Giao tiếp cơ bản

Hướng Dẫn Giao Tiếp Trong Nhà Hàng

Xin chào tất cả các bạn, ‘ẩm thực’ luôn là một chủ đề thu hút rất nhiều các bạn trẻ và những anh chị đứng tuổi. Đây cũng là một chủ đề rất nhiều người quan tâm tới khi đi du lịch sang nước ngoài vì mỗi nền ẩm thực sẽ có đặc trưng và sự mới lạ riêng đối với mỗi cá nhân chúng ta. Vậy giả sử khi chúng ta đi tới một đất nước nói tiếng Anh, vào nhà hàng Âu, chúng ta nên giao tiếp như thế nào cho hiệu quả đây?

Bài viết sau đây sẽ cung cấp cho các bạn mừng tượng nhất định về đoạn hội thoại điển hình ở trong nhà hàng giữa nhân viên và khách hàng.

1. Khi Vào Nhà Hàng

Theo các bạn, một đoạn hội thoại Giao tiếp tiếng Anh trong nhà hàng được diễn ra giữa những nhân vật nào nhỉ? Có thể là giữa khách hàng và nhân viên, có thể là giữa khách hàng và quản lí, hay thậm chí là giữa nhân viên và quản lí nhà hàng. Và sau đây, các bạn hãy đọc và tìm hiểu một vài cấu trúc câu được sử dụng để chào đón giữa nhân viên và thực khách nha.

a. Chào Đón:

Nhân viên: “Good evening! Welcome to [Restaurant Name]. How many people are in your party?”
(Chào buổi tối! Chào mừng đến với [Tên Nhà Hàng]. Có bao nhiêu người trong nhóm của bạn?)

Khách hàng: “Hi, we have a reservation for two under the name [Your Name].”
(Chào, chúng tôi có đặt bàn cho hai người dưới tên [Tên Của Bạn].)
Hoặc
Khách hàng: “Hello, it’s just the two of us.”
(Xin chào, chỉ có hai chúng tôi.)

Một số người trong chúng ta khi tới nhà hàng là vì đồ ăn ngon hay đơn thuần là vì nhà hàng nổi tiếng. Tuy nhiên, với những người coi trọng trải nghiệm và có khiếu thẩm mỹ thì họ thường muốn được thưởng thức món ăn với một góc nhìn ra thành phố tráng lệ. Vậy giả sử nếu chúng ta cũng giống như họ, muốn được tận hưởng món ăn với một góc nhìn đẹp tuyệt vời bên cạnh cửa sổ thì chúng ta nên truyền đạt như thế nào đây?

b.Yêu Cầu Chỗ Ngồi:

Nhân viên: “Please follow me to your table.”
(Xin mời theo tôi đến bàn của bạn.)

Khách hàng: “Could we sit by the window, please?”
(Chúng tôi có thể ngồi gần cửa sổ không?)
Hoặc
Khách hàng: “Is there a table available outside?”
(Có bàn nào còn trống ngoài trời không?)

2. Gọi Món

Với văn hóa ẩm thực của chúng ta, khi gọi món, chúng ta chỉ cần quan tâm tới món đạm, rau hay canh và sẽ thường gọi một bát cơm to cho cả gia đình ăn. Những thức ăn thường được bày trên bàn và tất cả mọi người trong bàn đều có thể thử tất cả các món. Tuy nhiên, với văn hóa phương Tây, các khẩu phần ăn của họ lại được trình bày riêng biệt và thực khách chỉ được ăn món mà mình đã gọi. Không chỉ vậy, các món ăn Việt Nam sẽ không bị chia nhỏ lẻ mà chỉ cần cơm ăn kèm với thức ăn. Còn với người nước ngoài, học lại chia ra thành từng bước từ khai vị, món chính cho tới tráng miệng. Vậy giờ chúng ta hãy cùng tìm hiểu về cách gọi các món ấy ra sao trong Giao tiếp tiếng Anh trong nhà hàng nhé!

a. Gọi Món Khai Vị (Starter):

Nhân viên: “Would you like to start with some appetizers? Our specials today are…”
(Bạn có muốn bắt đầu với món khai vị không? Món đặc biệt hôm nay là…)

Khách hàng: “We’d like to order the bruschetta as a starter, please.”
(Chúng tôi muốn gọi bruschetta làm món khai vị, làm ơn.)
Hoặc
Khách hàng: “Can you recommend a good starter?”
(Bạn có thể gợi ý một món khai vị ngon không?)

b. Gọi Món Chính (Main Course):

Nhân viên: “Are you ready to order your main courses?”
(Bạn đã sẵn sàng gọi món chính chưa?)

Để gọi món ăn chúng ta có thể dùng thì tương lai đơn để áp dụng khi Giao tiếp tiếng Anh trong nhà hàng.

