Mệnh đề quan hệ (Relative clause) là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp chúng ta cung cấp thông tin bổ sung về một người, một vật, hoặc một sự việc mà chúng ta đang đề cập. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách sử dụng who, that, và which trong mệnh đề quan hệ, đồng thời phân tích kỹ cách chúng hoạt động qua từng ví dụ cụ thể.
Khái niệm về mệnh đề quan hệ
Chúng ta cần nắm được mệnh đề quan hệ là một phần của câu, có tác dụng giúp bổ sung thông tin về người hoặc vật mà chúng ta đang nói đến. Nó giúp làm rõ ý nghĩa của danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa. Hãy tìm hiểu ví dụ sau đây nhé:
Ví dụ:
- The woman who lives next door is a doctor. (Người phụ nữ sống cạnh nhà tôi là một bác sĩ.)
Trong câu trên, mệnh đề who lives next door giúp xác định cụ thể người phụ nữ mà người nói đang nhắc tới.
Cách sử dụng ‘Who’
Who – Dùng cho người
Who được dùng trong mệnh đề quan hệ để nói về người, và nó giúp bổ sung thông tin về đối tượng là người.
Ví dụ:
- The man who is standing over there is my brother. (Người đàn ông đang đứng đằng kia là anh trai tôi.)
- Do you know the person who called me yesterday? (Bạn có biết người đã gọi tôi ngày hôm qua không?)
Trong những câu trên, who được dùng để chỉ danh từ là người và cung cấp thêm thông tin về họ.
Cách sử dụng ‘That’
That – Dùng cho cả người và vật
That có thể được sử dụng để thay thế cho who khi nói về người, và thay cho which khi nói về vật.
Ví dụ:
- The woman that lives next door is a doctor. (Người phụ nữ sống cạnh nhà tôi là một bác sĩ.)
- I don’t like books that have sad endings. (Tôi không thích những cuốn sách có kết thúc buồn.)
Lưu ý: That có thể được sử dụng trong cả hai trường hợp khi nói về người hoặc vật, nhưng trong một số trường hợp nhất định, chỉ có thể dùng who hoặc which.
Cách sử dụng ‘Which’
Which – Dùng cho vật
Which chỉ được dùng khi nói về vật, và không thể dùng để thay thế cho who khi nói về người.
Ví dụ:
- The machine which broke down yesterday is working again. (Cỗ máy bị hỏng hôm qua đã hoạt động trở lại.)
- She works for a company which makes electronic devices. (Cô ấy làm việc cho một công ty sản xuất thiết bị điện tử.)
Trong các ví dụ trên, which được sử dụng để nói về vật, cụ thể là máy móc và công ty, nhằm bổ sung thông tin thêm về chúng.
So sánh cách sử dụng ‘Who’, ‘That’, và ‘Which’
Who/That – Dùng cho người:
- The person who called me is my friend. (Người đã gọi cho tôi là bạn tôi.)
- The person that called me is my friend. (Người đã gọi cho tôi là bạn tôi.)
That/Which – Dùng cho vật:
- I don’t like the book that you recommended. (Tôi không thích cuốn sách bạn đã giới thiệu.)
- I don’t like the book which you recommended. (Tôi không thích cuốn sách bạn đã giới thiệu.)
Trong những câu trên, cả that và which đều có thể thay thế cho nhau khi nói về vật, nhưng that phổ biến hơn trong văn nói.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng mệnh đề quan hệ
Có một số lưu ý quan trọng mà chúng ta cần phải nắm được khi sử dụng mệnh đề quan hệ. Khi sử dụng mệnh đề quan hệ, bạn cần lưu ý không sử dụng các đại từ như he, she, it, they sau who, that, which.
Ví dụ:
- I met a girl who is very kind. (Tôi đã gặp một cô gái rất tốt bụng.)
- Không nói: I met a girl who she is very kind.
Tương tự với that và which:
- Where are the keys that were on the table? (Chìa khóa đã ở trên bàn đâu rồi?)
- Không nói: Where are the keys that they were on the table?
Phân biệt ‘What’ và ‘That’
What được dùng khi muốn diễn đạt “điều gì đó” hoặc “thứ gì đó”, trong khi that dùng để chỉ rõ hơn đối tượng trong mệnh đề quan hệ.
Ví dụ:
- What happened was unexpected. (Điều gì đã xảy ra là ngoài dự đoán.)
- Everything that happened was unexpected. (Mọi thứ đã xảy ra đều là ngoài dự đoán.)
Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Điền who, that, hoặc which vào chỗ trống thích hợp.
- The book ______ I borrowed from you is very interesting.
- The woman ______ lives next door is a teacher.
- I don’t like people ______ complain all the time.
- The company ______ he works for is very big.
- Everything ______ she said was true.
Bài tập 2: Chọn câu đúng.
- (A) The keys which were on the table are gone.
(B) The keys that were on the table are gone.
(C) The keys who were on the table are gone. - (A) I met someone who can speak five languages.
(B) I met someone that can speak five languages.
(C) I met someone which can speak five languages.
Bài tập 3: Sửa lỗi sai trong các câu sau.
- The car who was parked outside is mine.
- I like the friends that they are always honest with me.
- The cake that it was on the table is delicious.
Kết luận
Mệnh đề quan hệ là một phần quan trọng giúp làm rõ nghĩa và cung cấp thông tin bổ sung về danh từ trong câu. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa who, that, và which sẽ giúp bạn sử dụng chúng một cách chính xác và hiệu quả trong giao tiếp và viết tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững các quy tắc này.