Ngữ pháp

Mệnh đề quan hệ rút gọn với -ing và -ed

Mệnh đề quan hệ rút gọn với -ing-ed là một cách vô cùng hiệu quả để làm gọn câu và diễn đạt ý một cách linh hoạt hơn. Bài viết này sẽ cung cấp cho các bạn đọc một cái nhìn chi tiết về cách sử dụng mệnh đề quan hệ rút gọn với -ing-ed trong câu. Nhờ đó có thể giúp bạn hiểu rõ hơn cách rút gọn câu và áp dụng vào tiếng Anh hàng ngày.

1. Mệnh Đề Quan Hệ Rút Gọn với -ing

Các mệnh đề bắt đầu với -ing thường được dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái của một đối tượng tại một thời điểm cụ thể, hoặc diễn tả điều gì đó xảy ra thường xuyên.

Khi Nào Dùng -ing:

  • Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm cụ thể:
    • Who is the woman talking to Tom?
      (Người phụ nữ đang nói chuyện với Tom là ai?)
      Talking to Tom mô tả hành động của người phụ nữ vào thời điểm đó.
    • Police investigating the crime are looking for three men.
      (Cảnh sát điều tra vụ án đang tìm kiếm ba người đàn ông.)
      Investigating the crime diễn tả hành động của cảnh sát.
  • Diễn tả điều gì đó xảy ra mọi lúc, không giới hạn thời gian:
    • The road connecting the two villages is very narrow.
      (Con đường nối hai ngôi làng rất hẹp.)
      Connecting the two villages mô tả đặc điểm cố định của con đường.
    • I have a large room overlooking the garden.
      (Tôi có một phòng lớn nhìn ra vườn.)
      Overlooking the garden mô tả phòng luôn có hướng nhìn ra vườn.

Ví Dụ Khác:

  • I saw a dog barking loudly in the park.
    (Tôi thấy một con chó sủa to trong công viên.)
    Barking loudly mô tả hành động của con chó tại thời điểm đó.
  • Can you think of the name of a flower beginning with T?
    (Bạn có thể nghĩ đến tên một loài hoa bắt đầu bằng chữ T không?)
    Beginning with T mô tả tính chất của tên hoa.

2. Mệnh Đề Quan Hệ Rút Gọn với -ed

Các mệnh đề bắt đầu với -ed thường mang nghĩa bị động, thường sử dụng để mô tả những đối tượng đã trải qua hành động hoặc có tính chất bị tác động bởi một chủ thể khác.

Khi Nào Dùng -ed:

·         Diễn tả điều gì đó đã xảy ra với đối tượng:

  • The boy injured in the accident was taken to hospital.
    (Cậu bé bị thương trong vụ tai nạn đã được đưa đến bệnh viện.)
    Injured in the accident mang nghĩa bị động, mô tả tình trạng của cậu bé.
  • The gun used in the robbery has been found.
    (Khẩu súng được sử dụng trong vụ cướp đã được tìm thấy.)
    Used in the robbery mô tả tình trạng của khẩu súng đã bị sử dụng.

·         Dùng với quá khứ phân từ bất quy tắc:

  • The police never found the money stolen in the robbery.
    (Cảnh sát chưa bao giờ tìm thấy số tiền bị đánh cắp trong vụ cướp.)
    Stolen in the robbery mô tả tình trạng của số tiền.
  • George showed me some pictures painted by his father.
    (George đã cho tôi xem một số bức tranh được vẽ bởi bố của anh ấy.)
    Painted by his father mang nghĩa bị động, mô tả bức tranh.

Ví Dụ Khác:

  • Most of the goods made in this factory are exported.
    (Phần lớn hàng hóa được sản xuất tại nhà máy này được xuất khẩu.)
    Made in this factory mô tả đặc điểm của hàng hóa.
  • There was a big red car parked outside the house.
    (Có một chiếc xe màu đỏ đậu bên ngoài ngôi nhà.)
    Parked outside the house mô tả vị trí của chiếc xe.

3. Cấu Trúc There is/There was với -ing và -ed

Cấu trúc there is/there was + -ing hoặc there is/there was + -ed giúp bổ sung thông tin về trạng thái của sự vật/sự việc.

Ví Dụ:

  • There were some children swimming in the river.
    (Có một vài đứa trẻ đang bơi dưới sông.)
    Swimming in the river mô tả hành động của những đứa trẻ.
  • There was a big red car parked outside the house.
    (Có một chiếc xe lớn màu đỏ đậu bên ngoài ngôi nhà.)
    Parked outside the house mô tả tình trạng của chiếc xe.

4. Bài Tập Vận Dụng

Bài Tập 1: Hoàn thành câu bằng cách điền -ing hoặc -ed thích hợp.

  1. The teacher ____ (stand) at the door greeted the students.
  2. The report ____ (prepare) by the team was very thorough.
  3. The man ____ (talk) on the phone is my brother.
  4. The window ____ (break) in the storm has been repaired.
  5. I can see a cat ____ (sleep) under the tree.

Bài Tập 2: Viết lại câu sử dụng mệnh đề quan hệ rút gọn.

  1. The book that is lying on the table is mine.
    ➔ _____________________________
  2. The students who were chosen for the competition are very excited.
    ➔ _____________________________
  3. The cake that was made by my mother is delicious.
    ➔ _____________________________

5. Kết Luận

Mệnh đề quan hệ rút gọn với -ing-ed là công cụ đắc lực trong việc làm cho câu ngắn gọn, dễ hiểu và tự nhiên hơn. Với các ví dụ và bài tập thực hành trên, bạn có thể luyện tập để thành thạo cách dùng các mệnh đề này. Sử dụng -ing khi mô tả hành động đang diễn ra và -ed để thể hiện trạng thái bị động sẽ giúp bài viết và giao tiếp của bạn phong phú hơn.

 

Đánh giá bài viết

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Ngữ pháp

Thì Hiện Tại Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Ngữ pháp

Thì Quá Khứ Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Mini Dictionary
Mini Dictionary