Khách hàng: “I’ll have the grilled salmon, and my friend will have the steak, medium rare.”
(Tôi sẽ chọn cá hồi nướng, và bạn tôi sẽ chọn bít tết chín vừa.)
Hoặc
Khách hàng: “Can I get the pasta with extra cheese, please?”
(Tôi có thể gọi mì ống với thêm phô mai không?)

c. Gọi Món Tráng Miệng (Dessert):

Nhân viên: “Would you like to see the dessert menu?”
(Bạn có muốn xem thực đơn món tráng miệng không?)

Khách hàng: “Yes, we’ll take a look. I’d like to try the chocolate cake for dessert.”
(Có, chúng tôi sẽ xem. Tôi muốn thử bánh chocolate tráng miệng.)
Hoặc
Khách hàng: “What desserts do you recommend?”
(Bạn có thể gợi ý món tráng miệng nào không?)

3. Nêu Lên Nhận Xét Chung về Món Ăn

Khi các thực khách đã tận hưởng món ăn được một khoảng thời gian nhất định, vai trò của nhân viên là tới và hỏi ý kiến khách hàng để cải thiện và phát huy, không những giúp phát triển nhà hàng mà còn thu thập được ý kiến của khách hàng về món ăn. Vậy khi chúng ta (những thực khách) nhận được sự quan tâm ấy thì nên phản hồi như thế nào để vừa lịch sự mà vừa mang tính xây dựng nhỉ?

a. Khen Ngợi:

Khách hàng: “The steak was cooked to perfection. Compliments to the chef!”
(Bít tết được nấu chính xác. Khen ngợi đầu bếp!)
Hoặc
Khách hàng: “The pasta was delicious, thank you!”
(Mì ống rất ngon, cảm ơn bạn!)

b. Phàn Nàn hoặc Đề Xuất Cải Thiện:

Khách hàng: “I found the soup a bit too salty. Could it be adjusted for next time?”
(Tôi thấy súp hơi mặn. Có thể điều chỉnh cho lần sau không?)
Hoặc
Khách hàng: “The dish was good, but it would be better if it were a bit warmer.”
(Món ăn thì ngon, nhưng sẽ tốt hơn nếu nó ấm hơn một chút.)

4. Thanh Toán

Friends paying contactlessly in restaurant

a. Yêu Cầu Thanh Toán:

Khách hàng: “Could we have the check, please?”
(Chúng tôi có thể có hóa đơn không?)
Hoặc
Khách hàng: “Can we settle the bill now?”
(Chúng tôi có thể thanh toán hóa đơn ngay bây giờ không?)

b. Kiểm Tra Hóa Đơn:

Khách hàng: “Can you please check the bill? I think there might be a mistake.”
(Bạn có thể kiểm tra hóa đơn không? Tôi nghĩ có thể có lỗi.)
Hoặc
Khách hàng: “I’d like to confirm the charges on this bill.”
(Tôi muốn xác nhận các khoản phí trên hóa đơn này.)

c. Thực Hiện Thanh Toán:

Khách hàng: “I’ll pay with a credit card.”
(Tôi sẽ thanh toán bằng thẻ tín dụng.)
Hoặc
Khách hàng: “Here’s the cash for the bill.”
(Đây là tiền mặt để thanh toán hóa đơn.)

d. Cảm Ơn và Chia Tay:

Khách hàng: “Thank you for the great service. Have a good evening!”
(Cảm ơn bạn vì dịch vụ tuyệt vời. Chúc bạn một buổi tối tốt lành!)
Hoặc
Khách hàng: “Thanks for everything. Goodbye!”
(Cảm ơn vì mọi thứ. Tạm biệt!)

 

5. Hội thoại mẫu

Customer/Waiter – Khách hàng và Nhân viên phục vụ

Greeting and Seating (Chào hỏi và sắp xếp chỗ ngồi)

Waiter (Nhân viên):
👉 Good evening! How can I help you?
(Chào buổi tối! Tôi có thể giúp gì cho bạn?)

Customer (Khách):
👉 A table for two/four, please.
(Xin cho tôi một bàn cho hai/bốn người.)

Waiter:
👉 By the window? Smoking or non-smoking area?
(Bàn cạnh cửa sổ? Khu vực hút thuốc hay không hút thuốc?)

👉 Please follow me!
(Xin mời đi theo tôi!)

👉 Here is your table. Please have a seat.
(Đây là bàn của bạn. Mời bạn ngồi.)

Customer:
👉 Can I have the menu, please?
(Xin cho tôi xem thực đơn được không?)

Waiter:
👉 Here you are / Here is the menu.
(Đây ạ / Đây là thực đơn ạ.)

