu:
- Ví dụ: Both Chris and Paul were late. (Cả Chris và Paul đều đến muộn.)
- Sử dụng .. nor để diễn tả sự phủ định cho cả hai:
- Ví dụ: Neither Chris nor Paul came to the party. (Không ai trong số Chris và Paul đến dự tiệc.)
- Sử dụng .. or để diễn tả sự lựa chọn giữa hai điều:
- Ví dụ: You can either call me or send me an email. (Bạn có thể gọi cho tôi hoặc gửi email cho tôi.)
4. So Sánh Với Any, None, và All
Khi đề cập đến nhiều hơn hai sự vật hoặc người, chúng ta sử dụng any, none, và all.
- Ví dụ:
- Có nhiều khách sạn tốt:
- You could stay at any of them. (Bạn có thể ở bất kỳ khách sạn nào trong số đó.)
- None of them had a room. (Không cái nào trong số đó có phòng trống.)
- Có nhiều khách sạn tốt:
5. Phân Tích Kỹ Hơn
- Both không cần sử dụng “of” khi theo sau là danh từ số nhiều:
- Both students are here. (Cả hai học sinh đều có mặt.)
- Neither có thể theo sau bởi động từ số ít hoặc số nhiều:
- Neither of them is here. hoặc Neither of them are here. (Cả hai đều không có ở đây.)
- Either cũng có thể sử dụng trong các câu hỏi hoặc câu mệnh lệnh:
- Ví dụ: Can either of you help me? (Có ai trong số các bạn có thể giúp tôi không?)
6. Bài Tập Vận Dụng
Hãy điền vào chỗ trống với từ phù hợp: both, both of, neither, neither of, either, hoặc either of.
- ______ options are available for dinner tonight.
- I haven’t seen ______ of those movies.
- You can choose ______ book you like.
- ______ of the answers are correct.
- I know ______ of them well.
7. Kết Luận
Việc phân biệt và sử dụng đúng both, both of, neither, neither of, either, và either of sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong tiếng Anh. Hãy thực hành thường xuyên với các ví dụ và bài tập để nắm vững kiến thức này. Hy vọng bài viết này mang lại giá trị cho bạn trong việc nâng cao kỹ năng tiếng Anh!
Phân biệt all/all of, most/most of và no/none of
Trong tiếng Anh, việc sử dụng đúng các từ như all, all of, most, most of, no, và none of là cực kỳ quan trọng để thể hiện ý nghĩa chính xác và tránh nhầm lẫn. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng các từ này với các ví dụ chi tiết và bài tập vận dụng.
1. Cách sử dụng All/All Of
All thường được dùng khi bạn muốn nói về toàn bộ hoặc tất cả của một nhóm, thường là các danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được.
- Ví dụ:
- All cars have wheels. (Tất cả các xe ô tô đều có bánh xe.)
- All flowers are beautiful. (Tất cả các loài hoa đều đẹp.)
All of: Được dùng khi bạn đề cập đến một nhóm cụ thể, thường theo sau là từ xác định như the, this, my, these, those, hoặc đại từ us, them, it.
- Ví dụ:
- All of the students passed the exam. (Tất cả các học sinh đã qua kỳ thi.)
- All of them were late. (Tất cả họ đều đến muộn.)
Lưu ý: Không cần sử dụng of khi không có đại từ hoặc từ xác định.
- Ví dụ:
- All my friends live nearby. hoặc All of my friends live nearby. (Tất cả bạn của tôi sống gần đây.)
2. Cách sử dụng Most/Most Of
Most: Được dùng khi bạn muốn nói về phần lớn hoặc hầu hết của một nhóm, nhưng không đề cập đến nhóm cụ thể.
- Ví dụ:
- Most people enjoy music. (Hầu hết mọi người đều thích âm nhạc.)
- Most problems have a solution. (Hầu hết các vấn đề đều có giải pháp.)
Most of: Sử dụng khi bạn nói về một phần lớn của một nhóm cụ thể, và nó thường đi kèm với các từ như the, this, my, those, hoặc đại từ như us, them, it.
- Ví dụ:
- Most of my time is spent working. (Hầu hết thời gian của tôi dành cho công việc.)
