Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) là một thành phần quan trọng trong ngữ pháp Tiếng Anh, giúp bạn cung cấp thêm thông tin về một danh từ hay đại từ mà không cần phải tạo thêm câu mới. Khi hiểu và sử dụng đúng mệnh đề quan hệ, sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng mạch lạc và tự nhiên hơn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về mệnh đề quan hệ một cách chi tiết trong ngữ pháp Tiếng Anh nhé.
Mệnh đề quan hệ với ‘who/that/which’
Mệnh đề quan hệ (Relative clause) là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp chúng ta cung cấp thông tin bổ sung về một người, một vật, hoặc một sự việc mà chúng ta đang đề cập. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách sử dụng who, that, và which trong mệnh đề quan hệ, đồng thời phân tích kỹ cách chúng hoạt động qua từng ví dụ cụ thể.
1. Khái niệm về mệnh đề quan hệ
Chúng ta cần nắm được mệnh đề quan hệ là một phần của câu, có tác dụng giúp bổ sung thông tin về người hoặc vật mà chúng ta đang nói đến. Nó giúp làm rõ ý nghĩa của danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa. Hãy tìm hiểu ví dụ sau đây nhé:
Ví dụ:
- The woman who lives next door is a doctor. (Người phụ nữ sống cạnh nhà tôi là một bác sĩ.)
Trong câu trên, mệnh đề who lives next door giúp xác định cụ thể người phụ nữ mà người nói đang nhắc tới.
2. Cách sử dụng ‘Who’
Who – Dùng cho người
Who được dùng trong mệnh đề quan hệ để nói về người, và nó giúp bổ sung thông tin về đối tượng là người.
Ví dụ:
- The man who is standing over there is my brother. (Người đàn ông đang đứng đằng kia là anh trai tôi.)
- Do you know the person who called me yesterday? (Bạn có biết người đã gọi tôi ngày hôm qua không?)
Trong những câu trên, who được dùng để chỉ danh từ là người và cung cấp thêm thông tin về họ.
3. Cách sử dụng ‘That’
That – Dùng cho cả người và vật
That có thể được sử dụng để thay thế cho who khi nói về người, và thay cho which khi nói về vật.
Ví dụ:
- The woman that lives next door is a doctor. (Người phụ nữ sống cạnh nhà tôi là một bác sĩ.)
- I don’t like books that have sad endings. (Tôi không thích những cuốn sách có kết thúc buồn.)
Lưu ý: That có thể được sử dụng trong cả hai trường hợp khi nói về người hoặc vật, nhưng trong một số trường hợp nhất định, chỉ có thể dùng who hoặc which.
4. Cách sử dụng ‘Which’
Which – Dùng cho vật
Which chỉ được dùng khi nói về vật, và không thể dùng để thay thế cho who khi nói về người.
Ví dụ:
- The machine which broke down yesterday is working again. (Cỗ máy bị hỏng hôm qua đã hoạt động trở lại.)
- She works for a company which makes electronic devices. (Cô ấy làm việc cho một công ty sản xuất thiết bị điện tử.)
Trong các ví dụ trên, which được sử dụng để nói về vật, cụ thể là máy móc và công ty, nhằm bổ sung thông tin thêm về chúng.
5. So sánh cách sử dụng ‘Who’, ‘That’, và ‘Which’
Who/That – Dùng cho người:
- The person who called me is my friend. (Người đã gọi cho tôi là bạn tôi.)
- The person that called me is my friend. (Người đã gọi cho tôi là bạn tôi.)
That/Which – Dùng cho vật:
- I don’t like the book that you recommended. (Tôi không thích cuốn sách bạn đã giới thiệu.)
- I don’t like the book which you recommended. (Tôi không thích cuốn sách bạn đã giới thiệu.)
Trong những câu trên, cả that và which đều có thể thay thế cho nhau khi nói về vật, nhưng that phổ biến hơn trong văn nói.
6. Lưu ý quan trọng khi sử dụng mệnh đề quan hệ
Có một số lưu ý quan trọng mà chúng ta cần phải nắm được khi sử dụng mệnh đề quan hệ. Khi sử dụng mệnh đề quan hệ, bạn cần lưu ý không sử dụng các đại từ như he, she, it, they sau who, that, which.
Ví dụ:
- I met a girl who is very kind. (Tôi đã gặp một cô gái rất tốt bụng.)
- Không nói: I met a girl who she is very kind.
