1. Giới thiệu về tiền tố trong tiếng Anh
Tiền tố (prefixes) là một nhóm chữ cái đứng trước một từ để thay đổi nghĩa của từ đó. Việc hiểu rõ các tiền tố giúp bạn đoán nghĩa của từ mới và mở rộng vốn từ vựng dễ dàng hơn.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá các tiền tố thông dụng, ý nghĩa của chúng, và cách sử dụng trong câu.
2. Các tiền tố thông dụng trong tiếng Anh
2.1. Tiền tố “ex-“
🔹 Ý nghĩa: Đã từng là nhưng bây giờ không còn nữa (was but now isn’t).
🔹 Ví dụ:
-
ex-wife /eks-waɪf/ (n) – Vợ cũ
-
His ex-wife still lives in the same city. (Vợ cũ của anh ấy vẫn sống trong cùng thành phố.)
-
-
ex-boyfriend /eks-ˈbɔɪfrɛnd/ (n) – Bạn trai cũ
-
She met her ex-boyfriend at the café yesterday. (Cô ấy gặp bạn trai cũ tại quán cà phê hôm qua.)
-
2.2. Tiền tố “half-“
🔹 Ý nghĩa: Một nửa của một cái gì đó (50% of something).
🔹 Ví dụ:
-
half-price /hɑːf-praɪs/ (adj) – Nửa giá
-
The shop is offering half-price discounts on all items. (Cửa hàng đang giảm giá một nửa cho tất cả các mặt hàng.)
-
-
half-hour /hɑːf-ˈaʊər/ (n) – Nửa giờ (30 phút)
-
The train will arrive in half an hour. (Tàu sẽ đến trong vòng 30 phút nữa.)
-
2.3. Tiền tố “in-/im-“
🔹 Ý nghĩa: Phủ định (not).
🔹 Ví dụ:
-
informal /ɪnˈfɔːml/ (adj) – Không trang trọng
-
Jeans and sneakers are informal clothes. (Quần jean và giày thể thao là trang phục không trang trọng.)
-
-
impossible /ɪmˈpɒsəbl/ (adj) – Không thể
-
It’s impossible to breathe underwater without equipment. (Không thể thở dưới nước nếu không có thiết bị.)
-
2.4. Tiền tố “non-“
🔹 Ý nghĩa: Phủ định (not).
🔹 Ví dụ:
-
non-smoking /ˌnɒn-ˈsməʊkɪŋ/ (adj) – Không hút thuốc
-
This is a non-smoking area. (Đây là khu vực cấm hút thuốc.)
-
2.5. Tiền tố “pre-“
🔹 Ý nghĩa: Trước đó (before).
🔹 Ví dụ:
-
pre-school /ˈpriː-skuːl/ (n) – Trường mầm non
-
Pre-school children need a lot of care. (Trẻ mầm non cần rất nhiều sự quan tâm.)
-
-
pre-heat /ˈpriː-hiːt/ (v) – Làm nóng trước
-
Remember to pre-heat the oven before baking. (Nhớ làm nóng lò trước khi nướng.)
-
2.6. Tiền tố “re-“
🔹 Ý nghĩa: Làm lại (again).
🔹 Ví dụ:
-
redo /ˌriːˈduː/ (v) – Làm lại
-
I have to redo my homework because I made mistakes. (Tôi phải làm lại bài tập vì tôi mắc lỗi.)
-
-
rewrite /ˌriːˈraɪt/ (v) – Viết lại
-
He rewrote the essay to improve it. (Anh ấy viết lại bài luận để cải thiện nó.)
-
2.7. Tiền tố “un-“
🔹 Ý nghĩa: Phủ định (not).
🔹 Ví dụ:
-
unhappy /ʌnˈhæpi/ (adj) – Không vui
-
She was unhappy with the exam results. (Cô ấy không hài lòng với kết quả thi.)
-
-
unsafe /ʌnˈseɪf/ (adj) – Không an toàn
-
Walking alone at night can be unsafe. (Đi bộ một mình vào ban đêm có thể không an toàn.)
-
3. Một số lưu ý quan trọng
-
Một số từ có dấu gạch nối (hyphenated), ví dụ: half-hour programme.
-
Một số từ không có dấu gạch nối (non-hyphenated), ví dụ: impossible question.
-
Nếu không chắc chắn, hãy kiểm tra từ điển để biết cách viết đúng.
4. Bài tập thực hành
Bài 1: Điền tiền tố thích hợp vào chỗ trống
-
It is __________ to travel faster than the speed of light. (possible)
-
We should sit in the __________ section because I don’t smoke. (smoking)
-
She is feeling __________ because of the bad news. (happy)
-
Don’t forget to __________ the document before printing it. (write)
-
My __________ works at a different company now. (boyfriend)
Bài 2: Chọn từ đúng để hoàn thành câu
-
You should always (preheat/reheat) the oven before baking a cake.
-
My parents are very (proud/unproud) of me.
-
We have to (redo/unredo) the project because of a mistake.
-
A (non-smoker/non-smoking) area is a place where smoking is not allowed.
-
A child who is too young for school is called a (pre-school/school) child.
5. Đáp án bài tập
Bài 1: Điền tiền tố thích hợp
-
impossible
-
non-smoking
-
unhappy
-
rewrite
-
ex-boyfriend
Bài 2: Chọn từ đúng
-
preheat
-
proud
-
redo
-
non-smoking
-
pre-school
6. Kết luận
Tiền tố là một phần quan trọng trong tiếng Anh, giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và đoán nghĩa của từ mới dễ dàng. Hãy luyện tập thường xuyên để nhớ cách sử dụng đúng và nâng cao khả năng tiếng Anh của bạn!
Bạn có thể tạo danh sách các từ có tiền tố khi đọc sách hoặc nghe tiếng Anh để nâng cao vốn từ vựng. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, hãy để lại bình luận bên dưới!
📌 Hãy tiếp tục theo dõi các bài viết khác về từ vựng tiếng Anh trên website của chúng tôi nhé!