- We solved most of the problems we faced. (Chúng tôi đã giải quyết hầu hết các vấn đề mà chúng tôi gặp phải.)
Lưu ý: Không cần sử dụng of khi không có đại từ hoặc từ xác định.
- Ví dụ:
- Most days I go for a walk. (Hầu hết các ngày tôi đều đi dạo.)
3. Cách sử dụng No/None Of
No: Được sử dụng khi bạn muốn phủ định một cách hoàn toàn, tức là không có cái gì, người nào hay sự việc nào tồn tại.
- Ví dụ:
- I have no money left. (Tôi không còn tiền.)
- There were no cars on the road. (Không có chiếc xe nào trên đường.)
None of: Sử dụng khi bạn phủ định một nhóm cụ thể, thường đi kèm với the, this, my, those, hoặc đại từ như us, them, it.
- Ví dụ:
- None of my friends could come to the party. (Không ai trong số bạn của tôi có thể đến buổi tiệc.)
- None of the money is mine. (Không có đồng tiền nào là của tôi.)
Lưu ý: None of có thể đi kèm với động từ số ít hoặc số nhiều, nhưng động từ số ít phổ biến hơn trong văn viết chính thống.
- Ví dụ:
- None of the students has finished the test. hoặc None of the students have finished the test. (Không học sinh nào đã hoàn thành bài kiểm tra.)
4. So sánh All/All Of, Most/Most Of, No/None Of
Dạng sử dụng | Ý nghĩa | Ví dụ |
All | Tất cả (một nhóm chung) | All flowers are beautiful. |
All of | Tất cả (một nhóm cụ thể) | All of these flowers are beautiful. |
Most | Hầu hết (một nhóm chung) | Most people enjoy music. |
Most of | Hầu hết (một nhóm cụ thể) | Most of my friends live near me. |
No | Không (phủ định chung) | There were no cars on the road. |
None of | Không (phủ định nhóm cụ thể) | None of the students were present. |
5. Bài tập vận dụng
Hãy hoàn thành các câu sau bằng cách điền từ thích hợp: all, all of, most, most of, no, none of.
- ______ the people in the room were talking loudly.
- I have read ______ these books, but I didn’t enjoy any of them.
- ______ days, I prefer to work from home.
- ______ the questions in the test were difficult.
- There are ______ cars parked outside.
6. Kết luận
Việc nắm vững cách sử dụng all, all of, most, most of, no, và none of sẽ giúp bạn nói và viết tiếng Anh một cách chính xác và tự nhiên hơn. Hãy nhớ rằng, khi nói về một nhóm cụ thể, bạn cần sử dụng of, còn khi nói chung, không cần of. Hãy luyện tập với các bài tập để thành thạo hơn!
Cách sử dụng all/every/whole
Trong tiếng Anh, việc sử dụng các từ như all, every, và whole có thể gây nhầm lẫn vì chúng đều liên quan đến khái niệm về toàn bộ hoặc số lượng lớn. Tuy nhiên, cách sử dụng chúng lại khác nhau tùy vào ngữ cảnh và cấu trúc câu. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách phân biệt và sử dụng chính xác các từ này cùng với các ví dụ cụ thể và bài tập vận dụng.
1. Cách sử dụng All
All + danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được:
- All được sử dụng để nói về toàn bộ một nhóm hoặc một danh mục các sự vật.
- Ví dụ:
- All students must take the exam. (Tất cả học sinh đều phải tham gia kỳ thi.)
- All the water in the river is polluted. (Tất cả nước trong con sông đều bị ô nhiễm.)
All + of: Khi sử dụng all với các từ xác định như the, this, my, your, hoặc đại từ us, them, it, cần dùng of.
- Ví dụ:
- All of my friends are coming to the party. (Tất cả bạn bè của tôi sẽ đến dự tiệc.)
- All of the books on the shelf are mine. (Tất cả sách trên kệ là của tôi.)
All có thể đứng trước đại từ nhân xưng, nhưng không cần of:
- Ví dụ:
- All of us are going. hoặc All us are going. (Tất cả chúng tôi đều sẽ đi.)
So sánh:
- All cars are fast. (Tất cả xe hơi nói chung đều nhanh.)
