Trong giao tiếp Tiếng Anh, thì hiện tại và thì quá khứ là hai thì cơ bản nhất mà mọi người cần nắm vững. Ở trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn chi tiết về các thì này, không chỉ là khái niệm mà còn so sánh giữa các thì cũng như cách sử dụng và bài tập thực hành giúp bạn nắm vững, tránh nhầm lẫn
Present Continuous (thì hiện tại tiếp diễn)
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) là một trong những thì cơ bản nhất trong ngữ pháp tiếng Anh, thường xuyên được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cách hiểu đơn giản, chính xác nhất về thì hiện tại tiếp diễn, cũng như các ví dụ và bài tập thực hành.
1. Tình huống ví dụ
Giả sử bạn đang gặp một người bạn và muốn mô tả những gì đang xảy ra trong thời điểm nói. Bạn có thể nói:
- I am sitting in a café, drinking coffee and waiting for a friend. (Tôi đang ngồi trong quán cà phê, uống cà phê và chờ một người bạn.)
Trong ví dụ này, hành động “ngồi”, “uống cà phê” và “chờ đợi” đang diễn ra ngay trong thời điểm nói, do đó chúng ta sử dụng thì hiện tại tiếp diễn.
2. Thì hiện tại tiếp diễn là gì?
Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để diễn tả hành động:
- Đang diễn ra tại thời điểm nói. Ví dụ: He is playing football right now. (Anh ấy đang chơi bóng ngay lúc này.)
- Đang diễn ra trong một khoảng thời gian hiện tại nhưng không nhất thiết phải xảy ra ngay lúc nói. Ví dụ: They are working on a new project this month. (Họ đang làm việc trên một dự án mới tháng này.)
- Dùng để nói về kế hoạch trong tương lai gần. Ví dụ: We are meeting our boss tomorrow. (Chúng tôi sẽ gặp sếp vào ngày mai.)
Cấu trúc của thì hiện tại tiếp diễn:
(+) S + am/is/are + V-ing
(-) S + am/is/are + not + V-ing
(?) Am/Is/Are + S + V-ing?
Ví dụ:
- Khẳng định: I am studying English. (Tôi đang học tiếng Anh.)
- Phủ định: She is not watching TV. (Cô ấy không đang xem TV.)
- Câu hỏi: Are you reading this book? (Bạn đang đọc cuốn sách này phải không?)
3. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn
Khi sử dụng thì hiện tại tiếp diễn, bạn sẽ thấy xuất hiện một số từ nhất định, giúp nhận biết dễ dàng hơn:
- Now (bây giờ): I am cooking now. (Tôi đang nấu ăn bây giờ.)
- At the moment (ngay lúc này): She is sleeping at the moment. (Cô ấy đang ngủ ngay lúc này.)
- Right now (ngay bây giờ): They are playing soccer right now. (Họ đang chơi bóng ngay bây giờ.)
- Currently (hiện tại): We are currently working on the project. (Hiện tại chúng tôi đang làm dự án.)
4. Sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để nói về sự thay đổi
Thì hiện tại tiếp diễn còn được sử dụng để diễn tả sự thay đổi, phát triển liên tục, thường là những xu hướng hoặc thói quen mới:
- The climate is changing rapidly.
(Khí hậu đang thay đổi nhanh chóng.) - Technology is advancing day by day.
(Công nghệ đang tiến bộ từng ngày.) - The economy is improving slowly but steadily.
(Nền kinh tế đang cải thiện chậm nhưng ổn định.)
Những câu này diễn tả các sự kiện hoặc tình trạng có sự thay đổi và diễn tiến.
5. Một số bài tập ví dụ
Để nắm vững kiến thức về thì hiện tại tiếp diễn, hãy thực hành với một số bài tập sau:
Bài tập 1: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc vào chỗ trống
- She _______________ (read) a novel now.
- They _______________ (not work) today because it’s a holiday.
- The children _______________ (play) football at the moment.
- We _______________ (study) for the exam this week.
Bài tập 2: Chuyển các câu sau sang thì hiện tại tiếp diễn
- He drinks coffee every morning.
(He is drinking coffee right now.) - They usually go to the gym after work.
(They are going to the gym right now.) - We visit our grandparents every weekend.
(We are visiting our grandparents this weekend.)
