Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) là một trong những thì quan trọng trong tiếng Anh, giúp người học diễn tả các hành động đã xảy ra trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết về cấu trúc, ý nghĩa và cách sử dụng của thì hiện tại hoàn thành.
Cấu trúc của thì hiện tại hoàn thành
Cấu trúc cơ bản của thì hiện tại hoàn thành là:
S + have/has + VPII (quá khứ phân từ của động từ).
- S (chủ ngữ) + have (với I/you/we/they) hoặc has (với he/she/it) + VPII (quá khứ phân từ của động từ).
Ví dụ:
- I have finished my homework.
(Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.) - She has visited London three times.
(Cô ấy đã đến thăm London ba lần.)
Trong ví dụ trên, ta có thể thấy cấu trúc have/has + VPII làm nổi bật cách sử dụng của thì hiện tại hoàn thành.
Lưu ý:
- Các động từ có quy tắc chỉ cần thêm -ed vào cuối từ để tạo thành quá khứ phân từ, ví dụ như worked, played, talked.
- Tuy nhiên, có những động từ bất quy tắc mà chúng ta cần học thuộc, ví dụ như:
- go → gone
- eat → eaten
- see → seen
Ý nghĩa của thì hiện tại hoàn thành
Đưa ra thông tin mới
Thì hiện tại hoàn thành thường được sử dụng để cung cấp thông tin mới mà người nghe có thể chưa biết.
Ví dụ:
- The president has announced new policies.
(Tổng thống đã công bố những chính sách mới.)
Trong câu này, hành động công bố đã xảy ra, và thông tin đó là mới đối với người nghe.
Hành động xảy ra trong quá khứ và có kết quả đến hiện tại
Thì hiện tại hoàn thành thường dùng để diễn tả những hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại.
Ví dụ:
- I have lost my keys.
(Tôi đã làm mất chìa khóa của mình.)
Ở đây, việc mất chìa khóa đã xảy ra trong quá khứ, nhưng kết quả của nó là hiện tại tôi vẫn không có chìa khóa.
Bạn cũng có thể nhầm lẫn thì hiện tại hoàn thành (trường hợp chỉ hành động xảy ra trong quá khứ và có kết quả đến hiện tại) và thì quá khứ hoàn thành. Để hiểu rõ về thì quá khứ hoàn thành, bạn có thể xem bài viết này nhé.
So sánh giữa “been to” và “gone to”
- Been to: Diễn tả việc đã từng đến đâu đó và đã quay trở lại.
- Gone to: Diễn tả việc đã đến một nơi nào đó nhưng hiện tại vẫn chưa quay về.
Ví dụ:
- She has been to Paris.
(Cô ấy đã từng đến Paris.) - He has gone to Paris.
(Anh ấy đã đi Paris và hiện chưa quay lại.)
Sử dụng thì hiện tại hoàn thành với “just”, “already”, và “yet”
Thì hiện tại hoàn thành thường được sử dụng với các trạng từ như just, already, và yet.
- Just: Dùng để nói về hành động vừa mới xảy ra.
Ví dụ: I have just finished my lunch. (Tôi vừa ăn xong bữa trưa.) - Already: Dùng để nhấn mạnh rằng một hành động đã xảy ra trước đó.
Ví dụ: She has already done her homework. (Cô ấy đã làm bài tập về nhà rồi.) - Yet: Dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi, thường xuất hiện ở cuối câu.
Ví dụ: Have you finished your work yet? (Bạn đã làm xong việc chưa?)
Sự khác biệt:
- Just dùng để nhấn mạnh hành động vừa mới hoàn thành.
- Already chỉ hành động đã xảy ra sớm hơn dự đoán.
- Yet dùng để hỏi hoặc nhấn mạnh hành động chưa xảy ra.
Bài tập ứng dụng
Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại hoàn thành
- They __________ (visit) Japan twice.
- I __________ (lose) my wallet.
- She __________ (finish) her report just now.
Bài tập 2: Hoàn thành câu bằng cách sử dụng “just”, “already”, hoặc “yet”
- I have __________ finished my homework.
- Have you eaten lunch __________?
- They have __________ seen the movie.
Tổng kết
Thì hiện tại hoàn thành là một công cụ quan trọng trong tiếng Anh, giúp chúng ta diễn tả các hành động trong quá khứ có ảnh hưởng đến hiện tại. Để thành thạo thì này, người học cần nắm vững cấu trúc, phân biệt giữa các trạng từ đi kèm như just, already, và yet, và học thuộc những động từ bất quy tắc. Các bài tập sẽ giúp củng cố kiến thức và áp dụng linh hoạt thì hiện tại hoàn thành trong giao tiếp hàng ngày.