- All of these cars are fast. (Tất cả xe này, nhóm cụ thể, đều nhanh.)
2. Cách sử dụng Every
Every + danh từ số ít:
- Every luôn được sử dụng với danh từ số ít để diễn tả toàn bộ từng cá thể trong một nhóm lớn.
- Ví dụ:
- Every student in the class passed the exam. (Mỗi học sinh trong lớp đều vượt qua kỳ thi.)
- I go to the gym every day. (Tôi đi tập gym mỗi ngày.)
Every không bao giờ đi với danh từ số nhiều hoặc không đếm được.
- Ví dụ:
- Không dùng: Every students hoặc Every waters.
Every one of + danh từ số nhiều: Khi sử dụng every với một nhóm cụ thể, ta cần thêm one of.
- Ví dụ:
- Every one of the students passed the exam. (Mỗi một học sinh trong lớp đều vượt qua kỳ thi.)
So sánh:
- Every car in the parking lot is expensive. (Mỗi chiếc xe trong bãi đỗ đều đắt.)
- All cars in the parking lot are expensive. (Tất cả các xe trong bãi đỗ đều đắt.)
3. Cách sử dụng Whole
Whole + danh từ số ít: Whole thường được dùng với danh từ số ít để diễn tả toàn bộ một đối tượng cụ thể.
- Ví dụ:
- I spent the whole day studying. (Tôi đã dành cả ngày để học.)
- He ate the whole cake by himself. (Anh ấy đã ăn cả cái bánh một mình.)
The whole of + danh từ: Khi muốn nhấn mạnh về một nhóm cụ thể, bạn có thể sử dụng the whole of.
- Ví dụ:
- The whole of the city was celebrating. (Cả thành phố đang ăn mừng.)
So sánh:
- All day (Cả ngày nói chung, có thể không phải ngày cụ thể nào.)
- The whole day (Cả ngày đó, ngày cụ thể mà người nói muốn nhấn mạnh.)
4. So sánh All, Every, và Whole
Từ | Cấu trúc sử dụng | Ví dụ |
All | All + danh từ số nhiều/không đếm được | All the water is clean. (Tất cả nước đều sạch.) |
Every | Every + danh từ số ít | Every student passed the exam. (Mỗi học sinh đều vượt qua kỳ thi.) |
Whole | The whole + danh từ số ít | He spent the whole day at home. (Anh ấy đã ở nhà cả ngày.) |
5. Bài tập vận dụng
Hãy hoàn thành các câu sau bằng cách điền từ thích hợp: all, every, whole.
- ______ people in the office are working on the project.
- She read the ______ book in one day.
- I visit my grandparents ______ summer.
- ______ of the students were given certificates.
- The ______ class was cancelled due to the storm.
6. Kết luận
Việc sử dụng đúng all, every, và whole không chỉ giúp bạn diễn đạt chính xác ý nghĩa, mà còn làm cho câu văn của bạn trở nên tự nhiên hơn. Hãy nhớ rằng all thường được sử dụng với danh từ số nhiều hoặc không đếm được, every đi kèm với danh từ số ít để nhấn mạnh sự bao quát, và whole thường dùng để chỉ toàn bộ một sự vật đơn lẻ. Luyện tập qua các ví dụ và bài tập trên sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng những từ này trong tiếng Anh hàng ngày!
Phân biệt ‘each’ và ‘every’
Trong tiếng Anh, each và every đều mang nghĩa chỉ sự toàn thể, nhưng chúng không hoàn toàn giống nhau. Việc sử dụng đúng mỗi từ phụ thuộc vào ngữ cảnh và cách bạn muốn diễn đạt ý tưởng của mình. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt rõ sự khác biệt giữa hai từ này, đồng thời cung cấp các ví dụ và bài tập vận dụng cụ thể.
1. Sự khác biệt giữa ‘Each’ và ‘Every’
1.1 Each – Từng cái, từng người
- Each được dùng khi chúng ta nghĩ về các đối tượng một cách riêng lẻ, từng cái một.
- Cấu trúc: Each + danh từ số ít
Ví dụ:
- Each student was given a book. (Mỗi học sinh được phát một cuốn sách.)
- Each book on the table is different. (Mỗi cuốn sách trên bàn đều khác nhau.)
