Khi miêu tả trang phục, từ vựng đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt chính xác hình ảnh và cảm nhận về bộ đồ hoặc món đồ mà chúng ta đang nhắc đến. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá các từ vựng liên quan đến việc miêu tả trang phục, phân loại chúng thành các nhóm cụ thể để bạn dễ dàng áp dụng trong các tình huống giao tiếp.
1. Mô Tả Chất Liệu Trang Phục
Một phần quan trọng khi miêu tả trang phục chính là biết cách diễn đạt chất liệu của chúng. Dưới đây là một số từ vựng bạn có thể sử dụng để miêu tả các loại vải, chất liệu và chất liệu của các món đồ.
-
Material (/məˈtɪə.ri.əl/): Chất liệu
-
Ví dụ: This dress is made of high-quality material. (Chiếc váy này được làm từ chất liệu cao cấp.)
-
-
Leather (/ˈleð.ər/): Da
-
Ví dụ: He was wearing a leather jacket. (Anh ấy đang mặc một chiếc áo khoác da.)
-
-
Nylon (/ˈnaɪ.lɒn/): Nilon
-
Ví dụ: These nylon bags are waterproof. (Những chiếc túi nilon này chống thấm nước.)
-
-
Plastic (/ˈplæs.tɪk/): Nhựa
-
Ví dụ: The bracelet is made of plastic. (Vòng tay được làm bằng nhựa.)
-
-
Silver (/ˈsɪlvər/): Bạc
-
Ví dụ: She wore a beautiful silver necklace. (Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bạc đẹp.)
-
-
Wool (/wʊl/): Len
-
Ví dụ: I love wearing wool sweaters in winter. (Tôi thích mặc áo len vào mùa đông.)
-
-
Silk (/sɪlk/): Lụa
-
Ví dụ: The silk scarf is so soft and smooth. (Chiếc khăn lụa rất mềm mại và mịn màng.)
-
-
Cotton (/ˈkɒt.ən/): Bông
-
Ví dụ: Cotton shirts are very comfortable to wear. (Áo sơ mi bằng bông rất thoải mái khi mặc.)
-
2. Miêu Tả Hình Dáng Trang Phục
Để mô tả hình dạng hoặc kiểu dáng của trang phục, bạn cần biết cách sử dụng các từ ngữ chỉ kích thước hoặc hình dạng.
-
Square (/skweər/): Hình vuông
-
Ví dụ: The tablecloth is in a square shape. (Khăn trải bàn có hình vuông.)
-
-
Rectangular (/rekˈtæŋɡjʊlər/): Hình chữ nhật
-
Ví dụ: The shirt has a rectangular pocket. (Chiếc áo sơ mi có một túi hình chữ nhật.)
-
-
Triangular (/traɪˈæŋɡjʊlər/): Hình tam giác
-
Ví dụ: The pattern on this dress is triangular. (Họa tiết trên chiếc váy này có hình tam giác.)
-
3. Miêu Tả Họa Tiết Trang Phục
Họa tiết trang phục là yếu tố giúp trang phục trở nên nổi bật. Bạn có thể dùng các từ vựng sau để miêu tả:
-
Pattern (/ˈpæt.ən/): Họa tiết
-
Ví dụ: The dress has a floral pattern. (Chiếc váy có họa tiết hoa.)
-
-
Plain (/pleɪn/): Trơn, không họa tiết
-
Ví dụ: She wore a plain white dress. (Cô ấy mặc một chiếc váy trắng trơn.)
-
-
Striped (/straɪpt/): Kẻ sọc
-
Ví dụ: His shirt is striped with blue and white. (Áo sơ mi của anh ấy có sọc xanh và trắng.)
-
-
Checked (/tʃekt/): Kẻ ô vuông
-
Ví dụ: She wore a checked jacket. (Cô ấy mặc một chiếc áo khoác kẻ ô vuông.)
-
-
Floral (/ˈflɔːrəl/): Hoa văn
-
Ví dụ: The dress has a floral print. (Chiếc váy có họa tiết hoa.)
-
4. Các Cụm Từ Thường Dùng Khi Miêu Tả Trang Phục
-
Be made of sth: Được làm từ cái gì
-
Ví dụ: The chair is made of wood. (Chiếc ghế được làm bằng gỗ.)
-
-
Made from: Được chế tạo từ
-
Ví dụ: This bag is made from recycled plastic. (Chiếc túi này được làm từ nhựa tái chế.)
-
-
Chic (/ʃɪk/): Thanh lịch, sang trọng
-
Ví dụ: She looks very chic in that dress. (Cô ấy trông rất thanh lịch trong chiếc váy đó.)
