Ngữ pháp

Một số động từ đi kèm với giới từ 4 (of/for/from/on)

Trong tiếng Anh, các động từ đi kèm với giới từ có thể mang ý nghĩa khác biệt rõ rệt. Việc hiểu và sử dụng đúng các động từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết một số động từ phổ biến đi kèm với các giới từ “OF,” “FOR,” “FROM,” và “ON” cùng các ví dụ minh họa.

Động từ + “OF”

Accuse/Suspect somebody OF …

  • Accuse of: Buộc tội ai đó.
    Ví dụ:

    • Tina accused me of being selfish.
      (Tina buộc tội tôi ích kỷ.)
  • Suspect of: Nghi ngờ ai đó.
    Ví dụ:

    • Some students were suspected of cheating in the exam.
      (Một vài học sinh bị nghi ngờ gian lận trong kỳ thi.)

Approve/Disapprove OF …

  • Approve of: Tán thành điều gì.
    Ví dụ:

    • His parents don’t approve of what he does.
      (Bố mẹ anh ấy không tán thành việc anh ấy làm.)
  • Disapprove of: Không tán thành.
    Ví dụ:

    • She disapproves of his behavior.
      (Cô ấy không tán thành cách cư xử của anh ấy.)

Die OF/FROM …

  • Die of/from: Chết vì bệnh tật.
    Ví dụ:

    • What did he die of? A heart attack.
      (Ông ấy chết vì gì? Một cơn đau tim.)

Consist OF …

  • Consist of: Bao gồm.
    Ví dụ:

    • The team consists of five members.
      (Đội bao gồm năm thành viên.)

Động từ + “FOR”

Pay (somebody) FOR …

  • Pay for: Trả tiền cho cái gì.
    Ví dụ:

    • We didn’t have enough money to pay for the meal.
      (Chúng tôi không đủ tiền để trả cho bữa ăn.)

Thank/Forgive somebody FOR …

  • Thank for: Cảm ơn ai đó về điều gì.
    Ví dụ:

    • Thank you for your help.
      (Cảm ơn bạn vì đã giúp đỡ.)
  • Forgive for: Tha thứ cho ai đó về điều gì.
    Ví dụ:

    • I’ll never forgive them for what they did.
      (Tôi sẽ không bao giờ tha thứ cho họ vì những gì họ đã làm.)

Apologise (TO somebody) FOR …

  • Apologise for: Xin lỗi ai đó về điều gì.
    Ví dụ:

    • I apologised to her for my mistake.
      (Tôi đã xin lỗi cô ấy vì lỗi của mình.)

Blame somebody FOR … / Blame (a problem) ON …

  • Blame for: Đổ lỗi cho ai đó về điều gì.
    Ví dụ:

    • Everybody blamed me for the accident.
      (Mọi người đổ lỗi cho tôi về vụ tai nạn.)
  • Blame on: Đổ lỗi vấn đề lên ai đó.
    Ví dụ:

    • Don’t blame it on me!
      (Đừng đổ lỗi chuyện đó lên tôi!)

III. Động từ + “FROM”

Suffer FROM …

  • Suffer from: Bị (bệnh tật).
    Ví dụ:

    • She suffers from severe headaches.
      (Cô ấy bị đau đầu nghiêm trọng.)

Protect somebody FROM …

  • Protect from: Bảo vệ ai đó khỏi điều gì.
    Ví dụ:

    • Sunscreen protects your skin from the sun.
      (Kem chống nắng bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời.)

Động từ + “ON”

Depend/Rely ON …

  • Depend on: Phụ thuộc vào.
    Ví dụ:

    • It depends on the weather.
      (Điều đó phụ thuộc vào thời tiết.)
  • Rely on: Tin cậy vào.
    Ví dụ:

    • You can rely on him.
      (Bạn có thể tin tưởng vào anh ấy.)

Live ON …

  • Live on: Sống dựa vào.
    Ví dụ:

    • He lives on a small pension.
      (Ông ấy sống dựa vào khoản lương hưu nhỏ.)

Congratulate/Compliment somebody ON …

  • Congratulate on: Chúc mừng ai đó vì điều gì.
    Ví dụ:

    • I congratulated her on her promotion.
      (Tôi đã chúc mừng cô ấy vì được thăng chức.)
  • Compliment on: Khen ngợi ai đó về điều gì.
    Ví dụ:

    • He complimented her on her cooking skills.
      (Anh ấy khen cô ấy về kỹ năng nấu ăn.)

Bài tập vận dụng

Bài 1: Điền giới từ thích hợp (OF, FOR, FROM, ON)

  1. The report consists ___ five pages.
  2. She was accused ___ stealing the money.
  3. Don’t blame it ___ me!
  4. He congratulated me ___ my success.
  5. We should protect endangered animals ___ extinction.

Bài 2: Dịch câu sang tiếng Anh

  1. Cô ấy luôn dựa vào bạn bè để được giúp đỡ.
  2. Họ đã cảm ơn tôi vì đã tham gia buổi họp.
  3. Anh ta sống dựa vào số tiền mà gia đình gửi cho.

Kết luận

Hiểu cách sử dụng động từ đi kèm với các giới từ như OF, FOR, FROM, ON giúp bạn diễn đạt ý tưởng chính xác hơn trong giao tiếp và viết lách. Hãy luyện tập thường xuyên để thành thạo và tự tin sử dụng trong các tình huống thực tế!

 

5/5 - (1 bình chọn)

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Ngữ pháp

Thì Hiện Tại Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Ngữ pháp

Thì Quá Khứ Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Mini Dictionary
Mini Dictionary