Giao tiếp cơ bản

Miêu tả nhân vật yêu thích trong phim trong giao tiếp Tiếng Anh

Mở bài

Khi nói về bộ phim yêu thích, việc miêu tả nhân vật ưa thích giúp bạn truyền tải cảm xúc và ý kiến một cách tự nhiên, sinh động hơn. Trong bài viết này, bạn sẽ học đầy đủ từ vựng miêu tả ngoại hình, tính cách nhân vật, cách dùng thì hiện tại tiếp diễn để nói về những gì đang xảy ra, và những mẫu câu hỏi – trả lời cơ bản để giao tiếp về chủ đề này.

1. Từ vựng để miêu tả ngoại hình và tính cách nhân vật trong phim

1.1. Từ vựng miêu tả ngoại hình (Appearance Vocabulary)

  • Attractive /əˈtræktɪv/: Thu hút, hấp dẫn.
    Ví dụ: She is an attractive actress. (Cô ấy là một diễn viên hấp dẫn.)
    Ví dụ: He looks very attractive in that suit. (Anh ấy trông rất thu hút trong bộ vest đó.)

  • Good-looking /ˌɡʊd ˈlʊkɪŋ/: Ưa nhìn, đẹp trai.
    Ví dụ: The main character is good-looking. (Nhân vật chính rất ưa nhìn.)
    Ví dụ: She thinks Tom is good-looking. (Cô ấy nghĩ Tom đẹp trai.)

  • Handsome /ˈhæn.səm/: Đẹp trai (dùng cho nam).
    Ví dụ: He is a handsome actor. (Anh ấy là một diễn viên đẹp trai.)
    Ví dụ: The prince is very handsome. (Hoàng tử rất đẹp trai.)

  • Lovely /ˈlʌv.li/: Dễ thương, đáng yêu.
    Ví dụ: She has a lovely smile. (Cô ấy có nụ cười dễ thương.)
    Ví dụ: What a lovely character! (Thật là một nhân vật đáng yêu!)

  • Slim /slɪm/: Mảnh mai.
    Ví dụ: She is slim and tall. (Cô ấy mảnh mai và cao.)
    Ví dụ: The hero has a slim body. (Nhân vật nam chính có thân hình mảnh mai.)

  • Thin /θɪn/: Gầy (trung tính).
    Ví dụ: He looks thin in the movie. (Anh ấy trông gầy trong phim.)
    Ví dụ: The witch is thin and old. (Mụ phù thủy thì gầy và già.)

  • Overweight /ˌəʊ.vəˈweɪt/: Thừa cân.
    Ví dụ: The funny character is a bit overweight. (Nhân vật hài hước hơi thừa cân.)
    Ví dụ: She used to be overweight, but now she’s fit. (Cô ấy từng thừa cân, nhưng giờ đã khỏe mạnh.)

Body mass index vector illustration from underweight to extremely obese. Man silhouettes with different obesity degrees. Male body with different weight.
  • Blonde /blɒnd/: Tóc vàng.
    Ví dụ: She has blonde hair. (Cô ấy có tóc vàng.)
    Ví dụ: The blonde girl is my favorite. (Cô gái tóc vàng là nhân vật tôi thích nhất.)

  • Curly /ˈkɜː.li/: Tóc xoăn.
    Ví dụ: He has curly hair. (Anh ấy có tóc xoăn.)
    Ví dụ: The villain has short, curly hair. (Nhân vật phản diện có tóc ngắn và xoăn.)

  • Straight /streɪt/: Tóc thẳng.
    Ví dụ: She has straight black hair. (Cô ấy có tóc đen thẳng.)
    Ví dụ: I love her straight hair. (Tôi thích mái tóc thẳng của cô ấy.)

1.2. Từ vựng miêu tả tính cách (Personality Vocabulary)

  • Polite /pəˈlaɪt/: Lịch sự.
    Ví dụ: He is always polite to others. (Anh ấy luôn lịch sự với mọi người.)
    Ví dụ: The main character is polite and kind. (Nhân vật chính lịch sự và tốt bụng.)

  • Clever /ˈklev.ər/: Thông minh.
    Ví dụ: She is clever and quick-thinking. (Cô ấy thông minh và nhanh trí.)
    Ví dụ: The clever boy solved the problem. (Cậu bé thông minh đã giải được vấn đề.)

  • Creative /kriˈeɪ.tɪv/: Sáng tạo.
    Ví dụ: The creative hero finds new ways to win. (Nhân vật anh hùng sáng tạo luôn tìm cách chiến thắng.)
    Ví dụ: She’s creative with her plans. (Cô ấy sáng tạo trong các kế hoạch của mình.)

  • Hard-working /ˌhɑːdˈwɜː.kɪŋ/: Chăm chỉ.
    Ví dụ: He is a hard-working policeman. (Anh ấy là một cảnh sát chăm chỉ.)
    Ví dụ: The girl is hard-working and brave. (Cô gái chăm chỉ và dũng cảm.)

