Ngữ pháp

Hướng dẫn cách sử dụng the (phần 4)

Trong phần IV của loạt bài về cách sử dụng mạo từ the, chúng ta sẽ khám phá những tình huống đặc biệt khi the được sử dụng để nói về các nhóm người, loài vật, nhạc cụ, hoặc quốc gia. Bài viết sẽ cung cấp các ví dụ rõ ràng để giúp bạn sử dụng the một cách thành thạo.

“The” Được Dùng Không Phải Để Nói Về Vật Cụ Thể

Mạo từ the không chỉ dùng để nói về những vật cụ thể, mà còn có thể dùng để nói về một loại hoặc một nhóm.

Ví dụ:

  • The giraffe is the tallest land animal. (Hươu cao cổ là loài động vật cao nhất trên cạn.)
    Ở đây, chúng ta không nói về một con hươu cao cổ cụ thể mà là cả loài.

Với nhạc cụ:

  • The piano is a versatile instrument. (Đàn piano là một nhạc cụ đa dạng.)
    So sánh với: A piano is in the corner. (Có một chiếc đàn piano ở góc phòng.)
    The piano ở ví dụ đầu tiên đề cập đến nhạc cụ này nói chung, trong khi a piano ở ví dụ thứ hai ám chỉ một cây đàn cụ thể.

Với từ “man” (không có the) để nói về loài người:

  • Man has always sought knowledge. (Loài người luôn tìm kiếm tri thức.)

“The” + Adjective Để Nói Về Nhóm Người

Chúng ta có thể sử dụng the + tính từ (không cần danh từ đi kèm) để chỉ một nhóm người. Tính từ sẽ đại diện cho một nhóm người có chung đặc điểm hoặc tình trạng.

Ví dụ:

  • The old need special care. (Những người già cần được chăm sóc đặc biệt.)
  • The rich live in luxurious homes. (Những người giàu sống trong những ngôi nhà xa hoa.)
  • The poor often face many difficulties. (Những người nghèo thường gặp nhiều khó khăn.)

Các cụm từ phổ biến:

  • The homeless (Những người vô gia cư)
  • The sick (Những người bệnh)
  • The elderly (Những người cao tuổi)
  • The unemployed (Những người thất nghiệp)
  • The injured (Những người bị thương)

Lưu ý:

  • Không thêm “s” ở sau các tính từ này.
  • Những cụm từ như the old, the rich, the homeless ám chỉ nhóm người (số nhiều), không phải một cá nhân cụ thể.

“The” + Tính Từ Chỉ Quốc Gia Để Nói Về Người Dân

Chúng ta sử dụng the + tính từ chỉ quốc gia để nói về người dân của một quốc gia. Thường các tính từ này kết thúc bằng các hậu tố như -ed, -sh, -ese, -ss.

Ví dụ:

  • The French are known for their cuisine. (Người Pháp nổi tiếng với ẩm thực của họ.)
  • The Dutch are skilled traders. (Người Hà Lan là những thương nhân giỏi.)
  • The English have a rich literary tradition. (Người Anh có truyền thống văn học phong phú.)
  • The Chinese have a long history of innovation. (Người Trung Quốc có lịch sử dài về đổi mới.)

Lưu ý:

  • Không thể sử dụng “a/an” trước các tính từ này. Ví dụ, không thể nói “a French” hay “an English” mà cần có một danh từ đứng sau:
    • A French man (một người đàn ông Pháp)
    • An English woman (một người phụ nữ Anh)

Với từ “Chinese” và “Swiss”:

  • Bạn có thể sử dụng “a/an” như bình thường:
    • A Chinese student (một sinh viên Trung Quốc)
    • A Swiss watch (một chiếc đồng hồ Thụy Sĩ)

Tính Từ Chỉ Quốc Gia Khác + “s” Để Nói Về Nhóm Người

Với một số tính từ chỉ quốc gia khác, chúng ta chỉ cần thêm “s” vào sau tính từ để tạo thành số nhiều, mà không cần sử dụng the.

Ví dụ:

  • An Italian (một người Ý), Italians (những người Ý)
  • A Mexican (một người Mexico), Mexicans (những người Mexico)
  • A Thai (một người Thái), Thais (những người Thái)

Sử dụng “tính từ + people”:

  • The French people (người dân Pháp)
  • The Chinese people (người dân Trung Quốc)
  • The Mexican people (người dân Mexico)

Bài Tập Vận Dụng

Bài tập 1: Điền the hoặc không cần điền gì vào chỗ trống.

  1. ___ giraffe is the tallest land animal.
  2. ___ rich often have access to better healthcare.
  3. ___ Chinese are known for their tea culture.
  4. He plays ___ piano beautifully.
  5. ___ homeless need our support.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.

  1. ___ (A/The/_ ) French woman helped me find my way.
  2. The chef is preparing ___ (a/the/_ ) Chinese dish for dinner.
  3. ___ (The/_ ) English are famous for their literature.
  4. Most ___ (the/_ ) Mexicans I met were very friendly.
  5. He owns ___ (a/the/_ ) piano in his house.

Kết Luận

Bài viết đã giới thiệu các cách sử dụng the trong những tình huống đặc biệt để nói về các nhóm người, loài vật, nhạc cụ, và quốc gia. Mạo từ the giúp xác định rõ các đối tượng trong giao tiếp tiếng Anh. Việc hiểu và sử dụng the đúng cách sẽ giúp bạn nói và viết tiếng Anh chính xác và lưu loát hơn.

 

Đánh giá bài viết

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Ngữ pháp

Thì Hiện Tại Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Ngữ pháp

Thì Quá Khứ Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Mini Dictionary
Mini Dictionary