6. Tổng kết
Thì hiện tại tiếp diễn là thì cực kỳ hữu ích để diễn tả các hành động đang xảy ra ngay trong thời điểm nói, cũng như các kế hoạch trong tương lai gần hoặc sự thay đổi liên tục. Việc ghi nhớ các dấu hiệu nhận biết và thực hành bài tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng thì này một cách thành thạo.
Present Simple (thì hiện tại đơn)
Thì hiện tại đơn (Present Simple Tense) là một trong những thì cơ bản nhưng vô cùng quan trọng trong tiếng Anh. Nó được sử dụng để diễn tả các hành động, sự kiện lặp đi lặp lại, thói quen hoặc sự thật hiển nhiên. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng thì hiện tại đơn và các ứng dụng thực tế trong giao tiếp hàng ngày.
1. Tình huống ví dụ
Giả sử bạn đang mô tả thói quen buổi sáng của mình cho một người bạn, bạn có thể nói:
- I wake up at 6 a.m. every day and then go jogging. (Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày và sau đó đi chạy bộ.)
Trong ví dụ này, bạn đang dùng thì hiện tại đơn để mô tả những hành động lặp lại hàng ngày.
2. Ý nghĩa của thì hiện tại đơn
Thì hiện tại đơn có ba ý nghĩa chính:
- Thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại: Thì hiện tại đơn thường được sử dụng để nói về các thói quen hoặc hành động xảy ra định kỳ. Ví dụ: She drinks coffee every morning. (Cô ấy uống cà phê mỗi sáng.)
- Sự thật hiển nhiên: Thì hiện tại đơn còn dùng để mô tả những sự thật hiển nhiên hoặc các quy luật tự nhiên. Ví dụ: The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía đông.)
- Lịch trình cố định trong tương lai: Thì hiện tại đơn cũng được dùng khi nói về lịch trình cố định, đặc biệt là lịch trình tàu xe, chuyến bay. Ví dụ: The train leaves at 8 a.m. (Chuyến tàu rời ga lúc 8 giờ sáng.)
3. Sử dụng “do/does” trong câu phủ định và câu nghi vấn
Khi nói về câu phủ định và câu hỏi trong thì hiện tại đơn, chúng ta sử dụng trợ động từ do hoặc does.
- Câu phủ định:
Cấu trúc:
S + do/does + not + V (nguyên mẫu)
Ví dụ: I do not (don’t) like spicy food. (Tôi không thích đồ ăn cay.)
She does not (doesn’t) go to the gym. (Cô ấy không đến phòng gym.) - Câu nghi vấn:
Cấu trúc:
Do/Does + S + V (nguyên mẫu)?
Ví dụ: Do you play tennis? (Bạn có chơi tennis không?)
Does he work in an office? (Anh ấy làm việc trong văn phòng phải không?)
Lưu ý rằng does được sử dụng với các chủ ngữ ngôi thứ ba số ít như he, she, it.
4. Sử dụng thì hiện tại đơn để nói về tần suất hành động cụ thể
Để nói về tần suất xảy ra của một hành động, chúng ta thường sử dụng các trạng từ chỉ tần suất như: always (luôn luôn), usually (thường xuyên), often (thường), sometimes (thỉnh thoảng), rarely (hiếm khi), never (không bao giờ).
Ví dụ:
- I always wake up early. (Tôi luôn dậy sớm.)
- He sometimes goes to the cinema. (Anh ấy thỉnh thoảng đi xem phim.)
Các trạng từ chỉ tần suất thường được đặt trước động từ chính, ngoại trừ khi động từ là “to be”, thì trạng từ sẽ đứng sau động từ này.
5. Sử dụng thì hiện tại đơn để diễn tả những hành động như promise, apologise…
Thì hiện tại đơn cũng được sử dụng với những động từ như promise (hứa), apologise (xin lỗi), advise (khuyên), đặc biệt trong các tình huống mang tính tức thời hoặc khi người nói đưa ra một quyết định nhanh chóng.
Ví dụ:
- I promise I will call you later. (Tôi hứa sẽ gọi cho bạn sau.)
- She apologises for being late. (Cô ấy xin lỗi vì đến muộn.)
6. Bài tập ứng dụng
Bài tập 1: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc vào câu sau
- He __________ (play) football every Sunday.
- We __________ (not watch) TV in the evening.
- __________ (do) you like ice cream?
Bài tập 2: Viết câu hỏi cho các câu sau
- She studies English every day.
(Câu hỏi: __________?) - They live in New York.
(Câu hỏi: __________?)