 

Nếu muốn tìm hiểu thêm về cách miêu tả ngoại hình con người, các bạn có thể tham khảo thêm ở bài viết dưới đây:

Tổng hợp bài tập ngữ pháp chia động từ hiện tại tiếp diễn

2. Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) để miêu tả hành động

2.1. Cách dùng chính

  • Diễn tả hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói.

  • Diễn tả hành động đang diễn ra trong phim hoặc trong khoảnh khắc cụ thể.

  • Diễn tả hành động tạm thời, không phải thói quen.

2.2. Cấu trúc và ví dụ

Khẳng định: S + am/is/are + V-ing
Ví dụ: The hero is fighting the monster. (Nhân vật chính đang chiến đấu với quái vật.)
Ví dụ: She is running across the field. (Cô ấy đang chạy qua cánh đồng.)
Ví dụ: They are talking to each other. (Họ đang nói chuyện với nhau.)

Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing
Ví dụ: He is not joining the team. (Anh ấy không tham gia đội.)
Ví dụ: She is not crying now. (Cô ấy không khóc lúc này.)
Ví dụ: They are not running in this scene. (Họ không chạy trong cảnh này.)

Câu hỏi: Am/Is/Are + S + V-ing?
Ví dụ: Is he fighting? (Anh ấy đang chiến đấu à?)
Ví dụ: Are they running away? (Họ đang bỏ chạy à?)
Ví dụ: Is she smiling? (Cô ấy đang cười à?)

Nếu bạn muốn tìm hiểu kĩ hơn và so sánh thêm về cách sử dụng và thì hiện tại tiếp diễn với các thì khác trong tiếng Anh thì hãy truy cập vào một số bài viết dưới đây nhé:

  • Tổng quan về thì hiện tại tiếp diễn:

Thì hiện tại tiếp diễn: Cấu trúc, cách dùng và bài tập

  • So sánh thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn (2 phần):

So sánh thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn: Điểm khác biệt nổi bật (phần 1)

So sánh thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn: Điểm khác biệt nổi bật (phần 2)

  • Bài tập luyện tập với thì hiện tại tiếp diễn:

Tổng hợp bài tập ngữ pháp chia động từ hiện tại tiếp diễn

3. Mẫu câu hỏi và trả lời về nhân vật yêu thích trong phim

Who’s in it? (Ai đóng trong phim?)
Ví dụ: Tom Holland is in it. (Tom Holland đóng trong đó.)

What does he/she look like? (Anh ấy/cô ấy trông như thế nào?)
Ví dụ: He is handsome and slim. (Anh ấy đẹp trai và mảnh mai.)

What is he/she like? (Anh ấy/cô ấy là người như thế nào?)
Ví dụ: He is clever and hard-working. (Anh ấy thông minh và chăm chỉ.)

He/She’s… (Anh ấy/cô ấy là…)
Ví dụ: She’s attractive and lovely. (Cô ấy hấp dẫn và dễ thương.)

They are… (Họ là…)
Ví dụ: They are funny and polite. (Họ hài hước và lịch sự.)

He/She has got… (Anh ấy/cô ấy có…)
Ví dụ: She has got curly blonde hair. (Cô ấy có mái tóc xoăn màu vàng.)

 

4. Ba đoạn hội thoại mẫu

Hội thoại 1:

A: Who’s in it?
B: Emma Watson is in it.
A: What does she look like?
B: She’s lovely and has got straight brown hair.
A: What is she like?
B: She’s clever and creative.

Hội thoại 2:

A: What is your favorite character doing now?
B: He is fighting with a dragon.
A: Is he winning?
B: No, he is not winning, but he is trying hard.

Hội thoại 3:

A: Who’s your favorite character in the movie?
B: I like the hero. He is good-looking and hard-working.
A: What does he look like?
B: He has got blonde hair and is slim.

Kết luận

Việc nắm vững các từ vựng và ngữ pháp để miêu tả nhân vật yêu thích trong phim giúp bạn tự tin hơn khi nói về sở thích của mình. Hãy luyện tập qua các đoạn hội thoại và tạo tình huống giao tiếp để ghi nhớ từ vựng và cấu trúc này.

Nếu bạn muốn thêm bài tập hoặc nội dung mở rộng, hãy để lại bình luận nhé!

5/5 - (1 bình chọn)

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Giao tiếp cơ bản

Hướng Dẫn Giao Tiếp Trong Nhà Hàng

Xin chào tất cả các bạn, ‘ẩm thực’ luôn là một chủ đề thu hút rất nhiều các bạn trẻ
Chia sẻ Giao tiếp cơ bản

Cách chào hỏi bằng Tiếng Anh – Hướng dẫn dễ hiểu

Cách chào hỏi bằng Tiếng Anh là một phần quan trọng trong giao tiếp hàng ngày, và tiếng Anh cũng
Mini Dictionary
Mini Dictionary