Từ vựng

Bài 59: Một số danh từ không đếm được thông dụng

1. Giới thiệu

Trong tiếng Anh, danh từ được chia thành hai loại chính: danh từ đếm được (countable nouns) và danh từ không đếm được (uncountable nouns).

Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hai loại danh từ này giúp bạn sử dụng ngữ pháp đúng và diễn đạt tự nhiên hơn. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng các danh từ không đếm được thông dụng, với nhiều ví dụ, bài tập thực hành và đáp án kèm theo.

2. Danh từ đếm được và không đếm được

2.1. Danh từ đếm được (Countable Nouns)

Danh từ đếm được là những danh từ có thể đếm được bằng số, có dạng số ít và số nhiều.

🔹 Ví dụ:

  • apple /ˈæp.l̩/ (quả táo) → one apple, two apples

  • shoe /ʃuː/ (chiếc giày) → one shoe, two shoes

  • plate /pleɪt/ (cái đĩa) → one plate, two plates

📌 Ví dụ trong câu:

  • I have three apples in my bag. (Tôi có ba quả táo trong túi.)

  • Are these shoes yours? (Những đôi giày này có phải của bạn không?)

2.2. Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns)

Danh từ không đếm được là những danh từ không thể đếm trực tiếp bằng số. Chúng thường là chất lỏng, chất rắn, danh từ trừu tượng hoặc danh từ tập hợp.

🔹 Ví dụ:

  • sugar /ˈʃʊɡ.ər/ (đường)

  • money /ˈmʌn.i/ (tiền)

  • luggage /ˈlʌɡ.ɪdʒ/ (hành lý)

📌 Ví dụ trong câu:

  • Can I have three apples and some sugar, please? (Tôi có thể lấy ba quả táo và một ít đường không?)

  • Is this luggage yours? (Hành lý này có phải của bạn không?)

💡 Lưu ý:
❌ Không nói: three luggages
✔️ Đúng: some luggage hoặc a piece of luggage

3. Một số danh từ không đếm được thông dụng

3.1. Danh từ không đếm được thường gặp trong cuộc sống hàng ngày

  • furniture /ˈfɜː.nɪ.tʃər/ (đồ nội thất)

    • This furniture is modern. (Đồ nội thất này hiện đại.)

  • traffic /ˈtræf.ɪk/ (giao thông)

    • The traffic is bad today. (Giao thông hôm nay tệ quá.)

  • advice /ədˈvaɪs/ (lời khuyên)

    • I’ll give you some advice about your future. (Tôi sẽ cho bạn một vài lời khuyên về tương lai của bạn.)

  • news /njuːz/ (tin tức)

    • There is some bad news today. (Có một tin xấu hôm nay.)

  • information /ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən/ (thông tin)

    • He can give some useful information about Bangkok. (Anh ấy có thể cung cấp một số thông tin hữu ích về Bangkok.)

  • weather /ˈweð.ər/ (thời tiết)

    • It’s terrible weather today. (Thời tiết hôm nay thật tệ.)

  • accommodation /əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/ (chỗ ở)

    • Accommodation here is expensive. (Chỗ ở ở đây đắt đỏ.)

  • air /eər/ (không khí)

    • I need some fresh air. (Tôi cần một ít không khí trong lành.)

  • work /wɜːk/ (công việc)

    • Studying is hard work. (Học hành là một công việc khó khăn.)

  • travel /ˈtræv.əl/ (việc đi lại, du lịch)

    • Air travel is faster than rail travel. (Đi lại bằng đường hàng không nhanh hơn bằng đường sắt.)

💡 Lưu ý:

  • Không dùng “advices”, “informations”, “accommodations” khi nói về lời khuyên, thông tin hay chỗ ở.

  • Dùng “some”, “a piece of”, “a lot of” với các danh từ này.

3.2. Danh từ không đếm được về thực phẩm

  • rice /raɪs/ (gạo, cơm)

  • spaghetti /spəˈɡet.i/ (mì Ý)

  • butter /ˈbʌt.ər/ (bơ)

  • bread /bred/ (bánh mì)

  • milk /mɪlk/ (sữa)

  • water /ˈwɔː.tər/ (nước)

  • tea /tiː/ (trà)

  • coffee /ˈkɒf.i/ (cà phê)

📌 Ví dụ:

  • Can I have two loaves of bread? (Tôi có thể lấy hai ổ bánh mì không?)

  • We need three litres of milk. (Chúng tôi cần ba lít sữa.)

  • A kilo of rice is enough for today. (Một ký gạo là đủ cho hôm nay.)

💡 Lưu ý:

  • Khi muốn nói số lượng cụ thể, dùng “a kilo of”, “a litre of”, “a loaf of”, “a cup of”.

  • Không nói “two milks”, đúng là “two glasses of milk”.

 

4. Bài tập thực hành

Bài 1: Chọn từ đúng để hoàn thành câu.

  1. There is _____ (some / many) good news today!

  2. I need _____ (a few / some) information about the trip.

  3. This _____ (furnitures / furniture) is really expensive.

  4. Can you buy me _____ (a loaf of / a piece of) bread?

  5. The _____ (traffic / traffics) was terrible this morning.

 

Bài 2: Sửa lỗi trong các câu sau (nếu có).

  1. I have a lot of advices for you.

  2. She gave me two informations about the exam.

  3. We bought three milks from the store.

  4. This is a great piece of news!

  5. He has a lot of works to do today.

 

5. Đáp án

Bài 1:

  1. some

  2. some

  3. furniture

  4. a loaf of

  5. traffic

Bài 2:

  1. I have a lot of advice for you.

  2. She gave me two pieces of information about the exam.

  3. We bought three bottles of milk from the store.

  4. ✅ (Câu đúng)

  5. He has a lot of work to do today.

 

6. Kết luận

Hiểu rõ về danh từ không đếm được giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác hơn. Hãy nhớ:

  • Không thể thêm “-s” vào danh từ không đếm được.

  • Dùng “some”, “a piece of”, “a kilo of” để nói về số lượng.

  • Ghi nhớ danh từ mới theo cụm để biết cách sử dụng đúng.

Chúc bạn học tốt!

Đánh giá bài viết

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
1 Bình luận
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
Long Vũ
Long Vũ
6 tháng trước

cám ơn anh rất nhiều ạ

Bài viết liên quan

Từ vựng

Bài 1: Tổng hợp các từ vựng thông dụng chủ đề thói quen hàng ngày

Xin chào các bạn, hôm nay mình sẽ giới thiệu với các bạn những từ vựng thông dụng liên quan
Từ vựng

Bài 2: Tổng hợp các từ vựng thông dụng trong nhà

Xin chào tất cả các bạn, hôm nay mình sẽ hướng dẫn các bạn các từ vựng thông dụng bằng
Mini Dictionary
Mini Dictionary