Ngữ pháp

Học về cách sử dụng Passive (câu bị động) – Phần 2

Câu bị động là một trong những phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, đặc biệt khi chúng ta muốn tập trung vào đối tượng của hành động thay vì người thực hiện hành động. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết về các loại câu bị động khác nhau và cách ứng dụng với các thì khác nhau trong Tiếng Anh.

Câu Bị Động Với Động Từ Nguyên Mẫu (Infinitive)

Trong cấu trúc câu bị động với động từ nguyên mẫu, chúng ta sử dụng be + past participle để nhấn mạnh hành động và đối tượng của hành động, thay vì người thực hiện.

Ví dụ:

  • Câu chủ động: Somebody will clean this room later.
    (Ai đó sẽ dọn phòng này sau.)
  • Câu bị động: This room will be cleaned later.
    (Phòng này sẽ được dọn sau.)

Ở đây, động từ chính clean chuyển sang dạng quá khứ phân từ cleaned, và chúng ta sử dụng be phù hợp với thì của câu, trong trường hợp này là will be (sẽ được).

Các ví dụ khác:

  • Câu chủ động: They are going to repair the car next week.
    Câu bị động: The car is going to be repaired next week.
    (Chiếc xe sẽ được sửa vào tuần tới.)
  • Câu chủ động: Someone must deliver the package today.
    Câu bị động: The package must be delivered today.
    (Gói hàng phải được giao hôm nay.)

Câu Bị Động Với Động Từ Nguyên Mẫu Hoàn Thành (Perfect Infinitive)

Khi muốn sử dụng bị động với thì hoàn thành, chúng ta sử dụng cấu trúc have been + past participle.

Ví dụ:

  • Câu chủ động: Somebody should have cleaned the room.
    (Ai đó lẽ ra đã phải dọn phòng rồi.)
  • Câu bị động: The room should have been cleaned.
    (Phòng lẽ ra đã phải được dọn rồi.)

Trong cấu trúc này, chúng ta thấy rằng động từ chính clean chuyển thành cleaned (quá khứ phân từ), và thêm have been để thể hiện tính hoàn thành của hành động.

Các ví dụ khác:

  • Câu chủ động: They might have finished the work by now.
    Câu bị động: The work might have been finished by now.
    (Công việc có lẽ đã được hoàn thành vào lúc này.)
  • Câu chủ động: Someone could have stolen the money.
    Câu bị động: The money could have been stolen.
    (Số tiền có thể đã bị đánh cắp.)

So Sánh Câu Bị Động Ở Hiện Tại Hoàn Thành Và Quá Khứ Hoàn Thành

Cả hai thì hiện tại hoàn thành và quá khứ hoàn thành đều có thể được sử dụng ở câu bị động, nhưng chúng khác nhau về thời điểm hành động xảy ra.

  • Hiện tại hoàn thành (Present Perfect Passive): have/has been + past participle

Ví dụ:

  • Câu chủ động: They have built a new bridge.
    Câu bị động: A new bridge has been built.
    (Một cây cầu mới đã được xây dựng.)
  • Quá khứ hoàn thành (Past Perfect Passive): had been + past participle

Ví dụ:

  • Câu chủ động: They had repaired the road before the storm.
    Câu bị động: The road had been repaired before the storm.
    (Con đường đã được sửa trước cơn bão.)

Trong hai ví dụ trên, has beenhad been cho thấy sự khác biệt về thời gian thực hiện hành động.

So Sánh Câu Bị Động Ở Thì Hiện Tại Tiếp Diễn Và Quá Khứ Tiếp Diễn

Câu bị động cũng có thể được sử dụng với thì tiếp diễn để diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể. Trong trường hợp này, chúng ta sử dụng cấu trúc be (is/was etc.) + being + past participle.

  • Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Passive):

Ví dụ:

  • Câu chủ động: They are repairing the car.
    Câu bị động: The car is being repaired.
    (Chiếc xe đang được sửa.)
  • Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Passive):

Ví dụ:

  • Câu chủ động: They were painting the house when it started to rain.
    Câu bị động: The house was being painted when it started to rain.
    (Ngôi nhà đang được sơn khi trời bắt đầu mưa.)

Ở đây, chúng ta thêm being để nhấn mạnh rằng hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong hiện tại hoặc quá khứ.

Bài Tập Vận Dụng

Bài tập 1: Chuyển các câu sau từ chủ động sang bị động.

  1. Somebody will deliver the documents tomorrow.
    → ________________________________________
  2. They should have completed the project by now.
    → ________________________________________

Bài tập 2: Sử dụng cấu trúc have been + past participle hoặc being + past participle để hoàn thành các câu sau.

  1. The report __________ (write) before the meeting.
  2. The house __________ (clean) while the guests arrived.

Bài tập 3: So sánh các câu ở thì hiện tại hoàn thành và quá khứ hoàn thành.

  1. They have fixed the problem.
    → ________________________________________
  2. They had solved the issue before the meeting.
    → ________________________________________

Kết Luận

Câu bị động là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh, giúp nhấn mạnh vào đối tượng của hành động. Việc nắm vững cách chuyển đổi giữa câu chủ động và câu bị động với các thì khác nhau sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt và chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng chúng vào cuộc sống hàng ngày để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình!

 

5/5 - (1 bình chọn)

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Ngữ pháp

Thì Hiện Tại Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Ngữ pháp

Thì Quá Khứ Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Mini Dictionary
Mini Dictionary