Ngữ pháp

Mệnh đề quan hệ thêm thông tin (Phần I)

Mệnh đề quan hệ (relative clause) là một cấu trúc ngữ pháp phổ biến trong tiếng Anh, giúp bổ sung thông tin về người hoặc vật trong câu mà không cần tạo ra câu mới. Khi chúng ta có thể sử dụng thành thạo mệnh đề quan hệ thì các bạn có thể làm cho câu văn phong phú và tự nhiên hơn rất là nhiều đó.

Bài viết này mà các bạn sẽ tìm hiểu sau đây sẽ tập trung vào mệnh đề quan hệ thêm thông tin (hay còn gọi là mệnh đề quan hệ không hạn định) và mệnh đề quan hệ xác định (hay còn gọi là mệnh đề quan hệ hạn định). Không chỉ vậy, chúng ta cũng sẽ tìm hiểu cách dùng who, which, và các quy tắc khác biệt, cùng với ví dụ và bài tập thực hành nhé.

Phân Biệt Mệnh Đề Quan Hệ Xác Định và Mệnh Đề Quan Hệ Thêm Thông Tin

1.1. Mệnh Đề Quan Hệ Xác Định (Defining Relative Clauses)

Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thông tin cần thiết để xác định rõ đối tượng đang nói đến. Khi bỏ đi phần mệnh đề này thì câu sẽ mất ý nghĩa hoặc không rõ ràng. Loại mệnh đề này không dùng dấu phẩy (,) để ngăn cách.

Ví dụ:

  • The woman who lives next door to me is a doctor.
    (Người phụ nữ sống cạnh nhà tôi là một bác sĩ.)
    Ở đây, mệnh đề who lives next door to me giúp xác định rõ người phụ nữ nào đang được nói đến.
  • Grace works for a company that makes furniture.
    (Grace làm việc cho một công ty sản xuất đồ nội thất.)
    Mệnh đề that makes furniture giúp xác định công ty mà Grace đang làm việc.

Chú ý: Với mệnh đề quan hệ xác định, ta có thể dùng who, which, hoặc that và có thể lược bỏ who/which/that nếu chúng đóng vai trò là tân ngữ.

1.2. Mệnh Đề Quan Hệ Thêm Thông Tin (Non-defining Relative Clauses)

Mệnh đề quan hệ thêm thông tin chỉ bổ sung thêm thông tin về đối tượng đã được xác định trước đó. Ngay cả khi loại bỏ, câu vẫn rõ nghĩa mà không có sự sai lệch về thông tin. Với loại mệnh đề này, chúng ta cần dùng dấu phẩy để ngăn cách.

Ví dụ:

  • My brother Ben, who lives in Hong Kong, is an architect.
    (Anh trai tôi, Ben, sống ở Hong Kong, là một kiến trúc sư.)
    Ở đây, who lives in Hong Kong chỉ bổ sung thêm thông tin về Ben mà không thay đổi nghĩa chính của câu.
  • Anna told me about her new job, which she’s enjoying a lot.
    (Anna đã kể cho tôi về công việc mới của cô ấy, mà cô ấy đang rất thích.)
    Mệnh đề which she’s enjoying a lot chỉ bổ sung thêm thông tin về công việc của Anna.

Chú ý: Trong mệnh đề quan hệ thêm thông tin, ta không được dùng that và cũng không được lược bỏ who/which.

Cách Sử Dụng Who, Which, và Các Quy Tắc Khác trong Mệnh Đề Quan Hệ

2.1. Đối với WhoWhich

  • Who: dùng cho người.
  • Which: dùng cho vật.

Ví dụ:

  • The artist who painted this picture is very talented.
    (Nghệ sĩ vẽ bức tranh này rất tài năng.)
  • The book, which I borrowed from the library, was very interesting.
    (Cuốn sách mà tôi mượn từ thư viện rất thú vị.)

2.2. Quy Tắc Sử Dụng That và Bỏ Đại Từ Quan Hệ

  • Dùng that trong mệnh đề quan hệ xác định:
    Grace works for a company that makes furniture.
  • Lược bỏ đại từ quan hệ khi nó là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định:
    We stayed at the hotel (that) you recommended.

Cách Sử Dụng Whose và Where trong Mệnh Đề Quan Hệ

3.1. Whose

Whose được sử dụng để chỉ sở hữu cho cả người và vật. Chúng ta hãy cùng tìm hiểu ví dụ sau đây nhé:

Ví dụ:

  • I have a friend whose brother is a famous singer.
    (Tôi có một người bạn mà anh trai của cô ấy là ca sĩ nổi tiếng.)

3.2. Where

Where dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ về nơi chốn. Các bạn hãy tham khảo ví dụ sau đây để có hình dung rõ hơn nha:

Ví dụ:

  • The restaurant where we had dinner was fantastic.
    (Nhà hàng nơi chúng tôi ăn tối rất tuyệt vời.)

Bài Tập Vận Dụng

Bài tập 1: Chọn mệnh đề quan hệ phù hợp (who, which, whose, where) điền vào chỗ trống.

  1. The man ___ lives next door is very friendly.
  2. This is the school ___ I studied.
  3. She has a neighbor ___ dog is very noisy.
  4. That’s the movie ___ we watched last night.

Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng mệnh đề quan hệ xác định hoặc mệnh đề quan hệ thêm thông tin.

  1. I met a girl yesterday. She is a famous writer.
    ➔ _____________________________
  2. My friend John lives in New York. He invited me to visit him.
    ➔ _____________________________
  3. This is the house. I was born in this house.
    ➔ _____________________________

Kết Luận

Việc sử dụng đúng loại mệnh đề quan hệ sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác và mạch lạc hơn trong tiếng Anh. Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thông tin cần thiết, trong khi mệnh đề quan hệ thêm thông tin chỉ bổ sung thông tin phụ. Luyện tập thường xuyên với các bài tập giúp bạn nắm vững các quy tắc ngữ pháp này và sử dụng chúng linh hoạt trong các tình huống khác nhau.

Đánh giá bài viết

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Ngữ pháp

Thì Hiện Tại Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Ngữ pháp

Thì Quá Khứ Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Mini Dictionary
Mini Dictionary