Cấu trúc ‘have something done’ là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, đặc biệt khi bạn muốn diễn tả việc nhờ ai đó làm điều gì đó cho mình hoặc nói về một sự việc xảy ra với mình hoặc tài sản của mình. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng cấu trúc này một cách hiệu quả, giúp bạn giao tiếp tiếng Anh chính xác và tự tin hơn.
Sử Dụng ‘Have Something Done’ Để Nhờ Ai Đó Làm Gì
Cấu trúc ‘have something done’ được dùng để diễn tả việc bạn sắp xếp, hoặc nhờ ai đó thực hiện một hành động cho bạn. Điều này có nghĩa là bạn không tự làm, mà bạn giao việc đó cho người khác thực hiện.
Ví dụ:
- I had my hair cut yesterday.
(Tôi đã đi cắt tóc hôm qua.)
→ Câu này có nghĩa là tôi đã nhờ thợ cắt tóc cho mình, chứ không phải tự tôi cắt. - We’re having the house painted next week.
(Chúng tôi sẽ nhờ sơn nhà vào tuần tới.)
→ Có người khác sẽ sơn nhà giúp chúng tôi.
Qua các ví dụ trên, có thể thấy rõ rằng cấu trúc ‘have something done’ được dùng để chỉ rằng bạn tổ chức hoặc sắp xếp cho người khác làm gì đó cho mình.
Cấu Trúc Ngữ Pháp Của ‘Have Something Done’
Cấu trúc chuẩn của ‘have something done’ là have + object + past participle. Trong đó:
- have là động từ chính.
- object là tân ngữ, thứ mà hành động sẽ tác động lên.
- past participle là dạng quá khứ phân từ của động từ, dùng để diễn tả hành động đã được thực hiện.
Ví dụ:
- She had her car repaired yesterday.
(Cô ấy đã nhờ sửa xe hôm qua.)
→ Dạng quá khứ phân từ của “repair” là “repaired”. Cô ấy đã không tự sửa xe, mà nhờ người khác làm. - I’ll have my eyes tested next week.
(Tôi sẽ đi kiểm tra mắt vào tuần tới.)
→ “Tested” là quá khứ phân từ của “test”. Tôi sẽ nhờ bác sĩ kiểm tra mắt.
Cấu trúc này có thể được sử dụng trong các thì khác nhau, tùy thuộc vào thời gian mà hành động diễn ra.
Sử Dụng ‘Get Something Done’ Thay Cho ‘Have Something Done’
Ngoài từ have, bạn cũng có thể sử dụng get trong cấu trúc này với nghĩa tương tự. Cấu trúc get something done = have something done và thường được sử dụng trong văn nói thân mật hơn.
Ví dụ:
- I got my car washed yesterday.
(Tôi đã rửa xe hôm qua.)
→ Tương tự như “I had my car washed”, nhưng cách dùng “get” thường không trang trọng bằng. - We’re getting the kitchen remodeled.
(Chúng tôi đang sửa lại nhà bếp.)
→ Nghĩa là họ đang nhờ người sửa nhà bếp giúp họ.
Dùng get thay cho have là cách diễn đạt gần gũi hơn trong giao tiếp hàng ngày, nhưng cả hai đều đúng ngữ pháp và được sử dụng phổ biến.
Sử Dụng ‘Have Something Done’ Với Nghĩa Bị Động
Cấu trúc have something done còn được dùng để diễn tả rằng một điều gì đó đã xảy ra với ai đó hoặc tài sản của họ, thường là những sự kiện không mong muốn hoặc ngoài ý muốn.
Ví dụ:
- Paul and Karen had their bags stolen while they were travelling.
(Paul và Karen đã bị mất cắp túi khi họ đang đi du lịch.)
→ Điều này không có nghĩa là họ nhờ ai đó đánh cắp túi của họ, mà đơn giản là túi của họ đã bị đánh cắp. - We had our window broken during the storm.
(Cửa sổ của chúng tôi bị vỡ trong cơn bão.)
→ Cửa sổ bị vỡ do bão, không phải do họ tự phá cửa.
Với nghĩa này, cấu trúc have something done được dùng để nói rằng một sự việc đã xảy ra với ai đó hoặc tài sản của họ, và sự việc đó thường không phải là điều mà họ mong muốn.
Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau với cấu trúc have something done hoặc get something done.
- I __________ (cut) my hair yesterday.
- She __________ (fix) her computer by a technician last week.
- We __________ (paint) the house next month.
Bài tập 2: Chuyển các câu sau sang dạng có sử dụng cấu trúc have something done.
- The mechanic repaired my car.
- Someone stole our bicycles while we were in the park.
- A professional photographer took our family photo.
Bài tập 3: Sửa các câu sau cho đúng.
- I will have cut my hair tomorrow.
- They get their house painting next summer.
- She had her phone steal last night.
Kết Luận
Cấu trúc have something done là một công cụ hữu ích trong tiếng Anh để diễn tả việc nhờ người khác làm gì đó cho mình hoặc nói về những sự kiện không mong muốn xảy ra với tài sản của mình. Sử dụng đúng cấu trúc này sẽ giúp bạn thể hiện ý tưởng rõ ràng và chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong các văn bản học thuật. Để thành thạo, bạn hãy luyện tập thường xuyên qua các ví dụ và bài tập, nhằm nắm vững cách áp dụng vào các tình huống thực tế.