Ngữ pháp

Một số động từ đi kèm với giới từ 2 (about/for/of/after)

Việc sử dụng các động từ kết hợp với giới từ đúng cách sẽ giúp bạn diễn đạt ý chính xác và tự nhiên hơn trong tiếng Anh. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về các động từ thường đi kèm với các giới từ “about,” “for,” “of,” và “after,”. Bài viết bao gồm các ví dụ chi tiết và bài tập vận dụng để củng cố kiến thức.

Cách sử dụng “verb + about”

1.1. Các động từ thường đi kèm với “about”

  • Talk/Read/Know about – Thảo luận, đọc, hoặc biết về một chủ đề nào đó.
    • Ví dụ: We talked about a lot of things at the meeting. (Chúng tôi đã nói về rất nhiều thứ trong cuộc họp.)
  • Have a discussion about something – Thảo luận về một vấn đề cụ thể.
    • Ví dụ: We had a discussion about what we should do. (Chúng tôi đã thảo luận về những gì cần làm.)
  • Do something/nothing about something – Làm gì đó để cải thiện hoặc giải quyết một tình huống.
    • Ví dụ: If you’re worried about the problem, you should do something about it. (Nếu bạn lo lắng về vấn đề, bạn nên làm gì đó để cải thiện nó.)

1.2. Phân tích ví dụ
Câu ví dụ: “We discussed what we should do.” – Khi sử dụng “discuss,” chúng ta không thêm giới từ “about” vì bản thân động từ đã mang ý nghĩa thảo luận trực tiếp về chủ đề được nhắc đến.

Cách sử dụng “verb + for”

2.1. Các động từ thường đi kèm với “for”

  • Ask (somebody) for – Yêu cầu hoặc xin ai đó điều gì.
    • Ví dụ: I asked him for directions to the station. (Tôi đã hỏi anh ấy về đường đến ga tàu.)
  • Apply for – Ứng tuyển cho một công việc hoặc vị trí nào đó.
    • Ví dụ: Why don’t you apply for the position? (Sao bạn không ứng tuyển vào vị trí đó?)
  • Wait for – Chờ đợi ai đó hoặc điều gì đó.
    • Ví dụ: I’m waiting for the bus to arrive. (Tôi đang chờ xe buýt đến.)
  • Search for – Tìm kiếm một thứ gì đó.
    • Ví dụ: She searched the house for her keys. (Cô ấy tìm khắp nhà để kiếm chìa khóa.)
  • Leave for – Rời đi đến một nơi khác.
    • Ví dụ: He left for work early this morning. (Anh ấy rời nhà đi làm từ sáng sớm.)

2.2. Phân tích ví dụ

Câu ví dụ: “I asked him for information about the event.” – Trong câu này, “for” cho thấy yêu cầu nhận thông tin về sự kiện, và người nhận thông tin là “him.”

Cách sử dụng “verb + of”

3.1. Các động từ thường đi kèm với “of”

  • Take care of – Chăm sóc, chịu trách nhiệm cho một người hoặc vật nào đó.
    • Ví dụ: She takes care of her younger brother. (Cô ấy chăm sóc em trai của mình.)
  • Care about – Quan tâm đến ai đó hoặc điều gì đó.
    • Ví dụ: He cares about the environment. (Anh ấy quan tâm đến môi trường.)
  • Care for – Chăm sóc hoặc thích một cái gì đó (dùng với nghĩa tiêu cực để thể hiện không thích).
    • Ví dụ: I don’t care for loud music. (Tôi không thích nhạc ồn ào.)

3.2. Phân tích ví dụ

Câu ví dụ: “He cares about his friends.” – “Cares about” cho thấy sự quan tâm chân thành tới bạn bè, nghĩa là anh ấy đặt họ lên mức ưu tiên.

Cách sử dụng “verb + after”

4.1. Các động từ thường đi kèm với “after”

  • Look after – Chăm sóc hoặc giữ an toàn cho ai đó hoặc điều gì đó.
    • Ví dụ: She looks after her elderly parents. (Cô ấy chăm sóc bố mẹ già.)
  • Take care ofLook after – Hai động từ này có ý nghĩa gần tương đương khi đi kèm với “after”.
    • Ví dụ: Please look after the kids while I’m away. (Làm ơn chăm sóc các bé khi tôi đi vắng.)

4.2. Phân tích ví dụ

Câu ví dụ: “Can you look after my dog for a day?” – Trong câu này, “look after” diễn tả yêu cầu chăm sóc cho chú chó khi chủ nhân của nó bận.

Bài tập vận dụng

  1. Điền giới từ thích hợp (about, for, of, hoặc after) vào chỗ trống:
    • She is very concerned ______ the climate change issue.
    • I asked him ______ some advice on the project.
    • They were talking ______ the new movie that just came out.
    • Could you look ______ my cat while I’m away?
  2. Chọn giới từ đúng để hoàn thành các câu sau:
    • She takes care ______ her garden every morning. (about / of)
    • He applied ______ a new job last week. (for / after)
    • We need to do something ______ this issue immediately. (about / for)
  3. Viết lại các câu cho đúng cấu trúc:
    • He is responsible of his younger siblings. → ___________
    • Can you search of my lost keys? → ___________

Kết luận

Nắm vững các động từ đi kèm với giới từ “about,” “for,” “of,” và “after” sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả và chính xác hơn trong tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên với các cấu trúc này để thành thạo và tránh các lỗi phổ biến.

 

Đánh giá bài viết

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Ngữ pháp

Thì Hiện Tại Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Ngữ pháp

Thì Quá Khứ Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Mini Dictionary
Mini Dictionary