Tương tự với that và which:
- Where are the keys that were on the table? (Chìa khóa đã ở trên bàn đâu rồi?)
- Không nói: Where are the keys that they were on the table?
7. Phân biệt ‘What’ và ‘That’
What được dùng khi muốn diễn đạt “điều gì đó” hoặc “thứ gì đó”, trong khi that dùng để chỉ rõ hơn đối tượng trong mệnh đề quan hệ.
Ví dụ:
- What happened was unexpected. (Điều gì đã xảy ra là ngoài dự đoán.)
- Everything that happened was unexpected. (Mọi thứ đã xảy ra đều là ngoài dự đoán.)
8. Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Điền who, that, hoặc which vào chỗ trống thích hợp.
- The book ______ I borrowed from you is very interesting.
- The woman ______ lives next door is a teacher.
- I don’t like people ______ complain all the time.
- The company ______ he works for is very big.
- Everything ______ she said was true.
Bài tập 2: Chọn câu đúng.
- (A) The keys which were on the table are gone.
(B) The keys that were on the table are gone.
(C) The keys who were on the table are gone. - (A) I met someone who can speak five languages.
(B) I met someone that can speak five languages.
(C) I met someone which can speak five languages.
Bài tập 3: Sửa lỗi sai trong các câu sau.
- The car who was parked outside is mine.
- I like the friends that they are always honest with me.
- The cake that it was on the table is delicious.
9. Kết luận
Mệnh đề quan hệ là một phần quan trọng giúp làm rõ nghĩa và cung cấp thông tin bổ sung về danh từ trong câu. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa who, that, và which sẽ giúp bạn sử dụng chúng một cách chính xác và hiệu quả trong giao tiếp và viết tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững các quy tắc này.
Phân biệt mệnh đề quan hệ đi kèm và không đi kèm who/that/which
Trong tiếng Anh, mệnh đề quan hệ giúp bổ sung thông tin về một người, vật, hoặc sự việc mà chúng ta nhắc đến. Tuy nhiên, một số trường hợp chúng ta có thể bỏ đi các từ như who, that, hoặc which mà câu vẫn giữ nguyên nghĩa. Trong bài viết này, chúng ta sẽ phân tích chi tiết cách sử dụng mệnh đề quan hệ có và không có who, that, which, cũng như cách xác định khi nào có thể lược bỏ những từ này.
1. Mệnh đề quan hệ là gì?
Cùng ôn lại kiến thức một chút: có thể các bạn đã nắm được rằng mệnh đề quan hệ (relative clause) là một phần của câu, có nhiệm vụ cung cấp thêm thông tin về danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa. Để làm điều này, chúng ta sử dụng các đại từ quan hệ như who, that, và which.
Ví dụ:
- The woman who lives next door is a doctor.
(Người phụ nữ sống cạnh nhà tôi là bác sĩ.)
Trong câu này, who lives next door là mệnh đề quan hệ, giúp cung cấp thêm thông tin về người phụ nữ.
2. Mệnh đề quan hệ có who, that, which – Bắt buộc
Chúng ta phải sử dụng các đại từ quan hệ who, that, hoặc which khi chúng đóng vai trò là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ.
Ví dụ:
- The woman who lives next door is a doctor.
(Người phụ nữ sống cạnh nhà tôi là bác sĩ.)- Ở đây, who là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ who lives next door, nên không thể lược bỏ who.
- Where are the keys that were on the table?
(Chìa khóa ở trên bàn đâu rồi?)- Ở câu này, that là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ that were on the table, vì vậy that không thể bị lược bỏ.
Nguyên tắc: Nếu who/that/which đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ, chúng không thể bị lược bỏ.
3. Mệnh đề quan hệ có thể lược bỏ who/that/which – Khi là tân ngữ
Khi who, that, hoặc which đóng vai trò là tân ngữ của mệnh đề quan hệ, chúng có thể được lược bỏ mà không ảnh hưởng đến nghĩa của câu. Nói một cách dễ hiểu hơn thì dù có hay không có sự xuất hiện của những đại từ quan hệ này, ngữ nghĩa của câu không thay đổi.
Ví dụ:
- The woman who I wanted to see was away on holiday.
(Người phụ nữ mà tôi muốn gặp đã đi nghỉ mát.)- Who ở đây là tân ngữ của mệnh đề quan hệ who I wanted to see. Vì vậy, chúng ta có thể lược bỏ who:
The woman I wanted to see was away on holiday.