Ordering (Gọi món)

Waiter:
👉 Are you ready to order?
(Bạn đã sẵn sàng gọi món chưa ạ?)

Customer:
👉 Yes, I am. / Please give me a few more minutes.
(Vâng, tôi sẵn sàng rồi. / Xin cho tôi thêm vài phút.)

👉 What’s the special today?
(Hôm nay có món đặc biệt gì?)

👉 Can you recommend something?
(Bạn có thể gợi ý món gì ngon không?)

Waiter:
👉 What would you like for a starter? (hoặc “What would you like to start with?”)
(Bạn muốn dùng món khai vị gì ạ?)

Customer:
👉 I would like a soup/salad for starter.
(Tôi muốn gọi một món súp/một món salad cho khai vị.)

Waiter:
👉 What would you like for the main course?
(Bạn muốn dùng món chính gì ạ?)

Customer:
👉 I want to have steak/pasta/fish and chips for my main course.
(Tôi muốn gọi bít tết/mì ống/cá chiên và khoai tây chiên cho món chính.)

Waiter:
👉 Would you like something for dessert?
(Bạn có muốn dùng món tráng miệng không ạ?)

Customer:
👉 I’ll take ice cream/fruit salad for dessert.
(Tôi sẽ gọi kem/trái cây trộn cho tráng miệng.)

Waiter:
👉 Anything to drink?
(Bạn muốn uống gì ạ?)

Customer:
👉 Can I have a Coke/an orange juice, please?
(Cho tôi một ly Coca/một ly nước cam, làm ơn.)

Waiter:
👉 OK, so you had a salad, steak, ice cream, and a Coke. Is that right?
(Vậy bạn gọi salad, bít tết, kem và Coca, đúng không ạ?)

Customer:
👉 Perfect! / Excuse me, I would like a tea instead of a Coke.
(Hoàn hảo! / Xin lỗi, tôi muốn trà thay vì Coca.)

Waiter:
👉 Sure. I’ll be back with your food.
(Chắc chắn rồi. Tôi sẽ quay lại với đồ ăn của bạn.)

Checking during the meal (Hỏi thăm trong bữa ăn)

Waiter:
👉 Is everything OK? / How is everything? / How is your meal?
(Mọi thứ ổn chứ ạ? / Món ăn thế nào ạ?)

Customer:
👉 It tastes slightly salty/sweet/spicy.
(Món này hơi mặn/ngọt/cay.)

👉 It’s too cold/hot for me.
(Món này quá lạnh/nóng với tôi.)

👉 It’s very nice. / It’s OK. / It’s delicious/yummy/tasty.
(Nó rất ngon. / Ổn. / Ngon tuyệt.)

Payment (Thanh toán)

Customer:
👉 Excuse me, could/can I have the bill, please?
(Xin lỗi, cho tôi xin hóa đơn được không?)

Waiter:
👉 Here it is.
(Đây ạ.)

👉 How would you like to pay?
(Bạn muốn thanh toán bằng cách nào ạ?)

Customer:
👉 By cash/credit card/QR code/mobile payment, please.
(Bằng tiền mặt/thẻ tín dụng/QR code/thanh toán qua điện thoại, làm ơn.)

👉 By cash, please. You can keep the change.
(Tôi trả bằng tiền mặt. Bạn giữ lại tiền thừa nhé.)

Waiter:
👉 Thank you for coming. Have a great day!
(Cảm ơn bạn đã ghé. Chúc bạn một ngày tuyệt vời!)

 

6. Tổng Kết

Giao tiếp tiếng Anh trong nhà hàng không chỉ giúp bạn có một trải nghiệm ăn uống tốt mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với nhân viên phục vụ. Bằng cách sử dụng những cụm từ và cách diễn đạt phù hợp, bạn sẽ cảm thấy tự tin hơn và có một bữa ăn thú vị.

Hy vọng bài viết này giúp bạn có thêm tự tin khi giao tiếp tại nhà hàng! Ngoài ra, các bạn có thể truy cập đường link youtube này để cập nhật những video mới nhất về tiếng Anh nhé.

5/5 - (1 bình chọn)

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Chia sẻ Giao tiếp cơ bản

Cách chào hỏi bằng Tiếng Anh – Hướng dẫn dễ hiểu

Cách chào hỏi bằng Tiếng Anh là một phần quan trọng trong giao tiếp hàng ngày, và tiếng Anh cũng
Giao tiếp cơ bản

Nguyên liệu và cách chế biến món ăn trong giao tiếp Tiếng Anh

1. Giới thiệu Ẩm thực là một phần quan trọng trong cuộc sống hàng ngày. Dù bạn đang nấu ăn
Mini Dictionary
Mini Dictionary