Trong các trường hợp với số lượng nhỏ, chúng ta thường dùng each để nhấn mạnh sự riêng biệt của từng đối tượng:
- There were four chairs in the room. Each chair was a different color. (Có bốn cái ghế trong phòng. Mỗi ghế có màu sắc khác nhau.)
Lưu ý: Each có thể được dùng để chỉ hai đối tượng:
- In a football match, each team has 11 players. (Trong một trận bóng đá, mỗi đội có 11 cầu thủ.)
1.2 Every – Mọi, tất cả
- Every được dùng khi chúng ta nghĩ về các đối tượng trong nhóm như một tập hợp, mà không tách rời từng cái một.
- Cấu trúc: Every + danh từ số ít
Ví dụ:
- Every student in the class passed the exam. (Mọi học sinh trong lớp đều vượt qua kỳ thi.)
- Every window in the house was open. (Mọi cửa sổ trong nhà đều được mở.)
Every thường được sử dụng khi số lượng đối tượng là lớn, và nhấn mạnh tính toàn thể của nhóm:
- I’d like to visit every country in the world. (Tôi muốn thăm mọi quốc gia trên thế giới.)
Ngoài ra, every thường được dùng để nói về tần suất hoặc mức độ lặp lại của một hành động:
- I take the bus every day. (Tôi đi xe buýt mỗi ngày.)
- There’s a train every 30 minutes. (Có một chuyến tàu cứ mỗi 30 phút.)
2. Cách sử dụng cấu trúc với ‘Each’ và ‘Every’
2.1 Each + danh từ
- Each có thể đứng một mình hoặc đi kèm với danh từ.
- Ví dụ:
- Each room is different. (Mỗi phòng đều khác nhau.)
- Each student has a book. (Mỗi học sinh có một cuốn sách.)
Each cũng có thể đi kèm với cụm từ each of + the/these/my…:
- Each of the students passed the exam. (Mỗi học sinh đều vượt qua kỳ thi.)
- Each of them has a different story. (Mỗi người họ có một câu chuyện khác nhau.)
2.2 Every + danh từ
- Every luôn đi với một danh từ số ít.
- Ví dụ:
- Every student is required to attend the meeting. (Mọi học sinh đều được yêu cầu tham gia cuộc họp.)
- She has read every book in the library. (Cô ấy đã đọc mọi cuốn sách trong thư viện.)
2.3 Mỗi từ trong câu
Each cũng có thể đứng ở giữa câu, đặc biệt khi nhấn mạnh vào mỗi cá nhân trong nhóm:
- The students were each given a book. (Mỗi học sinh được phát một cuốn sách.)
Chúng ta cũng sử dụng each với số tiền hoặc giá trị:
- These apples cost 50 cents each. (Mỗi quả táo này giá 50 xu.)
3. Phân biệt ‘Everyone’ và ‘Every one’
3.1 Everyone – Mọi người
- Everyone (một từ) chỉ người, tương đương với everybody:
- Everyone enjoyed the party. (Mọi người đều vui vẻ trong bữa tiệc.)
3.2 Every one – Mọi cái, mọi thứ
- Every one (hai từ) được dùng cho cả người và vật, nhấn mạnh từng đối tượng trong tập hợp:
- I’ve read every one of those books. (Tôi đã đọc tất cả mọi cuốn sách đó.)
4. Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với each hoặc every.
- I go to the gym ______ day to stay fit.
- There are 20 students in the class, and ______ student has their own desk.
- ______ of the players on the team scored a goal.
- I’d like to visit ______ country in Europe.
Bài tập 2: Chọn câu đúng.
- (A) Every of the students passed the exam.
(B) Each of the students passed the exam. - (A) Every one of the windows was open.
(B) Each one of the windows was open. - (A) I read every one of the books on the shelf.
(B) I read each of the books on the shelf.
5. Kết luận
Each và every là hai từ có nghĩa tương tự nhưng có cách sử dụng khác nhau. Trong khi each nhấn mạnh vào từng đối tượng riêng lẻ, every lại nhấn mạnh tính toàn thể hoặc sự lặp lại của hành động. Để sử dụng chúng một cách chính xác, hãy chú ý đến ngữ cảnh và mục đích truyền đạt.