- Who ở đây là tân ngữ của mệnh đề quan hệ who I wanted to see. Vì vậy, chúng ta có thể lược bỏ who:
- Did you find the keys that you lost?
(Bạn đã tìm thấy chìa khóa mà bạn làm mất chưa?)- Trong câu này, that là tân ngữ của mệnh đề that you lost, do đó có thể lược bỏ:
Did you find the keys you lost?
- Trong câu này, that là tân ngữ của mệnh đề that you lost, do đó có thể lược bỏ:
Nguyên tắc: Khi who/that/which là tân ngữ, bạn có thể lược bỏ chúng.
4. Vị trí của giới từ trong mệnh đề quan hệ
Trong một số trường hợp, mệnh đề quan hệ có chứa giới từ như to, in, for, v.v. Giới từ thường được đặt ở cuối câu hoặc ngay trước đại từ quan hệ. Các bạn hãy lưu ý nhé!
Ví dụ:
- Do you know the woman who/that Tom is talking to?
(Bạn có biết người phụ nữ mà Tom đang nói chuyện không?)- Ở đây, to là giới từ, và nó có thể được đặt cuối câu hoặc trước đại từ quan hệ. Khi that hoặc who là tân ngữ, bạn có thể lược bỏ chúng:
Do you know the woman Tom is talking to?
- Ở đây, to là giới từ, và nó có thể được đặt cuối câu hoặc trước đại từ quan hệ. Khi that hoặc who là tân ngữ, bạn có thể lược bỏ chúng:
- The bed which/that I slept in wasn’t comfortable.
(Cái giường mà tôi ngủ không thoải mái.)- Tương tự, bạn có thể lược bỏ which/that:
The bed I slept in wasn’t comfortable.
- Tương tự, bạn có thể lược bỏ which/that:
Lưu ý: Khi giới từ xuất hiện ở cuối câu, chúng ta có thể lược bỏ who, that, which nếu chúng là tân ngữ.
5. Phân biệt ‘That’ và ‘What’
That được sử dụng trong mệnh đề quan hệ để nói về những điều đã đề cập trước đó, trong khi what được dùng để chỉ “điều gì đó” hoặc “thứ gì đó.”
Ví dụ:
- Everything that they said was true.
(Mọi điều họ nói đều là sự thật.)- Không sử dụng what: Everything what they said… là sai.
- What they said was true.
(Điều họ nói là sự thật.)- Trong trường hợp này, what có nghĩa là “điều gì đó”.
6. Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Điền who, that, hoặc which vào chỗ trống nếu cần thiết.
- The book _____ I borrowed from you is very interesting.
- The man _____ lives next door is very friendly.
- This is the dress _____ Lisa bought yesterday.
- Do you know anyone _____ speaks Spanish?
- The movie _____ we watched last night was great.
Bài tập 2: Chọn câu đúng.
- (A) The woman who I wanted to see was not at home.
(B) The woman I wanted to see was not at home.
(C) The woman that I wanted to see she was not at home. - (A) The keys which you found were mine.
(B) The keys you found were mine.
(C) The keys that you found them were mine.
Bài tập 3: Sửa lỗi sai trong các câu sau.
- The man who he is my teacher is very kind.
- I don’t like the book that you recommended it to me.
- The car which I bought it last week is very fast.
7. Kết luận
Việc hiểu rõ khi nào nên sử dụng hoặc lược bỏ who, that, và which trong mệnh đề quan hệ giúp cải thiện kỹ năng viết và giao tiếp tiếng Anh. Trong các tình huống who/that/which là chủ ngữ, chúng không thể lược bỏ. Tuy nhiên, nếu chúng đóng vai trò là tân ngữ, bạn có thể lược bỏ mà không ảnh hưởng đến ý nghĩa của câu. Hãy thực hành thường xuyên để nắm vững những quy tắc này và áp dụng chúng một cách hiệu quả trong giao tiếp hàng ngày.
Mệnh đề quan hệ với whose/whom/where
Mệnh đề quan hệ là một trong những cấu trúc ngữ pháp phổ biến và quan trọng trong tiếng Anh, giúp chúng ta kết nối và cung cấp thông tin thêm về các danh từ hoặc đại từ. Đặc biệt, các đại từ quan hệ như whose, whom, và where thường được sử dụng trong các tình huống nhất định để làm rõ nghĩa cho câu văn.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về cách sử dụng whose để chỉ sở hữu, whom khi làm tân ngữ, và where để chỉ nơi chốn. Bài viết này sẽ cung cấp các ví dụ cùng bài tập thực hành để củng cố kiến thức cho các bạn.