Bài tập 3: Chọn trạng từ chỉ tần suất phù hợp để hoàn thành các câu sau
- She __________ drinks coffee in the morning. (always/never)
- They __________ go to the gym on weekends. (sometimes/always)
7. Tổng kết
Thì hiện tại đơn là thì cơ bản nhưng rất quan trọng trong tiếng Anh, giúp bạn diễn tả các thói quen, sự thật, lịch trình, và hành động tức thời. Việc nắm vững cấu trúc của thì này và luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng thành thạo trong mọi ngữ cảnh giao tiếp.
So sánh thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn 1
Trong Tiếng Anh, việc phân biệt giữa thì hiện tại đơn (Present Simple Tense) và thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) rất quan trọng để diễn đạt đúng ý nghĩa của hành động. Hai thì này không chỉ khác nhau về cấu trúc mà còn về cách sử dụng. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng hai thì này một cách hiệu quả, kèm theo các ví dụ thực tiễn.
1. So sánh: Thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
Hiện tại tiếp diễn để nói về hành động đang xảy ra xung quanh thời điểm nói
Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để diễn tả các hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói hoặc trong một khoảng thời gian ngắn. Những hành động này có tính tạm thời và thường không kéo dài.
Ví dụ:
- She is talking to her friend now. (Cô ấy đang nói chuyện với bạn của mình ngay bây giờ.)
- They are building a new house this month. (Họ đang xây một ngôi nhà mới trong tháng này.)
Hiện tại đơn để nói về sự vật chung và hành động lặp lại
Thì hiện tại đơn thường được sử dụng để nói về các sự việc nói chung hoặc những hành động lặp đi lặp lại theo thói quen.
Ví dụ:
- She talks to her friend every day. (Cô ấy nói chuyện với bạn của mình mỗi ngày.)
- They build houses for a living. (Họ xây nhà để kiếm sống.)
So sánh:
- Trong câu She is talking to her friend now, hành động này chỉ đang xảy ra trong thời điểm cụ thể, mang tính tạm thời.
- Trong câu She talks to her friend every day, hành động này diễn ra thường xuyên, mang tính lặp lại.
2. Ý nghĩa của thì hiện tại tiếp diễn và hiện tại đơn
Hiện tại tiếp diễn: Diễn tả hành động tạm thời, ngắn hạn
Thì hiện tại tiếp diễn thường được dùng để nói về các hành động hoặc tình huống mang tính tạm thời, ngắn hạn, thường kéo dài trong một thời gian ngắn.
Ví dụ:
- I am living with my friend this week. (Tôi đang sống cùng bạn của tôi trong tuần này.)
Hành động này chỉ tạm thời, trong khoảng thời gian ngắn.
Hiện tại đơn: Diễn tả hành động lâu dài, dài hạn
Thì hiện tại đơn lại dùng để nói về các hành động hoặc tình huống có tính lâu dài, ổn định hơn.
Ví dụ:
- I live with my family. (Tôi sống với gia đình mình.)
Hành động này mang tính lâu dài, ổn định.
3. So sánh: I always do và I’m always doing
I always do – Diễn tả thói quen hoặc hành động thường xuyên
Cụm I always do được sử dụng khi bạn muốn nói về các thói quen, hành động xảy ra thường xuyên hoặc đều đặn.
Ví dụ:
- I always wake up early. (Tôi luôn thức dậy sớm.)
I’m always doing – Diễn tả hành động gây khó chịu hoặc bất thường
Cụm I’m always doing thường được dùng để nói về các hành động xảy ra liên tục và thường mang nghĩa tiêu cực, gây khó chịu cho người khác.
Ví dụ:
- He’s always losing his keys. (Anh ấy luôn làm mất chìa khóa.)
Hành động này lặp lại thường xuyên và có tính gây khó chịu.
So sánh:
- I always wake up early thể hiện một thói quen tốt, xảy ra đều đặn.
- He’s always losing his keys lại mang ý nghĩa phàn nàn về một hành động gây phiền phức.
4. Bài tập ứng dụng
Bài tập 1: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc
- They __________ (build) a new office right now.
- She __________ (visit) her grandparents every weekend.
- I __________ (always/forget) my password!
Bài tập 2: Chọn thì hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp diễn
- We __________ (study) for the exam this week.
- He __________ (go) to the gym every day.
- They __________ (always/make) noise in the library!
