Ngữ pháp

Học thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: Cấu trúc và cách dùng

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) là một trong những thì quan trọng trong tiếng Anh, giúp người học diễn tả các hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục cho đến hiện tại hoặc vừa mới kết thúc. Dưới đây là cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn với các ví dụ cụ thể giúp bạn hiểu rõ hơn về cách áp dụng.

Cấu trúc và ý nghĩa của thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn có cấu trúc:

S + have/has + been + V-ing

Thì này được dùng để nói về những hành động bắt đầu trong quá khứ và vừa mới dừng lại hoặc vẫn còn tiếp tục ở hiện tại. Hành động thường được nhấn mạnh là kéo dài trong một khoảng thời gian.

Ví dụ:

  • She has been studying for three hours.
    (Cô ấy đã học được ba tiếng rồi.)
  • I have been working on this project since morning.
    (Tôi đã làm việc với dự án này từ sáng đến giờ.)

Trong các ví dụ trên, hành động học và làm việc đã bắt đầu từ trước và vẫn tiếp tục ở hiện tại hoặc vừa mới dừng lại.

Hành động vẫn đang diễn ra hoặc vừa mới kết thúc

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn thường được dùng khi muốn nhấn mạnh hành động vẫn đang xảy ra hoặc vừa mới kết thúc, và kết quả của hành động đó có thể thấy được.

Ví dụ hành động đang xảy ra:

  • We have been waiting for the bus for 20 minutes.
    (Chúng tôi đã chờ xe buýt được 20 phút rồi.)

Ví dụ hành động vừa mới kết thúc:

  • He has been running and now he is tired.
    (Anh ấy vừa mới chạy xong và bây giờ rất mệt.)

Ngoài ra, thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn còn được sử dụng để diễn tả những hành động lặp đi lặp lại trong một khoảng thời gian nhất định.

Ví dụ:

  • They have been calling me every day this week.
    (Họ đã gọi cho tôi mỗi ngày trong tuần này.)

So sánh giữa thì hiện tại tiếp diễn và hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Sự khác biệt chính giữa thì hiện tại tiếp diễnhiện tại hoàn thành tiếp diễn nằm ở việc nhấn mạnh thời điểm của hành động.

  • Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) dùng để nói về hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói.

Ví dụ:

  • She is studying right now.
    (Cô ấy đang học ngay bây giờ.)
  • Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) nhấn mạnh rằng hành động đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn tiếp tục cho đến hiện tại hoặc vừa mới kết thúc.

Ví dụ:

  • She has been studying for hours.
    (Cô ấy đã học được nhiều giờ rồi.)

Để hiểu rõ hơn về thì hiện tại tiếp diễn, bạn có thể xem bài viết đầy đủ ở đây

Bài tập áp dụng

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

  1. I __________ (work) on this project all day.
  2. They __________ (play) tennis since this morning.
  3. We __________ (wait) for you for over an hour.

Bài tập 2: Hoàn thành câu với các từ cho sẵn

  1. She __________ (has been reading) the book for two weeks now.
  2. It’s been raining all day. The ground __________ (is wet) because it __________ (has been raining).

Tổng kết

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là một thì rất hữu ích trong tiếng Anh để diễn tả các hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn hoặc vừa mới kết thúc. Cấu trúc have/has been + V-ing không chỉ giúp nhấn mạnh quá trình của hành động mà còn làm rõ tính liên tục của hành động đó. Việc hiểu rõ và sử dụng thành thạo thì này sẽ giúp bạn thể hiện ý nghĩa rõ ràng hơn trong giao tiếp và viết tiếng Anh.

5/5 - (1 bình chọn)

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Ngữ pháp

Thì Hiện Tại Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Ngữ pháp

Thì Quá Khứ Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Mini Dictionary
Mini Dictionary