1. Cách Sử Dụng ‘Whose’ trong Mệnh Đề Quan Hệ
Định nghĩa
Whose là một đại từ quan hệ dùng để chỉ sự sở hữu, thường được dùng khi chúng ta muốn nói đến một người hoặc một vật có mối quan hệ sở hữu với một danh từ khác.
Ví dụ
- I have a friend whose brother is a famous actor.
(Tôi có một người bạn mà anh trai của cậu ấy là diễn viên nổi tiếng.) - She met a writer whose books have inspired millions.
(Cô ấy đã gặp một nhà văn mà các tác phẩm của ông đã truyền cảm hứng cho hàng triệu người.)
Phân tích
- Trong câu đầu tiên, whose được dùng để kết nối friend với brother để chỉ rằng người bạn đó có một người anh trai.
- Whose luôn đứng trước danh từ mà nó sở hữu, giúp câu văn có nghĩa trọn vẹn mà không cần lặp lại thông tin.
Chú ý: Không nhầm lẫn whose với who’s – một từ rút gọn của who is hoặc who has.
2. Cách Sử Dụng ‘Whom’ trong Mệnh Đề Quan Hệ
Định nghĩa
Whom được sử dụng trong mệnh đề quan hệ khi nó đóng vai trò là tân ngữ của động từ hoặc giới từ trong câu. Tuy nhiên, whom thường ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và phổ biến hơn trong ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ
- The woman whom I spoke to was very kind.
(Người phụ nữ mà tôi đã nói chuyện cùng rất tử tế.) - He is someone with whom I can share my thoughts.
(Anh ấy là một người mà tôi có thể chia sẻ suy nghĩ của mình.)
Phân tích
- Trong câu đầu tiên, whom là tân ngữ của động từ spoke, nhưng chúng ta có thể bỏ whom và chỉ nói The woman I spoke to…
- Trong câu thứ hai, whom đi kèm với giới từ with để chỉ mối quan hệ giữa người nói và người họ có thể tâm sự.
Lưu ý: Whom thường được thay thế bằng who hoặc lược bỏ trong giao tiếp thông thường.
3. Cách Sử Dụng ‘Where’ trong Mệnh Đề Quan Hệ
Định nghĩa
Where dùng để giới thiệu một mệnh đề quan hệ chỉ nơi chốn, giúp làm rõ hoặc bổ sung thông tin về một địa điểm.
Ví dụ
- I visited the city where I was born.
(Tôi đã đến thăm thành phố nơi tôi sinh ra.) - This is the café where we first met.
(Đây là quán cà phê nơi chúng ta gặp nhau lần đầu tiên.)
Phân tích
- Trong cả hai câu, where được dùng để chỉ nơi diễn ra sự kiện liên quan, giúp làm rõ vị trí hoặc địa điểm.
Lưu ý: Trong một số trường hợp, chúng ta cũng có thể dùng in which, at which hoặc lược bỏ where nếu câu văn vẫn rõ nghĩa.
4. Cách Sử Dụng Mệnh Đề Quan Hệ với ‘The Day,’ ‘The Time,’ ‘The Reason’
Định nghĩa
Chúng ta dùng các cụm từ như the day, the time, và the reason để giới thiệu mệnh đề quan hệ chỉ thời gian hoặc lý do, thường được đi kèm với that hoặc why.
Ví dụ
- Friday is the day when we have our weekly meeting.
(Thứ sáu là ngày chúng tôi có cuộc họp hàng tuần.) - I can’t tell you the reason why she left.
(Tôi không thể nói cho bạn lý do tại sao cô ấy rời đi.)
Phân tích
- When và why giúp xác định thời gian và lý do, tạo nên mối liên kết mạch lạc giữa các ý trong câu.
5. Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Điền từ thích hợp (whose, whom, where, hoặc why) vào chỗ trống.
- This is the school ___ I studied for five years.
- I met a girl ___ parents are both doctors.
- That’s the reason ___ I moved to another city.
- The man ___ you spoke with is my uncle.
Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng mệnh đề quan hệ với whose, whom, hoặc where.
- The boy is very talented. I teach the boy.
➔ _____________________________ - She has a friend. Her sister works at the hospital.
➔ _____________________________ - That is the café. We met for the first time at that café.