5. Tổng kết
Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn trong Tiếng Anh. Trong khi thì hiện tại đơn được dùng để mô tả các hành động thường xuyên hoặc sự thật hiển nhiên, thì hiện tại tiếp diễn lại giúp chúng ta diễn tả các hành động đang diễn ra tại thời điểm hiện tại hoặc trong thời gian ngắn. Hiểu và vận dụng đúng hai thì này sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh một cách tự tin và chính xác hơn.
So sánh thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn 2
Trong tiếng Anh, việc sử dụng đúng thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn giúp người học diễn đạt chính xác ý nghĩa của hành động. Tuy nhiên, có một số động từ và trường hợp mà chúng ta cần đặc biệt lưu ý khi lựa chọn thì thích hợp. Bài viết này sẽ so sánh kỹ lưỡng sự khác biệt giữa hai thì này với các ví dụ cụ thể.
1. Thì hiện tại tiếp diễn và các động từ ít được sử dụng
Thì hiện tại tiếp diễn được sử dụng để diễn tả hành động đã bắt đầu nhưng chưa kết thúc, thường kéo dài trong một khoảng thời gian. Tuy nhiên, có một số động từ không thường được dùng ở thì này, chẳng hạn như:
- know (biết)
- like (thích)
- fit (vừa vặn)
- contain (chứa đựng)
Những động từ này thường chỉ trạng thái, không diễn tả hành động có thể quan sát được, do đó chúng ta sử dụng chúng với thì hiện tại đơn, ngay cả khi chúng xảy ra tại thời điểm nói.
Ví dụ:
- She knows the answer. (Cô ấy biết câu trả lời.)
- This box contains all the documents. (Chiếc hộp này chứa tất cả tài liệu.)
Ngược lại, các hành động như run (chạy) hay write (viết) có thể dùng ở thì hiện tại tiếp diễn vì chúng là hành động đang xảy ra.
2. Cách sử dụng động từ “think” với các ý nghĩa khác nhau
Động từ think có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau và cách sử dụng thì cũng thay đổi theo ý nghĩa của từ.
- Khi think mang nghĩa “tin tưởng” (believe) hoặc “có quan điểm” (have an opinion), chúng ta sử dụng thì hiện tại đơn, vì đây là các trạng thái tinh thần.
Ví dụ:- I think he is a good person. (Tôi nghĩ anh ấy là người tốt.)
- She thinks this is a bad idea. (Cô ấy nghĩ đây là ý tưởng tồi.)
- Tuy nhiên, khi think mang nghĩa “cân nhắc” (consider), chúng ta có thể sử dụng thì hiện tại tiếp diễn, vì đây là một hành động có thể đang diễn ra.
Ví dụ:- I’m thinking about what to do next. (Tôi đang cân nhắc xem nên làm gì tiếp theo.)
3. Động từ cảm giác: see, hear, smell, taste
Những động từ cảm giác như see (nhìn), hear (nghe), smell (ngửi), và taste (nếm) thường không được sử dụng với thì hiện tại tiếp diễn. Chúng mô tả cảm giác ngay lập tức, do đó thường dùng với thì hiện tại đơn.
Ví dụ:
- I see a bird. (Tôi nhìn thấy một con chim.)
- She hears the music. (Cô ấy nghe thấy tiếng nhạc.)
Tuy nhiên, khi chúng ta nói về cách mà những người khác cảm thấy hoặc cảm nhận, chúng ta có thể sử dụng cả thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn:
Ví dụ:
- This soup tastes delicious. (Món súp này có vị ngon.)
- The chef is tasting the soup. (Người đầu bếp đang nếm thử món súp.)
4. Sử dụng am/is/are + V-ing để nói về cách ứng xử
Chúng ta có thể sử dụng cấu trúc am/is/are + V-ing để diễn tả cách thức mà ai đó đang ứng xử tại thời điểm nói, đặc biệt khi điều này là bất thường hoặc không điển hình.
Ví dụ:
- I can’t understand why he’s being so selfish. (Tôi không hiểu tại sao anh ấy lại đang hành xử ích kỷ như vậy.)
Trong trường hợp này, he’s being chỉ ra rằng hành vi của anh ấy không phải là tính cách bình thường của anh ấy mà chỉ là hành động tạm thời.
5. Bài tập áp dụng
Bài tập 1: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc
- She __________ (know) the answer to the question.
- They __________ (consider) moving to another city.
- This soup __________ (taste) amazing!
- I __________ (think) about the problem right now.
