Ngữ pháp

Học về cách sử dụng cấu trúc ‘it is said that…’

Trong tiếng Anh, cấu trúc bị động được sử dụng phổ biến để diễn đạt thông tin khách quan hoặc đưa ra các báo cáo, đặc biệt là trong các bản tin. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá cách sử dụng cấu trúc “It is said that…” và các từ khác như alleged, believed, considered, expected,supposed to.

Cấu Trúc ‘It Is Said That…’ và ‘He Is Said To…’

Chúng ta thường sử dụng cấu trúc It is said that… để truyền đạt thông tin khi không cần nhắc đến người nói. Ví dụ:

  • It is said that he is 108 years old.
    (Người ta nói rằng ông ấy đã 108 tuổi.)
  • He is said to be 108 years old.
    (Ông ấy được cho là đã 108 tuổi.)

Hai câu này đều diễn đạt cùng một ý nghĩa: “People say that he is 108 years old.”

Chúng ta có thể thay thế từ said bằng các từ khác như alleged, believed, considered, expected, known, reported, thought,understood, để tạo ra các cấu trúc tương tự:

  • It is believed that the company will expand next year.
    (Người ta tin rằng công ty sẽ mở rộng vào năm sau.)
  • The company is believed to expand next year.
    (Công ty được cho là sẽ mở rộng vào năm sau.)

Lưu ý rằng cấu trúc này thường được sử dụng trong các báo cáo, bản tin, hoặc khi tường thuật về một sự kiện, ví dụ như các tai nạn hoặc sự kiện đáng chú ý.

Sử Dụng ‘Supposed To…’ Tương Tự ‘Said To…’

Cấu trúc supposed to… có thể được sử dụng giống như said to… để diễn đạt điều gì đó mà mọi người tin tưởng hoặc mong đợi. Ví dụ:

  • He is supposed to arrive at 6 PM.
    (Anh ấy được cho là sẽ đến lúc 6 giờ tối.)

Tuy nhiên, supposed to… cũng có thể mang một ý nghĩa khác, đó là nói về điều gì đó dự định, sắp xếp hoặc mong đợi xảy ra, nhưng thực tế thì không như vậy. Ví dụ:

  • The train was supposed to leave at 7, but it was delayed.
    (Chuyến tàu được dự kiến khởi hành lúc 7 giờ, nhưng đã bị trì hoãn.)

Trong trường hợp này, supposed to… ám chỉ rằng điều gì đó đã được lên kế hoạch hoặc mong đợi, nhưng thực tế không xảy ra đúng như vậy.

Sử Dụng ‘You Are Not Supposed To…’

Cấu trúc you are not supposed to… được dùng để nói rằng ai đó không được phép hoặc không nên làm điều gì đó. Cấu trúc này thường mang tính chất nhắc nhở hoặc cảnh báo. Ví dụ:

  • You are not supposed to park here.
    (Bạn không được phép đỗ xe ở đây.)
  • Students are not supposed to use their phones during class.
    (Học sinh không được phép sử dụng điện thoại trong giờ học.)

Cấu trúc này rất hữu ích trong việc giao tiếp, đặc biệt khi bạn muốn đưa ra quy tắc hoặc thông báo về những việc không nên làm.

Bài Tập Vận Dụng

Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau với cấu trúc It is said that… hoặc He is said to…:

  • _____________ (It / believe) the company will launch a new product next month.
  • _____________ (He / report) to have left the country last week.

Bài tập 2: Hoàn thành các câu sau với supposed to…:

  • I _____________ (suppose) meet him at 5 PM, but he didn’t show up.
  • The meeting _____________ (suppose) start at 9 AM.

Bài tập 3: Sử dụng cấu trúc you are not supposed to… để hoàn thành các câu sau:

  • You _____________ (not / supposed) smoke in this area.
  • We _____________ (not / supposed) talk during the presentation.

Kết Luận

Cấu trúc It is said that… và các dạng tương tự giúp chúng ta truyền đạt thông tin một cách khách quan, thường sử dụng trong các báo cáo hoặc tin tức. Hiểu và sử dụng chính xác những cấu trúc này, bao gồm supposed to…you are not supposed to…, sẽ giúp bạn diễn đạt thông tin một cách chuyên nghiệp và chuẩn xác hơn trong nhiều tình huống khác nhau. Hãy luyện tập và áp dụng các cấu trúc này vào ngữ cảnh thực tế để nâng cao kỹ năng giao tiếp của bạn!

 

5/5 - (1 bình chọn)

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Ngữ pháp

Thì Hiện Tại Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Ngữ pháp

Thì Quá Khứ Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Mini Dictionary
Mini Dictionary