➔ _____________________________
6. Kết Luận
Việc sử dụng chính xác các mệnh đề quan hệ whose, whom, và where giúp câu văn thêm rõ ràng và mạch lạc. Khi áp dụng đúng, bạn không chỉ cải thiện khả năng ngôn ngữ mà còn tăng tính trôi chảy trong giao tiếp. Hãy luyện tập thường xuyên và ghi nhớ những nguyên tắc ngữ pháp này để thành thạo hơn trong việc sử dụng tiếng Anh.
Mệnh đề quan hệ thêm thông tin (Phần I)
Mệnh đề quan hệ (relative clause) là một cấu trúc ngữ pháp phổ biến trong tiếng Anh, giúp bổ sung thông tin về người hoặc vật trong câu mà không cần tạo ra câu mới. Khi chúng ta có thể sử dụng thành thạo mệnh đề quan hệ thì các bạn có thể làm cho câu văn phong phú và tự nhiên hơn rất là nhiều đó.
Bài viết này mà các bạn sẽ tìm hiểu sau đây sẽ tập trung vào mệnh đề quan hệ thêm thông tin (hay còn gọi là mệnh đề quan hệ không hạn định) và mệnh đề quan hệ xác định (hay còn gọi là mệnh đề quan hệ hạn định). Không chỉ vậy, chúng ta cũng sẽ tìm hiểu cách dùng who, which, và các quy tắc khác biệt, cùng với ví dụ và bài tập thực hành nhé.
1. Phân Biệt Mệnh Đề Quan Hệ Xác Định và Mệnh Đề Quan Hệ Thêm Thông Tin
1.1. Mệnh Đề Quan Hệ Xác Định (Defining Relative Clauses)
Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thông tin cần thiết để xác định rõ đối tượng đang nói đến. Khi bỏ đi phần mệnh đề này thì câu sẽ mất ý nghĩa hoặc không rõ ràng. Loại mệnh đề này không dùng dấu phẩy (,) để ngăn cách.
Ví dụ:
- The woman who lives next door to me is a doctor.
(Người phụ nữ sống cạnh nhà tôi là một bác sĩ.)
Ở đây, mệnh đề who lives next door to me giúp xác định rõ người phụ nữ nào đang được nói đến. - Grace works for a company that makes furniture.
(Grace làm việc cho một công ty sản xuất đồ nội thất.)
Mệnh đề that makes furniture giúp xác định công ty mà Grace đang làm việc.
Chú ý: Với mệnh đề quan hệ xác định, ta có thể dùng who, which, hoặc that và có thể lược bỏ who/which/that nếu chúng đóng vai trò là tân ngữ.
1.2. Mệnh Đề Quan Hệ Thêm Thông Tin (Non-defining Relative Clauses)
Mệnh đề quan hệ thêm thông tin chỉ bổ sung thêm thông tin về đối tượng đã được xác định trước đó. Ngay cả khi loại bỏ, câu vẫn rõ nghĩa mà không có sự sai lệch về thông tin. Với loại mệnh đề này, chúng ta cần dùng dấu phẩy để ngăn cách.
Ví dụ:
- My brother Ben, who lives in Hong Kong, is an architect.
(Anh trai tôi, Ben, sống ở Hong Kong, là một kiến trúc sư.)
Ở đây, who lives in Hong Kong chỉ bổ sung thêm thông tin về Ben mà không thay đổi nghĩa chính của câu. - Anna told me about her new job, which she’s enjoying a lot.
(Anna đã kể cho tôi về công việc mới của cô ấy, mà cô ấy đang rất thích.)
Mệnh đề which she’s enjoying a lot chỉ bổ sung thêm thông tin về công việc của Anna.
Chú ý: Trong mệnh đề quan hệ thêm thông tin, ta không được dùng that và cũng không được lược bỏ who/which.
2. Cách Sử Dụng Who, Which, và Các Quy Tắc Khác trong Mệnh Đề Quan Hệ
2.1. Đối với Who và Which
- Who: dùng cho người.
- Which: dùng cho vật.
Ví dụ:
- The artist who painted this picture is very talented.
(Nghệ sĩ vẽ bức tranh này rất tài năng.) - The book, which I borrowed from the library, was very interesting.
(Cuốn sách mà tôi mượn từ thư viện rất thú vị.)
2.2. Quy Tắc Sử Dụng That và Bỏ Đại Từ Quan Hệ
- Dùng that trong mệnh đề quan hệ xác định:
Grace works for a company that makes furniture. - Lược bỏ đại từ quan hệ khi nó là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định:
We stayed at the hotel (that) you recommended.
