Đại từ phản thân (reflexive pronouns) là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa chủ ngữ và tân ngữ trong câu. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá cách sử dụng đại từ phản thân với nhiều ví dụ và bài tập thực hành để củng cố kiến thức.
Định Nghĩa và Danh Sách Đại Từ Phản Thân
Chúng ta sử dụng các đại từ như myself, yourself, himself để chỉ một hành động mà chủ ngữ tự thực hiện. Đại từ phản thân được chia thành hai dạng:
- Dạng số ít (-self):
- myself (tôi)
- yourself (bạn – một người)
- himself (anh ấy)
- herself (cô ấy)
- itself (nó – động vật hoặc đồ vật)
- Dạng số nhiều (-selves):
- ourselves (chúng tôi)
- yourselves (các bạn – nhiều người)
- themselves (họ)
Ví dụ:
- Steve introduced himself to the other guests. (Steve giới thiệu về mình với các khách mời khác.)
Khi Nào Sử Dụng Đại Từ Phản Thân
Chúng ta sử dụng đại từ phản thân khi chủ ngữ và tân ngữ trong câu là một. Ví dụ:
- I don’t want you to pay for me. I’ll pay for myself. (Tôi không muốn bạn trả tiền cho tôi. Tôi sẽ tự trả.)
- Amy had a great holiday. She really enjoyed herself. (Amy đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời. Cô ấy thực sự đã tận hưởng nó.)
Tránh Sử Dụng Đại Từ Phản Thân Sau Một Số Động Từ
Có một số động từ mà chúng ta không sử dụng đại từ phản thân đi kèm, bao gồm feel, relax, concentrate, meet:
- I feel nervous. I can’t relax. (Tôi cảm thấy lo lắng. Tôi không thể thư giãn.)
- You need to concentrate. (Bạn cần tập trung.) (không phải concentrate yourself)
Ngoài ra, chúng ta cũng không dùng đại từ phản thân sau wash, shave, dress:
- He got up, washed, shaved and dressed. (Anh ấy đã dậy, rửa mặt, cạo râu và thay đồ.) (không phải washed himself)
So Sánh -selves và Each Other
Đại từ phản thân được sử dụng khi hai hoặc nhiều người thực hiện hành động cùng nhau, trong khi each other dùng để chỉ sự tương tác giữa các cá nhân:
- Kate and Joe stood in front of the mirror and looked at themselves. (Kate và Joe đứng trước gương và nhìn vào chính mình.)
- Kate looked at Joe, and Joe looked at Kate. They looked at each other. (Kate nhìn Joe, và Joe nhìn Kate. Họ nhìn nhau.)
Chúng ta cũng có thể sử dụng one another thay cho each other:
- How long have you and Ben known each other? (Bạn và Ben biết nhau bao lâu rồi?)
- Sue and Alice don’t like each other. (Sue và Alice không thích nhau.)
Sử Dụng Đại Từ Phản Thân Để Nhấn Mạnh
Chúng ta cũng có thể sử dụng đại từ phản thân để nhấn mạnh rằng chủ thể tự mình thực hiện hành động đó:
- Who repaired your bike? ‘I repaired it myself.’ (Ai sửa xe của bạn? ‘Tôi đã tự sửa.’)
- You can do it yourself. (Bạn có thể tự làm điều đó.)
- Let’s paint the house ourselves. (Hãy tự mình sơn nhà.)
Trong ví dụ này, myself và ourselves được sử dụng để làm mạnh mẽ thêm thông điệp rằng không có ai khác tham gia vào hành động đó.
Bài Tập Vận Dụng
Bài Tập 1: Hoàn thành câu với đại từ phản thân thích hợp
- I introduced ______ to my new friends.
- She really enjoyed ______ during the holiday.
- You can help ______ to some snacks.
- They looked at ______ in the mirror.
Bài Tập 2: Chọn cách diễn đạt sở hữu đúng
- I need to (relax / relax myself) after a long day.
- Tom likes to (talk to himself / talk to himself).
- Did you wash (yourself / you) before dinner?
- The cat cleaned (itself / it) after eating.
Bài Tập 3: Viết lại các câu sau sử dụng đại từ phản thân
- I repaired my car. (Sử dụng đại từ phản thân)
- She painted the fence. (Sử dụng đại từ phản thân)
- They baked a cake. (Sử dụng đại từ phản thân)
- We made dinner. (Sử dụng đại từ phản thân)
Kết Luận
Việc sử dụng đại từ phản thân là rất quan trọng trong tiếng Anh, không chỉ giúp diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác mà còn giúp tăng tính sinh động cho câu văn. Hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về cách sử dụng đại từ phản thân. Hãy thực hành với các bài tập để củng cố kiến thức và tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày!