Giao tiếp cơ bản

Hướng dẫn chỉ đường cơ bản trong Tiếng Anh

1. Giới Thiệu

Việc biết cách chỉ đường bằng tiếng Anh là một kỹ năng quan trọng khi bạn đi du lịch hoặc giao tiếp với người nước ngoài. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn từ vựng quan trọng, các cấu trúc ngữ pháp phổ biến khi hỏi và chỉ đường, cũng như các đoạn hội thoại mẫu giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày.

2. Từ Vựng Về Cách Chỉ Đường

2.1. Động Từ Và Cụm Động Từ Về Chỉ Đường

  • turn right /tɜːn raɪt/ (v.phr.) – rẽ phải

    • Turn right at the next traffic lights.
      (Rẽ phải ở đèn giao thông tiếp theo.)

    • If you turn right here, you will see the bank.
      (Nếu bạn rẽ phải ở đây, bạn sẽ thấy ngân hàng.)

  • turn left /tɜːn left/ (v.phr.) – rẽ trái

    • Turn left after the supermarket.
      (Rẽ trái sau siêu thị.)

    • Don’t turn left here, it’s a one-way street.
      (Đừng rẽ trái ở đây, đó là đường một chiều.)

  • go straight /ɡəʊ streɪt/ (v.phr.) – đi thẳng

    • Go straight for about 200 meters, then turn right.
      (Đi thẳng khoảng 200 mét, sau đó rẽ phải.)

    • Go straight and you will find the bookstore on your left.
      (Đi thẳng và bạn sẽ thấy hiệu sách bên tay trái.)

  • cross /krɒs/ (v) – băng qua

    • Cross the street at the zebra crossing.
      (Băng qua đường tại vạch sang đường.)

    • You need to cross the bridge to get to the park.
      (Bạn cần băng qua cầu để đến công viên.)

  • go past /ɡəʊ pɑːst/ (v.phr.) – đi qua

    • Go past the library and you will see the school.
      (Đi qua thư viện và bạn sẽ thấy trường học.)

    • If you go past the bank, you have gone too far.
      (Nếu bạn đi qua ngân hàng, bạn đã đi quá xa.)

  • go up /ɡəʊ ʌp/ (v.phr.) – đi lên

    • Go up the hill and turn left.
      (Đi lên đồi và rẽ trái.)

    • You need to go up the stairs to reach the office.
      (Bạn cần đi lên cầu thang để đến văn phòng.)

  • go down /ɡəʊ daʊn/ (v.phr.) – đi xuống

    • Go down this road until you reach the intersection.
      (Đi xuống con đường này cho đến khi bạn đến ngã tư.)

    • Go down the stairs and turn right.
      (Đi xuống cầu thang và rẽ phải.)

2.2. Danh Từ Về Địa Điểm

  • corner /ˈkɔːnə(r)/ (n) – góc đường

    • The bank is at the corner of the street.
      (Ngân hàng nằm ở góc đường.)

    • There is a small café on the corner.
      (Có một quán cà phê nhỏ ở góc đường.)

  • intersection /ˌɪntəˈsekʃn/ (n) – ngã tư

    • Turn left at the intersection.
      (Rẽ trái tại ngã tư.)

    • The intersection is always busy during rush hours.
      (Ngã tư luôn đông đúc vào giờ cao điểm.)

  • crosswalk /ˈkrɒswɔːk/ (n) – vạch sang đường

    • Use the crosswalk to cross the street safely.
      (Sử dụng vạch sang đường để sang đường an toàn.)

    • There is a crosswalk in front of the supermarket.
      (Có một vạch sang đường trước siêu thị.)

 

3. Giới Từ Chỉ Vị Trí Trong Việc Chỉ Đường

  • opposite /ˈɒpəzɪt/ – đối diện

    • The bank is opposite the school.
      (Ngân hàng đối diện trường học.)

  • between /bɪˈtwiːn/ – ở giữa

    • The café is between the post office and the supermarket.
      (Quán cà phê nằm giữa bưu điện và siêu thị.)

  • next to /nekst tuː/ – bên cạnh

    • The bus stop is next to the park.
      (Trạm xe buýt nằm bên cạnh công viên.)

  • behind /bɪˈhaɪnd/ – phía sau

    • The parking lot is behind the shopping mall.
      (Bãi đỗ xe nằm phía sau trung tâm mua sắm.)

  • in front of /ɪn frʌnt ɒv/ – phía trước

    • There is a bakery in front of my house.
      (Có một tiệm bánh trước nhà tôi.)

 

4. Cấu Trúc Ngữ Pháp Dùng Khi Chỉ Đường

4.1. Cách Hỏi Đường

  • Where is the [place]?
    ([Địa điểm] ở đâu?)

    • Where is the nearest bank?
      (Ngân hàng gần nhất ở đâu?)

4.2. Cách Chỉ Đường

  • Go straight ahead. (Đi thẳng.)

  • Turn left/right. (Rẽ trái/phải.)

  • Go past the supermarket. (Đi qua siêu thị.)

  • It’s on your left/right. (Nó ở bên trái/phải của bạn.)

5. Hội Thoại Mẫu

5.1. Hỏi Đường Tới Ngân Hàng

A: Excuse me, where is the nearest bank?
(Xin lỗi, ngân hàng gần nhất ở đâu?)

B: Go straight ahead, then turn left at the intersection. The bank is on your right.
(Đi thẳng, sau đó rẽ trái ở ngã tư. Ngân hàng nằm bên phải bạn.)

5.2. Hỏi Đường Tới Công Viên

A: How can I get to the park?
(Làm thế nào để đến công viên?)

B: Go along this street for about 500 meters, then you’ll see the park on your left.
(Đi dọc con đường này khoảng 500 mét, sau đó bạn sẽ thấy công viên bên tay trái.)

5.3. Hỏi Đường Tới Trạm Xe Buýt

A: Is there a bus stop near here?
(Có trạm xe buýt nào gần đây không?)

B: Yes, go past the library, and the bus stop is on the right.
(Có, đi qua thư viện, và trạm xe buýt ở bên phải.)

 

6. Kết Luận

Việc biết cách hỏi và chỉ đường trong tiếng Anh sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đi du lịch hoặc giao tiếp với người nước ngoài. Hãy luyện tập các từ vựng và cấu trúc trên để sử dụng thành thạo trong thực tế!

Đánh giá bài viết

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Giao tiếp cơ bản

Hướng Dẫn Giao Tiếp Trong Nhà Hàng

Xin chào tất cả các bạn, ‘ẩm thực’ luôn là một chủ đề thu hút rất nhiều các bạn trẻ
Chia sẻ Giao tiếp cơ bản

Cách chào hỏi bằng Tiếng Anh – Hướng dẫn dễ hiểu

Cách chào hỏi bằng Tiếng Anh là một phần quan trọng trong giao tiếp hàng ngày, và tiếng Anh cũng
Mini Dictionary
Mini Dictionary