3. Cách Sử Dụng Whose và Where trong Mệnh Đề Quan Hệ
3.1. Whose
Whose được sử dụng để chỉ sở hữu cho cả người và vật. Chúng ta hãy cùng tìm hiểu ví dụ sau đây nhé:
Ví dụ:
- I have a friend whose brother is a famous singer.
(Tôi có một người bạn mà anh trai của cô ấy là ca sĩ nổi tiếng.)
3.2. Where
Where dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ về nơi chốn. Các bạn hãy tham khảo ví dụ sau đây để có hình dung rõ hơn nha:
Ví dụ:
- The restaurant where we had dinner was fantastic.
(Nhà hàng nơi chúng tôi ăn tối rất tuyệt vời.)
3. Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Chọn mệnh đề quan hệ phù hợp (who, which, whose, where) điền vào chỗ trống.
- The man ___ lives next door is very friendly.
- This is the school ___ I studied.
- She has a neighbor ___ dog is very noisy.
- That’s the movie ___ we watched last night.
Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng mệnh đề quan hệ xác định hoặc mệnh đề quan hệ thêm thông tin.
- I met a girl yesterday. She is a famous writer.
➔ _____________________________ - My friend John lives in New York. He invited me to visit him.
➔ _____________________________ - This is the house. I was born in this house.
➔ _____________________________
4. Kết Luận
Việc sử dụng đúng loại mệnh đề quan hệ sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác và mạch lạc hơn trong tiếng Anh. Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thông tin cần thiết, trong khi mệnh đề quan hệ thêm thông tin chỉ bổ sung thông tin phụ. Luyện tập thường xuyên với các bài tập giúp bạn nắm vững các quy tắc ngữ pháp này và sử dụng chúng linh hoạt trong các tình huống khác nhau.
Mệnh đề quan hệ thêm thông tin (Phần II)
Tiếp nối phần bài đọc trước về mệnh đề quan hệ thêm thông tin mà các bạn đã tìm hiểu trước đó, bài viết này sẽ đi sâu hơn vào các cấu trúc nâng cao hơn chút, ví dụ như preposition + whom/which, all of/most of + whom/which, và cách dùng which trong các trường hợp đặc biệt. Những cấu trúc này giúp bạn thể hiện ý phức tạp và tự nhiên hơn trong câu.
1. Cách Sử Dụng Cấu Trúc Preposition + Whom/Which
Đối với các mệnh đề quan hệ thêm thông tin, khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ giữa người hoặc vật và động từ, ta có thể đặt giới từ trước whom (cho người) hoặc which (cho vật). Điều này thường thấy trong văn viết trang trọng như một bức thư gửi cho sếp, hoặc một bản báo cáo tình hình dự án cho các giám đốc cấp cao chẳng hạn.
Ví Dụ:
- Lee, to whom I spoke at the meeting, is interested in our proposal.
(Ông Lee, người mà tôi đã nói chuyện trong cuộc họp, rất quan tâm đến đề xuất của chúng tôi.)
Ở đây, to whom nhấn mạnh mối liên hệ giữa Mr. Lee và hành động “speak”. - Fortunately we had a good map, without which we would have got lost.
(May mắn là chúng tôi có một bản đồ tốt, nếu không có nó thì đã bị lạc.)
Without which bổ sung thông tin thêm về tầm quan trọng của bản đồ.
Cấu Trúc Trong Tiếng Anh Giao Tiếp
Không chỉ được sử dụng trong văn viết mang tính trang trọng, trong văn nói, giới từ thường được đặt sau động từ thay vì đứng trước whom/which để tạo cảm giác tự nhiên hơn.
Ví Dụ:
- Lee, who I spoke to at the meeting, is interested in our proposal.
(Ông Lee, người mà tôi đã nói chuyện trong cuộc họp, rất quan tâm đến đề xuất của chúng tôi.)
Trong văn nói, ta thường sử dụng who thay vì whom và đặt giới từ to ở cuối mệnh đề.
2. Sử Dụng All of/Most of + Whom/Which
Cấu trúc này giúp nhấn mạnh tính chất của các phần tử trong nhóm đối tượng. Với whom được dùng cho người và which cho vật, cấu trúc này thường được dùng để mô tả một tập hợp mà mỗi phần tử có đặc điểm riêng biệt mà chúng ta dễ nhận biết.
