Mở bài
Sức khỏe là một trong những chủ đề quan trọng khi giao tiếp bằng tiếng Anh, đặc biệt khi bạn cần nói về tình trạng của mình hoặc hỏi thăm sức khỏe của người khác. Hiểu được từ vựng liên quan đến các vấn đề sức khỏe cơ bản và cách sử dụng cấu trúc ngữ pháp phù hợp sẽ giúp bạn tự tin hơn trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn:
-
Từ vựng về các vấn đề sức khỏe phổ biến kèm theo phát âm IPA, nghĩa tiếng Việt và ví dụ chi tiết.
-
Ngữ pháp liên quan đến cấu trúc “have got”, giúp bạn diễn đạt tình trạng sức khỏe một cách tự nhiên.
-
Hội thoại mẫu để bạn có thể thực hành và áp dụng vào thực tế.
Hãy cùng khám phá ngay nhé!
1. Từ Vựng Về Các Vấn Đề Sức Khỏe Phổ Biến (Vocabularies About Common Health Problems)
1.1. Các bệnh thông thường (Common illnesses)
1. Cold /kəʊld/ (n): Cảm lạnh
-
Ví dụ 1: I caught a cold after walking in the rain.
(Tôi bị cảm lạnh sau khi đi dưới mưa.)
-
Ví dụ 2: He has a bad cold, so he is staying at home.
(Anh ấy bị cảm lạnh nặng nên anh ấy đang ở nhà.)
2. Headache /ˈhedeɪk/ (n): Đau đầu
-
Ví dụ 1: I have a terrible headache after working for hours.
(Tôi bị đau đầu khủng khiếp sau khi làm việc nhiều giờ.) -
Ví dụ 2: Drinking too much coffee can cause a headache.
(Uống quá nhiều cà phê có thể gây đau đầu.)
3. Stomach ache /ˈstʌmək eɪk/ (n): Đau bụng
-
Ví dụ 1: I ate too much, and now I have a stomach ache.
(Tôi ăn quá nhiều nên bây giờ tôi bị đau bụng.) -
Ví dụ 2: She often gets a stomach ache after eating spicy food.
(Cô ấy thường bị đau bụng sau khi ăn đồ cay.)
4. Toothache /ˈtuːθeɪk/ (n): Đau răng
-
Ví dụ 1: I can’t eat anything because I have a toothache.
(Tôi không thể ăn gì vì tôi bị đau răng.) -
Ví dụ 2: If you have a toothache, you should see a dentist.
(Nếu bạn bị đau răng, bạn nên đi khám nha sĩ.)
5. Runny nose /ˈrʌni nəʊz/ (n): Sổ mũi
-
Ví dụ 1: She has a runny nose because of the cold weather.
(Cô ấy bị sổ mũi vì thời tiết lạnh.) -
Ví dụ 2: A runny nose is a common symptom of the flu.
(Sổ mũi là một triệu chứng phổ biến của bệnh cúm.)
6. Cough /kɒf/ (n): Ho
-
Ví dụ 1: He has a bad cough and needs some medicine.
(Anh ấy bị ho nặng và cần uống thuốc.) -
Ví dụ 2: The doctor gave me syrup for my cough.
(Bác sĩ đưa cho tôi siro trị ho.)
7. Sore throat /sɔː θrəʊt/ (n): Đau họng
-
Ví dụ 1: Drinking warm tea can help relieve a sore throat.
(Uống trà ấm có thể giúp giảm đau họng.) -
Ví dụ 2: I can’t talk much because I have a sore throat.
(Tôi không thể nói nhiều vì tôi bị đau họng.)
2. Ngữ Pháp: Cách Dùng “Have Got”
Trong tiếng Anh giao tiếp, “have got” thường được sử dụng thay cho “have” để nói về:
-
Sự sở hữu: She has got a new car. (Cô ấy có một chiếc xe mới.)
-
Mối quan hệ: I have got two sisters. (Tôi có hai chị em gái.)
-
Tình trạng sức khỏe: He has got a headache. (Anh ấy bị đau đầu.)
2.1. Cấu trúc của “have got”
Dạng |
Cấu Trúc |
Ví Dụ |
Khẳng Định |
S + have/has got + N |
I have got a fever. |
Phủ Định |
S + haven’t/hasn’t got + N |
She hasn’t got a cold. |
Nghi Vấn |
Have/Has + S + got + N? |
Have you got a sore throat? → Yes, I have. / No, I haven’t. |
3. Hội Thoại Mẫu (Sample Conversations)
Hội thoại 1: Hỏi thăm sức khỏe
🔹 A: Hi, how are you?
🔹 B: I don’t feel very well. I have got a headache.
🔹 A: Oh no! You should take some rest.
(Dịch)
🔹 A: Chào, bạn khỏe không?
🔹 B: Mình không khỏe lắm. Mình bị đau đầu.
🔹 A: Ôi không! Bạn nên nghỉ ngơi đi.
Hội thoại 2: Hỏi về triệu chứng
🔹 A: What’s the matter?
🔹 B: I have got a stomach ache.
🔹 A: Did you eat something bad?
🔹 B: Maybe. I think I have food poisoning.
(Dịch)
🔹 A: Bạn bị sao vậy?
🔹 B: Mình bị đau bụng.
🔹 A: Bạn có ăn gì lạ không?
🔹 B: Có thể. Mình nghĩ là mình bị ngộ độc thực phẩm.
Hội thoại 3: Hỏi xem ai đó có ổn không
🔹 A: Are you alright?
🔹 B: No, I feel dizzy.
🔹 A: Sit down for a while. I’ll get you some water.
(Dịch)
🔹 A: Bạn ổn không?
🔹 B: Không, mình thấy chóng mặt.
🔹 A: Ngồi xuống một chút đi. Mình sẽ lấy nước cho bạn.
Kết luận
Biết cách sử dụng từ vựng và ngữ pháp về các vấn đề sức khỏe sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày. Hãy luyện tập các từ vựng và mẫu câu thường xuyên để có thể phản xạ tự nhiên hơn khi giao tiếp với người bản xứ.
Bạn có thể tự tạo một đoạn hội thoại bằng cách sử dụng những gì đã học trong bài không? Hãy thử thực hành ngay nhé!