Trong tiếng Anh, một số động từ cần đi kèm với giới từ để diễn đạt ý nghĩa chính xác hơn trong câu. Việc nắm rõ cách sử dụng các động từ này sẽ giúp bạn tránh được các lỗi sai phổ biến và giao tiếp tự nhiên hơn. Bài viết này tập trung vào cách sử dụng hai giới từ phổ biến là “to” và “at” khi đi kèm với các động từ.
Cách sử dụng “verb + to”
1.1. Các động từ thường đi kèm với “to”
- Talk/Speak to – Dùng khi trò chuyện hoặc nói chuyện với ai đó.
- Ví dụ: Who were you talking to? (Bạn đã nói chuyện với ai?)
- Listen to – Diễn tả hành động lắng nghe.
- Ví dụ: I love listening to jazz music. (Tôi thích nghe nhạc jazz.)
- Apologise to (somebody) for (something) – Xin lỗi ai đó về một điều gì đó.
- Ví dụ: They apologised to me for being late. (Họ xin lỗi tôi vì đến muộn.)
- Explain (something) to somebody – Giải thích điều gì đó cho ai đó.
- Ví dụ: Can you explain this concept to me? (Bạn có thể giải thích khái niệm này cho tôi không?)
- Describe (to somebody) what/how/why… – Miêu tả hoặc giải thích lý do, cách thức, hoặc điều gì đó cho ai đó.
- Ví dụ: Let me describe to you how this works. (Để tôi miêu tả cho bạn cách hoạt động của cái này.)
1.2. Phân tích chi tiết ví dụ
Câu ví dụ: “They apologised to me for their mistake.” – Ở đây, apologised to thể hiện hành động xin lỗi của chủ ngữ (they) dành cho người nghe (me) về một lỗi lầm (mistake). Dùng “to” giúp làm rõ rằng lời xin lỗi là hướng tới người nhận.
Cách sử dụng “verb + at”
2.1. Các động từ thường đi kèm với “at”
- Look/Glance/Stare at – Nhìn, liếc, hoặc chăm chú nhìn vào ai đó hoặc điều gì đó.
- Ví dụ: She stared at him in disbelief. (Cô ấy nhìn anh ấy chằm chằm trong sự không tin tưởng.)
- Laugh at – Cười nhạo ai đó hoặc điều gì đó.
- Ví dụ: They all laughed at his joke. (Mọi người đều cười với câu chuyện hài của anh ấy.)
- Aim/Point (something) at – Chỉ vào hoặc hướng vào ai đó hoặc cái gì đó.
- Ví dụ: He pointed his finger at the board. (Anh ấy chỉ tay vào bảng.)
- Shoot/Fire at – Nổ súng hoặc bắn vào một mục tiêu nào đó.
- Ví dụ: The hunter fired at the deer. (Người thợ săn bắn vào con nai.)
2.2. Phân tích chi tiết ví dụ
Câu ví dụ: “Why are you looking at me like that?” – Looking at thể hiện hành động nhìn vào ai đó, và “at” nhấn mạnh rằng ánh nhìn này được hướng tới đối tượng cụ thể là “me” (tôi).
Các động từ có thể đi kèm “at” hoặc “to” với sự thay đổi ý nghĩa
Một số động từ có thể dùng cả “to” và “at” nhưng ý nghĩa lại thay đổi tùy theo từng giới từ.
- Shout at – La hét với ai đó vì tức giận hoặc khiêu khích.
- Ví dụ: He shouted at his friend for being late. (Anh ấy hét vào mặt bạn vì đến muộn.)
- Shout to – La lớn để người khác nghe thấy.
- Ví dụ: She shouted to him from across the street. (Cô ấy hét lên gọi anh từ bên kia đường.)
- Throw something at – Ném vào ai đó để tấn công hoặc làm đau.
- Ví dụ: He threw a rock at the window. (Anh ấy ném viên đá vào cửa sổ.)
- Throw something to – Ném cho ai đó bắt.
- Ví dụ: She threw the ball to her friend. (Cô ấy ném quả bóng cho bạn mình.)
Bài tập vận dụng
- Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống:
- He apologised ______ his friend ______ the mistake. (áp dụng động từ “apologise to somebody for something”)
- She likes listening ______ jazz music. (áp dụng động từ “listen to”)
- Chọn giới từ đúng giữa to và at trong các câu sau:
- He shouted ______ his friend in anger. (to / at)
- I glanced ______ my watch to check the time. (to / at)
- Viết lại câu cho đúng cấu trúc:
- He described me the story. → ___________
- I thanked to him for his help. → ___________
Kết luận
Hiểu rõ cách sử dụng các động từ đi kèm với giới từ như to và at sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh. Đây là một phần quan trọng trong ngữ pháp giúp bạn truyền đạt ý tưởng một cách tự nhiên và chính xác. Hãy thực hành thường xuyên để nắm vững các cấu trúc này!