Ngữ pháp

Hướng dẫn cách sử dụng the (phần 1)

Trong tiếng Anh, mạo từ the là một trong những công cụ ngữ pháp phổ biến và cần thiết để nói về những danh từ cụ thể. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng the trong các trường hợp cụ thể.

Sử Dụng “The” Khi Chỉ Có Một Cái Gì Đó

Khi chúng ta nói về một sự vật hoặc khái niệm mà chỉ có duy nhất một cái, chúng ta sử dụng the. Điều này giúp chỉ ra rằng chúng ta đang nói về một thứ mà ai cũng biết hoặc dễ dàng hiểu là chỉ có một.

Ví dụ:

  • The equator (xích đạo)
  • The capital of Argentina (thủ đô của Argentina)
  • The end of this month (cuối tháng này)
  • The tenth floor (tầng mười)

Sử Dụng “The” Với Tính Từ So Sánh Nhất

Khi sử dụng tính từ so sánh nhất (những từ có dạng “the most”, “the best”, “the tallest”), chúng ta luôn sử dụng the.

Ví dụ:

  • He is the tallest person in the class. (Anh ấy là người cao nhất trong lớp.)
  • This is the most beautiful painting I’ve ever seen. (Đây là bức tranh đẹp nhất mà tôi từng thấy.)

So sánh với A/An:

  • She is a good student. (Cô ấy là một học sinh giỏi.)
  • She is the best student in her class. (Cô ấy là học sinh giỏi nhất trong lớp.)

Chúng ta cũng sử dụng the với từ same để chỉ sự tương đồng.

Ví dụ:

  • They are wearing the same clothes. (Họ đang mặc cùng một bộ quần áo.)

Sử Dụng “The” Với Một Số Từ Cụ Thể

Chúng ta sử dụng the với một số danh từ chỉ những thứ quen thuộc hoặc duy nhất.

Ví dụ:

  • The world (thế giới)
  • The earth (trái đất)
  • The ground (mặt đất)
  • The sea (biển)
  • The sun (mặt trời)
  • The moon (mặt trăng)
  • The sky (bầu trời)
  • The country (vùng nông thôn)

Lưu ý: Khi chúng ta nghĩ đến “Earth” như một hành tinh trong vũ trụ, giống như Mars (sao Hỏa) hay Jupiter (sao Mộc), chúng ta có thể dùng “Earth” mà không cần the.

Ví dụ:

  • Mars is smaller than Earth. (Sao Hỏa nhỏ hơn Trái Đất.)

Ngoài ra, khi chúng ta nói về space (không gian ngoài vũ trụ), chúng ta cũng không dùng the.

Ví dụ:

  • There are millions of stars in space. (Có hàng triệu ngôi sao trong không gian.)

 

  1. Sử Dụng “The” Với Một Số Địa Điểm

Chúng ta sử dụng the với một số địa điểm giải trí như rạp chiếu phim hoặc nhà hát.

Ví dụ:

  • I’m going to the cinema this evening. (Tôi sẽ đi xem phim tối nay.)
  • They went to the theatre to watch a play. (Họ đã đến nhà hát để xem kịch.)

Lưu Ý Về “The” Với Television, Radio Và Internet

Chúng ta không sử dụng the với television, nhưng lại sử dụng the với radiointernet.

Ví dụ:

  • I watched the news on television. (Tôi đã xem tin tức trên TV.)
  • She listens to the radio every morning. (Cô ấy nghe radio mỗi sáng.)
  • You can find everything on the internet. (Bạn có thể tìm thấy mọi thứ trên internet.)
  • Không Sử Dụng “The” Với Bữa Ăn Thông Thường

Chúng ta không sử dụng the với các bữa ăn thông thường như breakfast (bữa sáng), lunch (bữa trưa), hay dinner (bữa tối).

Ví dụ:

  • We had breakfast at 8 a.m. (Chúng tôi đã ăn sáng lúc 8 giờ sáng.)
  • I usually have lunch at noon. (Tôi thường ăn trưa vào buổi trưa.)

Tuy nhiên, chúng ta có thể sử dụng a/an khi muốn miêu tả đặc điểm của bữa ăn.

Ví dụ:

  • We had a big lunch. (Chúng tôi đã ăn một bữa trưa lớn.)
  • She enjoyed an expensive dinner. (Cô ấy đã tận hưởng một bữa tối đắt đỏ.)
  • He prepared a wonderful breakfast. (Anh ấy đã chuẩn bị một bữa sáng tuyệt vời.)
  • We had an early breakfast today. (Hôm nay chúng tôi đã ăn sáng sớm.)

Không Sử Dụng “The” Với Size, Platform, Room, Page

Chúng ta không sử dụng the khi nói về kích thước (size) hoặc các nền tảng (platform) trong các bối cảnh như số phòng, trang sách, hoặc kích thước giày.

Ví dụ:

  • She wears size 5 shoes. (Cô ấy mang giày cỡ 5.)
  • The train is leaving from platform 5. (Chuyến tàu sẽ khởi hành từ nền số 5.)
  • He is staying in room 123. (Anh ấy đang ở phòng 123.)
  • Please turn to page 20. (Vui lòng chuyển sang trang 20.)
  • This product contains vitamin A. (Sản phẩm này chứa vitamin A.)

Bài Tập Vận Dụng

Bài tập 1: Điền the vào chỗ trống nếu cần.

  1. She’s going to ___ cinema tonight.
  2. I watched the match on ___ television.
  3. They are going to ___ theatre to see a play.
  4. We live on ___ tenth floor of this building.
  5. She is wearing a ring made of ___ gold.
  6. He stayed in ___ room 456.

Bài tập 2: Chọn từ đúng để hoàn thành câu.

  1. I love watching ___ (the/) sun set over ___ (the/) sea.
  2. She listens to ___ (the/) radio every morning, but she watches ___ (the/) news on ___ (the/_) television.
  3. He lives in ___ (the/) country but works in ___ (the/) city.
  4. We had ___ (a/an/the) wonderful breakfast today.
  5. Please turn to ___ (the/_) page 30 of your textbook.

Kết Luận

Mạo từ the có nhiều cách sử dụng quan trọng trong tiếng Anh, từ việc chỉ những vật duy nhất, địa điểm cụ thể, cho đến những trường hợp cố định. Hiểu cách sử dụng the sẽ giúp bạn giao tiếp một cách tự nhiên và chính xác hơn. Hãy tiếp tục luyện tập để nắm vững cách sử dụng của mạo từ này!

 

Đánh giá bài viết

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Ngữ pháp

Thì Hiện Tại Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Ngữ pháp

Thì Quá Khứ Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Mini Dictionary
Mini Dictionary