Giao tiếp nâng cao

Gợi ý và phản hồi khi mua sắm trong giao tiếp Tiếng Anh

1. Giới thiệu

Mua sắm là một hoạt động quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày, và việc nắm vững các từ vựng cũng như mẫu câu giao tiếp sẽ giúp bạn dễ dàng tương tác với nhân viên bán hàng bằng tiếng Anh. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá các từ vựng quan trọng, cách sử dụng chúng trong thực tế, và một đoạn hội thoại mẫu để bạn có thể áp dụng ngay khi đi mua sắm!

2. Từ vựng quan trọng (Key Vocabulary)

Danh từ (Nouns)

“Shop assistant” /ˈʃɒp əˌsɪstənt/ có nghĩa là nhân viên bán hàng. Ví dụ:

  • The shop assistant helped me find the right size. (Nhân viên bán hàng đã giúp tôi tìm đúng kích cỡ.)

“Customer” /ˈkʌstəmə(r)/ là khách hàng. Ví dụ:

  • The customer asked for a discount on the jacket. (Khách hàng đã yêu cầu giảm giá cho chiếc áo khoác.)

“Cashier” /kæˈʃɪə(r)/ có nghĩa là thu ngân. Ví dụ:

  • The cashier gave me my change after I paid. (Thu ngân đã trả lại tiền thừa sau khi tôi thanh toán.)

“Discount” /ˈdɪskaʊnt/ nghĩa là giảm giá. Ví dụ:

  • Is there a discount on these shoes? (Có giảm giá cho đôi giày này không?)

“Basket” /ˈbɑːskɪt/ là giỏ hàng. Ví dụ:

  • You can put your items in the basket while shopping. (Bạn có thể đặt đồ vào giỏ khi mua sắm.)

“Fitting room” /ˈfɪtɪŋ ruːm/ có nghĩa là phòng thử đồ. Ví dụ:

  • The fitting room is over there if you want to try it on. (Phòng thử đồ ở đằng kia nếu bạn muốn thử đồ.)

Cụm từ và động từ (Phrases & Verbs)

“In stock” /ɪn stɒk/ có nghĩa là còn hàng. Ví dụ:

  • Do you have this shirt in stock? (Bạn có chiếc áo này còn hàng không?)

“Check” /tʃek/ là kiểm tra. Ví dụ:

  • Let me check if we have your size. (Để tôi kiểm tra xem chúng tôi có kích cỡ của bạn không.)

“Look for sb/sth” /lʊk fɔː(r)/ nghĩa là tìm kiếm ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ:

  • I’m looking for a black leather bag. (Tôi đang tìm một chiếc túi da màu đen.)

“Try sth on” /traɪ ɒn/ có nghĩa là thử đồ. Ví dụ:

  • Can I try this on? (Tôi có thể thử cái này không?)

3. Giao tiếp trong cửa hàng quần áo (Shopping in a Clothes Shop)

Khách hàng (Customer)

Khi cần sự giúp đỡ, khách hàng có thể nói:

  • Excuse me. (Xin lỗi.)

  • I’m just looking. (Tôi chỉ đang xem thôi.)

  • Do you sell …? (Bạn có bán … không?)

  • Do you have this in red/blue/a larger size? (Bạn có cái này màu đỏ/xanh/dáng lớn hơn không?)

  • Can I try this on? (Tôi có thể thử cái này không?)

  • Where can I find …? (Tôi có thể tìm … ở đâu?)

  • Have you got …? (Bạn có … không?)

Khi đánh giá sản phẩm, khách hàng có thể phản hồi:

  • It doesn’t fit. (Nó không vừa.)

  • It fits! (Nó vừa!)

  • I’ll take it. (Tôi sẽ lấy nó.)

Nhân viên bán hàng (Shop Assistant)

Khi chào hỏi và giúp đỡ khách hàng, nhân viên bán hàng có thể nói:

  • Can I help you? (Tôi có thể giúp gì cho bạn?)

  • How can I help you? (Tôi có thể giúp gì cho bạn?)

  • Are you looking for anything in particular? (Bạn đang tìm kiếm thứ gì cụ thể không?)

Khi hỗ trợ khách hàng trong quá trình mua sắm:

  • What size do you need? (Bạn cần size nào?)

  • How is it? (Nó thế nào?)

4. Đoạn hội thoại mẫu (Sample Conversation)

Dưới đây là một đoạn hội thoại thực tế giữa khách hàng và nhân viên bán hàng tại một cửa hàng quần áo.

Customer: Excuse me.
Shop assistant: Hello! Can I help you?
Customer: Yeah, do you sell jackets?
Shop assistant: Yes, we do. What kind of jacket are you looking for?
Customer: I’m looking for a warm winter jacket. Do you have any in red?
Shop assistant: Yes, we have some winter jackets in red. What size are you looking for?
Customer: I think I’ll need a larger size. Do you have them?
Shop assistant: Yes, we have larger sizes available. Let me show you.
(Customer tries on the jacket)
Customer: It fits! I’ll take it.
Shop assistant: Great choice!
Customer: Can you tell me where the accessories section is?
Shop assistant: Sure, it’s just over there to your left.
Customer: Thank you. I’ll go take a look.
Shop assistant: You’re welcome. Let me know if you need anything else.