- He __________ (not be) selfish usually, but today he __________ (act) strangely.
Bài tập 2: Chọn thì hiện tại đơn hoặc thì hiện tại tiếp diễn
- The dog __________ (bark) loudly outside at the moment.
- I __________ (believe) that exercise is important for health.
- They __________ (have) a meeting right now to discuss the issue.
- She always __________ (complain) when things don’t go her way.
- We __________ (hear) the music from the concert nearby.
6. Tổng kết
Qua bài viết này, bạn đã nắm rõ sự khác biệt trong cách sử dụng thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn với một số động từ đặc biệt như know, like, see, hear và think. Hiểu cách sử dụng các thì này sẽ giúp bạn giao tiếp một cách chính xác và linh hoạt hơn trong các tình huống khác nhau.
Past simple (quá khứ đơn)
Thì quá khứ đơn là một trong những thì quan trọng trong tiếng Anh, được sử dụng để diễn tả những hành động hoặc sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết và đầy đủ về thì quá khứ đơn, từ cách chia động từ cho đến cách sử dụng thể phủ định và nghi vấn.
1. Nghiên cứu ví dụ
Để hiểu rõ thì quá khứ đơn, trước hết hãy cùng phân tích một vài ví dụ cụ thể:
- Yesterday, I visited my grandmother.
- She studied all night for the exam.
- They went to the cinema last weekend.
Trong các ví dụ trên, các động từ visited, studied, và went đều ở thì quá khứ đơn. Lưu ý rằng visited và studied là các động từ có quy tắc, trong khi went là động từ bất quy tắc.
2. Cách chia động từ ở thì quá khứ đơn
Phần lớn các động từ trong tiếng Anh là động từ có quy tắc, chúng ta chỉ cần thêm đuôi -ed hoặc -d vào cuối động từ nguyên mẫu.
Ví dụ:
- Play → Played
- Want → Wanted
Các trường hợp đặc biệt:
- Với các động từ kết thúc bằng y sau một phụ âm, ta đổi y thành i và thêm -ed. Ví dụ: Study → Studied
- Tuy nhiên, nếu trước y là một nguyên âm, chỉ cần thêm -ed: Ví dụ: Play → Played
Ngoài ra, có rất nhiều động từ bất quy tắc, mà cách chia ở thì quá khứ không tuân theo quy tắc nào, và chúng ta phải học thuộc.
Ví dụ:
- Go → Went
- Eat → Ate
- Buy → Bought
3. Cách sử dụng thì quá khứ đơn: khẳng định, phủ định và nghi vấn
Câu khẳng định:
Trong câu khẳng định, động từ chính được chia ở thì quá khứ đơn.
Ví dụ:
- She finished her homework yesterday.
- They went to the beach last week.
Câu phủ định:
Để tạo câu phủ định, ta sử dụng trợ động từ didn’t (did not) và động từ chính ở dạng nguyên mẫu.
Ví dụ:
- She didn’t finish her homework yesterday.
- They didn’t go to the beach last week.
Câu nghi vấn:
Trong câu hỏi, chúng ta sử dụng trợ động từ did đứng trước chủ ngữ, và động từ chính ở dạng nguyên mẫu.
Ví dụ:
- Did you finish your homework yesterday?
- Did they go to the beach last week?
Lưu ý: Động từ “do” có thể là động từ chính trong câu, và vẫn sử dụng trợ động từ did trong câu hỏi:
Ví dụ:
- Did you do your exercise yesterday? (Bạn có làm bài tập hôm qua không?)
4. Quá khứ của động từ to be: was và were
Động từ to be có cách chia riêng ở thì quá khứ, tùy thuộc vào chủ ngữ:
- I/He/She/It → was
- You/We/They → were
Ví dụ:
- She was very tired after the trip.
- They were at the party last night.
5. Bài tập áp dụng
Bài tập 1: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc ở thì quá khứ đơn
- She __________ (visit) her friend last Saturday.
- They __________ (not go) to the concert last week.
- __________ (you/do) your homework yesterday?
- He __________ (be) at the office all day yesterday.
- I __________ (study) until midnight.
Bài tập 2: Chia động từ có quy tắc và bất quy tắc
- We __________ (play) football in the park yesterday.
- She __________ (eat) all the pizza.
- He __________ (buy) a new car last month.
- I __________ (want) to go to the movies, but I __________ (not have) enough money.