Ví Dụ:
- Helen has three brothers, all of whom are married.
(Helen có ba anh em trai, tất cả đều đã kết hôn.) - They asked me a lot of questions, most of which I couldn’t answer.
(Họ hỏi tôi rất nhiều câu hỏi, phần lớn tôi không trả lời được.)
Một số Cụm Thường Gặp Khác:
- Many of whom: nhiều người trong số đó
- None of which: không cái nào trong số đó
- Some of whom: một số người trong số đó
- Neither of whom: không ai trong số đó
Ví Dụ Khác:
- They have three cars, two of which they rarely use.
(Họ có ba chiếc xe, hai chiếc trong số đó họ hiếm khi sử dụng.) - Sue has a lot of friends, many of whom she was at school with.
(Sue có rất nhiều bạn bè, nhiều người trong số đó đã học cùng cô ấy.)
3. Cách Dùng Which để Bổ Sung Ý (Không Dùng What)
Trong một số câu, chúng ta sử dụng which để bổ sung thông tin cho một sự việc đã được nhắc đến. Lưu ý là không dùng what trong trường hợp này các bạn nhé.
Ví Dụ:
- Joe got the job, which surprised everybody.
(Joe đã nhận được công việc, điều này khiến mọi người ngạc nhiên.)
Which ở đây thể hiện rằng sự thật Joe đã nhận được công việc là lý do gây ngạc nhiên. - The weather was good, which we hadn’t expected.
(Thời tiết tốt, điều mà chúng tôi không ngờ tới.)
Ở đây, which thay thế cho việc thời tiết tốt, bổ sung ý cho câu chính.
Chú Ý: Trong những trường hợp này, which đóng vai trò liên kết và bổ sung thông tin, trong khi what không phù hợp vì không thể hiện mối quan hệ chặt chẽ như which.
4. Bài Tập Vận Dụng
Bài Tập 1: Điền Giới Từ Thích Hợp
Chọn giới từ và đại từ thích hợp để hoàn thành câu dưới đây.
- She has a friend, ____ ____ she shares everything.
- That’s the park ____ ____ we first met.
- I have a colleague ____ ____ I collaborate closely.
- The museum ____ ____ we visited last week was amazing.
Bài Tập 2: Viết lại câu sử dụng cấu trúc all of/most of + whom/which.
- They invited many guests to the party. Most of them didn’t know each other.
➔ _____________________________ - I read three books last month. All of them were thrillers.
➔ _____________________________ - She has two sisters. Both of them are doctors.
➔ _____________________________
5. Kết Luận
Các cấu trúc mệnh đề quan hệ nâng cao giúp bạn diễn đạt ý phong phú và chính xác hơn trong tiếng Anh, đặc biệt là khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ giữa các sự vật, sự việc và hành động. Việc nắm vững cách sử dụng preposition + whom/which, all of/most of + whom/which, và which để bổ sung ý sẽ giúp câu văn của bạn tự nhiên và chuyên nghiệp hơn. Luyện tập thường xuyên với các bài tập sẽ giúp bạn thành thạo và linh hoạt trong việc áp dụng các cấu trúc này.
Mệnh đề quan hệ rút gọn với -ing và -ed
Mệnh đề quan hệ rút gọn với -ing và -ed là một cách vô cùng hiệu quả để làm gọn câu và diễn đạt ý một cách linh hoạt hơn. Bài viết này sẽ cung cấp cho các bạn đọc một cái nhìn chi tiết về cách sử dụng mệnh đề quan hệ rút gọn với -ing và -ed trong câu. Nhờ đó có thể giúp bạn hiểu rõ hơn cách rút gọn câu và áp dụng vào tiếng Anh hàng ngày.
1. Mệnh Đề Quan Hệ Rút Gọn với -ing
Các mệnh đề bắt đầu với -ing thường được dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái của một đối tượng tại một thời điểm cụ thể, hoặc diễn tả điều gì đó xảy ra thường xuyên.
Khi Nào Dùng -ing:
- Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm cụ thể:
- Who is the woman talking to Tom?
(Người phụ nữ đang nói chuyện với Tom là ai?)
→ Talking to Tom mô tả hành động của người phụ nữ vào thời điểm đó. - Police investigating the crime are looking for three men.
(Cảnh sát điều tra vụ án đang tìm kiếm ba người đàn ông.)
→ Investigating the crime diễn tả hành động của cảnh sát.
- Who is the woman talking to Tom?