 

5. Bài tập

Hướng dẫn: Điền các câu thích hợp vào chỗ trống dựa trên ngữ cảnh hội thoại. Có gợi ý tiếng Việt để giúp bạn suy luận.

Bài 1: Hoàn thành đoạn hội thoại

Tình huống: Bạn đang ở một cửa hàng quần áo. Nhân viên bán hàng tiếp cận bạn.

🔸 Nhân viên: _(1) ______________________________?
(Tôi có thể giúp gì cho bạn?)

🔸 Bạn: _(2) ______________________________.
(Tôi chỉ xem thôi.)

🔸 Nhân viên: _(3) ______________________________?
(Bạn đang tìm món gì cụ thể không?)

🔸 Bạn: _(4) ______________________________?
(Bạn có chiếc váy này màu đỏ không?)

🔸 Nhân viên: _(5) ______________________________?
(Bạn cần size nào?)

🔸 Bạn: _(6) ______________________________?
(Tôi có thể thử nó không?)

🔸 Nhân viên: _(7) ______________________________?
*(Nó thế nào?) *

🔸 Bạn: _(8) ______________________________.
(Nó vừa vặn.)

🔸 Bạn: _(9) ______________________________.
(Tôi sẽ lấy nó!)

 

Bài 2: Chọn câu đúng để hoàn thành hội thoại

Tình huống: Bạn muốn mua một đôi giày mới trong cửa hàng giày. Hãy chọn câu đúng để điền vào chỗ trống.

🔹 Bạn: _(1) __________.
A. Excuse me.
B. Can I help you?

🔹 Nhân viên: _(2) __________?
A. Can I try this on?
B. How can I help you?

🔹 Bạn: _(3) __________?
A. Do you sell running shoes?
B. Where can I find the fitting room?

🔹 Nhân viên: _(4) __________?
A. What size do you need?
B. How is it?

🔹 Bạn: _(5) __________.
A. I want to buy it.
B. Size

 

5. Đáp án

Bài 1: Hoàn thành đoạn hội thoại

Tình huống: Bạn đang ở một cửa hàng quần áo. Nhân viên bán hàng tiếp cận bạn.

1️⃣ Nhân viên: Can I help you?
(Tôi có thể giúp gì cho bạn?)

2️⃣ Bạn: I’m just looking.
(Tôi chỉ xem thôi.)

3️⃣ Nhân viên: Are you looking for anything in particular?
(Bạn đang tìm món gì cụ thể không?)

4️⃣ Bạn: Do you have this dress in red?
(Bạn có chiếc váy này màu đỏ không?)

5️⃣ Nhân viên: What size do you need?
(Bạn cần size nào?)

6️⃣ Bạn: Can I try it on?
(Tôi có thể thử nó không?)

7️⃣ Nhân viên: How is it?
(Nó thế nào?)

8️⃣ Bạn: It fits.
(Nó vừa vặn.)

9️⃣ Bạn: I’ll take it!
(Tôi sẽ lấy nó!)

 

Bài 2: Chọn câu đúng để hoàn thành hội thoại

Tình huống: Bạn muốn mua một đôi giày mới trong cửa hàng giày.

1️⃣ Bạn: A. Excuse me.
(Xin lỗi, cho tôi hỏi.)

2️⃣ Nhân viên: B. How can I help you?
(Tôi có thể giúp gì cho bạn?)

3️⃣ Bạn: A. Do you sell running shoes?
(Bạn có bán giày chạy bộ không?)

4️⃣ Nhân viên: A. What size do you need?
(Bạn cần size nào?)

5️⃣ Bạn: B. Size 42, please.
(Size 42, làm ơn.)

6️⃣ Bạn: I want to buy it.
(Tôi muốn mua nó.)

5. Kết luận

Việc học và thực hành các từ vựng, mẫu câu khi đi mua sắm sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Anh. Hãy thử áp dụng ngay những gì bạn đã học khi đi mua sắm thực tế hoặc luyện tập với bạn bè để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh trong cuộc sống hàng ngày!

Bạn đã sẵn sàng chinh phục tiếng Anh khi mua sắm chưa? Hãy bắt đầu ngay hôm nay thôi nào!

Đánh giá bài viết

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Giao tiếp nâng cao

Một số vấn đề về sức khỏe trong giao tiếp Tiếng Anh

1. GIỚI THIỆU Sức khỏe là một phần quan trọng trong cuộc sống hàng ngày, và việc biết cách diễn
Giao tiếp nâng cao

Tình trạng sức khỏe và cơ thể trong giao tiếp Tiếng Anh

1. GIỚI THIỆU Sức khỏe là yếu tố quan trọng nhất đối với mỗi người. Việc biết cách diễn đạt
Mini Dictionary
Mini Dictionary