6. Tổng kết
Thì quá khứ đơn giúp chúng ta mô tả các sự kiện đã hoàn thành trong quá khứ. Động từ có quy tắc thêm -ed hoặc -d, trong khi động từ bất quy tắc có cách chia riêng biệt mà người học cần ghi nhớ. Chúng ta sử dụng did và didn’t để đặt câu hỏi và câu phủ định, và động từ to be có dạng quá khứ là was/were. Bài tập trên sẽ giúp bạn củng cố kiến thức và sử dụng thì quá khứ đơn thành thạo.
Past continuous (quá khứ tiếp diễn)
Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) là một trong những thì quan trọng giúp người học diễn tả các hành động đang xảy ra trong một khoảng thời gian trong quá khứ. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng thì này.
1. Cấu trúc của thì quá khứ tiếp diễn
Cấu trúc của thì quá khứ tiếp diễn là:
was/were + Ving.
- I/You/We/They đi với were doing.
- He/She/It đi với was doing.
Ví dụ:
- I was studying when you called.
- They were playing football at 5 PM yesterday.
Trong hai ví dụ trên, chúng ta thấy cấu trúc was/were + Ving được in đậm để nhấn mạnh cách dùng của thì quá khứ tiếp diễn.
2. Ý nghĩa của thì quá khứ tiếp diễn
Thì quá khứ tiếp diễn được sử dụng để diễn tả các hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Hành động này đã bắt đầu trước thời điểm nói và đang tiếp tục diễn ra tại thời điểm đó.
Ví dụ:
- At 8 PM last night, I was watching a movie.
(Tôi đang xem phim vào lúc 8 giờ tối hôm qua.) - They were having dinner when the phone rang.
(Họ đang ăn tối khi điện thoại reo.)
Những hành động này kéo dài trong một khoảng thời gian và chưa kết thúc tại thời điểm nói.
3. So sánh thì quá khứ tiếp diễn và quá khứ đơn
- Thì quá khứ tiếp diễn dùng để chỉ một hành động đang diễn ra trong quá khứ.
- Thì quá khứ đơn dùng để chỉ hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.
Ví dụ so sánh:
- She was reading a book when I arrived.
(Cô ấy đang đọc sách khi tôi đến.) - She read a book yesterday.
(Cô ấy đã đọc một cuốn sách ngày hôm qua.)
Trong câu đầu tiên, thì quá khứ tiếp diễn mô tả hành động đang diễn ra trong quá khứ, còn câu thứ hai sử dụng thì quá khứ đơn để chỉ hành động đã kết thúc.
4. Kết hợp quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn
Chúng ta thường kết hợp thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn để mô tả hai hành động: một hành động đang diễn ra và một hành động khác chen vào.
Ví dụ:
- I was walking to the park when it started to rain.
(Tôi đang đi bộ đến công viên thì trời bắt đầu mưa.) - They were studying when the power went
(Họ đang học thì mất điện.)
Trong các ví dụ này, hành động đang diễn ra sử dụng thì quá khứ tiếp diễn (was walking, were studying), còn hành động chen vào sử dụng thì quá khứ đơn (started, went).
5. Một số động từ không thường sử dụng ở dạng Ving
Có một số động từ không thường được sử dụng ở thì tiếp diễn vì chúng mô tả trạng thái, cảm giác hoặc sự hiểu biết. Các động từ như know, want, need, like, love, hate hiếm khi xuất hiện ở dạng Ving.
Ví dụ:
- I wanted to help you, not I was wanting to help you.
- She knew the answer, not She was knowing the answer.
6. Bài tập ứng dụng
Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì quá khứ tiếp diễn
- They __________ (play) tennis at 10 AM yesterday.
- I __________ (write) an email when my computer crashed.
- She __________ (cook) dinner when the doorbell rang.
Bài tập 2: Hoàn thành câu bằng cách sử dụng thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn
- While I __________ (drive), I __________ (see) a beautiful rainbow.
- He __________ (sleep) when the alarm __________ (go) off.
- We __________ (watch) a movie when our friends __________ (arrive).
7. Tổng kết
Thì quá khứ tiếp diễn giúp người học diễn tả các hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, đặc biệt là khi kết hợp với thì quá khứ đơn để diễn tả hai hành động xảy ra cùng lúc. Tuy nhiên, hãy lưu ý rằng một số động từ không sử dụng ở dạng Ving trong thì này. Bài tập trên sẽ giúp củng cố kiến thức và sử dụng thành thạo thì quá khứ tiếp diễn.