- Diễn tả điều gì đó xảy ra mọi lúc, không giới hạn thời gian:
- The road connecting the two villages is very narrow.
(Con đường nối hai ngôi làng rất hẹp.)
→ Connecting the two villages mô tả đặc điểm cố định của con đường. - I have a large room overlooking the garden.
(Tôi có một phòng lớn nhìn ra vườn.)
→ Overlooking the garden mô tả phòng luôn có hướng nhìn ra vườn.
- The road connecting the two villages is very narrow.
Ví Dụ Khác:
- I saw a dog barking loudly in the park.
(Tôi thấy một con chó sủa to trong công viên.)
→ Barking loudly mô tả hành động của con chó tại thời điểm đó. - Can you think of the name of a flower beginning with T?
(Bạn có thể nghĩ đến tên một loài hoa bắt đầu bằng chữ T không?)
→ Beginning with T mô tả tính chất của tên hoa.
2. Mệnh Đề Quan Hệ Rút Gọn với -ed
Các mệnh đề bắt đầu với -ed thường mang nghĩa bị động, thường sử dụng để mô tả những đối tượng đã trải qua hành động hoặc có tính chất bị tác động bởi một chủ thể khác.
Khi Nào Dùng -ed:
· Diễn tả điều gì đó đã xảy ra với đối tượng:
- The boy injured in the accident was taken to hospital.
(Cậu bé bị thương trong vụ tai nạn đã được đưa đến bệnh viện.)
→ Injured in the accident mang nghĩa bị động, mô tả tình trạng của cậu bé. - The gun used in the robbery has been found.
(Khẩu súng được sử dụng trong vụ cướp đã được tìm thấy.)
→ Used in the robbery mô tả tình trạng của khẩu súng đã bị sử dụng.
· Dùng với quá khứ phân từ bất quy tắc:
- The police never found the money stolen in the robbery.
(Cảnh sát chưa bao giờ tìm thấy số tiền bị đánh cắp trong vụ cướp.)
→ Stolen in the robbery mô tả tình trạng của số tiền. - George showed me some pictures painted by his father.
(George đã cho tôi xem một số bức tranh được vẽ bởi bố của anh ấy.)
→ Painted by his father mang nghĩa bị động, mô tả bức tranh.
Ví Dụ Khác:
- Most of the goods made in this factory are exported.
(Phần lớn hàng hóa được sản xuất tại nhà máy này được xuất khẩu.)
→ Made in this factory mô tả đặc điểm của hàng hóa. - There was a big red car parked outside the house.
(Có một chiếc xe màu đỏ đậu bên ngoài ngôi nhà.)
→ Parked outside the house mô tả vị trí của chiếc xe.
3. Cấu Trúc There is/There was với -ing và -ed
Cấu trúc there is/there was + -ing hoặc there is/there was + -ed giúp bổ sung thông tin về trạng thái của sự vật/sự việc.
Ví Dụ:
- There were some children swimming in the river.
(Có một vài đứa trẻ đang bơi dưới sông.)
→ Swimming in the river mô tả hành động của những đứa trẻ. - There was a big red car parked outside the house.
(Có một chiếc xe lớn màu đỏ đậu bên ngoài ngôi nhà.)
→ Parked outside the house mô tả tình trạng của chiếc xe.
4. Bài Tập Vận Dụng
Bài Tập 1: Hoàn thành câu bằng cách điền -ing hoặc -ed thích hợp.
- The teacher ____ (stand) at the door greeted the students.
- The report ____ (prepare) by the team was very thorough.
- The man ____ (talk) on the phone is my brother.
- The window ____ (break) in the storm has been repaired.
- I can see a cat ____ (sleep) under the tree.
Bài Tập 2: Viết lại câu sử dụng mệnh đề quan hệ rút gọn.
- The book that is lying on the table is mine.
➔ _____________________________ - The students who were chosen for the competition are very excited.
➔ _____________________________ - The cake that was made by my mother is delicious.
➔ _____________________________
5. Kết Luận
Mệnh đề quan hệ rút gọn với -ing và -ed là công cụ đắc lực trong việc làm cho câu ngắn gọn, dễ hiểu và tự nhiên hơn. Với các ví dụ và bài tập thực hành trên, bạn có thể luyện tập để thành thạo cách dùng các mệnh đề này. Sử dụng -ing khi mô tả hành động đang diễn ra và -ed để thể hiện trạng thái bị động sẽ giúp bài viết và giao tiếp của bạn phong phú hơn.