-
-
Well-made (/wɛl meɪd/): Làm tốt, chất lượng cao
-
Ví dụ: The shoes are very well-made. (Đôi giày được làm rất tốt.)
-
-
Durable (/ˈdjʊə.rə.bəl/): Bền
-
Ví dụ: This jacket is very durable and lasts for years. (Chiếc áo khoác này rất bền và có thể sử dụng nhiều năm.)
-
5. So Sánh Các Trang Phục (Superlative)
Trong tiếng Anh, khi bạn muốn so sánh trang phục, bạn có thể sử dụng các dạng so sánh hơn hoặc nhất.
-
Adjectives with one syllable: Thêm đuôi -est
-
Ví dụ: This coat is the warmest of all. (Chiếc áo khoác này là ấm nhất trong tất cả.)
-
-
Adjectives ending in a vowel + consonant: Nhân đôi phụ âm và thêm -est
-
Ví dụ: These boots are the biggest. (Những đôi ủng này là lớn nhất.)
-
-
Adjectives ending in -y: Đổi y thành -iest
-
Ví dụ: Her dress is the shiniest. (Chiếc váy của cô ấy là sáng nhất.)
-
-
Adjectives with two or more syllables: Dùng the most + adjective
-
Ví dụ: That is the most fashionable outfit. (Đó là bộ trang phục thời trang nhất.)
-
Nếu muốn tìm hiểu một cách bài bản về cách sử dụng tính từ ở dạng so sánh nhất, các bạn hoàn toàn có thể tham khảo bài viết dưới đây:
https://hoctienganhchonguoimatgoc.com/tinh-tu-so-sanh-nhat/
6. Bài Tập Vận Dụng
PHẦN 1: Điền từ vào câu sau
-
This bag is __________; it’s made to last for years. (Chiếc túi này rất bền, nó được làm để sử dụng trong nhiều năm.)
-
My grandma gave me a beautiful __________ scarf. (Bà tôi đã tặng tôi một chiếc khăn lụa tuyệt đẹp.)
-
That handbag looks so __________ and stylish! (Chiếc túi xách đó trông thật sang trọng và thời thượng!)
-
These pants are __________, so they stretch easily. (Chiếc quần này làm bằng nylon, vì vậy nó co giãn dễ dàng.)
-
A __________ table has four sides of equal length. (Một cái bàn vuông có bốn cạnh bằng nhau.)
-
This dress is __________ with blue and white flowers. (Chiếc váy này có họa tiết hoa màu xanh và trắng.)
-
This coat is __________, with no patterns or designs. (Chiếc áo khoác này trơn, không có họa tiết hay thiết kế gì cả.)
-
The traditional Vietnamese áo dài is often __________ silk. (Áo dài truyền thống của Việt Nam thường được làm từ lụa.)
PHẦN 2: Trắc nghiệm vui!
📝 Chọn đáp án đúng cho các câu hỏi sau:
-
Which material is commonly used to make jackets and shoes? (Chất liệu nào thường được dùng để làm áo khoác và giày?)
A. Silk
B. Leather
C. Cotton -
What is the shape of a pizza slice? (Miếng pizza có hình dạng gì?)
A. Square
B. Rectangular
C. Triangular
-
Which word describes clothes with lines running across them? (Từ nào mô tả quần áo có các đường kẻ chạy ngang hoặc dọc?)
A. Striped
B. Checked
C. Floral
-
If something is “well-made,” what does it mean? (Nếu một thứ gì đó được mô tả là “well-made,” nó có nghĩa là gì?)
A. It’s expensive
B. It’s made with high quality
C. It’s old-fashioned
7. Đáp Án
PHẦN 1: Điền từ vào câu sau
-
durable
-
silk
-
chic
-
nylon
-
square
-
floral
-
plain
-
made of
PHẦN 2: Trắc nghiệm vui!
-
B. Leather
-
C. Triangular
-
A. Striped
-
B. It’s made with high quality
8. Kết Luận
Việc miêu tả trang phục là một kỹ năng quan trọng khi bạn giao tiếp bằng tiếng Anh, đặc biệt khi bạn muốn diễn đạt sự hiểu biết về thời trang và chất liệu. Bằng cách làm quen với các từ vựng trong bài này, bạn sẽ có thể mô tả trang phục một cách chi tiết và chính xác hơn trong các tình huống giao tiếp. Hãy tiếp tục luyện tập để nâng cao kỹ năng miêu tả trang phục của bạn nhé!