Ngữ pháp

Học thì quá khứ hoàn thành: Cấu trúc và cách dùng

Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) là một trong những thì quan trọng trong tiếng Anh, giúp chúng ta diễn tả các hành động đã xảy ra trước một thời điểm khác trong quá khứ. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết về cấu trúc, cách sử dụng và so sánh thì quá khứ hoàn thành với các thì khác.

1. Cấu trúc thì Quá Khứ Hoàn Thành: “had + past participle”

Thì quá khứ hoàn thành được hình thành bằng cách sử dụng trợ động từ “had” và quá khứ phân từ (past participle) của động từ chính. Ví dụ các quá khứ phân từ như gone, seen, finished,… Đây là thì chúng ta dùng để nói về một hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.

Ví dụ:

  • I had already eaten when they arrived.
    (Tôi đã ăn xong khi họ đến.)
    => Hành động ăn xảy ra trước hành động họ đến.
  • She had finished her homework before she went out.
    (Cô ấy đã hoàn thành bài tập trước khi ra ngoài.)
  • They had left the party by the time I arrived.
    (Họ đã rời khỏi bữa tiệc khi tôi đến.)

Trong các ví dụ này, hành động xảy ra trước sẽ được chia ở thì quá khứ hoàn thành, còn hành động xảy ra sau đó dùng quá khứ đơn. Ví dụ như:

  • I arrived at the party, nhưng để nói về hành động xảy ra trước đó (họ đã rời bữa tiệc trước khi tôi đến), ta sử dụng quá khứ hoàn thành:
    They had left before I arrived.

2. So sánh giữa Hiện Tại Hoàn Thành và Quá Khứ Hoàn Thành

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) được dùng để nói về một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại, trong khi quá khứ hoàn thành chỉ ra rằng hành động đó đã xảy ra trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ.

Ví dụ:

  • I have finished my work.
    (Tôi đã hoàn thành công việc của mình.)
    => Hành động hoàn thành này vẫn có ảnh hưởng tới hiện tại.
  • I had finished my work before the meeting started.
    (Tôi đã hoàn thành công việc trước khi cuộc họp bắt đầu.)
    => Hành động hoàn thành này xảy ra trước một sự kiện khác trong quá khứ.

So sánh:

  • Present Perfect: Nhấn mạnh mối liên hệ với hiện tại.
    Ví dụ: I have lived here for ten years. (Tôi đã sống ở đây được 10 năm tới nay.)
  • Past Perfect: Nhấn mạnh thứ tự các sự kiện trong quá khứ.
    Ví dụ: I had lived there for ten years before I moved to this city. (Tôi đã sống ở đó 10 năm trước khi chuyển đến thành phố này.)

3. So sánh giữa Quá Khứ Đơn và Quá Khứ Hoàn Thành

Thì quá khứ đơn (Past Simple) được sử dụng để nói về các sự kiện đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, không quan trọng khi nào so với các hành động khác. Ngược lại, quá khứ hoàn thành thường được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ.

Ví dụ:

  • She went to bed after she finished her homework.
    (Cô ấy đi ngủ sau khi hoàn thành bài tập.)
    => Hai hành động xảy ra tuần tự, không cần nhấn mạnh thứ tự cụ thể.
  • She had finished her homework before she went to bed.
    (Cô ấy đã hoàn thành bài tập trước khi đi ngủ.)
    => Hành động hoàn thành bài tập xảy ra trước khi đi ngủ.

So sánh:

  • Past Simple: Mô tả một chuỗi sự kiện trong quá khứ, không nhấn mạnh thứ tự.
    Ví dụ: She arrived, and then we had dinner. (Cô ấy đến, sau đó chúng tôi ăn tối.)
  • Past Perfect: Nhấn mạnh hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
    Ví dụ: She had arrived before we had dinner. (Cô ấy đã đến trước khi chúng tôi ăn tối.)

4. Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Chọn thì thích hợp (Quá khứ đơn hoặc Quá khứ hoàn thành)

  1. When I got to the station, the train ___ (already/leave).
  2. She ___ (finish) cooking before the guests arrived.
  3. They ___ (not/eat) dinner by the time we called them.
  4. After he ___ (meet) her, he knew she was the one.

Bài tập 2: Hoàn thành câu bằng thì quá khứ đơn hoặc quá khứ hoàn thành

  1. By the time I arrived, they ___ (already/start) the meeting.
  2. We ___ (watch) the movie before he came.
  3. She didn’t go out because she ___ (lose) her keys.
  4. I didn’t recognize him because I ___ (never/see) him before.

5. Kết luận

Thì quá khứ hoàn thành đóng vai trò quan trọng trong việc mô tả thứ tự các sự kiện trong quá khứ, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thời gian và mối liên hệ giữa các hành động. Khi kết hợp với các thì khác như quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành, việc sử dụng đúng thì quá khứ hoàn thành sẽ làm cho câu chuyện hoặc câu diễn đạt của bạn trở nên logic và dễ hiểu hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững cách sử dụng của thì này trong thực tế!

5/5 - (1 bình chọn)

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Ngữ pháp

Thì Hiện Tại Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Ngữ pháp

Thì Quá Khứ Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Mini Dictionary
Mini Dictionary